Giải phẫu bệnh thận: Hiểu sâu về tổn thương

A22-269
ThS BS CKI.
Nguyễn Đức Duy
Khoa Giải phẫu bệnh
Phân tích giải phẫu bệnh thận giúp nhận diện tổn thương vi thể qua sinh thiết, phân loại bệnh chính xác và định hướng điều trị hiệu quả cho các bệnh lý thận.

Giải phẫu bệnh thận là một lĩnh vực y học quan trọng, giúp các bác sĩ hiểu rõ bản chất và mức độ tổn thương của thận thông qua việc phân tích mẫu mô được lấy từ sinh thiết. Kỹ thuật này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vi thể của thận mà còn là nền tảng để chẩn đoán chính xác các bệnh lý, định hướng chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh hiệu quả.

1. Sinh thiết thận là gì và tại sao cần thực hiện?

Định nghĩa sinh thiết thận

Sinh thiết thận là một thủ thuật y khoa trong đó một mẫu mô nhỏ từ thận được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi [1, 7]. Đây là một công cụ chẩn đoán quan trọng được sử dụng để đánh giá các bệnh lý thận, cung cấp thông tin cần thiết cho cả các tổn thương thận khu trú và các tình trạng toàn thân ảnh hưởng đến chức năng thận [1].

Vai trò và mục đích của sinh thiết thận

Sinh thiết thận đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán, phân loại và tiên lượng các bệnh lý thận [3, 7]. Nó giúp xác định nguyên nhân gây suy thận cấp hoặc mãn tính không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi các xét nghiệm không xâm lấn không đủ để đưa ra chẩn đoán rõ ràng [1, 2, 4]. Mục đích chính bao gồm:

  • Chẩn đoán chính xác: Giúp phân biệt các loại bệnh thận khác nhau, từ viêm cầu thận đến các bệnh ống kẽ thận và bệnh mạch máu thận [1, 7].

  • Định hướng điều trị: Cung cấp thông tin chi tiết về mức độ tổn thương và hoạt động của bệnh, từ đó hỗ trợ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và cá nhân hóa [1, 4].

  • Tiên lượng bệnh: Đánh giá mức độ xơ hóa và tổn thương mãn tính, giúp tiên lượng diễn biến bệnh và hiệu quả điều trị [3, 7].

  • Theo dõi và nghiên cứu: Hỗ trợ theo dõi tiến triển bệnh, phản ứng với điều trị và góp phần vào nghiên cứu y học về bệnh thận [7].

Các loại sinh thiết thận

Có hai loại sinh thiết thận chính:

  • Sinh thiết đích (Targeted biopsies): Đánh giá các khối u để tìm kiếm dấu hiệu ác tính [1].

  • Sinh thiết không đích (Non-targeted biopsies): Lấy mẫu từ vỏ thận để chẩn đoán các bệnh toàn thân ảnh hưởng đến chức năng thận, như thải ghép, biến chứng thuốc, đái tháo đường hoặc các bệnh mãn tính khác [1].

Ngoài ra, sinh thiết thận cũng được phân loại theo phương pháp lấy mẫu:

  • Sinh thiết qua da (Percutaneous biopsy): Là phương pháp phổ biến nhất, ít xâm lấn, thường được hướng dẫn bằng hình ảnh (siêu âm hoặc CT) [1, 4].

  • Sinh thiết qua đường tĩnh mạch (Transvenous biopsy): Thực hiện khi có chống chỉ định với sinh thiết qua da, ví dụ như rối loạn đông máu nặng [1, 7].

  • Sinh thiết nội soi (Laparoscopic biopsy) và sinh thiết mở (Open surgical biopsy): Ít phổ biến hơn, thường dành cho các trường hợp phức tạp hoặc khi các phương pháp khác không khả thi [1].

2. Quy trình lấy mẫu sinh thiết thận

Chuẩn bị trước sinh thiết

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi sinh thiết thận:

  • Đánh giá y tế: Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh, các loại thuốc đang dùng và thực hiện các xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng đông máu, công thức máu và chức năng thận [1].

  • Ngừng thuốc: Người bệnh cần ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, warfarin) trong một khoảng thời gian nhất định trước thủ thuật để giảm nguy cơ chảy máu [7].

  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cần được kiểm soát tốt trước khi sinh thiết để giảm thiểu biến chứng chảy máu [7].

  • Hướng dẫn cho người bệnh: Người bệnh sẽ được giải thích về quy trình, lợi ích, rủi ro tiềm ẩn và cách chăm sóc sau sinh thiết [7].

Các phương pháp sinh thiết

  • Sinh thiết qua da dưới hướng dẫn hình ảnh: Đây là phương pháp tiêu chuẩn, sử dụng siêu âm hoặc CT để định vị thận và hướng dẫn kim sinh thiết đến vị trí chính xác [1, 7]. Người bệnh thường nằm sấp hoặc nghiêng, được gây tê tại chỗ.

  • Sinh thiết qua đường tĩnh mạch cảnh (Transjugular renal biopsy - TJRB): Được thực hiện khi người bệnh có nguy cơ chảy máu cao hoặc không thể nằm ở tư thế sinh thiết qua da. Kim sinh thiết được đưa qua tĩnh mạch cảnh, xuống tĩnh mạch chủ dưới và vào tĩnh mạch thận để lấy mẫu [1].

  • Sinh thiết nội soi hoặc mở: Là các lựa chọn khi sinh thiết qua da hoặc qua đường tĩnh mạch không thực hiện được hoặc có chống chỉ định [1].

Vị trí lấy mẫu và số lượng mẫu cần thiết

Đối với sinh thiết không đích, mẫu mô vỏ thận thường được ưu tiên vì đây là nơi chứa hầu hết các cầu thận, ống lượn gần, ống lượn xa và các tiểu động mạch thận, là những cấu trúc thường bị ảnh hưởng bởi bệnh lý [1]. Thông thường, cần lấy tối thiểu 5-10 cầu thận nguyên vẹn cho chẩn đoán [7]. Để đánh giá đầy đủ, thường cần 2-3 mẫu để xử lý cho các kỹ thuật khác nhau như kính hiển vi quang học, miễn dịch huỳnh quang và kính hiển vi điện tử [7].

3. Giải phẫu bệnh thận: Các kỹ thuật phân tích mẫu

Sau khi lấy mẫu, mẫu sinh thiết thận sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để xử lý và phân tích bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, cung cấp cái nhìn toàn diện về tổn thương thận [7].

Kính hiển vi quang học (LM)

Kính hiển vi quang học là phương pháp cơ bản nhất, cho phép quan sát cấu trúc mô thận ở cấp độ tế bào. Để làm nổi bật các thành phần khác nhau của thận, mẫu mô sẽ được nhuộm bằng các loại hóa chất đặc biệt [7]:

  • Nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E): Nhuộm cơ bản để đánh giá cấu trúc tổng thể của mô, tế bào và các tổn thương viêm [7].

  • Nhuộm Periodic Acid-Schiff (PAS): Làm nổi bật màng đáy cầu thận, màng đáy ống thận và chất gian mạch, giúp phát hiện các thay đổi như dày màng đáy hoặc tăng sinh chất gian mạch [7].

  • Nhuộm Jones (Periodic Acid-Methenamine Silver - PAM): Tương tự như PAS, nhưng đặc biệt hữu ích để làm rõ các cấu trúc màng đáy và phát hiện các gai hoặc hình ảnh "double contour" trong một số bệnh cầu thận [7].

  • Nhuộm Masson's Trichrome: Phân biệt collagen (màu xanh) với các thành phần khác (màu đỏ), rất hữu ích để đánh giá mức độ xơ hóa và sẹo trong mô thận [7].

  • Nhuộm Congo Red: Dùng để phát hiện amyloid, một loại protein bất thường tích tụ trong mô thận trong bệnh amyloidosis [7].

Miễn dịch huỳnh quang (IF)

Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang sử dụng kháng thể gắn huỳnh quang để phát hiện các lắng đọng phức hợp miễn dịch (kháng thể, bổ thể) trong cầu thận, ống thận và mạch máu [7]. Đây là kỹ thuật quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý cầu thận qua trung gian miễn dịch, bao gồm:

  • Phát hiện Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM): Xác định sự lắng đọng của các kháng thể này, ví dụ như trong bệnh thận IgA hoặc viêm cầu thận màng [7].

  • Phát hiện bổ thể (C3, C1q, C4): Đánh giá sự hoạt hóa của hệ thống bổ thể trong các bệnh lý miễn dịch [7].

  • Phát hiện Fibrin: Cho thấy tình trạng đông máu hoặc tổn thương mạch máu [7].

  • Phát hiện chuỗi nhẹ Kappa và Lambda: Hữu ích trong chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến rối loạn tế bào plasma như bệnh chuỗi nhẹ [7].

Kính hiển vi điện tử (EM)

Kính hiển vi điện tử cung cấp khả năng phóng đại rất lớn, cho phép quan sát các chi tiết siêu cấu trúc của tế bào và màng đáy mà kính hiển vi quang học không thể thấy được [7]. EM đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau:

  • Phát hiện lắng đọng phức hợp miễn dịch nhỏ: Giúp xác định vị trí chính xác của các lắng đọng (dưới biểu mô, trong màng, dưới nội mô) [7].

  • Đánh giá màng đáy cầu thận: Phát hiện các bất thường tinh vi như dày, mỏng, tách đôi hoặc vỡ màng đáy [7].

  • Quan sát tế bào chân giả (podocytes): Đánh giá tình trạng xóa mờ chân giả, một dấu hiệu đặc trưng trong hội chứng thận hư [7].

  • Chẩn đoán các bệnh hiếm gặp: Như bệnh Fabry, bệnh chuỗi nhẹ, hoặc các bệnh thận di truyền [7].

Các kỹ thuật khác (Hóa mô miễn dịch - IHC, Lai tại chỗ - ISH)

  • Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry - IHC): Sử dụng kháng thể để phát hiện các protein cụ thể trong mô, tương tự như IF nhưng dùng hệ thống enzyme tạo màu thay vì huỳnh quang [7].

  • Lai tại chỗ (In Situ Hybridization - ISH): Phát hiện các trình tự DNA/RNA đặc hiệu trong tế bào, hữu ích trong chẩn đoán các bệnh nhiễm virus (ví dụ: virus BK trong thải ghép thận) hoặc các bệnh lý di truyền [7].

4. Các tổn thương thận thường gặp qua sinh thiết

Kết quả giải phẫu bệnh thận cho phép các bác sĩ nhận diện và phân loại nhiều loại tổn thương khác nhau, thường được nhóm thành tổn thương cầu thận, ống kẽ thận và mạch máu thận.

Tổn thương cầu thận

Cầu thận là đơn vị lọc máu của thận, và các bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc này thường gây ra các triệu chứng như protein niệu, tiểu máu và suy giảm chức năng thận.

  • Thay đổi tế bào:

    + Tăng sinh tế bào nội mô, gian mạch, biểu mô: Sự gia tăng số lượng các loại tế bào này thường là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc tổn thương tự miễn [7]. Ví dụ, tăng sinh tế bào gian mạch thường thấy trong bệnh thận IgA.

    + Tạo liềm (Crescent formation): Sự tích tụ các tế bào viêm và vật liệu ngoại bào trong khoang Bowman, thường liên quan đến các dạng viêm cầu thận tiến triển nhanh [7].

  • Thay đổi màng đáy cầu thận:

    + Dày màng đáy: Thường gặp trong bệnh thận đái tháo đường hoặc viêm cầu thận màng [7].

    + Mỏng màng đáy: Đặc trưng của bệnh thận màng mỏng (Thin basement membrane disease) [7].

    + Tách đôi màng đáy (Double contour): Dấu hiệu của tổn thương mãn tính hoặc viêm, như trong viêm cầu thận màng tăng sinh [7].

  • Các bệnh cầu thận:

    + Viêm cầu thận dạng sợi (Fibrillary glomerulonephritis): Đặc trưng bởi lắng đọng các sợi protein không phải amyloid [7].

    + Bệnh thận IgA (IgA nephropathy): Lắng đọng IgA chủ yếu ở vùng gian mạch [7].

    + Hội chứng thận hư (Nephrotic syndrome): Bao gồm nhiều bệnh lý như bệnh thay đổi tối thiểu (Minimal change disease), xơ hóa cầu thận ổ cục bộ (Focal segmental glomerulosclerosis - FSGS) và viêm cầu thận màng (Membranous nephropathy), tất cả đều gây tổn thương tế bào chân giả và protein niệu nặng [7].

Tổn thương ống kẽ thận

Ống kẽ thận là hệ thống ống dẫn nước tiểu và mô liên kết xung quanh. Các tổn thương ở đây thường ảnh hưởng đến khả năng tái hấp thu và bài tiết của thận.

  • Thoái hóa và hoại tử ống thận cấp (Acute tubular necrosis - ATN): Tổn thương cấp tính các tế bào ống thận do thiếu máu cục bộ hoặc độc tố, thường gây suy thận cấp [7].

  • Viêm kẽ thận (Interstitial nephritis): Viêm mô kẽ thận, thường do phản ứng thuốc hoặc bệnh tự miễn, gây thâm nhiễm tế bào viêm [7].

  • Xơ hóa ống kẽ thận và teo ống thận (Tubulointerstitial fibrosis and tubular atrophy): Dấu hiệu của tổn thương thận mãn tính, khi mô kẽ bị xơ hóa và ống thận bị teo lại, dẫn đến suy giảm chức năng thận vĩnh viễn [7].

Tổn thương mạch máu thận

Các tổn thương mạch máu có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến thận và gây ra các bệnh lý thận.

  • Thay đổi Fibrinoid và Hyaline: Lắng đọng các chất protein trong thành mạch máu, thường thấy trong tăng huyết áp nặng hoặc các bệnh lý vi mạch [7].

  • Xơ vữa động mạch thận (Renal arteriosclerosis): Xơ cứng các tiểu động mạch thận, gây thiếu máu cục bộ và tổn thương thận mãn tính [7].

  • Huyết khối (Thrombosis): Tắc nghẽn mạch máu thận do cục máu đông, có thể dẫn đến nhồi máu thận [7].

5. Tầm quan trọng của giải phẫu bệnh thận trong chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán chính xác và phân loại bệnh

Giải phẫu bệnh thận là "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán, phân loại giai đoạn và tiên lượng bệnh thận [3, 7]. Nhờ các kỹ thuật phân tích chuyên sâu, các nhà giải phẫu bệnh có thể xác định chính xác loại tổn thương, mức độ hoạt động của bệnh và các thay đổi mãn tính [7]. Điều này đặc biệt quan trọng vì nhiều bệnh thận có triệu chứng lâm sàng tương tự nhưng lại có cơ chế bệnh sinh và yêu cầu điều trị khác nhau. Ví dụ, sinh thiết có thể phân biệt giữa viêm cầu thận do lupus và bệnh thận IgA, hai tình trạng cần phác đồ điều trị hoàn toàn khác biệt.

Tiên lượng bệnh và hướng dẫn điều trị

Kết quả sinh thiết không chỉ giúp chẩn đoán mà còn cung cấp thông tin quý giá để tiên lượng diễn biến bệnh [7]. Mức độ xơ hóa, sự hiện diện của liềm xơ hoặc teo ống thận là những yếu tố quan trọng giúp dự đoán khả năng phục hồi chức năng thận và tốc độ tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối [7]. Dựa trên những thông tin này, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị, ví dụ như tăng cường hoặc giảm liều thuốc ức chế miễn dịch, hoặc cân nhắc các liệu pháp hỗ trợ khác. Trong một số trường hợp, kết quả sinh thiết có thể thay đổi quyết định quản lý bệnh của người bệnh tới 40% [12].

Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển y học

Giải phẫu bệnh thận là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu y học. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của các bệnh thận, xác định các yếu tố nguy cơ và phát triển các phương pháp điều trị mới [7]. Các kỹ thuật tiên tiến như sinh học phân tử, proteomics và transcriptomics đang được tích hợp vào giải phẫu bệnh để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các con đường phân tử gây bệnh, hứa hẹn mở ra những liệu pháp điều trị chính xác hơn trong tương lai [7].

6. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Dấu hiệu cần chú ý sau sinh thiết thận

Sau khi sinh thiết thận, người bệnh cần theo dõi các dấu hiệu bất thường và đến gặp bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện:

  • Đau dữ dội tại vị trí sinh thiết hoặc đau lan ra vùng bụng, háng.

  • Tiểu máu rõ rệt (nước tiểu có màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm như nước cola) hoặc cục máu đông trong nước tiểu.

  • Sốt cao, ớn lạnh.

  • Khó thở, chóng mặt, ngất xỉu (có thể là dấu hiệu mất máu).

  • Sưng, đỏ, chảy dịch bất thường tại vị trí sinh thiết.

  • Không thể đi tiểu hoặc tiểu rất ít.

6.1. Dấu hiệu bệnh thận tiến triển hoặc bất thường

Người bệnh có tiền sử bệnh thận hoặc đang theo dõi cần đi khám bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, vì chúng có thể cho thấy bệnh thận đang tiến triển hoặc có biến chứng:

  • Phù nề ở mặt, tay, chân, mắt cá chân (đặc biệt là phù không đối xứng hoặc đột ngột).

  • Tăng huyết áp không kiểm soát được.

  • Mệt mỏi, yếu ớt bất thường.

  • Buồn nôn, nôn, chán ăn.

  • Thay đổi thói quen tiểu tiện: tiểu đêm nhiều, tiểu ít hơn bình thường hoặc tiểu tiện khó khăn.

  • Nước tiểu có bọt (do protein niệu).

  • Đau lưng, đau hông không rõ nguyên nhân.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Sinh thiết thận có đau không? Sinh thiết thận thường được thực hiện dưới gây tê cục bộ, nên người bệnh sẽ không cảm thấy đau trong quá trình lấy mẫu. Một số người có thể cảm thấy áp lực hoặc khó chịu nhẹ. Sau thủ thuật, có thể có cảm giác đau nhẹ hoặc ê ẩm tại vị trí sinh thiết, nhưng thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường [7].

  • Mất bao lâu để có kết quả sinh thiết thận? Thời gian nhận kết quả sinh thiết thận có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng thí nghiệm và độ phức tạp của các xét nghiệm cần thực hiện. Thông thường, kết quả có thể có trong vài ngày đến một tuần, nhưng các xét nghiệm chuyên sâu hơn (như kính hiển vi điện tử) có thể mất thời gian lâu hơn [7]. Bác sĩ sẽ thông báo cho người bệnh khi nào có thể nhận được kết quả.

  • Sinh thiết thận có nguy hiểm không? Sinh thiết thận là một thủ thuật tương đối an toàn khi được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và dưới sự hướng dẫn của hình ảnh [7]. Tuy nhiên, như bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào, nó cũng có những rủi ro nhất định, chủ yếu liên quan đến chảy máu (như tụ máu quanh thận, tiểu máu) hoặc hiếm gặp hơn là nhiễm trùng [7]. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng là rất thấp [4, 7].

  • Tôi cần làm gì sau khi sinh thiết thận? Sau sinh thiết thận, người bệnh sẽ cần nằm nghỉ ngơi trên giường trong vài giờ (thường là 6-24 giờ tùy theo loại sinh thiết và tình trạng cá nhân) để theo dõi và giảm nguy cơ chảy máu [7]. Người bệnh cũng cần tránh các hoạt động gắng sức, nâng vật nặng và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc và theo dõi các dấu hiệu bất thường tại nhà [7].

  • Sinh thiết thận có thể bỏ sót bệnh không? Trong một số ít trường hợp, sinh thiết thận có thể không thu được đủ mẫu mô hoặc mẫu mô không đại diện cho toàn bộ tổn thương, dẫn đến kết quả không chẩn đoán được hoặc bỏ sót bệnh [7]. Điều này đặc biệt có thể xảy ra với các tổn thương khu trú. Nếu kết quả không rõ ràng hoặc không phù hợp với tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể cân nhắc sinh thiết lại hoặc tìm các phương pháp chẩn đoán khác [7].

8. Tài liệu tham khảo

  • [1] Young, M., & Leslie, S. W. (2025). Renal Biopsy. StatPearls Publishing.

  • [2] Agarwal, S. K., Sethi, S., & Dinda, A. K. (2013). Basics of kidney biopsy: A nephrologist's perspective. Indian J Nephrol, 23(4), 243-252. 

  • [3] Schnuelle, P. (2023). Renal Biopsy for Diagnosis in Kidney Disease: Indication, Technique, and Safety. J Clin Med, 12(19), 6424.

  • [4] Bandari, J., Fuller, T. W., Turner, R. M. Іі, & D'Agostino, L. A. (2016). Renal biopsy for medical renal disease: indications and contraindications. Can J Urol, 23(1), 8121-6. 

  • [5] Fuiano, G., Mazza, G., Comi, N., Caglioti, A., De Nicola, L., Iodice, C., ... & Andreucci, V. E. (2000). Current indications for renal biopsy: a questionnaire-based survey. Am J Kidney Dis, 35(3), 448-57.

  • [6] Hull, K. L., Adenwalla, S. F., Topham, P., & Graham-Brown, M. P. (2022). Indications and considerations for kidney biopsy: an overview of clinical considerations for the non-specialist. Clin Med (Lond), 22(1), 34-40. 

  • [7] Schnuelle, P. (2023). Renal Biopsy for Diagnosis in Kidney Disease: Indication, Technique, and Safety. PMC. 

  • [8] Whittier, W. L., & Korbet, S. M. (2004). Renal biopsy: update. Curr Opin Nephrol Hypertens, 13(6), 661-5.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan