Cận thị - Nên đeo kính đúng độ hay thiếu độ?
Cận thị có thể được chia làm hai loại chính: cận thị do khúc xạ và cận thị do sự kéo dài của trục nhãn cầu. Đối với người trưởng thành, việc giảm độ kính sẽ phù hợp trong những trường hợp cận thị do khúc xạ, giúp người đeo thả lỏng điều tiết và giảm tình trạng mỏi mắt. Tuy nhiên, ở trẻ em thì khác, tương tự như việc tăng trưởng chiều cao, mắt của trẻ vẫn đang ngày càng dài ra, và chính sự phát triển này ở trẻ dẫn đến việc đeo kính thiếu độ trong trường hợp cận thị do trục nhãn cầu sẽ không phù hợp, vì một khi nhãn cầu đã dài ra thì không thể co nhỏ lại được nữa.
Trẻ mới khởi phát cận thị có thể chưa cần phải đeo kính ngay, vì giai đoạn này thị lực không kính của trẻ vẫn đáp ứng được nhu cầu sinh hoạt và học tập hàng ngày. Tuy nhiên, trẻ cần được theo dõi và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để có chỉ định can thiệp vào thời điểm thích hợp. Khi độ cận tăng và ảnh hưởng đến sinh hoạt, chúng ta cần phải xem xét về việc chỉnh kính đúng độ cho trẻ, cũng như cân nhắc sử dụng các phương pháp kiểm soát tốc độ tiến triển cận thị.
1. Vai trò của việc đeo kính đúng độ?
- Cải thiện thị lực rõ nét: Đeo kính đủ độ giúp ánh sáng hội tụ chính xác trên võng mạc, mang lại tầm nhìn rõ ràng nhất.
- Giảm mỏi mắt: Mắt không phải điều tiết quá mức để nhìn rõ, từ đó giảm nhức mỏi, đau đầu.
- Ngăn ngừa nhược thị: Đặc biệt quan trọng ở trẻ em, đeo kính đúng độ giúp phát triển thị giác bình thường, tránh nhược thị.
- Phần lớn các nghiên cứu cho thấy rằng việc đeo kính thiếu độ không có tác dụng làm chậm tốc độ tiến triển cận thị, hoặc thậm chí còn đẩy nhanh quá trình này. Trẻ đeo kính thiếu độ có tốc độ tiến triển cận thị nhanh hơn so với trẻ đeo kính đúng độ, tương ứng với tốc độ dài ra của trục nhãn cầu cũng như vậy.
2. Làm sao để kiểm soát tiến triển cận thị?
Kiểm soát tiến triển cận thị là chiến lược quan trọng nhằm làm chậm tốc độ tăng độ cận ở trẻ em, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mắt nghiêm trọng liên quan đến cận thị cao (như bong võng mạc, thoái hóa điểm vàng).
Các phương pháp điều chỉnh đã có mặt tại Việt Nam:
- Thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp: Cơ chế: Atropine liều thấp (thường là 0.01%, 0.025% hoặc 0.05%) được nhỏ hàng ngày. Thuốc có tác dụng giảm sự kéo dài của trục nhãn cầu, làm chậm quá trình tăng độ cận thị.
- Kính áp tròng chỉnh hình giác mạc đeo ban đêm (Ortho-K): Là kính áp tròng cứng thấm khí đặc biệt được đeo vào ban đêm. Khi ngủ, kính tạm thời định hình lại bề mặt giác mạc, điều này giúp người bệnh nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính. Quan trọng hơn, nó tạo ra hiệu ứng mờ ngoại vi cận thị (myopic peripheral defocus), một cơ chế chính giúp làm chậm sự tăng trưởng của trục nhãn cầu. Lưu ý: Đòi hỏi quy trình vệ sinh nghiêm ngặt và kiểm tra định kỳ thường xuyên.
- Tròng kính kiểm soát cận thị (Specialized Defocus Spectacles): Đây là kính gọng đặc biệt (như tròng kính D.I.M.S hoặc H.A.L.) không chỉ chỉnh độ cận ở trung tâm mà còn có các vùng quang học riêng biệt ở ngoại vi. Tương tự như Ortho-K, chúng tạo ra hiệu ứng mờ ngoại vi cận thị, giúp ức chế sự phát triển của nhãn cầu trong khi vẫn cung cấp thị lực rõ nét. Ưu điểm: Thuận tiện như kính gọng thông thường, phù hợp với trẻ không thể sử dụng kính áp tròng.
Phương pháp điều chỉnh lối sống: Đây là những thay đổi lối sống đơn giản, không tốn kém, nhưng có vai trò phòng ngừa và hỗ trợ rất lớn.
- Tăng cường hoạt động ngoài trời: Nên sinh hoạt ở không gian rộng, dưới ánh nắng mặt trời ít nhất 2 tiếng mỗi ngày. Tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên cường độ cao kích thích võng mạc giải phóng dopamine, một chất được cho là ức chế sự kéo dài của nhãn cầu. Điều này đã được chứng minh là một trong những biện pháp phòng ngừa và kiểm soát cận thị hiệu quả nhất.
- Đeo kính đúng độ vào thời điểm phù hợp: Không đeo thiếu độ: Như đã đề cập, đeo kính thiếu độ có thể kích thích cận thị tiến triển nhanh hơn.
- Tuân thủ quy tắc vệ sinh thị giác: Áp dụng quy tắc 20-20-20 (nghỉ 20 giây sau mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn vật cách xa 20 feet). Giữ khoảng cách đọc sách/thiết bị tối thiểu 30-40 cm. Đảm bảo ánh sáng làm việc và học tập đầy đủ, không gây chói.
- Tái khám định kỳ: Thực hiện tái khám mỗi 6 tháng hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ. Việc này giúp bác sĩ theo dõi chính xác tốc độ tăng độ cận và điều chỉnh kịp thời các phương pháp can thiệp (như tăng nồng độ Atropine hoặc thay đổi tròng kính).
3. Tài liệu tham khảo:
- [1] Bullimore, M. A. (2025). IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression: 2024 Update. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12448128/. Truy cập: 2025-11-10.
- [2] National Center for Biotechnology Information (NCBI). (n.d.). Current and Emerging Treatment Options for Myopia. NCBI. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/sites/books/NBK607613/. Truy cập: 2025-11-10.
- [3] Jung, J. J. (2011). Attempts to Reduce the Progression of Myopia and Its Efficacy. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3223709/. Truy cập: 2025-11-10.
- [4] Kochgaway, L. (2024). Practice patterns in pediatric myopia management: Insights from a survey of ophthalmologists. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11991548/. Truy cập: 2025-11-10.
- [5] Eppenberger, L. S. (2023). Myopia Management in Daily Routine – A Survey Among Ophthalmologists in Switzerland. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10129410/. Truy cập: 2025-11-10.
- [6] Khanal, S. (2025). Childhood Myopia Part I: Contemporary Treatment Options. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12151248/. Truy cập: 2025-11-10.
- [7] Németh, J. (2021). Update and guidance on management of myopia. European Society of Ophthalmology in cooperation with International Myopia Institute. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8369912/. Truy cập: 2025-11-10.
- [8] Li, X. (2023). Urban Living Environment and Myopia in Children. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10709769/. Truy cập: 2025-11-10.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
