Dấu ấn mô bệnh học trong ung thư vú: Phân loại sinh học và cá thể hóa điều trị

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu về vai trò của các dấu ấn mô bệnh học (ER/PR, HER2, PD-L1, Ki-67) trong phân loại, tiên lượng và cá thể hóa điều trị ung thư vú hiệu quả.

1. Người nên biết về dấu ấn mô bệnh học trong ung thư vú

Dấu ấn mô bệnh học là gì?

Dấu ấn mô bệnh học (biomarkers) là các đặc điểm sinh học, phân tử hoặc tế bào có thể đo lường được, cung cấp thông tin về sự hiện diện của bệnh, mức độ nghiêm trọng, phản ứng với điều trị hoặc tiên lượng bệnh [5]. Trong ung thư vú, các dấu ấn này thường được xác định thông qua xét nghiệm trên mẫu mô sinh thiết hoặc mẫu phẫu thuật [1, 5].

Tại sao cần xác định dấu ấn mô bệnh học trong ung thư vú?

Việc xác định dấu ấn mô bệnh học là rất quan trọng vì những lý do sau [1, 2, 5]:

  • Phân loại khối u: Giúp phân loại ung thư vú thành các nhóm sinh học khác nhau, mỗi nhóm có đặc điểm và hành vi riêng.

  • Tiên lượng bệnh: Cung cấp thông tin về khả năng diễn tiến của bệnh, nguy cơ tái phát hoặc di căn.

  • Dự báo đáp ứng điều trị: Giúp dự đoán mức độ hiệu quả của các phương pháp điều trị cụ thể (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp nội tiết, liệu pháp đích, liệu pháp miễn dịch).

  • Cá thể hóa điều trị: Cho phép bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng  bệnh, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

Các dấu ấn mô bệnh học phổ biến trong ung thư vú

Các dấu ấn mô bệnh học được sử dụng rộng rãi nhất trong ung thư vú bao gồm [1, 2, 5]:

  • Thụ thể Estrogen (ER) và Progesterone (PR): Là các protein trên bề mặt tế bào ung thư, khi liên kết với hormone estrogen và progesterone, sẽ thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

  • HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2): Là một protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, khi bị khuếch đại hoặc biểu hiện quá mức, cũng thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.

  • Ki-67: Là một protein hạt nhân liên quan đến sự tăng sinh tế bào. Mức độ biểu hiện Ki-67 cao cho thấy tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng.

  • PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1): Là một protein nằm trên bề mặt tế bào ung thư, có khả năng ức chế hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư. Việc xác định PD-L1 quan trọng trong liệu pháp miễn dịch.

  • BRCA1/2: Là các gen liên quan đến sửa chữa DNA. Đột biến gen BRCA1/2 làm tăng nguy cơ ung thư vú và có ý nghĩa trong việc lựa chọn liệu pháp điều trị đích (PARP inhibitors) [1].

  • PIK3CA: Là một gen thường bị đột biến trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, và có liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư [5].

2. Phân loại sinh học ung thư vú dựa trên dấu ấn mô bệnh học

Dựa trên sự biểu hiện của các dấu ấn ER, PR và HER2, ung thư vú được phân loại thành các dưới nhóm sinh học chính, mỗi nhóm có đặc điểm lâm sàng và đáp ứng điều trị khác nhau [2, 5]:

Ung thư vú dương tính với thụ thể hormone (HR+ hoặc ER/PR dương tính)

Đây là loại ung thư vú phổ biến nhất (chiếm khoảng 70-80% các trường hợp) [5].

  • Đặc điểm: Tế bào ung thư có thụ thể ER và/hoặc PR, nghĩa là chúng cần hormone để phát triển.

  • Điều trị: Thường đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết (hormone therapy), có thể bao gồm thuốc kháng estrogen (như Tamoxifen) hoặc thuốc ức chế aromatase.

Ung thư vú dương tính với HER2 (HER2 dương tính)

  • Đặc điểm: Tế bào ung thư có quá nhiều protein HER2 trên bề mặt, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng và hung hãn hơn [5].

  • Điều trị: Đáp ứng tốt với các liệu pháp nhắm trúng đích HER2 (anti-HER2 therapies) như Trastuzumab, Pertuzumab, hoặc T-DM1 [1].

Ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-negative breast cancer - TNBC)

  • Đặc điểm: Tế bào ung thư không có thụ thể ER, PR và không có biểu hiện quá mức HER2. Đây là một loại ung thư vú hung hãn, khó điều trị hơn do thiếu các đích phân tử phổ biến [5].

  • Điều trị: Thường được điều trị bằng hóa trị. Liệu pháp miễn dịch (ví dụ với Pembrolizumab) có thể được xem xét nếu có biểu hiện PD-L1 [1].

Ung thư vú Luminal A, Luminal B

Đây là phân loại chi tiết hơn của nhóm HR+ dựa trên biểu hiện gen (PAM50) hoặc chỉ số Ki-67 [1, 2].

  • Luminal A: Thường là ER+ và/hoặc PR+, HER2 âm tính, Ki-67 thấp. Có tiên lượng tốt và đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết.

  • Luminal B: Thường là ER+ và/hoặc PR+, có thể HER2 âm tính hoặc dương tính nhẹ, Ki-67 cao. Có tiên lượng kém hơn Luminal A và có thể cần hóa trị bổ trợ ngoài liệu pháp nội tiết.

3. Vai trò của dấu ấn mô bệnh học trong tiên lượng và dự báo đáp ứng điều trị

Tiên lượng bệnh (Prognosis)

Các dấu ấn mô bệnh học cung cấp thông tin quan trọng về diễn biến tự nhiên của bệnh [3, 5]:

  • ER/PR dương tính: Thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn và đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết [1, 5].

  • HER2 dương tính: Trước đây liên quan đến tiên lượng xấu, nhưng với sự ra đời của các liệu pháp đích HER2, tiên lượng đã được cải thiện đáng kể [1].

  • Ki-67 cao: Cho thấy khối u có tốc độ tăng sinh nhanh, thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn và nguy cơ tái phát cao hơn [1, 5].

  • Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC): Có xu hướng tiên lượng xấu hơn do khả năng tái phát sớm và di căn cao [5].

Dự báo đáp ứng điều trị (Prediction of treatment response)

Các dấu ấn này giúp dự đoán hiệu quả của các phương pháp điều trị cụ thể [1, 5]:

  • ER/PR dương tính: Dự báo khả năng đáp ứng với liệu pháp nội tiết. người bệnh  có ER/PR dương tính mạnh thường được hưởng lợi từ các loại thuốc như Tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase [1].

  • HER2 dương tính: Dự báo đáp ứng với liệu pháp kháng HER2. Các thuốc này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát và tăng tỷ lệ sống sót ở người bệnh HER2 dương tính [1].

  • PD-L1 dương tính: Dự báo khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là trong TNBC di căn [1].

  • Đột biến BRCA1/2: Người bệnh  có đột biến gen BRCA1/2 có thể đáp ứng tốt với thuốc ức chế PARP (PARP inhibitors) [1].

  • Đột biến PIK3CA: Có thể dự đoán đáp ứng với các thuốc ức chế PI3K (PI3K inhibitors) [1].

4. Cá thể hóa điều trị ung thư vú dựa trên dấu ấn mô bệnh học

Cá thể hóa điều trị là việc điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh [2].

Điều trị nội tiết (Hormone therapy)

  • Đối tượng: Người bệnh  ung thư vú có thụ thể hormone dương tính (ER+ và/hoặc PR+).

  • Nguyên tắc: Các loại thuốc như Tamoxifen (kháng estrogen) hoặc thuốc ức chế aromatase (giảm sản xuất estrogen) được sử dụng để ngăn chặn hormone kích thích tế bào ung thư phát triển [1].

Điều trị nhắm trúng đích (Targeted therapy)

  • Đối tượng: người bệnh có các đích phân tử cụ thể.

  • Liệu pháp kháng HER2: Dành cho người bệnh HER2 dương tính. Các thuốc như Trastuzumab, Pertuzumab, Trastuzumab Emtansine (T-DM1) hoặc Trastuzumab Deruxtecan (T-DXd) nhắm vào protein HER2 để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư [1].

  • Thuốc ức chế PARP: Dành cho người bệnh có đột biến BRCA1/2, giúp ngăn chặn tế bào ung thư sửa chữa DNA và chết đi [1].

  • Thuốc ức chế PI3K: Dành cho  người bệnh có đột biến PIK3CA, giúp ức chế đường truyền tín hiệu PI3K/AKT/mTOR, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư [1].

Hóa trị (Chemotherapy)

  • Đối tượng: Thường được sử dụng cho người bệnh TNBC, hoặc các trường hợp ung thư vú có nguy cơ tái phát cao (ví dụ Ki-67 cao), hoặc ung thư vú di căn [1, 5].

  • Nguyên tắc: Sử dụng các loại thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt tế bào ung thư.

Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy) và vai trò của PD-L1

  • Đối tượng: Chủ yếu là  người bệnh TNBC di căn có biểu hiện PD-L1 dương tính [1].

  • Nguyên tắc: Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors) như Pembrolizumab giúp "giải phóng phanh" của hệ miễn dịch, cho phép các tế bào miễn dịch tấn công khối u hiệu quả hơn [1].

5. Khi nào cần đi khám và xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học?

5.1. Các trường hợp cần thực hiện xét nghiệm

Xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học thường được thực hiện trong các trường hợp sau [1, 5]:

  • Khi mới chẩn đoán ung thư vú: Đây là bước bắt buộc để xác định phân loại sinh học của khối u, từ đó định hướng phác đồ điều trị ban đầu.

  • Khi bệnh tái phát hoặc di căn: Việc xét nghiệm lại có thể phát hiện những thay đổi trong đặc điểm sinh học của khối u, giúp điều chỉnh phương pháp điều trị cho phù hợp.

  • Để đánh giá nguy cơ tái phát: Đặc biệt với các xét nghiệm gen đa yếu tố (multi-gene assays) như Oncotype DX, MammaPrint, Prosigna, EndoPredict, giúp đánh giá nguy cơ tái phát và quyết định có cần hóa trị bổ trợ hay không [1].

5.2. Quy trình xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học

Thông thường, quy trình sẽ bao gồm:

  • Bước 1 - Sinh thiết hoặc phẫu thuật: Lấy mẫu mô khối u.

  • Bước 2 - Xử lý mẫu mô: Mẫu sẽ được cố định và nhúng paraffin để bảo quản.

  • Bước 3 - Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC): Là phương pháp phổ biến để phát hiện ER, PR, HER2 và Ki-67 trên lát cắt mô [1].

  • Bước 4 - Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) hoặc PCR: Được sử dụng để xác định khuếch đại gen HER2 hoặc các đột biến gen khác (như BRCA1/2, PIK3CA, PD-L1) [1].

  • Bước 5 - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS): Cung cấp phân tích toàn diện hơn về các đột biến gen, đặc biệt trong ung thư vú di căn [1].

  • Bước 6 - Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy): Phân tích DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong máu để phát hiện đột biến gen và theo dõi đáp ứng điều trị, đặc biệt hữu ích khi không thể lấy mẫu mô hoặc để theo dõi liên tục [1, 4].

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Dấu ấn mô bệnh học Ki-67 có ý nghĩa gì? Ki-67 là một chỉ số đánh giá tốc độ tăng sinh của tế bào ung thư. Mức độ Ki-67 cao (thường >20%) cho thấy khối u đang phát triển nhanh, có thể cần điều trị tích cực hơn như hóa trị, và thường liên quan đến tiên lượng kém hơn [1, 5].

  • Kết quả xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học có thay đổi theo thời gian không? Có, đặc điểm sinh học của khối u có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt sau điều trị hoặc khi bệnh tái phát/di căn. Do đó, việc xét nghiệm lại dấu ấn mô bệnh học trên mẫu mô tái phát hoặc di căn là rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trị [1].

  • Nếu kết quả xét nghiệm là "âm tính" thì có cần điều trị không? Kết quả "âm tính" của một dấu ấn cụ thể (ví dụ: ER âm tính, HER2 âm tính) không có nghĩa là không cần điều trị. Điều này chỉ ra rằng khối u không có đặc điểm đó và sẽ không đáp ứng với các liệu pháp nhắm vào đích đó. Trong trường hợp ung thư vú bộ ba âm tính (ER-, PR-, HER2-), hóa trị vẫn là phương pháp điều trị chính, và có thể kết hợp liệu pháp miễn dịch nếu PD-L1 dương tính [1, 5].

  • Tôi có thể làm xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học ở đâu? Các xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học thường được thực hiện tại các bệnh viện lớn, có chuyên khoa Giải phẫu bệnh và Ung bướu, hoặc các phòng thí nghiệm chuyên biệt có khả năng thực hiện các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử. Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh là một trong những đơn vị có khả năng thực hiện các xét nghiệm này.

  • Chi phí xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học là bao nhiêu? Chi phí xét nghiệm dấu ấn mô bệnh học có thể dao động tùy thuộc vào loại xét nghiệm (IHC, FISH, NGS, liquid biopsy), số lượng dấu ấn cần phân tích và cơ sở y tế thực hiện. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc liên hệ trực tiếp với bộ phận tài chính của bệnh viện để biết thông tin chi phí cụ thể.

7. Tài liệu tham khảo

  • [1] Colomer, R., González-Farré, B., Ballesteros, A. I., Peg, V., Bermejo, B., Pérez-Mies, B., ... & Palacios, J. (2024). Biomarkers in breast cancer 2024: an updated consensus statement by the Spanish Society of Medical Oncology and the Spanish Society of Pathology. Clinical and Translational Oncology, 26(12), 2935-2951. Truy cập: 2025-12-11.

  • [2] Zhang, C., Li, N., Zhang, P., Jiang, Z., Cheng, Y., Li, H., & Pang, Z. (2024). Advancing precision and personalized breast cancer treatment through multi-omics technologies. American Journal of Cancer Research, 14(12), 5614. Truy cập: 2025-12-11.

  • [3] Sallauka, R., Horvat, M., Ravnik, M., Rashwan, H., Arioz, U., & Mlakar, I. (2025). Scoping review: (Bio)markers for the prognostication of breast cancer recurrence. BMC Cancer, 25(1), 1-22. Truy cập: 2025-12-11.

  • [4] Jiang, B., Bao, L., He, S., Chen, X., Jin, Z., & Ye, Y. (2024). Deep learning applications in breast cancer histopathological imaging: diagnosis, treatment, and prognosis. Breast Cancer Research, 26(1), 1-24. Truy cập: 2025-12-11.

  • [5] Wang, E., Henderson, M., Yalamanchili, P., Cueto, J., Islam, Z., Dharmani, C., & Salas, M. (2024). Potential biomarkers in breast cancer drug development: application of the biomarker qualification evidentiary framework. Biomarkers in Medicine, 18(6), 265-277. Truy cập: 2025-12-11.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan