Bong gân cổ chân: Hướng dẫn xử trí từ A-Z và khi nào cần phẫu thuật

A14-267
ThS BS.
Huỳnh Phương Nguyệt Anh
Khoa Chấn thương chỉnh hình
Nhận biết sớm dấu hiệu bong gân cổ chân, các phương pháp điều trị hiệu quả từ bảo tồn đến phẫu thuật và cách phòng ngừa chấn thương tái phát.

Bong gân cổ chân là một chấn thương phổ biến, thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày hoặc khi chơi thể thao. Mặc dù đa số trường hợp có thể tự lành, nhưng việc xử trí không đúng cách hoặc bỏ qua các dấu hiệu quan trọng có thể dẫn đến hậu quả lâu dài như đau mạn tính hoặc mất vững khớp. Bài viết này của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách nhận biết, chăm sóc, điều trị và nhận biết khi nào cần sự can thiệp chuyên sâu, đặc biệt là phẫu thuật, để bảo vệ sức khỏe và chức năng của cổ chân.

1. Giới thiệu về bong gân cổ chân

1.1. Bong gân cổ chân là gì?

Bong gân cổ chân xảy ra khi các dây chằng quanh khớp cổ chân bị căng giãn quá mức hoặc bị rách [2]. Dây chằng là các dải mô liên kết sợi chắc chắn, có vai trò nối các xương với nhau và giữ vững khớp. Bong gân cổ chân thường do bàn chân bị xoắn hoặc lật vào trong (cơ chế lật trong), gây tổn thương chủ yếu các dây chằng ở mặt ngoài cổ chân, đặc biệt là dây chằng sên mác trước (ATFL) – đây là dây chằng yếu nhất và dễ bị tổn thương nhất [2].

1.2. Các mức độ bong gân cổ chân

Bong gân cổ chân được phân loại theo mức độ nghiêm trọng của tổn thương dây chằng [2]:

  • Độ I (nhẹ): Dây chằng bị căng giãn nhẹ, có thể có một vài sợi bị rách nhỏ ở mức độ vi thể. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhẹ, sưng phù tối thiểu và không bị mất vững khớp. Khả năng chịu trọng lượng thường vẫn được duy trì với mức độ đau nhẹ.
  • Độ II (trung bình): Dây chằng bị rách một phần. Người bệnh sẽ cảm thấy đau vừa phải, sưng và bầm tím rõ rệt, có thể gặp khó khăn khi chịu trọng lượng. Khớp có thể lỏng lẻo nhẹ khi thăm khám, nhưng vẫn có điểm dừng khi làm các nghiệm pháp kiểm tra.
  • Độ III (nặng): Dây chằng bị đứt hoàn toàn một hoặc nhiều dây chằng. Người bệnh sẽ bị đau dữ dội, sưng và bầm tím lan rộng, không thể chịu trọng lượng lên chân bị thương. Khớp cổ chân bị mất vững rõ rệt khi thăm khám, không có điểm dừng khi làm các nghiệm pháp kiểm tra [2]. Các trường hợp bong gân độ III thường liên quan đến đứt dây chằng sên mác trước (ATFL) và dây chằng gót mác (CFL), đôi khi kèm theo các tổn thương khác như rách khớp chày mác dưới (syndesmosis) hoặc gãy xương nhỏ [2].

2. Các phương pháp điều trị bong gân cổ chân cấp và mạn tính hiện nay

Mục tiêu điều trị bong gân cổ chân là giảm đau, giảm sưng, thúc đẩy quá trình lành dây chằng và khôi phục chức năng khớp [1]. Hầu hết các trường hợp bong gân cổ chân, kể cả độ III, đều có thể được điều trị không phẫu thuật [2].

2.1. Điều trị bảo tồn (không phẫu thuật)

Điều trị bảo tồn là phương pháp chính cho hầu hết các trường hợp bong gân cổ chân và tập trung vào việc tạo điều kiện cho dây chằng lành lại trong khi duy trì tầm vận động, sức mạnh và sự ổn định của cổ chân [2].

Nguyên tắc RICE (Rest, Ice, Compression, Elevation)

Đây là nguyên tắc chăm sóc cấp tính được áp dụng ngay sau chấn thương để kiểm soát sưng và đau [2]:

  • Rest (Nghỉ ngơi): Bảo vệ cổ chân khỏi chấn thương thêm và tránh các hoạt động gây đau.
  • Ice (Chườm lạnh): Sử dụng túi chườm lạnh hoặc đá trong 15-20 phút mỗi lần, vài lần một ngày để giảm sưng và đau [2].
  • Compression (Băng ép): Băng ép cổ chân bằng băng thun hoặc băng y tế để hạn chế sưng phù [2].
  • Elevation (Kê cao): Kê cao chân bị thương cao hơn tim, đặc biệt trong 48 giờ đầu, để giảm sưng [2].

Dùng thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như Ibuprofen hoặc Naproxen thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong giai đoạn cấp tính [2]. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng lâu dài và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc giảm đau thông thường: Acetaminophen (Paracetamol) hoặc các thuốc giảm đau mạnh hơn (nếu cần) có thể được sử dụng trong vài ngày đầu để kiểm soát cơn đau [2].

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Chương trình phục hồi chức năng có cấu trúc là rất quan trọng để hồi phục tối ưu, đặc biệt đối với bong gân độ II và III [2].

  • Giai đoạn cấp tính/sớm: Tập trung giảm đau, sưng (áp dụng RICE, NSAIDs và hạn chế chịu trọng lượng) và khôi phục tầm vận động thông qua các bài tập nhẹ nhàng như xoay cổ chân, viết bảng chữ cái bằng ngón chân [2].
  • Giai đoạn bán cấp: Tăng cường các bài tập củng cố sức mạnh, đặc biệt cho các cơ mác và cơ bắp chân, khi sưng đã giảm và tầm vận động được cải thiện [2].
  • Giai đoạn nâng cao: Tập trung vào huấn luyện cảm thụ bản thể (khả năng nhận biết vị trí cơ thể trong không gian) và chức năng, bao gồm các bài tập thăng bằng (đứng một chân, tập trên ván bập bênh) và các bài tập chuyên biệt cho thể thao [2].

Sử dụng nẹp, băng hỗ trợ

Trong quá trình phục hồi, việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ là cần thiết [2]:

  • Nẹp hoặc băng cố định: Nẹp cổ chân bán cứng, nẹp khí hoặc băng dán có thể cung cấp hỗ trợ bên ngoài để bảo vệ dây chằng khỏi tái chấn thương trong quá trình lành [2].
  • Bó bột: Trong một số trường hợp bong gân nặng (độ III), có thể cần bó bột hoặc sử dụng giày đi bộ đặc biệt trong thời gian ngắn (tối đa 10 ngày) để bảo vệ cổ chân, đặc biệt nếu người bệnh không thể đi lại do đau [2]. Tuy nhiên, việc cố định kéo dài quá 4 tuần không được khuyến khích vì có thể dẫn đến yếu cơ và cứng khớp mà không cải thiện kết quả dài hạn [2].

2.2. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật ít khi được chỉ định cho các trường hợp bong gân cổ chân cấp tính [2]. Phương pháp điều trị không phẫu thuật thường là lựa chọn mặc định và thành công trong hầu hết các trường hợp [2].

Mục tiêu phẫu thuật

Mục tiêu chính của phẫu thuật là khôi phục sự ổn định của khớp cổ chân, giảm đau và cho phép người bệnh trở lại các hoạt động bình thường, đặc biệt là trong các trường hợp bong gân mạn tính hoặc có tổn thương kèm theo [2].

Các kỹ thuật phẫu thuật phổ biến

  • Phẫu thuật sửa chữa dây chằng bên: Đây là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng cho tình trạng mất vững cổ chân mạn tính kéo dài sau điều trị bảo tồn [2]. Kỹ thuật này sửa chữa trực tiếp các dây chằng bị rách, thường là dây chằng sên mác trước (ATFL) và dây chằng gót mác (CFL), đôi khi được tăng cường bằng cách khâu giữ mạc giữ gân mác dưới với xương mác [2].
  • Tái tạo dây chằng (sử dụng gân ghép): Trong một số trường hợp đặc biệt như mất vững kéo dài, dây chằng bản địa chất lượng kém, hoặc phẫu thuật sửa chữa trước đó thất bại, bác sĩ có thể sử dụng gân ghép (thường là gân mác ngắn) để tái tạo dây chằng [2].
  • Cố định khớp chày mác dưới: Nếu bong gân liên quan đến khớp chày mác dưới (bong gân cao) và gây ra sự tách rời giữa xương chày và xương mác, phẫu thuật cố định khớp chày mác dưới bằng vít hoặc các thiết bị khác là cần thiết để khôi phục sự liên kết bình thường của khớp [2].
  • Nội soi khớp cổ chân: Thường được sử dụng bổ trợ trong phẫu thuật, giúp bác sĩ nhìn trực tiếp vào khớp để phát hiện và xử lý các tổn thương sụn khớp, mảnh xương hoặc sụn lỏng lẻo, hoặc mô sẹo gây chèn ép [2].

3. Các dấu hiệu dễ bỏ sót khi bị bong gân cổ chân

Việc bỏ sót các dấu hiệu quan trọng có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc điều trị không đầy đủ, gây ra các biến chứng mạn tính [2].

3.1. Dấu hiệu tổn thương nặng hơn

  • Đau dữ dội hoặc không thể chịu trọng lượng: Nếu không thể đi lại hoặc đứng vững ngay sau chấn thương, hoặc cơn đau quá mức so với một chấn thương "nhẹ", có thể có gãy xương hoặc tổn thương dây chằng nặng hơn [2].
  • Sưng và bầm tím lan rộng: Sưng và bầm tím quá mức, lan rộng nhanh chóng có thể chỉ ra tổn thương mạch máu hoặc dây chằng nghiêm trọng [2].
  • Biến dạng rõ rệt: Bất kỳ sự biến dạng nào của cổ chân hoặc bàn chân đều cần được đánh giá khẩn cấp vì có thể là dấu hiệu của trật khớp hoặc gãy xương [2].
  • Đau ở những vùng khác ngoài mắt cá chân: Đau ở phần giữa bàn chân (đặc biệt là xương thuyền hoặc xương đốt bàn chân thứ 5) hoặc đau dọc theo xương mác lên đến đầu gối có thể chỉ ra các tổn thương kèm theo như gãy xương hoặc tổn thương khớp chày mác trên [2].
  • Cảm giác "lục cục" hoặc "tiếng rách" khi chấn thương: Có thể là dấu hiệu của đứt dây chằng hoàn toàn hoặc gãy xương [2].

3.2. Dấu hiệu biến chứng tiềm ẩn

  • Đau kéo dài hoặc mất vững khớp mạn tính: Nếu đau hoặc cảm giác mất vững (cổ chân "lỏng lẻo" hoặc dễ bị trẹo lại) kéo dài hơn 6 tuần sau chấn thương dù đã điều trị đúng cách, có thể đã phát triển tình trạng mất vững cổ chân mạn tính hoặc có tổn thương sụn xương [2].
  • Cứng khớp hoặc hạn chế tầm vận động: Dù đã phục hồi chức năng tích cực, nếu cổ chân vẫn bị cứng hoặc không thể cử động linh hoạt như bình thường, có thể có mô sẹo hình thành hoặc viêm khớp sau chấn thương [2].
  • Tê bì hoặc yếu cơ: Có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh kèm theo, đặc biệt là thần kinh mác nông [2].
  • Sưng phù kéo dài: Sưng phù không giảm có thể do viêm mạn tính, tổn thương sụn hoặc các vấn đề về tuần hoàn [2].

4. Chỉ định phẫu thuật khâu dây chằng cổ chân

Phẫu thuật thường chỉ được xem xét sau khi các phương pháp điều trị bảo tồn đã thất bại hoặc trong những trường hợp cụ thể có tổn thương nghiêm trọng [2].

4.1. Bong gân mạn tính không đáp ứng điều trị bảo tồn

Đây là chỉ định phổ biến nhất cho phẫu thuật sửa chữa dây chằng bên [2]. Nếu người bệnh tiếp tục bị trẹo cổ chân, đau hoặc không thể trở lại các hoạt động bình thường mặc dù đã được điều trị bảo tồn tích cực (bao gồm nẹp và vật lý trị liệu) trong khoảng 3-6 tháng, phẫu thuật ổn định khớp có thể được xem xét [2].

4.2. Tổn thương dây chằng nghiêm trọng hoặc tái phát nhiều lần

  • Đứt hoàn toàn dây chằng: Trong một số trường hợp đứt hoàn toàn dây chằng cấp tính (đặc biệt ở vận động viên chuyên nghiệp hoặc những người có yêu cầu vận động cao), phẫu thuật có thể được xem xét để tăng tốc độ hồi phục và đảm bảo độ ổn định tối đa [2].
  • Mất vững cổ chân tái phát: Những người bị bong gân cổ chân tái phát nhiều lần, dẫn đến mất vững khớp mạn tính, thường là ứng cử viên tốt cho phẫu thuật [2].

4.3. Bong gân kèm theo các tổn thương khác (gãy xương, sụn khớp)

Nếu bong gân đi kèm với các tổn thương nghiêm trọng khác, phẫu thuật có thể là cần thiết [2]:

  • Gãy xương: Gãy xương mắt cá chân, gãy xương bàn chân hoặc các loại gãy xương khác kèm theo bong gân [2].
  • Tổn thương sụn xương (osteochondral lesions): Các tổn thương sụn hoặc xương dưới sụn khớp cổ chân có thể cần được xử lý phẫu thuật [2].
  • Tổn thương khớp chày mác dưới (syndesmosis): Khi bong gân liên quan đến khớp chày mác dưới và có dấu hiệu mất vững rõ rệt trên phim chụp hoặc thăm khám lâm sàng, phẫu thuật cố định khớp là bắt buộc để ngăn ngừa mất vững khớp lâu dài [2].

4.4. Bong gân gây mất vững khớp nghiêm trọng

Khi cổ chân bị mất vững nghiêm trọng, chẳng hạn như lỏng lẻo rõ rệt trên các nghiệm pháp kiểm tra hoặc trên phim chụp stress, đặc biệt nếu có sự di lệch của khớp chày mác dưới, phẫu thuật có thể được chỉ định [2].

5. Cách phòng ngừa bong gân cổ chân

Phòng ngừa bong gân cổ chân là rất quan trọng để tránh chấn thương tái phát và các biến chứng mạn tính.

5.1. Khởi động và làm nóng cơ thể đúng cách

Luôn thực hiện các bài tập khởi động và làm nóng cơ thể kỹ lưỡng trước khi tham gia các hoạt động thể chất hoặc thể thao [2]. Điều này giúp tăng cường lưu thông máu đến cơ và dây chằng, làm chúng linh hoạt hơn và ít bị tổn thương hơn.

5.2. Tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt

  • Bài tập tăng cường sức mạnh: Tập trung vào các bài tập củng cố cơ bắp chân và cơ quanh cổ chân, đặc biệt là các cơ mác ở mặt ngoài cẳng chân, giúp hỗ trợ và ổn định khớp [2].
  • Bài tập thăng bằng và cảm thụ bản thể: Các bài tập như đứng một chân, đứng trên ván bập bênh hoặc bề mặt không ổn định giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng và phản ứng nhanh của cổ chân khi gặp phải bề mặt không đều [2].
  • Kéo giãn: Duy trì sự linh hoạt của khớp cổ chân và gân Achilles thông qua các bài tập kéo giãn thường xuyên [2].

5.3. Sử dụng giày dép phù hợp

Chọn giày dép có độ hỗ trợ tốt, vừa vặn và phù hợp với loại hoạt động người bệnh đang thực hiện [2]. Tránh đi giày cao gót hoặc dép không có quai giữ khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự ổn định.

5.4. Cẩn trọng trong sinh hoạt và thể thao

  • Quan sát bề mặt: Luôn chú ý đến bề mặt người bệnh đang đi hoặc chạy, tránh những nơi gồ ghề, trơn trượt [2].
  • Thận trọng khi xuống dốc hoặc đi cầu thang: Hạ thấp trọng tâm và đi chậm rãi.
  • Dừng lại khi mệt mỏi: Mệt mỏi có thể làm giảm khả năng phản ứng và tăng nguy cơ chấn thương [2].
  • Sử dụng băng dán hoặc nẹp hỗ trợ: Nếu người bệnh có tiền sử bong gân cổ chân hoặc tham gia các môn thể thao có nguy cơ cao (bóng rổ, bóng đá, bóng chuyền), việc sử dụng băng dán thể thao hoặc nẹp cổ chân trong khi chơi có thể giúp ngăn ngừa tái chấn thương [2].

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Bong gân cổ chân bao lâu thì khỏi? Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bong gân. Bong gân độ I thường mất 1-2 tuần, độ II mất 3-6 tuần, và độ III có thể mất từ 6-12 tuần hoặc lâu hơn [2].
  • Có nên chườm nóng hay chườm lạnh khi bong gân cổ chân? Nên chườm lạnh ngay sau chấn thương (trong 48 giờ đầu) để giảm sưng và đau. Sau giai đoạn cấp tính, có thể chuyển sang chườm nóng để tăng lưu thông máu và thư giãn cơ bắp, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu [2].
  • Bong gân cổ chân có cần bó bột không? Hầu hết các trường hợp bong gân cổ chân không cần bó bột. Đối với bong gân nặng độ III, có thể cần bó bột hoặc sử dụng giày đi bộ đặc biệt trong thời gian ngắn (tối đa 10 ngày) để bảo vệ, nhưng cố định kéo dài không được khuyến khích [2].
  • Làm sao để biết bong gân cổ chân nặng hay nhẹ? Mức độ nặng nhẹ được đánh giá dựa trên mức độ đau, sưng, bầm tím, khả năng chịu trọng lượng và sự ổn định của khớp khi thăm khám. Nếu người bệnh không thể đi lại, đau dữ dội, sưng nhiều hoặc có biến dạng, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức [2].
  • Khi nào có thể trở lại hoạt động thể thao sau bong gân cổ chân? Thời gian trở lại hoạt động thể thao tùy thuộc vào mức độ phục hồi và yêu cầu của môn thể thao. Đối với bong gân độ I là 1-2 tuần, độ II là 3-6 tuần, và độ III là 6-12 tuần hoặc lâu hơn. Việc trở lại nên diễn ra dần dần và chỉ khi cổ chân đã hoàn toàn không đau, có đủ sức mạnh và thăng bằng, và được sự đồng ý của bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu [2].

7. Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan