Cảnh báo nguy cơ ung thư đại tràng: Ai cần tầm soát ngay hôm nay?

A21-107
ThS BS.
Trần Anh Minh
Khoa Ngoại Tiêu hoá
Nhận diện đối tượng nguy cơ cao ung thư đại tràng, tầm soát kịp thời. Tìm hiểu dấu hiệu sớm, phương pháp tầm soát và cách phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ sức khỏe.

Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nhận thức được đầy đủ về các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc tầm soát định kỳ. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện chính xác những đối tượng có nguy cơ cao, cần đặc biệt chú ý đến việc tầm soát ung thư đại tràng ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình.

1. Ung thư đại tràng: Mối đe dọa thầm lặng

Tỷ lệ mắc và tử vong

Ung thư đại tràng (Colorectal Cancer - CRC) là loại ung thư phổ biến thứ ba và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thứ hai trên toàn cầu [2]. Ước tính có 10% các trường hợp ung thư mới mắc và 9,4% số ca tử vong do ung thư là từ CRC [2]. Tại Việt Nam, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư đại tràng còn thấp, chỉ dưới 50% [5]. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Vì sao ung thư đại tràng nguy hiểm?

Ung thư đại tràng thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn đầu, các triệu chứng không rõ ràng hoặc dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thông thường khác [1]. Điều này khiến nhiều người bỏ qua hoặc chủ quan, dẫn đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn, khi khối u đã di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi, xương, não, làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị và tiên lượng sống cho bệnh nhân [2].

2. Ai là đối tượng nguy cơ cao?

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để chủ động tầm soát và phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả. Các yếu tố nguy cơ bao gồm cả những yếu tố không thể thay đổi và yếu tố liên quan đến lối sống [1].

Tuổi tác

Nguy cơ mắc ung thư đại tràng tăng lên theo tuổi tác [1]. Trước đây, các hướng dẫn khuyến nghị bắt đầu tầm soát ở tuổi 50. Tuy nhiên, do xu hướng gia tăng ung thư đại tràng ở người trẻ,  các khuyến cáo hiện nay đã điều chỉnh độ tuổi bắt đầu tầm soát cho người có nguy cơ trung bình xuống 45 tuổi [3, 6, 10].

Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền

Nếu bạn có tiền sử gia đình (cha mẹ, anh chị em ruột, con cái) mắc ung thư đại tràng hoặc polyp đại tràng, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn [1]. Một số hội chứng di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP) hoặc hội chứng Lynch (HNPCC) cũng làm tăng đáng kể nguy cơ này [1]. Những người có cha hoặc mẹ bị CRC có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 1,8 lần so với người không có tiền sử gia đình [4].

Các bệnh lý đường ruột

Các bệnh viêm ruột mãn tính như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng (Ulcerative Colitis) làm tăng nguy cơ CRC [1]. Cụ thể, nguy cơ mắc CRC ở người bị viêm ruột mãn tính tăng 2,93 lần [4].

Yếu tố lối sống

Nhiều yếu tố lối sống có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng [1]:

  • Chế độ ăn uống:

    + Chế độ ăn ít rau củ quả [1].

    + Chế độ ăn ít chất xơ, nhiều chất béo và thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói, giăm bông) [1]. Tiêu thụ 5 khẩu phần thịt đỏ mỗi tuần có thể làm tăng nguy cơ mắc CRC lên 13% [4]. Ngược lại, tiêu thụ 3 khẩu phần trái cây mỗi ngày có thể giảm 15% nguy cơ, và 5 khẩu phần rau mỗi ngày có thể giảm 14% nguy cơ [4].

  • Ít vận động: Thiếu hoạt động thể chất thường xuyên [1].

  • Thừa cân, béo phì: Tình trạng thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng [1]. Nam giới béo phì có nguy cơ mắc CRC cao hơn đáng kể so với nữ giới [4].

  • Hút thuốc lá: Sử dụng thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng [1]. Nguy cơ mắc CRC tăng 6% với mỗi 5 gói-năm (pack-years) [4].

  • Uống rượu bia: Tiêu thụ rượu bia quá mức cũng là một yếu tố nguy cơ [1].

3. Dấu hiệu sớm của ung thư đại tràng: Đừng bỏ qua!

Ung thư đại tràng có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, đặc biệt nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức [1]:

Thay đổi thói quen đại tiện

Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất. Các thay đổi có thể bao gồm: tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài, thay đổi hình dạng hoặc kích thước phân (phân mỏng dẹt như chiếc đũa), cảm giác đi ngoài không hết phân, hoặc tăng số lần đi ngoài [1].

Chảy máu trực tràng hoặc máu trong phân

Bạn có thể thấy máu đỏ tươi trên giấy vệ sinh sau khi đi ngoài, hoặc máu hòa lẫn trong phân làm phân có màu sẫm hoặc đen. Đôi khi, máu ẩn trong phân không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng có thể được phát hiện qua xét nghiệm phân [1].

Đau bụng hoặc khó chịu dai dẳng

Cảm giác đau quặn bụng, đầy hơi, chướng bụng, hoặc khó chịu liên tục ở vùng bụng dưới hoặc quanh rốn mà không rõ nguyên nhân [1].

Sụt cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi

Giảm cân không chủ ý mà không thay đổi chế độ ăn hay lối sống, cùng với cảm giác mệt mỏi kéo dài, suy nhược cơ thể [1].

Thiếu máu do thiếu sắt

Chảy máu rỉ rả từ khối u trong đường ruột có thể dẫn đến mất máu từ từ, gây thiếu máu thiếu sắt. Các triệu chứng của thiếu máu bao gồm da xanh xao, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt [1].

4. Tầm soát ung thư đại tràng: Chìa khóa để phát hiện sớm

Tầm soát ung thư đại tràng giúp phát hiện sớm các polyp tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn đầu, khi việc điều trị còn hiệu quả và dễ dàng hơn.

Các phương pháp tầm soát phổ biến

  • Nội soi đại tràng (Colonoscopy) [3]:

    + Là phương pháp được coi là "tiêu chuẩn vàng" để tầm soát ung thư đại tràng. Bác sĩ sử dụng một ống mềm có gắn camera để quan sát toàn bộ lòng đại tràng và trực tràng.

    + Ưu điểm: Có thể phát hiện và loại bỏ các polyp (khối u tiền ung thư) ngay trong quá trình nội soi, ngăn chặn sự phát triển thành ung thư. Có thể lấy mẫu sinh thiết các vùng bất thường.

    + Tần suất khuyến nghị: 10 năm/lần cho người có nguy cơ trung bình [6].

  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (Fecal Occult Blood Test - FOBT / Fecal Immunochemical Test - FIT) [3]:

     +Phương pháp đơn giản, không xâm lấn, có thể thực hiện tại nhà.

    +FOBT (Guaiac-based FOBT): Phát hiện hoạt động peroxidase của hemoglobin trong phân. Cần kiêng cữ một số thực phẩm trước xét nghiệm.

    • FIT (Fecal Immunochemical Test): Phát hiện hemoglobin người trong phân bằng kháng thể, có độ đặc hiệu cao hơn gFOBT và không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống [3].

    • Tần suất khuyến nghị: Hàng năm cho FIT và gFOBT [3].

  • Nội soi đại tràng chậu hông bằng ống soi mềm (Flexible Sigmoidoscopy) [3]:

    • Tương tự nội soi đại tràng nhưng chỉ kiểm tra phần dưới của đại tràng (đại tràng chậu hông và trực tràng).

    • Ưu điểm: Ít xâm lấn hơn nội soi toàn bộ đại tràng.

    • Tần suất khuyến nghị: 5 năm/lần, hoặc 10 năm/lần nếu kết hợp với xét nghiệm FIT hàng năm [6].

  • Chụp CT đại tràng (CT Colonography - Nội soi đại tràng ảo) [3]:

    • Ưu điểm: Không xâm lấn

    • Nhược điểm: khi phát hiện sang thương, cần nôi soi đại tràng để lấy mẫu sinh thiết hoặc cắt polip. 

    • Tần suất khuyến nghị: 5 năm/lần [6].

  • Ngoài ra, ở các nước phát triển có thể xét nghiệm ADN trong phân (Multi-target stool DNA test - mt-sDNA), xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư (mSEPT9, cfDNA) [3]:

4.1. Lợi ích của việc tầm soát sớm

Tầm soát ung thư đại tràng định kỳ đã được chứng minh là giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh [3]. Phát hiện và loại bỏ các polyp tiền ung thư giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Khi ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi rất cao, mang lại cơ hội sống khỏe mạnh cho người bệnh.

5. Khi nào cần đi khám và tầm soát?

5.1. Khuyến nghị chung về độ tuổi

Theo các hướng dẫn mới nhất, tất cả người trưởng thành từ 45 tuổi trở lên nên bắt đầu tầm soát ung thư đại tràng định kỳ [6].

5.2. Khuyến nghị cho nhóm nguy cơ cao

Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao (có tiền sử gia đình, mắc bệnh viêm ruột mãn tính, hoặc các hội chứng di truyền), bạn có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn và/hoặc thường xuyên hơn so với khuyến nghị chung. Hãy thảo luận với bác sĩ để có kế hoạch tầm soát phù hợp.

5.3. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay

Đừng chờ đợi đến độ tuổi khuyến nghị tầm soát nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào sau đây:

  • Thay đổi kéo dài trong thói quen đại tiện (táo bón, tiêu chảy, phân mỏng dẹt).

  • Chảy máu từ trực tràng hoặc thấy máu trong phân.

  • Đau bụng hoặc khó chịu dai dẳng không rõ nguyên nhân.

  • Sụt cân không chủ ý.

  • Mệt mỏi kéo dài, da xanh xao (có thể do thiếu máu).

6. Phòng ngừa ung thư đại tràng: Thay đổi để khỏe mạnh hơn

Bên cạnh việc tầm soát định kỳ, bạn có thể chủ động giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng bằng cách thay đổi lối sống:

6.1. Chế độ ăn uống lành mạnh

  • Tăng cường rau củ quả và ngũ cốc nguyên hạt: Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh [1].

  • Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn: Giảm lượng thịt đỏ (thịt bò, thịt heo, thịt cừu) và các sản phẩm thịt chế biến (xúc xích, thịt xông khói) [1].

6.2. Tập thể dục đều đặn

Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ ung thư đại tràng [1].

6.3. Duy trì cân nặng hợp lý

Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh [1]. Hãy cố gắng duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức khỏe mạnh.

6.4. Hạn chế rượu bia và ngừng hút thuốc

Uống rượu bia và hút thuốc lá là những yếu tố nguy cơ đã được chứng minh [1]. Hạn chế hoặc từ bỏ hoàn toàn sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ này.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Tôi có cần tầm soát ung thư đại tràng nếu không có triệu chứng không? Có. Ung thư đại tràng thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tầm soát giúp phát hiện sớm các polyp hoặc ung thư khi chúng còn nhỏ và dễ điều trị.

  • Tầm soát ung thư đại tràng có đau không? Một số phương pháp như nội soi đại tràng có thể gây khó chịu nhưng thường được thực hiện dưới sự gây mê hoặc an thần để đảm bảo thoải mái cho bệnh nhân. Các xét nghiệm phân hoặc xét nghiệm máu hoàn toàn không đau.

  • Bảo hiểm y tế có chi trả cho việc tầm soát ung thư đại tràng không? Tùy thuộc vào chính sách bảo hiểm của bạn. Hầu hết các chương trình bảo hiểm y tế đều có chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí tầm soát, đặc biệt khi bạn đã đạt đến độ tuổi khuyến nghị hoặc có yếu tố nguy cơ. Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp bảo hiểm để biết thông tin chi tiết.

  • Tôi nên chuẩn bị gì trước khi nội soi đại tràng? Bạn sẽ cần tuân thủ chế độ ăn lỏng và uống thuốc làm sạch ruột theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc chuẩn bị sạch ruột là rất quan trọng để bác sĩ có thể quan sát rõ ràng toàn bộ đại tràng.

  • Nếu phát hiện polyp thì sao? Polyp không phải lúc nào cũng là ung thư, nhưng một số loại polyp có thể phát triển thành ung thư theo thời gian. Bác sĩ thường sẽ cắt bỏ polyp ngay trong quá trình nội soi và gửi đi xét nghiệm để xác định loại polyp và có kế hoạch theo dõi phù hợp.

8. Tài liệu tham khảo

Thông tin kiểm duyệt: ThS BS Trần Anh Minh, Khoa Ngoại Tiêu hóa, bệnh viện Đại Học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh

  • [1] CDC (2024). Colorectal Cancer Risk Factors. https://www.cdc.gov/colorectal-cancer/risk-factors/index.html. Truy cập: 2025-12-10.

  • [2] Liao, Z. (2024). Screening of colorectal cancer: Methods and strategies. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11271723/. Truy cập: 2025-12-10.

  • [3] US Preventive Services Task Force, Davidson, K. W., Barry, M. J., Mangione, C. M., Cabana, M., Caughey, A. B., Davis, E. M., Donahue, K. E., Doubeni, C. A., Krist, A. H., Kubik, M., Li, L., Ogedegbe, G., Owens, D. K., Pbert, L., Silverstein, M., Stevermer, J., Tseng, C. W., & Wong, J. B. (2021). Screening for Colorectal Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA, 325(19), 1965–1977. https://doi.org/10.1001/jama.2021.6238. Truy cập: 2025-12-10.

  • [4] Johnson, C. M. (2013). Meta-analyses of Colorectal Cancer Risk Factors. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4161278/. Truy cập: 2025-12-10.

  • [5] Le, D. D. (2021). Overall Survival Rate of Vietnamese Patients with Colorectal Cancer: A Hospital-Based Cohort Study in the Central Region of Vietnam. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9068178/. Truy cập: 2025-12-10.

  • [6] Qaseem, A., Harrod, C. S., Crandall, C. J., & Wilt, T. J. (2023). Screening for Colorectal Cancer in Asymptomatic Average-Risk Adults: A Guidance Statement From the American College of Physicians (Version 2). Annals of Internal Medicine, 176(8), 1092–1100. https://doi.org/10.7326/M23-0779. Truy cập: 2025-12-10.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan