Dinh dưỡng trong hóa trị: Hướng dẫn toàn diện để vượt qua chán ăn, buồn nôn và thay đổi vị giác

Hướng dẫn toàn diện về dinh dưỡng khi hóa trị, giúp người bệnh ung thư vượt qua chán ăn, buồn nôn và thay đổi vị giác, duy trì sức khỏe và tăng cường hồi phục.

Điều trị hóa trị là một phần quan trọng trong hành trình chống lại ung thư, nhưng thường đi kèm với những tác dụng phụ khó chịu ảnh hưởng đến việc ăn uống. Chán ăn, buồn nôn và thay đổi vị giác không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn cản trở quá trình hồi phục. Bài viết này sẽ cung cấp những hướng dẫn dinh dưỡng toàn diện, giúp người bệnh và người chăm sóc tìm ra cách ăn uống phù hợp để duy trì sức khỏe, tăng cường năng lượng và vượt qua giai đoạn điều trị đầy thử thách.

1. Bạn nên biết

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong hóa trị

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ người bệnh ung thư trong suốt quá trình hóa trị. Một chế độ ăn uống đầy đủ và cân bằng giúp duy trì sức khỏe tổng thể, tăng cường hệ miễn dịch, và cải thiện khả năng dung nạp điều trị [1, 3]. Điều này có thể giúp giảm các tác dụng phụ, rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao chất lượng cuộc sống [1].

1.2. Các tác dụng phụ dinh dưỡng thường gặp khi hóa trị

Hóa trị có thể gây ra một loạt các tác dụng phụ ảnh hưởng đến dinh dưỡng, bao gồm chán ăn, buồn nôn và nôn, thay đổi vị giác và khứu giác, khô miệng, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy hoặc táo bón [2]. Những tác dụng phụ này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, giảm cân và suy mòn, làm suy yếu cơ thể và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị [3].

2. Nguyên nhân gây chán ăn, buồn nôn và thay đổi vị giác khi hóa trị

Các tác dụng phụ về dinh dưỡng trong hóa trị thường do sự kết hợp của nhiều yếu tố:

2.1. Do tác động của hóa chất

  • Chán ăn: Các hóa chất hóa trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trung tâm điều hòa sự thèm ăn trong não, cũng như gây ra sự gia tăng các cytokine tiền viêm hoặc lactate, dẫn đến cảm giác no sớm và giảm cảm giác đói [4, 5].
  • Buồn nôn và nôn: Hóa chất kích thích các thụ thể hóa học trong não và đường tiêu hóa, gây ra phản ứng buồn nôn và nôn [2].
  • Thay đổi vị giác và khứu giác: Hóa trị có thể làm tổn thương các tế bào vị giác và khứu giác, hoặc thay đổi thành phần nước bọt, dẫn đến cảm giác thức ăn có vị kim loại, đắng, hoặc nhạt nhẽo [2, 6].

2.2. Do ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Căng thẳng, lo âu, trầm cảm liên quan đến chẩn đoán và điều trị ung thư có thể làm giảm sự thèm ăn và gây ra các vấn đề tiêu hóa [2]. Môi trường bệnh viện hoặc việc phải ăn một mình cũng có thể ảnh hưởng đến tâm lý ăn uống.

2.3. Các yếu tố khác

  • Bản thân bệnh ung thư: Khối u có thể tiết ra các chất gây chán ăn và rối loạn chuyển hóa [4].
  • Các thuốc khác: Một số thuốc dùng kèm hóa trị (như thuốc giảm đau, kháng sinh) cũng có thể gây tác dụng phụ lên đường tiêu hóa.
  • Nhiễm trùng hoặc viêm: Các tình trạng viêm nhiễm có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề dinh dưỡng.

3. Triệu chứng chán ăn, buồn nôn, thay đổi vị giác và ảnh hưởng

Các tác dụng phụ của hóa trị không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình trạng dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

3.1. Chán ăn (Anorexia)

Là tình trạng mất cảm giác thèm ăn, dẫn đến việc ăn ít hơn bình thường. Chán ăn kéo dài có thể gây sụt cân không mong muốn, thiếu hụt năng lượng và protein, làm suy yếu cơ thể và giảm khả năng chống chọi với bệnh tật và điều trị [3].

3.2. Buồn nôn và nôn (Nausea and Vomiting)

Buồn nôn là cảm giác khó chịu ở dạ dày, thường đi kèm với cảm giác muốn nôn. Nôn là hành động tống xuất thức ăn ra khỏi dạ dày. Đây là một trong những tác dụng phụ sợ hãi nhất của hóa trị, có thể dẫn đến mất nước, mất cân bằng điện giải và giảm đáng kể lượng thức ăn nạp vào [2].

3.3. Thay đổi vị giác và khứu giác (Taste and Smell Alterations)

Thực phẩm có thể có vị khác lạ (đắng, kim loại), nhạt nhẽo, hoặc có mùi khó chịu. Điều này làm giảm sự hấp dẫn của thức ăn, khiến người bệnh mất đi niềm vui ăn uống và khó khăn trong việc lựa chọn thực phẩm phù hợp [6].

3.4. Khô miệng (Xerostomia)

Là tình trạng giảm tiết nước bọt, gây khô và khó chịu trong miệng. Khô miệng làm cho việc nhai, nuốt và nói trở nên khó khăn, đồng thời tăng nguy cơ nhiễm trùng miệng [2].

3.5. Viêm niêm mạc miệng (Mucositis/Stomatitis)

Là tình trạng viêm loét niêm mạc miệng và họng, gây đau đớn khi ăn uống. Viêm niêm mạc miệng có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng lớn đến khả năng ăn uống và hấp thu dinh dưỡng [2].

3.6. Tiêu chảy và táo bón

Hóa trị có thể làm rối loạn chức năng ruột, gây ra tiêu chảy (do tổn thương niêm mạc ruột hoặc mất cân bằng vi khuẩn) hoặc táo bón (do giảm vận động ruột, chế độ ăn ít chất xơ hoặc tác dụng phụ của thuốc giảm đau) [2]. Cả hai tình trạng này đều ảnh hưởng đến sự hấp thu dinh dưỡng và gây khó chịu cho người bệnh.

4. Chẩn đoán và đánh giá tình trạng dinh dưỡng

Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng sớm và định kỳ là rất quan trọng để can thiệp kịp thời, ngăn ngừa suy dinh dưỡng và cải thiện kết quả điều trị [7].

4.1. Sàng lọc dinh dưỡng (Nutrition Screening)

Sàng lọc dinh dưỡng là bước đầu tiên để xác định người bệnh có nguy cơ suy dinh dưỡng. Các công cụ sàng lọc thường nhanh chóng và dễ thực hiện, bao gồm các câu hỏi về sụt cân gần đây, thay đổi khẩu vị và chỉ số khối cơ thể (BMI) [7]. Một số công cụ phổ biến bao gồm NRS-2002 (Nutritional Risk Screening 2002) và MST (Malnutrition Screening Tool) [8].

4.2. Đánh giá toàn diện (Comprehensive Assessment)

Nếu kết quả sàng lọc cho thấy nguy cơ, người bệnh sẽ được đánh giá dinh dưỡng toàn diện bởi chuyên gia dinh dưỡng. Đánh giá này bao gồm:

  • Lịch sử ăn uống: Thói quen ăn uống, lượng thức ăn nạp vào, các vấn đề về tiêu hóa.
  • Khám thực thể: Đánh giá tình trạng cơ bắp, mỡ dưới da, phù nề.
  • Xét nghiệm: Các chỉ số sinh hóa như albumin, prealbumin, hemoglobin để đánh giá tình trạng protein và thiếu máu.
  • Chỉ số nhân trắc: Cân nặng, chiều cao, BMI, chu vi vòng cánh tay.

5. Phương pháp quản lý dinh dưỡng hiệu quả

Quản lý dinh dưỡng cho người bệnh hóa trị cần được cá nhân hóa và linh hoạt, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh và các tác dụng phụ gặp phải.

5.1. Chế độ ăn uống qua đường miệng (Oral Nourishment)

Đây là phương pháp ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc tối ưu hóa lượng thức ăn và chất lỏng nạp qua đường miệng.

Các loại thực phẩm khuyến nghị

  • Thực phẩm giàu protein: Thịt nạc, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, đậu phụ, các loại hạt. Protein rất quan trọng cho việc sửa chữa tế bào và duy trì khối lượng cơ bắp [1].
  • Thực phẩm giàu calo: Dầu ô liu, bơ, sữa nguyên kem, kem, các loại hạt để tăng cường năng lượng mà không cần ăn quá nhiều.
  • Thực phẩm dễ tiêu hóa: Cháo, súp, sinh tố, sữa chua, trái cây mềm, rau củ nấu chín.
  • Thực phẩm có mùi vị trung tính: Gà luộc, cơm trắng, khoai tây nghiền, bánh mì nướng để giảm buồn nôn và khó chịu về vị giác [6].
  • Đồ uống: Nước lọc, nước ép trái cây không quá chua, trà thảo mộc, nước canh. Uống nhiều nước giữa các bữa ăn thay vì trong bữa ăn để tránh cảm giác no sớm [1].

Lời khuyên chung để tăng cường ăn uống

  • Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày: Thay vì 3 bữa chính, hãy chia thành 5-6 bữa nhỏ để tránh cảm giác quá no hoặc quá đói [1].
  • Chọn thời điểm ăn uống tốt nhất: Ăn khi cảm thấy ít buồn nôn nhất, thường là vào buổi sáng [2].
  • Tăng cường calo và protein: Thêm dầu, bơ, phô mai, sữa bột vào thức ăn. Sử dụng sữa và đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống (Oral Nutritional Supplements - ONS) khi cần [9, 10].
  • Giảm mùi thức ăn: Chọn thực phẩm lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, tránh các món ăn có mùi nồng [6].
  • Vệ sinh miệng sạch sẽ: Đánh răng thường xuyên, súc miệng bằng nước muối sinh lý để giảm viêm niêm mạc và cải thiện vị giác.
  • Sử dụng gia vị phù hợp: Thử các loại gia vị khác nhau để tìm ra hương vị dễ chịu nhất. Tránh các gia vị quá cay hoặc quá chua nếu có viêm niêm mạc miệng [6].

5.2. Hỗ trợ dinh dưỡng qua đường ruột (Enteral Nutrition - EN)

Khi người bệnh không thể ăn đủ qua đường miệng nhưng đường tiêu hóa vẫn hoạt động, dinh dưỡng qua đường ruột (ví dụ, qua ống thông mũi-dạ dày hoặc ống thông dạ dày) có thể được xem xét. Phương pháp này cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào dạ dày hoặc ruột non [2].

5.3. Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (Parenteral Nutrition - PN)

Trong những trường hợp nghiêm trọng khi đường tiêu hóa không hoạt động hoặc không thể hấp thu đủ chất dinh dưỡng, dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (truyền tĩnh mạch) có thể được sử dụng. Đây là phương pháp cung cấp toàn bộ hoặc một phần nhu cầu dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch [2].

5.4. Sử dụng thuốc hỗ trợ

Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc để quản lý các tác dụng phụ, bao gồm:

  • Thuốc chống buồn nôn: Giúp giảm cảm giác buồn nôn và nôn.
  • Thuốc kích thích thèm ăn: Một số loại thuốc có thể giúp tăng cảm giác thèm ăn.
  • Thuốc giảm đau: Để kiểm soát cơn đau do viêm niêm mạc miệng hoặc các vấn đề khác.

6. Khi nào cần đi khám bác sĩ

Người bệnh và người nhà cần chủ động liên hệ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi gặp các dấu hiệu sau:

  • Sụt cân không giải thích được ≥ 5% trong 1 tháng hoặc ≥ 10% trong 6 tháng.
  • Không thể ăn uống đủ trong vài ngày liên tục.
  • Buồn nôn và nôn không kiểm soát được bằng thuốc.
  • Đau miệng hoặc họng nghiêm trọng gây khó khăn khi ăn uống.
  • Tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
  • Cảm thấy rất yếu hoặc mệt mỏi do thiếu dinh dưỡng.
  • Bất kỳ lo ngại nào về tình trạng dinh dưỡng hoặc tác dụng phụ của hóa trị.

7. Các biến chứng nếu không được dinh dưỡng đầy đủ

Suy dinh dưỡng trong quá trình hóa trị có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:

7.1. Suy mòn (Cachexia)

Là một hội chứng phức tạp đặc trưng bởi sụt cân nghiêm trọng, mất khối lượng cơ bắp và mỡ, kèm theo suy nhược và chán ăn [4]. Suy mòn không chỉ do thiếu hụt dinh dưỡng mà còn liên quan đến các yếu tố viêm và rối loạn chuyển hóa do ung thư.

7.2. Giảm khả năng dung nạp điều trị

Người bệnh suy dinh dưỡng có xu hướng gặp nhiều tác dụng phụ hơn, nghiêm trọng hơn và khó hồi phục hơn sau hóa trị. Điều này có thể dẫn đến việc phải giảm liều hoặc trì hoãn điều trị, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể [3, 11].

7.3. Giảm chất lượng cuộc sống

Các vấn đề dinh dưỡng làm giảm năng lượng, gây mệt mỏi, suy nhược và ảnh hưởng đến tâm trạng, khiến người bệnh khó tham gia vào các hoạt động hàng ngày và tận hưởng cuộc sống [3].

7.4. Tăng nguy cơ nhiễm trùng

Suy dinh dưỡng làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng hơn và khó chống lại các tác nhân gây bệnh [3].

8. Sức mạnh của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trong hỗ trợ dinh dưỡng cho người bệnh hóa trị

Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) luôn chú trọng đến việc chăm sóc toàn diện cho người bệnh ung thư, trong đó có hỗ trợ dinh dưỡng. Đội ngũ chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng tại UMC phối hợp chặt chẽ với các bác sĩ ung bướu để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng cá nhân hóa cho từng người bệnh. Các dịch vụ bao gồm:

  • Đánh giá dinh dưỡng chuyên sâu: Sử dụng các công cụ sàng lọc và đánh giá hiện đại để xác định chính xác tình trạng dinh dưỡng và nguy cơ suy dinh dưỡng.
  • Tư vấn dinh dưỡng cá nhân: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về lựa chọn thực phẩm, cách chế biến, quản lý tác dụng phụ và sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng phù hợp.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng lâm sàng: Áp dụng các phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng qua đường ruột và đường tĩnh mạch khi cần thiết, đảm bảo người bệnh nhận đủ năng lượng và dưỡng chất.
  • Giáo dục người bệnh và người nhà: Hướng dẫn cách theo dõi, chăm sóc dinh dưỡng tại nhà, giúp người bệnh duy trì sức khỏe tốt nhất trong suốt quá trình điều trị.

9. Phòng ngừa và duy trì sức khỏe lâu dài

Để phòng ngừa và duy trì sức khỏe lâu dài trong và sau hóa trị, người bệnh cần:

  • Chủ động theo dõi: Ghi lại những gì đã ăn, các triệu chứng gặp phải và trao đổi thường xuyên với đội ngũ y tế.
  • Giữ một thái độ tích cực: Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ.
  • Vận động nhẹ nhàng: Nếu có thể, hãy duy trì các hoạt động thể chất nhẹ nhàng để cải thiện sự thèm ăn và duy trì khối lượng cơ bắp.
  • Tuân thủ hướng dẫn: Thực hiện theo đúng lời khuyên của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Người bệnh hóa trị có nên dùng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng không? Các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống (ONS) có thể hữu ích khi người bệnh không thể đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng qua thức ăn thông thường [9, 10]. Tuy nhiên, việc sử dụng cần có sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để chọn loại phù hợp và liều lượng thích hợp.
  • Làm thế nào để phân biệt chán ăn thông thường và suy mòn do ung thư? Chán ăn là mất cảm giác thèm ăn, có thể hồi phục. Suy mòn (Cachexia) là một hội chứng phức tạp hơn, đặc trưng bởi sụt cân nghiêm trọng, mất cơ và mỡ, suy nhược, và thường không thể đảo ngược hoàn toàn chỉ bằng cách tăng lượng thức ăn. Chẩn đoán suy mòn cần đánh giá y tế toàn diện [4].
  • Có phải mọi người bệnh hóa trị đều gặp phải các vấn đề dinh dưỡng này không? Không phải tất cả người bệnh hóa trị đều gặp phải các vấn đề dinh dưỡng với cùng mức độ nghiêm trọng. Tác dụng phụ phụ thuộc vào loại thuốc hóa trị, liều lượng, tình trạng sức khỏe ban đầu của người bệnh và loại ung thư [2].
  • Vai trò của người thân trong việc hỗ trợ dinh dưỡng cho người bệnh hóa trị là gì? Người thân đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh bằng cách chuẩn bị các bữa ăn nhỏ, hấp dẫn, động viên người bệnh ăn, theo dõi các triệu chứng và liên hệ với đội ngũ y tế khi cần [2].
  • Có cần kiêng khem thực phẩm nào đặc biệt khi đang hóa trị không? Việc kiêng khem thực phẩm cần được thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Một số thực phẩm có thể cần hạn chế (ví dụ: thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ để tránh nhiễm trùng) nhưng kiêng khem quá mức mà không có chỉ định có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng [2].

11. Tài liệu tham khảo

  • [1] National Cancer Institute (NCI). (n.d.). Nutrition During Cancer. go.nih.gov/DIbLNz4. Truy cập: 2025-12-14.
  • [2] Dan, X., et al. (2024). Summary of Evidence on Nutritional Management for Patients Undergoing Chemotherapy: A Scoping Review. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11656406/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [3] Akpah, M. C. I., et al. (2023). Assessment of malnutrition in patients undergoing chemotherapy in a tertiary hospital in Ghana: a cross-sectional study. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11225452/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [4] Ezeoke, C. C., & Ezeoke, A. C. (2015). Pathophysiology of anorexia in the cancer cachexia syndrome. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4670736/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [5] Ohnuma, T. (2022). Anorexia and Cachexia. StatPearls - NCBI Bookshelf. 

    www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK430977/. Truy cập: 2025-12-14.

  • [6] Yeom, E., et al. (2022). Understanding the molecular basis of anorexia and tissue wasting in cancer cachexia. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9076846/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [7] Reber, E., et al. (2021). Nutritional Risk Screening in Cancer Patients. PMC.

    ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8058175/. Truy cập: 2025-12-14.

  • [8] Mendes, N. P., & da Rocha, J. C. (2019). Nutritional Screening Tools Used and Validated for Cancer Patients: A Systematic Review. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31033348/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [9] Sa-Nguansai, S., et al. (2024). Efficacy of oral nutritional supplement in cancer patients undergoing chemotherapy: A systematic review and meta-analysis. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38584474/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [10] Chen, Y., et al. (2021). The effect of oral nutritional supplement therapy on the nutritional status and clinical outcome of tumor patients: a meta-analysis. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8078272/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [11] Bossi, P., et al. (2022). Malnutrition management in oncology: An expert view on the role of specialized nutritional products. PMC.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9579941/. Truy cập: 2025-12-14.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan