Bảng giá Vật tư Y tế

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ
Stt Tên vật tư DVT Đơn giá
1 22 - 28 mm SlimLine Anterior Cervical Plate System - Nẹp cột sống cổ dài 22mm -> 28mm cái 5,445,000
2 22771 ACTIVELIFE D-POUCH TÚI PHÂN HỞ túi 61,333
3 25510 Stomahesive Protective Powder lọ 204,809
4 3M Clipper Blade Assembly for 9661 Clipper lưỡi dao 9660 cái 62,560
5 3M Surgical Clipper w Pivoting Head, Rechargeable-Thân dao 9661 case 1,681,817
6 75 MM NTLC SELECTABLE RELOAD Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm SR75 cái 1,686,666
7 AC PERFORMA 50 FREEDOM QUE 10,760
8 AC SAFETY PRO UNO QUE 4,950
9 ACCUTREND LACTATE 03012654016 QUE 46,000
10 ACE FABRIC STRIPS BAS100-F - băng keo vải cá nhân miếng 356
11 Acid Acetic 3% lít 72,000
12 ACT Disposable Test Cartridges Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu 402-03 hộp 170,200
13 Affinity NT Oxygenator with Trillium Biosurface - phổi nhân tạo cho hạng cân >40kg 95217 (BHC) cái 8,050,000
14 Affinity Pixie Oxygenation System - phổi nhân tạo cho hạng cân đến 10kg BBP241 (BHC) cái 8,543,350
15 Aggressive ST Pk/5 các cỡ KITA044 cái 9,600,000
16 Airway UNOMEDICAL size 0 cái 5,290
17 Airway UNOMEDICAL size 1 cái 5,290
18 Airway UNOMEDICAL size 2 cái 5,290
19 Aisenical Caustinert Septodont lọ 510,510
20 Alcool 70 độ (bao gồm bình chứa) lít 28,800
21 Alcool 96 độ (bao gồm bình chứa) lít 32,400
22 Alcool 99 độ (bao gồm bình chứa) lít 84,000
23 Alginate gói 268,363
24 Algoplaque 10cm x 10cm miếng 59,471
25 Algoplaque Sacrum 14cm x 16cm miếng 132,600
26 Amara loại lớn - mask thở dùng cho máy thở đa năng 1090426 cai 3,833,332
27 Amara loại trung bình - mask thở dùng cho máy thở đa năng 1090425 cái 3,833,336
28 Amazonia Sir - stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Abrax hoặc tương đương cái 39,375,000
29 Amplatzer ASD Occluder - dù đóng lỗ thông liên nhĩ 9-ASD-… cái 46,084,500
30 Amplatzer Guidewires - dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh 9-GW-.. cái 1,062,600
31 AMPLATZER MEMBRANOUS VSD OCCLUDER CÁI 48,279,000
32 AMPLATZER MULTIPURPOSE RH*5AL2000M CÁI 568,008
33 Amplatzer Muscular VSD Occluder 9-VSD-MUSC… cái 48,279,000
34 Amplatzer PDA Occluder/ Amplatzer PDA II Occluder - bộ dụng cụ đóng lỗ thông còn ống động mạch bằng dù 9-PDA-…/ 9-PDA2-… cái 24,092,250
35 Amplatzer PFO Occluder cái 48,279,000
36 Amplatzer Sizing Balloons - bóng đo kích thước lỗ thông 9-SB-.. cái 3,491,400
37 Amplatzer TorqVue Delivery Systems ASD, VSD - bộ dụng cụ bung dù đóng thông liên nhĩ/ liên thất 9-TVSP-… cái 8,855,000
38 Amplazt Catheter các size (T.Hop) cái 564,202
39 AMPUBAG NL BỘ 210,286
40 ấn chỉ co nướu cây 43,809
41 Anesthersia mask cái 34,960
42 AngioFlex Guidewire 0.0.5" 150cm KJ3FC150035 cái 450,450
43 AngioFlex guidewire 0.025", 150cm đầu thẳng hoặc đầu J KJ3FC150025 cái 328,571
44 ANGIOGUARD RX 6MM 601814RE CÁI 24,697,530
45 Anios D.D.S.H chai 313,145
46 Anios LUB chai 1,417,440
47 Anios Special DJP SF can 2,197,075
48 ANIOSGEL 85 NPCEthanol 70% + Chlorhexidine Gluconate 0.5% + chất làm mềm, dưỡng ẩm (1000ml) chai 255,645
49 ANIOSGEL 85 NPCEthanol 70% + Chlorhexidine Gluconate 0.5% + chất làm mềm, dưỡng ẩm (500ml) chai 138,345
50 ANIOSGEL 85 NPCEthanol 70% + Chlorhexidine Gluconate 0.5% + chất làm mềm, dưỡng ẩm (5L) can 911,260
51 Aniospray 1L chai 250,815
52 Aniosyme Synergy 5 can 1,836,000
53 ÁO MỔ GIẤY TIỆT TRÙNG 2 LỚP CÓ MASK CÁI 23,100
54 áo phẫu thuật cao cấp L G2002 cái 65,520
55 áo phẫu thuật loại thường cỡ basic L G8002 cái 41,400
56 áo phẫu thuật size L SMMS 43g/m2 (TTB) cái 39,100
57 AORTIC CANNULA 20FR MTO 20TA CÁI 758,760
58 AORTIC ROOT CANNULA 12-14 GA (CÁC SIZE) CÁI 459,816
59 Aquacel AG 2x45cm 403771 miếng 123,324
60 AQUACEL AG COVATEC 403708 CÁI 273,000
61 AQUACEL AG COVATEC 403711 MIẾNG 1,010,000
62 AQUACEL AG COVATEC 403712 MIẾNG 136,500
63 Aquacel AG Extra 10x10cm 420676 miếng 136,905
64 AQUACEL HYDROFIBER COVATEC 177901 MIẾNG 63,000
65 AQUACEL HYDROFIBER COVATEC 177902 MIẾNG 176,400
66 AQUACEL HYDROFIBER COVATEC 177903 MIẾNG 315,000
67 AQUACEL HYDROFIBER COVATEC 177904 MIẾNG 94,500
68 Arteriofix artery kath set 20G/80mm cái 313,720
69 Arteriofix artery kath set 22G/80mm cái 313,720
70 ASKINA FIX 10CM X 10M CUỘN 16,800
71 Askina Gel 001419N tuýp 108,675
72 Atlantis Pro Catheter/ Opticross Coronary Imaging Catheter - đầu dò siêu âm cái 24,200,000
73 ATR.VASCULAR CLIP25MM VENOUS PL542S CÁI 10,086,272
74 ATR.VASCULAR CLIP25MM VENOUS PL546S CÁI 10,086,272
75 ATR.VASCULAR CLIP45MM VENOUS PL547S CÁI 10,086,272
76 ATS KIT VỚI BÌNH CHỨA 175ML 4169M bộ 4,118,095
77 Attest Rapid Readout Biological Indicator - Steam, 3 gio 132DegC Pre-Vac Cycle1292 ống 47,095
78 ATTRACTER SNARE (CÁC SIZE) CÁI 14,058,000
79 BACTIGRAS 10*10 MIẾNG 234,000
80 BACTIGRAS 5*5 MIẾNG 630,500
81 Baguera Cervical Disc Prothesis đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần Baguera CDP-TI 13 05-SCDP-TI 13 06-SCDP-TI 13 07-S cái 58,170,000
82 BALLON AMEDUES SUPERCROSS (CÁC SIZE) CÁI 7,938,000
83 BALLON GUIDE WIRE 0,0014X190CM RF: 28000J-HC CÁI 2,016,000
84 BALLON SPRINTER (CÁC SIZE) cái 10,620,000
85 Balloons 0.5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít cái 51,750
86 Bàn chải kẽ cái 75,500
87 Bàn chải rửa tay phẫu thuật hấp được ở nhiệt độ 121oC không quá 5 phút cái 36,000
88 Băng bạc kháng khuẩn Acticoat 10x10 66000791 cái 383,333
89 Băng bột bó thạch cao nguyên chất Gypsona 3" cuộn 27,950
90 Băng bột bó thạch cao nguyên chất Gypsona 4" cuộn 29,571
91 Băng bột bó thạch cao nguyên chất Gypsona 6" cuộn 38,333
92 Băng cá nhân FAB FAD (Hđ) miếng 411
93 BĂNG CÁ NHÂN URGO miếng 446
94 BĂNG CHÓP XOAY CÁI 138,000
95 Băng cuộn 9 x 250cm KVT cuộn 1,771
96 BĂNG CUỘN COBAN 1584 CUỘN 59,800
97 BĂNG ĐẠN 55MM TRT55 cái 1,162,300
98 BĂNG ĐẠN 75MM TRT75 cái 2,114,450
99 BĂNG ĐẠN CHO DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ HỞ (TCR55) CÁI 2,126,510
100 BĂNG ĐẠN CHO DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ HỞ (TCR75) CÁI 2,126,510
101 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 45MM ENDOCUTTER ECR45B cái 3,433,300
102 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 45MM ENDOCUTTER ECR45D cái 3,433,300
103 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 45MM ENDOCUTTER ECR45G cái 3,433,300
104 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 60MM ENDOCUTTER ECR60B cái 2,892,527
105 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 60MM ENDOCUTTER ECR60D cái 3,433,300
106 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 60MM ENDOCUTTER ECR60G cái 3,433,300
107 BĂNG ĐẠN CỦA ECHELON & ECHELONFLEX 60MM ENDOCUTTER ECR60W cái 2,892,524
108 BĂNG ĐẠN DỤNG CỤ CẮT KHÂU XR60B CÁI 1,010,950
109 BĂNG ĐẠN DỤNG CỤ KHÂU CẮT XR30B cái 1,116,960
110 Băng đạn GIA dùng trong mổ hở,dài 80mm.chiều cao ghim 4.8mm,công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST GIA 80-48 . Single Use loading GIA 8048L cây 1,542,035
111 Băng đạn màu xám cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong dài 45mm echelon 45 endopath stapler ECR45W cái 2,892,524
112 Băng đạn nội soi 30mm công nghệ tristaple EGIA30AVM cái 5,760,300
113 Băng đạn nội soi 60mm công nghiệ tristaple dùng cho mô có độ dày trung bình Egia 60AMT cái 5,469,400
114 Băng dán vết thương Allevyn adhesive 7.5x7.5 66000043 cái 87,619
115 BĂNG DÍNH (MIẾNG DÁN LINE) MIẾNG 7,360
116 Băng dính giấy Pharmamed 2.5x5m cuộn 11,700
117 Băng đựng hóa chất Sterrad 100s cassettes 10113 hộp 2,343,117
118 Băng gạc tiệt trùng không dính vết thương Curapor 250mm x 100mm miếng 9,200
119 Băng gạc tiệt trùng không dính vết thương Curapor 50mm x 70mm miếng 2,760
120 Băng gel dạng tấm Cica-care gel sheet 6x12 66250705 cái 821,429
121 Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ 14202 cuộn 505,880
122 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3662A MIẾNG 3,900
123 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3664A MIẾNG 4,200
124 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3666A MIẾNG 5,100
125 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3669A miếng 11,400
126 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3670A MIẾNG 9,700
127 BĂNG KEO CÓ GẠC VÔ TRÙNG 3671A miếng 14,950
128 Băng keo có gạc vô trùng Curapor 10 x 15cm 22122 miếng 5,750
129 Băng keo có gạc vô trùng Curapor 10 x 20cm 22123 miếng 7,360
130 Băng keo có gạc vô trùng Curapor 10 x 8cm 22121 miếng 4,140
131 Băng keo có gạc vô trùng Pharmapore 5x7cm miếng 3,640
132 Băng keo có gạc vô trùng Pharmapore 9x10cm miếng 5,476
133 Băng keo có gạc vô trùng Pharmapore 9x15cm miếng 6,571
134 Băng keo có gạc vô trùng Pharmapore 9x20cm miếng 7,776
135 Băng keo cuộn co giãn Curafix H cuộn 200,655
136 BĂNG KEO CUỘN SỢI TỔNG HỢP CURITY ROLL 10X10 CUỘN 143,000
137 BĂNG KEO DURAPORE 2.5CM X 9.1M 1538-1 CUỘN 19,000
138 Băng keo Micropore hộp 383,333
139 Băng keo trong suốt cố định kim luồn protecfilm 10x12cm mieng 10,733
140 Băng keo trong suốt cố định kim luồn protecfilm 6x7cm miếng 4,380
141 BĂNG KEO TYCO 10 X 10 MIẾNG 800
142 BĂNG NẠP CHO DỤNG CỤ KHÂU CUỐNG PHỔI XR30G chiếc 1,116,960
143 BĂNG NẠP CHO DỤNG CỤ KHÂU CUỐNG PHỔI XR60G CHIẾC 1,002,000
144 BĂNG NẠP DỤNG CỤ NỐI TIÊU HÓA TR45B CHIẾC 3,233,375
145 BĂNG NẠP KHÂU CẮT NỘI SOI MẠCH MÁU TR45W CÁI 3,233,400
146 Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m cuon 15,662
147 Băng thun 3 móc không tiệt trùng 0.075x3m cuộn 14,950
148 Băng thun 4 inch cuộn 31,050
149 BĂNG THUN CỔ CHÂN CÁI 54,600
150 BĂNG THUN ELASTIC 3" CUỘN 23,660
151 BĂNG THUN ELASTIC 4" CUỘN 31,200
152 BĂNG THUN ELASTIC 6" CUỘN 46,800
153 BĂNG THUN GỐI CÁI 36,800
154 BĂNG TREO TAY cái 13,800
155 BANH IMA 30-1002 CÁI 5,075,700
156 BANH IMA 30-1003 CÁI 5,075,700
157 Bánh xe vải gói 8,726
158 BAO CAO SU ROMAX CÁI 780
159 Bao chi dưới (vớ bao chân vô trùng) SAM15039 cái 26,286
160 Bao chụp đầu đèn M 00A02 cai 24,150
161 BAO DÂY ĐỐT NỘI SOI (LOẠI LỚN) CÁI 9,900
162 Bao giày phẫu thuật (TTB) gói 2,185
163 Bao giày tiệt trùng (vớ chân TT - TW2) cái 1,117
164 BAO KÍNH HIỂN VI 150X170CM CÁI 32,500
165 BAO KÍNH HIỂN VI 170X200CM CÁI 32,500
166 BAO KÍNH VI PHẪU VÔ TRÙNG CÁI 30,000
167 Bao nylon kính hiển vi 150x200cm cái 27,500
168 BARE COIL - COIL THƯỜNG CÁI 15,180,000
169 Bầu phun khí dung dùng cho máy thở NL 1485 cái 63,250
170 Bay sáp - dao sáp các size cây 38,333
171 Bay trộn Alginate cái 27,380
172 BÌNH CHỨA 3 LÍT WASTE CANISTER LINER CL3 CÁI 260,000
173 BÌNH DẪN LƯU 30ML (MINIVAC) CÁI 82,500
174 Bình dẫn lưu vết thương 200/ 400ml AS-VAC-400 cái 69,000
175 Bình dẫn lưu VM 400ml (HL) cái 220,000
176 Bình dẫn lưu VM 400ml (QT) cái 158,809
177 Bình hút đàm 2.5 lít thủy tinh (MTS) cái 324,000
178 BÌNH HÚT DỊCH 2 LÍT POLYCACBONATE BÌNH 2,674,800
179 Bình hút dịch mini CH06/CH08 (bộ dẫn lưu áp lực thấp 30ml, 150ml) bộ 120,120
180 BÌNH LÀM ẨM CCO 250CC BÌNH 966,500
181 BÌNH LÀM ẨM KHÔNG KHÍ BỘ 316,000
182 BÌNH LÀM ẨM OXY BÌNH 891,800
183 Bình phổi thủy tinh 2000ml cái 126,500
184 BLOOD LANCETS (LANCEST XÉT NGHIỆM) CÂY 60,000
185 Bộ 1 stent Graft cho động mạch chủ ngực Valiant Captiva VAMxxx cái 305,529,000
186 Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S 5068991100 bộ 20,672,400
187 Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S 5068992200 bộ 30,555,500
188 Bộ bất động ngoài Muller (H.Nam) bộ 1,560,000
189 BỘ BĐN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY (H.NAM) bộ 1,560,000
190 Bộ bơm bóng Basix Compak IN4330, IN4350, IN4802 cái 1,583,713
191 BỘ BƠM BÓNG CÁC CỠ BỘ 2,527,037
192 Bộ bơm bóng Everest ACxxxP cái 1,423,810
193 Bộ bơm bóng Indeflator Inflation 20/20-30 có van copilot bộ 1,725,000
194 Bộ bơm bóng nong mạch vành Easyflus Inflation Device Angiflator Kit 105336 cái 1,861,905
195 BỘ BƠM HÚT CÁI 110,000,000
196 Bộ bơm xi măng (trộn-bơm-kim bơm-xi măng) KP-CDS-100, BPS-1301-01, PAR-003-TA bộ 16,830,000
197 Bộ bơm xi măng 21301->21303-21305-21390 (V.Sing) bộ 19,714,286
198 BỘ CỐ ĐỊNH TIM TRONG MỔ MẠCH VÀNH OM9100S LẦN 10,103,571
199 BỘ CỐ ĐỊNH TIM XPOSE 3 DEVICE XP-3000 LẦN 5,263,500
200 BỘ COIL NÚT LỖ THÔNG LIÊN THẤT ( NIT OCCLUD VSD SYSTEM ) BỘ 41,800,000
201 Bộ CPAP Boussignac Kit (Valve CPAP ,mặt nạ, dây gá Silicone) bộ 2,129,400
202 BỘ DẪN LƯU ÁP LỰC THẤP LOW VACCUM 20531 BỘ 111,550
203 BỘ DẪN LƯU NÃO THẤT THẮT LƯNG 901-120A BỘ 4,830,000
204 Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ 1150ml NC-3311 bộ 1,971,428
205 Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ 2300ml NC-5512 bộ 2,026,191
206 BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 1 ĐƯỜNG 685072 bộ 391,000
207 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường FMT-TKBT cái 345,000
208 BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 2 ĐƯỜNG 682032 bộ 747,500
209 Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường FMT-TKBT cái 460,000
210 BỘ DÂY CHO HẠNG CÂN <10KG BỘ 4,188,000
211 BỘ DÂY CƯA HƠI GA 463 BỘ 7,918,155
212 Bộ dây dẫn dung dịch làm liệt tim 1309300057 (ATT) bộ 873,180
213 BỘ DÂY DẪN DUNG DỊCH LIỆT TIM MÁU NÓNG (TERUMO CPG SET (3300093200 REVA)) bộ 3,250,000
214 BỘ DÂY DẪN MÁU LÀM LIỆT TIM ( TERUMO CPG SET 3500032500REVA ) bộ 2,738,095
215 BỘ DÂY DẪN MÁU TIM PHỔI NHÂN TẠO EUROSETS HẠNG CÂN >40KG (EU581) BỘ 4,200,000
216 BỘ DÂY DẪN MÁU TIM PHỔI NHÂN TẠO EUROSETS HẠNG CÂN 20 40KG (EU4953) BỘ 4,200,000
217 Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ phận trao đổi nhiệt dộ 1411050103 (ATT) bộ 2,949,100
218 Bộ dây điện cực thất trái Quickflex 1258T cái 49,500,000
219 BỘ DÂY NỐI PD TRANSFER SET 8745412 CÁI 50,100
220 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân > 40 kg (ATT) cái 2,949,100
221 BỘ DÂY PHỔI NHÂN TẠO ĐÓNG GÓI TIỆT TRÙNG CHO HẠNG CÂN > 40 KG (TERUMO PERFUSION TUBING SET PACK 3) BỘ 3,822,381
222 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân >40kg Maquet bộ 2,979,990
223 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân 10-20 kg (ATT) bộ 2,949,100
224 BỘ DÂY PHỔI NHÂN TẠO ĐÓNG GÓI TIỆT TRÙNG CHO HẠNG CÂN 1020 KG (TERUMO PERFUSION TUBING SET PACK 1) BỘ 3,822,381
225 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân 10-20kg Maquet bộ 3,724,890
226 BỘ DÂY PHỔI NHÂN TẠO ĐÓNG GÓI TIỆT TRÙNG CHO HẠNG CÂN 20 40 KG (TERUMO PERFUSION TUBING SET PACK 2) BỘ 3,822,381
227 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân 20-40 kg (ATT) bộ 2,949,100
228 Bộ dây phổi nhân tạo đóng gói tiệt trùng cho hạng cân đến 10 kg (ATT) bộ 2,949,100
229 BỘ DÂY PHỔI NHÂN TẠO ĐÓNG GÓI TIỆT TRÙNG CHO HẠNG CÂN ĐẾN 10 KG (TERUMO PERFUSION TUBING SET PACK) BỘ 4,537,000
230 BỘ ĐIỀU CHỈNH DỊCH (ĐẾM GIỌT) BỘ 30,000
231 BỘ ĐO ÁP LỰC BÓNG NONG PHEUMATIC 5320 CÁI 4,779,000
232 Bộ dò kích thích thần kinh Multiset NanoLine 21G-64mm bộ 491,500
233 Bộ đo và đựng nước tiểu chính xác từng ml có lọc khuẩn điểm lấy mẫu nước tiểu không kim Unometer 500 cái 287,500
234 BỘ DỤNG CỤ ADILIGHT KIT BỘ 46,117,500
235 Bộ dụng cụ bung dù Delivery System Mullins design RCFW, RCF các cỡ bộ 7,885,714
236 BỘ DỤNG CỤ BUNG DÙ ĐÓNG CÒN ỐNG ĐỘNG MẠCH AMPLATZER DELIVERY SYSTEM ASD CÁI 8,855,000
237 Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông liên nhĩ Ultrasept cái 7,666,667
238 Bộ dụng cụ bung dù Occlutech Delivery set 51DS… các kích cỡ (T.Thy) bộ 8,378,571
239 BỘ DỤNG CỤ CURAVAC PULF BỘ 1,074,600
240 BỘ DỤNG CỤ CURAVAC PUMF BỘ 1,036,035
241 BỘ DỤNG CỤ CURAVAC PUSF BỘ 726,000
242 Bộ dụng cụ đóng lỗ thông còn ống động mạch bằng coil các cỡ Nit-Occlud PDA 145044-145054-145065-145076-145096-145116 (T.Hop) cái 23,625,000
243 Bộ dụng cụ kẹp nội soi 100.10 bộ 19,002,381
244 Bộ dụng cụ khâu sụn chêm Duo OMNISPAN Applier (Kita065) cái 12,000,000
245 Bộ dụng cụ nắn trượt cột sống lưng lối sau Krypion 1 tầng (HL M.E) cái 16,475,800
246 Bộ dụng cụ thay thế đốt sống cổ ADDplus, dùng vít khoá bộ 26,208,000
247 BỘ DỤNG CỤ VÀO KHỚP HÁNG CÓ LƯỠI DAO (BMS) BỘ 20,900,000
248 Bộ gây tê đám rối thần kinh Stimulong NanoLine 19G-50mm bộ 745,500
249 Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ Epilong Set 18G bộ 270,480
250 BỘ GHÉP SỤN XƯƠNG AR-1981-XXX (1981-06S (BMS)) LẦN 8,640,000
251 BỘ GHÉP SỤN XƯƠNG AR-1981-XXX (1981-08S (BMS)) LẦN 8,640,000
252 BỘ GHÉP SỤN XƯƠNG AR-1981-XXX (1981-10S (BMS)) LẦN 8,640,000
253 Bộ hút đàm nhớt kín số 12 bộ 382,200
254 BỘ HÚT ĐÀM NHỚT KÍN SỐ 14 BỘ 322,000
255 BỘ HÚT ĐÀM NHỚT KÍN SỐ 16 BỘ 416,000
256 Bộ hút huyết khối Eliminate EG1602 cái 10,842,857
257 BỘ HÚT HUYẾT KHỐI EXPORT XT CÁI 11,500,000
258 Bộ hút huyết khối Thrombuster II bộ 9,660,000
259 BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI 06P02 BỘ 310,500
260 BỘ KHĂN CHỤP MẠCH VÀNH B 02P06 BỘ 451,500
261 BỘ KHĂN MỔ THẬN LẤY SỎI QUA DA C 06P08 BỘ 334,500
262 BỘ KHĂN MỔ TIM HỞ 02P03 BỘ 1,078,350
263 Bộ khăn mổ tim hở cho trẻ erm 02P10 bộ 626,750
264 Bộ khăn mổ tim hở D 02P22 bộ 632,500
265 Bộ khăn nội soi khớp gối B 04P18 bộ 546,000
266 Bộ khăn nội soi khớp gối D 04P27 bộ 345,000
267 Bộ khăn nội soi khớp vai A 04P14 bộ 286,952
268 BỘ KHĂN PHẪU THUẬT CHI 04P03 BỘ 495,000
269 Bộ khăn phẫu thuật chi A 04P02 bộ 460,000
270 BỘ KHĂN PHẪU THUẬT MẠCH VÀNH 02P04 BỘ 1,624,350
271 Bộ khăn phẫu thuật sọ 05P07 bộ 327,476
272 BỘ KHĂN TỔNG QUÁT 00P01 bộ 450,450
273 BỘ KHÍ DUNG DÙNG 1 LẦN M-0801 CÁI 36,000
274 BỘ KHUNG BĐN ĐÙI ILIZAROV KCQ (H.NAM) bộ 3,380,000
275 Bộ khung BđN Ilizarov KCQ (H.Nam) bộ 2,290,909
276 BỘ KIM CHỌC DẪN HƯỚNG T05D BỘ 5,540,500
277 BỘ KIM CHỌC TẠO HÌNH THÂN SỐNG DBBN (CÁC SIZE) CÁI 2,272,619
278 BỘ KIM CHỌC THOÁT VỊ Đ/Đ CỘT SỐNG THẮT LƯNG NGỰC K7920-01 CÁI 24,200,000
279 Bộ kít tách tế bào gốc từ 50-80ml mỡ - Washing Buffer 1/ Washing Buffer 2/ Washing Buffer 3/ Super Extract 2,5ml bộ 39,831,818
280 BỘ LỌC MÁU ULTRAFIL DHF 02 BỘ 2,457,000
281 Bộ Mapleson C người lớn 038-01-255 bộ 310,500
282 Bộ máy khử rung 1 buồng Egida VR và phụ kiện chuẩn kèm theo bộ 264,000,000
283 Bộ máy khử rung 1 buồng Maximo II VR và phụ kiện chuẩn gồm 1 điện cực khử rung và kim dẫn bộ 295,900,000
284 Bộ máy khử rung 2 buồng Maximo DR/DF 4 và phụ kiện chuẩn kèm theo bộ 423,500,000
285 BỘ MÁY TẠO NHỊP 1 BUỒNG KHÔNG ĐÁP ỨNG VÀ PHỤ KIỆN CHUẨN KÈM THEO; MODEL: SENSIA SES01 bộ 37,400,000
286 BỘ MÁY TẠO NHỊP 2 BUỒNG CÓ ĐÁP ỨNG VÀ PHỤ KIỆN CHUẨN KÈM THEO; MODEL: SENSIA SEDRL 1 HOẶC SEDR 01 bộ 85,800,000
287 BỘ MÁY TẠO NHỊP 2 BUỒNG KHÔNG ĐÁP ỨNG CÓ ĐÁP ỨNG VÀ PHỤ KIỆN CHUẨN KÈM THEO, MODEL: SENSIA SED01 bộ 78,225,000
288 Bộ mở dạ dày qua da cho bệnh nhân mổ lần đầu P-PEG-24E cái 2,190,476
289 Bô mở dạ dày qua da PEG - 24 - PULL - I - S bộ 3,121,429
290 Bộ mở dạ dày qua da thay thế latex free 00710821 cái 1,204,762
291 BỘ MỞ KHÍ QUẢN TẠI GIƯỜNG SỐ 7 BỘ 7,560,000
292 Bộ nẹp cố định cột sống cổ lối trước 3 tầng : gồm 1 nẹp , 8 vít (BMS) cái 13,750,000
293 Bộ nẹp mấu chuyển AO Dynamic Hip Srew (Nẹp AO DHS 281.120 ->180, Vít nén DHS/DCS AO 280.990, Vít DHS/DCS AO 280.500 ->950) bộ 8,160,000
294 BỘ NỐI 2 NHÁNH ,3 NHÁNH ( STAR OFF MANIFOLD ) CÁI 253,000
295 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003A BỘ 7,166,300
296 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003B BỘ 7,166,300
297 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003C BỘ 7,166,300
298 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003D BỘ 7,166,300
299 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003E BỘ 7,166,300
300 BỘ ỐNG DẪN LƯU SHUNT 9003F BỘ 7,166,300
301 BỘ PHÂN PHỐI KHÍ CO2 TRONG MỔ MẠCH VÀNH LẦN 2,861,310
302 Bộ phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm theo dây dẫn dùng cho bệnh nhân dưới 20kg ECMO bộ 75,114,286
303 Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn M100/M60 Prisma flex quả 7,195,714
304 BỘ QUẢ LỌC TÁCH HUYẾT TƯƠNG TPE 2000 PRISMA FLEX bộ 11,894,286
305 BỘ STENT GRAFT ĐM CHỦ BỤNG VÀ ĐM CHẬU AUI bộ 409,200,000
306 BỘ TẬP THỞ 2000ML bộ 245,700
307 BỘ TẬP THỞ COACH 2 4000ML 728857 bộ 207,000
308 Bộ tập thở Voldyne 5000 cái 211,600
309 BỘ THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN MBL 6 CÁI 6,435,000
310 Bộ thiết bị cấy ghép DBS ACTIVA PC gồm bộ điều khiển trung tâm, bộ lập chương trình, bộ dây nối dài, bộ điều khiển cực não, dây cáp kết nối vi điện cực bộ 705,600,000
311 BỘ TROCAR ĐÙI KIM BƠM XI MĂNG VÀO THÂN ĐỐT SỐNG (TDC II) bộ 2,300,000
312 BỘ TRỘN VÀ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH ĐỐT SỐNG BAO GỒM ỐNG DẪN XI MĂNG ( TECHNIMED ) BỘ 7,800,000
313 BỘ VẬT TƯ DÙNG CHO MỔ NỘI SOI CỘT SỐNG: KÍT DẪN ĐUỜNG NỘI (CÁC MŨI DAO KIM TIÊM, HUỚNG XILANH, CHẤT CẢN QUANG), DAO BÀO KHỚP & SỤN CÔNG NGHỆ RF CẦM MÁU cái 32,230,000
314 BÔ VỆ SINH NAM cái 16,900
315 BÔ VỆ SINH NỮ cái 31,850
316 Bộ vít nẹp dọc 110mm làm cứng đốt sống lưng 1 tầng 2 đĩa đệm (KT Xin) bộ 31,080,000
317 Bộ xilanh 150ml cho máy bơm tiêm điện Angiomat Illumena trong chụp mạch bộ 388,810
318 Bôi trơn ống tủy Glyde tube 438,095
319 BƠM ÁP LỰC DẦU CÁI 1,800,000
320 Bơm cao su lỏng cái 273,809
321 BƠM CẮT COIL (TRUFILL DCS SIFRINGE) 635001 CÁI 2,930,577
322 BƠM CẮT COIL (TRUFILL DCS SIFRINGE) 635002 CÁI 2,588,500
323 Bơm cho ăn MPV 50ml đầu to cái 4,731
324 Bơm kim tiêm Insulin 100UI G30/1ml Insuline Syringe 100 UI G30 /1ml cái 2,461
325 Bơm tiêm 10ml không kim BD-302143 cây 2,645
326 Bơm tiêm 10ml luer lock BD-302149 cái 4,140
327 Bơm tiêm 20ml có kim 23Gx1inc cái 3,335
328 Bơm tiêm 20ml đầu lệch không kim BD-300613 cây 4,255
329 Bơm tiêm 20ml luer lock BD-300141 cây 9,200
330 Bơm tiêm 3ml có kim 23Gx1inc , 25Gx1 inc cái 667
331 Bơm tiêm 3ml Luer lock BD-302113 cây 2,645
332 Bơm tiêm 50ml đầu lock cái 7,130
333 Bơm tiêm 5ml không kim BD-302130 cây 2,162
334 Bơm tiêm BCG BD 0.5ml kim 27G x 3/8in cây 3,003
335 Bơm tiêm Freedom 10ml 25G x 1" cây 2,070
336 Bơm tiêm MPV 10ml + kim 23x1inc cái 1,019
337 Bơm tiêm MPV 10ml + kim 25x1inc cái 1,019
338 Bơm tiêm MPV 1ml + kim 26G x 1/2inc cái 668
339 Bơm tiêm MPV 50ml + kim cái 4,731
340 Bơm tiêm MPV 5ml + kim 23x1inc cái 668
341 Bơm tiêm MPV 5ml + kim 25x1inc cái 668
342 BƠM TIÊM THUỐC CẢN QUANG 150ML 5010207 cái 436,800
343 BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG CHỈNH LIỀU 200-300 CIA30-CIA20 2030-EU cái 623,190
344 BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG CHỈNH LIỀU 300ML CIA30-2040-EU CÁI 720,720
345 Bonding resin chai 531,191
346 BONE CEMENT SMARTSET ENDURANCE GHV HỘP 5,850,000
347 BONE CEMENT SMARTSET ENDURANCE MV/HV hộp 5,850,000
348 BONE WAX 2.0GM W810 - sáp xương hộp 30,590
349 BÓNG 1 LÍT 621120 BỘ 200,000
350 BÓNG 2 LÍT 6221120 BỘ 300,000
351 BÓNG AQUA 2,5 X 15MM 601-15250 (BÓNG NONG MV) CÁI 6,976,223
352 BÓNG AQUA T3 3.0X20MM (60120300) CÁI 6,976,223
353 BÓNG CỨNG NONG MẠCH VÀNH ĐỦ VOYAGER NC,RX cái 10,620,000
354 BÓNG ĐỐI XUNG ĐỘNG MẠCH CHỦ (CÁC SIZE) CÁI 15,880,952
355 Bóng đối xung nội đMC các cỡ dùng cho máy Datascop Linear IAB Catherter bộ 20,261,905
356 Bóng đối xung nội động mạch chủ 7Fr-8Fr (KT-Xin) Cái 17,961,905
357 Bóng đối xung nội động mạch chủ Arrow/ Teleflex 7.5Fr IAB-06840-U cái 20,570,000
358 Bóng đối xung trong lòng động mạch chủ Insightra 7Fr cái 18,071,429
359 BÓNG DÙNG NONG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI ÁP LỰC CAO( VACS III ) bộ 16,976,191
360 BÓNG DÙNG NONG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI ÁP LỰC THẤP( VACS II ) BỘ 14,785,714
361 BÔNG ÉP SỌ NÃO 1CMX7CMX4 LỚP CQVT CÁI 1,550
362 BÔNG ÉP SỌ NÃO 2CMX7CMX2 LỚP CQVT CÁI 1,510
363 BÔNG ÉP SỌ NÃO 2CMX7CMX4 LỚP CQVT CÁI 2,158
364 BÔNG ÉP SỌ NÃO 2CMX8CMX4 LỚP CQVT CÁI 690
365 Bông gạc đắp vết thương 6 x15cm VT miếng 1,242
366 Bông gạc tiệt trùng Alcon pad 5x6cm cái 383
367 BÔNG GẠC Y TẾ (GÒN BAO) MIẾNG 2,300
368 Bóng gây mê 0.5 lít cái 122,900
369 BÓNG GÂY MÊ 1 LÍT CÁI 51,750
370 Bóng gây mê 2 lít cái 51,750
371 BÓNG GÂY MÊ 3 LÍT CÁI 69,000
372 BÓNG GÂY MÊ 5 LÍT CÁI 390,600
373 BÓNG GIÚP THỞ 1.2LÍT CÁI 780,000
374 BÓNG GIÚP THỞ 1.5LÍT CÁI 816,000
375 BÓNG GIÚP THỞ 1LÍT (TE) CÁI 198,313
376 BÓNG GIÚP THỞ 2 LÍT (NL) CÁI 221,430
377 BÔNG GÒN KHÔNG THẤM NƯỚC kg 191,100
378 Bông gòn thấm nước gói 190,900
379 BÓNG INONE 24 REF PTMC 24 CÁI 32,794,999
380 BÓNG KÉO SỎI B-V231P-A CÁI 7,850,400
381 Bóng nong can thiệp mạch máu thân ống thông Foxcross cái 9,000,000
382 Bóng nong cho thủ thuật đặt stent graft Reliant RExxxx cái 11,410,800
383 BÓNG NONG ĐỘNG MẠCH VÀNH CÁC CỠ BRIO/PRO HP (DS009) cái 10,200,000
384 Bóng nong mạch máu Advance 14-18-35 LP cái 9,090,476
385 Bóng nong mạch vành áp lực cao NC Trek/ NC Traveler KITA012TM cái 9,035,714
386 Bóng nong mạch vành áp lực cao Saphire NC các cỡ bộ 8,980,952
387 Bóng nong mạch vành áp lực thường Trek/ Mini Trek/ Traveler KITA013TM cái 9,035,714
388 Bóng nong mạch vành APEX Invento cái 8,400,000
389 BÓNG NONG MẠCH VÀNH CÓ PHỦ THUỐC ĐỦ CÁC CƠ Õ(SEQUENT PLEASE ALL SIZE) cái 34,724,800
390 BÓNG NONG MẠCH VÀNH DURA STAR (CÁC SIZE) CÁI 10,447,700
391 BÓNG NONG MẠCH VÀNH ELECT (CÁC SIZE) CÁI 8,678,880
392 BÓNG NONG MẠCH VÀNH EUCA V CÁC SIZE cái 8,038,800
393 Bóng nong mạch vành euca VI các size cái 8,349,000
394 Bóng nong mạch vành Europa Ultra (hoặc tương đương) cái 7,885,714
395 BÓNG NONG MẠCH VÀNH FALCON CTO CÁC SIZE CÁI 10,560,000
396 BÓNG NONG MẠCH VÀNH FIRESTAR (CÁC SIZE) CÁI 10,447,700
397 Bóng nong mạch vành Fluydo ICVx cái 9,309,524
398 Bóng nong mạch vành OTW Balloon cái 9,024,762
399 BÓNG NONG MẠCH VÀNH RYUJIN PLUS CÁC SIZE CÁI 10,080,000
400 Bóng nong mạch vành Sapphire II các cỡ bộ 8,750,952
401 Bóng nong mạch vành semi-compliance IKAZUCHI các cỡ cái 8,214,286
402 Bóng nong mạch vành semi-compliance ISTAR các cỡ cái 8,280,000
403 Bóng nong mạch vành sprinter Legend (các size) cái 9,692,857
404 Bóng nong mạch vành TIN cái 7,666,667
405 BÓNG NONG NGOẠI BIÊN 424-7020W CÁI 7,776,300
406 Bóng nong ngoại biên Admiral Xtreme cái 9,000,000
407 Bóng nong tâm vị latex free 341--- cái 9,090,477
408 BÓNG NONG VAN VÀ MẠCH LOẠI THƯỜNG VÀ ÁP LƯC CAO (BÓNG NONG MẠCH VÀNH ÁP LỰC CAO FALCON FORTE) cái 9,600,000
409 BÓNG PHỦ THUỐC DIOR CÁC CỠ CÁI 26,565,000
410 BÓNG TẮC MẠCH HYPERFORM chiếc 27,238,095
411 BÓNG TẮC MẠCH HYPERGLIDE chiếc 18,700,000
412 Bóng tắc mạch không dây Goldbal số 2 cái 4,490,476
413 Bóng tắc mạch không dây Goldbal số 3 cái 4,490,476
414 Bóng tắc mạch không dây Goldbal số 4 cái 4,490,476
415 Bóng tắc mạch không dây Goldbal số 5 cái 4,745,000
416 Bóng tạo hình mạch máu Baltacci B1,B2 cái 13,931,500
417 Bóng tạo hình mạch máu Copernic cái 22,000,000
418 Bóng tạo hình mạch máu Eclipse cái 24,398,000
419 Bóng tạo hình mạch máu Magic B1 cái 13,042,700
420 Bóng tạo hình mạch máu Magic B2 cái 13,042,700
421 Bóng thường Mozec chất liệu Novalon phủ lớp MeriGlide các cỡ cái 8,050,000
422 Bông viên Fi20 KVT gr 200
423 Bông viên Fi20 VT gr 219
424 BÓP BÓNG SILICON CÓ VAN THÔNG MINH-AMPUBAG NL CÁI 4,311,600
425 Bột Amalgam hộp 1,412,856
426 Bột chống loét Hollister Incorporated 7906 chai 264,500
427 Bột kim loại Tantalum hộp 1,300,000
428 BỘT XƯƠNG GYNEX 10ML CỨNG GÓI 12,650,000
429 BỘT XƯƠNG GYNEX 10ML MỀM GÓI 13,750,000
430 BỘT XƯƠNG GYNEX 5ML CỨNG GÓI 7,085,000
431 BỘT XƯƠNG GYNEX 5ML MỀM GÓI 7,384,000
432 BỘT XƯƠNG STIMULAN 10ML GÓI 12,980,000
433 Bowie Dick Internal Steam Indicator Sheet Test thử lò hấp 00130 miếng 20,810
434 Braunoderm 250ml chai 87,871
435 Braunoderm 250ml 18989 chai 87,871
436 Braunol 100ml 18990 chai 52,024
437 Braunol 500ml 18991 chai 180,714
438 Buồng tiêm dưới da kèm 6 kim tự bộc lộ cổng vào C-port standard F8-F9 bộ 7,776,190
439 BVS MATURE ANTI BACTERIA TP-MZ22 gói 20,400
440 CA CHỨA DỊCH PAPS1 CÁI 1,105,000
441 Calcium hydroxide hộp 120,120
442 Calcium hydroxide bột lọ 127,048
443 Cầm máu nướu Viscostat ống 172,700
444 Can chứa dịch máy ATS 66800916 (TA-HN) cái 1,963,636
445 CÁN DAO 3 CÂY 19,200
446 CÁN DAO 4 CÂY 19,200
447 CÁN DAO 7 CÂY 32,500
448 CÁN DAO MỔ (KNIFE HANDLE 92.9000) CÂY 299,250
449 CÁN DAO MỔ CÓ ĐÈN (KNIFE LIGHT) LẦN 700,000
450 CÁN ĐỐT LƯỠNG CỰC A5404 CÁI 10,000,000
451 Cannuyn tĩnh mạch đùi 15Fr 96670-015 Bio medicus One piece cái 5,697,430
452 Cannuyn tĩnh mạch đùi 17Fr 96670-017 Bio medicus One piece cái 5,697,429
453 Cannuyn tĩnh mạch đùi 19Fr 96880-09 Bio medicus multi cái 8,362,394
454 Canula Arterial 14Fr 75014 cái 753,500
455 Canula động mạch chủ đầu cong từ 8-24F 4889-12305 cái 1,170,000
456 Canula động mạch chủ đầu thẳng 700xx, 750xx, 753xx cái 761,800
457 Canula động mạch chủ số 20 Edwards PMI Aortic Pertusion cái 1,296,750
458 CANULA TĨNH MẠCH ĐẦU CONG TỪ 831F ( SINGLE STAGE VENOUS CANNULAE RIGHT ANGLE 1231F CANN TĨNH MẠCH ĐẦU CONG; CAT. NO: 673XX, 693XX ) cái 1,638,000
459 CANULA VENOUS 14FR CÁI 1,631,200
460 Canule động mạch mũi cong thân quắn sắt gia cố các cỡ MEA1xxx/ MEA3xxx cái 584,200
461 Canule tĩnh mạch thẳng các cỡ MEV2xxx cái 726,800
462 Cao su đánh bóng sứ composite kim loại cây 46,800
463 Cao su lấy dấu nặng Elite HD cặp 1,145,454
464 Cao su lấy dấu nhẹ Elite HD cặp 752,728
465 Cao su nặng Elite HD cặp 1,200,000
466 Cao su nhẹ Elite HD cặp 752,728
467 CÁP ĐIỆN TIM K-079 CÁI 4,025,000
468 Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý J&J Celsius - IBI 1500T11 cái 7,542,900
469 CÁP NỐI CATHETER CHẨN ĐOÁN CHIẾC 12,382,600
470 CÁP NỐI CHO CATHETER CẮT ĐỐT ĐIỆN SINH LÝ THERMOCOUPLE cái 8,520,000
471 Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 điện cực cái 6,500,000
472 Cáp nối cho catheter chẩn đoán 4 điện cực cái 5,040,000
473 CÁP NỐI DÂY CẮT ĐỐT NỐI VỚI MÁY CORDLS STOCKERT STINGER CÁI 7,507,500
474 Capiox CX*FX05RW (bộ phổi tích hợp đa cấp) cái 11,880,000
475 Capiox CX*FX15RW30 (bộ phổi tích hợp đa cap) cái 11,880,000
476 Capiox CX*FX25RW (bộ phổi tích hợp đa cấp) cái 11,880,000
477 Capot OK - bao cao su hộp 1,318
478 CARDIAC D-DIMER 10T/H232 04877802190 HỘP 2,081,500
479 Cardiac ProBNP Lus 10T/H232 05533643190 hộp 3,312,000
480 Cardioblate Surgical Ablation Pen 60813 - đầu đốt điều trị rung nhĩ bằng phẫu thuật đơn cực các cỡ cái 21,057,143
481 CARDIOFLON 3.0 19326 TÉP 81,500
482 CARDIOFLON 3.0 193262 TÉP 121,500
483 CARDIONYL 0.7 72021 TÉP 119,900
484 CARDIONYL 1.5 72179 TÉP 88,900
485 CARDIONYL 4.0 721792 TÉP 133,400
486 CARDIONYL 4.0 721812 TÉP 125,200
487 Cardioxyl 2.0 73P30B tép 1,322,500
488 Cardioxyl 2.0 73P30F tép 1,322,500
489 CARDIOXYL 2.0 73S30Y tép 169,260
490 CARE FLOW 4FR 681648 bộ 345,000
491 CAREFLOW 7FR 681704 cái 682,500
492 Carotid Wallstent - stent mạch cảnh các cỡ cái 28,665,000
493 CẮT COILS AXIUM ID (VNT) cái 2,925,000
494 Catgut Chromic 3/0 dài 75cm kim tròn 26mm 1/2C (IPC) tép 24,971
495 Catgut Chromic 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm 1/2C (IPC) tép 24,643
496 CATHETER AMPLAZT RH*5 AL1000M CÁI 724,100
497 CATHETER BABY JUDKIN RIGHT RH*4PR3008M cái 819,000
498 CATHETER CAN THIỆP 670-212-55 CÁI 2,907,905
499 CATHETER CAN THIỆP AL 0,75 -6F CÁI 1,929,435
500 CATHETER CAN THIỆP JL 4,0-6F CÁI 1,919,836
501 CATHETER CAN THIỆP JR 4,0 -6F CÁI 1,919,836
502 CATHETER CAN THIỆP XB3,5-6F (670-054-00) CÁI 1,919,836
503 CATHETER CAN THIỆP XB3-6F (670-052-00) CÁI 1,919,836
504 CATHETER CẮT ĐỐT ĐIỆN SINH LÝ CHIẾC 33,397,200
505 Catheter cắt đốt điện sinh lý 4 cực Livewire TC (T.Hợp) cái 33,000,000
506 CATHETER CẮT ĐỐT ĐIỆN SINH LÝ 7FR, MODEL: STINGER cái 23,100,000
507 Catheter cắt đốt điện sinh lý Saphire TC cái 52,800,000
508 Catheter cắt đốt điện sinh lý Wester (Saphire TC) cái 36,199,900
509 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN LEFT RH) (5JL3500M) cái 819,000
510 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN LEFT RH) (5JL4000M) cái 819,000
511 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN LEFT RH) (6JL3500M) cái 819,000
512 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN LEFT RH) (6JL4000M) cái 819,000
513 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN RIGHT RH) (5JR3500M) cái 819,000
514 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN RIGHT RH) (5JR4000M) cái 819,000
515 CATHETER CHẨN ĐOÁN (JUDKIN RIGHT RH) (6JR4000M) cái 819,000
516 Catheter chẩn đoán 10 điện cực Inquiry Livewire cái 28,600,000
517 Catheter chẩn đoán 4 điện cực Respone cái 7,800,000
518 CATHETER CHẨN ĐOÁN INFINITY CÁI 622,600
519 CATHETER CHẨN ĐOÁN JL3.5-7F 7780020D CÁI 3,035,750
520 Catheter connection cable for Therapy 85641 cái 9,818,182
521 Catheter dẫn lưu dịch não tủy INS-8301 (T.Y) bộ 5,695,238
522 CATHETER ĐỘNG MẠCH XƯỞNG QUAY 3FR*60MM-681646 bộ 409,500
523 CATHETER GÂY TÊ LIÊN TỤC KIM SIZE 10CM PL-100C cây 1,335,000
524 CATHETER GÂY TÊ LIÊN TỤC KIM SIZE 15CM PL-150C cây 1,335,000
525 CATHETER IMPULESE 5F PIG 145 (16391-41) CÁI 547,400
526 CATHETER IMPULESE 6F PIG 145 (16599-41) CÁI 547,400
527 Catheter lấy huyết khối đầu kim loại 7F cái 1,971,429
528 Catheter lọc máu 2 nòng Medic dùng cho người lớn 12F - 20 cm cái 679,048
529 CATHETER MOUNT 3520 cái 71,240
530 Catheter mounts 038-61-316 cái 36,800
531 CATHETER MULTI PURPOSE RF * XW 35110M CÁI 724,100
532 CATHETER MULTI PURPOSE RF * ZW 34110M CÁI 724,100
533 CATHETER RFA MẠCH MÁU (1 CHI) LẦN 4,800,000
534 CATHETER RFA MẠCH MÁU (2 CHI) LẦN 7,200,000
535 CATHETER RH* 5JR 4000M CÁI 525,714
536 CATHETER SCBR 5.5-35-125-P-NS-H1-SHTL CÁI 3,360,000
537 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường ZKDN3F10 Bộ 310,500
538 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường ZKDN7F20 bộ 310,500
539 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7Fr x 15cm ->20cm (CVC 2007-2008 Double lumen kit) bộ 754,000
540 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường HK-4005 bộ 778,100
541 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường HK-5008 bộ 778,100
542 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường HK-7020 bộ 573,850
543 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường HK-X7015 bộ 623,996
544 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường ZKDND 6F20 bộ 506,000
545 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường 4.5Fr - 6Fr ZKDNT4.5F10 bộ 589,260
546 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường HJ-7020 bộ 573,850
547 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường ZKDNT5.5F15 bộ 589,260
548 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường ZKDNT5.5F6 bộ 514,605
549 Catheter tĩnh mạch trung tâm Care Flow 2 đường 4Fr -> 5Fr "681616 - 681781 - 681619" bộ 575,000
550 Catheter tĩnh mạch trung tâm careflow 2 đường 7Fr x 15 -> 20cm 681703-681714-681771-681772 cái 575,000
551 Catheter tĩnh mạch trung tâm careflow 3 đường 7Fr x 15 -> 20 681721-681725 cái 621,000
552 Catheter tĩnh mạch trung tâm careflow 3 đường Syringe 5ml 7Fr x 20cm 681775 cai 621,000
553 Catheter tĩnh mạch trung tâm CareFlow 7Fr 681722 bộ 602,600
554 Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ thuốc 01 nòng LPPCVC1 (CVS) cái 845,000
555 Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ thuốc 02 nòng LPPCVC2 (CVS) cái 1,079,000
556 Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ thuốc 03 nòng LPPCVC3 (CVS) cái 1,062,381
557 CATHETER VISCERAL HNBR 50-38-65-P-NS-C1 CÁI 2,347,200
558 CATHETER VISCERAL HNBR 50-38-65-P-NS-C2 CÁI 2,347,200
559 CATHETER YASHIRO RF*XG-95110M CÁI 930,952
560 CATHETER YASHIRO RF*ZM-74110M CÁI 1,110,000
561 CATHETER YASHIRO RH*AG 95107M CÁI 1,110,000
562 CAVAFIX CERTO 358/14G cây 229,000
563 Cây bóc tách xương cây 985,713
564 Cây đặt NKQ khó sử dụng trong những ca đặt NKQ khó 100/12x/xxx Smiths cây 328,555
565 CÂY ĐẨY CHỈ AR-13990N (BMS) cái 5,695,237
566 Cây giũa xương cây 898,095
567 CÂY HƯỚNG DẪN ĐẶT NKQ KHÓ CÂY 476,280
568 CÂY MÓC CHỈ AR-4068-45L (BMS) cái 7,605,000
569 CÂY MÓC CHỈ AR-4068-45R (BMS) cái 6,407,144
570 CÂY MÓC CHỈ AR-4068-90L (BMS) cái 7,605,000
571 CÂY MÓC CHỈ AR-4068-90R (BMS) cái 7,605,000
572 Cây nạo ổ răng 2 dầu cây 2,847,619
573 CÂY THĂM DÒ INTUBATING STYLET 6-10-14-THÁI LAN cái 223,600
574 Cây trám cổ răng cây 1,423,810
575 CELSITE MBS VENOUS 4433556 bộ 5,849,454
576 Cement gắn Calibra bộ 2,037,143
577 Cement trám tạm hộp 766,667
578 CERTOFIX DUO HF V1215 CÁI 1,076,515
579 CERTOFIX DUO HF V720 cái 640,550
580 Certofix Duo HF V920 bộ 907,465
581 CERTOFIX DUO PEAD S408 cái 953,316
582 CERTOFIX DUO PEAD S508 cái 803,160
583 Certofix duo V720 - catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường kim dẫn bộ 678,845
584 CERTOFIX MONO 420/ 14G bộ 404,500
585 CERTOFIX TRIO V720 bộ 919,330
586 CG Future Annuloplasty 638BLxx; 638RLxx - vòng van 2 lá cứng các cỡ cái 12,650,000
587 Chất gây tắc mạch Squid cái 18,920,000
588 Chất lấy dấu bịch 268,363
589 CHÂT TẮT MẠCH VĨNH VIỄN ,DẠNG LỎNG ,ĐÔNG CỨNG( CHẤT TẮT MẠCH ONYX) LỌ 19,250,000
590 Che tủy Dycal Dentsply hộp 435,435
591 Chêm gỗ (cây chêm khuôn trám răng) cây 3,003
592 Chén cao su cái 40,700
593 Chén trộn Alginate cái 49,286
594 Chỉ 10,0 Nylon Suture (3/8) tép 175,835
595 Chỉ 10,0 Polypropylene Suture tép 198,030
596 Chỉ bện dùng trong mổ nội soi siêu bền các màu AR7200 Fiber wire size 2 sợi 1,100,000
597 Chỉ bện dùng trong mổ nội soi siêu bền các máu H5100 (TA-HN) cái 1,100,000
598 Chỉ co nướu hộp 427,142
599 Chỉ Daclon nylon 3/0 26mm 3/8C (đ.Lê) tép 24,643
600 Chỉ Daclon nylon số 1 dài 75cm kim tam giác 30mm 3/8 (IPC) tép 20,262
601 Chỉ điện cực tim dài 60cm,1 kim lớn ,1 kim nhỏ,1/2 S60AB tép 455,910
602 CHỈ GORE-TEX CV-4 SUTURE 36 TH-26 4N06A sợi 906,100
603 CHỈ GORE-TEX CV-5 SUTURE 36 TT-17 5N06A sợi 939,900
604 CHỈ KHÂU SỤN CHÊM DUO OMNISPAN (KITA034) CÁI 12,100,000
605 Chỉ khâu sụn chêm Sequent MR007C (TA-HN) cái 9,200,000
606 Chỉ không tan tổng hợp carelon nylon 2/0 dài 75cm kim tam giác dài 30mm 3/8c M30E30 tép 14,950
607 Chỉ không tan tổng hợp carelon Nylon số 2/0 dài 75cm kim cắt thẳng dài 63mm M30F63 (h/24) tép 25,300
608 Chỉ không tan tổng hợp carelon(nylon) số 3/0 dài 75cm,kim tam giác,dài 20mm,3/8c M20E20 tép 13,800
609 Chỉ không tan tổng hợp carelon(nylon) số 4/0 dài 75cm,kim tam giác,dài 18mm,3/8c M15E18 tép 15,525
610 Chỉ không tan tổng hợp carelon(nylon)số 5/0 dài 75cm,kim tam giác,dài 16mm 3/8c M10E16 tép 18,630
611 CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP POLYESTER ĐA SỢI 4/0 DÀI 75CM 2 KIM TRÒN TICRON 3280-31 TICRON tép 105,800
612 CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP POLYPROPLYLEN ĐƠN SỢI 5/0 DÀI 75CM 2 KIM TRÒN 13MM 3/8C VP-720X TÉP 161,500
613 CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP POLYPROPLYLEN ĐƠN SỢI 5/0 DÀI 90CM 2 KIM TRÒN 17MM 3/8C VP-580X tép 166,290
614 CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP POLYPROPLYLEN ĐƠN SỢI 6/0 DÀI 75CM 2 KIM TRÒN 9MM 3/8C VP-709X tép 150,696
615 Chỉ không tan tự nhiên caresilk (silk) số 5/0 dài 75cm,kim tam giác,dài 16mm.3/8c S10E16 tép 19,550
616 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 2/0 dài 75cm kim tam giác dài 24mm 3/8c S30E24 tép 18,400
617 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 2/0 dài 75cm kim tròn dài 26mm 1/2c S30A26 tép 14,950
618 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 3/0 dài 75cm kim tam giác dài 18mm 3/8c S20E18 tép 19,550
619 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 3/0 dài 75cm kim tròn dài 20mm 1/2c S20A20 tép 17,250
620 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 3/0 dài 75cm kim tròn dài 26mm 1/2c S20A26 tép 14,950
621 Chỉ không tan tự nhiên CareSilk 4/0 dài 75cm kim tam giác dài 18mm 3/8c S15E18 tép 18,400
622 Chỉ không tan tự nhiên caresilk 6/0 dài 75cm kim tam giác dài 13mm 1/2c S07D13 tép 40,250
623 Chỉ không tan tự nhiên caresilk số 0 dài 75cm kim tam giác dài 26mm 3/8C S35E26 tép 21,275
624 Chỉ không tan tự nhiên caresilk số 1 không kim dài 150cm S400 tép 11,500
625 Chỉ không tan tự nhiên CareSilk số 2/0 không kim dài 12x75cm S3012 (h/24) tép 25,300
626 Chỉ không tan tự nhiên caresilk số 4/0 không kim dài 12x75cm S15O12 tep 23,000
627 Chỉ không tan tự nhiên caresilk số 8/0 dài 45cm,2 kim tam giác,dài 6mm,3/8c S04EE6 tép 114,425
628 Chỉ không tan tự nhiên caresilk(silk) số 0,dài 75cm,kim tròn,dài 26mm,1/2c S35A26 (h/24) tép 18,860
629 Chỉ không tan tự nhiên caresilk(silk) số 3/0 dài 75cm,kim tam giác,dài 26mm,3/8c S20E26 tép 17,250
630 CHỈ KHỚP VAI ORTHOCOD SUTURE KITA040 CÁI 4,550,000
631 Chỉ neo khớp vai Gryphon Kita037 cái 9,900,000
632 Chỉ nha khoa cuộn 60,000
633 CHỈ NỘI SOI CỐ ĐỊNH KHỚP VAI OM-9041 CÁI 845,000
634 Chỉ phẫu thuật GoreTex-CV5 5N04A (KT.Xin) tép 914,524
635 Chỉ phẫu thuật không tiêu Acier 3+4 dài 45cm 1 kim tam giác 1/2C 40mm 31680 tép 839,500
636 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardionyl 5/0 dài 80cm 2 kim tròn 3/8C 16mm 721072 tép 123,050
637 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardionyl 5/0,dài 80cm ,1 kim tròn 3/8C ,16mm 72107 tép 96,600
638 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardionyl 5/0,dài 80cm, 2 kim KL 3/8C,12mm,pledget 2x3.5 72106KH23 tép 184,000
639 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardionyl 6/0 dài 80cm 2 kim 3/8C 10mm pledget 2x3.5 72019NH23 tép 190,900
640 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardionyl 6/0,dài 80cm,2 kim tro2n/8C, 12mm 720212 tép 178,250
641 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardioxyl 2/0 dài 75cm 2 kim tròn 1/2C 18mm 73P30Y tép 1,147,700
642 Chỉ phẫu thuật tim không tiêu Cardioxyl 2/0 dài 90cm 2 kim tròn 1/2C 25mm 73P30E tép 1,147,700
643 Chỉ polypropylene 3/0 90cm (đ.Lê) tép 69,000
644 Chỉ PT tim không tiêu Cardionyl 5/0,dài 80cm, 2 kim KL 3/8C,13mm 72105K2 tép 172,500
645 Chỉ silk số 3/0 dài 12 x 75cm không kim (IPC) tép 19,714
646 Chỉ surgicry monofilament 2/0 3/0 dài 70cm, HR26mm , 1/2c tép 58,924
647 Chỉ surgicryl 910 (0) 90cm 40mm 1/2C (đ.Lê) tép 62,199
648 Chỉ surgicryl 910 4/0 75cm kim tam giác 26mm (IPC) tép 63,305
649 Chỉ surgicryl monofast 4/0 dài 75cm kim 3/8 tam giác HR19 (IPC) tép 63,305
650 Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut Chromic 2/0 dài 75cm kim tròn dài 26mm C30A26 tép 23,575
651 Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut Chromic 3/0 ,dài 75cm ,kim tròn, dài 30mm C25A30 tép 27,025
652 Chỉ tan tổng hợp Assucryl Lactin đa sợi số 1 dài 90cm kim tròn 40mm L4287N tép 76,667
653 Chỉ tan tổng hợp assucryllactin đa sợi 2/0 dài 75cm kim tròn 27mm L4255 tép 68,671
654 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi monotime dài 70cm kim tròn 14S15A tép 120,474
655 Chỉ tan tổng hợp polydioxanone MONOPLUS VIOLET 4/0 70cm HR22 (C0024134) tép 157,228
656 Chỉ tan tổng hợp polyglactin + triclosan đa sợi 4/0 dài 70cm kim tròn 22mm 1/2c L4243 tép 68,124
657 CHỈ TAN TỔNG HỢP POLYGLYCOLIC ĐA SỢI 1/0 DÀI 90CM KIM TRÒN 40CM POLYSORB CL-915 tép 106,900
658 CHỈ TAN TỔNG HỢP POLYGLYCOLIC ĐA SỢI 3/0 DÀI 75CM KIM TRÒN 26MM POLYSORB GL-122 tép 74,750
659 Chỉ thép 5 dài 45cm kim tròn 48mm Steel 5HRT ST55 sợi 418,100
660 Chỉ thép buộc hàm cuộn 752,728
661 Chỉ thép cột răng 0.25mm cuộn 381,818
662 Chỉ thép cột răng 0.9mm cuộn 381,819
663 Chỉ thép steelex sternum set 2 G0617142 tép 323,909
664 Chỉ thị sinh học Cyclesure Indicator màu tím 14324 hộp 3,832,348
665 CHIBF E (Khớp háng bán phần không xi măng Chibf E, khóa cổ tự động) cái 38,850,000
666 CHO ĂN QUA DA-ỐNG THAY THẾ LẦN 2 PEG-24-BRT CÁI 1,040,476
667 Chổi đánh bóng LT-128-001 cái 3,834
668 Chổi đánh bóng nha chu đầu bằng hộp 810,475
669 Chốt Screw bộ trắng bộ 750,750
670 CHROMIC 0, 1M50 (C400) TÉP 29,211
671 CHROMIC 4-0, 37CM, 3/8 CT 12 (C20EE12) tép 45,728
672 CHROMIC CATGUT 1 75CM 40MM 1/2C RB W759 tép 31,510
673 Chromic catgut 3(3/0) 75cm 1/2CR26 tép 18,674
674 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN 3/0 C25A26 TÉP 23,805
675 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN 3/0 C25E26 tép 23,690
676 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN 4/0 C20A26 tép 23,690
677 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C15E12 tép 50,642
678 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C20E16 tép 23,920
679 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C25A26-B TÉP 28,500
680 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C40A26 TÉP 30,849
681 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C40A26-B TÉP 30,849
682 CHROMIC CHỈ TAN CHẬM TỰ NHIÊN C50A26 tép 30,713
683 Chun inox nhỏ 4x4 cái 54,545
684 CIMENT CS 590001-000 HỘP 4,811,500
685 ClearView Blower/Mister - Bộ phân phối khí trong mổ mạch vành 22150 (BHC) bộ 1,905,853
686 CLIP APPLIER LT 100 - LX 107 cái 13,050,400
687 CLIP APPLIER LT 200 - LX 207 cái 10,986,000
688 Clip kẹp mạch máu FT748T cái 6,792,500
689 CLIP KẸP MẠCH MÁU FT758T cái 6,792,500
690 Clip mạch máu 2 thì loại TB 6.2x4.9, 1mm hộp 30 gói, 6 chiếc/ gói titan PL567T chiếc 37,400
691 CLIP MẠCH MÁU FT724T cái 5,050,500
692 Clip mạch máu não các cỡ cái 7,410,000
693 Clip mạch máu não YASAGIL TI PERM CLIP các cỡ FT630T->FT780T cái 6,792,500
694 Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL (Vietmedic) cái 93,500
695 CLIP POLYMER L -544240 (HEM-O-LOK) CÁI 99,000
696 CLIP POLYMER ML-544230 (HEM-O-LOK) CÁI 99,000
697 CLIP POLYMER XL-544250 (HEM-O-LOK) CÁI 117,000
698 Clip Titan cỡ nhỏ Horizon 1200 cái 49,500
699 Clip Titan cỡ trung bình-lớn Horizon 3200 cái 49,500
700 Clip Titan cỡ trung Horizon 2200 cái 49,500
701 Clip titan kẹp mạch máu cỡ S (Vietmedic) cái 31,900
702 Clip titan kẹp mạch máu cỡ S 0301-01S (Vietmedic) cái 31,900
703 CMC sát trùng tủy sống lọ 24,095
704 CỐ ĐỊNH CHẰG CHÉO HÌNH CẦU ENDO PEARL C8057 (TA-HN) CÁI 3,250,000
705 Co nối chữ T - 75041 cái 16,905
706 Co nối máy thở 440-001-000 (đB) cái 65,000
707 CO NỐI MDI 30341 CÁI 47,800
708 CO NỐI THẲNG 881-77 CÁI 71,500
709 Co T khí dung 1485 cái 79,170
710 Cọ tăm bông TPC (dụng cụ bôi keo trám răng) ống 98,571
711 COAGUCHEK SOFTCLIX LANCET 03506509001 kim 1,610
712 COAGUCHEK XS PT TEST 2X24 04625315019 QUE 72,286
713 Cocoon Duct Delivery bộ thả dù đóng lỗ thông còn ống động mạch cái 7,540,000
714 Cocoon Septal Delivery bộ thả dù đóng thông liên nhĩ cái 7,623,000
715 Cocoon Septal Occluder dù đóng lỗ thông liên nhĩ cái 37,789,500
716 Cocoon Sizing Balloon bóng đo kích thước lỗ thông cái 3,285,714
717 COIL BÍT TÚI PHÌNH MẠCH MÁU NÃO CERECYTE CÁC SIZE cái 17,908,000
718 Coil gây tắc mạch có sợi bao phủ Nester, Tornado, Mreye cái 7,150,000
719 COIL HELICAL FILL (CÁC SIZE) CÁI 20,646,200
720 COIL MINI COMPLEX (CÁC SIZE) CÁI 18,969,605
721 COIL NÚT PHÌNH MẠCH COMPLEX FILL (CÁC SIZE) CÁI 20,646,200
722 Coil nút túi phình mạch não Platinum Mucrusphere, Platinum Cashmere, Platinum Ultipaq cái 17,435,000
723 COIL PUSHER ( DỤNG CỤ ĐẨY COIL ) CÁI 4,368,000
724 COILS BÍT LỖ THÔNG CÒN ỐNG ĐỘNG MẠCH (CÁC CỠ) bộ 24,750,000
725 COILS MATRIX (CÁC SIZE) CÁI 16,516,500
726 COILS NEXUS (VNT) CÁI 12,100,000
727 COILS NXT CÁI 11,454,000
728 Combidyn Tube 1.5x2.7x1500Mm, Transp - Dây nối PVC 150 cm. cái 32,660
729 COMBIDYN TUBE 1.5x2.7x1500mm, TRANSP. 5205026 sợi 32,660
730 COMBITRANS ARTERIAL MONITORING SE (5202620) cái 677,177
731 Comply steam 1.25cm x 55m 1322-12mm - băng keo chỉ thị nhiệt cuộn 84,755
732 Comply Steam Chemical Integrator 5.1cm x 1.9cm - Test thử áp suất 1243A miếng 3,888
733 Composite đặc 3M cây 531,191
734 Composite lỏng axcel Flow các size cây 164,286
735 ConciergeTM ống thông can thiệp mạch vành cái 2,438,766
736 Condom Happy xanh dẹt hộp 10 cái 621
737 Cone GP Protaper hộp 449,047
738 Cone gutta chính hộp 67,600
739 Cone gutta giấy hộp 56,951
740 Cone gutta percha các size hộp 48,000
741 Cone gutta phụ A-D hộp 84,084
742 Cone phụ A , B hộp 85,428
743 Cone phụ B-C hộp 85,429
744 Cone protaper GP Protap Unv hộp 533,000
745 CONENNECTING TUBES METAL FITING HPCT 8.8-120-MFM CÁI 976,500
746 CONNECTOR LUER LOCK 1/4 (10007) CÁI 151,515
747 COROFLEX BLUE ULTRA-Stent mạch vành không phủ thuốc cobalt Crom cho mạch máu nhỏ các cỡ cái 20,706,400
748 COROLENE 8/0 20S04A TÉP 474,800
749 Cortisomol bít tủy 25g hộp 975,975
750 CP Covered Stent - stent động mạch chủ có phủ CP Covered MCP… cai 72,513,000
751 CP Stent - stent động mạch chủ không phủ CP 16, 22, 28,34, 45, 60mm các cỡ cai 61,740,000
752 CPAP BOUSSIGNAC CẤP CỨU 5562-802 BỘ 22,385,000
753 CRAFORD SELLORS BRONCHUS CLAMP FB633R CÁI 2,369,556
754 Cung thép cố định hàm bộ 76,667
755 Cuộn nút mạch não Axium cái 14,850,000
756 Cuống xương chày/ xương đùi trong thay khớp gối Tibial/Femoral Cemented stem các cỡ cái 15,400,000
757 Curved circular stapler CDH21A dụng cụ cắt khâu nối vòng tự động điều chỉnh chiều cao kim ép mô , dùng cho phẫu thuật ống nội tiêu hóa cái 11,109,000
758 Curved circular stapler CDH25A dụng cụ cắt khâu nối vòng tự động điều chỉnh chiều cao kim ép mô , dùng cho phẫu thuật ống nội tiêu hóa cái 9,698,333
759 Curved circular stapler CDH29A dụng cụ cắt khâu nối vòng tự động điều chỉnh chiều cao kim ép mô , dùng cho phẫu thuật ống nội tiêu hóa cái 9,698,333
760 Curved circular stapler CDH33A dụng cụ cắt khâu nối vòng tự động điều chỉnh chiều cao kim ép mô , dùng cho phẫu thuật ống nội tiêu hóa cây 11,109,000
761 CYTOCAN 20-22G/15MM cái 43,884
762 CYTOCAN 4439694 cái 45,027
763 Daclon nylon 2/0 dài 75cm kim tam giác 24mm 3/8C (IPC) tép 20,043
764 Daclon nylon 3/0 dài 75cm kim tam giác 24mm 3/8C (IPC) tép 20,043
765 Daclon Nylon số 1, dài 75cm, kim tam giác 30mm, 3/8C (IPC) tép 20,262
766 DAFILON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 1.75CM 3/8C 30MM C0935492 TÉP 29,150
767 DAFILON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 2/0 75CM 3/8C 24CM C0935360 tép 22,204
768 DAFILON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 5/0 75CM KIM TAM GIÁC C0935123 tép 28,200
769 DAFILON KHÔNG TAN TỔNG HỢP 3/0 75CM 3/8C 24MM C0935352 tép 22,204
770 DAGROFIL GREEN 2/0 75CM HR22 C0840319 TÉP 498,907
771 DAGROFIL GREEN 3/0 75CM HR22 C0840300 TÉP 498,907
772 ĐAI CẲNG TAY (T-P) CÁI 57,200
773 đài cao su cái 5,500
774 đai cellulo Matrix Strip ống 251,905
775 đài đánh bóng cái 6,845
776 ĐAI DESAULT CÁI 72,286
777 đai kim loại Matrix Bands hộp 225,225
778 đai trám kim loại gói 76,666
779 ĐAI XƯƠNG ĐÒN CÁI 41,000
780 DẪN LƯU DỊCH NÃO TỦY RA NGOÀI SH024 cái 2,210,000
781 Dẫn lưu dịch não tủy trong áp lực thấp-trung bình NL850-4120 (21) bộ 6,600,000
782 DẪN LƯU DỊCH NÃO TỦY TRONG LOẠI TỰ ĐIỀU CHỈNH ÁP LỰC OSVII BỘ 32,550,000
783 Dẫn lưu niệu quản sau thủ thuật tán sỏi thận qua siêu hay nội soi các size bộ 546,000
784 Dao AOK 15 Degree Knife cái 107,755
785 DAO BÀO DA BA717R CÁI 8,114,500
786 DAO BÀO KHỚP VÀ SỤN SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ RF CẦM MÁU (SỬ DỤNG CHUNG KHỚP GỐI VÀ CỘT SỐNG) LẦN 6,000,000
787 DAO CẠO CÁI 9,100
788 DAO CẮT CẦM MÁU SIÊU ÂM CS14C CÂY 22,157,520
789 DAO CẮT CƠ VÒNG KDV411M-7030 CÁI 7,550,400
790 Dao cắt sụn & lưỡi bào Dyonics các cỡ (V.Sing) cái 5,850,000
791 DAO MỔ CLEARCUT HP-SLIT 2.2MM cái 447,235
792 DAO MỔ CLEARCUT HP-SLIT 2.4MM cái 530,900
793 DAO MỔ CLEARCUT HP-SLIT 3.0MM CÁI 516,400
794 Dao mổ mắt 2.2mm (Slit Knifes) Model: SLU-22AGF cái 230,000
795 DAO MỔ PHACO SLIT-KNIFE 3.2MM CÁI 1,900,800
796 Dao mổ số 10 cây 5,405
797 Dao mổ số 11 cây 5,405
798 Dao mổ số 12 cây 6,420
799 Dao mổ số 15 cây 5,405
800 Dao mổ số 20 cây 5,405
801 ĐẦU DAO CUSA 23KHZ MỔ NỘI SOI C4604ELT LẦN 3,500,000
802 ĐẦU DAO CUSA 23KHZ STANDARD TIP C4601S LẦN 2,500,000
803 đầu dò Doppler động mạch búi trĩ "700001B; 800056" bộ 8,050,000
804 đầu đo oxy trong máu tại não dưới mô NL, TE cái 3,120,000
805 ĐẦU ĐỐT RF (SÓNG CAO TẦN) LẦN 2,062,698
806 đầu đốt sóng cao tần - dao cắt sụn bằng sóng radio ASC 4250-01 (TA-HN) lần 2,190,476
807 ĐẦU NỐI ADAPTER REF 5206642 CÁI 16,422
808 ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN MBL-6-I-5B CÁI 1,642,857
809 đầu thắt tĩnh mạch thực quản SGB-6 cái 1,040,476
810 đầu thắt tĩnh mạch thực quản VGRIPP NOVA cái 1,820,000
811 Dây ba ngã 100cm (Dana) cái 7,475
812 DÂY BA NGÃ 100CM (DISCOFIX 3 WAY STOPCOCK, BLUE W.100CM TUBING) (ANTIKINK) sợi 25,415
813 Dây ba ngã 25cm (3 way stop cock without tube - PBC ) dây 7,700
814 Dây ba ngã 25cm (Dana) cái 7,475
815 Dây ba ngã 25cm (đB) sợi 10,920
816 DÂY BA NGÃ 25CM (DISCOFIX 3 WAY STOPCOCK, BLUE W.25CMTUBING) (ANTIKINK) sợi 22,885
817 DÂY BƠM RỬA Ổ KHỚP 207-00 (BMS) dây 2,080,000
818 Dây bơm thuốc cản quang Connecting tubes ( CVS) cái 679,048
819 Dây cáp cắt coil cái 3,833,333
820 DÂY CÁP DẪN NGUỒN ĐIỆN CẮT COIL DÂY 2,860,000
821 DÂY CÁP H300 (BIOTRONIK) SỢI 3,059,000
822 DÂY CÁP H300 (CORDIS) SỢI 3,059,000
823 Dây cho ăn levin sử dụng dài ngày (4 tuần) có cản quang, không chất DEHP (phthalate free), có chia vạch trên thân tiệt trùng số 8Fr ~ 20Fr cái 5,290
824 DÂY CƯA SỌ GIGLI MÀNH XOẮN 400MM FH414 cái 391,000
825 DÂY CƯA SỌ OLIVERCRONA 400MM FH404 CÁI 430,000
826 Dây dẫn bơm thuốc áp lực cao dài 122cm cái 230,986
827 DÂY DẪN BƠM TƯỚI HOẠT DỊCH TRƯỜNG MỔ CÁI 2,340,000
828 Dây dẫn can thiệp mạch máu BMW Universal II/ BMW Elite KITA003TM cái 2,573,810
829 Dây dẫn can thiệp mạch máu HT Pilot 50-150-200 KITA004TM cái 2,398,571
830 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN CÁI 3,035,750
831 Dây dẫn can thiệp mạch máu Whisper ES - MS KITA006TM sợi 2,398,571
832 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH NÃO ( TRANSEND 010" 014" GUIDEWIRE) CÁI 6,325,000
833 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH NÃO (GUIDE WIRE WATUSI) cái 6,955,000
834 Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên cruiser 18 cái 3,753,381
835 Dây dẫn can thiệp mạch vành - PTCA Guide wire (Rinato). cái 2,730,000
836 Dây dẫn can thiệp mạch vành - PTCA Guide wire (Route). cái 2,730,000
837 Dây dẫn can thiệp mạch vành - PTCA Guide wire (Sionblue). cái 2,464,286
838 Dây dẫn can thiệp mạch vành - PTCA Guide wire (Soft). cái 2,730,000
839 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH VÀNH CỨNG - PTCA GUIDE WIRE (FIELDER) cái 6,023,810
840 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH VÀNH CỨNG - PTCA GUIDE WIRE (GLAND SLAM) cái 4,290,000
841 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH VÀNH CỨNG - PTCA GUIDE WIRE (INTERMEDIATE) cái 4,290,000
842 Dây dẫn can thiệp mạch vành cứng ( cruiser hydro ). sợi 2,834,000
843 Dây dẫn can thiệp mạch vành cứng FC 180cm cái 3,614,286
844 Dây dẫn can thiệp mạch vành Extension cái 2,464,286
845 Dây dẫn can thiệp mạch vành Marker wire cái 2,730,000
846 DÂY DẪN CAN THIỆP MẠCH VÀNH RẤT CỨNG - PTCA GUIDE WIRE (PRO 8-20) cái 7,150,000
847 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Conquest cái 7,150,000
848 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Conquest Pro 12 cái 6,023,809
849 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Fielder XT cái 6,023,810
850 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Guide wire Pro cái 7,150,000
851 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Miracle 12 cái 7,150,000
852 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Miracle 3 cái 6,023,810
853 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Miracle 4.5 cái 7,150,000
854 Dây dẫn can thiệp mạch vành rất cứng Miracle 6 cái 6,023,810
855 Dây dẫn can thiệp mạch vành Sion cái 2,464,286
856 Dây dẫn can thiệp mạch vành SION, SION BLUE, Extension, Markerwire, Rinato cái 2,464,286
857 Dây dẫn can thiệp mạch vành UltimateBros 3 cái 7,150,000
858 Dây dẫn can thiệp ngoại biên Approach CTO/ Hydro ST/ Pro-LT cái 5,187,000
859 DÂY DẪN CAN THIỆP STEEL 014D CÁI 7,637,500
860 DÂY DẪN CAN THIỆP THẦN KINH AGILITY CÁC SIZE CÁI 6,067,653
861 Dây dẫn chẩn đoán Benston, HiWire hoặc tương đương cái 2,860,000
862 DÂY DẪN CHẨN ĐOÁN ĐẦU THÂN NƯỚC KAFG3515A/2 CÁI 887,300
863 DÂY DẪN CHẨN ĐOÁN EMERAL CÁI 4,300,000
864 Dây dẫn chẩn đoán InQwire TM GuideRight Guidewire cái 438,326
865 DÂY DẪN CHO MÁY TẠO NHỊP TIM MYOPORE cái 20,900,000
866 Dây dẫn chụp mạch vành Exchange đường kính 0.035 inch; chiều dài 260cm cái 402,500
867 Dây dẫn đường mềm phủ Hydrophilic đầu thẳng 0.035 dài 150cm VLG-69150 (MDT) cái 195,960
868 DÂY DẪN GUIDEWIRE AE0032 CÁI 383,500
869 DÂY DẪN LƯU REDON DRAIN 20002 SỢI 34,650
870 DÂY DẪN LƯU REDON DRAIN 20022 sợi 34,650
871 Dây dẫn nhỏ Mirage chiếc 5,695,238
872 Dây dẫn nhỏ Silverspeed chiếc 5,980,000
873 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 10K150 (TA-HN) lần 327,273
874 Dây dẫn nước tưới rửa có van 1 chiều dùng trong NS khớp Patient Set Tubing with one-way valve Pk/24 (Kita) cái 1,971,430
875 DÂY DẪN SIÊU NHỎ HYBRID 007D, 008D, 1214D cái 8,466,191
876 DÂY DẪN SIÊU NHỎ HYBRID 012D300 CÁI 10,776,000
877 DÂY DẪN TÍN HIỆU CHO MÁY PHÁ RUNG: LINOX TD/SD cái 39,930,000
878 DÂY DẪN TÍN HIỆU: SELOX SR 53 CÁI 8,760,000
879 DÂY DẪN TÍN HIỆU: SELOX SR 60 CÁI 8,760,000
880 Dây dẫn tín hiệu: SETROX S53, S60 cái 10,440,000
881 DÂY DẪN X-PEDION (VNT) CHIẾC 5,290,000
882 Dây đeo tay bênh nhân đỏ cái 2,860
883 Dây đeo tay bênh nhân vàng cái 2,860
884 Dây đeo tay bênh nhân xanh cái 2,860
885 DÂY DỊCH TRUYỀN (INTRAFIX AIR) SỢI 10,500
886 Dây dịch truyền 60 giọt (PF) sợi 14,950
887 Dây dịch truyền 60 giọt (TTB) sợi 6,670
888 DÂY DỊCH TRUYỀN CÓ BỘ ĐIỀU CHỈNH GIỌT sợi 75,325
889 DÂY DỊCH TRUYỀN ĐẦU LUER LOCK SỢI 13,800
890 Dây dịch truyền Intrafix Primeline dây 13,225
891 DÂY ĐIỆN CỰC KENTROX SL 65/16 (T.THU) DÂY 31,185,000
892 DÂY ĐIỆN CỰC MÁY TẠO NHỊP VĨNH VIỄN & DÂY 7F 5076-58 BỘ 8,750,000
893 Dây điện cực sốc Durata 7120Q cái 70,400,000
894 Dây điện cực tạo nhịp tạm thời không bóng Pacel các cỡ cái 3,380,000
895 Dây điện cực thất và nhĩ silicon hoặc polyrethan lưỡng cực tương thích MRI 5076 dây 11,000,000
896 Dây điện cực thượng tâm mạc đơn cực 4965 (HTL) cái 16,775,000
897 Dây điện cực tim tạm thời các cỡ TME 61-Z sợi 1,056,905
898 Dây điện cực xoắn lưỡng cực silicon hoặc Polyrethan Safio cái 10,780,000
899 DÂY ĐỐT CAO TẦNG ĐƠN CỰC 26006M DÂY 2,194,500
900 DÂY ĐỐT LOẠN NHỊP ALCATH TC CÁI 22,540,000
901 DÂY ĐỐT LOẠN NHỊP ALCATH TC-G CÁI 28,980,000
902 DÂY ĐỐT LOẠN NHỊP ALCATH TC-LT CÁI 28,980,000
903 DÂY ĐỐT LOẠN NHỊP ALCATH TC-LT-G CÁI 33,810,000
904 Dây garo sợi 2,398
905 DÂY GIÁ SILICON CHIẾC 603,200
906 Dây hút đàm kín cathy có màng lọc khuẩn 03 micron có nối (H.Lộc) bộ 368,000
907 Dây hút đàm nhớt có khóa số 6 -> 18 cái 2,300
908 Dây hút đàm nhớt không khóa số 10 cái 2,300
909 Dây hút đàm nhớt không khóa số 12 cái 2,300
910 Dây hút đàm nhớt không khóa số 14 cái 2,300
911 Dây hút đàm nhớt không khóa số 16 cái 2,300
912 Dây hút đàm nhớt không khóa số 18 cái 2,300
913 Dây hút đàm nhớt không khóa số 6 cái 2,300
914 Dây hút đàm nhớt không khóa số 8 cái 2,300
915 Dây hút dịch phẫu thuật 2.5m sợi 13,200
916 DÂY HÚT DỊCH SILICON 7X13 MÉT 205,400
917 DÂY HÚT DỊCH SUCTION TUBING G-ST10 DÂY 409,000
918 Dây kẽm chỉnh nha cuộn 2,509,091
919 DÂY LÁI CAN THIỆP ATW (595-014) CÁI 2,814,800
920 DÂY LÁI CAN THIỆP ATW (MARKER (595M014)) CÁI 2,814,800
921 Dây làm ấm lọc máu liên tục sợi 219,048
922 DÂY MÁY GÂY MÊ NL 038-01-106 BỘ 90,850
923 Dây máy gây mê TE 038-02-180G cái 90,850
924 Dây máy thở gây mê Atech NL-TE 1603 bộ 90,850
925 DÂY MÁY THỞ HAI BẨY NƯỚC (NL) AL-1121 BỘ 327,600
926 DÂY MÁY THỞ HAI BẨY NƯỚC (TE) AL-1421 BỘ 266,200
927 DÂY MÁY THỞ NGƯỜI LỚN AL_1303 BỘ 90,850
928 DÂY MÁY THỞ TRẺ EM AL_1600 BỘ 109,200
929 DÂY NHỰA 10 LY MÉT 5,100
930 Dây nhựa dẻo đường kính 10mm mét 4,070
931 Dây nhựa dẻo đường kính 6mm mét 2,400
932 Dây nhựa dẻo đường kính 8mm mét 3,600
933 Dây niti Reverse vuông hàm trên/hàm dưới các cỡ hộp 492,857
934 Dây niti tròn cung oval hàm trên / dưới các cỡ hộp 317,619
935 Dây niti tròn cung oval hàm trên 014-016-018-020 hộp 317,620
936 Dây niti vuông hàm dưới 014-016-017-019 hộp 661,700
937 Dây niti vuông hàm trên 014-016-017-019 hộp 661,700
938 Dây Niti vuông hàm trên/dưới 0.16x0.22 , 0.19x0.25 Orthoclassic hộp 328,571
939 DÂY NỐI ÁP LỰC CAO 120CM REF : 5011531 SỢI 273,550
940 DÂY NỐI ÁP LỰC CAO 70 BAR, 120CM REF : 5011938 CÁI 273,550
941 Dây nối áp lực cao Algaflex 120cm (PVC 1200PSI) sợi 219,047
942 Dây nối bơm tiêm điện 140cm (TTB) cái 7,383
943 Dây nối bơm tiêm điện 150cm PT-2150 (TW2) cái 5,980
944 Dây nối bơm tiêm điện 30cm (TTB) cái 4,600
945 Dây nối của tấm điện cực trung tính REM E0560 lần 10,000
946 Dây nối máy tưới rửa không có van dùng trong NS khớp Irrigation Tube Sets (Day/ Patient) Pk/24 (Kita) cái 1,971,429
947 DÂY NỐI TAY DAO LƯỠNG CỰC E0509 CÁI 75,600
948 DÂY NƯỚC CHO MÁY BƠM 350-202-000 (BMS) CÁI 1,745,455
949 Dây nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển DYONICS 25 cai 2,300,000
950 Dây oxy 1 nhánh sợi 3,105
951 Dây oxy 2 nhánh NL GT013-100 sợi 4,896
952 Dây oxy 2 nhánh TE GT013-100 sợi 4,896
953 DÂY SILICON TUBING 1/4 X 1/16 LẦN 48,000
954 Dây SS tròm cung oval hàm trên/hàm dưới các cỡ hộp 219,047
955 Dây SS tròn cung oval hàm dưới 018-020 hộp 278,200
956 Dây SS tròn cung oval hàm trên 018-020 hộp 278,200
957 Dây SS vuông hàm dưới 016-017-019 hộp 321,750
958 Dây SS vuông hàm trên 016-017-019 hộp 321,750
959 Dây SS vuông hàm trên/ hàm dưới các cỡ hộp 234,380
960 Dây thép 0.4mm cột hàm AS-03-0011-0427 (H.Long) cuộn 750,239
961 Dây thở cho máy gây mê loại co rút người lớn MN100-03 cái 56,925
962 Dây thở cho máy gây mê loại co rút trẻ em MN101-03 cái 56,925
963 DÂY THỞ DÙNG 1 LẦN G-212000 CHO MÁY THỞ NEWPORT CÁI 156,000
964 DÂY THỞ IVENT CÁI 514,300
965 DÂY THỞ IVENT (DÙNG NHIỀU LẦN) BỘ 300,000
966 DÂY THỞ LIMB-O KHÔNG BẨY NƯỚC VÀ BÌNH LÀM ẨM AFR CÁI 273,000
967 DÂY THỞ SILICON NL 6716 BỘ 3,450,000
968 DÂY THỞ SILICON TE 6712 BỘ 3,200,000
969 Dây truyền dịch 60 giọt có bộ điều chỉnh IF-6006 cái 36,800
970 Dây truyền dịch có ống nối chữ Y sợi 9,748
971 Dây truyền dịch giọt nhỏ 1ml/20 giọt (Danameco) sợi 3,795
972 DÂY TRUYỀN DỊCH INFUSION TUBING 1300161 DÂY 830,000
973 Dây truyền dịch Y-connector giọt = 0.05ml có van lọc khí có màng lọc cổng chữ Y luerlock sợi 8,214
974 Dây truyền máu (Armephaco) sợi 9,496
975 Dây truyền máu (Danameco) cái 6,095
976 DÂY TRUYỀN MÁU (TERUMO) sợi 19,714
977 DC Bead kích thước hạt các cỡ >100 micromet DC2V001; DC2V103; DC2V305; DC2V507 lọ 33,600,000
978 DE BAKEV BULLDOG CLAMP CURVED FB353R CÁI 2,418,743
979 đế bằng có băng keo Hollister 57mm hoặc 70mm 14603-14604 cái 85,100
980 đè lưỡi gỗ tiệt trùng cây 288
981 đè lưỡi nhựa tiệt trùng cái 736
982 DEBAKEY DIETHRICH VASCULAR TISSUE FORCEPS 351801 CÁI 2,920,800
983 DeltaCut Cannula - Kim sinh thiết "14G, 16G, 18G" cái 517,500
984 DeltaCut System - dụng cụ gắn kim sinh thiết các cỡ cái 31,900,000
985 Dermabond HDV INTL 12 AVH12 ống 177,330
986 Dermanios Scrub Chlorhexidine 500ml R29410 chai 156,630
987 Dermanios Scrub Chlorhexidine 5L R29410 can 1,125,160
988 DEVELOPER CAN 572,000
989 đĩa đệm (khung đ.đệm) cột sống lưng CO-12COKN các cỡ (V.Sing) cái 5,885,000
990 ĐĨA ĐỆM AO CÓ XƯƠNG NHÂN TẠO CERVIOS CHRONOS 870.921 -> 936 cái 13,200,000
991 ĐĨA ĐỆM CỔ NHÂN TẠO CÓ KHỚP ACTIVE CERVICAL CÁC SIZE SW***K cái 73,080,000
992 đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp DCI các cỡ (V.Sing) cái 33,600,000
993 ĐĨA ĐỆM CỔ NHÂN TẠO TP SPINEART CDP-TI 1305S->1407S CÁI 60,940,000
994 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ cái 7,800,000
995 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CESPACE FJ***P CÁC CỠ cái 6,545,000
996 đĩa đệm cột sống cổ Discocerv (V.Sing) cái 57,750,000
997 đĩa đệm cột sống cổ liền nẹp vật liệu Peek Prevail 421xxxx cái 17,820,000
998 đĩa đệm cột sống cổ NOVEL CIS các cỡ 6476xxxx (V.Sing) cái 5,555,000
999 đĩa đệm cột sống cổ Solis các cỡ (BMS) cái 7,150,000
1000 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG LƯNG CÁC CỠ cái 6,760,000
1001 đĩa đệm cột sống lưng dùng phương pháp Plif các cỡ (BMS) cái 5,720,000
1002 đĩa đệm cột sống lưng Peek Capstone 296xxxx (TA-HN) cái 11,400,000
1003 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG LƯNG PROPACE PEEK SJ***P CÁC CỠ cái 7,920,000
1004 đĩa đệm đốt sống lưng lối bên pezo-T cao 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm, 29x11mm dài x rộng nghiệng 5 độ cai 12,184,700
1005 đĩa đệm lối bên cột sống lưng Novel SD hoặc Traxis peek các cỡ (V.Sing) cai 10,780,000
1006 đĩa đệm lối bên cột sống lưng Novel SD/ Traxis các cỡ Zimmer 2601-070925->2601-130925 ( V.Tường) cái 10,780,000
1007 ĐĨA ĐỆM LỐI BÊN CỘT SỐNG LƯNG TSPACE PEEK CÁC CỠ cái 12,980,000
1008 đĩa đệm lưng Opal (V.Gia) cái 6,600,000
1009 đĩa đệm lưng Tpal 08.812.007 (S-017S) 08.812.207 (S-217S) cái 14,300,000
1010 đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng Novel TL 6465... cái 11,000,000
1011 Dịch lọc máu liên tục Duosol túi 828,691
1012 Dịch thay thế thẩm tách Duosol with 2 8909 túi 667,810
1013 Dịch thay thế/ thẩm phân Hemosol túi 845,000
1014 ĐIỆN CỰC CẮT CƠ DẠNG VÒNG 27050G HỘP 6,912,700
1015 ĐIỆN CỰC CẮT CƠ VÒNG A.2203 CÁI 6,151,300
1016 ĐIỆN CỰC CẮT RẠCH HÌNH VÒNG A22205A LẦN 400,000
1017 điện cực cắt rạch hình vòng WA22306D lần 430,000
1018 ĐIỆN CỰC CẮT RẠCH HÌNH VÒNG WA22558C LẦN 700,000
1019 ĐIỆN CỰC CẮT RẠCH MŨI NHỌN WA22355C LẦN 500,000
1020 điện cực cắt rạch mũi tròn WA22557C LẦN 735,000
1021 ĐIỆN CỰC CHẨN ĐOÁN CÁC CỠ (F6DG252RT) CÁI 13,225,900
1022 ĐIỆN CỰC CHẨN ĐOÁN CÁC CỠ (F6HG002RT) CÁI 13,225,900
1023 ĐIỆN CỰC CHẨN ĐOÁN CÁC CỠ (F6QRA005RT) CÁI 13,225,900
1024 ĐIỆN CỰC CHẨN ĐOÁN CÁC CỠ (F6QRF005RT) CÁI 13,225,900
1025 ĐIỆN CỰC ĐỐT CÓ CHỈ THỊ NHIỆT ĐỘ (D6TC...252RT) CÁI 33,397,200
1026 ĐIỆN CỰC ĐỐT CÓ CHỈ THỊ NHIỆT ĐỘ (D7TC...252RT) CÁI 33,397,200
1027 ĐIỆN CỰC ĐỐT KHÔNG CÓ CHỈ THỊ NHIỆT ĐỘ CÁI 22,409,000
1028 điện cực khử rung DF4 6947M day 50,137,500
1029 ĐIỆN CỰC TIM 2228 (NL) cái 2,816
1030 ĐIỆN CỰC TIM 3M REDDOT 2239 (NL) CÁI 5,100
1031 điện cực tim người lớn 1009-1036 cái 2,070
1032 ĐIỆN CỰC TIM REDDOT 2223 (TE) CÁI 3,080
1033 ĐIỆN CỰC TIM TELE 716 KOREA (NL) CÁI 130,350
1034 ĐIỆN CỰC XẺ BÀNG QUANG A22253A CÁI 1,539,999
1035 DI-HL 26 x 36 - phim khô 26cmx36cm sử dụng cho máy 4000-7000 (h/150) hộp 28,966
1036 DI-HL 35 x 43 - phim khô 35cmx43cm sử dụng cho máy 4000-7000 (h/100) hộp 43,450
1037 đinh Kirschner 1 đầu vát nhọn các cỡ (H.Nam) cái 71,500
1038 đinh Kirschner AO đầu nhọn các cỡ (An Pha) cái 82,500
1039 đinh nội tủy có chốt sign 8,9,10 x 280-400 (TA-HN) cái 4,180,000
1040 đinh rush 2.4 -> 4.8mm (TA-HN) cái 330,000
1041 ĐINH SIGN cái 4,940,000
1042 đinh stecman một đầu vát , đầu nhọn các cỡ cái 330,000
1043 Discofix Mannifold 3 cái 68,250
1044 DISP.RESUSCITAT SW71200B bộ 210,285
1045 DISP.RESUSCITATOR W71100B bộ 210,286
1046 DLP Aortic Root Cannulỉ - Cannula truyền dung dịch liệt tim 1001x, 2001x, 10218 cái 568,100
1047 DLP Arteriotomy cannulỉ 31002; 31003; 31102; 31103 cái 328,571
1048 DLP Pericardial Sumps - ống hút ngoài tim các cỡ cái 500,250
1049 DLP Pericardial/ Intracardiac Sumps - ống hút trong tim các cỡ cái 509,286
1050 DLP Straight Tip Arterial cannulỉ 750xx,753xx,700xx cái 634,800
1051 DLP Y Type Coronary Perfusion Adapters - Dây nối truyền dịch liệt tim chữ Y cái 310,500
1052 ĐỒNG HỒ CPAP CHIẾC 8,088,000
1053 DRAINA S MINI cái 72,312
1054 Drainage Bag LU800ml - túi dẫn lưu túi 64,400
1055 Draps có thun có logo cái 173,500
1056 Draps góc cái 131,588
1057 Dù bít lỗ thông liên nhĩ Ultrasept cái 38,850,000
1058 DÙ ĐÓNG CÒN ỐNG ĐỘNG MẠCH (AMPLATZER PDA OCCLUDER) cái 24,092,250
1059 Dù đóng dò động tĩnh mạch Amplatzer Vasscular Plug bộ 11,550,000
1060 Dù đóng lỗ thông liên nhĩ Figulla Flex ASD, Figulla Flex II ASD, Figulla Flex UNI cái 46,410,000
1061 Duel External Drainage and Monitoring System_26040 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài bộ 4,380,952
1062 Dụng cụ bắn ghim định vị lưới điều trị thoát vị STRAP25R cái 12,002,183
1063 DỤNG CỤ BẮN KẸP HX-110QR CÁI 13,173,288
1064 Dụng cụ bảo vệ ngoại vi Spider FX cái 27,238,095
1065 DỤNG CỤ BẮT DỊ VẬT SNARE MINI cái 14,190,000
1066 DỤNG CỤ BẮT DỊ VẬT SNARE MULTI cái 12,047,619
1067 Dụng cụ cắt coil DH1 cái 2,300,000
1068 DỤNG CỤ CẮT NỐI TIÊU HÓA TLC75 LẦN 1,165,840
1069 DỤNG CỤ CẮT TRĨ PROXIMATE PPH01 CHO PHÉP ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO KIM ÉP TỪ MÔ 1MM 2.5MM 33MM HERMORRHOID STAPLER 3.5 STAPLES (COVIDEN) cái 9,747,619
1070 Dụng cụ chọc tách huyết khối (Penumbra sepperator catheter PSS026) ống 47,685,000
1071 Dụng cụ cổng bàn tay (HANDPORT) cái 24,104
1072 Dụng cụ đánh dấu phẫu thuật 10-1440 (HCG) cái 69,000
1073 Dụng cụ đặt stent KCFW , RCFW (long sheath - CVS) cái 9,000,000
1074 DỤNG CỤ ĐẶT STENT MAJ-1420 CÁI 4,324,800
1075 Dụng cụ Echelon Flex Endocutter, EC45A chiếc 2,000,179
1076 Dụng cụ giữ cố định nội khí quản Bite Block Bộ 87,273
1077 Dụng cụ giữ mô 2 ngàm độc lập 200.45 cái 19,440,475
1078 DỤNG CỤ HÚT HUYẾT KHỐI G1452006B CÁI 11,907,300
1079 Dụng cụ kẹp cắt khâu nối trĩ tự động và phụ kiện PPH33 bộ 6,500,000
1080 Dụng cụ khâu cắt mổ mở 55mm loại mới có nút điều chỉnh chiều cao Linear cutter NTLC55 chiếc 800,000
1081 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở công nghệ DST GIA8048S cái 5,980,000
1082 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm có nút điều chỉnh chiều cao kim mô TB thông thường và dày công nghệ 3D Linear cutter NTLC75 chiếc 581,900
1083 Dụng cụ khâu cắt nối tròn 25mm đk lòng cắt 16.5mm 22 ghim EEA2535 cái 11,442,500
1084 Dụng cụ khâu cắt thẳng nội soi không gấp góc ECHELON 45 ENDOPATH STAPLER EC45 chiếc 1,512,200
1085 DỤNG CỤ KHÂU CUỐNG PHỔI TX30G CHIẾC 1,175,330
1086 DỤNG CỤ KHÂU CUỐNG PHỔI TX60G CHIẾC 1,175,330
1087 DỤNG CỤ KHÂU NỐI MÁY TLC55 CHIẾC 1,052,220
1088 Dụng cụ khâu nối ruột EEA31MM cái 10,897,400
1089 Dụng cụ khâu nối vòng 33mm Hermorrhoid 4.8mm Stapler (Hem 3348) cái 9,747,619
1090 Dụng cụ lọc máu kèm dây dẫn TE BC20 Plus Hemofiltration Set P-0420 bộ 4,862,000
1091 Dụng cụ lọc vi khuẩn cái 4,107
1092 Dụng cụ mở đường đùi CL Elite - Prelude (các size) cái 591,500
1093 DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG ĐÙI PRELUDE (CÁC SIZE) cái 503,809
1094 Dụng cụ mở đường Introducer các cỡ cái 1,079,000
1095 Dụng cụ mở đường IVA 6F45, 7F45, 8F45, 10F45 cái 1,378,000
1096 Dụng cụ mở đường IVA 6F80, 7F80, 8F80 cái 2,255,500
1097 DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG QUAY PRELUDE (CÁC SIZE) cái 760,500
1098 Dụng cụ mở đường vào động mạch Introducer IIM RM*AF6J**SQW cái 578,286
1099 DỤNG CỤ PHẨU THUẬT GEISTER (MỔ TIM MỞ-11 KHỎAN) BỘ 91,970,081
1100 DỤNG CỤ PROXIMATE PPH01, STARR PROCEDURE SET, CHO PHÉP ĐIỀU CHỈNH ÉP MÔ TỪ 1MM, 1.5MM, PPH01 cây 10,297,000
1101 DỤNG CỤ RỬA VẾT THƯƠNG BỘ 1,950,000
1102 Dung dịch chống rỉ sét Deconex Lube Spray chai 334,909
1103 Dung dịch đa tạng HTK Custodiol túi 4,002,180
1104 Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ Cidezyme 5l 2260 can 2,662,800
1105 Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ cidezyme Xtra Detergent 22591 can 2,663,400
1106 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ CIDEX OPA 3.78l can 975,775
1107 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ CIDEX OPA 5L 20490 can 1,082,725
1108 Dung dịch khử khuẩn môi trường Glosair cartridge GLO2040000 chai 2,144,175
1109 Dung dịch sát khuẩn Microshield 2% 500ml 61354 chai 108,790
1110 Dung dịch sát khuẩn Microshield 2% 5L 60244 can 1,118,917
1111 Dung dịch sát khuẩn tay Microshield handgel 500ml 60088 chai 194,925
1112 Dung dịch sát khuẩn tay Microshield Handrub 500ml HRUB05E chai 131,330
1113 Duoderm CGF 20x20cm 187662 miếng 104,267
1114 DUODERM COVATEC 187660 MIẾNG 114,660
1115 DUODERM COVATEC 187661 MIẾNG 126,000
1116 DUODERM COVATEC 187961 MIẾNG 76,050
1117 DUODERM COVATEC 187987 MIẾNG 138,600
1118 DUODERM COVATEC 187995 MIẾNG 63,000
1119 Duoderm Extra thin 10x10 187955 miếng 44,905
1120 Duovisc (.35v/.4p) < Eus hộp 650,325
1121 DUROGRIP DISSECTING FORCEPS 180 BD156R CÁI 1,529,136
1122 DUROGRIP DISSECTING FORCEPS 230 BD158R CÁI 1,638,126
1123 DUROGRIP NEEDLEHOLDER DELICATE 23 BM027R CÁI 2,385,537
1124 Dynamic Renal - Stent mạch thận cái 19,514,230
1125 EASY PUMP LT100-48 (04434370) cái 684,190
1126 EASY PUMP LT270-132 (04434376) cái 797,160
1127 Echelon 60 Articulating Endoscopic Linear cutter Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm dài 34cm gập góc 45 độ EC60A lần 2,000,281
1128 ECHELON 60 ENDOPATH STAPLER - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm dài 34cm không gập góc EC60 lần 2,000,281
1129 ED Coil 10 Soft - Coil nút mạch não siêu mềm Extra soft (đ.Dương) cái 15,950,000
1130 EDG Electro Detach Generator V4 kìm cắt coil (đ.Dương) cái 4,600,000
1131 Edwarde Disposable Pressure tranducer PX260 , PX12N Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn cái 531,190
1132 Edwards - Truwave Disposable Pressure Tranducer PX 260 cái 429,000
1133 Effecta S 375431 cái 29,400,000
1134 Eko gips 10cm x 2.7m cuộn 23,972
1135 Eko gips 15cm x 2.7m cuộn 31,017
1136 Eledyn 2/F6-C Bipolar Temporary Stimulation Prob Dây điện cực tạo nhịp tạm thời không bóng 5151589 (M.K) cái 2,178,100
1137 Encore 26 bộ 1,929,200
1138 ESPOCAN COMPLETE SET (CSE SET) 4556674 bộ 462,872
1139 ESTELLA DR máy tạo nhịp 2 buồng thích ứng đáp ứng cộng hưởng từ cái 68,670,000
1140 ESTELLA SR máy tạo nhịp 1 buồng thích ứng đáp ứng cộng hưởng tư bộ 40,740,000
1141 Etching gel 4.7g vật liệu trám răng ống 90,905
1142 Etching sứ ống 668,095
1143 ETHER 1000ML CHAI 504,000
1144 ETHER CN CHAI 425,600
1145 ETHIBOND 2/0 75CM (17MM) KHÔNG PLEDGET W6917 tép 158,067
1146 ETHIBOND 2/0 75CM (17MM) W6937 tép 182,091
1147 ETHIBOND 2/0 75CM (17MM), PLEDGET 3X3X1,5 W10B54 tép 1,908,540
1148 ETHIBOND 2/0 75CM (26MM), PLEDGET 6X3X1,5 W10B77 TÉP 2,010,140
1149 ETHIBOND 3/0 75 CM (17MM-1/2C) W6936 tép 141,960
1150 ETHIBOND EXCEL 2/0 10X90CM DOUBLE 17MM 1/2C TAPERCUT KV33 tép 1,099,170
1151 ETHIBOND EXCEL 2/0 4X75CM DOUBLE 22MM 1/2C GREEN BRAIDED MX763 tép 550,620
1152 ETHIBOND EXCEL 2/0 90CM DOUBLE 22MM 1/2C TAPERCUT X32019 tép 145,300
1153 ETHIBOND EXCEL 3/0 100CM DOUBLE 26MM 1/2C RB W6552 tép 131,040
1154 ETHIBOND EXCEL 4/0 75CM 13MM 3/8C CC1 MICRO-P X31001 tép 95,450
1155 ETHIBOND EXCEL W6997 TÉP 101,500
1156 ETHILON 10/0 W1770 tép 283,800
1157 ETHILON 2/0 W 1632T tép 74,700
1158 ETHILON 3/0 W1621T tép 67,022
1159 ETHILON 5/0, W1852T TÉP 140,000
1160 Ethilon 8/0 13cm 6.5mm 3/8C TP W2808 tép 199,755
1161 ETHILON 9/0, 13CM (5MM3/8C) W2829 tép 571,550
1162 ETHMOID FORCEPS ST.BARTS CVD.UP OK537R CÁI 11,406,300
1163 Eugenate Ceivitron (VL hàn răng ceivitron 30g) hộp 100,600
1164 Eugenol lọ 109,523
1165 Eugenol Sultan 30ml chai 90,090
1166 EXADYN COMBITRANS 5202507 CÁI 652,500
1167 EXADYN COMBITRANS 5212391 BỘ 522,900
1168 Excelsior SL10,1018, preshape Catheter, Excelsior XT27 Microcatheter cái 15,223,810
1169 Express Vascular SD Stent, Express Vascular LD Stent - stent nong mạch máu ngoại vi cái 24,255,000
1170 Y CỤ DSA    
1171 EXTENSION DÂY NỐI BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG 140CM sợi 14,606
1172 EXTENSION DÂY NỐI BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG 150CM (ORIGINAL PERFUSOR) cái 22,770
1173 EXTENSION DÂY NỐI BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG 30CM (HEIDELBERG) sợi 8,165
1174 EXTENSION DÂY NỐI BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG 70CM (HEIDELBERG) SỢI 8,900
1175 EXTENSION DÂY NỐI BƠM TIÊM TỰ ĐỘNG 90CM SỢI 11,800
1176 Face mask cái 1,204,762
1177 FASTRACKER MICROCATHETER CÁI 11,488,720
1178 Feeding tube with controller số 10 cái 3,220
1179 Feeding tube with controller số 16 cái 3,220
1180 Feeding tube with controller số 6 cái 3,220
1181 Feeding tube with controller số 8 cái 3,220
1182 FIBER WIRE SIZE 5 SỢI 1,560,000
1183 Fidji Cervical Cage_PEEK-đĩa đệm cột sống cổ Fidji các cỡ SN3005-000145 -> SN3005-000177 (VTường) cái 7,095,000
1184 Fidji Lumbar Cage_PEEK-đĩa đệm cột sống lưng Fidji các cỡ cái 5,720,000
1185 Filter vaccum - lọc vi sinh cho điều áp hút cái 74,542
1186 FILTERWIRE EZ 190CM 20100-399 CÁI 33,495,000
1187 FILTERWIRE EZ 190CM 20105-190 CÁI 33,495,000
1188 Finecross NC-F863A; NC-F865A cái 10,842,857
1189 FIX ROLL PLASTER 10cmx10m F1010 cuộn 93,555
1190 FIXER CAN 429,000
1191 Flexima Closed BEIGE 15-70 - Túi phân kín cái 41,599
1192 Flexon 3-0 1/2C 17&88mm 60cm SC6/CV23 2586-43 tép 287,500
1193 Flotrac dùng để đo cung lượng tim cho máy EV1000 MHD6 cái 4,617,690
1194 Fogarty các số từ 2Fr đến 7Fr EFBxFxx - Catheter lấy hút khối cái 920,000
1195 FOLYSIL AA6106 CÁI 325,000
1196 FOLYSIL AA6108 CÁI 325,000
1197 FOLYSIL AA6C18 CÁI 277,200
1198 FOLYSIL AA8114 CÁI 325,000
1199 FOLYSIL AA8116 CÁI 325,000
1200 FOLYSIL AA8118 CÁI 455,000
1201 Forgaty catheter số 3 cái 920,000
1202 Forgaty catheter số 4 cái 920,000
1203 Forgaty catheter số 5 cái 920,000
1204 Forgaty catheter số 6 cái 920,000
1205 Forgaty catheter số 7 cái 920,000
1206 FORGATY EMB 3F 120803F cái 1,092,000
1207 FORGATY EMB 4F 120804F cái 1,092,000
1208 FORGATY EMB 5F 120805F cái 1,092,000
1209 Formol (bao gồm bình chứa) lít 26,400
1210 Fuji 9 lớn hộp 1,511,429
1211 Fuji one hộp 2,289,047
1212 Fuji Plus bột hop 1,369,048
1213 Fuji Plus bột + nước hộp 2,738,095
1214 Fuji Plus nước hộp 1,000,993
1215 GẠC 10 X10 X 6 VT CÁI 1,065
1216 GẠC 5 X 6,5 X 12 LỚP KTT miếng 42,300
1217 GẠC 5 X 6,5 X 12 LỚP TT miếng 4,800
1218 Gạc băng mắt hút nước tiệt trùng 5cm x 7cm (đ.Lê) miếng 710
1219 Gạc băng mắt hút nước tiệt trùng 5cm x 7cm (HAD) gói 943
1220 Gạc cầm máu mũi Merocel 440402 miếng 164,286
1221 Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp VT miếng 1,311
1222 Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp VT cái 3,680
1223 Gạc dẫn lưu tai mũi họng tiệt trùng 2cm x 300cm x 4 lớp miếng 5,290
1224 GẠC DẪN LƯU TT 2 X 300 X 10 LỚP cái 13,800
1225 GẠC MÉT M 4,500
1226 Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn Bactigras 10 x 10 66003650 cái 32,857
1227 Gạc nội soi tiệt trùng, cản quang 8cm x 20m x 4 lớp gói 16,429
1228 GẠC PHẪU THUẬT 10 X 10 X 12 LỚP KCQTT CÁI 1,800
1229 GẠC PHẪU THUẬT 10 X 10 X 8 LỚP CQKTT MIẾNG 1,300
1230 Gạc phẫu thuật không tiệt trùng không cản quang 10cm x 10cm x 8 lớp miếng 1,200
1231 GẠC PHẪU THUẬT Ổ BỤNG 40 X 30 X 10 LỚP CQVT CÁI 9,052
1232 Gạc PT 10 x 10cm x 12 lớp CQVT miếng 1,035
1233 Gạc PT 10 x 10cm x 6 lớp KCQKVT miếng 529
1234 Gạc PT 10 x 10cm x 8 lớp CQVT miếng 759
1235 Gạc PT 10 x 10cm x 8 lớp, VT (KCQVT) miếng 736
1236 Gạc PT 5cm x 7cm x 12 lớp VT cái 391
1237 Gạc PTOB 30 x 40cm x 10 lớp CQKVT miếng 7,196
1238 Gạc sát khuẩn che lỗ mở khí quản 8cm x 9cm23094 miếng 9,200
1239 Gạc tăm bông tiệt trùng (APP) miếng 866
1240 Gạc tẩm cồn GT068-100 miếng 186
1241 GẠC XẾP 10 X 10 X 6 LỚP MIẾNG 1,000
1242 Galeo Pro - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm Galeo/Galeo Hydro/Galeo Pro các cỡ cái 2,573,810
1243 Găng chưa tiệt trùng 5XS đôi 1,522
1244 GĂNG KHÔNG TIỆT TRÙNG 6S COMFIT ĐÔI 2,720
1245 GĂNG KHÔNG TIỆT TRÙNG 6S SOFTGLE ĐÔI 2,300
1246 GĂNG KHÔNG TIỆT TRÙNG 7M COMFIX ĐÔI 2,717
1247 GĂNG KHÔNG TIỆT TRÙNG 7M SOFTGLE ĐÔI 2,300
1248 Găng tay 6S Bestglo đôi 1,767
1249 Găng tay 6S Icare đôi 1,522
1250 Găng tay 7M Bestglo đôi 1,767
1251 Găng tay 7M Icare đôi 1,807
1252 Găng tay cao su phẫu thuật SIV Bestglove 6.5 đôi 7,820
1253 Găng tay cao su phẫu thuật SIV Bestglove 7.0 đôi 7,820
1254 Găng tay khám có bột tale size M Mediwell đôi 997
1255 Găng tay khám có bột tale size S Mediwell đôi 997
1256 Găng tay khám có bột tale size XS Mediwell đôi 997
1257 Găng tay không bột các cỡ Icare đôi 2,300
1258 Găng tay nylon tiệt trùng Medico cái 1,095
1259 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột 6.5 descarpack đôi 3,899
1260 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột 7 descarpack đôi 3,899
1261 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột 7.5 descarpack đôi 3,899
1262 Găng tay sạch có bột talc 5XS, 6S, 7M (TTB) đôi 1,685
1263 Găng tay sạch latex không bột Vglove GPF size S đôi 1,564
1264 GĂNG TAY SẢN KHOA KHÔNG TIỆT TRÙNG ĐÔI 12,595
1265 GĂNG TAY SẢN KHOA TIỆT TRÙNG ĐÔI 13,690
1266 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG 6.5 BESTGLO ĐÔI 10,920
1267 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG 7.0 BESTGLO ĐÔI 10,920
1268 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG 7.5 BESTGLO ĐÔI 10,920
1269 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG 8.0 BESTGLO ĐÔI 10,920
1270 Găng tay tiệt trùng có bột các cỡ (HL) đôi 8,050
1271 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG COMFIT SỐ 6.5 ĐÔI 8,740
1272 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG COMFIT SỐ 7 ĐÔI 8,855
1273 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG COMFIT SỐ 7.5 ĐÔI 8,855
1274 GĂNG TAY TIỆT TRÙNG COMFIT SỐ 8 đôi 10,511
1275 Găng tay tiệt trùng không bột profeel HAD Micro 6.5 đôi 32,760
1276 GĂNG TAY Y TẾ SIZE M (GAS) ĐÔI 2,800
1277 GĂNG TAY Y TẾ SIZE S (GAS) ĐÔI 2,800
1278 GĂNG TIỆT TRÙNG 6 1/2 (SUPERMAX) ĐÔI 8,055
1279 GĂNG TIỆT TRÙNG 6 1/2 ANSELL (KHÔNG BỘT) ĐÔI 51,870
1280 Găng tiệt trùng 7 (không bột) đôi 51,870
1281 GĂNG TIỆT TRÙNG 7 (SUPERMAX) ĐÔI 8,055
1282 GĂNG TIỆT TRÙNG 7 (VN) ĐÔI 5,170
1283 GĂNG TIỆT TRÙNG 7 1/2 (KHÔNG BỘT) ĐÔI 51,870
1284 GĂNG TIỆT TRÙNG 7 1/2 (VN) ĐÔI 3,420
1285 GĂNG TIỆT TRÙNG 8 (SUPERMAX) ĐÔI 5,500
1286 Găng tiệt trùng Medi-Grip loại dài không bột đôi 23,000
1287 GĂNG TIỆT TRÙNG SIZE S chiếc 1,309
1288 GARÔ BĂNG VẾT THƯƠNG 79026 CÁI 218,400
1289 Gate mini cái 37,238
1290 Gates size 1-2-3-4 hop 223,429
1291 Gateway Balloon - bóng can thiệp mạch não cái 10,120,000
1292 GAZELLE BALLOON 3.0X20X135 CÁI 5,814,400
1293 GAZELLE BALLOON 4.0X20X135 (11-527) CÁI 5,814,400
1294 GAZELLE BALLOON 5.0X20X135 (11-539) CÁI 5,813,350
1295 GC Fuji9 A3 hộp 1,533,333
1296 GC Gold Label GC-072-001 hộp 1,429,999
1297 GDC Syner G Connecting Cables, IZDS Connecting Cable dây cáp dẫn nguồn điện cắt coil cái 3,003,000
1298 GDC-18 Coils, GDC 3D, GDC 360 Shape Coils, Matrix Coils, Target Coils "348…352…47…54…" cái 16,516,500
1299 Gel bôi trơn K-Y Optilube lo 39,376
1300 Gel điện tim tuýp/ 260gr lọ 23,000
1301 Gel Flour chai 569,524
1302 GEL JELLY OPTILUBE 2,7G GÓI 6,500
1303 GEL JELLY OPTILUBE 5G GÓI 9,500
1304 GEL SIÊU ÂM KG 26,182
1305 Gel siêu âm tiệt trùng gói 2.7g gói 2,898
1306 Gel siêu âm tiệt trùng gói 5g goi 3,829
1307 Gelweave TM Bifurcates Protheses (mạch máu ghép thẳng) 731608 cái 11,040,000
1308 Gelweave™ Vascular Straights Protheses - mạch máu nhân tạo thẳng có tráng Ag chống nhiễm khuẩn các cỡ cái 11,330,000
1309 Gencid II 4% 500ml chai 108,429
1310 Gencid II 4% 5L can 690,000
1311 GIÁ ĐỠ ĐỘNG MẠCH CHỦ KHÔNG PHỦ BỌC 2 BÊN (STENT NGOẠI BIÊN)( STENT WALLGRAFT ) CÁI 38,115,000
1312 Giá đỡ động mạch vành tự tiêu sinh học Absorb KITA009TM cái 62,790,000
1313 Giá đỡ mạch cảnh Protege RX (VNT) cái 27,825,000
1314 Giá đỡ mạch não Solitaire AB bộ 47,250,000
1315 GIÁ ĐỠ MẠCH NGOẠI BIÊN ĐỦ CÁC KÍCH CỠ EUCA PWS cái 19,470,000
1316 Giá đỡ mạch ngoại vi Prorege Everflex cái 24,200,000
1317 GIÁ ĐỠ MẠCH THẬN ĐỦ CÁC KÍCH CỠ CHIẾC 25,634,700
1318 GIÁ ĐỠ MẠCH VÀNH CÓ PHỦ THUỐC (ORSIRO) cái 44,146,620
1319 GIÁ ĐỠ MẠCH VÀNH ĐỦ CÁC KÍCH CỠ (PROKINETIC ENERGY) cái 19,247,434
1320 Giá đỡ mạch vành không phủ thuốc Multi link 8 cái 20,900,000
1321 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Xience Prime cái 48,300,000
1322 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Xience Xpedition cái 48,300,000
1323 Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m thùng 1,130,285
1324 Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m cuộn 1,784,143
1325 Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m cuộn 2,190,476
1326 Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m cuộn 2,573,810
1327 Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m cuộn 3,344,857
1328 Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m cuộn 1,040,476
1329 Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m lõi tròn bằng nhựa cứng cuộn 26,400
1330 Giấy điện tim 6 cần 144mm x 30m lõi tròn bằng nhựa cứng cuộn 60,000
1331 Giấy gói dụng cụ 100 x 100 N01W05 (h/200) tờ 17,825
1332 Giấy gói KIMGUARD*KC300 Sterlliztion Wrap 36in x 36in (90cm x 90cm) dùng cho tiệt khuẩn plasma 10836 hộp 10,152,000
1333 Giấy in 2 lớp dùng cho máy Sterrad 100S 4003175002 cuộn 347,400
1334 GIẤY IN NHIỆT 57MM X 30M CUỘN 16,800
1335 Giấy in siêu âm màu UPC 21S hộp 11,000
1336 Giấy in siêu âm UPP 110S hộp 174,480
1337 Giấy kiểm tra khớp cắn xấp 323,095
1338 GIÀY PHẪU THUẬT ĐÔI 5,078
1339 GIẤY THỬ SURESTEP QUE 10,340
1340 GIẤY THỬ KETON II 130080 QUE 20,768
1341 GIẤY Y TẾ 40 X 25 CM GÓI 21,600
1342 Glugol 3% lít 720,000
1343 Gòn cuộn cuộn 148
1344 GROUND ELECTRODE 18.5CM 9013S0735 CÁI 3,775,310
1345 GSS monoaxial screw-Vít đơn trục GSS các cỡ cái 2,805,000
1346 GSS polyaxial screw - Vít đa trục các cỡ GSS GS0102-4525->GS0102-7560 cái 3,355,000
1347 GSS Set Screw - ốc trong GSS 0104-0010 cái 440,000
1348 Guide catheter Guider Sofip 6F, 7F, 8F ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên cái 4,717,190
1349 GUIDEWIRE (DÂY DẪN CAN THIỆP) CROSSIT 100 SỢI 2,730,000
1350 GUIDEWIRE (DÂY DẪN CAN THIỆP) CROSSIT 200 1003312H SỢI 2,730,000
1351 GUIDEWIRE (DÂY DẪN CAN THIỆP) CROSSIT 300 SỢI 2,730,000
1352 GUIDEWIRE 0,035 -150CM (REF; SFT-150-0,035) cái 356,000
1353 GUIDEWIRE 502-521 CÁI 873,200
1354 Guidewire Angioflex 0.035 cái 328,571
1355 GUIDEWIRE BMW II sợi 2,990,000
1356 GUIDEWIRE CÁC CỠ CÁI 624,000
1357 GUIDEWIRE CAN THIỆP 14902-01 CÁI 1,801,440
1358 GUIDEWIRE DẪN ĐƯỜNG DÙNG TRONG CHẨN ĐOÁN ,LOẠI THÂN NUỚC ANGIOFLEX HYDROPHILIC cái 766,667
1359 GUIDEWIRE DÂY DẪN G-V210-3545S CÁI 9,601,056
1360 GUIDEWIRE IQ CÁC SIZE CÁI 2,797,300
1361 GUIDEWIRE PILOT CÁC SIZE sợi 2,990,000
1362 GUIDEWIRE RF * GA25153M CÁI 500,400
1363 GUIDEWIRE RF * GA32153M CÁI 500,400
1364 GUIDEWIRE RF * GA35155M CÁI 612,500
1365 GUIDEWIRE RF * GA38263M CÁI 500,400
1366 GUIDEWIRE RF * GB35153M cái 676,000
1367 GUIDEWIRE RF * GS25153M CÁI 500,400
1368 GUIDEWIRE RF * GS35153M cái 676,000
1369 GUIDEWIRE RF * ZB54108M CÁI 583,762
1370 GUIDEWIRE RF*GA 35123M CÁI 630,000
1371 GUIDEWIRE SORCERER 007-45 ĐỘ CÁI 7,093,200
1372 GUIDEWIRE SORCERER 007D CÁI 7,093,200
1373 GUIDEWIRE SORCERER 007J CÁI 7,093,200
1374 GUIDEWIRE TROOPER CÁC SIZE CÁI 2,509,650
1375 GUIDEWIRE UNIQUAL ANGIOGRAPHIC CÁC SIZE BỘ 1,144,000
1376 GUIDEWIRE ZEBRA 150CM LẦN 411,992
1377 GUIDING CAN THIỆP LUMINA (CÁC SIZE) BỘ 2,275,000
1378 GUIDING CATHETER ENVOY 5F 556-25890 CÁI 3,449,890
1379 Handpro 2 (5 lít) bình 828,000
1380 Handpro 2 500ml chai 92,000
1381 Handpro 4 (5 lít) bình 1,035,000
1382 Harmonic ace chiều dài 23cm ACE23E lần 3,800,000
1383 Harmonic ace chiều dài 36cm ACE36E cái 18,535,600
1384 Hạt nhựa PVA thuyên tắt mạch máu (S.Thu) lọ 2,665,000
1385 Hạt nút mạch Embozene Tandem Microspheres điều trị ung thư gan lo 33,390,000
1386 HẠT TỔNG HỢP GÂY TẮT MẠCH PVA LỌ 7,763,600
1387 HỆ THỐNG GÂY MÊ GIÚP THỞ UNIFLOW 2900 CÁI 314,000
1388 HỆ THỐNG THỞ 1M5 CÁI 68,300
1389 Heartrail II ống thông can thiệp mạch vành GC-F6BL300N; GC-F6BL350N; GC-F6JR350N; GC-F6JL350N; GC-H5STO12NQ cái 2,409,524
1390 HEIDELBERG EXTENSION TUBING 75CM LL - Dây nối bơm tiêm có chất cản quang 75cm sợi 10,580
1391 Helizyme 1000ml 18557 chai 436,364
1392 Helizyne 5L 18767 cái 1,675,418
1393 Hemoconcentrator 400TS, for adult and pediatric - Quả lọc máu kèm dây dẫn cái 2,530,000
1394 Hexanios 1L chai 362,250
1395 HEXANIOS CAL CAL 1,712,810
1396 Hexanios G+R hoạt chất khử nhiễm Polyhexanide, Didecyldimethylammonium chloride, hoạt chất tẩy rửa: các phức hợp tẩy rửa dạng cation, các cồn béo Ethoxyl gói 17,940
1397 H-file 83,237
1398 HIGH PRESSURE VACUUM DRAINAGE BOTTLE Bộ dẫn lưu áp lực cao 200ml, 400ml, 600ml cai 88,714
1399 Hiryu -Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ cái 9,200,000
1400 Hộp đựng khâu hộp 794,048
1401 Hộp đựng mũi khoan hộp 186,190
1402 Hộp đựng trâm hộp 390,000
1403 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5l cái 10,450
1404 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8l cái 18,700
1405 Hydro peroxit 3% (Oxy già) chai 2,530
1406 IDA Khớp háng bán phần không xi măng IDA vòng khóa cổ ngoài (T.Hop) bộ 38,850,000
1407 Iforia 3 VR-T 383586 cái 210,000,000
1408 Impulse catheter 5F, 6F, 7F cái 504,905
1409 Innodrape 30cm x 28cm miếng 52,571
1410 INOUE BALLOON 24.26 cái 68,200,000
1411 INSU.SYR 30G, (0.3CCX8MM, 0.5CCX8MM, 1CCX8MM) cây 2,875
1412 IN-TIME RETRIVAL SNARE CÁC SIZE CÁI 33,017,000
1413 Intradyn puncture Needle 18G 1,3 x 70mm cây 33,925
1414 Intrafix primeline UV Protect - Dây truyền dịch tránh ánh sáng sợi 32,430
1415 Introducer điện sinh lý 1 nòng có van cầm máu Fast cath cái 711,905
1416 INTRODUCER GUIDE 8F MP 4038953M CÁI 2,802,300
1417 INTRODUCER KSAW-7.0-38-90-RBSHTL-HC CÁI 4,830,000
1418 Introducer sheath - dụng cụ mở đường vào động mạch đùi cái 552,000
1419 Intubating Stylet 14F - cây hướng dẫn đặt nội khí quản cây 188,380
1420 Intubation Stylet - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản thường số 14 cái 40,250
1421 Inzon detachment system - dụng cụ hổ trợ cắt coil cái 4,600,000
1422 Ioban 35cm x 35cm 6640 miếng 124,678
1423 Ioban 60cm x 45cm 6650 miếng 157,192
1424 IODE 0.1% 50ML 15,000
1425 IODE 3% ML 500
1426 Javel (bao gồm bình chứa) lít 12,000
1427 Juvederm Ultra XC xylanh 5,040,000
1428 K924 1000ML PUMP SET INDIV (673622) cái 144,571
1429 Kềm 2 mấu cây 3,942,856
1430 Kềm 3 mấu cay 3,942,857
1431 Kềm cắt lẽm lớn cây 317,619
1432 Kẽm cột hàm cuộn 752,727
1433 KỀM GẮP DỊ VẬT FG-47L-1 CÁI 18,829,454
1434 KÉO BÓC TÁCH MARYLAND A63320A CÁI 15,550,000
1435 KEO DÁN DA (HISTOACRYL) 1050044 ống 218,137
1436 Keo dán hàm Polident denture adlhesive Fixodent hop 213,571
1437 KEO DÁN STOMAHESIVE PROTECTIVE CHAI 228,100
1438 Keo hóa trùng trùng hợp dạng bộ bộ 2,026,700
1439 KÉO MỔ NỘI SOI (5DCS) CÂY 3,750,095
1440 Kéo nội soi Metzenbaum cong dùng 1 lần cái 1,642,857
1441 Keo quang trùng hợp dạng bộ cái 2,026,700
1442 Keo sinh học 2ml Coseal Surgical Sealant bộ 7,581,817
1443 KEO SINH HỌC BIOGLUE 5CC BG35155G tuýp 8,816,667
1444 KEO SINH HỌC CẦM MÁU FLOSEAL HEMOSTATIC MATRIX 10ML BỘ 13,282,500
1445 KEO SINH HỌC CẦM MÁU FLOSEAL HEMOSTATIC MATRIX 5ML BỘ 8,239,600
1446 Keo sinh học vá mạch máu và màng não BG3502-5-G tuýp 7,754,833
1447 Keo sinh học vá mạch máu và màng não BG3510-5-G tuýp 12,595,238
1448 KẸP ACTIVELIFE TALL CLOSURE CÁI 23,000
1449 KẸP CẦM MÁU HX-610-135 (CLIP) CÁI 500,000
1450 KẸP DA 528135 CÁI 254,000
1451 Kẹp giấy cắn cây 98,572
1452 KẸP GIỮ THANH NỐI NGANG SYNAPSE AO 498.120 (V.GIA) CÁI 7,358,000
1453 KẸP GIỮ THANH NỐI NGANG SYNAPSE AO 498.957 (V.GIA) CÁI 7,358,000
1454 Kẹp túi hậu môn Hollister 8770 cái 17,455
1455 K-file reamer 83,238
1456 Khai mở khí quản có bóng số 5 -> 9 GT015-100 cái 82,143
1457 KHĂN 27 X 27 CM CÁI 3,000
1458 KHĂN CÓ LỖ THẤM 00D04A CÁI 43,700
1459 KHĂN CÓ LỖ VỚI MÀNG PHẪU THUẬT 00D04D CÁI 36,900
1460 Khăn đặt phẫu thuật 80cmx80cm, vô trùng, có lỗ fi 10 cái 4,163
1461 Khăn giấy viền trắng 100 tờ/ xấp xấp 10,000
1462 Khăn trải mổ có lỗ 60cm x 60cm cái 3,795
1463 Khăn ướt Caryn care 100 gói 34,353
1464 Khâu răng 6-1 ống có nắp có cleat cái 161,200
1465 Khâu răng 6-2 ống có nắp có cleat cái 161,200
1466 Khâu răng 6-3 ống có nắp có cleat cái 193,050
1467 Khâu răng 7-1 ống có nắp có cleat cái 193,100
1468 Khâu răng các loại cái 240,000
1469 Khẩu trang 3 lớp dây thun tiệt trùng Bảo Thạch (MTS) cái 1,219
1470 KHẨU TRANG 3 LỚP TIỆT TRÙNG DÂY BUỘC CÁI 989
1471 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây thun cái 897
1472 Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp cái 2,829
1473 Khay đựng dụng cụ nội soi 300mm x 200mm x 50mm 13829 cái 9,046,800
1474 Khay đựng dụng cụ nội soi 380mm x 150mm x 30mm 13834 cái 3,479,999
1475 Khay đựng dụng cụ nội soi 580mm x 270mm x 100mm 13837 cái 6,566,728
1476 Khay đựng dụng cụ nội soi 600mm x 200mm x 50mm 13831 cái 6,414,000
1477 Khay lấy dấu nhựa cái 54,762
1478 Khóa 3 ngã (Dana) cái 3,358
1479 KHÓA NỐI (RACCORD LUER MALE MALE) cái 52,000
1480 Khóa nối COMBIDYN ADAPTER MALE/MALE 5206642 cái 16,422
1481 KHỚP GỐI CỐ ĐỊNH (FIX BEARING) bộ 62,475,000
1482 KHỚP GỐI DI ĐỘNG (MOBILE BEARING) bộ 75,350,000
1483 Khớp gối di động Advance không Stem (KTX) bo 55,650,000
1484 Khớp gối di động mobile bearing có xi măng New-Wave (V.Tường) bộ 75,900,000
1485 KHỚP GỐI DI ĐỘNG NRG CÓ STEM cái 86,350,000
1486 KHỚP GỐI DI ĐỘNG NRG KHÔNG STEM bộ 81,950,000
1487 Khớp gối nhân tạo cố định (KT Xin) bộ 56,700,000
1488 Khớp gối nhân tạo Genesis II bộ 58,800,000
1489 Khớp gối Revision Vanguard SSK (BMS) bộ 102,900,000
1490 Khớp gối Revision Vanguard SSK (T.ân) bộ 107,800,000
1491 Khớp gối toàn phần có xi măng BPK-S , linh động tối đa bộ 54,600,000
1492 Khớp gối toàn phần có xi măng Vanguard bộ 57,750,000
1493 Khớp gối toàn phần có xi măng Vanguard (BMS) cái 57,750,000
1494 Khớp gối toàn phần GMK FB KITA067 bộ 67,200,000
1495 Khớp gối toàn phần GMK MB KITA068 bộ 80,850,000
1496 KHỚP GỐI TOÀN PHẦN NEXGEN (TA-HN) bộ 55,650,000
1497 KHỚP GỐI TOÀN PHẦN NEXGEN GENNER SOLUTION (TA-HN) bộ 60,500,000
1498 Khớp gối toàn phần Nexgen-Zimmer (vật tư khuyến mãi TA-HN) bộ 44,520,000
1499 KHỚP GỐI TOÀN PHẦN PFC SIGMA FB FIXERBEARING (KITA) bộ 66,675,000
1500 Khớp gối toàn phần PFC Sigma RP Mobile Bearing (Kita) bộ 84,000,000
1501 Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng (BMS) bộ 36,225,000
1502 Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng các cỡ từ 38-52 Tiva shell vòng tự khóa (TA-HN) bộ 45,150,000
1503 Khớp háng bán phần có xi măng cementless (KT Xin) bộ 45,150,000
1504 Khớp háng bán phần có xi măng TaperLoc (BMS) bộ 30,975,000
1505 Khớp háng bán phần không xi măng cementless (KT Xin) bộ 45,150,000
1506 Khớp háng bán phần không xi măng Corail Biolar 12/14 (Việt Y) bộ 34,650,000
1507 Khớp háng bán phần không xi măng Quadra chuôi dài KITA084 bộ 88,200,000
1508 Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM CONQUEST 713… Bipolar Cementless hoặc tương đương (V.Sing) bộ 36,750,000
1509 Khớp háng bán phần Tandem synergy không xi măng hoặc tương đương 713... bộ 49,350,000
1510 KHỚP HÁNG LƯỠNG CỰC CÓ XI MĂNG BIPOLAR CEMENTED (BMS) BỘ 37,400,000
1511 KHỚP HÁNG LƯỠNG CỰC KHÔNG XI MĂNG BIPOLAR CEMENTLESS (BMS) BỘ 47,850,000
1512 Khớp háng lưỡng cực không xi măng Bipolar Cementless IDA hoặc tương đương (T.Hợp) bộ 40,700,000
1513 KHỚP HÁNG LƯỠNG CỰC KHÔNG XI MĂNG CORAIL BIPOLAR (KITA) bộ 54,600,000
1514 Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài TaperLoc hoặc tương đương (BMS) bộ 58,300,000
1515 Khớp háng lưỡng cực không xi măng RingLoc hoặc tương đương (BMS) cái 43,575,000
1516 Khớp háng Precup bipolar ceramic on ceramic, cán dài bộ 57,750,000
1517 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN CERAMIC (BMS) bộ 86,900,000
1518 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN CÓ XI MĂNG HIP OMNIFIT CEMENTED (BMS) bộ 39,050,000
1519 Khớp háng toàn phần không có xi măng Corail ceramic on ceramic (Việt Y) bộ 60,375,000
1520 Khớp háng toàn phần không có xi măng Corail ceramic on ceramic COC 12/14 (Việt Y) bộ 59,850,000
1521 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG CÓ XI MĂNG HIP OMNIFIT CEMENTLESS (BMS) bộ 55,125,000
1522 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CONQUEST (V.SING) bộ 58,300,000
1523 Khớp háng toàn phần không xi măng Corail Ceramic On Ceramic - COC (Kitapida) bộ 99,750,000
1524 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CORAIL MARATHON 28MM bộ 69,850,000
1525 Khớp háng toàn phần không xi măng Corail Marathon 32mm (Kitapida) bộ 72,975,000
1526 Khớp háng toàn phần không xi măng IT-M/L ceramic on ceramic 36 (TA-HN) bộ 98,700,000
1527 Khớp háng toàn phần không xi măng IT-Versys FMT ceramic on ceramic 36 (TA-HN) bộ 90,750,000
1528 Khớp háng toàn phần không xi măng Pavi Cementless total hip H015009-H0150015 (V.Tuong) bộ 57,382,500
1529 Khớp háng toàn phần không xi măng Pavi Cementless total hip, Ceramic on Ceramic H015008-H0150015 (V.Tuong) bộ 87,560,000
1530 Khớp háng toàn phần không xi măng Quadra COC KITA071 bộ 94,500,000
1531 Khớp háng toàn phần không xi măng Revision Kar/ Solution (Kita) bộ 103,950,000
1532 Khớp háng toàn phần không xi măng RingLoc Total Hip Cementless (BMS) bộ 51,450,000
1533 Khớp háng toàn phần không xi măng Spiron ceramic on PE, crosslinked phủ Bonit cán và ổ cối bộ 49,225,000
1534 Khớp háng toàn phần không xi măng Spotorno, Pressfit RB Slim cái 52,500,000
1535 Khớp háng toàn phần không xi măng titan phủ gốm on PE cross-linked hoặc tương đương (IEC) cái 66,150,000
1536 Khớp háng toàn phần MRP&ARR , loại chuôi 200mm , có phần kéo dài bộ 141,487,500
1537 Khớp háng Total hip Ceramic on Ceramic (KT.Xin) bộ 77,700,000
1538 KHỚP VAI NHÂN TẠO (TA-HN) bộ 37,400,000
1539 Khung đĩa đệm cột sống thắt lưng CO các cỡ (V.Sing) cái 5,885,000
1540 Khung đĩa đệm nhân tạo thắt lưng Novel SD hình viên đạn (đĩa đệm lối bên cột sống lưng) các cỡ cái 10,780,000
1541 Khung giá đỡ mạch máu não Leo+ bộ 84,315,000
1542 KIM CẮT COIL V-GRIP-VG501 (TA-HN) cái 3,833,333
1543 KIM CHIBA RACO22 CÁI 527,000
1544 KIM CHÍCH 18G X 1 1/2INC cây 956
1545 KIM CHÍCH 20G X 1 1/2INC cây 713
1546 KIM CHÍCH 22G X 1 1/2INC cây 850
1547 KIM CHÍCH 23G X 1INC cây 713
1548 KIM CHÍCH 25G X 1 1/2 INC cây 850
1549 KIM CHÍCH 25G X 1/2 INC cây 850
1550 KIM CHÍCH 25G X 1INC cây 713
1551 KIM CHÍCH 26G X 1/2INC cây 713
1552 Kim chích cầm máu ET2522-B6 cái 1,092,000
1553 Kim chích cầm máu ET2522-G4 cái 1,092,000
1554 Kim chích cầm máu NET2522-G4 cái 1,092,000
1555 KIM CHỌC 11G A02A CÂY 1,340,000
1556 KIM CHỌC DÒ 14G X 5 1/4 VENOCATH CÂY 39,600
1557 KIM CHỌC DÒ 16G X 5 1/4 VENOCATH CÂY 39,600
1558 KIM CHỌC DÒ CÁN CHỮ T 1101-02 (TA-HN) CÁI 1,040,000
1559 Kim chọc dò Osseofix các cỡ 73701-11 cái 2,190,476
1560 Kim chọc hút tủy xương NL 2.0mm x 35mm cái 1,794,000
1561 KIM CHỌC MẠCH 20G-40CM CÂY 58,500
1562 Kim chọc vách liên nhĩ BRK/71cm 407200-407201 cái 10,060,800
1563 KIM CHỌC XOANG. CÂY 21,600
1564 KIM DẪN BẮT VÍT NỞ OSSEOSCREW 54900... (V.SING) cái 3,340,476
1565 Kim dẫn cho máy tạo nhịp Introducer (TH) cái 660,000
1566 Kim dành cho nha khoa TERUMO Dental Needle 27G DN*2721; DN*2730 cây 1,314
1567 Kim điện cơ 1 lần dòng Gold B50035-003 cây 432,500
1568 KIM DÒ TĨNH MẠCH LI-PLUS cái 715,000
1569 Kim gá đầu loại dài 48mm Disposable Head Ring Screwelong 48mm DHRSL5 (TA-HN) cái 3,066,667
1570 Kim gài tai (kim gai) 23,400
1571 Kim gây tê tủy sống số 21G x 3 1/2 cái 20,700
1572 KIM HAI THÂN DÙNG KHÂU SỤM CHÊM (TA-HN) CÁI 1,560,000
1573 KIM HEPORIN 18-0100 CÁI 592,200
1574 KIM IMA 18-0099 CÁI 592,200
1575 KIM KHÂU CONG TAM GIÁC 9 X24 GÓI 5,500
1576 KIM KHÂU CONG TRÒN 9 X24 GÓI 8,580
1577 Kim kirschner đk 1.5 -> 2.5mm độ dài 310mm 31xxxx cái 110,000
1578 Kim kirschner đk 3.0mm độ dài 310mm 313031 cái 143,000
1579 Kim làm test lẩy da Stallerpoint cây 4,381
1580 Kim lancet accuchech (thử đường huyết AC Safety Pro Uno - h/200q) que 548
1581 Kim Lancet Onetouch (h/100) cây 438
1582 KIM LI 10 CÂY 432,000
1583 KIM LUỒN 14G CAVAFIX CÂY 125,400
1584 KIM LUỒN 16G X 1 1/7 SECALONT cây 184,000
1585 KIM LUỒN 16G X 2 1/2 TERUMO cây 16,900
1586 KIM LUỒN 16G X 2INC VASOFIX cây 22,800
1587 KIM LUỒN 18G X 1 3/4INC VASOFIX cây 17,480
1588 KIM LUỒN 20G SAFETY CÂY 17,480
1589 KIM LUỒN 20G X 1 1/4INC VASOFIX CÂY 22,220
1590 KIM LUỒN 20G X 1 3/4 TERUMO cây 16,900
1591 KIM LUỒN 20G X 1/16 INSYTE CÂY 12,650
1592 Kim luồn 20G x 2 (TW2) cái 7,387
1593 KIM LUỒN 20G X 2INC TERUMO cây 14,238
1594 KIM LUỒN 22G SAFETY CÂY 17,480
1595 KIM LUỒN 22G X 1INC VASOFIX CÂY 22,220
1596 KIM LUỒN 22G X 2INC TERUMO cây 16,900
1597 KIM LUỒN 24G X 3/4 INTROCAN cây 16,215
1598 KIM LUỒN 24G X 3/4 TERUMO cây 14,238
1599 KIM LUỒN TERUMO (CÁC SIZE) cây 16,900
1600 Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 20Gx1 1/4" cay 14,238
1601 Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 20Gx2" cây 14,238
1602 Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 22Gx1" cây 14,238
1603 Kim luồn TM 16G cái 4,929
1604 Kim luồn TM 18G cái 3,286
1605 Kim luồn TM 20G cái 3,286
1606 Kim luồn TM 22G cái 3,286
1607 Kim luồn TM 24G cái 4,381
1608 KIM SINH THIẾT 16X10 MN-1610 cây 936,000
1609 KIM SINH THIẾT 16X20 MN-1620 cái 936,000
1610 KIM SINH THIẾT F05A CÁI 2,446,000
1611 Kim sinh thiết Magnum 18gx20cm MN-1820 cái 788,571
1612 Kim sinh thiết màng phổi Abrams,có đầu luerlock,đk 4mm,dài 9cm 41100-09 (Q.Nghi) cái 13,142,857
1613 Kim sinh thiết tủy xương Westerman NL 4.0mm x 150mm cái 17,595,000
1614 Kim thử đường huyết Omnican lance soft Lancet 9167412 cái 1,380
1615 Kim tiêm Freedom 26G x 1 1/2" cây 1,265
1616 Kim tiêm MPV 18Gx1 1/2" cái 337
1617 Kim TTS 21G SN2190 cây 18,400
1618 KIM TTS (SPINOCAN) 20G X3 1/2INC cây 31,260
1619 KIM TTS (SPINOCAN) 22G X3 1/2INC cây 31,260
1620 KIM TTS (SPINOCAN) 25G X3 1/2INC cây 18,400
1621 KIM TTS (SPINOCAN) 27G X3 1/2INC cây 26,335
1622 KIM TTS (SPINOCAN) 29G X3 1/2INC cây 45,080
1623 KÍNH BẢO HỘ MẮT cái 31,200
1624 Kính nhám đánh thuốc cái 32,857
1625 K-reamer 83,238
1626 KY Jelly 82G hộp 64,800
1627 Lam kính 7105ø hộp 383
1628 LAMBERT NON-TRAUMATIC ANASTOM FB490R CÁI 4,562,418
1629 Lammel 22mm x 22mm hộp 12,545
1630 LAMMEN hnhỏ 12,545
1631 LANCETS ACCU-CHEK (AC SOFTCLIX PRO LANCET) 3307522 CÂY 1,710
1632 LANCETS ĐƯỜNG HUYẾT (KM) HỘP 103,500
1633 LANCETTES ĐƯỜNG HUYẾT CÂY 500
1634 Latex catheter foley 2 nhánh số 10 cái 10,350
1635 Latex catheter foley 2 nhánh số 12 cái 10,350
1636 Latex catheter foley 2 nhánh số 14 cái 10,350
1637 Latex catheter foley 2 nhánh số 16 cái 10,350
1638 Latex catheter foley 2 nhánh số 18 cái 10,350
1639 Latex catheter foley 2 nhánh số 20 cái 10,350
1640 Latex catheter foley 2 nhánh số 22 cái 10,350
1641 Latex catheter foley 2 nhánh số 24 cái 10,350
1642 Latex catheter foley 2 nhánh số 26 cái 10,350
1643 Latex catheter foley 2 nhánh số 28 cái 10,350
1644 Latex catheter foley 2 nhánh số 30 cái 10,350
1645 Latex catheter foley 2 nhánh số 6 cái 10,350
1646 Latex catheter foley 2 nhánh số 8 cái 10,350
1647 Lead Introducer (kim dẫn) 7F dây 1,100,000
1648 Lèn ACBD 449,047
1649 Lentulo 109,524
1650 Lentulo các cỡ (MTS) cây 25,601
1651 LIGACLIP*EXTRA TITANIUM CLIPS LT100 - clip mạch máu cỡ nhỏ hộp 40,192
1652 LIGACLIP*EXTRA TITANIUM CLIPS LT200 - clip mạch máu cỡ trung hộp 36,310
1653 LIGACLIP*EXTRA TITANIUM CLIPS LT300 - clip mạch máu cỡ trung bình lớn hộp 39,547
1654 LIGACLIP*EXTRA TITANIUM CLIPS LT400 - clip mạch máu cỡ lớn hộp 43,222
1655 LINNEAR CUTTER TLC55 CHIẾC 7,665,000
1656 LMA PROSEAL SIZE 3 (MASK THANH QUẢN 2 NÒNG) LẦN 325,000
1657 LMA PROSEAL SIZE 4 (MASK THANH QUẢN 2 NÒNG) LẦN 325,000
1658 LMA PROSEAL SIZE 5 (MASK THANH QUẢN 2 NÒNG) LẦN 325,000
1659 Lọ đựng đàm vô trùng (PS 50ml TT) cái 1,840
1660 Lọ đựng nước tiểu lọ 1,546
1661 Lọ lấy mẫu đàm vô trùng 10 cái 17,250
1662 Lọ lấy mẫu đàm vô trùng 12 cái 17,250
1663 Lò xo đóng khoảng gói 2,026,700
1664 LÒ XO KIM LOẠI NEXUS CHIẾC 10,480,000
1665 Lò xo mổ khoảng gói 492,856
1666 LỌC CAI MÁY THỞ 038-41-250 cái 51,750
1667 Lọc giữ ẩm cho ống mở khí quản (HCG) cái 28,750
1668 LỌC KHUẨN - 1944 (NL) CÁI 79,170
1669 Lọc khuẩn 1 chức năng MN136 - 35L074-NX (TW2) cái 18,000
1670 Lọc khuẩn 1 chức năng NL,TE (HL) cái 25,300
1671 Lọc khuẩn 3 chức năng người lớn/ trẻ em 6221 cái 23,000
1672 Lọc khuẩn 3in1 NL (HL) cái 36,800
1673 LỌC KHUẨN 3IN1 NL-1541 cái 55,900
1674 LỌC KHUẨN 3IN1 NL-1942 CÁI 104,000
1675 Lọc khuẩn 3in1 TE-1641 cái 62,400
1676 LỌC KHUẨN 3IN1 TE-1831 CÁI 101,010
1677 Lọc khuẩn chức năng hô hấp cái 34,500
1678 LỌC KHUẨN INTER-1844 cái 72,042
1679 LỌC KHUẨN LÀM ẨM TRACHEOLIFE II 35319004 CÁI 58,000
1680 LỌC KHUẨN TRẮNG CÁI 50,200
1681 Lọc khuẩn Virus+trao đổi ẩm Thermoshield có lỗ đo CO2 NL 038-41-355 cái 44,363
1682 Lọc vi khuẩn Virus Ventisield có lỗ đo CO2 NL 038-41-365 cái 28,175
1683 LONG ĐỀN CÁI 143,000
1684 LONG ĐEN 11/4.2MM 292007 (TA-HN) CÁI 110,000
1685 LONG ĐỀN LỚN (FORLARGE SCREWS 760) CÁI 130,000
1686 LONG ĐỀN NHỎ (FORSMALL SCREWS 759) CÁI 130,000
1687 Lồng Pyramesh 13mm x 30mm 905-133 cái 7,800,000
1688 LUBRICANT ROTAGLIDE CÁC SIZE CÁI 2,574,000
1689 LƯỠI BÀO DA BA718R (VIỆT Y) CÁI 1,440,000
1690 Lưỡi bào nội soi Shaver Aggressive ST các cỡ (Kita) cái 4,819,048
1691 Lưỡi bào ổ khớp các cỡ 720... (V.Sing) cai 4,928,571
1692 Lưỡi bào Shaver đk 4.2mm các cỡ (TA-HN) cái 4,928,571
1693 LƯỠI CẮT CÁC CỠ cái 5,850,000
1694 Lưỡi cắt đốt và cầm máu bằng sóng RF cao tần Primiere 90 KITA041 cái 7,119,047
1695 LƯỠI CẮT ELIMINATOR A1345-01 (TA-HN) LẦN 1,580,000
1696 LƯỠI CƯA ACSCULAP STERNUM GC637R CÁI 586,845
1697 LƯỠI DAO BÀO DA 1.5*16 CÁI 266,500
1698 LƯỠI DAO BÀO MÔ 40303GNB CÁI 660,500
1699 LƯỠI DAO BÀO MÔ 40303GNF CÁI 660,500
1700 Lưới điều trị thoát vị thành không dính ruột 20x25cm oval 3mm PHY2025V miếng 16,797,280
1701 LƯỠI ĐIỀU TRỊ VIÊM GÂN BẰNG SÓNG RADIO ( CÁC LOẠI ) CÁI 7,540,000
1702 Lưới lọc máu động tĩnh mạch chủ (Vena Tech Lp Filter) cái 24,499,200
1703 Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời Gunther Tulip Vena Cava Filters các cỡ - Lưới lọc bảo vệ Filter Wire EZ IGTCFS - Vena Tech Retrievable (GTRS) cái 26,250,000
1704 LƯỠI MÀI Ổ KHỚP cái 5,850,000
1705 LƯỠI MÀI XƯƠNG CÁC CỠ CÁI 5,850,000
1706 Lưỡi Shaver đường kính 4.2mm 375-545-000 các cỡ (BMS) cây 4,928,571
1707 LƯU LƯỢNG KẾ OXY VÀ BÌNH LÀM ẨM BỘ 2,834,865
1708 Luxylene mesh 15x15cm LUMP1515 cái 751,295
1709 LY NHỰA TIỆT TRÙNG CÁI 910
1710 MA60MA CÁI 2,341,000
1711 Mắc cài kim loại MBT Slot 022 bộ 624,286
1712 Mắc cài kim loại Roth Slot 022 bộ 624,286
1713 Mắc cài kim loại tự buộc Smartclip bộ 8,082,857
1714 Mắc cài sứ MBT Slot 022 (rãnh kim loại ) bộ 5,972,200
1715 Mắc cài sứ Roth Slot 022 bộ 5,972,200
1716 Mắc cài tự buộc Damon MBT Slot 022 bộ 9,056,400
1717 Mắc cài tự buộc Roth Slot 022 bộ 5,332,600
1718 MACH 1 Guide Catheter cái 2,267,143
1719 Mạch máu ghép ST05010A cái 8,930,000
1720 MẠCH MÁU GHÉP ST05015A CÁI 16,335,000
1721 MẠCH MÁU GHÉP ST1004 LẦN 14,400,000
1722 MẠCH MÁU GHÉP THẲNG 20MM X 40CM SA2004 cái 35,200,000
1723 MẠCH MÁU GHÉP THẲNG CÁC SỐ S0502, S0602 LẦN 7,700,000
1724 Mạch máu ghép thẳng các số SA1402,SA1602,SA1802,SA2002 cái 8,360,000
1725 Mạch máu ghép thẳng dài 40cm, 50cm đk 5->8mm có vòng xoắn ePTFE R06050C50, R07050C50, R08050C50 bộ 14,575,000
1726 Mạch máu ghép thẳng S1004 cái 21,670,000
1727 MẠCH MÁU GHÉP THẲNG S1202 LẦN 10,130,000
1728 MẠCH MÁU GHÉP THẲNG S1204 cái 35,200,000
1729 Mạch máu ghép thẳng SA 1403, SA1603, SA1803, SA2003 cái 14,450,000
1730 Mạch máu ghép thẳng SA1404, SA1604, SA1804, SA2004 cái 20,330,000
1731 MẠCH MÁU GHÉP THẲNG ST0808 MIẾNG 40,150,000
1732 Mạch máu ghép thành mỏng 5mm, 6mm dài 70cm ST0507, ST0607 cái 39,270,000
1733 Mạch máu ghép thành mỏng 6mm x 90cm ST0609 cái 45,100,000
1734 Mạch máu ghép thành mỏng ST04010A miếng 16,940,000
1735 Mạch máu nhân tạo các loại các cỡ - ống nối tim sinh học có gắn sẵn van các cỡ cái 71,400,000
1736 Mạch máu nhân tạo chữ Y polyester Gelweave TM Bifurcates Protheses 731407, 731608, 731809, 732010 cái 10,120,000
1737 Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y sợi dệt/đan các cỡ 1407,1608,1609,1809,2010 (Vietmedic) cái 10,450,000
1738 MẠCH MÁU NHÂN TẠO THẲNG 100CM DIA 6MM UNI-GRAFT DV GER ROEHRE 6MM 1104403 hộp 18,560,080
1739 Mạch máu nhân tạo thẳng 15cm đường kính 20 -> 28mm Collagen 45ST1520 (Vietmedic) chiếc 7,740,000
1740 Mạch máu nhân tạo thẳng 15cm đường kính 20 -> 28mm Collagen 45ST1522 (Vietmedic) chiếc 7,740,000
1741 Mạch máu nhân tạo thẳng 15cm đường kính 20 -> 28mm Collagen 45ST1524 (Vietmedic) chiếc 7,740,000
1742 Mạch máu nhân tạo thẳng 15cm đường kính 20 -> 28mm Collagen 45ST1526 (Vietmedic) chiếc 7,740,000
1743 Mạch máu nhân tạo thẳng polyester dài 30cm, đường kính 26mm (Gelweave TM Straights Protheses 732522-732524-732526-732528-734030) lần 5,665,000
1744 MẠCH MÁU NHÂN TẠO THẲNG UNI-GRAFT DV TUBES 100CM 8/10MM 1104411 - 1104420 CÁI 18,560,080
1745 MẠCH MÁU NHÂN TẠO THẲNG VASCUGRAFT 6MM 20CM V1103004 cái 10,552,560
1746 Mạch máu nhân tạo thẳng xoắn 50cm, đường kính 6,7,8 10TW(SW)5006S (Vietmedic) CÁI 12,320,000
1747 Mạch máu nhân tạo thẳng xoắn 50cm, đường kính 6,7,8 10TW(SW)5008S (Vietmedic) CÁI 12,320,000
1748 Mạch máu nhân tạo thẳng xoắn 50cm, đường kính 7,8,9 10TW(SW)5007S (Vietmedic) CÁI 12,320,000
1749 Mạch máu nhân tạo thẳng xoắn 80cm, đường kính 6,7,8 10TW(SW)8006S (Vietmedic) CÁI 18,150,000
1750 Mạch máu nhân tạo Unigraft chữ Y polyester dài 50cm 14x7, 16x8, 18x9 collagen AMC1407, 1608, 1809 CÁI 10,230,000
1751 MẠCH MÁU NHÂN TẠO UNI-GRAFT DV BIFURCATIONS 40 18 X 9MM 1104586 CÁI 10,066,560
1752 Mạch máu nhân tạo Uni-graft DV Bifurcations 40cm 12x7-14x7-16x8-18x9 1104519 - 1104586 CÁI 9,227,680
1753 MẠCH MÁU NHÂN TẠO VASCUGRAFR SW 5MM 40CM V1103011 cái 10,552,560
1754 Mạch máu tráng Ag Silver graft Bifurcation 15cm, 12-14-16-18-20mm 1108000 - 1108003 cái 10,740,360
1755 Mạch máu tráng Ag Silver graft Bifurcation 40cm các size cái 21,525,000
1756 MÀN ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI 1CVX102 MIẾNG 12,265,000
1757 MÁNG ĐẶT CATHETER 401../504.. CÁI 820,000
1758 MÁNG ĐẶT ỐNG THÔNG AVANTI 6F 504606X CÁI 820,000
1759 MÁNG ĐẶT ỐNG THÔNG AVANTI CSI F7 504607X CÁI 820,000
1760 MÁNG ĐẶT ỐNG THÔNG AVANTI F5 504605X CÁI 820,000
1761 MÁNG ĐẶT ỐNG THÔNG AVANTI F5 W/MINI GW 504602X CÁI 820,000
1762 MÀNG ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI 1PCM100 LẦN 2,880,000
1763 MÀNG LỌC BẠCH CẦU HỒNG CẦU TF*IR2002NC cái 845,000
1764 MÀNG LỌC DIACAP HIPS 1M5 PS CÁI 517,900
1765 MÀNG LỌC HAEMOFILTER CHO MÁY LỌC MÁU LIÊN TỤC CÁI 4,488,000
1766 Màng phẫu thuật 28 x 15cm 08A04 cái 32,200
1767 MANIFOLD 3 CỬA 5012074 (ANGIODYN HOCHDRUCKHAHNBANK) CÁI 331,832
1768 Manifold 3 đường 500PSI cái 214,667
1769 MASK BOUSSIGNAC 5557.55 CHIẾC 166,500
1770 MASK GÂY MÊ 2 INTER-1122 (TE) CÁI 69,000
1771 MASK GÂY MÊ 3 INTER-1123 CÁI 69,000
1772 MASK GÂY MÊ 4 INTER-1124 CÁI 69,000
1773 MASK GÂY MÊ 5 INTER-1125 (NL) CÁI 69,000
1774 Mask khí dung người lớn (HL) cái 32,200
1775 MASK KHÍ DUNG NL 1483-INTER cái 48,460
1776 MASK KHÍ DUNG TE 1494-INTER cái 52,325
1777 MASK OXY + BÓNG 1102 (NL) CÁI 52,900
1778 MASK OXY + BÓNG 1192 (TE) CÁI 75,571
1779 MASK OXY + DÂY 1115 (NL) cái 25,300
1780 MASK OXY + DÂY 1196 (TE) cái 44,200
1781 Mask oxy dây người lớn - oxygen mask L-XL GT010-110 (MTS) cái 12,650
1782 Mask oxy nồng độ cao Flexicare NL 032-10-072NC cái 39,100
1783 Mask thanh quản Laryseal Multiple sử dụng nhiều lần các số 038-94-1xx cái 2,530,000
1784 Mask thanh quản silicone Laryngeal mask proseal & classic all size cỡ 1.5 cai 5,980,000
1785 Mask thanh quản silicone Laryngeal mask proseal & classic all size cỡ 2.0 cai 5,980,000
1786 Mask thanh quản silicone Laryngeal mask proseal & classic all size cỡ 2.5 cai 5,980,000
1787 Mask thanh quản silicone Laryngeal mask proseal & classic all size cỡ 3.0 cai 5,980,000
1788 Mask thanh quản silicone Laryngeal mask proseal & classic all size cỡ 4.0 cai 5,980,000
1789 MASK VENTURI 3684 BỘ 44,000
1790 Mặt gương cái 54,762
1791 MẶT NẠ THỞ DÙNG CHO MÁY THỞ BIPAP TRUNG BÌNH CÁI 5,060,000
1792 MẶT NẠ THỞ DÙNG CHO MÁY THỞ SIZE LỚN CÁI 7,371,000
1793 MẶT NẠ THỞ DÙNG CHO MÁY THỞ SIZE NHỎ CÁI 7,371,000
1794 MẶT NẠ THỞ DÙNG CHO MÁY THỞ SIZE TRUNG BÌNH CÁI 7,371,000
1795 MAVERICK2 Monorail, OTW Balloon 38928-… (Bóng nong mạch vành) cái 9,024,762
1796 Máy phá rung 1 buồng Fortify ST VR cái 242,000,000
1797 Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng Sensia SESR01 cái 34,125,000
1798 MÁY TẠO NHỊP 1 BUỒNG CÓ ĐÁP ỨNG VÀ PHỤ KIỆN CHUẨN KÈM THEO; MODEL: SENSIA SESR01 bộ 34,125,000
1799 MÁY TẠO NHỊP 1 BUỒNG KHÔNG ĐÁP ỨNG: TALOS S CÁI 29,370,000
1800 MÁY TẠO NHỊP 1 BUỒNG PHÁ RUNG LUMAX 300 VR-T cái 223,300,000
1801 Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng cao cấp có khử rung nhĩ Zephyr DR 5826 cái 95,700,000
1802 MÁY TẠO NHỊP 2 BUỒNG CÓ ĐÁP ỨNG: TALOS DR CÁI 73,920,000
1803 MÁY TẠO NHỊP 2 BUỒNG KHÔNG ĐÁP ỨNG: TALOS D CÁI 63,800,000
1804 MÁY TẠO NHỊP 2 BUỒNG NHỊP SINH LÝ: CYLOS 990 DR CÁI 85,654,800
1805 Máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI-Accent PM2124 cái 98,700,000
1806 Máy tạo nhịp 3 buồng Promote Accel CD3215-36Q cái 296,450,000
1807 MÁY TẠO NHỊP PHILOS II S (T.THU) CÁI 28,274,400
1808 MÁY TẠO NHỊP STRATOS LV-T (T.THU) CÁI 121,829,400
1809 Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng có khử rung MAXIMO VR DF4 D264VRM cai 199,500,000
1810 Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng Ensura SR có đáp ứng Surecan - chụp MRI toàn thân EN1SR01 cái 48,300,000
1811 Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng Ensura DR có đáp ứng Surecan - chụp MRI toàn thân EN1DR01 cái 94,500,000
1812 Medtronic Open Pivot AP360 500xx (BHC) cái 26,775,000
1813 Medtronic Open Pivot AP360 505DAxx - van cơ học động mạch chủ gờ nổi các cỡ (BHC) cái 26,775,000
1814 Meliseptol rapid 1000ml chai 251,434
1815 Mền bệnh nhân kate màu cam cái 530,400
1816 Merit Medallion® Bơm tiêm plastic 10ml không kim, có đầu lock cai 70,533
1817 Merit Medallion® Bơm tiêm plastic 1ml, 2ml, 3ml không kim, có đầu lock cái 67,904
1818 MEROCEL (KS) miếng 169,050
1819 MERSILENE WIDE TAPE 40CM DOUBLE 48MM X 5MM 1/2C RB HEAVY RS22 hộp 464,800
1820 MICRO CATHETER MC*PC2015 CÁI 7,527,600
1821 MICRO CATHETER MERIT (NQ) CÁI 10,800,000
1822 MICRO CATHETER PROWLER 10 (606-051X) CÁI 9,926,756
1823 MICRO CATHETER PROWLER 10 (606-151X) CÁI 9,780,270
1824 MICRO CATHETER PROWLER 14 (606-151JX) CÁI 9,780,270
1825 MICRO CATHETER PROWLER 14 (606-151X) CÁI 9,780,270
1826 MICRO CATHETER PROWLER PLUS (606-2510X) CÁI 9,780,270
1827 MICRO CATHETER PROWLER PLUS SELECT (606S-255X) CÁI 14,375,200
1828 MICRO CATHETER RENEGADE HI-FLO CÁI 12,541,100
1829 MICRO CLAVE CONNECTOR CÁI 31,200
1830 MICRO GUIDE WIRE AGI-614179 CÁI 5,359,500
1831 MICRO GUIDE WIRE RF*RA 10188 CÁI 1,957,368
1832 MICROPIPETTE 10-100 NPX CÁI 3,166,065
1833 MICROPIPETTE 20-200 NPX CÁI 3,166,065
1834 Microshield 500ml M450001 4% chai 201,500
1835 Microshield 5l M450001 4% can 1,715,669
1836 Microshield PVPS500001 5l can 1,545,370
1837 Miếng dán cảm biến múc dịch dùng trong máy tim phổi nhân tạo 23-27-41 cái 150,545
1838 Miếng dán sát khuẩn Biopatch 92mg 3150 miếng 158,263
1839 Miếng dán trước phẫu thuật tiệt trùng 1624W (đL) mieng 4,983
1840 Miếng dán trước phẫu thuật tiệt trùng 1626W 10cm x 12cm (đL) mieng 10,963
1841 MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG MEDIPORE PAD 3571 MIẾNG 16,500
1842 Miếng đặt cằm các cỡ (miếng đặt vùng mặt) cái 2,600,000
1843 Miếng đặt mũi silicon các cỡ (miếng đặt vùng mặt - mũi) cái 1,314,286
1844 MIẾNG ĐẶT VÙNG MẶT FACIAL IMPLANT (H.NHIÊN) CÁI 1,092,000
1845 MIẾNG GHÉP ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ cái 6,565,000
1846 MIẾNG GHÉP ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG LƯNG CÁC CỠ CÁI 11,731,200
1847 Miếng vá mạch máu 3cm x 4cm VASCULAR PATCH 45 3 X 4 CM, 0.45 MM, 01 1107356 miếng 3,911,604
1848 Miếng vá mạch máu Vascular Patch 0.45 tall size 1107275 miếng 3,393,720
1849 Miếng vá màng cứng 2.5cm x 2.5cm DP-1011-I miếng 5,850,000
1850 Miếng vá màng cứng 7.5cm x 7.5cm DP-1033I miếng 15,180,000
1851 Miếng vá màng cứng loại tự dính 2.5x7.5 DP-1013-I miếng 10,320,000
1852 Miếng vá màng cứng loại tự dính 5x5 DP-1022-I miếng 10,680,000
1853 Miếng vá sọ titan (lưới vá sọ titanium) 100 x 120 cái 12,980,000
1854 Miếng vá sọ titan 75 x 120mm cái 10,200,000
1855 Miếng vá tim 10cm x 15cm x 0.8mm 1910015008 miếng 49,035,000
1856 Minimax Plus 3301 - phổi nhân tạo từ 10 đến 20kg (BHC) cái 8,050,000
1857 MITRAL VALVE AORTIC 3600A21 CÁI 24,200,000
1858 MITRAL VALVE AORTIC 3600A23 CÁI 24,200,000
1859 MITRAL VALVE AORTIC 3600A25 CÁI 24,200,000
1860 MITRAL VALVE EDWARDS 9600M25 CÁI 21,892,420
1861 MITRAL VALVE EDWARDS 9600M27 CÁI 21,892,420
1862 MITRAL VALVE EDWARDS 9600M29 CÁI 21,892,420
1863 MITRAL VALVE EDWARDS 9600M31 CÁI 21,892,420
1864 MITRAL VALVE EDWARDS 9600M33 CÁI 21,892,420
1865 Mỏ neo đôi 1 mắc AR-1902SF cái 7,704,000
1866 Mỏ neo đôi 2 mắc AR-1920SF cái 7,062,000
1867 MỎ NEO ĐÔI CỠ 5X15.5 TỰ TIÊU AR-1927BF CÁI 6,826,600
1868 MỎ NEO ĐƠN KHÂU BĂNG CA AR-1324HF cái 5,424,900
1869 MỎ NEO KHÂU BĂNG CA TỰ TIÊU AR-1324BF cái 7,297,400
1870 MỎ NEO KHỚP VAI BIO PUSHLOCK AR-1922B (BMS) cái 7,700,000
1871 Mỏ vịt nhựa sử dụng 1 lần MPV cái 3,724
1872 MỎ VỊT TRUNG CÁI 6,900
1873 MÓC BẢN SỐNG SYNAPSE AO CÁC SIZE cái 3,900,000
1874 MONOCRYL 2/0 W3448 tép 197,930
1875 MONOCRYL 3/0 W3437 tép 186,050
1876 MONOCRYL 4/0 W3206 tép 159,620
1877 MONOCRYL 5-0 W3204 tép 159,620
1878 MONOMAX CHỈ TAN TỔNG HỢP B0041097 TÉP 124,890
1879 MONOMAX VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP B0041098 TÉP 175,900
1880 MONOPLUS VIOLET 7/0, 70CM DR10 Chỉ tan tổng hợp polydioxanone đơn sợi 7/0 dài 70cm kim tròn 10mm 3/8C (C0024801) (Y.P) tép 182,802
1881 MONOSYN 4/0 CM HR17 TÉP 164,240
1882 Mũ phẫu thuật M4 VT cái 805
1883 Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 4003174001 hộp 350,400
1884 Mũi đánh bóng sứ cái 54,762
1885 Mũi Endo Z mũi 240,953
1886 Mũi gate Peeso đủ size hộp 213,571
1887 Mũi khoan Flipcutter AR-1204F-xx cái 5,850,000
1888 Mũi khoan HP 702 cái 48,191
1889 Mũi khoan HP 703 cái 48,191
1890 Mũi khoan kim cương mài cùi cây 63,524
1891 Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I mũi 27,370
1892 Mũi khoan thép dài chậm tốc HP702 cái 48,191
1893 Mũi mài cùi bộ 185,041
1894 Multivent tupe cái 395,000
1895 Multiventmv 13301 - ống thông nhĩ dùng trong kỹ thuật Diabolo cái 322,000
1896 NẮP BÌNH DẪN LƯU PHỔI BỘ 40,700
1897 NẮP KHÓA VÍT CHÂN CUNG CLICK 498.570 (V.GIA) CÁI 1,482,000
1898 NẮP MÁY LẤY NHIỆT ĐỘ DÙNG CHO BN CÁI 770
1899 NC QUANTUM Apex Balloon cái 9,364,286
1900 Nebulizer mask size M,S - mask khí dung trẻ em cái 14,950
1901 Nebulizer mask size XL,L - mask khí dung người lớn cái 14,950
1902 NEEDLE SET DBBN-11-10.0-M2-S CÁI 3,360,000
1903 NEEDLE SET DBBN-13-10.0-M2-MQT CÁI 8,400,000
1904 Neo hydro Pigtail Drainage Catheter BT-PD1-0830W bộ 1,322,500
1905 Neo hydro Pigtail Drainage Catheter BT-PD1-1030W bộ 1,322,500
1906 Neo hydro Pigtail Drainage Catheter BT-PD1-1230W bộ 1,322,500
1907 Neo hydro Pigtail Drainage Catheter BT-PD1-1430W bộ 1,322,500
1908 NEO KHỚP VAI HEALIX KITA038 CÁI 9,900,000
1909 NEO KHỚP VAI LUPINE KITA036 CÁI 10,800,000
1910 NEO KHỚP VAI VERSALOK KITA039 BỘ 13,142,857
1911 NEOLUS Needles 20G ->22G x 1 1/2inc NN*2038R; NN*2138R; NN*2238R cây 668
1912 NEOLUS Needles 23G -> 25G x 1inc NN*2325RL; NN*2525R cây 668
1913 NEOLUS Needles 26G x 1/2inc NN*2613R cây 668
1914 NEOPLUS Needles NN*1838R : Kim chích 18G x 1 1/2 cây 602
1915 NẸP AO CHỮ H XƯƠNG BÀN, NGÓN TITANIUM CÁC SIZE CÁI 6,500,000
1916 NẸP AO CHỮ T, Y XƯƠNG BÀN, NGÓN TITANIUM CÁC SIZE CÁI 4,745,000
1917 NẸP AO KHÓA LCP ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY VÍT 3.5 241.031-161 (V.GIA) cái 2,600,000
1918 Nẹp AO khóa LCP lồi cầu cánh tay có móc đỡ 2.4/3.5 dài 3-7 lỗ ASIF 241.282-287 (V.Gia) cái 9,420,000
1919 Nẹp AO khóa nén ép LCP 3.5 dài 4-8 lỗ mõm khuỷu 236.505-509 (V.Gia) cái 9,000,000
1920 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP 4.5/5.0 BẢN HẸP DÀI 4-10 LỖ 224.541 - 601 Cái 2,600,000
1921 Nẹp AO khóa nén ép LCP 4.5/5.0 bản rộng dài 12-16 lỗ 226.621-661 cái 7,150,000
1922 Nẹp AO khóa nén ép LCP 4.5/5.0 bản rộng đài 6-9 lỗ 226.561-591 cái 5,070,000
1923 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP CẲNG TAY DÀI 6-10 LỖ 223.551-601 (V.GIA) cái 2,210,000
1924 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP CHỮ T 4.5/5.0 DÀI 4-7 LỖ CÁI 3,328,000
1925 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP CHỮ T 4.5/5.0 DÀI 8 LỖ 240.181 (V.GIA) cái 5,200,000
1926 Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương cánh tay DHP 241.284-285, 241.274-275 (V.Gia) cái 9,420,000
1927 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP ĐẦU DƯỚI XUƠNG ĐÙI ,4.5/5.0 DÀI 5-13 LỖ ,TRÁI/PHẢI CÁI 9,792,000
1928 Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương quay trái/ phải vít đa hướng 04.111.640-641; 04.111.740-741 cái 10,800,000
1929 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY PHILOS 35 LỖ 241.901-903 (V.GIA) cái 14,300,000
1930 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY PHILOS THÂN 35 LỖ 241.919 (V.GIA) CÁI 14,322,000
1931 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP LBUTTRESS 4.5/5.0 ,DÀI 4-6 LỖ CÁI 3,666,000
1932 NẸP AO KHÓA NÉN ÉP LCP MẮC XÍCH DÀI 510 LỖ 245.051-101 (V.GIA) cái 4,030,000
1933 NẸP AO MẮC XÍCH THẲNG 3.5 DÀI 910 LỖ 245.190-000 (V.GIA) CÁI 1,628,900
1934 NẸP AO MẮC XÍCH THẲNG VÍT 3.5 DÀI 58 LỖ 245.150-180 (V.GIA) CÁI 1,333,800
1935 NẸP AO MẮC XÍCH THẲNG VÍT 4.5 DÀI 1116 LỖ 229.410-460 (V.GIA) CÁI 3,286,400
1936 Nẹp bản hẹp 5-8 lỗ 129780xxx (TA-HN) cái 935,000
1937 Nẹp bản hẹp 9-10 lỗ 129780xxx (TA-HN) cái 990,000
1938 NẸP BẢN NHỎ 6 LỖ - 129771040 (TA-HN) CÁI 825,000
1939 Nẹp bản nhỏ vít 3.5mm 5-8 lỗ - 129771xxx (TA-HN) cái 825,000
1940 Nẹp bản rộng 12 lỗ 129780850 (TA-HN) cái 1,320,000
1941 Nẹp bản rộng 6-10 lỗ 1297809xx (TA-HN) cái 1,100,000
1942 Nẹp cẳng chân 4-7 lỗ (H.Nam) cái 819,000
1943 NẸP CẲNG TAY cái 44,100
1944 Nẹp cẳng tay các cỡ 1320 (H.Nam) cái 539,000
1945 NẸP CẲNG TAY DẦY 6 LỖ, 7 LỖ CÁI 351,000
1946 NẸP CẲNG TAY ISELIN CÁI 46,000
1947 Nẹp cẳng tay ôm ngón cái cái 69,000
1948 Nẹp cánh tay 4 -> 8 lỗ (H.Nam) cái 693,000
1949 NẸP CHẨM SYNAPSE cái 11,550,000
1950 Nẹp chữ L trái - phải vít 4.5mm 4-10 lỗ 1980xx (TA-HN) cái 1,100,000
1951 NẸP CHỮ T NHÕ 4 LỖ 198204 (TA-HN) CÁI 770,000
1952 Nẹp chữ T vít 3.5mm 3 lỗ đầu 4 -> 5 lỗ thân (h.Nam) cái 605,000
1953 Nẹp chữ T vít 3.5mm 3 lỗ đầu, 3 - 5 lỗ thân 1297734xx (TA-HN) cái 770,000
1954 Nẹp chữ T vít 4.5mm 4 - 10 lỗ 129773xxx (TA-HN) cái 1,100,000
1955 Nẹp chữ T vít 4.5mm 4 -> 10 lỗ (H.Nam) cái 741,000
1956 NẸP CỔ CỨNG CÁI 103,500
1957 NẸP CỐ ĐỊNH CÁNH CẲNG TAY LẦN 18,500
1958 Nẹp cỗ lối dài 24mm, 26mm Caspar Stabilizationplate Titanium 22mm-28mm FG422T-FG428T cái 6,279,000
1959 Nẹp cổ lối dài Caspar Stabilization plate 42mm-44mm-46mm (M.Khang). cái 6,215,000
1960 Nẹp cổ lối dài Caspar Stabilizationplate Titanium FG442T cái 7,345,000
1961 NẸP CỔ LỐI TRƯỚC CSLP cái 4,680,000
1962 NẸP CỔ MỀM CÁI 51,750
1963 Nẹp cột sống cổ trước 22mm - 78mm Caspar Stabilizationplate Titanium FG422T-FT478T cái 7,392,000
1964 Nẹp đầu dưới xương mác III 3 -> 6 lỗ (H.Nam) cái 1,265,000
1965 NẸP DCS AO 6-16 LỖ CÁI 7,540,000
1966 Nẹp DHS 135 độ vít 4.5mm nòng dài 38mm 2 -> 12 lỗ 206mm (HL M.E) cái 2,112,000
1967 Nẹp dọc cứng Legacy 5.5mm x 50cm 869-021 (TA-HN) cái 1,625,000
1968 Nẹp dọc Flamenco 5.5mm, dài 40, 50, 60, 70mm cai 506,000
1969 Nẹp dọc tròn CDM8 5.5mm x 50cm 855-011 (TA-HN) cái 1,625,000
1970 NẸP ĐÒN S TRÁI PHẢI 6 -> 12 LỖ 1075 (H.NAM) cái 935,000
1971 NẸP ĐỐT SỐNG CỔ TRƯỚC CÁC SIZE 403-1024 -> 1065 (V.TƯỜNG) CÁI 9,480,000
1972 NẸP ĐÙI CÁI 122,900
1973 Nẹp dùng trong phẫu thuật hàm mặt và đầu sọ giữ chỗ 15 lỗ cai 2,057,000
1974 Nẹp dùng trong phẫu thuật hàm mặt và đầu sọ giữ chỗ 20 lỗ cái 2,750,000
1975 Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ Tryptik MC Cervical Modular Cage Tryptik Mc (V.Tường) cái 13,090,000
1976 NẸP HƠI CỔ CHÂN CÁI 95,600
1977 NẸP ISELIN CÁI 10,350
1978 Nẹp kèm miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có vít cố định ZERO P, tiêu chuẩn AO 04.617.135S-138S, 04.617.812-816 cái 19,800,000
1979 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan thuần 99,6% bộ 9,790,000
1980 Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ, Titan thuần 99,6% bộ 7,590,000
1981 Nẹp khóa cẳng tay cẳng chân vít 4.5/5.0mm 5 -> 10 lỗ 224.551-601 (V.Gia) cái 2,600,000
1982 Nẹp khóa cánh tay 5-10 lỗ (H.Nam) cái 3,410,000
1983 Nẹp khóa chữ L, vít 5.0mm, 6 lỗ (HCC) cái 2,703,800
1984 Nẹp khóa chữ T vít 4.5/ 5.0mm, 4 -> 7 lỗ 240.141-171 cái 4,290,000
1985 Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, Titan thuần 99,6% bộ 9,790,000
1986 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan thuần 99,6% bộ 6,490,000
1987 Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái/ phải 5-11 lỗ (H.Nam) cái 8,910,000
1988 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại titan thuần 99.6% (IEC) bộ 9,020,000
1989 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Philos vít đk 3.5mm dài 8 lỗ (HL-ME) cái 9,768,000
1990 Nẹp khóa đầu trên xương chày LCP-PLT mặt ngoài vít 4.5/5.0 5 ->13 lỗ 222.220-229 cái 9,600,000
1991 Nẹp khóa đùi đầu rắn 5-11 lỗ (H.Nam) cái 9,460,000
1992 Nẹp khóa LCP đầu dưới xương chày mặt trong Medial DTP Low Bend AO ASIF "02.112.510 -> 53104.112.510 -> 531" cái 9,350,000
1993 Nẹp khóa LCP xương đòn có móc 4 -> 6 lỗ AO 241.072-095, 04.112.026-031, 04.112.026-031, 04.112.006-021, 02.112.006-021 cái 7,920,000
1994 Nẹp khóa mâm chày mặt ngoài vít 4.5/5.0 8 -> 14 lỗ 422.220-229 cái 14,850,000
1995 Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài,trong,phải,trái các cỡ , Titan thuần 99.6% (IEC) bộ 9,350,000
1996 Nẹp khóa xương cẳng tay bản nhỏ,thẳng,các cỡ,Titan thuần 99.6% (IEC) bộ 5,390,000
1997 Nẹp khóa xương đòn 4-6 lỗ Aysam (HCC) cái 2,703,800
1998 Nẹp khóa xương đùi vít 4.5/5.0mm 10-11 lỗ 226.601-611 cái 5,720,000
1999 NẸP KHỚP GỐI CÁI 711,904
2000 NẸP L TRÁI PHẢI 5 -> 8 LỖ (QT) CÁI 442,000
2001 Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ PCB Evolution PCBH cái 15,400,000
2002 Nẹp lỗ loại 18 lỗ 2018-I-SD (H.Long) cái 3,627,000
2003 Nẹp lòng máng 1/3 vít 3.5mm 6 - 8 lỗ 1297811xx (TA-HN) cái 605,000
2004 Nẹp lòng máng 1/3, vít 3.5mm, 8 lỗ, dài 97mm, titan cái 734,800
2005 Nẹp lòng máng 4-8 lỗ cái 416,000
2006 NẸP LÒNG MÀNG 8 LỖ CÁI 455,000
2007 NẸP LƯNG CÁI 83,237
2008 Nẹp mắc xích 4 - 12 lỗ (H.Nam) cái 935,000
2009 Nẹp mặt chữ H,L,Y,X vít 2.0mm , 4-5 lỗ (HCC) cái 986,700
2010 Nẹp mặt chữ Y vít 2.0mm , 5 lỗ (HCC) cái 986,700
2011 Nẹp mini thẳng 18 lỗ 20-ST-018R (Meditech) cái 1,136,850
2012 NẸP NGÓN TAY cái 19,800
2013 NẸP NHỰA CẲNG BÀN CHÂN CHỐNG XOAY CÁI 115,000
2014 Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I trái/ phải 4 -> 11 lỗ (H.Nam) cái 2,730,000
2015 NẸP ỐP LỒI CẦU ĐÙI II (TRÁI,PHẢI) 4 LỖ -> 11 LỖ CÁI 2,530,000
2016 Nẹp sọ não 12 lỗ vít 1.5mm I1512-005-106 (HCC) cái 1,252,900
2017 Nẹp sọ não 6 lỗ vít 1.5mm I1506-001-205 (HCC) cái 878,900
2018 NẸP T MÂM CHÀY 5 -> 8 LỖ (QT) CÁI 481,000
2019 Nẹp T nhỏ 45 độ dầy 1.5mm 3 -> 5 lỗ (H.Nam) cái 715,000
2020 NẸP T XƯƠNG QUAY THẲNG 3 - 4 - 5 LỖ (QT) CÁI 377,000
2021 NẸP TAY GÂN DUỖI cái 65,520
2022 NẸP TAY GÂN GẤP cái 65,520
2023 Nẹp thẳng titanium vít 2.0mm dài 6 lỗ 35mm 01-9206 (07) cái 1,100,000
2024 Nẹp titan 1.5mm -> 2.0mm, 6 -> 12 lỗ (T.Y) cái 1,760,000
2025 NẸP TRE CẲNG CHÂN CÁI 58,500
2026 NẸP TRE CÁNH TAY CÁI 54,600
2027 Nẹp vải cẳng bàn chân cái 103,500
2028 Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cái 103,500
2029 Nẹp Zimmer các cỡ cái 80,500
2030 NẸP ZIMMER ĐÙI CÁI 104,047
2031 Neuroform EZ Stent cái 54,573,750
2032 Neuron Max 088 DeliveryNeuron/ Delivery Catheter - ống thông can thiệp mạch máu não cái 8,761,905
2033 NGĂN DỘC AB 30CM X23 X19 CÁI 580,000
2034 NGÁNG MIỆNG (MOUTHPIECE ENDOSCOPE MAJ-168) CÁI 55,200
2035 Nhám kẻ GC hộp 1,204,762
2036 NHIỆT KẾ CÂY 19,500
2037 NHÍP ĐỐT BIPOLLAR CÁI 100,000
2038 Nhựa mềm Coe soft TM Denture Reline hop 2,727,272
2039 Nipro Spinal Needle 18-27G cái 18,975
2040 Nit - Occlud Lê VSD bộ dụng cụ đóng lỗ thông liên thất bằng coil Nit 149086; 149106; 149126; 149148; 149168 cái 45,675,000
2041 Nobori (stent mạch vành phủ thuốc) cái 48,090,000
2042 Nocolyse Indore/ Neutral 4000-001 chai 1,854,545
2043 NOCOLYSE MENTHE/MINT 4001-001 chai 1,909,091
2044 Nội khí quản cong miệng không bóng số 2-9 HY002 cái 13,143
2045 NỐI THANH DỌC SYNAPSE CÁI 11,328,000
2046 NÓN GIẤY NAM CÁI 1,357
2047 NÓN GIẤY NỮ CÁI 1,210
2048 Nòng thông kim luồn 20G-22G cái 6,700
2049 Novỉ Evolution TH-Khớp háng toàn phần không xi măng Evolution (T.Hợp) bộ 53,550,000
2050 Novosyn 1 90cm HR40S C0068557 tép 79,260
2051 Novosyn 2/0 70cm HR26 C0068042 tép 65,144
2052 Novosyn 3/0 70cm HR26 C0068041 tép 77,500
2053 Novosyn Violet 1 70cm C0068549 tép 75,928
2054 Nước tự cứng chai 109,091
2055 Nút chặn kim luồn có van an toàn Surplug SP*1S terumo cai 29,024
2056 Nút chặn kim luồn trẻ em có cổng chích thuốc polymed injection stopper cái 1,955
2057 NÚT KIM LUỒN TRẺ EM IN STROPPERS CÁI 5,850
2058 NYLON 10-0, 30CM, HAI KIM (3/8C) 711.701 TÉP 155,990
2059 NYLON 20 KIM TRÒN (M30A26) tép 18,500
2060 Nylon chỉ không tan tổng hợp 2/0 M30A26 tép 15,410
2061 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 2/0 M30E26 tép 19,656
2062 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 4/0 M15E18 tép 21,200
2063 Nylon chỉ không tan tổng hợp 5/0 CT16 tép 22,165
2064 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP 6/0 M07E13 tép 37,030
2065 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP M07D13 tép 43,953
2066 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP M15E16 tép 22,250
2067 NYLON CHỈ KHÔNG TAN TỔNG HỢP M30F50 TÉP 16,200
2068 ỐC KHÓA ISOBAR TTL 12BDS01 (V.SING) cái 660,000
2069 ốc khóa trong Click X 04.689.199, 04.636.001 cái 1,820,000
2070 ốc khóa trong của vít nở đa trục Osseoscrew/ Zodiac dùng cho bệnh nhân loãng xương 22015... (V.Sing) cái 1,650,000
2071 ốc khóa trong Flamenco 9.0mm dài 5mm cai 506,000
2072 ỐC KHÓA TRONG LGC (TA-HN) CÁI 1,201,500
2073 ốc khóa trong Stryker các cỡ (BMS) cái 275,000
2074 ốc khóa trong Synapse 04.614.508 cái 1,040,000
2075 ốc khóa trong UDS (vít khóa trong) các cỡ 04.689.199; 04.636.001 (V.Gia) cái 1,540,000
2076 ỐC TRONG S4 SW790T cái 786,500
2077 OMNICAN/ BƠM TIÊM 100 Đ.V cái 2,461
2078 OMNICAN/ BƠM TIÊM 40 Đ.V cây 2,484
2079 Omnilink Elite (stent động mạch chậu) cái 24,150,000
2080 OMYRA MESH 15 X 15CM 1061515 cái 11,912,850
2081 ống chích nha hop 635,238
2082 ống dẫn đường dùng trong niệu quản sọc trắng đen 0.035 đầu thẳng dài 150cm ST-35150 cái 1,934,300
2083 ỐNG ĐIỀU HÒA KINH NGUYỆT 4 cây 43,680
2084 ỐNG ĐIỀU HÒA KINH NGUYỆT 5 cây 575
2085 ỐNG ĐIỀU HÒA KINH NGUYỆT 6 cây 31,400
2086 ỐNG ĐO HCT CÂY 23,000
2087 ỐNG ĐO QUANG : TMC25 , TMC38 , TMC50 LẦN 235,000
2088 ống hút nha khoa bịch 123,500
2089 ống hút nước bọt cái 1,040
2090 ống hút phẫu thuật gói 3,066,667
2091 ỐNG HÚT PST1 ỐNG 2,860,000
2092 ỐNG MKQ 2 NÒNG KHÔNG BÓNG SỐ 6 SMITH CÁI 1,638,000
2093 ỐNG MKQ CÓ BÓNG SHILEY SỐ 6 cái 1,365,000
2094 ống MKQ có bóng Shiley số 8 cái 1,150,000
2095 ống MKQ không bóng Shiley số 8 cái 1,154,000
2096 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN 2 NÒNG BẰNG INOX SỐ 5,6,7 CÁI 455,000
2097 ống mở khí quản có bóng , cửa sổ sử dụng nhiều lần các cỡ FEN cái 1,380,000
2098 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 4 CÁI 202,020
2099 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 4.5 CÁI 202,020
2100 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 5 CÁI 202,020
2101 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 5.5 CÁI 202,020
2102 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 6 CÁI 202,020
2103 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 6.5 CÁI 202,020
2104 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 7 CÁI 144,900
2105 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 7.5 CÁI 82,143
2106 ỐNG MỞ KHÍ QUẢN SILICON 8 CÁI 144,900
2107 ống mở khí quản silicon 8.5 cái 172,000
2108 ỐNG NGHE TIM THAI CÁI 8,000
2109 ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml KTT ống 437
2110 ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml TT cái 506
2111 ống nhựa bảo vệ môi cuộn 328,571
2112 ốNG NKQ 3.5 (Có BóNG, đườNG MIệNG) cái 63,250
2113 ốNG NKQ 4 (Có BóNG, đườNG MIệNG) cái 11,960
2114 ốNG NKQ 4.5 (Có BóNG, đườNG MIệNG) cái 11,960
2115 ốNG NKQ 5 (Có BóNG , đườNG MIệNG ) cái 63,250
2116 ốNG NKQ 5.5 (Có BóNG , đườNG MIệNG ) cái 63,250
2117 ống NKQ 6 (có bóng , đường miệng ) cái 63,250
2118 ống NKQ 6.5 (có bóng , đường miệng ) cái 63,250
2119 ống NKQ 7 (có bóng , đường miệng ) cái 63,250
2120 ống NKQ 7,5 (có bóng , đường miệng ) cái 63,250
2121 ống NKQ 8 (có bóng , đường miệng ) cái 75,075
2122 ống NKQ có lò xo có bóng chèn các size sợi 603,750
2123 ống NKQ cổng miệng có bóng có sợi cản quang không có chất latex các cỡ (H.Lộc) cái 63,250
2124 ống NKQ cổng miệng không bóng có sợi cản quang không có chất latex các cỡ (H.Lộc) cái 63,250
2125 ống NKQ định dạng trước 6 (có bóng , đường mũi) cái 75,075
2126 ống NKQ định dạng trước 6,5 (có bóng , đường mũi) cái 75,075
2127 ỐNG NKQ LÒ XO cái 270,270
2128 ỐNG NỐI CHỬ Y 884-04 (RACCORD Y) cái 84,500
2129 ỐNG NỐI CHỮ Y 884-08 (RACCORD Y) CÁI 70,909
2130 ống nội khí quản (co nối máy thở/ Catheter mount) loại co rút đầu xoay có cổng hút dịch và nắp đậy tiệt trùng MN132-04 cái 20,700
2131 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG HI-LO EVAC 7.0MM X 10 - 124170 SỢI 600,600
2132 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG HI-LO EVAC 7.5MM X 10 - 124175 SỢI 520,000
2133 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG HI-LO EVAC 8.0MM X 10 - 124180 SỢI 600,600
2134 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 3 (CUFFED) CÁI 71,700
2135 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 3,5 (CUFFED) CÁI 71,700
2136 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 4 (CUFFED) CÁI 54,338
2137 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 4 (KHÔNG BÓNG) CÁI 54,338
2138 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 4,5 (CUFFED) CÁI 71,700
2139 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 4,5 (KHÔNG BÓNG) CÁI 54,338
2140 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 5 (CUFFED) CÁI 54,338
2141 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 5 (KHÔNG BÓNG) CÁI 54,337
2142 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 5,5 (CUFFED) CÁI 46,000
2143 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 5,5 KHÔNG BÓNG cái 71,700
2144 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 6 (CUFFED) CÁI 46,000
2145 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 6,5 (CUFFED) CÁI 46,000
2146 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 7 (CUFFED) CÁI 54,338
2147 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 7,5 (CUFFED) CÁI 54,338
2148 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 8 ( CUFFED) CÁI 46,000
2149 ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 8,5 (CUFFED) CÁI 71,700
2150 ống nội khí quản định dạng có bóng cuffed các số 100/134/xxx (Smiths) cái 218,400
2151 ống nội khí quản định dạng không bóng cuffed các số 100/134/xxx (Smiths) cái 218,500
2152 ống nội khí quản không bóng các cỡ (Danameco) cái 12,006
2153 ống nội khí quản miệng có bóng các số AYSET cái 11,960
2154 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN PHẢI 32 CÁI 273,000
2155 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN PHẢI 35 CÁI 1,541,000
2156 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN PHẢI 37 CÁI 273,000
2157 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN TRÁI 28 CÁI 273,000
2158 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN TRÁI 32 CÁI 1,861,850
2159 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN TRÁI 35 CÁI 1,861,850
2160 ỐNG NỘI PHẾ QUẢN TRÁI 37 CÁI 273,000
2161 ỐNG NỐI THẲNG (CON SÒ) CÁI 5,520
2162 ống Penrose cái 2,738
2163 ống thông (dây dẫn) can thiệp mạch vành ZenyteEX cái 2,730,000
2164 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67000200 CÁI 3,035,750
2165 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67003400 CÁI 3,035,750
2166 ống thông can thiệp 67003600 cái 3,035,750
2167 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67005200 CÁI 3,035,750
2168 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67005400 CÁI 3,035,750
2169 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67008200 CÁI 3,035,750
2170 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 67011000 CÁI 3,035,750
2171 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 77805400 CÁI 3,035,750
2172 ỐNG THÔNG CAN THIỆP 77808200 CÁI 3,035,750
2173 ống thông can thiệp đầu mềm Casasco cái 4,161,905
2174 ỐNG THÔNG CAN THIỆP ĐẦU MỀM CÓ BÓNG CORAIL 6F CÁI 11,253,571
2175 ỐNG THÔNG CAN THIỆP ĐẦU MỀM CÓ BÓNG CORAIL 8F CÁI 11,745,600
2176 ống thông can thiệp đầu mềm Fargo cái 10,295,238
2177 ống thông can thiệp đầu mềm Fargomax cái 10,842,857
2178 ỐNG THÔNG CAN THIỆP ĐẦU MỀM POLYETHYL EN 5F,6F,7F,8F,DÀI 100CM CÁI 2,108,600
2179 ống thông can thiệp đầu tuýp nhỏ Micro Catheter Tornus bộ 16,720,000
2180 ỐNG THÔNG CAN THIỆP ĐẦU TYP NHỎ GUIDING VIKING OPTIMA CÁC SIZE CÁI 2,593,500
2181 ỐNG THÔNG CAN THIỆP ĐM THẬN (778-212-55) CÁI 3,035,750
2182 ống thông can thiệp Launcher cái 2,464,286
2183 ỐNG THÔNG CAN THIỆP MPD 67025890 CÁI 3,035,750
2184 ống thông can thiệp siêu nhỏ: Corsair Microcatheter (tất cả các cỡ) bộ 16,976,191
2185 ỐNG THÔNG CAN THIỆP XB-3.5-5F 5560540L CÁI 2,632,520
2186 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN 10 ĐIỆN CỰC F6DG252RT CÁI 13,225,900
2187 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN 4 ĐIỆN CỰC F5Q-..RT/ F6Q-..RT CÁI 9,469,200
2188 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN 6 ĐIỆN CỰC F6HG002RT CÁI 12,161,500
2189 ống thông chẩn đoán Catheter Yashiro RF*XG-95107M cái 930,952
2190 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN NGOẠI BIÊN ( IMPRESS ) cái 726,900
2191 ống thông chẩn đoán OccluMaker (các size) bộ 1,971,429
2192 ống thông chẩn đoán tim Multipurpose Amplazer RH*5MP4020M cái 700,952
2193 ống thông chụp mạch máu áp lực cao Beacon tip Roya PIG (HNR... các cỡ) cái 1,430,000
2194 ống thông chụp mạch máu Beacontip Torcon NB Advantage JB1, JB2, SIM1, SIM2, SIM3, RH, FC3, VERT, C1, C2, H1,… (CVS) cái 1,445,714
2195 ống thông chụp mạch máu Beacontip Torcon NB Advantage(HNB... các cỡ) cái 1,445,714
2196 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH MÁU COBRA C1 BEACON cái 1,430,000
2197 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH MÁU COBRA C2 BEACON cái 1,430,000
2198 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH MÁU COBRA C3 BEACON cái 1,430,000
2199 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH MÁU JB2 BEACON CÁI 2,700,000
2200 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH MÁU SLIP CATH BEACONTIP VERT CÁI 1,638,000
2201 ống thông chụp mạch máu,buồng tim Performa các cỡ (Pigtail) cái 518,266
2202 ống thông chụp mạch vành ANGIOFLOW Judkins, Amplatz, Pigtil, Multipurpose 5F, 6F cái 438,095
2203 ống thông chụp mạch vành Outlook Tiger (RQ*5TIG110M) cái 700,952
2204 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH VÀNH TORCON NB ADVANTAGE CÁI 1,092,000
2205 ống thông dẫn đường dài Flexor Shutle cái 7,150,000
2206 ỐNG THÔNG ECHELON THẲNG chiếc 10,952,381
2207 ống thông foley 2 nhánh 100% silicon các cỡ (Danameco) cái 48,714
2208 ống thông foley 3 nhánh các cỡ (Danameco) cái 15,916
2209 ỐNG THÔNG KÉP CAN THIỆP MẠCH MÁU NÃO CHAPERON CÁI 10,800,000
2210 ống thông Marathon chiếc 11,000,000
2211 ỐNG THÔNG MARKSMAN chiếc 38,500,000
2212 ống thông niệu quản các cỡ UC-O-5, UC-O-6, UC-O-7 cai 208,095
2213 ống thông niệu quản size 8Fr, 70cm WB-908 sợi 517,500
2214 ống thông phế quản (sonde Kàrlene) size Fr28, 35, 37 có phụ kiện: 2 ống nối chạc, 3 sợi dây hút đàm cái 1,610,000
2215 ống thông Rebar cái 9,857,142
2216 ỐNG THÔNG REPERFUSION PSC ỐNG 24,200,000
2217 ống thông siêu nhỏ 2 nòng Microcatheter CRUSADE 1400mm cái 10,733,333
2218 ống thông siêu nhỏ mềm Baltacci, Mabdte, Magic cái 14,019,048
2219 ỐNG THÔNG SIÊU NHỎ MỀM BALTACCIBDPE cái 13,931,500
2220 ỐNG THÔNG SIÊU NHỎ MỀM MARCO cái 9,747,619
2221 ỐNG THÔNG SIÊU NHỎ MỀM MIRAFLEX CÁI 11,891,000
2222 ỐNG THÔNG SIÊU NHỎ MỀM SONIC cái 21,780,000
2223 ống thông siêu nhỏ mềm VASCO cái 13,690,476
2224 ỐNG THÔNG SIÊU NHỎ MICRO CATHETER CANTATA CÁC SIZE cái 10,076,191
2225 ống thông siêu nhỏ Micro catheter Headway cái 12,047,619
2226 ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não - Pxslim Microcatheter cái 13,690,477
2227 ỐNG THÔNG TIỆT TRÙNG SIZE 28 CÁI 9,419
2228 ống thông ultraflow chiếc 11,000,000
2229 ống tiêm plastic Medallion Syringes 1ml MSS011 cái 80,600
2230 ỐNG VỎ NGOÀI PHẪU THUẬT NỘI SOI KHỚP 28126CR CÁI 9,765,000
2231 ỐNG XÔNG MŨI THỦY TINH ỐNG 5,175
2232 ống/ bơm tiêm 10ml 23 cây 2,070
2233 ỐNG/ BƠM TIÊM 10ML OMNIFIX cây 6,095
2234 ống/ bơm tiêm 1ml 26 x 1/2inc cây 668
2235 ống/ bơm tiêm 20ml 23 cây 1,817
2236 ỐNG/ BƠM TIÊM 20ML OMNIFIX cái 15,870
2237 ống/ bơm tiêm 3ml 23 cây 1,265
2238 ỐNG/ BƠM TIÊM 3ML 25 X 1INC CÂY 1,265
2239 ỐNG/ BƠM TIÊM 3ML OMNIFIX CÂY 3,100
2240 ỐNG/ BƠM TIÊM 50ML BD-300144 CÂY 12,650
2241 ỐNG/ BƠM TIÊM 50ML ĐẦU TO CÂY 5,980
2242 ỐNG/ BƠM TIÊM 50ML OMNIFIX cây 17,135
2243 ỐNG/ BƠM TIÊM 50ML VINAHANKOOK CÂY 5,980
2244 ống/ bơm tiêm 5ml 23 cây 1,449
2245 ống/ bơm tiêm 5ml 25 cây 1,449
2246 Oper easy 9 x 12cm 0037901 miếng 10,383
2247 OPSITE INCIZE 15*28 MIẾNG 85,000
2248 OPSITE INCIZE 30*28 MIẾNG 98,300
2249 OPSITE MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG TRƯỚC PHẪU THUẬT 10 X 12 MIẾNG 28,665
2250 OPSITE MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG TRƯỚC PHẪU THUẬT 15 X 28 MIẾNG 63,650
2251 OPSITE MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG TRƯỚC PHẪU THUẬT 25 X 38 MIẾNG 95,550
2252 OPSITE MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG TRƯỚC PHẪU THUẬT 30 X 28 MIẾNG 51,200
2253 OPSITE MIẾNG DÁN VÔ TRÙNG TRƯỚC PHẪU THUẬT 6 X 7 MIẾNG 12,979
2254 OPTILENE 5/0, 90CM 2XDRC15 C3090728 tép 149,049
2255 OPTILENE 8/0, 60CM 2XDRC6 C3095246 tép 606,216
2256 OPTILENE MESH 10 X 15CM 1065040 miếng 1,746,084
2257 OPTILENE MESH 15 X 15CM 1065080 miếng 2,102,500
2258 OPTILENE MESH 30 X 30CM 1065090 MIẾNG 4,863,500
2259 OPTILENE MESH LP 10 X 15CM 1064725 MIẾNG 1,757,358
2260 OPTILENE MESH LP 15 X 15CM 1064705 MIẾNG 1,924,283
2261 OPTILENE MESH LP 7.5 X 15CM 1064715 MIẾNG 1,716,900
2262 Optiskin 53mm x 70mm miếng 6,133
2263 Optiskin film 53mm x 80mm miếng 5,366
2264 Optiskin film 73mm x 80mm miếng 6,571
2265 Optiskin film 90mm x 120mm miếng 12,486
2266 ORTHONA BĂNG BỘT BÓ 98% THẠCH CAO NGUYÊN CHẤT 10CM X 2.7M CUỘN 31,200
2267 OSTEO-SITE BONE BIOPSY NEEDLE SET DBBN-11-15.0 CÁI 5,970,800
2268 OSTEO-SITE BONE BIOPSY NEEDLE SET DBBN-13-10.0 CÁI 5,970,800
2269 OUTLOOK: CATHETER CHẨN ĐOÁN ĐỘNG MẠCH QUAY (RQ*5TIG112M) cái 832,000
2270 OXYGEN MASK 1196 (TE) CÁI 6,900,000
2271 Oxygen mask with resevoir bag M, S (Mask oxy có túi trẻ em) cái 14,950
2272 Oxygen mask with resevoir bag XL,L (mask oxy có túi người lớn) cái 14,950
2273 Oxyt kẽm 100g gói 30,030
2274 Pahacel Standard - Sản phẩm cầm máu tổng hợp tự tiêu 5x7.5cm miếng 179,400
2275 Pantera (bóng nong mạch vành) cái 9,198,905
2276 Pantera Leo (bóng nong mạch vành) cái 9,198,905
2277 Pantera Lux bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc cái 24,933,333
2278 PARAFINE ML 140
2279 Passeo 18-Bóng nong mạch ngoại biên cái 8,980,953
2280 Passeo 35-Bóng nong mạch ngoại biên cái 8,980,952
2281 Patella-set 7 60cm HS120 991120 hộp 200,397
2282 Patondeker GC cây 45,045
2283 PDS 5/0 9733T TÉP 238,000
2284 PDS 7/0 W9095T tép 243,685
2285 PDS II 2/0 70CM 40MM 1/2C R B W9151T tép 174,720
2286 PDS II 2/0 Z 339H TÉP 159,100
2287 PDS II 3/ 0,W9124T TÉP 93,950
2288 PDS II 3/0 W9124H tép 126,270
2289 PDS II 4/0 , W 9115T TÉP 108,100
2290 PDS II 4/0 W9115H tép 129,950
2291 PDS II 5/0 W9073H tép 106,835
2292 PDS II 5/0 W9108H tép 212,290
2293 PDS II 5/0 W9108T TÉP 127,200
2294 PDS II 6/0 W9093T TÉP 139,000
2295 PDS II 6/0 W9100H tép 139,265
2296 PENROSE 25MM sợi 5,733
2297 Perifix 420 complete set - Kim gây tê ngoài màng cứng bộ 277,380
2298 PERIFIX MINI SET 300 4513002 bộ 172,700
2299 PERITOCAT CATHETER 1.5X2.7X200MM TE 7029012 CÁI 124,900
2300 PERITOCAT CATHETER NL 8745420 CÁI 87,200
2301 Phim khô 20 x 25cm dùng cho máy Agfa hộp 16,100
2302 Phim khô 28cm x 35cm sử dụng cho máy CR975, CR850 tấm 39,976
2303 Phim khô 35cm x 43cm sử dụng cho máy CR975, CR850 tấm 54,543
2304 PHỔI GIẢ 6011 (ĐG) CÁI 2,998,800
2305 PHỔI NHÂN TẠO 10-20KG BỘ 12,438,800
2306 Phổi nhân tạo Affinity Pixie 5-20 kg BBP241 (A.Pha) cái 8,543,350
2307 PHỔI NHÂN TẠO CHO HẠNG CÂN > 40 KG (CAPIOX OXYGENATOR FOR ADULT CX*RX25RW) bộ 11,880,000
2308 PHỔI NHÂN TẠO CHO HẠNG CÂN 1020 KG (CAPIOX OXYGENATOR FOR PEDIATRIC AND INFANT CX*SX10R) bộ 9,840,000
2309 PHỔI NHÂN TẠO CHO HẠNG CÂN 2040 KG (CAPIOX OXYGENATOR FOR PEDIATRIC CX*RX15RW30) bộ 8,580,000
2310 PHỔI NHÂN TẠO CHO HẠNG CÂN 2040 KG (CAPIOX OXYGENATOR FOR PEDIATRIC CX*RX15RW40) cái 9,360,000
2311 PHỔI NHÂN TẠO CHO HẠNG CÂN ĐẾN 10 KG (CAPIOX OXYGENATOR FOR NEONATE AND INFANT (CX * RX05RW) cái 9,020,000
2312 Phổi nhân tạo cho hạng cân đến 10kg BBP241(VG) cái 8,543,350
2313 PHỔI NHÂN TẠO CX*SX18R BỘ 8,736,000
2314 PHỔI NHÂN TẠO EUROSET HẠNG CÂN > 40KG; 20-40KG (V.GIA) CÁI 7,800,000
2315 PHỔI NHÂN TẠO OXYGENATOR 20-40KG VKMO-50000 chiếc 8,929,200
2316 PHỤ KIỆN BƠM ONYX SCIFA (VNT) CÁI 650,000
2317 Phụ kiện đi kèm tay dao siêu âm HP054 CHIẾC 770,000
2318 PLAIN 3-0 KIM TRÒN (N25A26) sợi 26,500
2319 POLLUX Aspitatiom Catheter - bộ hút huyết khối Asap cái 9,200,000
2320 Polypropylen Mesh 15cm x 15cm (IPC) cái 551,124
2321 Polypropylen Mesh 6cm x 11cm (IPC) cái 447,186
2322 Polypropylene 6/0, dài 75cm, kim tròn 10mm, 3/8C - chỉ không tan tổng hợp (IPC) tép 29,024
2323 POLYPROPYLENE MESH 10cmx15cm ZM004 miếng 614,675
2324 POLYPROPYLENE MESH 15cmx15cm ZM001 miếng 751,295
2325 Pose cresol - Phenol compound,chất rã tan máu,chất chống ăn mòn dụng cụ:Hóa chất khử khuẩn dụng cụ gói 14,238
2326 Povidin Iodine 10% chai 90ml (DDDN) chai 13,690
2327 POWERFLEX 6X40CM 4206040S CÁI 5,851,915
2328 PREMICRON 2/0 (M0027715) TÉP 922,800
2329 PREMICRON 2/0 8X75CM 2XHR17 PLEDGET 6X3mm M0027776 - chỉ không tan tổng hợp polyester đa sợi 2/0 dài 75cm 2 kim tròn 17mm 1/2c with pledget 3 x 6mm tép 1,080,998
2330 PREMICRON G/W 2/0 8x75 2xHR22 : Chỉ không tan tổng hợp polyester đa sợi 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 22mm 1/2C M0027705 tép 996,314
2331 PREMICRON G/W USP 2/0 8x75CM 2xHR22 - Chỉ không tan tổng hợp polyester đa sợi 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 22mm 1/2C with pledget 3 x 6mm M0027605 tép 1,032,944
2332 PREMILENE 0 75CM HR30 C0090048 TÉP 44,600
2333 Premilene 0.75cm HR30 C2090048 tép 56,187
2334 PREMILENE 2/0 (C0090342) TÉP 84,000
2335 PREMILENE 2/0 (C2090342) TÉP 100,500
2336 PREMILENE 3/0 (C2090908) tép 108,630
2337 PREMILENE 4/0 (C2090976) tép 94,552
2338 PREMILENE 5/0 (C0090766) TÉP 87,698
2339 PREMILENE 5/0 (G0090380) TÉP 452,440
2340 Premilene 5/0 75cm 2 XHR13 C2090954 tép 79,187
2341 Premilene 5/0 90cm 2XHR17 C2090901 tép 109,409
2342 PREMILENE 5/0, 75CM 2XDR12 (C2090917) tép 97,520
2343 PREMILENE 6/0 (C2090915) tép 96,807
2344 Premilene 7/0 75cm 2XDR10 (C2090914) tép 106,212
2345 PREMILENE MESH 15 X 15CM 1064435 CÁI 1,650,000
2346 PREMILENE MESH 4.5 X 9.5CM 1064325 MIẾNG 791,200
2347 PREMILENE MESH 5 X 10CM 1064315 MIẾNG 902,000
2348 PREMIO 5/0 3/8 R 13MM 75CM DA T3X4 26S10M SỢI 148,176
2349 PREMIO 5/0 3/8 R 16MM 75CM DA T3X5 26S10P SỢI 143,400
2350 PRESSURE INFUSSION CUFF FOR A BAG OF 500ML 5204023 cái 4,254,885
2351 Procidex 1 lít chai 345,677
2352 Profile 3D Ring - Vòng van 2 lá 3D các cỡ 680Rxx cái 15,400,000
2353 Progreat + Mini Guidewire - ống thông can thiệp MC-PE27131; MC-PE27111; MC-PP27131; MC-PP27111 cái 9,035,714
2354 PROLENE 0, KIM TRÒN 30MM-1/2C W8430 tép 103,385
2355 PROLENE 1 100CM 45MM 1/2C TAP CUT W8450 tép 147,315
2356 PROLENE 1, KIM TRÒN 40MM-1/2C W742 tép 101,700
2357 PROLENE 2/0 90CM DOUBLE 26MM 1/2C TAP CUT W8977 tép 142,485
2358 PROLENE 2/0, W8558 TÉP 114,200
2359 PROLENE 3/0, HAI KIM 25MM-1/2C W8354 tép 148,235
2360 PROLENE 3/0, HAI KIM 26MM-3/8C F1820 tép 142,400
2361 PROLENE 4/0, HAI KIM 20MM-1/2C W8761 tép 183,310
2362 PROLENE 4/0, HAI KIM 22MM-3/8C F1826 tép 161,753
2363 PROLENE 4/0, W8770 TÉP 108,850
2364 PROLENE 5/0 60CM DOUBLE 13MM 3/8C RB VISI-BLACK W8321 tép 167,210
2365 PROLENE 5/0 HAI KIM W8710 TÉP 146,625
2366 PROLENE 5/0 M8220 TÉP 359,100
2367 PROLENE 5/0, 17MM-3/8C F1830 tép 167,500
2368 PROLENE 6/0, 11MM-3/8C W8610H TÉP 87,120
2369 PROLENE 6/0, 13MM-3/8C F1811 TÉP 286,880
2370 PROLENE 6/0, W8597 tép 149,730
2371 PROLENE 7/0, 60CM-11MM W8801 tép 192,280
2372 PROLENE 7/0, 80MM-3/8C W8702 tép 258,300
2373 PROLENE 7/0, 8MM-3/8C W8304 tép 300,027
2374 PROLENE 8/0 45CM DOUBLE 6.5MM 3/8C CC MUTI RB W2777 tép 712,803
2375 PROLENE 8/0 60CM DOUBLE 8MM 3/8C CC VISI BLACK W8101 tép 281,290
2376 PROLENE 8/0 60CM DOUBLE 9.3MM 3/8C CC MUTI W8703 tép 220,340
2377 PROLENE 9/0 13CM 5MM 3/8C TAPER POINT W2783 tép 563,500
2378 PROLENE BLU 4/0 75CM DOUBLE 17MM 3/8 RB F1840 tép 129,605
2379 PROLENE BLU 5/0 8890H tép 194,103
2380 PROLENE BLU 8/0 F1890 tép 531,667
2381 PROLENE MESH TẤM DƯỚI DÙNG TRONG PHẪU THUẬT THOÁT VỊ CHỐNG DÍNH 6 X 11CM PMS3 miếng 716,105
2382 PROLENE MESH TẤM LƯỚI DÙNG TRONG PHẪU THUẤT THOÁT VỊ CHỐNG DÍNH 30 X 30CM PML1 miếng 3,630,627
2383 PROLENE MESH TẤM LƯỚI DÙNG TRONG PHẪU THUẬT THOÁT VỊ CHỐNG DÍNH 15 X 15CM PMM1 miếng 1,830,685
2384 Prontosan Solution Ampoule "INT" 24x40ml 400484 ống 63,400
2385 Prontosan Solution Round 350 400403 chai 259,210
2386 PRONTOSAN WOUND-GEL BOT. "WEST" 30ML - dung dịch làm sạch và làm ấm vết thương Betadine 0.1% & polyhexadine 30ml tuyp 331,890
2387 PROSPACE PLIF BLOC 0 11X9X24MM FJ240T (V.ĐÔNG) MIẾNG 5,433,750
2388 PROSPACE PLIF BLOC FJ260T MIẾNG 5,433,750
2389 Protaper Hand Use hộp 1,642,857
2390 PROWLER SELECT 150X5J 2MK 606S155JX CÁI 13,249,000
2391 PROXIMATE PPH PROCEDURE SET PPH03 - dụng cụ khâu nối vòng theo phương pháp longo cây 7,360,000
2392 PT2 LS Guidewire/ PT2 MS Guidewire cái 2,277,000
2393 PTCA GUIDING CATHETER CÁI 2,990,000
2394 Purehand DD rửa tay sát khuẩn (C/500ml) chai 80,500
2395 QUẢ LỌC MÁU RÚT NƯỚC (CAPIOX HEMOCONCENTRATOR (CX*HC05S)) cái 2,957,143
2396 QUẢ LỌC MÁU RÚT NƯỚC (CAPIOX HEMOCONCENTRATOR (CX*HC11S)) cái 2,957,143
2397 QUANTUM MAVERICK Balloon : Bóng nong mạch vành áp lực cao cái 9,024,762
2398 QUE GỔ QUẤN GÒN cây 690
2399 QUE TÁN SỎI NIỆU QUẢN MAJ-982 LẦN 1,365,000
2400 Que tán sỏi thận MAJ-984 lần 1,040,000
2401 Que thử đường huyết advanced que rời 490230 que 7,560
2402 Que thử đường huyết cho máy đo đường huyết Omnitest 3 hộp 431,250
2403 Que thử đường huyết contour TS test trip 50S que 7,667
2404 Que thử đường huyết h/50 (TW2) que 5,170
2405 Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip 14100 hộp 2,465
2406 Que thử thai Quicktick cái 19,550
2407 Que xét nghiệm cán nhựa dài 15cm tăm bông nhỏ gói 63,524
2408 Radifocus Angiographic catheter - ống thông chuẩn đoán Veterbral RF*EH 15010M cái 613,333
2409 Radifocus Angiographic Catheter Simmons - ống thông chẩn đoán RF * EA 25010M cái 613,333
2410 Radifocus Guide Wire M Dây dẫn mềm hydrophilic đầu thẳng 150cm RF * GA35263M cái 569,524
2411 Radifocus Guidewire Dây dẫn mềm Hydrophilic đầu thẳng 150cm RF * GA38153M cái 569,524
2412 Radifocus Guidewire M Dây dẫn mềm Hydrophilic đầu thẳng RF * GA35153M cái 569,524
2413 Radifocus Introducer II - dụng cụ mở đường vào động mạch RS * A50G07 SQ cái 525,714
2414 Radifocus Introducer II M coat - dụng cụ mở đường vào động mạch có phủ lớp M coating RS*B**N10MQ các cỡ cái 578,286
2415 Radifocus Introducer II RS * A40G07SQ dụng cụ mở đường vào động mạch cái 525,714
2416 Radifocus Introducer II RS * A50K10SQ dụng cụ mở đường vào động mạch cái 525,714
2417 Radifocus Introducer II RS * A60K10SQ dụng cụ mở đường vào động mạch cái 525,714
2418 Radifocus Introducer II RS * A70K10SQ dụng cụ mở đường vào động mạch cái 525,714
2419 Radifocus Introducer II RS * A80K10SQ dụng cụ mở đường vào động mạch cái 525,715
2420 Reamer/ Keamer mani H-file reamer 82,600
2421 REDON 200CC 20201 CHAI 273,810
2422 REDON 400CC 20301 CHAI 273,810
2423 REDON 600CC 20401 CHAI 131,500
2424 Restylane Lidocain 1ml hộp 5,447,000
2425 RỌ CHO BỘ TÁN SỎI 3Q MAJ-244 CÁI 9,408,000
2426 RỌ LẤY DỊ VẬT MẠCH MÁU (MULTI SNARE) BỘ 10,080,000
2427 Rọ lấy sỏi 4wire xoắn dài 70cm cái 2,245,238
2428 Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr , 4 dây dài 90cm DO-903475 (MDT) cái 142,347
2429 Rockles ( Formacresol) lọ 525,713
2430 Rotalink Plus (Advancer & Burr ) cái 38,923,500
2431 Rotawire dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch cái 3,329,524
2432 Runthrough NS dây dẫn can thiệp mạch vành TW-AS418FA; TW-DS418IA; TW-DS418FH cái 2,409,524
2433 Runway guiding catheter ống thông can thiệp mạch vành cái 2,497,143
2434 Ruột gối cái 60,500
2435 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 0 HR 40S C1048556 TÉP 79,100
2436 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 0, 70CM, HR26 C1048096 TÉP 75,800
2437 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 1 HR30S C1048549 TÉP 75,800
2438 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 1, 90CM, HR40S C1048557 TÉP 79,100
2439 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 2/0 HR30 C1048047 TÉP 65,000
2440 SAFIL VIOLET CHỈ TAN TỔNG HỢP 3/0 C1048041 TÉP 65,000
2441 SANGOFIX ES 180CM LTX LL - Dây truyền máu 180cm sợi 26,220
2442 SANICRUB E 500ml lọ 98,571
2443 Sanidex OPA 5L bình 788,571
2444 Sanyrene 20ml chai 123,104
2445 Sáp chỉnh nha hộp 31,637
2446 Sáp lá gói 130,910
2447 Sáp miếng mỏng hồng hộp 39,000
2448 Sáp vành khít cái 44,728
2449 Sát trùng tủy thối rockles septodont hộp 1,171,170
2450 Savondoux HF 500ML chai 119,160
2451 Savondoux HF 5L can 593,400
2452 SENSOR BIS BILATERAL 2 BÁN CẦU NÃO LẦN 640,000
2453 SENSOR BIS PEDIATRIC TRẺ EM LẦN 430,000
2454 SENSOR BIS QUATRO NGƯỜI LỚN LẦN 430,000
2455 SENTRY BALLOON CÁC SIZE CÁI 14,058,000
2456 Sequent II - Bóng nong mạch vành thường cái 9,696,800
2457 Serpia Guiding Catheter - ống thông can thiệp (M.Khang) cái 2,530,000
2458 Sheath chọc vách liên nhĩ Swartz 407439-407449 cái 6,539,520
2459 SHEATHLESS EAUCATH CÁC SIZE (P.TÍN) BỘ 3,600,000
2460 SHILEY TRAC. W/O CUFF 4CFS, 6CFS, 8CFS cái 996,666
2461 SHUTTLE TAOBY-BORST SIDE-ARM 70-38-90-RB-SHTL-NC CÁI 4,700,000
2462 Silk 2 (3/0) 75cm 1/2 CT26 tép 19,987
2463 Silk 2 (3/0)75cm 1/2 CR26 S0113 tép 20,410
2464 Silk 3 (2/0)75cm 1/2 CR26 S0114 tép 19,304
2465 Silk chỉ không tan tự nhiên S150 tép 10,374
2466 SILK CHỈ KHÔNG TAN TỰ NHIÊN S15A20 tép 22,800
2467 Silk chỉ không tan tự nhiên S2012 (H/24) tép 23,920
2468 SILK CHỈ KHÔNG TAN TỰ NHIÊN S30F50 TÉP 15,000
2469 SILK CHỈ KHÔNG TAN TỰ NHIÊN S3510 TÉP 25,830
2470 SILK CHỈ KHÔNG TAN TỰ NHIÊN S35E24 TÉP 24,297
2471 SILK CHỈ KHÔNG TAN TỰ NHIÊN S40D36 tép 27,710
2472 Sled Pullback A7020 cái 2,760,000
2473 SNARE GOOSENECK (VNT) BỘ 9,000,000
2474 SNARE MICRO (VNT) CÁI 12,650,000
2475 Sò đánh bóng viên 4,909
2476 Soffban 4" cuộn 36,143
2477 Soffban 6" cuộn 58,048
2478 Softaman 100ml chai 50,293
2479 Softaman 100ml 19428 chai 50,293
2480 Softaman 500ml chai 143,071
2481 Softaman 500ml 19120 cái 143,071
2482 Softaman 5L 19611 can 1,150,000
2483 Sonde Blackmore (T.ánh) cái 1,971,428
2484 Sonde chữ T "Topcare" số 16, 18, 20 cái 19,550
2485 SONDE DẠ DÀY 2 NÒNG 340.18 CHIẾC 180,000
2486 SONDE DOUBLE J BNBJ64 CÁI 529,620
2487 SONDE DOUBLE J BNBJ74 CÁI 529,620
2488 SONDE DOUBLE J BNBJ84 CÁI 529,620
2489 SONDE FOLEY 22, 3 NHÁNH KENDALL SỢI 62,800
2490 Sonde hậu môn 14 -> 30 cái 3,286
2491 SONDE HÚT ĐÀM 14 CÓ KHÓA THOMSON SỢI 15,500
2492 SONDE HÚT ĐÀM 16 CÓ KHOÁ THOMSON SỢI 15,500
2493 SONDE HÚT ĐÀM 18 SỢI 4,700
2494 Sonde nelaton số 8 -> 18 GT022-100 cái 6,024
2495 SONDE NIỆU QUẢN THẲNG CÓ LỖ ACP307 CÁI 228,000
2496 Sonde pezzer 18->24 GT022-100 cái 18,400
2497 SONDE/ ỐNG THÔNG BLACKMORE 18 CÁI 1,971,428
2498 SONDE/ ỐNG THÔNG DOUBLE J, 6FR X 26CM ST.197626 MDT cái 418,600
2499 SONDE/ ỐNG THÔNG DOUBLE J, 7FR X 26CM ST-197726 MDT cái 418,600
2500 SONDE/ ỐNG THÔNG DOUBLE J, 8FR X 24CM ST-197824 MDT cái 535,080
2501 SONDE/ ỐNG THÔNG DOUBLE J, 8FR X26 CM ST-197826 MDT sợi 535,080
2502 SONDE/ ỐNG THÔNG DOUBLE LOOP 100% SILICON AJ4C74/AJ4C64 bộ 1,423,809
2503 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 12 SỢI 25,000
2504 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 14 SỢI 25,000
2505 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 16 SỢI 25,000
2506 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 18 SỢI 18,400
2507 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 20 SỢI 25,000
2508 SONDE/ ỐNG THÔNG EN T 22 SỢI 25,000
2509 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 06, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2510 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 08, 2 NHÁNH SỢI 13,800
2511 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 10, 2 NHÁNH CÁI 13,800
2512 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 12, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2513 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 14, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2514 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 16, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2515 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 18, 2 NHÁNH SỢI 13,800
2516 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 18, 3 NHÁNH SỢI 62,800
2517 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 20, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2518 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 20, 3 NHÁNH SỢI 62,800
2519 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 22, 2 NHÁNH SỢI 13,570
2520 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 22, 3 NHÁNH SỢI 43,700
2521 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 24, 2 NHÁNH SỢI 13,800
2522 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 24, 3NHÁNH SỢI 43,700
2523 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 26, 2 NHÁNH SỢI 52,584
2524 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 28, 2 NHÁNH SỢI 32,760
2525 SONDE/ ỐNG THÔNG FOLEY 30, 2 NHÁNH SỢI 13,800
2526 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 6 SỢI 4,700
2527 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 8 SỢI 4,700
2528 Sonde/ ống thông hút đàm 8 (HL) sợi 3,335
2529 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 10 SỢI 4,700
2530 Sonde/ ống thông hút đàm 10 (HL) sợi 3,335
2531 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 12 SỢI 3,779
2532 Sonde/ ống thông hút đàm 12 (HL) sợi 3,335
2533 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 14 SỢI 3,779
2534 Sonde/ ống thông hút đàm 14 (HL) sợi 3,335
2535 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 16 SỢI 3,779
2536 Sonde/ ống thông hút đàm 16 (HL) soi 3,335
2537 SONDE/ ỐNG THÔNG HÚT ĐÀM 18 CÓ KHÓA THOMSON SỢI 15,500
2538 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 16FR sợi 73,140
2539 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 18FR sợi 86,820
2540 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 20FR sợi 73,140
2541 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 24FR sợi 73,140
2542 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 28FR sợi 73,140
2543 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 32FR sợi 73,140
2544 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 34 FR sợi 86,820
2545 SONDE/ ỐNG THÔNG MÀNG PHỔI 36FR sợi 86,820
2546 SONDE/ ỐNG THÔNG NELATON 10 ĐỎ SỢI 11,000
2547 Sonde/ ống thông nélaton 10 vàng sợi 6,024
2548 SONDE/ ỐNG THÔNG NELATON 12 ĐỎ SỢI 11,000
2549 SONDE/ ỐNG THÔNG NÉLATON 12 VÀNG SỢI 11,000
2550 SONDE/ ỐNG THÔNG NELATON 14 ĐỎ SỢI 11,000
2551 SONDE/ ỐNG THÔNG NÉLATON 14 VÀNG SỢI 8,740
2552 SONDE/ ỐNG THÔNG NELATON 16 ĐỎ SỢI 11,000
2553 SONDE/ ỐNG THÔNG NÉLATON 16 VÀNG SỢI 6,024
2554 SONDE/ ỐNG THÔNG NIỆU ĐẠO 100% SILICON CÁC SIZE CÁI 350,475
2555 SONDE/ ỐNG THÔNG NIỆU QUẢN SỐ 6 UR830670 sợi 614,300
2556 SONDE/ ỐNG THÔNG NIỆU QUẢN SỐ 7 UR830770 sợi 614,300
2557 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 10 SỢI 3,910
2558 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 12 SỢI 3,910
2559 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 14 SỢI 5,100
2560 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 2 NHÁNH NL 1161 - INTER sợi 17,500
2561 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 2 NHÁNH TE 1163 - INTER SỢI 25,738
2562 SONDE/ ỐNG THÔNG O2 8 SỢI 3,105
2563 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 14 sợi 21,840
2564 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 16 sợi 21,840
2565 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 18 sợi 21,840
2566 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 20 sợi 21,840
2567 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 22 sợi 21,840
2568 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 24 sợi 21,840
2569 SONDE/ ỐNG THÔNG PEZZER 26 sợi 21,840
2570 SONDE/ ỐNG THÔNG RECTAL 24 SỢI 3,286
2571 Sonde/ ống thông rectal 24 HL sợi 4,600
2572 SONDE/ ỐNG THÔNG RECTAL 28 SILICON sợi 6,279
2573 Spatula - que phết tế bào âm đạo cái 805
2574 SPINNAKER ELITE CÁC SIZE CÁI 9,682,100
2575 Spongostan 70 x50 x1cm miếng 72,565
2576 SPONGOSTAN ANAL cái 404,586
2577 Sprotte Cannula - Kim gây tê tủy sống dạng bút chì các cỡ "25G, 27G, 29G" cây 115,000
2578 Stabimed 5l 18850 can 1,423,810
2579 STAINLESS STEEL WIRE4, 4 X 45CM 48MM 1/2C TAPERCUT M651G hộp 96,226
2580 Starter guidewire dây dẫn chụp mạch vành thân nước Radifocus GuideWire M cái 377,857
2581 Steel monofilament số 5,dài 45cm, kim tròn 48mm,1/2C (IPC) tép 64,838
2582 STEELEX ELEC 2, 3/0 60CM, HR1 C0992038 TÉP 323,500
2583 Steelex STE SET 1 4x45cm HRC37SS LP G0617144 tép 370,530
2584 STEELWIRE 4, TAM GIÁC M651G (CHỈ THÉP) tép 384,905
2585 STEELWIRE 5 55MM W945 tép 144,830
2586 STEELWIRE 5 W995 (CHỈ THÉP) sợi 229,320
2587 STEELWIRE 5, TAM GIÁC M650G (CHỈ THÉP) tép 427,110
2588 STENT THƯỜNG CHRONO ( DS124 ) cái 20,900,000
2589 STENT BỌC THUỐC CYPHER COPROFLEX PLEASE ALL SIZE cái 47,064,150
2590 STENT CÓ NGUỒN GỐC SINH HỌC GENOUS BIOENGINEERED F STENT KỸ THUẬT SINH HỌC GENOUS CÁC SIZE BỘ 44,000,000
2591 STENT ĐMC CÓ PHỦ BỌC 2 LỚP COVERED V12 (CVS) cái 75,966,000
2592 STENT ĐMC TỰ BUNG VASCUSTAR-XL (CVS) CÁI 47,300,000
2593 STENT ĐỘNG MẠCH CẢNH PORTÉGÉ RX cái 29,150,000
2594 Stent động mạch chậu Dynamic các cỡ cái 21,010,000
2595 STENT DRIVER SPRINT (CÁC SIZE) CÁI 17,820,000
2596 Stent đuôi heo 2 đầu , dài giữa 7cm , tồng dài 11cm 0400704007 cái 935,000
2597 STENT ĐƯỜNG MẬT BẰNG NHỰA PERCUFLEX (CÁC SIZE) CÁI 1,018,400
2598 Stent đường mật tự bung Zilver 518 - 635 (CVS) cái 21,450,000
2599 STENT ENDEAVOR SPRINT (CÁC SIZE) CÁI 45,100,000
2600 Stent Graft bổ sung Valiant captiva cái 78,750,000
2601 Stent graft lớn cho động mạch chủ bụng Endurant có phần chia đôi của động mạch chủ bụng hoặc tương đương ENxxxx cái 403,200,000
2602 Stent Graft phụ Endurant ENxxxx cái 92,400,000
2603 STENT KANAME (STENT THƯỜNG COBALT CROM) CÁI 20,350,000
2604 Stent kim loại đường mật không có màng 019-01--- các cỡ cái 19,714,286
2605 Stent kim loại đường mật tự bung Biliary Wallstent EGIS (Yteco) cái 20,371,428
2606 Stent kim loại đường mật Wallstent Biliary các size (Hđ) cái 26,565,000
2607 STENT LÀM BẰNG COBALT CÓ TẨM THUỐC RAPAMYCIN TẤT CẢ CÁCSIZE (STENT FLEXYRAP) CÁI 44,236,500
2608 STENT LÀM BẰNG THÉP KHÔNG GỈ,DẠNG ỐNG TRÒN KHÔNG TẨM THUỐC (STENT LIBERTE) CÁI 20,836,200
2609 STENT LÀM BẰNG THÉP KHÔNG RỈ, ĐỊNH DẠNG NGÔI SAO KHÔNG TẨM THUỐC (STENT MOVYSTAR) CÁI 19,800,000
2610 Stent mạch máu sọ não SILK+ bộ 210,000,000
2611 Stent mạch máu-động mạch chủ bụng AAA bộ 215,250,000
2612 STENT MẠCH NGOẠI VI PROTÉGÉ cái 29,150,000
2613 STENT MẠCH NGOẠI VI VISI-PRO (VNT) CÁI 19,800,000
2614 Stent mạch vành DESyne phủ thuốc Novolimus các cỡ cái 46,200,000
2615 Stent mạch vành không phủ thuốc Cobalt Chrome - Yukon CC cái 17,270,000
2616 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus - Yukon Choice PC (Armephaco) cái 39,375,000
2617 Stent mạch vành phủ thuốc sirolimus/ euca limus ( B.Tâm) cái 41,984,250
2618 Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus Resolute Integrity cái 48,300,000
2619 STENT MINI VISION CÁC SIZE CÁI 20,350,000
2620 STENT NGOẠI BIÊN BLUE CÁC SIZE CÁI 22,195,500
2621 STENT NGOẠI BIÊN GENESIS CÁI 24,082,100
2622 Stent niệu quản 100% silicon dài 26cm 6F-7F SOT-PRO-626, SOT-PRO-726 (B.Việt) cái 876,190
2623 Stent niệu quản dài 26cm 6F-7F SOT-626, SOT-726 (B.Việt) cái 317,619
2624 Stent Nitinol ngoại biên dưới gối Maris plus cái 29,150,000
2625 STENT NITINOL NHỚ HÌNH cái 31,900,000
2626 STENT NỘI SỌ ENTERPRISE (CÁC CỠ) CÁI 78,869,840
2627 STENT NONG MẠCH VÀNH AZULE cái 18,700,000
2628 STENT NONG MẠCH VÀNH AZULE CHẤT LIỆU COCR CÁC SIZE bộ 18,700,000
2629 STENT NONG MẠCH VÀNH CHẤT LIỆU COCR PHỦ NANO CAMOUFLAGE CCFLEX PROACTIVE CÁI 26,400,000
2630 STENT NONG MẠCH VÀNH CÓ LỚP B.VỆ CAMOUFLAGE CÁC SIZE CÁI 39,517,500
2631 STENT NONG MẠCH VÀNH CÓ PHỦ THUỐC COSTAR (CÁC SIZE) CÁI 38,720,000
2632 STENT NONG MẠCH VÀNH CÓ THUỐC PACLITAXEL PHỦ NANO CAMOUFLAGE EUCA TAX cái 43,983,500
2633 STENT NONG MẠCH VÀNH COCR PHỦ PACLITAXEL PICO ELITE BỘ 44,550,000
2634 Stent nong mạch vành không phủ thuốc CoCr,Arthos Pico cái 17,336,000
2635 STENT NONG MẠCH VÀNH PHỦ THUỐC CARBON ICROS CÁI 20,130,000
2636 STENT NONG MẠCH VÀNH PRO KINETIC (CÁC SIZE) cái 19,417,000
2637 Stent nong mạch vành thuốc Sirolimus, ITRIX các kích cỡ cái 42,525,000
2638 STENT NONG MẠCH VÀNH THƯỜNG COBALT CHROME CCFLEX cái 16,346,000
2639 Stent Omega - stent mạch vành không tẩm thuốc cái 21,422,500
2640 STENT PBD-200-1003 (SINGLE STENT) CÁI 1,436,500
2641 STENT PBD-200-1005 (SINGLE STENT) CÁI 1,436,500
2642 STENT PBD-200-1007 (SINGLE STENT) CÁI 1,436,500
2643 STENT PBD-200-1009 (SINGLE STENT) CÁI 1,436,500
2644 STENT PBD-200-1012 (SINGLE STENT) CÁI 1,436,500
2645 Stent phủ thuốc BIOFREEDOM cái 42,157,500
2646 Stent phủ thuốc BioMatrix Flex cái 42,157,500
2647 STENT PHỦ THUỐC OPTIMA DS134 CÁI 41,800,000
2648 STENT PHỦ THUỐC PACLITAXEL TAXCOR CÁC CỠ BỘ 41,800,000
2649 STENT PIPELINE (1 CÁI) BỘ 242,000,000
2650 STENT PRECISE 7X30MM P0730RXCE CÁI 23,185,816
2651 STENT PRESILION MXC (CÁC SIZE) CÁI 19,368,720
2652 Stent Promus Element Plus (stent mạch vành phủ thuốc) cái 48,300,000
2653 STENT R CÁC SIZE BỘ 12,980,000
2654 Stent sinh học mạch vành phủ thuốc Combo các cỡ cái 43,995,000
2655 Stent Taxus Element (stent mạch vành phủ thuốc) cái 41,475,000
2656 STENT TAXUS LIBERTE (CÁC SIZE) CÁI 47,190,000
2657 Stent thẳng 10Fr 7cm đầu có vòng cản quang bằng kim loại 0421001007 cái 935,000
2658 Stent thẳng 10Fr 9cm đầu có vòng cản quang bằng kim loại 0421001009 cái 935,000
2659 Stent thẳng đường mật 10Fr 7cm 0461001005 cái 935,000
2660 STENT THẲNG ĐƯỜNG MẬT CẢN QUANG 14CM 0461001012 CÁI 1,105,200
2661 STENT THẲNG MAJ-259 CÁI 1,240,200
2662 STENT THẲNG MAJ-260 CÁI 1,133,400
2663 STENT THẲNG MAJ-261 CÁI 1,240,200
2664 STENT THẲNG MAJ-262 CÁI 1,133,400
2665 STENT THẲNG MAJ-264 CÁI 1,133,400
2666 STENT THỰC QUẢN BẰNG KIM LỌAI GỒM CÁC CỠ DÀI (7CM,10CM,12CM,15CM) (ULTRAFLEX STENT) CÁI 21,344,500
2667 STENT THƯỜNG COBALTB CHROME MAGIC CÁC CỠ CÁI 17,050,000
2668 STENT TỰ BUNG NHỚ HÌNH DÙNG CHO NGOẠI BIÊN ĐỦ CÁC KÍCH CỠ ASTRON CÁC SIZE cái 27,170,000
2669 STENT TỰ GIẢN NỞ BẰNG NITINO NHỚ HÌNH ĐƯỜNG KÍNH 4 VÀ 6MM CHIỀU DÀI 20MM CẤU TRÚC TỰ MỞ ASTRON PULSAR (CÁC SIZE) cái 27,170,000
2670 STENT TỰ GIẢN NỞ BẰNG NITINOL NHỚ HÌNH ĐƯỜNG KÍNH 614MM DÀI 406080100150 ĐỘ DÀI ỐNG THÔNG CÓ GẮN STENT 80, 135CM SỬ DỤNG DÂY DẪN 0.035" PULSAR 18 (CÁC SIZE) cái 31,487,400
2671 STENT TỰ GIẢN NỞ BẰNG NITINOL NHỚ HÌNH ĐƯỜNG KÍNH 614MM DÀI 406080100150MM ĐỘ DÀI ỐNG THÔNG CÓ GẮN STENT 80, 135CM SỬ DỤNG DÂY DẪN 0.035 SENTINOL CÁC SIZE CÁI 35,392,500
2672 STENT VISION CÁC SIZE CÁI 20,350,000
2673 STENT ZETA (CÁC SIZE) CÁI 17,050,000
2674 Steranios 2% 5L cái 449,765
2675 STERILIT I OIL SPRAY JG600 CÁI 576,000
2676 Sterilit Power Systems Oil Spray GB600 cái 2,280,000
2677 STERI-STRIP MIẾNG DÁN THAY CHỈ KHÂU DA 12X100MM 1547 miếng 12,304
2678 STERI-STRIP MIẾNG DÁN THAY CHỈ KHÂU DA 3X75MM 1540 MIẾNG 17,300
2679 STERI-STRIP MIẾNG DÁN THAY CHỈ KHÂU DA 6X100MM 1546 MIẾNG 9,500
2680 STERI-STRIP MIẾNG DÁN THAY CHỈ KHÂU DA 6X75MM R 1541 miếng 12,304
2681 Sterling Balloon, Ultra-thin Dimond Balloon, XXL Balloon, Wanda Balloon cái 9,200,000
2682 STIMUPLEX NEEDLE A50 G 22 X 2"/ D50 G 22 X 2 4894502 cây 147,660
2683 STOCKINETTE 3IN (7.5CMX20M) CUỘN 43,810
2684 Stockinette 3inch 02A070 cái 43,810
2685 STOCKINETTE 4IN (10CMX20M) CUỘN 49,286
2686 Stockinette 4inch 02A03 cái 49,286
2687 STOCKINETTE 6IN CUỘN 87,619
2688 Stockinette 6in SAM15038 cai 71,190
2689 Stomahesive Paste - Keo chống rò rỉ hậu môn nhân tạo 183910 tuýp 184,000
2690 STOMAHESIVE PASTE COVATEC 21712 CÁI 97,200
2691 STOMAHESIVE SKIN COVATEC 21715 CÁI 304,800
2692 STOPCOCK MARQUIS 1050PS1 CÁI 91,400
2693 STOPCOCK MARQUIS 500PSI CÁI 32,900
2694 Strata Adjustable Pressure Valve: Strata II Valve Small_42856; Ventricular Catheter, Standard, Barium Impregnated, 23cm (I.D.: 1.3mm; O.D.: 2.5mm)_41101; Cardiac/Peritoneal Catheter, Standard, Barium bộ 30,870,000
2695 STRIDE MICRO CATHETER BỘ 10,320,000
2696 SỤN MŨI (ES 55) CÁI 1,008,000
2697 Surfanios can 1,217,160
2698 SURFIT NATURA COVATEC 401501 TÚI 45,600
2699 SURFIT NATURA COVATEC 401502 túi 56,940
2700 SURFIT NATURA COVATEC 401503 TÚI 45,600
2701 SURFIT NATURA COVATEC 401504 TÚI 45,600
2702 SURFIT NATURA COVATEC 401534 túi 104,650
2703 SURFIT NATURA COVATEC 401535 TÚI 84,000
2704 SURFIT NATURA COVATEC 401574 CÁI 102,000
2705 SURFIT NATURA COVATEC 401575 CÁI 102,000
2706 SURFIT NATURA COVATEC 401576 CÁI 102,000
2707 SURFIT NATURA COVATEC 401577 CÁI 102,000
2708 SURFIT NATURA COVATEC 411800 cái 153,140
2709 SURFIT NATURA COVATEC 411802 CÁI 108,000
2710 SURFIT NATURA COVATEC 411804 CÁI 108,000
2711 SURFIT NATURA COVATEC 411806 CÁI 108,000
2712 SURFIT NATURA COVATEC 413154 CÁI 102,000
2713 SURFIT NATURA COVATEC 413155 CÁI 102,000
2714 Surflo I.V Catheter SR+OX1651C :kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 16G x 2" cây 14,238
2715 Surflo I.V Catheter SR+OX2032C :kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 20G x 1 1/4" hộp 14,238
2716 Surflo I.V Catheter SR+OX2225C :kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 22G x 1" cây 14,238
2717 Surflo I.V Catheter SR+OX2419C :kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 24G x 1 3/4 cây 14,238
2718 SURFLO I.V. Catheter 18G SR+OX1851C cây 14,238
2719 SURFLO I.V. Catheter 20G Kim chọc động mạch quay SR+OX2032C cây 14,238
2720 Surflo I.V. Catheter SR+OX1851C : kim luồn tĩnh mạch không cánh không cửa 18G x 2" cây 14,238
2721 SURGICAL CLIPPER BLAD 50 CÁI 60,500
2722 Surgical clipper body 3M cái 1,255,800
2723 SURGICAL LOOP BLUE (B1095528) tép 121,413
2724 SURGICAL LOOP SILICON RED (B1095013) tép 143,000
2725 SURGICAL LOOP YELLOW (B1095030) tép 142,600
2726 SURGICAL LOOPSILIC 1.5MM 2*45CM TÉP 120,768
2727 SURGICEL 5CM X7,5W1913T MIẾNG 374,614
2728 SURGICEL FIBRILLAR AB HEMOSTAT 2.5CM X 5.1CM 1961 miếng 457,700
2729 SURGICEL GAUZE 10X20CM W1912 - sản phẩm cầm máu tổng hợp tự nhiên hộp 442,865
2730 Surgicryl 910 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C tép 49,833
2731 Surgicryl 910 5/0 75cm kim tròn 17mm (IPC) tép 51,640
2732 Surgicryl 910 6/0 75cm kim tròn 13mm (IPC) tép 52,024
2733 SURGIMESH PROLAPSE V615P-4C miếng 10,980,000
2734 Surgimesh Sling VS012-KY - Mảnh ghép nhân tạo dùng trong niệu khoa 45x1.2cm bộ 5,695,238
2735 Surgimesh XD 3D - tấm lưới dùng trong thoát vị polypropylen 10cm x 13cm miếng 2,409,524
2736 Surgipro 5-0 3/8C 13mm 75cm 2X CV-11 VP-705X tép 149,500
2737 Surgipro 7-0 3/8C 8mm 60cm 2X CV-351 VP-630X tép 157,458
2738 Surgipro 8-0 3/8C 6mm 60cm 2X MV-135-5 VP-902X tép 506,000
2739 Surucath ultra 16 - ống thông màng phổi cái 42,714
2740 Surucath ultra 20 - ống thông màng phổi cái 42,714
2741 Surucath ultra 24 - ống thông màng phổi cái 42,714
2742 Surucath ultra 28 - ống thông màng phổi cái 42,714
2743 Surucath ultra 32 - ống thông màng phổi cái 42,714
2744 Sustain DR PM2136 - máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng cái 65,100,000
2745 Sustain SR PM1136 - máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng cái 37,275,000
2746 Tã dán ( tã giấy ) Caryn L 10 gói 96,905
2747 Tã dán ( tã giấy ) Caryn ML 10 gói 79,780
2748 TẤM BẢNG CỰC DÁN H315 BỘ 1,690,000
2749 TĂM BÔNG 1 ĐẦU BÔNG TRÒN 15MM KHÔNG TIỆT TRÙNG que 460
2750 Tăm bông 1 đầu tiệt trùng đường kính 15mm que 575
2751 Tấm dán sau phẫu thuật Opsite post-op 9.5x8.5 66000709 cái 32,857
2752 Tấm điện cực trung tính E7509B lần 10,000
2753 Tấm lót Caryn L 10 gói 48,709
2754 Tấm lót khay 270mm x 190mm 99209 cái 8,988,000
2755 Tấm lót khay 350mm x 130mm 99207 cái 6,954,000
2756 Tấm lót khay 430mm x 190mm, 540mmx250mm, 580 x 190 99211-99213-99210 cái 4,494,000
2757 Tấm lưới nhẹ co giãn 3 chiều dùng trong sàn chậu TET1515 miếng 4,151,500
2758 Tấm lưới nhẹ co giãn 3 chiều TET1510 - mesh trọng lượng nhẹ dùng trong mổ thoát vị miếng 4,036,500
2759 Tấm nhựa trải giường 140 * 180 cái 13,143
2760 Tấm nhựa trải giường 60 x 50 cuộn 542,800
2761 Tấm nhựa trải giường 60 x 90 cuộn 598,000
2762 TẤM NYLON VÔ TRÙNG 1.4*1.8 CÁI 38,333
2763 TẤM PHỦ MỔ NỘI SOI (BMS) CÁI 1,560,000
2764 Tấm phủ vùng định vị Apuzzo Stereotactic Drapo ASD 1B (TA-HN) cai 1,404,095
2765 Tạp dề Medico cái 2,519
2766 TẠP DỀ PHẪU THUẬT CÁI 3,450
2767 TAY CẦM CÁN KELLY A60100A CÁI 11,718,200
2768 TAY CẮT ĐẦU TRÒN (ENDO GIA UNIVERSAL INSTRUMNT) CÁI 6,324,000
2769 TAY DAO ĐƠN CỰC COOL-TIP ACT-1520 CÂY 13,475,000
2770 TAY DAO ĐƠN CỰC COOL-TIP ACT-1530 CÂY 13,475,000
2771 TAY DAO ĐƠN CỰC COOL-TIP ACT-2020 CÂY 13,475,000
2772 TAY DAO ĐƠN CỰC COOL-TIP ACT-2030 CÂY 13,475,000
2773 TAY DAO ĐỐT ĐIỆN 8211 (ĐG) CÁI 52,571
2774 TAY DAO DÙNG CHO MÁY CẮT ĐỐT CAO TẦNG CÁI 168,000
2775 Tay dao LigaSure dùng cho mổ hở vùng sâu chiều dài tay dao 20cm đk 5mm lần 1,700,000
2776 Tay dao LigaSure loại Blunt Tip lap lần 2,120,000
2777 Tay dao LigaSure loại Small Jaw 18.8cm lần 1,390,000
2778 TAY DAO LƯỠNG CỰC GẬP GÓC E 4051CT CÁI 7,350,000
2779 TAY DAO LƯỠNG CỰC GẬP GÓC E 4057CT CÁI 7,644,000
2780 TAY DAO SIÊU ÂM HAMONIC SCALP H2TUV CHIẾC 65,905,400
2781 Tay dao Triverse cắt/ đốt đơn cực Force Triverse 1450X EDGE lần 470,000
2782 Tazuna DC-RK2015EHW bóng nong mạch vành cái 9,200,000
2783 TC DEBAKEY NDL 230MM-BM036R CÁI 1,935,297
2784 Tegaderm 10 x 12 1626W miếng 12,048
2785 TEGADERM 3586 MIẾNG 18,000
2786 Tegaderm 6 x 7 1624W - miếng dán trước phẫu thuật miếng 4,381
2787 Tendril STS - dây điện cực nhĩ/ thất cái 12,650,000
2788 Thạch cao cứng kg 98,571
2789 THANH DỌC SW672T (M.KHANG) LẦN 1,815,000
2790 THANH DỌC 6655XX (BMS) LẦN 1,210,000
2791 THANH DỌC CONG CLICK X 498.143-154 (V.GIA) CÁI 2,369,900
2792 THANH DỌC CỘT SỐNG LƯNG SPHERX DÀI TỪ 100-500MM 7291500(C.VÀNG) cái 2,210,000
2793 Thanh dọc của vít nở đa trục Osseoscrew dùng cho bệnh nhân loãng xương kích thước: 5.5x130mm 62002-13 (V.Sing) cái 2,145,000
2794 Thanh dọc GSS 400mm GS0150-0400 (V.Tường) lần 1,650,000
2795 THANH DỌC LGC (TA-HN) CÁI 1,573,000
2796 THANH DỌC OSSEOSCREW 6200... (V.SING) cái 2,535,000
2797 Thanh dọc Synapse 3.5mm 240mm 498.957 (V.Gia) cái 6,760,000
2798 Thanh dọc Synapse 3.5mm 80mm 498.12 (V.Gia) cái 2,340,000
2799 THANH DỌC THẲNG CLICK X 498.143-154 (V.GIA) CÁI 2,369,900
2800 Thanh dọc UDS (Nẹp dọc UDS) 498.154-118 lần 1,100,000
2801 THANH NÂNG LÕM NGỰC 32CM PB1332 cái 14,300,000
2802 THANH NÂNG LÕM NGỰC 34CM PB1334 cái 14,300,000
2803 THANH NÂNG LÕM NGỰC 36CM PB1336 cái 14,300,000
2804 Thanh nâng lõm ngực PB1324 cái 14,300,000
2805 Thanh nâng ngực - Bộ cố định thành ngực các cỡ (T.Y) cái 16,390,000
2806 Thanh nâng ngực TIS1031 cái 12,545,455
2807 THANH NẸP HYGIA SPLINT 50X250 WS-1011 CÁI 223,999
2808 THANH NẸP HYGIA SPLINT 75X300 WS-1012 CÁI 288,000
2809 THANH NẸP HYGIA SPLINT 75X875 WS-1022 CÁI 640,000
2810 THANH NGANG CÁI 7,920,000
2811 THANH NGANG GSS (GSS CROSS LINK) CÁI 5,330,000
2812 Thanh ngang/ Thanh nối ngang Synapse 04.614.513-514 cái 9,000,000
2813 THANH NỐI VÍT SYNAPSE CÁI 11,137,500
2814 THỂ HANG NHÂN TẠO 10-12CM-9.5MM WH11 BỘ 9,000,000
2815 THỂ HANG NHÂN TẠO 12-14CM-9.5MM WH13 BỘ 9,000,000
2816 THỂ HANG NHÂN TẠO 8-10CM-9.5MM WH09 BỘ 9,000,000
2817 Therapy catheter cắt đốt 4 điện cực 83510; 83513; 83516; 83351; 83403; 83724 cái 31,428,571
2818 Thìa lấy dấu bộ 602,380
2819 Thông dạ dày 2 nòng Salem Tube số 18 sợi 96,915
2820 THÔNG XOANG BƯỚM (NHỰA) cây 426
2821 Thruway Guidewire, Amplatz Guidewire, V-18 Control Wire dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên cái 3,198,095
2822 Thun buộc mắc cài 45 độ gói 438,095
2823 Thun buộc rời các size hộp 930,953
2824 Thun chuỗi các loại gói 492,857
2825 Thun chuỗi continuous chain/ short chain gói 596,700
2826 Thun kéo liên hàm các loại hộp 27,380
2827 Thun kéo liên hàm nhẹ - trung bình - nặng gói 39,000
2828 Thun liên hàm gói 104,047
2829 Thun tách kẽ gói 117,000
2830 Thun thắt trĩ vòng cao su hộp 100 sợi EA993 hộp 5,520
2831 Thuốc đánh bóng cái 6,500
2832 THƯỚC ĐO CVP (MEDIFIX) LẦN 53,560
2833 Thước đo nội nha hộp 755,715
2834 Thuốc tẩy trắng răng Opalescence 20% ống 221,000
2835 Thủy ngân lọ 164,286
2836 THỦY TINH THỂ ACRYSOF CỨNG MZ60BD cái 946,530
2837 Thủy tinh thể Acrysof IQ SA60AT cái 2,563,880
2838 Thủy tinh thể Acrysof IQ SN60WF cái 3,842,190
2839 Thủy tinh thể Acrysof IQ Toric SN6AT2,3,4,5,6,7,8,9 cái 10,266,520
2840 Thủy tinh thể Acrysof MA cái 2,223,650
2841 THỦY TINH THỂ ACRYSOF NATURAL SN60AT hộp 2,563,880
2842 Thủy tinh thể Restor Aspheric SN6AD1 cái 16,364,920
2843 Ticron 2-0 1/2C 20mm 90cm 2X CV-316 3369-51 tép 91,824
2844 Ticron 3-0 1/2C 20mm 90cm 2X CV-316 3369-41 tép 93,071
2845 Ticron 3-0 3/8C 16mm 75cm 2X CV-307 3229-41 tép 95,342
2846 TINH HOÀN GIẢ 25X19MM TE101 CÁI 2,964,000
2847 TINH HOÀN GIẢ 30X21MM TE102 CÁI 2,964,000
2848 TINH HOÀN GIẢ 35X25MM TE103 CÁI 2,964,000
2849 Tooth mousse plus tube 421,667
2850 TRACHEAL TUBE INTRODUCER 15F X 70 CM CÁI 792,000
2851 Trâm hộp 76,667
2852 Trâm Dentsply C+ 383,333
2853 Trâm gai đủ số hop 76,667
2854 Trám tạm Ceivitron hộp 394,286
2855 TRANSEND 014 FLOPPY CÁC SIZE CÁI 7,133,500
2856 TRANSEND GUIDEWIRE EX CÁC SIZE CÁI 7,507,500
2857 TRANSPORE SUGICAL 1527-1 HỘP 281,000
2858 Trifecta Van sinh học đMC hình vành khuyên kết hợp giữa màng tim heo&bò cái 63,000,000
2859 Tripoli cái 21,817
2860 Trocar cath FR.24.0 cái 405,237
2861 Trocar cath FR.28.0 cái 405,237
2862 Trocar cath FR.32.0 cái 405,237
2863 Trocar Endopath xcel Universal B11LT lần 1,183,794
2864 TROCAR ENDOPATH XCEL UNIVERSAL B12LT lần 1,004,698
2865 TROCAR ENDOPATH XCEL UNIVERSAL B5LT lần 1,004,698
2866 TROCAR KHỚP VAI AR-65XX (BMS) cái 1,105,000
2867 Trocar size 5.5mm, 6mm, 6.5mm (BMS) cái 602,382
2868 Trocar size 8.4mm (BMS) cái 930,951
2869 TROCAR TRIPORT WA58000T LẦN 5,000,000
2870 TROICE VOICE (DIXCOFIX 3) cái 11,845
2871 TUBE HUYẾT THANH 0,5ML CÁI 6,200
2872 TUBE LEVINE 06 SỢI 21,200
2873 TUBE LEVINE 08 SỢI 21,200
2874 TUBE LEVINE 10 SỢI 21,200
2875 TUBE LEVINE 12 SỢI 17,079
2876 TUBE LEVINE 14 SỢI 17,079
2877 TUBE LEVINE 16 SỢI 17,079
2878 TUBE LEVINE 18 SỢI 17,079
2879 Túi camera M7 VT cái 5,177
2880 Túi cho ăn disposable enteral delivery set 1000ml cái 27,600
2881 TÚI CHỨA DỊCH 10 LÍT CÁI 45,500
2882 Túi chứa dịch 5 lít dùng trong lọc máu túi 218,182
2883 Túi chứa phân Hollister 57mm hoặc 70mm 18103-18104 cái 46,329
2884 Túi chứa thức ăn nhỏ giọt thường (Túi cho ăn Kangaroo 1000ml Gravity Set) cái 81,900
2885 TÚI CHƯỜM ĐIỆN LỚN CÁI 195,000
2886 TÚI CHƯỜM LẠNH CÁI 27,381
2887 Túi chườm nóng cái 32,200
2888 Túi đặt ngực Cereform giọt nước - cao hoặc tương đương các cỡ cái 10,788,000
2889 Túi đặt ngực Mentor MemoryGel hình giọt nước các cỡ cái 14,402,381
2890 Túi đặt ngực Mentor Memorygel tròn bề mặt trơn các cỡ cái 6,095,000
2891 Túi đặt ngực tròn bề mặt nhám Allergan Natrelle dạng tròn các cỡ cái 7,353,000
2892 Túi đặt ngực tròn Cereform RHMV200 - RHMV300, RMMV200 - RMMV300 cái 7,260,000
2893 TÚI ĐEO TAY CÁI 45,500
2894 Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng cái 3,450
2895 Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 9cm x 17cm, 12cm x 17cm (HAD) cái 3,450
2896 TÚI ĐỰNG BỆNH PHẨM LỌAI LỚN CÁI 7,200
2897 TÚI ĐỰNG BỆNH PHẨM LỌAI NHỎ (S) cái 4,400
2898 TÚI ĐỰNG BỆNH PHẨM LOẠI TRUNG BÌNH (M) CÁI 5,850
2899 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 12cm x 17cm (HAD) cái 4,370
2900 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 9cm x 17cm (HAD) cái 3,450
2901 Túi đựng nước tiểu có van xả tự động (H.Long) cái 7,995
2902 TÚI ÉP ÁP LỰC 500ML CÁI 4,254,885
2903 TÚI ÉP DẸP 100MM X 200M CUỘN 547,400
2904 TÚI ÉP DẸP 150MM X 200M CUỘN 498,333
2905 TÚI ÉP DẸP 200MM X 200M CUỘN 602,381
2906 TÚI ÉP DẸP 250MM X 200M CUỘN 711,904
2907 TÚI ÉP DẸP 300MM X 200M CUỘN 826,905
2908 TÚI ÉP DẸP 75MM X 200M CUỘN 458,850
2909 TÚI ÉP PHỒNG 100MM X 100M CUỘN 324,190
2910 TÚI ÉP PHỒNG 150MM X 100M CUỘN 498,333
2911 TÚI ÉP PHỒNG 200MM X 100M CUỘN 602,381
2912 TÚI ÉP PHỒNG 250MM X 100M CUỘN 711,905
2913 TÚI ÉP PHỒNG 300MM X 100M CUỘN 826,905
2914 TÚI ÉP PHỒNG 350MM X 100M CUỘN 930,952
2915 Túi ép phồng 75mm x 100m cuộn 279,286
2916 Túi HMNT 1 mảnh loại đục/ trong Stomadress Plus (túi phân hở) 19-64mm 420590-420591 túi 31,762
2917 Túi máu đơn 250ml túi 41,619
2918 TÚI MÁU ĐƠN 300ML (TÚI RỖNG) CÁI 35,280
2919 Túi máu rỗng không dịch dành cho phẫu thuật tim 300ml Teruflex (Terumo) túi 41,600
2920 TÚI NÂNG GIỌT NƯỚC NHÁM VERTEX-APTEX CAO-TB (H.NHIÊN) CÁI 8,418,690
2921 TÚI NÂNG NGỰC SIZER (H.NHIÊN) CÁI 2,730,100
2922 TÚI NÂNG NGỰC TRÒN CRIST APTEX NATURAL (H.NHIÊN) CÁI 5,612,460
2923 TÚI NÂNG NGỰC TRÒN NHÁM CRISTALINE CAO-TB (H.NHIÊN) CÁI 5,612,460
2924 TÚI NÂNG NƯỚC BIỂN TRÒN INFLATABLE (H.NHIÊN) CÁI 8,418,690
2925 Túi nâng Silimed silicon giọt nước nhô cao 20630-245EAL -> 20630-305EAL (V.Gia) cái 11,110,000
2926 Túi nâng Silimed textured high nhám 20621-235 -> 20621-305 (V.Gia) cái 8,252,400
2927 TÚI NÂNG SMOOTH GEL HIGH PROFILE 350-1501BC CÁI 5,462,500
2928 TÚI NÂNG SMOOTH GEL HIGH PROFILE 350-2254BC CHIẾC 5,462,500
2929 TÚI NÂNG SMOOTH GEL HIGH PROFILE 350-2504BC CÁI 5,462,500
2930 TÚI NÂNG SMOOTH GEL HIGH PROFILE 350-2754BC CÁI 5,462,500
2931 TÚI NAT C/E POUCH OPAQ 401523 S/F HỘP 699,600
2932 TÚI NATURA C/E POUCH 57MM 401523 TÚI 699,600
2933 Túi ngực Mentor tròn bề mặt nhám Memorygel độ nhô TB-TB cao-cao các cỡ cái 7,130,000
2934 TÚI NƯỚC TIỂU 2000ML cái 5,093
2935 Túi nước tiểu 2000ml có quai treo cái 5,290
2936 Túi nước tiểu có van xả tự động 2000ml cái 8,050
2937 TÚI OXY 20 LÍT CÁI 195,200
2938 Túi phân 1 mảnh có khóa cuốn Hollister 8531 cái 97,750
2939 Túi phân 1 mảnh sử dụng kẹp Hollister 8631 túi 69,000
2940 Túi phân Flexima Drainable roll up 15-60mm cái 55,200
2941 TÚI PHÂN HỞ BIOTROL-D cái 65,520
2942 TÚI PHÂN KÍN BIOTROL-C cái 46,410
2943 TVT DEVICE W/BLUE MESH 1PK 810041B HỘP 15,333,120
2944 TVT INTRODUCER 810051 HỘP 4,789,676
2945 TYSHAK II PTV CATHETER (CÁC SIZE) CÁI 12,705,000
2946 Tyshak, Tyshak II và Tyshak Mini Balloon/ Z MED, Z MED II và Coefficient Balloon PDC…/ PDZ… bóng nong van động mạch phổi cái 12,650,000
2947 UHL-Pavi Bipolar cementless total hip - khớp háng bán phần không xi măng "H0150008 -> H0150015UHL2238 -> UHL2858HIT CC422 -> HIT CC428HIT CM422 -> HIT CM428HIT CL422 -> HIT CL428" bộ 47,565,000
2948 Ultimaster (stent mạch vành phủ thuốc) cái 48,090,000
2949 ULTRAPORE (W) 2.5cmx5m SW025 - băng keo giấy dành cho da nhạy cảm cuộn 10,164
2950 ULTRASOFT SV BALLOON 50X20MM (50-5020) CÁI 8,870,400
2951 UNI-GRAFT DV STRAIGHT TUBES 01104144 hộp 7,756,320
2952 Uniplex NanoLine - Kim gây tê đám rối thần kinh các cỡ cây 172,500
2953 UNWGTD Kang Feed tube(12FRX10,14FRX10) cái 184,000
2954 URETHRAL STENT SET / DOUBLE J STENT, 6Fr cái 268,333
2955 URETHRAL STENT SET / DOUBLE J STENT, 7Fr cái 268,333
2956 Urgoband 10cm x 4,5m cuộn 16,209
2957 URGOCELL CONTACT BĂNG LIPIDO COLLOID CÓ TÍNH THẤM HÚT 12CM X 10CM miếng 115,130
2958 Urgocrepe 10cm x 4,5m cuộn 109,851
2959 URGODERM 10CMX10M (1MIẾNG/5CM). MIẾNG 1,100
2960 URGODERM BĂNG KEO CUỘN POLYESTER CO GIÃN TRÁNG KEO ARCRYLIC 10CM X 10M cuộn 160,780
2961 URGOPORE BĂNG KEO GIẤY TRÁNG KEO ARCRYLIC DÀNH CHO DA NHẠY CẢM 2,5CM X 5M CUỘN 12,486
2962 Urgosorb Silver 10x10 cm miếng 169,762
2963 Urgosorb 30cm x 2.2cm cuộn 121,407
2964 Urgostéril 100mm x 90mm miếng 6,133
2965 Urgostéril 150mm x 90mm miếng 7,775
2966 Urgostéril 200mm x 90mm miếng 9,309
2967 Urgostéril 250mm x 90mm miếng 14,500
2968 Urgostéril 53mm x 70mm miếng 3,613
2969 Urgostrips 3mm x 75mm; 6mm x 75mm miếng 6,133
2970 Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) cuộn 14,786
2971 Urgotul 10cm x 10cm miếng 26,395
2972 Van 2 lá cơ học Bicarbon Fitline các cỡ cái 21,829,500
2973 VAN 2 LÁ CƠ HỌC MITRAL/AORTIC ON-X VALVE CÁC SIZE cái 23,936,000
2974 Van 2 lá sinh học có giá đỡ từ heo các cỡ Hancock II Mitral Valve cỡ 25-33mm cái 52,800,000
2975 Van Bicarbon Slimline động mạch chủ các cỡ ARTxxLSA (ATT) cai 21,829,500
2976 VAN BIOPROTHESIS AORTIC BOVINE TISSUSE 2900 cái 50,118,750
2977 VAN BIOPROTHESIS AORTIC PROCINE TISSUSE 2625 CÁI 35,717,000
2978 VAN BIOPROTHESIS MITRAL BOVINE TISSUSE 6900 cái 50,118,750
2979 VAN BIOPROTHESIS MITRAL PROCINE TISSUSE 6625 CÁI 35,717,000
2980 VAN CPAP 557013 CÁI 1,534,000
2981 VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ CƠ HỌC GỜ NỔI ATS CÁC SIZE (V.GIA) cái 26,775,000
2982 Van hai lá cơ học gờ nổi ATS các size cái 26,250,000
2983 Van sinh học động mạch chủ có giá đỡ từ heo các cỡ Hancock II 21-29mm cái 52,800,000
2984 Van tim 2 lá cơ học/ cơ học đMC Master cái 26,775,000
2985 VAN TIM CƠ HỌC ĐỘNG MẠCH CHỦ ICV0920 A25F CÁI 19,750,500
2986 VAN TIM CƠ HỌC ĐỘNG MẠCH CHỦ ICV0935 A19S CÁI 19,750,500
2987 VAN TIM CƠ HỌC ĐỘNG MẠCH CHỦ ICV0936 A21S CÁI 19,750,500
2988 VAN TIM CƠ HỌC ĐỘNG MẠCH CHỦ ICV0937 A23S CÁI 19,750,500
2989 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0926 M23F CÁI 19,750,500
2990 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0927 M25F CÁI 19,750,500
2991 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0928 M27F CÁI 19,750,500
2992 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0929 M29F CÁI 19,750,500
2993 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0930 M31F CÁI 19,750,500
2994 VAN TIM CƠ HỌC HAI LÁ FITLINE ICV0931 M33F CÁI 19,750,500
2995 VAN TIM ĐỘNG MẠCH CHỦ (VALVE REGENT ĐMC) cái 29,400,000
2996 Van tim sinh học 2 lá Epic các cỡ E100 cái 54,600,000
2997 VARIO CLIP MINI FT402T cái 34,122,000
2998 VARIO CLIP MINI FT412T CÁI 25,872,000
2999 Vascular Patch 45 2 x 9cm 0.45mm 1107330 miếng 3,784,265
3000 VASELINE GR 144
3001 Vật liệu chống dính phẫu thuật Collaguard 15cm x 20cm hộp 7,059,000
3002 VENOFIX A G19, G21,G23,G27 Cây 5,336
3003 VENOTRIPS BOX/10PCS 5523184 hộp 549,815
3004 VentiSorb Soda lime Pink to white Vôi soda (kg) gr 108
3005 Verity DC 5256 máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng cái 54,600,000
3006 Verity DR 5356 máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng cái 65,100,000
3007 Verity SR 5156 máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng cái 35,175,000
3008 Vỉ so màu 3D hộp 3,504,762
3009 VICRYL 0 V906E TÉP 251,500
3010 VICRYL 0, 50CM W9046 SỢI 14,700
3011 VICRYL 0, KIM TRÒN 40MM-1/2C W9430 (HỘP) tép 106,400
3012 VICRYL 1 KHÔNG KIM W 9027 tép 139,800
3013 VICRYL 1, 1M, 50 W9207 SỢI 108,570
3014 VICRYL 1, KIM TRÒN 30MM-1/2C W9213 (HỘP) sợi 120,803
3015 VICRYL 1, KIM TRÒN 40MM-1/2C W9431 (HỘP) tép 100,600
3016 VICRYL 1, KIM TRÒN 63MM-3/8C W9391 tép 187,825
3017 VICRYL 2, J602H tép 158,500
3018 VICRYL 2, KIM TRÒN W9121 (HỘP) sợi 90,800
3019 VICRYL 2, W9962 tép 110,840
3020 VICRYL 3, KIM TRÒN 20MM-1/2C W9114 (HỘP) tép 95,700
3021 VICRYL 3, KIM TRÒN E9903S TÉP 46,778
3022 VICRYL 3, W9120 tép 81,630
3023 VICRYL 3/0 19MM W9571T tép 114,600
3024 VICRYL 4, DELTA 26MM-3/8C W9580T (HỘP) tép 70,687
3025 VICRYL 4, E9904S TÉP 121,881
3026 VICRYL 4, KIM TRÒN 20MM-1/2C W9113 (HỘP) tép 86,814
3027 VICRYL 4, RAPIDE W9922 tép 102,102
3028 Vicryl 4/0 45cm 16mm 3/8c Rev Cut-Prime W9437 tép 124,200
3029 VICRYL 5, W9105 tép 105,110
3030 VICRYL 6/0, W9981 tép 137,425
3031 VICRYL 7/0 30CM MP SPA 35C374 M1 HỘP 1,183,596
3032 VICRYL 7/0 W9561 tép 238,602
3033 VICRYL CTD 3/0 W9130 tép 87,906
3034 VICRYL MESH VM 72 1/8 M 127,600
3035 VICRYL PLUS 0/0 VCP-358H tép 124,100
3036 VICRYL PLUS 1/0 VCP-359H tép 100,395
3037 VICRYL PLUS 1/0 VCP-9213H tép 101,775
3038 VICRYL PLUS 2/0 VCP-317H tép 83,490
3039 VICRYL PLUS 4/0 VCP-310H tép 124,890
3040 VICRYL PLUS VI 3/0 70CM 22MM 1/2C SH-1 PLUS TAPER VIOLET BRAIDED VCP-311H tép 94,875
3041 VICRYL PLUS VI 3/0 70CM 26MM 1/2C JB VCP-316H tép 79,005
3042 Viên nén khử khuẩn Presept 2.5g hộp 538,775
3043 VIẾT ĐÁNH DẤU PHẨU THUẬT CÂY 69,000
3044 Virulex 600ml chai 162,095
3045 Vít / Chốt / Vòng treo gân Rigidloop (Kita ) cái 13,200,000
3046 VÍT AO XƯƠNG BÀN NGÓN TITANIUM CÁC SIZE CÁI 702,000
3047 Vít các cỡ dài 5 -> 10mm OSS-T2005 -> OSS-T20010 (H.Long) cái 409,500
3048 VÍT CHÂN CUNG CLICK X 5.2 CÁI 7,410,000
3049 VÍT CHÂN CUNG CLICK X 6.2 CÁI 3,705,000
3050 Vít chằng chéo các cỡ AR-13xxTB Arthrex (BMS) cái 4,620,000
3051 VÍT CHẰNG CHÉO CÁC SIZE (BMS) cái 4,620,000
3052 Vít chằng chéo Tight Rope AR-1588RT cái 14,850,000
3053 Vít chằng chéo tự tiêu BioRCI dài 35mm 7207…. các cỡ (V.Sing) cái 4,950,000
3054 Vít chằng chéo tự tiêu dài 35mm các cỡ C80xx (TA-HN) cái 5,280,000
3055 Vít chỉ Paladin đk 5.0mm C5070H (TA-HN) cái 6,600,000
3056 Vít chỉ tự tiêu Bio mini revo C6170H (vít chỉ neo khớp vai) cái 4,950,000
3057 Vít chốt neo cố định dây chằng chéo Aim-fix cái 5,775,000
3058 Vít chốt neo cố định dây chằng trực tiếp các cỡ 72200… (V.Sing) cái 10,450,000
3059 VÍT CHỐT NGANG 4.5/30 ĐẾN 70MM 845XX (TA-HN) cái 605,000
3060 Vít cổ đa trục Synapse 04.614.008-050, 04.614.108-150, 04.614.220-250 cái 4,550,000
3061 VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU CÁC CỠ CÁI 4,620,000
3062 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ C80xx (TA-HN) cái 4,950,000
3063 VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU MATRYX (237025T5) CÁI 5,200,000
3064 VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU MATRYX (238025T5) CÁI 5,200,000
3065 VÍT CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU MATRYX (239025T5) CÁI 5,200,000
3066 Vít cố định dây chằng tự tiêu các cỡ 234-010-xxx (BMS) cái 4,620,000
3067 VÍT CỐ ĐỊNH MÂM CHÀY TỰ TIÊU XTRALOK ĐK 8X 35MM CÁI 6,240,000
3068 VÍT CỐ ĐỊNH MÂM CHÀY TỰ TIÊU XTRALOK ĐK 9X 35MM CÁI 6,240,000
3069 VÍT CỔ LỐI TRUỚC (CASPAR EVOL.MONOCORTICAL SCREW 4.0*16 LB556T (M.KHANG) cái 709,500
3070 VÍT CỔ LỐI TRƯỚC TRYPIK MOS-CS 38 14-S -> 4516-S (V.TƯỜNG) CÁI 1,820,000
3071 Vít cổ Synapse C1-C2 04.614.320-336 cái 4,940,000
3072 VÍT CỘT SỐNG CỔ PCB CÁC CỠ (V.SING) cái 1,300,000
3073 Vít cột sống cổ Prevail tự taro 879xxxx cái 1,976,000
3074 Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài S4 Polyaxial Screw (M.Khang) cái 4,642,000
3075 Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài Isobar TTL 12VTLM….. (V.Sing) cái 3,300,000
3076 Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài S4 monoaxial Screw (M.Khang) cái 4,004,000
3077 Vít cột sống URS (vít đơn/ đa trục cột sống lưng UDS/URS) 04.689.530-765 (V.Gia) cái 3,850,000
3078 Vít đa trục cánh ren ngược Legacy các cỡ 7544xxxx (TA-HN) cái 5,200,000
3079 Vít đa trục Click X 5.2mm, 6.2/7.0mm 04.689.530-765 cái 4,550,000
3080 Vít đa trục Flamenco 4.5, 5.5, 6.5, 7.0, 8.0mm, dài 30, 35, 40, 45, 50, 55mm cái 3,520,000
3081 VÍT ĐA TRỤC ISOBAR TTL 12 VTLP CÁC CỠ (V.SING) cái 4,125,000
3082 VÍT ĐA TRỤC LGC (TA-HN) CÁI 4,854,000
3083 VÍT ĐA TRỤC POLYAXIAL SCREW SW***T cái 4,642,000
3084 Vít đa trục Stryker các cỡ 3821xxx (BMS) cái 4,620,000
3085 Vít dây chằng chéo tự tiêu Nec-plus cái 4,950,000
3086 Vít DHS/ DCS 12.5mm x 90mm 22mm titan (HL M.E) cai 1,650,000
3087 Vít đơn trục các cỡ 3820xxx (BMS) cái 4,290,000
3088 Vít đơn trục ISOBAR TTL các cỡ (V.Sing) cái 2,695,000
3089 VÍT ĐƠN TRỤC LGC (TA-HN) CÁI 4,020,000
3090 Vít đơn trục rỗng S4 FRI monoaxial screw SW***T cái 4,004,000
3091 VÍT DÙNG CHO PHẨU THUẬT THAY KHỚP CÁC CỠ cái 1,820,000
3092 Vít dùng trong phẫu thuật hàm mặt và đầu sọ loại khoan trước 2.0mm cái 137,500
3093 Vít khóa (titanium) 4.0 các cỡ (H.Nam) cái 473,000
3094 VÍT KHÓA 5.0 CÁC SIZE (H.NAM) CÁI 473,000
3095 VÍT KHÓA AO 3.5 DÀI 12-60MMMM 213.010-060 (V.GIA) CÁI 520,000
3096 VÍT KHÓA AO 5.0MM 213.314-390 (V.GIA) cái 910,000
3097 Vít khóa AO tự taro đầu ngôi sao 2.4mm dài 26 -> 30mm 202.214-260 (V.Gia) cái 1,040,000
3098 VÍT KHÓA CỘT SỐNG CỔ CSLP cái 3,250,000
3099 Vít khóa D4.5mm các cỡ , Titan TiAl6V4 (IEC) bộ 528,000
3100 Vít khóa đk 3.5mm x 90mm tự tạo ren đầu lục giác titan (HL-ME) cái 415,800
3101 Vít khóa nẹp chẩm Synapse 406.104 (V.Gia) cái 1,040,000
3102 Vít khóa titanium 5.0 các size (H.Nam) cái 611,000
3103 Vít khóa trong có ren ngược Legacy 7540020 (TA-HN) cái 1,235,000
3104 Vít khóa trong dùng cho vít cột sống ngực thắt lưng CDM8 8590855 (TA-HN) cái 988,000
3105 Vít khóa tự taro 3.5 dài 10-60mm Aysam (HCC) cái 309,100
3106 Vít khóa tự taro 5.0mm,dài 14 -> 90mm (HCC) cái 386,100
3107 Vít mặt 2.0mm tự taro tự khoan các cỡ (HCC) cái 176,000
3108 Vít Matrix Mandible (04.503.640) cái 2,080,000
3109 Vít Matrixneuro 1.5mm 1.65x5mm tự khoan tự taro 95-6105X cái 520,000
3110 Vít nén DHS/ DCS 4.0 x 36mm (HL M.E) cái 165,000
3111 VÍT NEO BIORAPTOR 2.9MM,TỰ TIÊU ,KÈM 2 SỢI CHỈ ULTRA CÁI 11,400,000
3112 VÍT NEO TWINFIX AB 5.0MM,TỰ TIÊU ,KÈM 2 SỢI CHỈ ULTRA CÁI 7,500,000
3113 Vít nở đa trục Osseoscrew dùng cho bệnh nhân loãng xương các cỡ 530... (V.Sing) cái 16,225,000
3114 VÍT RỖNG AO HERBERT KẾT HỢP XƯƠNG THUYỀN 3.0/2.4MM DÀI 10-40MM (V.GIA) cái 5,850,000
3115 VÍT SIGN CÁI 650,000
3116 Vít sọ não tự khoan tự taro D1.5mm OSS-T150 (HCC) cái 176,000
3117 Vít tái tạo dây chằng chéo cho phần xương đùi Femoral Intrafix Screw KITA021 cái 7,150,000
3118 Vít tái tạo dây chằng chéo tự tiêu Milagro Interference Screw KITA014 (Kitapida) cái 7,150,000
3119 VÍT TITAN ,CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG RCI CÁC CỠ CÁI 3,900,000
3120 VÍT TITAN CỐ ĐỊNH DÂY CHẰNG CÁC CỠ cái 2,990,000
3121 Vít titan tự khoan , tự taro các cỡ (T.Y) cái 418,000
3122 Vít titanium tự taro tự khoan 2.0 cái 650,000
3123 Vít treo gân AR-1588-15 (BMS) cái 9,900,000
3124 Vít treo gân AR-1588-20 (BMS) cái 9,900,000
3125 Vít treo gân AR-1588-25 (BMS) cái 9,900,000
3126 Vít treo gân AR-1588-30 (BMS) cái 9,900,000
3127 Vít treo gân AR-1588-35 (BMS) cái 10,800,000
3128 Vít treo gân dạng vòng lặp XO (chốt treo gân) T50xx (TA-HN) cái 10,450,000
3129 Vít trượt đa trục cột sống ngực thắt lưng CDM8 các cỡ 869xxx (TA-HN) cái 5,200,000
3130 Vít vỏ ( titanium) 4.0 các cỡ (H.Nam) cái 374,000
3131 Vít vỏ (bước ren 2.0mm) 4.0 -> 4.5 các cỡ (H.Nam) cái 110,500
3132 Vít vỏ 2.0 -> 3.5mm bước ren 2.0mm các cỡ (H.Nam) cái 91,000
3133 VÍT VỎ 3.5 X 12 -> 46 CÁC CỠ (H.NAM) cái 77,000
3134 VÍT VỎ 3.5 X 16 --> 30 (QT) cái 85,800
3135 Vít vỏ 4.5 các size (H.Nam) cái 93,500
3136 VÍT VỎ 5.0 CÁC SIZE (H.NAM) CÁI 418,000
3137 VÍT VỎ AO 3.5MM DÀI 1050MM 204.010-050 (V.GIA) cái 195,000
3138 VÍT VỎ AO 3.5MM DÀI 55110MM 204.055-110 (V.GIA) CÁI 384,000
3139 VÍT VỎ AO 4.5 DÀI 214.014-110 14110MM (V.GIA) cái 208,000
3140 Vít vỏ D3.5mm các cỡ ,Titan TiAl6V4 (IEC) bộ 473,000
3141 Vít vỏ D4.5mm các cỡ ,Titan TiAl6V4 (IEC) bộ 506,000
3142 Vít vỏ titanium 5.0 các size (H.Nam) cái 494,000
3143 Vít vỏ xương 4.5mm x 90mm 1.75mm tự tạo ren đầu lục giác titan (HL M.E) cái 231,000
3144 Vít xốp (bước ren 16 -> 32mm) 6.5 (H.Nam) cái 132,000
3145 Vít xốp 4.0 x 14 (H.Nam) cái 104,500
3146 VÍT XỐP 4.0 X 16 -> 48 (H.NAM) cái 104,500
3147 Vít xốp 4.0mm dài 30-50mm (TA-HN) cái 165,000
3148 VÍT XỐP 4.0X36MM 720.36 (VIỆT Y) CÁI 77,616
3149 VÍT XỐP 4.0X44MM 720.44 (VIỆT Y) CÁI 77,616
3150 VÍT XỐP 4.0X46MM 720.46 (VIỆT Y) CÁI 77,616
3151 VÍT XỐP 4.0X50MM 720.50 (VIỆT Y) CÁI 77,616
3152 Vít xốp AO 4.0mm dài 10-60mm 206/207-010 -> 060 Cái 253,500
3153 VÍT XỐP AO 6.5MM CÁC CỠ CÁI 241,000
3154 Vít xốp khóa 3.5mm các cỡ , Titan TiAl6V4 (IEC) bộ 495,000
3155 Vít xốp khóa 5.5mm các cỡ , Titan TiAl6V4 (IEC) bộ 539,000
3156 VÍT XỐP MẮT CÁ 3.5 (Q.TÂM) CÁI 104,000
3157 VÍT XỐP MẮT CÁ 4.0 (Q.TÂM) CÁI 84,500
3158 VÍT XỐP RỖNG 4.5X30 -> 50 (H.NAM) cái 550,000
3159 VÍT XỐP RỖNG 7.3 X 60 ->110 (H.NAM) cái 780,000
3160 VÍT XƯƠNG 4.5 X 24 (QT) CÁI 84,500
3161 VÍT XƯƠNG CỨNG 3.5 X 16 (QT) CÁI 84,500
3162 VÍT XƯƠNG CỨNG 3.5 X 18 (QT) CÁI 84,500
3163 VÍT XƯƠNG CỨNG 3.5/16 ĐẾN 40MM 240XXX (TA-HN) CÁI 110,000
3164 Vít xương cứng 4.5mm dài 20 đến 60mm 12979xxxx (TA-HN) cái 154,000
3165 VÍT XƯƠNG CỨNG AO 4.5MM DÀI 14-110MM cái 195,000
3166 VÍT XƯƠNG MALLEOLER 4.5X30MM 727.030 (VIỆT Y) CÁI 72,000
3167 VÍT XƯƠNG MALLEOLER 4.5X35MM 727.035 (VIỆT Y) CÁI 72,000
3168 VÍT XƯƠNG MALLEOLER 4.5X40MM 727.040 (VIỆT Y) CÁI 72,000
3169 Vít xương mini dài 10mm đường kính 2.0 20-MN-010 (Meditech) cái 180,532
3170 Vít xương mini dài 6mm đường kính 2.0 20-MN-006 (Meditech) cái 164,120
3171 Vít xương mini dài 8mm đường kính 2.0 20-MN-008 (Meditech) cái 180,532
3172 Vít xương xốp 3.5mm x 70mm, 1.75mm, ren toàn phần, tự tạo ren, đầu lục giác, titan cái 256,300
3173 Vít xương xốp 6.5mm đầu răng 16->32mm dài 30->120mm 216.030-120, 217.045-120, 218.020-110 cái 292,500
3174 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X65MM RĂNG 16MM 717.065 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3175 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X65MM RĂNG 32MM 718.065 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3176 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X70MM RĂNG 16MM 717.070 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3177 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X70MM RĂNG 32MM 718.070 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3178 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X75MM RĂNG 16MM 717.075 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3179 VÍT XƯƠNG XỐP 6.5X80MM RĂNG 32MM 718.080 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3180 VÍT XƯƠNG XỐP RĂNG TOÀN BỘ 65MM 719.065 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3181 VÍT XƯƠNG XỐP RĂNG TOÀN BỘ 70MM 719.070 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3182 VÍT XƯƠNG XỐP RĂNG TOÀN BỘ 75MM 719.075 (VIỆT Y) CÁI 78,000
3183 VỚ BAO CHÂN CÁI 15,600
3184 Vớ bao chân vô trùng cái 16,429
3185 VỚ CHÂN NYLON ĐÔI 715
3186 VỎ NGOÀI KELLY A60800A CÁI 8,808,500
3187 VỚ PHẪU THUẬT STRUVA 35 ĐÙI chiếc 494,000
3188 VỚ TED ĐÙI CÁC SIZE CHIẾC 402,500
3189 Vớ Venosan đùi áp lực 1, áp lực 2 size XS, S, M, L, XL chiếc 436,200
3190 Vớ y khoa Comprinet đùi COMPRINET PRO, TH, WHT COM463 cai 240,000
3191 VÒI BƠM KEO DÀI 27CM BGAT-27-SY CÁI 150,150
3192 Vôi soda lít 140,190
3193 Vòng đeo tay Medico cái 1,533
3194 VÒNG T 380A cây 36,800
3195 Vòng van 2 lá 3 lá CG Future cỡ 24 -> 38 cái 12,650,000
3196 VÒNG VAN 2 LÁ CỨNG (CARPENTIER EDWARDS MITRAL CLASSIC RING) (4400M26) CÁI 12,711,050
3197 VÒNG VAN 2 LÁ CỨNG (CARPENTIER EDWARDS MITRAL CLASSIC RING) (4400M28) CÁI 12,711,050
3198 VÒNG VAN 2 LÁ CỨNG (CARPENTIER EDWARDS MITRAL CLASSIC RING) (4400M30) CÁI 12,711,050
3199 VÒNG VAN 2 LÁ CỨNG (CARPENTIER EDWARDS MITRAL CLASSIC RING) (4400M32) CÁI 12,711,050
3200 VÒNG VAN 2 LÁ CỨNG (CARPENTIER EDWARDS MITRAL CLASSIC RING) (4400M34) CÁI 12,711,050
3201 Vòng van 2 lá mềm kiểu hở/ kín Duran Ancore cỡ 23 -> 35 cái 12,650,000
3202 VÒNG VAN 3 LÁ (CARPENTIER EDWARDS TRICUSPID CLASSIC) (4500T26) CÁI 12,711,050
3203 VÒNG VAN 3 LÁ (CARPENTIER EDWARDS TRICUSPID CLASSIC) (4500T28) CÁI 12,705,000
3204 VÒNG VAN 3 LÁ (CARPENTIER EDWARDS TRICUSPID CLASSIC) (4500T30) CÁI 12,705,000
3205 VÒNG VAN 3 LÁ (CARPENTIER EDWARDS TRICUSPID CLASSIC) (4500T32) CÁI 12,711,050
3206 VÒNG XOẮN BÍT PHINH TM 181030 CM-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3207 VÒNG XOẮN BÍT PHINH TM CC-V (CÁC MÃ) SỢI 15,950,000
3208 VÒNG XOẮN BÍT PHINH TM CỔ PHÌNH MẠCH RỘNG 0.018 CMV (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3209 VÒNG XOẮN BÍT PHINH TM-180618 CM-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3210 Vòng xoắn bít phình túi mạch HS-V cái 15,950,000
3211 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: 0.010 CMSR (CÁCMÃ) sợi 15,950,000
3212 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: PHỦ GEL TM-100206 HES-V sợi 17,600,000
3213 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: PHỨC HỢP 3D-0.010 CC-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3214 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: PHỨC HỢP 3D-0.018 CC-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3215 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: PHỨC HỢP CSSR-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3216 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: SIÊU MỀM PHỦ GEL 0.010 H2HS-V (CÁC MÃ) sợi 17,600,000
3217 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: XOẮN ỐC 0.010 HC-S-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3218 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS: XOẮN ỐC PHỦ GEL 0.010 HES-V sợi 17,600,000
3219 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:CMSR-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3220 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:HC-R-V (CÁC MÃ) sợi 15,950,000
3221 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:TM-100515 HC-R-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3222 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:TM-100720 HC-R-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3223 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:TM-100830 HC-R-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3224 VÒNG XOẮN BÍT TÚI PHÌNH MẠCH COILS:TM-101030 HC-R-V (TA-HN) sợi 15,950,000
3225 Vòng xoắn kim loại (coil) gây bít phình mạch máu Barricade các cỡ cái 15,400,000
3226 Vòng xoắn kim loại cỡ lớn nút phình mạch não đk 20-PC400 loại coil 20 cái 21,450,000
3227 Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch Coil có sợi bao phủ Cirrus Spirale cái 5,087,500
3228 VYPRO II MESH 15 X 10CM PVM2N3 MIẾNG 3,110,016
3229 VYPRO II MESH 6 X 11CM PVM2S1 MIẾNG 2,192,000
3230 Wallstent 73... Stent nong mạch máu ngoại vi cái 26,460,000
3231 Wingspan Stent - stent can thiệp mạch não cái 77,616,000
3232 WIRE ELECTR BLU 4/0 60CM 60MM REVERSE CUTTING + V5 17MM 1/2C TAPERCUT FEP13E hộp 401,350
3233 Xact-Stent động mạch cảnh XACT các cỡ cái 32,550,000
3234 Xi măng bơm thân đốt sống Spine Fix (Opacity) hộp 9,309,524
3235 XI MĂNG CỘT SỐNG 590001000 CÁI 6,331,500
3236 XI MĂNG ĐEN FULL DOSE gói 7,410,000
3237 XI MĂNG ĐEN HAFT DOSE gói 5,200,000
3238 XI MĂNG ĐỎ KHÁNG SINH GÓI 6,731,400
3239 Xi măng gắn khâu bộ 1,706,250
3240 Xi măng gắn tạm 3MESPE (vật liệu gắn tạm relyx temp) hộp 690,690
3241 XI MĂNG NGOẠI KHOA GÓI 4,550,000
3242 XI MĂNG PALACOS CÓ KHÁNG SINH (V.SING) gói 3,833,333
3243 XI MĂNG PALACOS KHÔNG KHÁNG SINH (V.SING) gói 3,250,000
3244 XI MĂNG PARALLAX CÓ TRACERS-TA-KP-PAR-003-TA (TA-HN) GÓI 6,790,476
3245 Xi măng sinh học OsseoFix 21390 (V.Sing) gói 5,200,000
3246 XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN SỐNG (VERTEBROPLASTIC RESINOUS) HỘP 5,533,225
3247 XI MĂNG XANH SIMPLEX GÓI 2,738,095
3248 XI MĂNG XƯƠNG CẢN QUANG VERTEFIX VBC-100 CÁI 12,820,500
3249 Xốp phủ vết thương loại lớn 66800796 (TA-HN) cái 2,847,619
3250 Xốp phủ vết thương loại nhỏ 66800794 (TA-HN) cái 2,080,952
3251 Xốp phủ vết thương loại trung bình 66800795 (TA-HN) cái 2,519,047
3252 Xport Implanted Port 607530 buồng tim truyền hóa chất cái 4,380,952
3253 XƯƠNG BÁNH CHÈ CÁI 2,446,100
3254 XYLANH BƠM DỊCH Ổ KHỚP 10010 (BMS) cái 2,925,000
3255 Yangtze® µ bóng nong mạch vành Sapphire các cỡ cái 8,050,000
3256 YOUNG WOUND DRESSING 9x25 W9025 miếng 7,070

Scroll To Top