Bảng giá Dịch vụ Y Tế

11/12/2017 15:48:00

STT Chỉ danh Đơn giá  
1 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 6 giờ) 400,000  
2 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 12 giờ) 570,000  
3 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 18 giờ) 720,000  
4 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 24 giờ) 800,000  
5 Chăm sóc cấp 1 (<= 6 giờ) 175,000  
6 Chăm sóc cấp 1 ( <= 12 giờ) 250,000  
7 Chăm sóc cấp 1 ( <= 18 giờ) 310,000  
8 Chăm sóc cấp 1 ( <= 24 giờ) 350,000  
9 Chăm sóc cấp 2 (<= 6 giờ) 125,000  
10 Chăm sóc cấp 2 (<= 12 giờ) 180,000  
11 Chăm sóc cấp 2 (<= 18 giờ) 220,000  
12 Chăm sóc cấp 2 (<= 24 giờ) 250,000  
13 Chăm sóc cấp 3 (<= 6 giờ) 75,000  
14 Chăm sóc cấp 3 (<= 12 giờ) 110,000  
15 Chăm sóc cấp 3 (<= 18 giờ) 130,000  
16 Chăm sóc cấp 3 (<= 24 giờ) 150,000  
17 Chăm sóc tại cấp cứu (<= 6 giờ) 200,000  
18 Chăm sóc tại cấp cứu (<= 12 giờ) 300,000  
19 Chăm sóc tại cấp cứu (<= 18 giờ) 350,000  
20 Chăm sóc tại cấp cứu (<= 24 giờ) 400,000  
21 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 6 giờ) 1,000,000  
22 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 12 giờ) 1,400,000  
23 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 18 giờ) 1,700,000  
24 Chăm sóc người bệnh không có thân nhân tại bệnh viện (từ 1 giờ đến 24 giờ) 2,000,000  
25 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng hồi sức sau ghép (<= 6 giờ) 5,250,000  
26 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng hồi sức sau ghép (<= 12 giờ) 7,350,000  
27 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng hồi sức sau ghép (<= 18 giờ) 9,450,000  
28 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng hồi sức sau ghép (<= 24 giờ) 10,600,000  
29 Chăm sóc sau ghép gan tại Khoa Ngoại Gan-Mật-Tụy (<= 6 giờ) 2,250,000  
30 Chăm sóc sau ghép gan tại Khoa Ngoại Gan-Mật-Tụy (<= 12 giờ) 3,150,000  
31 Chăm sóc sau ghép gan tại Khoa Ngoại Gan-Mật-Tụy (<= 18 giờ) 4,050,000  
32 Chăm sóc sau ghép gan tại Khoa Ngoại Gan-Mật-Tụy (<= 24 giờ) 4,500,000  
33 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng Hồi sức sau ghép (ghép thận) (<= 6 giờ) 4,300,000  
34 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng Hồi sức sau ghép (ghép thận) (<= 12 giờ) 6,050,000  
35 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng Hồi sức sau ghép (ghép thận) (<= 18 giờ) 7,700,000  
36 Chăm sóc sau ghép tạng tại Phòng Hồi sức sau ghép (ghép thận) (<= 24 giờ) 8,600,000  
37 Chăm sóc sau ghép thận tại Khoa Tiết niệu (<= 6 giờ) 2,250,000  
38 Chăm sóc sau ghép thận tại Khoa Tiết niệu (<= 12 giờ) 3,150,000  
39 Chăm sóc sau ghép thận tại Khoa Tiết niệu (<= 18 giờ) 4,050,000  
40 Chăm sóc sau ghép thận tại Khoa Tiết niệu (<= 24 giờ) 4,500,000  
41 Phòng hồi sức sau ghép tạng 2,200,000  
42 Phòng hồi sức sau ghép tạng (giờ) 92,000  
43 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 6 giờ) 400,000  
44 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 12 giờ) 570,000  
45 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 18 giờ) 720,000  
46 Chăm sóc cấp 1 (máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) ( <= 24 giờ) 800,000  
47 Chăm sóc cấp 1 (<= 6 giờ) 175,000  
48 Chăm sóc cấp 1 ( <= 12 giờ) 250,000  
49 Chăm sóc cấp 1 ( <= 18 giờ) 310,000  
50 Chăm sóc cấp 1 ( <= 24 giờ) 350,000  
Khu A
  Khoa lâm sàng    
51 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 2,500,000  
52 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 104,000  
53 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 2,400,000  
54 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 100,000  
55 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 2,300,000  
56 Phòng 1 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 96,000  
57 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,900,000  
58 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 79,000  
59 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,800,000  
60 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 75,000  
61 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,600,000  
62 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 67,000  
63 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,500,000  
64 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 63,000  
65 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (ngày) 1,800,000  
66 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (giờ) 75,000  
67 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,400,000  
68 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 58,000  
69 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,200,000  
70 Phòng 4 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 50,000  
71 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (ngày) 1,800,000  
72 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1 - máy thở xâm lấn, bóng đối xung động mạch chủ) (giờ) 75,000  
73 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,500,000  
74 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 63,000  
75 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 1,300,000  
76 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 54,000  
77 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 1,200,000  
78 Phòng 6 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 50,000  
79 Phòng hồi sức (ngày) 1,800,000  
80 Phòng hồi sức (giờ) 75,000  
81 Giường khoa cấp cứu (ngày) 1,000,000  
82 Giường khoa cấp cứu (giờ) 42,000  
83 Băng ca (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,000,000  
84 Băng ca (chăm sóc cấp 1) (giờ) 42,000  
85 Băng ca (chăm sóc cấp 2) (ngày) 900,000  
86 Băng ca (chăm sóc cấp 2) (giờ) 38,000  
87 Băng ca (chăm sóc cấp 3) (ngày) 800,000  
88 Băng ca (chăm sóc cấp 3) (giờ) 33,000  
Khu B
89 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 1,000,000  
90 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 42,000  
91 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 900,000  
92 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 38,000  
93 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 800,000  
94 Phòng 2 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 33,000  
95 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 900,000  
96 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 38,000  
97 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 700,000  
98 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 29,000  
99 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 600,000  
100 Phòng 3,4 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 25,000  
101 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 1) (ngày) 800,000  
102 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 1) (giờ) 33,000  
103 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 2) (ngày) 600,000  
104 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 2) (giờ) 25,000  
105 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 3) (ngày) 500,000  
106 Phòng 5 giường (chăm sóc cấp 3) (giờ) 21,000  
107 Phòng 2 giường Khoa Phụ sản (ngày) 1,200,000  
108 Phòng 2 giường Khoa Phụ sản (giờ) 50,000  
109 Giường Khoa Phụ sản Lầu 4B (ngày) 1,200,000  
110 Giường Khoa Phụ sản Lầu 4B (giờ) 50,000  

Các tin đã đăng