Chăm sóc dinh dưỡng qua ống thông dạ dày tại nhà: Hướng dẫn toàn diện
Nuôi ăn qua ống thông dạ dày (Home Enteral Nutrition – HEN) là phương pháp cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho những người bệnh không thể ăn uống bằng miệng nhưng có hệ tiêu hóa hoạt động bình thường. Việc chăm sóc dinh dưỡng qua ống thông tại nhà đòi hỏi kiến thức và kỹ năng từ người chăm sóc để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bài viết này của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện về quy trình chăm sóc này.
1. Nuôi ăn qua ống thông dạ dày là gì?
1.1. Định nghĩa và vai trò
Nuôi ăn qua ống thông dạ dày (HEN) là liệu pháp dinh dưỡng mà trong đó công thức dạng lỏng hoặc thức ăn xay nhuyễn được đưa vào đường tiêu hóa để bổ sung hoặc cung cấp toàn bộ nhu cầu năng lượng cho cá nhân. Phương pháp này áp dụng cho những người bệnh không thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng bằng đường miệng nhưng có đường tiêu hóa vẫn hoạt động bình thường, có khả năng tiêu hóa và hấp thụ các công thức được đưa vào [2]. HEN thường được sử dụng cho người bệnh cần hỗ trợ dinh dưỡng lâu dài nhưng vẫn có thể sống ngoài cơ sở bệnh viện cấp tính [2].
1.2. Các loại ống thông dạ dày phổ biến
Việc lựa chọn loại ống thông phù hợp phụ thuộc vào thời gian dự kiến cần nuôi ăn và tình trạng lâm sàng của người bệnh [2, 3].
- Ống thông mũi-dạ dày (Nasogastric tube - NG tube): Đây là loại ống được đặt qua mũi, đi xuống thực quản và vào dạ dày. Ống NG thường được khuyến nghị chỉ sử dụng trong thời gian ngắn (dưới 4 tuần) [2]. Việc sử dụng ống NG kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng như tổn thương cánh mũi, viêm xoang mạn tính, trào ngược dạ dày thực quản và viêm phổi hít [2].

- Ống thông mở thông dạ dày qua da (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy tube - PEG tube): Đây là một loại ống được đặt trực tiếp vào dạ dày qua thành bụng bằng phương pháp nội soi qua da. Ống PEG thường được ưu tiên cho người bệnh cần nuôi ăn qua ống thông dài hạn (từ 4 tuần trở lên) [2, 3]. So với ống NG, ống PEG có liên quan đến nguy cơ thất bại điều trị thấp hơn (bao gồm gián đoạn cho ăn, tắc hoặc rò rỉ ống) và cải thiện chất lượng cuộc sống [2].

- Ống thông mở thông hỗng tràng qua da (Percutaneous Endoscopic Jejunostomy tube - PEJ tube): Tương tự như PEG, nhưng ống được đặt vào hỗng tràng (một phần của ruột non) qua da. Loại ống này được xem xét khi có rối loạn chức năng đường tiêu hóa trên hoặc khi dạ dày không thể tiếp cận được (ví dụ: liệt dạ dày, tắc nghẽn đường ra dạ dày, trào ngược nghiêm trọng) [2, 3].

2. Chuẩn bị trước khi nuôi ăn tại nhà
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để đảm bảo quá trình nuôi ăn qua ống thông tại nhà diễn ra an toàn và hiệu quả.
2.1. Đánh giá nhu cầu dinh dưỡng
Người chăm sóc cần phối hợp với đội ngũ y tế để xác định nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của người bệnh (tại bệnh viện Đại học Y Dược, các chuyên gia dinh dưỡng sẽ hướng dẫn cho người bệnh và người nhà cách chế biến thức ăn qua ống thông tại nhà [3]:
- Năng lượng, protein, dịch, điện giải, vi chất: Các yếu tố này cần được tính toán dựa trên tình trạng bệnh lý, tuổi tác, cân nặng, mức độ hoạt động và khả năng dung nạp của người bệnh [3].
- Tình trạng lâm sàng và mức độ hoạt động: Người bệnh bị bệnh nặng hoặc chấn thương cần được cung cấp dinh dưỡng hỗ trợ cẩn thận, bắt đầu với không quá 50% nhu cầu năng lượng và protein ước tính trong 24-48 giờ đầu tiên, sau đó tăng dần để đáp ứng đủ nhu cầu nếu dung nạp tốt [3].
2.2. Lựa chọn công thức dinh dưỡng
- Công thức thương mại và tự chế biến: Công thức dinh dưỡng polyme tiêu chuẩn có thể đáp ứng nhu cầu của hầu hết người bệnh [2]. Tuy nhiên, cần cân nhắc các yếu tố như độ đặc, hàm lượng chất xơ.
- Các yếu tố cần cân nhắc:
- Nhu cầu năng lượng và protein: Nhu cầu calo thường dao động từ 25-30 kcal/kg/ngày và protein từ 0.8-1.2 g/kg/ngày cho hầu hết người bệnh nuôi ăn tại nhà [2].
- Nhu cầu dịch: Khoảng 30-35 ml dịch/kg/ngày, có tính đến lượng dịch mất thêm (ví dụ: từ dẫn lưu) và lượng dịch đưa vào từ các nguồn khác (ví dụ: thuốc tiêm tĩnh mạch) [3].
- Điện giải, khoáng chất, vi chất dinh dưỡng và chất xơ: Cần đảm bảo đủ, có tính đến bất kỳ sự thiếu hụt sẵn có hoặc nhu cầu tăng lên [3].
- Thực phẩm xay nhuyễn (Blenderized Tube Feeding - BTF): Ngày càng được nhiều người bệnh lựa chọn vì mong muốn sử dụng thực phẩm toàn phần, hữu cơ và ăn các bữa ăn giống với gia đình [2].

2.3. Chuẩn bị dụng cụ và môi trường
- Dụng cụ: túi nuôi ăn 1000ml, ống tiêm, nước sạch, xà phòng, khăn sạch.


- Đảm bảo vệ sinh: Môi trường sống sạch sẽ, nguồn nước sạch và điện ổn định là rất quan trọng để tránh nhiễm trùng [2].
3. Quy trình cho ăn qua ống thông dạ dày (HEN)
3.1. Phương pháp cho ăn
Có hai phương pháp chính để cho ăn qua ống thông dạ dày:
- Cho ăn ngắt quãng (Bolus feeding): Dịch dinh dưỡng được đưa vào một lượng lớn trong thời gian ngắn (15-30 phút), thường bằng bơm tiêm 50ml đầu to [2].

- Cho ăn liên tục (Continuous feeding): Dịch dinh dưỡng được truyền liên tục trong nhiều giờ (thường là 12 giờ hoặc qua đêm) bằng máy bơm [2]. Phương pháp này phù hợp với những người bệnh không dung nạp phương pháp bolus hoặc cần nuôi ăn qua ống thông hỗng tràng [2].

3.2. Các bước thực hiện
- Kiểm tra vị trí ống thông: Trước mỗi lần cho ăn, cần xác nhận vị trí ống thông đúng trong dạ dày. Đối với ống NG, có thể kiểm tra bằng cách hút dịch dạ dày và đo độ pH (pH ≤ 5.5) hoặc kiểm tra vị trí của các vạch đánh dấu trên ống [3].
- Chuẩn bị dịch và dụng cụ: Rửa tay sạch sẽ, chuẩn bị dịch dinh dưỡng ở nhiệt độ phòng và các dụng cụ cần thiết.
- Tốc độ và liều lượng cho ăn: Tùy thuộc vào khả năng dung nạp của người bệnh. Ban đầu, có thể bắt đầu với lượng nhỏ (ví dụ: 125 ml) và tăng dần theo sự dung nạp của người bệnh [2].
- Rửa ống thông: Rửa ống thông bằng 30 ml nước sạch trước và sau mỗi lần cho ăn hoặc uống thuốc để ngăn ngừa tắc ống [2].


3.3. Tư thế người bệnh khi cho ăn
Để giảm nguy cơ sặc (hít sặc), người bệnh nên được giữ ở tư thế ngồi hoặc nửa nằm nửa ngồi với đầu giường nâng cao >30 độ trong suốt quá trình cho ăn và ít nhất 30-60 phút sau khi kết thúc [2].

4. Quản lý thuốc qua ống thông
4.1. Nguyên tắc cơ bản
- Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho thuốc qua ống thông.
- Chỉ sử dụng thuốc dạng lỏng hoặc nghiền viên thuốc thành bột mịn và hòa tan hoàn toàn trong nước.
- Không trộn lẫn các loại thuốc với nhau hoặc với dịch dinh dưỡng, cho từng loại thuốc riêng biệt.
4.2. Lưu ý khi nghiền và pha thuốc
- Nghiền thuốc thành bột mịn nhất có thể.
- Hòa tan bột thuốc trong một lượng nước nhỏ (ví dụ: 5-10 ml) cho đến khi tan hoàn toàn.
- Rửa ống thông bằng nước trước và sau khi cho mỗi loại thuốc để tránh tắc ống và tương tác thuốc.
5. Phòng ngừa và xử lý các biến chứng thường gặp
Việc nhận biết sớm và xử lý đúng cách các biến chứng là rất quan trọng trong chăm sóc HEN.
5.1. Tắc ống thông
- Nguyên nhân: Kích thước ống nhỏ, tốc độ cho ăn chậm, cặn công thức tích tụ, hoặc cho thuốc không đúng cách [2].
- Cách phòng ngừa: Rửa ống thông bằng 30 ml nước mỗi 4 giờ trong khi cho ăn liên tục, và trước/sau khi cho ăn bolus hoặc uống thuốc [2].
- Cách xử lý: Có thể thử rửa ống bằng nước ấm hoặc sử dụng enzym tụy đã hoạt hóa (pancrelipase) theo chỉ định y tế [2].
5.2. Nhiễm trùng quanh lỗ mở thông (Peristomal infection)
- Dấu hiệu nhận biết: Đỏ, sưng, đau, tiết dịch bất thường (mủ) quanh lỗ mở thông [2]. Tỷ lệ nhiễm trùng quanh lỗ mở thông có thể lên tới 5-30% [2].
- Yếu tố nguy cơ: Người bệnh tiểu đường type 2, ung thư tiến triển, nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), hoặc suy dinh dưỡng nặng [2].
- Vệ sinh và chăm sóc lỗ mở thông: Vệ sinh hàng ngày bằng xà phòng và nước, giữ khô ráo. Thay băng định kỳ theo hướng dẫn y tế [2].
5.3. Rò rỉ dịch, di lệch ống thông
- Rò rỉ: Có thể do ống thông không vừa vặn hoặc chăm sóc lỗ mở không đúng cách. Cần kiểm tra lại vị trí ống và chăm sóc da quanh lỗ mở.
- Di lệch: Ống thông bị tuột ra ngoài hoặc di chuyển vị trí. Tuyệt đối không tự ý đặt lại ống thông, cần liên hệ ngay với nhân viên y tế [2].
5.4. Các vấn đề tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón, đầy hơi)
- Tiêu chảy: Có thể do tốc độ cho ăn quá nhanh, công thức dinh dưỡng không phù hợp, hoặc nhiễm trùng. Cần điều chỉnh tốc độ, xem xét thay đổi công thức, hoặc tìm nguyên nhân khác [2].
- Táo bón: Có thể do thiếu chất xơ, thiếu nước. Cần tăng lượng nước rửa ống hoặc bổ sung chất xơ nếu phù hợp [2].
- Đầy hơi: Có thể do tốc độ cho ăn quá nhanh hoặc không dung nạp một số thành phần trong công thức.
- Dấu hiệu không dung nạp: Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, trào ngược, tiêu chảy hoặc táo bón [2].
5.5. Sặc (Aspiration) và cách phòng tránh
- Nguy cơ: Dịch dinh dưỡng hoặc dịch dạ dày đi vào đường hô hấp, gây viêm phổi hít [2].
- Phòng tránh: Giữ đầu giường cao >30 độ trong và sau khi cho ăn [2]. Kiểm tra vị trí ống thông cẩn thận trước mỗi lần cho ăn [3]. Giảm tốc độ cho ăn nếu người bệnh có dấu hiệu không dung nạp.
6. Chăm sóc ống thông và vệ sinh hàng ngày
6.1. Vệ sinh ống thông và khu vực da quanh lỗ mở
- Rửa tay sạch bằng xà phòng và nước trước khi chạm vào ống thông hoặc khu vực lỗ mở.
- Vệ sinh khu vực da quanh lỗ mở bằng xà phòng nhẹ và nước sạch hàng ngày, sau đó lau khô hoàn toàn.
- Kiểm tra da quanh lỗ mở xem có dấu hiệu đỏ, sưng, chảy dịch hoặc kích ứng không.
6.2. Thay băng, cố định ống thông

6.3. Bảo quản dụng cụ cho ăn
- Rửa sạch túi đựng dịch, ống tiêm và các dụng cụ khác sau mỗi lần sử dụng bằng nước ấm và xà phòng.
- Để khô hoàn toàn trước khi cất giữ ở nơi sạch sẽ, khô ráo.
7. Khi nào cần liên hệ nhân viên y tế?
Người chăm sóc cần biết các dấu hiệu cảnh báo để liên hệ ngay với đội ngũ y tế.
7.1. Dấu hiệu khẩn cấp
- Khó thở, ho dữ dội sau khi cho ăn (nghi ngờ sặc).
- Ống thông bị tuột hoàn toàn ra ngoài hoặc di lệch rõ rệt.
- Sốt cao (>38.5°C) kèm theo các dấu hiệu nhiễm trùng quanh lỗ mở.
- Đau bụng dữ dội, nôn mửa liên tục.
- Tiêu chảy hoặc táo bón nặng không cải thiện.
- Chảy máu bất thường từ lỗ mở thông hoặc trong dịch nôn/phân.
7.2. Các vấn đề cần tư vấn chuyên môn
- Thay đổi cân nặng đáng kể (tăng hoặc giảm).
- Các vấn đề tiêu hóa kéo dài (đầy hơi, khó tiêu).
- Khó khăn trong việc quản lý ống thông (tắc ống thường xuyên).
- Lo lắng về việc đảm bảo đủ dinh dưỡng.
- Bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng sức khỏe của người bệnh.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Người bệnh có thể ăn uống bằng miệng khi đang có ống thông dạ dày không? Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và khả năng nuốt của người bệnh. Nếu bác sĩ xác nhận khả năng nuốt an toàn, người bệnh có thể được phép ăn uống một lượng nhỏ bằng miệng song song với việc nuôi ăn qua ống thông.
- Làm thế nào để biết người bệnh có đủ dinh dưỡng? Cần theo dõi cân nặng hàng tuần, tình trạng da, mức độ hoạt động và các xét nghiệm máu định kỳ (nếu có) để đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng sẽ đánh giá và điều chỉnh kế hoạch dinh dưỡng khi cần [3].
- Có cần phải thay ống thông dạ dày định kỳ không? Có, ống thông dạ dày (đặc biệt là ống PEG) cần được thay thế định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc bác sĩ để đảm bảo vệ sinh và chức năng [2].
- Có thể sử dụng thực phẩm tự chế biến để cho ăn qua ống thông không? Có, thực phẩm tự chế biến xay nhuyễn (BTF) ngày càng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, cần đảm bảo thực phẩm được chế biến hợp vệ sinh, xay thật mịn để tránh tắc ống và cung cấp đủ dinh dưỡng theo nhu cầu của người bệnh. Cần tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo công thức phù hợp [2].
- Cần làm gì nếu ống thông bị rút ra ngoài? Nếu ống thông bị rút ra ngoài, cần giữ bình tĩnh, che lỗ mở bằng gạc sạch và liên hệ ngay với nhân viên y tế. Không tự ý cố gắng đặt lại ống thông vì có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
9. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo
Tư vấn chuyên môn: ThS ĐD. Nguyễn Thanh Ngọc - Khoa Lão - Chăm sóc giảm nhẹ, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Tài liệu tham khảo:
- [1] Bischoff, S. C., et al. (2022). ESPEN practical guideline: Home enteral nutrition. Clin Nutr. 2022 Feb;41(2):468-488. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35007816/. Truy cập: 2025-11-15.
- [2] Gramlich, L., et al. (2018). Home Enteral Nutrition: Towards a Standard of Care. Nutrients. 2018 Aug 4;10(8):1020. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6116140/. Truy cập: 2025-11-15.
- [3] NICE. (2017). Nutrition support for adults: oral nutrition support, enteral tube feeding and parenteral nutrition. Clinical guideline CG32. https://www.nice.org.uk/guidance/cg32/chapter/Recommendations. Truy cập: 2025-11-15.
- [4] Bischoff, S. C., et al. (2020). ESPEN guideline on home enteral nutrition. Clin Nutr. 2020 Jan;39(1):5-22. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31255350/. Truy cập: 2025-11-15.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
