Các loại mô học trong Ung thư vú: Điều bạn cần biết

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu các loại mô học chính của ung thư vú, tầm quan trọng của chúng trong chẩn đoán và định hướng điều trị, giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh.

Ung thư vú không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm bệnh đa dạng nhiều hình thái. Để hiểu rõ và điều trị hiệu quả, việc xác định chính xác loại mô học (histological type) của khối u là rất quan trọng. Các bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi để đưa ra chẩn đoán này [1, 2].

1. Phân loại mô học: Tại sao quan trọng?

Việc phân loại mô học giúp bác sĩ:

  • Đánh giá tiên lượng: Dự đoán khả năng diễn biến và kết quả của bệnh [1, 2].

  • Định hướng điều trị: Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp hormone, liệu pháp đích) [2, 3].

  • Dựa trên mẫu sinh thiết và các xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) như ER, PR, HER2, Ki-67 để có cái nhìn toàn diện về khối u [2, 3].

2. Các loại mô học chính của carcinôm tuyến vú xâm lấn

Carcinôm tuyến vú xâm lấn là ung thư đã lan ra ngoài ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy vú. Dưới đây là các loại phổ biến:

2.1. Carcinôm ống tuyến vú xâm lấn không đặc hiệu (NST)

  • Đặc điểm: Đây là loại phổ biến nhất, chiếm 60-75% các trường hợp ung thư vú xâm lấn [2, 3]. Dưới kính hiển vi, các tế bào ung thư không có hình thái đặc trưng để xếp vào bất kỳ loại nào khác.

  • Ý nghĩa: Do tính chất đa dạng, tiên lượng và phản ứng với điều trị loại này phụ thuộc nhiều vào cấp độ mô học và các dấu ấn sinh học khác [2, 3].

2.2. Carcinôm tiểu thùy xâm lấn (ILC)

  • Đặc điểm: Chiếm 5-15% ung thư vú xâm lấn [3, 4]. Đặc trưng bởi các tế bào ung thư nhỏ, thường không dính kết và sắp xếp thành hàng đơn (kiểu “hàng lính Ấn Độ”). Điều này là do mất protein E-cadherin giúp tế bào kết dính [3, 4].

  • Ý nghĩa: ILC thường khó phát hiện trên hình ảnh học do kiểu phát triển lan tỏa và có xu hướng di căn đến các vị trí khác thường hơn [4].

2.3. Các loại đặc biệt khác (Hiếm gặp)

  • Carcinôm dạng ống (Tubular Carcinoma): Cấu trúc ống nhỏ, biệt hóa tốt. Tiên lượng rất tốt [3].

  • Carcinôm nhầy (Mucinous Carcinoma): Tế bào ung thư nổi trong chất nhầy. Tiên lượng tốt [3].

  • Carcinôm tủy (Medullary Carcinoma): Khối u lớn, ít biệt hóa, thường liên quan đến đột biến gen BRCA1. Tiên lượng tốt hơn so với carcinôm ống xâm lấn cùng cấp [1, 3].

  • Carcinôm vi nhú xâm lấn (Invasive Micropapillary Carcinoma): Tế bào ung thư sắp xếp thành cụm nhỏ, có xu hướng di căn hạch cao. Tiên lượng thường kém hơn [3].

  • Carcinôm dạng biệt hóa khác (Metaplastic Carcinoma): Rất hiếm, có thành phần biệt hóa dạng vảy, sợi, xương hoặc sụn. Thường có tiên lượng kém hơn so với các loại khác [2, 3].

3. Thảo luận với bác sĩ

Hiểu rõ loại mô học của ung thư vú là bước đầu tiên để bạn và bác sĩ cùng đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Đừng ngần ngại hỏi bác sĩ về kết quả giải phẫu bệnh, ý nghĩa của chúng và các lựa chọn điều trị phù hợp cho tình trạng của bạn.

4. Tài liệu tham khảo

  • [1] Cserni, G. (2020). Histological type and typing of breast carcinomas and the WHO classification changes over time. Pathologica, 112(1), 25–41.

  • [2] Sinn, H. P. (2013). A Brief Overview of the WHO Classification of Breast Tumors, 4th Edition, Focusing on Issues and Updates from the 3rd Edition. Breast Care (Basel), 8(2), 149–154.

  • [3] Menon, G., Alkabban, F. M., & Ferguson, T. (2025). Breast Cancer. StatPearls Publishing.

  • [4] Makki, J. (2015). Diversity of Breast Carcinoma: Histological Subtypes and Clinical Relevance. Clin Med Insights Pathol, 8, 23–31.

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.