Bàng quang tăng hoạt: Khi nào nên cân nhắc tiêm Botulinum Toxin A?

BS Lê Trương Tuấn Đạt
ThS BS.
Lê Trương Tuấn Đạt
Khoa Niệu học chức năng
Tìm hiểu về phương pháp tiêm Botulinum Toxin A, một lựa chọn điều trị tiên tiến giúp kiểm soát các triệu chứng khó chịu của bàng quang tăng hoạt, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Bàng quang tăng hoạt (Overactive Bladder – OAB) là một tình trạng phổ biến gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của hàng triệu người. Đây là một hội chứng đặc trưng bởi cảm giác tiểu gấp, thường kèm theo tiểu nhiều lần và tiểu đêm, có hoặc không có tiểu không kiểm soát gấp, mà không có nhiễm trùng đường tiết niệu hay bệnh lý rõ ràng khác [1, 2].

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị ban đầu, không phải tất cả người bệnh đều đáp ứng tốt. Đối với những trường hợp này, tiêm Botulinum Toxin A (BTx-A) vào cơ bàng quang đã nổi lên như một lựa chọn điều trị hiệu quả, đặc biệt cho bàng quang tăng hoạt khó trị [1, 3].

1. Bàng quang tăng hoạt là gì?

Định nghĩa và triệu chứng

Bàng quang tăng hoạt (OAB) được định nghĩa là một hội chứng gồm các triệu chứng như:

  • Tiểu gấp: Cảm giác đột ngột muốn đi tiểu mà khó kìm nén [1].
  • Tiểu nhiều lần: Đi tiểu thường xuyên hơn bình thường trong ngày [1].
  • Tiểu đêm: Phải thức dậy nhiều hơn một lần vào ban đêm để đi tiểu [1].
  • Tiểu không kiểm soát do thôi thúc (Urgency Urinary Incontinence - UUI): Rò rỉ nước tiểu không tự chủ kèm theo hoặc ngay trước cảm giác tiểu gấp [1].

Các triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh [4].

Các dạng bàng quang tăng hoạt

OAB được phân loại thành hai dạng chính [1]:

  • Bàng quang tăng hoạt vô căn (Idiopathic Detrusor Overactivity - IDO): Là dạng phổ biến nhất, khi không xác định được nguyên nhân thần kinh rõ ràng [1, 5]. Ước tính có hơn 90% phụ nữ mắc OAB có IDO [1].
  • Bàng quang tăng hoạt thần kinh (Neurogenic Detrusor Overactivity - NDO): Liên quan đến các bệnh lý thần kinh như chấn thương tủy sống, đột quỵ, đa xơ cứng, Parkinson, gây ra sự co bóp không tự chủ của cơ bàng quang [1].

2. Các phương pháp điều trị ban đầu cho bàng quang tăng hoạt

Việc điều trị OAB thường bắt đầu bằng các phương pháp ít xâm lấn hơn, tiến tới các can thiệp sâu hơn nếu cần [6].

Thay đổi lối sống và hành vi

Đây là bước đầu tiên và thường được khuyến nghị cho tất cả người bệnh OAB [1, 6]:

  • Kiểm soát lượng chất lỏng: Hạn chế uống nước trước khi ngủ 2-3 giờ, điều chỉnh lượng chất lỏng nạp vào cơ thể [1].
  • Tránh các chất kích thích bàng quang: Giảm tiêu thụ caffeine, rượu, đồ uống có ga và thực phẩm cay nóng [1].
  • Tập luyện bàng quang (Bladder training): Tăng dần khoảng thời gian giữa các lần đi tiểu để bàng quang có thể chứa được nhiều nước tiểu hơn [6].
  • Bài tập sàn chậu (Kegel exercises): Giúp tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu, hỗ trợ kiểm soát tiểu tiện [6].
  • Giảm cân: Đối với người thừa cân, béo phì, giảm cân có thể cải thiện triệu chứng OAB [6].

Điều trị bằng thuốc

Nếu thay đổi lối sống không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định thuốc [1, 6]:

  • Thuốc kháng cholinergic (Antimuscarinics): Các thuốc như oxybutynin, tolterodine, trospium giúp thư giãn cơ bàng quang. Tuy nhiên, chúng có thể gây tác dụng phụ như khô miệng, táo bón, mờ mắt, khiến nhiều người bệnh ngừng sử dụng [1, 6, 7].
  • Thuốc chủ vận Beta-3 (Beta-3 agonists): Mirabegron là một ví dụ, giúp thư giãn cơ detrusor trong giai đoạn chứa đầy nước tiểu, cải thiện khả năng chứa của bàng quang. Thuốc này thường có ít tác dụng phụ hơn so với kháng cholinergic [2, 6, 7].

3. Khi nào cần cân nhắc tiêm Botulinum Toxin A?

Tiêm BTx-A thường được xem xét test là phương pháp điều trị hàng thứ hai hoặc thứ ba cho OAB, đặc biệt khi các phương pháp ban đầu không mang lại hiệu quả mong muốn [6, 8].

e7c11f81-ab90-4761-9980-bc0050521dbe.png

Bàng quang tăng hoạt kháng trị (không đáp ứng với điều trị bảo tồn và thuốc uống)

Chỉ định chính cho tiêm BTx-A là khi người bệnh mắc OAB kháng trị, tức là không cải thiện đáng kể hoặc không dung nạp được các phương pháp điều trị bảo tồn và ít nhất một loại thuốc uống (kháng cholinergic hoặc beta-3 agonist) [6, 8, 9]. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêm BTx-A là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho người lớn bị OAB kháng trị [3].

Chống chỉ định của các phương pháp điều trị khác

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể có chống chỉ định hoặc không thể thực hiện các phương pháp điều trị khác như kích thích thần kinh cùng (sacral neuromodulation) hoặc kích thích thần kinh chày sau (percutaneous tibial nerve stimulation) do các yếu tố như thiết bị cấy ghép hoặc yêu cầu thăm khám định kỳ [3]. Khi đó, tiêm BTx-A trở thành một lựa chọn thay thế phù hợp.

Đối tượng người bệnh phù hợp

BTx-A đã được chứng minh hiệu quả ở nhiều nhóm khác nhau:

  • OAB vô căn (IDO): Các thử nghiệm lâm sàng lớn đã khẳng định hiệu quả của 100 đơn vị (U) onabotulinumtoxinA trong việc cải thiện triệu chứng OAB và chất lượng cuộc sống cho người bệnh IDO [3, 10].
  • OAB thần kinh (NDO): BTx-A cũng được FDA chấp thuận cho điều trị tiểu không kiểm soát do hoạt động quá mức của cơ detrusor liên quan đến bệnh thần kinh và kháng thuốc uống [1, 8]. Liều dùng khuyến nghị cho NDO thường là 200 U [1, 8].
  • Người cao tuổi: OAB có xu hướng tăng theo tuổi. Mặc dù người cao tuổi dễ bị biến chứng hơn, tiêm BTx-A vẫn cho thấy hiệu quả tương đương với người trẻ hơn trong việc cải thiện tiểu gấp và chất lượng cuộc sống [2]. Tuy nhiên, cần thận trọng vì nguy cơ bí tiểu và cần tự đặt ống thông tiểu có thể cao hơn ở nhóm này [2].

4. Cơ chế hoạt động của Botulinum Toxin A trong điều trị bàng quang tăng hoạt

BTx-A là một độc tố thần kinh mạnh mẽ được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium botulinum [1].

Tác dụng ức chế acetylcholine

Cơ chế chính của BTx-A là ức chế giải phóng acetylcholine (ACh) tại khớp thần kinh cơ trước synap ở các đầu dây thần kinh ngoại vi [1, 5]. Acetylcholine là chất dẫn truyền thần kinh chính gây co thắt cơ bàng quang [5]. Bằng cách phân cắt protein SNAP25, một thành phần quan trọng trong quá trình giải phóng ACh, BTx-A ngăn chặn sự hợp nhất của các túi chứa ACh với màng tế bào, từ đó làm tê liệt tạm thời cơ bàng quang [3, 5].

Hiệu quả giảm co thắt cơ bàng quang

Sự ức chế giải phóng ACh dẫn đến giảm co thắt không tự chủ của cơ detrusor, làm tăng dung tích bàng quang và giảm cảm giác tiểu gấp, tiểu nhiều lần [1, 5]. Ngoài ra, BTx-A còn được cho là có tác dụng điều hòa các dây thần kinh cảm giác trong bàng quang, ảnh hưởng đến các thụ thể TRPV1 và P2X3, giúp giảm cảm giác đau và tiểu gấp [5, 9].

4925f819-572e-4c47-a6b0-8c969ec67f0b.png

5. Quy trình tiêm Botulinum Toxin A

Quy trình tiêm BTx-A được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ các hướng dẫn y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chuẩn bị trước khi tiêm

  • Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra để loại trừ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) cấp tính trước khi tiêm. Nếu có nhiễm trùng, cần điều trị trước [1, 3].
  • Kháng sinh dự phòng: Người bệnh thường được chỉ định kháng sinh dự phòng 1-3 ngày trước, trong ngày tiêm và 1-3 ngày sau tiêm để giảm nguy cơ nhiễm trùng [1].
  • Gây tê/gây mê: Thủ thuật có thể được thực hiện dưới gây tê tại chỗ (gel lidocaine) hoặc gây mê tĩnh mạch, tùy thuộc vào lựa chọn của người bệnh và bác sĩ [1, 3].
  • Tư vấn: Người bệnh cần được tư vấn kỹ lưỡng về lợi ích, rủi ro, và khả năng cần tự đặt ống thông tiểu sau thủ thuật [1].

Kỹ thuật tiêm

  • Nội soi bàng quang: Bác sĩ sử dụng ống nội soi bàng quang (cứng hoặc mềm) để đưa kim tiêm vào bàng quang [1, 3].
  • Vị trí tiêm: BTx-A thường được tiêm vào cơ detrusor (lớp cơ của bàng quang), tránh vùng tam giác bàng quang (trigone) để giảm nguy cơ trào ngược bàng quang niệu quản [1, 2].
  • Số lượng mũi tiêm và liều lượng: Liều lượng phổ biến là 100 đơn vị (U) onabotulinumtoxinA, được pha loãng và tiêm đều vào khoảng 20 vị trí trong thành bàng quang [2, 3, 10]. Đối với OAB thần kinh, liều có thể là 200 U [1].
e8eac92d-c39f-41dd-938c-db7f309af799.png

Theo dõi sau tiêm

  • Theo dõi tại chỗ: Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu nhẹ tại vị trí tiêm, tiểu ra máu nhẹ [1].
  • Đánh giá PVR: Thể tích nước tiểu tồn dư sau tiểu (Post-Void Residual – PVR) cần được đánh giá trong vòng 2 tuần sau tiêm và định kỳ sau đó [1]. Nếu PVR vượt quá 200 ml, có thể cần đặt ống thông tiểu [1].
  • Hướng dẫn tự đặt ống thông tiểu ngắt quãng (Clean Intermittent Catheterization - CIC): Tất cả người bệnh, đặc biệt là những người có nguy cơ bí tiểu, nên được hướng dẫn về CIC trước hoặc ngay sau khi tiêm [1].

6. Hiệu quả lâm sàng của tiêm Botulinum Toxin A

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả đáng kể của tiêm BTx-A trong điều trị OAB kháng trị.

Cải thiện triệu chứng

  • Giảm tiểu gấp, tiểu không kiểm soát và tần suất đi tiểu: Các nghiên cứu cho thấy tiêm BTx-A làm giảm đáng kể số lần tiểu gấp, số lần tiểu không kiểm soát và tần suất đi tiểu hàng ngày [1, 3, 10]. Ví dụ, một phân tích tổng hợp cho thấy giảm trung bình 2.06 lần tiểu không kiểm soát mỗi ngày và giảm 1.64 lần tần suất đi tiểu mỗi ngày so với giả dược [10].
  • Tăng dung tích bàng quang: Dung tích bàng quang tối đa (Maximum Cystometric Capacity - MCC) được cải thiện đáng kể, cho phép bàng quang chứa được nhiều nước tiểu hơn [1].

Cải thiện chất lượng cuộc sống

Người bệnh được tiêm BTx-A thường báo cáo sự cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống (QoL), bao gồm giảm sự phiền toái từ các triệu chứng OAB và khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội tốt hơn [1, 3, 10].

Thời gian hiệu quả và khả năng tái tiêm

Hiệu quả của BTx-A thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng [1, 3]. Sau thời gian này, các triệu chứng có thể quay trở lại và người bệnh có thể cần tiêm nhắc lại [1]. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiêm nhắc lại BTx-A vẫn an toàn và duy trì hiệu quả [3].

7. Rủi ro và tác dụng phụ tiềm ẩn

Mặc dù tiêm BTx-A là một phương pháp an toàn và hiệu quả, nhưng cũng có một số rủi ro và tác dụng phụ mà người bệnh cần được biết.

Tác dụng phụ tại chỗ

Các tác dụng phụ phổ biến nhất liên quan đến đường tiết niệu và thường nhẹ, thoáng qua [1, 2]:

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Là tác dụng phụ thường gặp nhất, với tỷ lệ khoảng 15.5% đến 24.1% ở nhóm tiêm BTx-A so với giả dược [2].
  • Tiểu ra máu (Hematuria): Thường nhẹ và tự khỏi [1].
  • Bí tiểu và tăng thể tích nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR): Đây là một tác dụng phụ quan trọng, có thể cần đến việc tự đặt ống thông tiểu ngắt quãng (CIC). Tỷ lệ bí tiểu dao động từ 0-33%, và tăng PVR (>150ml) có thể lên đến 47% [1, 2]. Nguy cơ này tăng lên theo liều lượng BTx-A và ở một số đối tượng như nam giới, người trên 75 tuổi, hoặc có PVR >100ml trước tiêm [3].

Tác dụng phụ toàn thân (hiếm gặp)

Các tác dụng phụ toàn thân rất hiếm gặp khi tiêm BTx-A vào bàng quang do cơ chế tác dụng tại chỗ. Tuy nhiên, các báo cáo đã ghi nhận một số trường hợp hiếm gặp như yếu cơ toàn thân, khó nuốt, nhìn đôi, mờ mắt [1]. Trong những trường hợp cực kỳ hiếm, có thể xảy ra các biến cố nghiêm trọng hơn liên quan đến sự lan tỏa của độc tố, tương tự như ngộ độc botulinum [1].

8. Cảnh báo về bí tiểu và tự đặt ống thông tiểu

Người bệnh cần được thông báo rõ ràng về khả năng bí tiểu sau tiêm và được hướng dẫn cách tự đặt ống thông tiểu ngắt quãng (CIC) nếu cần [1, 2]. Thực tế, nhiều người bệnh chấp nhận việc CIC nếu đổi lại là sự cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống do giảm các triệu chứng OAB [3].

82fdb92b-1145-41a3-858b-8e4ec704d727.png

Việc thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa là vô cùng quan trọng trước khi quyết định thực hiện phương pháp tiêm Botulinum Toxin A. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh lý, tiền sử y tế, các phương pháp điều trị đã thử và đưa ra lời khuyên cá nhân hóa, đồng thời giải thích chi tiết về quy trình, lợi ích, rủi ro và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Điều này giúp người bệnh đưa ra quyết định sáng suốt và phù hợp nhất với sức khỏe của mình.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Tiêm Botulinum Toxin A có đau không? Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân nhẹ, giúp giảm thiểu cảm giác khó chịu. Hầu hết người bệnh dung nạp tốt với quy trình này [1, 3].
  • Hiệu quả kéo dài bao lâu? Hiệu quả của tiêm Botulinum Toxin A thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng tùy thuộc vào liều lượng và đáp ứng của từng người bệnh [1, 3].
  • Có cần tiêm nhắc lại không? Có, khi hiệu quả giảm dần, người bệnh có thể cần tiêm nhắc lại. Việc tiêm nhắc lại đã được chứng minh là an toàn và duy trì hiệu quả [3].
  • Ai không nên tiêm Botulinum Toxin A? Chống chỉ định tiêm Botulinum Toxin A bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính, bí tiểu mãn tính không đặt ống thông tiểu, hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc [1]. Người bệnh có rối loạn thần kinh cơ tiềm ẩn (ví dụ: nhược cơ) cũng cần thận trọng [1].
  • Cần chuẩn bị gì trước khi tiêm? Trước khi tiêm, người bệnh cần xét nghiệm nước tiểu để loại trừ nhiễm trùng, có thể dùng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của bác sĩ và được tư vấn kỹ lưỡng về thủ thuật [1].

10. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Thông tin kiểm duyệt

  • Tư vấn chuyên môn: Bác sĩ. Niệu học chức năng - Khoa Niệu học chức năng, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

  • [1] Orasanu, B., & Mahajan, S. T. (2013). The use of botulinum toxin for the treatment of overactive bladder syndrome. Indian Journal of Urology : IJU : Journal of the Urological Society of India, 29(2), 126–132. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3649594/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [2] Liao, C.-H., & Kuo, H.-C. (2015). Practical Aspects of Botulinum Toxin-A Treatment in Patients With Overactive Bladder Syndrome. International Neurourology Journal, 19(4), 213–221. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4703928/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [3] Cox, L., & Cameron, A. P. (2014). OnabotulinumtoxinA for the treatment of overactive bladder. Research and Reports in Urology, 6, 175–182. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4114914/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [4] Hsieh, P.-F., Chiu, H.-C., Chen, K.-C., Chang, C.-H., & Chou, E. C.-L. (2016). Botulinum toxin A for the Treatment of Overactive Bladder. Toxins, 8(3), 59. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4810204/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [5] Seth, J. H., Dowson, C., Khan, M. S., Panicker, J. N., Fowler, C. J., & Dasgupta, P. (2013). Botulinum toxin-A for the treatment of overactive bladder: UK contributions. Journal of Clinical Urology, 6(Suppl 2), 26–36. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4467228/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [6] National Guideline Alliance (UK). (2019). Evidence reviews for the management of overactive bladder: Urinary incontinence and pelvic organ prolapse in women: management: Evidence review D. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK577735/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [7] Jiang, Y.-H., Jhang, J.-F., & Kuo, H.-C. (2023). The clinical application of intravesical botulinum toxin A injection in patients with overactive bladder and interstitial cystitis. Tzu-Chi Medical Journal, 35(1), 1–11. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9972932/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [8] U.S. Food and Drug Administration. (2018). Botox for injection

    https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2018/103000s5307lbl.pdf. Truy cập: 2026-03-17. 

  • [9] Chen, J.-L. (2020). Clinical application of intravesical botulinum toxin type A for overactive bladder and interstitial cystitis. Investigative and Clinical Urology, 61(Suppl 1), S33–S43. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7004832/. Truy cập: 2026-03-17. 
  • [10] Arruda, R. M., Takano, C. C., Girão, M. J. B. C., Milhem Haddad, J., Aleixo, G. F., & Castro, R. A. (2018). An International Urogynecological Association (IUGA)/International Continence Society (ICS) joint report on the terminology for female pelvic floor dysfunction. RBGO Gynecology & Obstetrics, 40(03), 167–173. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10316908/. Truy cập: 2026-03-17.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan