Khi bị bệnh võng mạc do tiểu đường, theo dõi và điều trị như thế nào?

|
Khoa Mắt
Hướng dẫn chi tiết cho người bệnh về cách theo dõi và các phương pháp điều trị hiện đại giúp ngăn ngừa mất thị lực do bệnh võng mạc tiểu đường.

Bệnh võng mạc tiểu đường là một trong những biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được quản lý đúng cách. Việc phát hiện sớm, theo dõi định kỳ và điều trị kịp thời đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ đôi mắt của bạn. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về các phương pháp theo dõi và điều trị hiệu quả nhất hiện nay.

1. Bệnh võng mạc tiểu đường là gì?

Định nghĩa

Bệnh võng mạc tiểu đường (Diabetic Retinopathy - DR) là một biến chứng của bệnh tiểu đường tác động đến mắt. Bệnh xảy ra do các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng võng mạc (lớp mô nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau mắt) bị tổn thương do lượng đường trong máu cao kéo dài. Tổn thương này làm giảm nguồn cung cấp máu đến võng mạc [3]. DR là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực nghiêm trọng ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động [1, 2].

Các giai đoạn của bệnh

Bệnh võng mạc tiểu đường thường tiến triển qua hai giai đoạn chính [3]:

  • Bệnh võng mạc tiểu đường không tăng sinh (Non-proliferative Diabetic Retinopathy - NPDR): Đây là giai đoạn sớm và phổ biến hơn của bệnh.

    + Các mạch máu nhỏ trong võng mạc bị suy yếu, hình thành các túi phình nhỏ (vi phình mạch) có thể rò rỉ dịch và máu vào võng mạc [3].

    + Các mạch máu lớn hơn có thể bị tổn thương và trở nên không đều.

    + Mức độ bệnh có thể từ nhẹ đến nặng khi ngày càng nhiều mạch máu bị tổn thương [3].

    + Trong giai đoạn này, dịch có thể tích tụ ở hoàng điểm (phần trung tâm của võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét), gây phù hoàng điểm tiểu đường (Diabetic Macular Edema - DME) và ảnh hưởng đến thị lực [3].

  • Bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh (Proliferative Diabetic Retinopathy - PDR): Đây là giai đoạn nghiêm trọng hơn của bệnh.

    + Các mạch máu tổn thương bị tắc nghẽn, khiến võng mạc không nhận đủ máu. Từ đó gây phát triển các mạch máu mới bất thường trên bề mặt võng mạc [3].

    + Các mạch máu mới này rất yếu, dễ vỡ và có thể rò rỉ máu vào dịch kính (chất lỏng trong suốt lấp đầy trung tâm mắt), gây xuất huyết dịch kính [3].

    + Sự phát triển của các mạch máu mới cũng có thể hình thành mô sẹo, kéo võng mạc vào khoang dịch kính, dẫn đến bong võng mạc [3].

    + Nếu các mạch máu mới hình thành tại góc tiền phòng (nơi thoát lưu dịch bên trong mắt) làm tắc nghẽn dòng chảy của dịch ra khỏi mắt, áp lực trong mắt có thể tăng lên, dẫn đến bệnh tăng nhãn áp (glaucoma tân mạch) và tổn thương thần kinh thị giác [3].

2. Tầm quan trọng của việc theo dõi

Theo dõi định kỳ và chặt chẽ là yếu tố then chốt để bảo vệ thị lực khỏi các biến chứng của bệnh võng mạc tiểu đường.

Khám mắt định kỳ

Ngay cả khi thị lực có vẻ bình thường, người bệnh tiểu đường cần phải khám mắt giãn đồng tử định kỳ với bác sĩ chuyên khoa mắt [3].

  • Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ khuyến nghị người bệnh tiểu đường loại 1 nên sàng lọc bệnh võng mạc tiểu đường hàng năm, bắt đầu từ 5 năm sau khi khởi phát và điều trị bệnh.
  • Người bệnh tiểu đường loại 2 nên khám mắt ngay khi được chẩn đoán và sau đó hàng năm [1].
  • Phụ nữ mang thai mắc bệnh tiểu đường (tiểu đường thai kỳ hoặc tiểu đường trước khi mang thai) có nguy cơ cao hơn và có thể cần khám mắt thường xuyên hơn trong suốt thai kỳ [3].

Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu

Kiểm soát tốt các yếu tố này là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa và làm chậm sự tiến triển của bệnh võng mạc tiểu đường [1, 3].

  • Đường huyết: Duy trì mức HbA1c dưới 7% là mục tiêu quan trọng [1]. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ có thể đảo ngược các giai đoạn ban đầu của bệnh võng mạc tiểu đường [1].
  • Huyết áp: Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ làm bệnh võng mạc tiểu đường nặng hơn [1].
  • Mỡ máu: Mức lipid máu cao cũng có thể góp phần làm bệnh tiến triển [1].

3. Các phương pháp chẩn đoán và theo dõi

Để chẩn đoán và theo dõi bệnh võng mạc tiểu đường, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ thực hiện nhiều phương pháp khác nhau:

Khám mắt tổng quát

Bao gồm kiểm tra thị lực, đo nhãn áp và soi đáy mắt giãn đồng tử để đánh giá tình trạng võng mạc, phát hiện các dấu hiệu như vi phình mạch, xuất huyết, xuất tiết, phù hoàng điểm hoặc tân mạch [1].

Chụp cắt lớp quang học (OCT)

Đây là một kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng ánh sáng để tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết của võng mạc. OCT giúp bác sĩ đánh giá độ dày võng mạc, phát hiện phù hoàng điểm và các bất thường khác như màng trước võng mạc hoặc co kéo dịch kính-hoàng điểm [1]. OCT đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị phù hoàng điểm tiểu đường [1].

Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography)

Trong kỹ thuật này, một loại thuốc nhuộm huỳnh quang được tiêm vào tĩnh mạch cánh tay. Thuốc nhuộm sẽ đi qua các mạch máu trong mắt, và bác sĩ sẽ chụp ảnh liên tục để ghi lại dòng chảy của máu. Kỹ thuật này giúp phát hiện các khu vực rò rỉ, tắc nghẽn mạch máu, hoặc tân mạch mà có thể không nhìn thấy rõ khi khám thông thường [1].

4. Các lựa chọn điều trị hiệu quả

Mục tiêu điều trị bệnh võng mạc tiểu đường là ngăn ngừa mất thị lực, ổn định bệnh và nếu có thể, giúp cải thiện thị lực.

Tiêm nội nhãn (Anti-VEGF)

  • Liệu pháp kháng VEGF (Anti-VEGF): Là phương pháp điều trị hàng đầu cho phù hoàng điểm tiểu đường và cũng được dùng trong bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh [2, 3]. Các thuốc như Bevacizumab Ranibizumab và Aflibercept (Eylea), cùng với thuốc mới hơn như Faricimab (Vabysmo), hoạt động bằng cách ngăn chặn một protein gọi là yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), giúp giảm rò rỉ dịch và sự phát triển của các mạch máu bất thường [1, 2].
  • Cảnh báo: Các thuốc này chỉ được sử dụng theo chỉ định và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa mắt.

Quang đông bằng laser (Laser Photocoagulation)

  • Laser quang đông điểm (Focal/Grid Laser): Được sử dụng để điều trị phù hoàng điểm tiểu đường bằng cách đốt các điểm rò rỉ cụ thể để làm giảm phù võng mạc [2].
  • Laser quang đông toàn võng mạc (Panretinal Photocoagulation - PRP): Được sử dụng trong bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh để tác động đến các vùng võng mạc ngoại vi nhằm ngăn chặn sự phát triển của tân mạch và giảm nguy cơ xuất huyết dịch kính hoặc bong võng mạc [2].
  • Mặc dù liệu pháp kháng VEGF ngày càng phổ biến, laser vẫn đóng vai trò quan trọng [2].

Phẫu thuật cắt dịch kính (Vitrectomy)

Phẫu thuật cắt dịch kính được chỉ định trong các trường hợp bệnh võng mạc tiểu đường giai đoạn nặng, bao gồm [1]:

  • Xuất huyết dịch kính không tự tiêu: Khi máu tràn vào dịch kính và không tự tan, gây cản trở thị lực nghiêm trọng.
  • Bong võng mạc do co kéo: Khi mô sẹo kéo võng mạc ra khỏi vị trí bình thường.
  • Phẫu thuật viên sẽ loại bỏ dịch kính bị xuất huyết hoặc mô sẹo, sau đó có thể bơm khí, dầu silicone hoặc dung dịch đặc biệt vào mắt để giữ võng mạc ở đúng vị trí [1].

5. Khi nào cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức?

Người bệnh tiểu đường cần liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa mắt nếu gặp bất kỳ thay đổi thị lực đột ngột nào, bao gồm [3]:

  • Thị lực mờ đột ngột hoặc trở nên kém hơn.
  • Xuất hiện nhiều đốm đen hoặc "ruồi bay" trong tầm nhìn.
  • Nhìn thấy chớp sáng.
  • Có vùng tối hoặc vùng trống trong tầm nhìn.
  • Mất thị lực một phần hoặc toàn bộ.

Những dấu hiệu này có thể là triệu chứng của các biến chứng nghiêm trọng cần được can thiệp y tế khẩn cấp để tránh tổn thương thị lực vĩnh viễn [1].

6. Phòng ngừa bệnh võng mạc tiểu đường tiến triển

Việc phòng ngừa bệnh võng mạc tiểu đường tiến triển đòi hỏi sự quản lý toàn diện và lâu dài đối với bệnh tiểu đường.

Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường

  • Kiểm tra đường huyết thường xuyên: Theo dõi và ghi lại mức đường huyết hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Xét nghiệm HbA1c định kỳ: Hỏi bác sĩ về mục tiêu HbA1c của bạn và đảm bảo đạt được mục tiêu đó [3].
  • Tuân thủ dùng thuốc: Sử dụng thuốc uống hoặc thuốc tiêm theo đúng chỉ định của bác sĩ [3].

Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh

  • Ăn uống khoa học: Chế độ ăn cân bằng, ít đường, ít muối, ít chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa [3].
  • Vận động thường xuyên: Tập thể dục đều đặn với cường độ vừa phải [3].
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì [3].
  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc nhiều biến chứng tiểu đường, bao gồm bệnh võng mạc tiểu đường [3].
  • Kiểm soát huyết áp và cholesterol: Thực hiện các biện pháp để duy trì huyết áp và mức cholesterol trong giới hạn khuyến nghị, có thể bao gồm chế độ ăn kiêng, tập thể dục và dùng thuốc theo chỉ định [3].

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Bệnh võng mạc tiểu đường có thể chữa khỏi hoàn toàn không? Bệnh võng mạc tiểu đường thường không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và ngăn ngừa tiến triển hiệu quả bằng cách quản lý đường huyết tốt và các phương pháp điều trị hiện đại [1]. Mục tiêu chính là bảo vệ thị lực và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
  • Tôi cần khám mắt bao lâu một lần nếu đã mắc bệnh võng mạc tiểu đường? Nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh võng mạc tiểu đường, lịch khám mắt sẽ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ tư vấn lịch tái khám phù hợp, có thể là 6-12 tháng/lần đối với NPDR (giai đoạn chưa tăng sinh) nhẹ đến trung bình, hoặc 1-4 tháng/lần đối với các giai đoạn nặng hơn [1].
  • Việc kiểm soát đường huyết có ý nghĩa như thế nào trong điều trị bệnh võng mạc tiểu đường? Kiểm soát đường huyết là yếu tố quan trọng nhất. Duy trì mức đường huyết ổn định, đặc biệt là HbA1c dưới 7%, có thể làm chậm đáng kể sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ phát sinh các biến chứng nặng [1, 3].
  • Các phương pháp điều trị bằng laser hoặc tiêm nội nhãn có an toàn không? Các phương pháp điều trị bằng laser và tiêm nội nhãn đều đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả khi được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt có kinh nghiệm. Tuy nhiên, như mọi thủ thuật y tế, chúng đều có thể có một số rủi ro hoặc tác dụng phụ, nhưng lợi ích mang lại thường lớn hơn nhiều so với rủi ro [1].
  • Tôi có thể làm gì để bảo vệ thị lực của mình ngoài việc điều trị y tế? Ngoài việc tuân thủ điều trị y tế, bạn nên duy trì lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, không hút thuốc và kiểm soát tốt huyết áp, mỡ máu. Việc quản lý tổng thể sức khỏe là rất quan trọng để bảo vệ thị lực [3].

8. Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.