Dinh dưỡng người bệnh viêm loét dạ dày

Khám phá hướng dẫn ăn uống khoa học, thực phẩm nên và không nên dùng, cùng nguyên tắc dinh dưỡng giúp kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ lành vết loét dạ dày hiệu quả.

Viêm loét dạ dày là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng, gây ra các triệu chứng khó chịu như đau bụng, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn.  Mặc dù một số nghiên cứu cho rằng chế độ ăn uống không đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra hoặc ngăn ngừa trực tiếp viêm loét [1],  nhưng chế độ ăn hợp lý có thể giúp giảm triệu chứng, hỗ trợ quá trình lành vết loét và cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị. [2, 3].

1. Quá trình tiêu hóa thức ăn

Quá trình tiêu hóa thức ăn bắt đầu từ khi thức ăn đi vào miệng và được trộn lẫn với nước bọt. Tại dạ dày, thức ăn được nhào trộn và hòa quyện với dịch vị, một hỗn hợp chứa axit clohydric và các enzyme tiêu hóa. Axit clohydric có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi khuẩn và bắt đầu phân giải protein, trong khi các enzyme tiếp tục phân cắt thức ăn thành các phần tử nhỏ hơn. Sau khi được tiêu hóa một phần, thức ăn sẽ di chuyển xuống tá tràng – phần đầu của ruột non, nơi tiếp tục các giai đoạn tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.

2. Viêm loét dạ dày – tá tràng là gì?

Viêm loét dạ dày – tá tràng là tình trạng xuất hiện các vết loét hở hoặc vùng niêm mạc bị tổn thương ở lớp lót bên trong dạ dày (loét dạ dày) hoặc phần trên của ruột non (loét tá tràng) [3]. Đây là một bệnh lý mạn tính, có những giai đoạn hoạt động và thuyên giảm [2]. Các triệu chứng thường gặp bao gồm khó chịu ở vùng thượng vị, cảm giác nóng rát hoặc đau dữ dội liên tục, thường nặng hơn vào ban đêm. Cơn đau thường xuất hiện từ một đến ba giờ sau khi ăn, có thể kèm theo buồn nôn, nôn, khó chịu đường tiêu hóa, đầy hơi và sụt cân đáng kể [2].

3. Nguyên nhân viêm loét dạ dày – tá tràng

Viêm loét dạ dày – tá tràng có nhiều nguyên nhân, trong đó phổ biến nhất là:

3.1. Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)

H. pylori là nguyên nhân chính gây ra viêm loét dạ dày – tá tràng [2, 3]. Vi khuẩn này có khả năng di chuyển trong môi trường có độ nhớt cao, bám vào biểu mô niêm mạc dạ dày và được bảo vệ. Nhiễm H. pylori đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của viêm dạ dày mãn tính và loét dạ dày tá tràng ở người lớn [2].

3.2. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như aspirin, ibuprofen, naproxen là một nguyên nhân phổ biến khác gây loét dạ dày [3]. Những loại thuốc này có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày, dẫn đến hình thành vết loét [2].

3.3. Yếu tố lối sống (stress, hút thuốc, rượu bia)

  • Hút thuốc lá: Hút thuốc làm giảm tiết chất nhầy và bicarbonate, làm tăng nguy cơ hình thành vết loét [2, 3]. Nicotine có tác động có hại đến lớp chất nhầy bảo vệ biểu mô dạ dày [2].
  • Rượu bia: Uống rượu bia gây tổn thương đường tiêu hóa, dẫn đến các triệu chứng loét và các bệnh liên quan đến rượu khác như viêm thực quản, viêm tụy mãn tính, viêm dạ dày [2, 3].
  • Căng thẳng (stress): Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng loét và ảnh hưởng đến quá trình lành vết loét [2, 3].

3.4. Các nguyên nhân khác

Các yếu tố di truyền cũng có thể ảnh hưởng, ví dụ, con cái của những người bị loét tá tràng có nguy cơ mắc bệnh cao gấp ba lần [2].

4. Mục tiêu dinh dưỡng điều trị

Mục tiêu của liệu pháp dinh dưỡng trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng là:

4.1. Giảm tiết axit và bảo vệ niêm mạc dạ dày

Chế độ ăn uống cần giúp giảm tiết axit dịch vị để làm dịu cơn đau và bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng khỏi bị kích thích thêm [2].

4.2. Hỗ trợ quá trình lành vết loét

Dinh dưỡng đầy đủ các chất cần thiết sẽ thúc đẩy quá trình tái tạo và làm lành các mô bị tổn thương [2].

4.3. Cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất

Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng đa lượng, vi lượng để duy trì hoặc phục hồi tình trạng dinh dưỡng của người bệnh, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn cấp tính và phục hồi [2].

4.4. Ngăn ngừa tái phát và biến chứng

Một chế độ ăn khoa học giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh và hạn chế các biến chứng như chảy máu tiêu hóa [2].

5. Nguyên tắc dinh dưỡng

Để đạt được các mục tiêu trên, người bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng cần tuân thủ các nguyên tắc dinh dưỡng sau:

5.1. Ăn uống đúng giờ, đủ bữa

Ăn đúng giờ giúp duy trì hoạt động ổn định của dạ dày và tránh tình trạng dạ dày rỗng quá lâu gây tăng tiết axit. Tránh bỏ bữa và không nên ăn vặt quá khuya [3].

5.2. Chia nhỏ bữa ăn, ăn chậm nhai kỹ

Chia bữa ăn thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa lớn giúp giảm gánh nặng cho dạ dày, tránh tình trạng quá tải và kích thích tiết nhiều axit [2]. Ăn chậm, nhai kỹ giúp thức ăn được nghiền nát tốt hơn, giảm áp lực cho dạ dày.

5.3. Lựa chọn thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa

Ưu tiên các món ăn luộc, hấp, hầm, súp, cháo. Tránh các món chiên, xào nhiều dầu mỡ vì chúng khó tiêu và có thể làm tăng tiết axit [2, 3].

5.4. Hạn chế thực phẩm kích thích dạ dày

Tránh các thực phẩm và đồ uống có thể gây khó chịu như rượu, cà phê, soda có ga, thực phẩm béo, sô cô la và thức ăn cay [3].

5.5. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

Thực phẩm cần được chế biến sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh để tránh nhiễm khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn H. pylori hoặc các vi khuẩn khác có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét.

6. Thực phẩm nên dùng

Người bệnh viêm loét dạ dày nên ưu tiên các loại thực phẩm sau:

6.1. Nhóm tinh bột dễ tiêu

  • Cơm, cháo, khoai, bánh mì mềm: Các loại thực phẩm này cung cấp năng lượng và dễ tiêu hóa. Cháo yến mạch là một lựa chọn tốt vì chứa chất xơ hòa tan, giúp tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc dạ dày [2].
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, bánh mì nguyên cám (nếu dung nạp tốt) có thể cung cấp chất xơ.

6.2. Nhóm đạm

  • Thịt nạc, cá, trứng: Các nguồn protein dễ tiêu hóa, ít chất béo, giúp cung cấp dưỡng chất cần thiết cho quá trình lành vết loét [2].
  • Sữa chua, sữa lên men: Các sản phẩm này chứa probiotic, có thể giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và giảm tải lượng vi khuẩn H. pylori [2].

6.3. Nhóm chất béo lành mạnh

  • Dầu ô liu, dầu thực vật: Nên dùng các loại dầu này với lượng vừa phải để chế biến món ăn, tránh chiên xào ngập dầu [2].

6.4. Nhóm rau củ quả

  • Rau xanh đậm: Cải xanh, rau bina, bông cải xanh,... cung cấp vitamin và khoáng chất.
  • Bí đỏ, khoai tây, cà rốt: Các loại củ này mềm, dễ tiêu, có thể giúp trung hòa axit.
  • Chuối, táo, đu đủ, dưa lưới: Các loại trái cây ít axit, mềm, giàu chất xơ hòa tan, tốt cho dạ dày [2].

6.5. Đồ uống

  • Nước lọc: Uống đủ nước là rất quan trọng.
  • Trà thảo mộc không cafein: Một số loại trà như trà hoa cúc có thể giúp làm dịu dạ dày.

7. Thực phẩm không nên dùng

Để tránh kích thích và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét, người bệnh cần hạn chế hoặc tránh các thực phẩm sau:

7.1. Thực phẩm chua, cay, nóng

  • Trái cây chua: Cam, chanh, bưởi, dứa, cà chua có tính axit cao [2].
  • Gia vị cay nóng: Ớt, tiêu, gừng, tỏi (với lượng lớn) có thể kích thích niêm mạc dạ dày [2, 3].
  • Đồ chua, dưa muối, cà muối: Các món ăn này chứa axit và có thể làm tăng tiết axit dạ dày.

7.2. Thực phẩm nhiều dầu mỡ, chiên xào

Thực phẩm chiên, xào, đồ ăn nhanh, thịt mỡ, xúc xích, lạp xưởng khó tiêu hóa và có thể làm tăng tiết axit [2, 3].

7.3. Đồ uống có cồn, ga, caffein

  • Rượu, bia: Gây tổn thương niêm mạc dạ dày và tăng tiết axit [2, 3].
  • Nước ngọt có ga: Gây đầy hơi, chướng bụng và tăng tiết axit [2, 3].
  • Cà phê, trà đặc: Kích thích tiết axit dạ dày, thậm chí cà phê đã khử cafein cũng có thể gây ra tác dụng này [2, 3].

7.4. Thực phẩm khó tiêu, nhiều chất xơ thô

Các loại rau củ quả có nhiều chất xơ thô, dai hoặc cứng như măng, rau sống (nếu không được chế biến kỹ) có thể khó tiêu hóa [2].

7.5. Thực phẩm chế biến sẵn, nhiều gia vị

Các loại thực phẩm đóng hộp, mì gói, đồ ăn nhanh thường chứa nhiều muối, chất bảo quản và gia vị nhân tạo, không tốt cho dạ dày [2].

Việc thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là rất quan trọng để đảm bảo vết loét được chữa lành hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát.

8. Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan