Làm sao để biết mình bị cườm khô?

|
Khoa Mắt
Bệnh đục thủy tinh thể hay nhân gian còn gọi là cườm khô là một tình trạng phổ biến gây suy giảm thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và hiểu rõ về quy trình chẩn đoán, điều trị là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt và duy trì chất lượng cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách phát hiện và xử lý bệnh này.

1. Bệnh cườm khô là gì?

Cườm khô hay bệnh đục thủy tinh thể là tình trạng thấu kính tự nhiên trong mắt (thủy tinh thể) bị mờ đục, cản trở ánh sáng đi vào lớp màng thần kinh bên trong mắt (võng mạc) và gây mờ mắt [1, 2]. Bình thường thủy tinh thể trong suốt và có chức năng như một thấu kính giúp tập trung ánh sáng lên võng mạc để tạo ra hình ảnh rõ nét. Khi thấu kính này bị đục, ánh sáng không thể đi qua dễ dàng, dẫn đến nhìn mờ hoặc các vấn đề thị giác khác và tình trạng đục này được gọi là bệnh cườm khô [1].

ds00050_im01228_vi7_cataractthu_jpg.jpg
Hình ảnh minh họa người bệnh bị cườm khô mắt bên phải

2. Nguyên nhân gây bệnh cườm khô?

Tuổi tác là nguyên nhân phổ biến nhất của đục thủy tinh thể là do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể [1, 3]. Khi còn trẻ, thủy tinh thể trong mắt trong suốt. Khoảng 40 tuổi, các protein trong thủy tinh thể bắt đầu phân hủy và kết tụ lại, tạo thành vùng mờ đục. Theo thời gian, vùng mờ này sẽ lan rộng và làm thủy tinh thể bị đục nhiều hơn [1].

Các yếu tố khác

  • Tiểu đường: Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ cao bị đục thủy tinh thể [1, 3]. 
  • Chấn thương mắt: Chấn thương trực tiếp vào mắt có thể gây đục thủy tinh thể [1, 3].
  • Tiếp xúc tia cực tím (UV) kéo dài: Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ mắt có thể làm tăng nguy cơ [1, 2].
  • Sử dụng một số loại thuốc: Đặc biệt là corticosteroid dùng trong thời gian dài [1, 3].
  • Một số bệnh viêm nội nhãn kéo dài như viêm màng bồ đào mạn tính.
  • Hút thuốc và uống rượu: Hút thuốc lá và uống quá nhiều rượu có liên quan đến việc tăng nguy cơ đục thủy tinh thể [1, 3].
  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người bị đục thủy tinh thể cũng có thể làm tăng nguy cơ [1].

3. Dấu hiệu nào để nhận biết mình bị cườm khô?

Bệnh cườm khô thường tiến triển từ từ và không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu [1, 2]. Vì vậy để phát hiện sớm mình bị cườm khô, chúng ta nên đi khám mắt định kỳ để được bác sĩ thăm khám và chẩn đoán chính xác nhất. Khi bệnh tiến triển dần, các dấu hiệu sau có thể xuất hiện ở người bệnh:

Dấu hiệu ban đầu (khi bệnh còn nhẹ)

  • Thị lực giảm nhẹ, có cảm giác nhìn không rõ ràng.
  • Thường xuyên phải thay đổi độ kính gọng hoặc kính áp tròng [1].

Dấu hiệu khi bệnh tiến triển

Người bệnh có thể có một hoặc nhiều dấu hiệu bên dưới

  • Mờ mắt, nhìn như qua màn sương hoặc khói: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất, mọi thứ xung quanh trở nên mờ ảo, không còn rõ nét [1, 2].
  • Nhạy cảm với ánh sáng chói, chói lóa: Ánh sáng từ đèn pha ô tô, đèn đường hoặc ánh nắng mặt trời trở nên khó chịu và gây chói mắt [1].
  • Nhìn thấy quầng sáng quanh đèn: Đặc biệt vào ban đêm, có thể thấy các vòng sáng xung quanh nguồn sáng [1].
  • Khó nhìn vào ban đêm: Thị lực ban đêm giảm sút đáng kể, đặc biệt khi lái xe [1].
  • Màu sắc bị phai nhạt hoặc ngả vàng: Màu sắc có vẻ kém tươi sáng hơn hoặc có xu hướng ngả vàng [1].
  • Nhìn đôi (song thị) ở một mắt: Trong một số trường hợp, người bệnh có thể nhìn thấy hai hình ảnh của cùng một vật thể bằng một mắt [1].
  • Thường xuyên phải thay đổi độ kính: Mắt liên tục thay đổi độ cận hoặc viễn [1].

Lưu ý rằng người bệnh không nên tự chẩn đoán mình bị cườm khô chỉ khi có các biểu hiện trên vì các triệu chứng trên có thể là biểu hiện của một bệnh khác tại mắt không nhất thiết chỉ là cườm khô. Do đó khi có một trong các dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay. Việc thăm khám định kỳ cũng rất quan trọng, ngay cả khi bạn không có triệu chứng rõ ràng. Bác sĩ nhãn khoa có thể phát hiện sớm đục thủy tinh thể và các bệnh lý mắt khác, giúp bạn có phương án điều trị kịp thời và bảo vệ thị lực.

4. Điều trị bệnh cườm khô như thế nào?

Tùy vào giai đoạn bệnh và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ở giai đoạn đầu khi đục thủy tinh thể còn nhẹ và không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày, có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ để cải thiện thị lực [1]:

  • Kính mắt phù hợp: Thay đổi kính mắt với độ cận/viễn phù hợp có thể giúp nhìn rõ hơn [1, 2].
  • Kính râm chống chói: Giúp giảm chói và khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh [1].
  • Sử dụng ánh sáng phù hợp: Tăng cường ánh sáng khi đọc sách hoặc làm việc để cải thiện khả năng nhìn [1].

Khi người bệnh đi khám mắt định kỳ bác sĩ thấy đục thủy tinh thể đã ở giai đoạn nhiều hoặc bệnh ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày như đọc sách, lái xe hoặc xem TV thì lúc đó nên điều trị phẫu thuật đục thủy tinh thể. 

Hiện nay phẫu thuật là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất để loại bỏ thủy tinh thể bị đục và giúp phục hồi thị lực [1, 2, 4]. Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể bằng sóng siêu âm hay còn gọi là phẫu thuật Phaco (phacoemulsification). Trong kỹ thuật này, bác sĩ sẽ tạo một vết mổ nhỏ trên giác mạc, sử dụng sóng siêu âm để tán nhỏ thủy tinh thể bị đục, sau đó hút ra ngoài[1, 3].

Cataract-Surgery1-2-1.jpg
Hình ảnh minh họa mổ đục thủy tinh thể bằng phương pháp phaco

Sau khi loại bỏ thủy tinh thể đục, một thủy tinh thể nhân tạo sẽ được cấy ghép vào mắt [1, 3]. Có nhiều loại thủy tinh thể nhân tạo khác nhau, bao gồm thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, đa tiêu hoặc điều chỉnh loạn thị, tùy thuộc vào nhu cầu và tình trạng mắt của bệnh nhân [3]. Để hiểu rõ hơn về các loại thủy tinh thể nhân tạo đặt vào mắt, bạn có thể xem thêm bài viết “Nên chọn thủy tinh thể nhân tạo loại nào khi mổ cườm khô ?”

5. Nếu không điều trị thì bệnh cườm khô có gây nguy hiểm gì không?

Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra một số biến chứng nghiêm trọng như sau:

  • Mất thị lực vĩnh viễn: Đây là biến chứng đáng sợ nhất, khi thủy tinh thể bị đục hoàn toàn, ánh sáng không thể đi vào mắt, dẫn đến mù lòa [3].
  • Cườm nước thứ phát (glôcôm): Thủy tinh thể bị đục quá mức có thể phồng lên, hoặc vỡ ra gây chèn ép đường thoát thủy dịch và phản ứng viêm trong mắt gây tăng nhãn áp và lâu ngày dẫn đến bệnh cườm nước (glôcôm) và làm tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục [3].
  • Đau nhức mắt, cộm xốn mắt kéo dài: khi bị cườm nước do đục thủy tinh thể không điều trị, nhãn áp tăng cao khiến người bệnh đau nhức mắt và nhức đầu liên tục, đồng thời giác mạc bị tổn thương nặng do phù nề dẫn đến cộm xốn rất nhiều ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
  • Gây khó khăn cho cuộc mổ: khi để cườm khô quá nặng, cườm sẽ cứng và cuộc mổ sẽ lâu hơn bình thường do bác sĩ sẽ phải dùng năng lượng cao hơn để hút cườm và dể gây tổn thương giác mạc hơn. Vì vậy mà tiên lượng cải thiện thị lực sau mổ sẽ kém hơn so với người đục thủy tinh thể thông thường.

6. Bệnh cườm khô có phòng ngừa được không?

Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa, nhưng có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ hoặc làm chậm sự phát triển của đục thủy tinh thể [1, 2]:

  • Bảo vệ mắt khỏi tia UV: Đeo kính râm có khả năng chống tia UV 100% và đội mũ rộng vành khi ra ngoài trời nắng [1, 2].
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều trái cây, rau xanh, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Các chất chống oxy hóa trong thực phẩm này có thể giúp bảo vệ mắt [1, 2].
  • Ngừng hút thuốc và hạn chế rượu: Hút thuốc và uống rượu quá mức có liên quan đến việc tăng nguy cơ đục thủy tinh thể [1, 3].
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Nếu bạn mắc các bệnh như tiểu đường, hãy kiểm soát đường huyết ổn định để giảm nguy cơ biến chứng mắt [1].
  • Khám mắt định kỳ: Đặc biệt quan trọng đối với người trên 40 tuổi, nên khám mắt định kỳ mỗi 1-2 năm một lần để phát hiện sớm các vấn đề về mắt, bao gồm đục thủy tinh thể [1, 2].

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Đục thủy tinh thể có thể tự khỏi không?
    Không, đục thủy tinh thể không thể tự khỏi hoặc biến mất. Khi thủy tinh thể đã bị mờ đục, tình trạng này sẽ tiến triển theo thời gian [1].
  • Bệnh đục thủy tinh thể có lây không?
    Không, đục thủy tinh thể không phải là bệnh truyền nhiễm và không thể lây từ người này sang người khác [1].
  • Phẫu thuật đục thủy tinh thể có an toàn không?
    Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một trong những phẫu thuật phổ biến và an toàn nhất hiện nay, với tỷ lệ thành công cao. Hầu hết bệnh nhân đều cải thiện thị lực đáng kể sau phẫu thuật [1, 2].
  • Có phải ai bị đục thủy tinh thể cũng cần phẫu thuật?
    Không phải tất cả các trường hợp đục thủy tinh thể đều cần phẫu thuật ngay lập tức. Quyết định phẫu thuật thường dựa trên mức độ ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân [1, 4].
  • Sau phẫu thuật đục thủy tinh thể có cần đeo kính không?
    Tùy thuộc vào loại thủy tinh thể nhân tạo được cấy ghép và tình trạng mắt của từng bệnh nhân mà có thể cần hoặc không cần đeo kính sau phẫu thuật. Nhiều loại thủy tinh thể nhân tạo hiện đại có thể giúp giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đeo kính [3].

8. Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan