Vì sao trẻ em ngày càng cận thị nhiều hơn? Cha mẹ cần làm gì để bảo vệ đôi mắt con?
1. Định nghĩa - Cận thị là gì?
Cận thị là một loại tật khúc xạ khiến cho mắt có khả năng nhìn rõ các vật ở gần nhưng lại nhìn mờ các vật ở xa [1, 2]. Điều này xảy ra khi hình ảnh của vật thể hội tụ ở phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, thường là do nhãn cầu dài quá mức hoặc giác mạc quá cong [2, 6].
2. Sự gia tăng đáng báo động
Cận thị là tật khúc xạ phổ biến nhất ở trẻ em và người trẻ tuổi [7]. Tỷ lệ cận thị toàn cầu đã tăng lên đáng kể, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cận thị đang trở thành một dịch bệnh toàn cầu, với dự báo khoảng một nửa dân số thế giới sẽ bị cận thị vào năm 2050 [5].
3. Các yếu tố khiến trẻ em ngày càng cận thị nhiều hơn
Sự gia tăng cận thị ở trẻ em là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, bao gồm cả di truyền và môi trường [1, 4].
Yếu tố di truyền
- Cha mẹ cận thị làm tăng nguy cơ con bị cận thị: Nếu cả cha và mẹ đều bị cận thị, nguy cơ con cái mắc cận thị sẽ cao hơn đáng kể [4]. Tuy nhiên, di truyền không phải là yếu tố duy nhất, mà nó thường tương tác với các yếu tố môi trường để quyết định sự phát triển của cận thị.
- Mối liên hệ giữa gen và môi trường: Các nghiên cứu chỉ ra rằng một số gen nhất định có thể làm tăng tính nhạy cảm của mắt với các yếu tố môi trường, dẫn đến sự phát triển cận thị nhanh hơn khi có các thói quen sinh hoạt không lành mạnh [1].
Lối sống hiện đại
Thời gian nhìn gần kéo dài và cường độ học tập cao
- Đọc sách, học bài liên tục: Áp lực học tập ngày càng tăng, đặc biệt là ở các đô thị, khiến trẻ phải dành nhiều giờ để đọc sách, viết bài, làm bài tập về nhà. Hoạt động nhìn gần liên tục này gây căng thẳng cho mắt, góp phần vào sự phát triển và tiến triển của cận thị [6].
- Khoảng cách nhìn gần: Thói quen cầm sách quá gần mắt hoặc cúi sát vào vở khi viết cũng là một yếu tố nguy cơ. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thời gian dài nhìn gần và sự gia tăng cận thị [6].
- Mối liên hệ với thành tích học tập và chỉ số IQ: Một số nghiên cứu đã ghi nhận mối liên hệ giữa thành tích học tập cao và nguy cơ cận thị (cận thị học đường). Điều này có thể do nhóm trẻ học giỏi thường dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc sách và học tập ở cự ly gần [6].
Thiếu thời gian hoạt động ngoài trời
- Vai trò bảo vệ của ánh sáng tự nhiên: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc dành đủ thời gian hoạt động ngoài trời có tác dụng bảo vệ đáng kể, giúp làm chậm sự tiến triển của cận thị [6]. Ánh sáng mặt trời, đặc biệt là ánh sáng xanh trong phổ mặt trời, được cho là kích thích giải phóng dopamine từ võng mạc, một chất dẫn truyền thần kinh có vai trò trong việc kiểm soát sự phát triển của mắt và ngăn chặn sự kéo dài quá mức của nhãn cầu.
- Cơ chế dopamine và kiểm soát độ dài trục nhãn cầu: Dopamine được giải phóng khi mắt tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên, giúp điều hòa sự phát triển của mắt và duy trì độ dài trục nhãn cầu ở mức bình thường. Việc thiếu ánh sáng tự nhiên có thể làm gián đoạn cơ chế này, dẫn đến nhãn cầu dài ra và gây cận thị [6].
- So sánh môi trường trong nhà và ngoài trời: Môi trường trong nhà thường có ánh sáng yếu hơn và không gian hạn chế, khuyến khích các hoạt động nhìn gần, trong khi hoạt động ngoài trời đòi hỏi mắt phải thay đổi tiêu cự liên tục, nhìn xa hơn và tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên cường độ cao hơn.
Sử dụng thiết bị điện tử (màn hình kỹ thuật số)
Thời gian sử dụng màn hình và nguy cơ cận thị: Sự phổ biến của smartphone, máy tính bảng và máy tính cá nhân đã khiến trẻ em dành nhiều giờ mỗi ngày để nhìn vào màn hình. Việc sử dụng thiết bị điện tử kéo dài ở cự ly gần, kết hợp với ánh sáng xanh phát ra từ màn hình, được coi là một yếu tố góp phần vào sự gia tăng cận thị [5].
Mối liên hệ với thời gian nhìn gần và thời gian ngoài trời: Sử dụng thiết bị điện tử thường đi kèm với việc giảm thời gian hoạt động ngoài trời và tăng thời gian nhìn gần, tạo ra một vòng luẩn quẩn làm tăng nguy cơ cận thị.
Môi trường sống
Sự khác biệt giữa đô thị và nông thôn: Trẻ em sống ở khu vực đô thị thường có tỷ lệ cận thị cao hơn so với trẻ em ở nông thôn. Điều này có thể liên quan đến không gian sống chật hẹp hơn, ít cơ hội hoạt động ngoài trời và cường độ học tập cao hơn ở thành phố.
Không gian sống chật hẹp: Các căn hộ chung cư hoặc nhà ở trong đô thị thường có diện tích hạn chế, làm giảm khả năng trẻ em tham gia vào các hoạt động nhìn xa, buộc mắt phải tập trung vào các vật thể ở gần.
4. Dấu hiệu nhận biết cận thị ở trẻ:
Cha mẹ cần chú ý đến các dấu hiệu sau để phát hiện sớm cận thị ở trẻ:
- Nheo mắt, dụi mắt: Trẻ thường xuyên nheo mắt hoặc dụi mắt khi cố gắng nhìn rõ các vật ở xa.
- Ngồi gần tivi, cúi sát sách vở: Trẻ có xu hướng ngồi rất gần màn hình tivi, máy tính, hoặc cúi sát mặt vào sách vở, điện thoại khi đọc, viết.
- Than phiền nhìn mờ, nhức mắt: Trẻ có thể nói rằng không nhìn rõ bảng ở trường, hoặc than phiền về cảm giác mờ mắt, nhức mắt, mỏi mắt sau khi học hoặc sử dụng thiết bị điện tử.
- Đau đầu: Căng thẳng mắt do cố gắng điều tiết có thể dẫn đến đau đầu.
- Giảm hứng thú học tập: Do khó nhìn rõ bảng hoặc sách vở, trẻ có thể mất hứng thú học tập, điểm số giảm sút.
Khi nào cha mẹ cần đưa con đi khám mắt?
- Cha mẹ nên đưa con đi khám mắt ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của cận thị như đã nêu trên, hoặc nếu trẻ than phiền về thị lực kém.
5. Tầm quan trọng của khám mắt định kỳ
Ngay cả khi không có dấu hiệu rõ ràng, việc khám mắt định kỳ là vô cùng quan trọng. Trẻ em nên được khám mắt lần đầu tiên vào khoảng 6 tháng tuổi, sau đó là vào 3 tuổi và trước khi bắt đầu đi học. Sau đó, nên khám mắt định kỳ ít nhất mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình bị cận thị hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm cận thị và các vấn đề về mắt khác, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.
6. Cha mẹ cần làm gì để bảo vệ và kiểm soát cận thị cho con?
- Điều chỉnh thói quen sinh hoạt và học tập
- Quy tắc 20-20-20: Hướng dẫn trẻ cứ mỗi 20 phút nhìn gần, hãy nhìn ra xa một vật cách khoảng 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Điều này giúp mắt được thư giãn và giảm căng thẳng điều tiết.
- Thời gian nghỉ ngơi hợp lý: Khuyến khích trẻ nghỉ ngơi 5-10 phút sau mỗi 30-45 phút học tập hoặc làm việc với thiết bị điện tử.
- Tư thế ngồi học đúng, khoảng cách nhìn phù hợp: Đảm bảo trẻ ngồi thẳng lưng, giữ khoảng cách từ mắt đến sách vở hoặc màn hình khoảng 30-40 cm. Bàn học và ghế ngồi phải phù hợp với chiều cao của trẻ.
- Tăng cường hoạt động ngoài trời: Đảm bảo đủ thời gian vui chơi ngoài trời mỗi ngày: Khuyến khích trẻ dành ít nhất 1-2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời, như chơi thể thao, đi dạo công viên, hoặc đơn giản là vui chơi trong sân vườn.
- Kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử: Giới hạn thời gian dùng màn hình: Thiết lập giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử cho trẻ, tùy thuộc vào độ tuổi. Ví dụ, Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến nghị trẻ dưới 2 tuổi không nên tiếp xúc với màn hình, trẻ từ 2-5 tuổi giới hạn dưới 1 giờ/ngày, và trên 6 tuổi có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn cần có giới hạn rõ ràng. Tạo môi trường không màn hình: Thiết lập các khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định trong ngày không có thiết bị điện tử, ví dụ như trong bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
- Chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh: Dinh dưỡng cho mắt: Đảm bảo trẻ có chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin A, C, E, kẽm và omega-3, có trong các loại rau xanh đậm, trái cây, cá béo. Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ đủ giúp mắt được nghỉ ngơi và phục hồi.
- Khám mắt định kỳ và theo dõi chuyên khoa: Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm: Khám mắt định kỳ giúp phát hiện cận thị sớm và theo dõi sự tiến triển của nó, từ đó có những can thiệp kịp thời.
Các phương pháp kiểm soát cận thị hiện đại: Tùy thuộc vào tình trạng của trẻ, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp kiểm soát cận thị như kính gọng chuyên biệt, kính áp tròng ban đêm Ortho-K, kính áp tròng đa tiêu cự hoặc thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp. Cha mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.
7. Tài liệu tham khảo:
- [1] H Singh (2022). Myopia, its prevalence, current therapeutic strategy and recent. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9672758/. Truy cập: 2025-11-16.
- [2] National Eye Institute (NIH). Nearsightedness (Myopia) | National Eye Institute - NIH. https://www.nei.nih.gov/learn-about-eye-health/eye-conditions-and-diseases/nearsightedness-myopia. Truy cập: 2025-11-16.
- [3] G Saluja (2023). Childhood Myopia and Ocular Development - StatPearls - NCBI. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK587350/. Truy cập: 2025-11-16.
- [4] PL Surico (2024). Myopia in Children: Epidemiology, Genetics, and Emerging .... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11674392/. Truy cập: 2025-11-16.
- [5] XN Liu (2023). Myopia and sleep in children—a systematic review - PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10639155/. Truy cập: 2025-11-16.
- [6] M Recko (2015). Childhood Myopia: Epidemiology, Risk Factors, and .... https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6170055/. Truy cập: 2025-11-16.
- [7] P Subudhi (2023). Myopia - StatPearls - NCBI Bookshelf - NIH. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK580529/. Truy cập: 2025-11-16.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
