Chiến lược ngăn chặn vi khuẩn đa kháng thuốc hiệu quả tại khối hồi sức

Tìm hiểu các chiến lược toàn diện để ngăn chặn vi khuẩn đa kháng thuốc (MDRO) tại các đơn vị Hồi sức tích cực (ICU), bảo vệ người bệnh và cải thiện hiệu quả điều trị.

Vi khuẩn đa kháng thuốc (Multidrug-Resistant Organisms -MDRO) là một thách thức lớn trong môi trường y tế, đặc biệt tại các đơn vị Hồi sức tích cực (Intensive Care Unit - ICU) nơi người bệnh có nguy cơ lây nhiễm cao. Việc kiểm soát và phòng ngừa sự lây lan của MDRO là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho người bệnh và duy trì hiệu quả điều trị. Bài viết này sẽ trình bày các chiến lược toàn diện nhằm ngăn chặn vi khuẩn đa kháng thuốc tại khối Hồi sức.

1. Các nhóm có nguy cơ cao

Các đối tượng có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc tại khối Hồi sức bao gồm:

1.1. Người bệnh lớn tuổi, thực hiện nhiều thủ thuật

Người bệnh tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU) thường trong tình trạng nguy kịch, có hệ miễn dịch suy yếu và phải trải qua nhiều thủ thuật y tế xâm lấn trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Việc sử dụng hormone liều cao và kháng sinh phổ rộng cũng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện ở những người bệnh này [1].

1.2. Người bệnh có nhiều bệnh nền

Những người bệnh có các bệnh nền như đái tháo đường, suy thận, ung thư hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn do sức đề kháng kém [2].

1.3. Người bệnh sử dụng thiết bị xâm lấn

Sử dụng các thiết bị xâm lấn như máy thở, ống thông tiểu, catheter tĩnh mạch trung tâm làm tăng điểm xâm nhập cho mầm bệnh, từ đó tăng mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đa kháng [1, 3].

1.4. Người bệnh đã từng nhiễm MDRO

Người bệnh từng có tiền sử nhiễm hoặc mang mầm bệnh vi khuẩn đa kháng thuốc cũng là nhóm nguy cơ cao vì vi khuẩn có thể vẫn còn tồn tại trên da, niêm mạc hoặc trong đường tiêu hóa trong nhiều tuần đến nhiều tháng, thậm chí lâu hơn, dù người bệnh không còn biểu hiện triệu chứng [4].

2. Dấu hiệu và hậu quả của nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc

2.1. Dấu hiệu nhận biết

Các dấu hiệu nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc có thể không đặc hiệu và tương tự như các nhiễm khuẩn thông thường, bao gồm sốt, tăng bạch cầu hoặc các dấu hiệu viêm tại vị trí nhiễm khuẩn (ví dụ: đỏ, sưng, đau, chảy dịch). Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là tình trạng nhiễm khuẩn không đáp ứng với các phác đồ kháng sinh thông thường [5].

2.2. Hậu quả nghiêm trọng

Nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể phải đối mặt với các biến chứng nặng nề và các lựa chọn điều trị hạn chế [6, 7].

3. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Phòng ngừa vi khuẩn đa kháng thuốc đòi hỏi một cách tiếp cận đa thành phần và tích hợp nhiều chiến lược khác nhau, bao gồm:

  • Vệ sinh tay
  • Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE) phù hợp 
  • Vệ sinh khử khuẩn môi trường 
  • Quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS)
  • Giám sát và theo dõi
  • Giáo dục và đào tạo liên tục
  • Cách ly và quản lý người bệnh nhiễm/nghi nhiễm MDRO [8].

3.1. Vệ sinh tay

Vệ sinh tay là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa lây truyền vi khuẩn đa kháng thuốc. Nhân viên y tế cần tuân thủ 5 thời điểm vệ sinh tay của WHO: 

  • (1) Trước khi chạm vào người bệnh
  • (2) Trước khi thực hiện các thủ thuật vô khuẩn
  • (3) Sau nguy cơ tiếp xúc với dịch tiết
  • (4) Sau khi chạm vào người bệnh 
  • (5) Sau khi chạm vào môi trường xung quanh người bệnh [8].
5 td vst.png
Hình 1. 5 thời điểm vệ sinh tay
(Theo Tổ chức Y tế thế giới WHO)

3.2. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân ((Personal Protective Equipment - PPE) phù hợp

Sử dụng găng tay và áo choàng khi tiếp xúc với người bệnh hoặc môi trường người bệnh là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn. Việc tháo bỏ PPE đúng cách trước khi rời khỏi phòng bệnh cũng rất quan trọng [6].

mang ppe.png
Hình 2. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp
(Ảnh minh họa)

3.3. Vệ sinh khử khuẩn môi trường

Tất cả các bề mặt và thiết bị y tế trong ICU có thể bị nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc và đóng vai trò là nguồn lây truyền. Các bề mặt thường xuyên chạm vào như lan can giường, bàn cạnh giường, thiết bị theo dõi, máy thở, ống nghe cần được làm sạch và khử khuẩn định kỳ [9].

3.4. Quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS)

Các chương trình quản lý kháng sinh nhằm tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh, đảm bảo lựa chọn đúng loại kháng sinh, liều lượng, đường dùng và thời gian điều trị phù hợp. Điều này giúp giảm áp lực chọn lọc lên vi khuẩn, hạn chế sự phát triển và lây lan của các chủng kháng thuốc [10,11].

3.5. Giám sát và theo dõi

Giám sát liên tục các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc và xu hướng kháng thuốc là cần thiết để phát hiện sớm các mầm bệnh mới nổi, theo dõi xu hướng dịch tễ học và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp [16]. Các phương pháp như cấy mẫu bệnh phẩm lâm sàng, cấy sàng lọc chủ động và kỹ thuật sinh học phân tử có thể được sử dụng [3].

3.6. Giáo dục và đào tạo liên tục

Đào tạo và giáo dục liên tục cho nhân viên y tế về các nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh tay, sử dụng PPE và quản lý kháng sinh là rất quan trọng. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy trình [13,14].

3.7. Cách ly và quản lý người bệnh nhiễm/nghi nhiễm MDRO

Các biện pháp phòng ngừa lây truyền qua tiếp xúc (Contact Precautions) cần được áp dụng cho người bệnh nhiễm hoặc nghi nhiễm MDRO. Điều này bao gồm việc sử dụng phòng riêng hoặc cách ly nhóm (cohorting) và tuân thủ chặt chẽ các quy định về PPE [15].

4. Khuyến nghị hành động tại UMC

Poster-Contact precaution_001.png

4.1. Đối với nhân viên y tế

Tuân thủ vệ sinh tay nghiêm ngặt: Luôn rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn chứa cồn trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh, trước khi thực hiện các thủ thuật vô khuẩn, sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể và sau khi chạm vào môi trường người bệnh.

Sử dụng PPE đúng cách: Đảm bảo sử dụng găng tay, áo choàng, khẩu trang và kính bảo hộ khi cần thiết và tháo bỏ chúng đúng quy trình.

Vệ sinh và khử khuẩn dụng cụ: Thực hiện vệ sinh và khử khuẩn các thiết bị y tế, các bề mặt thường xuyên tiếp xúc đúng quy trình và đủ tần suất theo khuyến cáo.

Báo cáo và giám sát: Báo cáo kịp thời các trường hợp nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc và tham gia vào các chương trình giám sát để theo dõi xu hướng kháng thuốc.

Nâng cao kiến thức: Tham gia các buổi đào tạo và cập nhật kiến thức về kiểm soát nhiễm khuẩn và vi khuẩn đa kháng thuốc.

4.2. Đối với Ban lãnh đạo bệnh viện

Xây dựng và thực thi chính sách: Ban hành và duy trì các chính sách, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện.

Đầu tư nguồn lực: Đảm bảo cung cấp đầy đủ các phương tiện vệ sinh tay, PPE, hóa chất khử khuẩn và công nghệ tiên tiến để hỗ trợ công tác phòng ngừa.

Thiết lập chương trình AMS: Triển khai và giám sát hiệu quả các chương trình quản lý kháng sinh.

Giám sát và phản hồi: Thiết lập hệ thống giám sát hiệu suất tuân thủ các quy định kiểm soát nhiễm khuẩn và cung cấp phản hồi thường xuyên cho nhân viên.

Môi trường vật lý: Thiết kế không gian ICU tối ưu, có thể bao gồm phòng riêng cho người bệnh và khu vực làm việc được thiết kế rõ ràng để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo [16].

4.3. Đối với người bệnh và thân nhân

Hợp tác vệ sinh tay: Người bệnh và thân nhân nên thường xuyên vệ sinh tay, đặc biệt trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

Tuân thủ hướng dẫn: Tuân thủ các hướng dẫn của nhân viên y tế về phòng ngừa lây nhiễm, bao gồm các quy định về thăm nuôi và cách ly.

Thông báo tiền sử bệnh: Cung cấp thông tin đầy đủ về tiền sử bệnh, đặc biệt là các lần nằm viện trước đây và tiền sử nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc, để hỗ trợ nhân viên y tế trong việc đánh giá nguy cơ và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Vi khuẩn đa kháng thuốc là gì? Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDRO) là những chủng vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh khác nhau, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và phức tạp hơn [17].
  • Tại sao ICU lại có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc? ICU là môi trường có nhiều yếu tố thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của MDRO, bao gồm người bệnh nặng với hệ miễn dịch suy yếu, sử dụng rộng rãi các thiết bị xâm lấn và sử dụng kháng sinh phổ rộng [1,2].
  • Làm thế nào để biết một người bệnh bị nhiễm khuẩn đa kháng thuốc? Việc chẩn đoán nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc thường dựa trên kết quả cấy mẫu bệnh phẩm (máu, đàm, nước tiểu...) và kháng sinh đồ, cho thấy vi khuẩn không nhạy cảm với nhiều loại kháng sinh thông thường [17].
  • Người nhà người bệnh có thể làm gì để phòng ngừa? Người nhà có thể hỗ trợ bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định vệ sinh tay, hạn chế tiếp xúc không cần thiết với người bệnh và môi trường xung quanh và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa do bệnh viện đưa ra [14].
  • Kháng sinh có còn hiệu quả với vi khuẩn đa kháng thuốc không? Với vi khuẩn đa kháng thuốc, nhiều loại kháng sinh thông thường sẽ không còn hiệu quả. Việc điều trị thường đòi hỏi sử dụng các kháng sinh mạnh hơn, ít được sử dụng hơn hoặc các phác đồ phối hợp và phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ cụ thể [5].

6. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Thông tin kiểm duyệt

  • Tư vấn chuyên môn: Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh 

Tài liệu tham khảo

  • [1] Han, Y., Zhang, J., Zhang, H. Z., Zhang, X. Y., & Wang, Y. M. (2022). Multidrug-resistant organisms in intensive care units and logistic analysis of risk factors. World Journal of Clinical Cases, 10(6), 1795–1805. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8891762/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [2] AlBahrani, S., Saad, M., Alqahtani, J. S., Almoosa, Z., Alabdulla, M., Algezery, M., AlShehri, S., & Al-Tawfiq, J. A. (2024). Multicomponent Approaches to Reduce Multidrug-Resistant Organisms in Critical Care: Determining the Ideal Strategy. Journal of Epidemiology and Global Health, 14(4), 1371–1380. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11652424/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [3] Centers for Disease Control and Prevention. (2025). MDRO Prevention Strategies. https://www.cdc.gov/healthcare-associated-infections/php/preventing-mdros/mdro-prevention-strategies.html. Truy cập: 2025-11-13.
  • [4] Fanelli, C., Pistidda, L., Terragni, P., & Pasero, D. (2024). Infection Prevention and Control Strategies According to the Type of Multidrug-Resistant Bacteria and Candida auris in Intensive Care Units: A Pragmatic Resume including Pathogens R0 and a Cost-Effectiveness Analysis. Antibiotics (Basel), 13(8), 789. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39200090/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [5] Kang, X., Zhang, P., Xu, Q., Feng, Z., & Yin, B. (2024). Innovative Solutions for Multidrug-Resistant Organisms’ Infections in Intensive Care Unit: A Joint Efficacy Evaluation of Multidisciplinary Team and SHEL (Software, Hardware, Environment, Liveware) Model. Current Therapeutic Research, Clinical and Experimental, 102, 100766. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11731589/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [6] Geng, Y., Liu, Z., Ma, X., Pan, T., Chen, M., Dang, J., Zhang, P., Chen, C., Zhao, Y., Pan, D., & Liang, P. (2025). Infection prevention and control measures for multidrug-resistant organisms: a systematic review and network meta-analysis. Infection, 53(5), 1789–1800. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12460372/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [7] Schinas, G., Polyzou, E., Spernovasilis, N., Gogos, C., Dimopoulos, G., & Akinosoglou, K. (2023). Preventing Multidrug-Resistant Bacterial Transmission in the Intensive Care Unit with a Comprehensive Approach: A Policymaking Manual. Antibiotics (Basel), 12(8), 1255. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [8] WHO (2021). The World Health Organization ‘5 moments of hand hygiene’: https://www.who.int/publications/m/item/five-moments-for-hand-hygiene. Truy cập: 2025-11-13.
  • [9] Birkett, M., Dover, L., Cherian Lukose, C., Wasy Zia, A., Tambuwala, M. M., & Serrano-Aroca, Á. (2022). Recent Advances in Metal-Based Antimicrobial Coatings for High-Touch Surfaces. International Journal of Molecular Sciences, 23(3), 1162. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [10] Dyar, O. J., Huttner, B., Schouten, J., & Pulcini, C. (2017). What is antimicrobial stewardship? Clinical Microbiology and Infection, 23(11), 793–798. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [11] Spernovasilis, N., Ierodiakonou, D., Spanias, C., Mathioudaki, A., Ioannou, P., Petrakis, E. C., & Kofteridis, D. P. (2021). Doctors’ Perceptions, Attitudes and Practices towards the Management of Multidrug-Resistant Organism Infections after the Implementation of an Antimicrobial Stewardship Programme during the COVID-19 Pandemic. Tropical Medicine and Infectious Disease, 6(1), 20. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [12] Majumder, A. A., Rahman, S., Cohall, D., Bharatha, A., Singh, K., Haque, M., & Hilaire, M. G.-S. (2020). Antimicrobial Stewardship: Fighting Antimicrobial Resistance and Protecting Global Public Health. Infection and Drug Resistance, 13, 4713–4738. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [13] Haque, M., McKimm, J., Sartelli, M., Dhingra, S., Labricciosa, F. M., Islam, S., Jahan, D., Nusrat, T., Chowdhury, T. S., Coccolini, F., & et al. (2020). Strategies to Prevent Healthcare-Associated Infections: A Narrative Overview. Risk Management and Healthcare Policy, 13, 1765–1780. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10451180/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [14] Geng, Y., Liu, Z., Ma, X., Pan, T., Chen, M., Dang, J., Zhang, P., Chen, C., Zhao, Y., Pan, D., & Liang, P. (2025). Infection prevention and control measures for multidrug-resistant organisms: a systematic review and network meta-analysis. Infection, 53(5), 1789–1800. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12460372/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [15] CDC. (n.d.). MDRO Prevention and Control – Contact Precautions. Centers for Disease Control and Prevention. Retrieved December 2025, from https://www.cdc.gov/infection-control/hcp/mdro-management/prevention-control.html. Truy cập: 2025-11-13.
  • [16] Bertuzzi, A., Martin, A., Clarke, N., & et al. (2023). Clinical, humanistic and economic outcomes, including experiencing of patient safety events, associated with admitting patients to single rooms compared with shared accommodation for acute hospital admissions: a systematic review and narrative synthesis. BMJ Open, 13(5), e068932. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11731589/. Truy cập: 2025-11-13.
  • [17] CDC (2025). MDRO Prevention Strategies. https://www.cdc.gov/healthcare-associated-infections/php/preventing-mdros/index.html.Truy cập: 2025-11-13.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn (SĐT: 028 3952 5031) để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan