DEXA: Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán loãng xương và những điều cần biết

A23-058
ThS BS.
Nguyễn Đông Lập
Khoa Nội cơ xương khớp
Xem chi tiết
Khám phá DEXA, tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương. Bài viết giải thích cơ chế, ưu điểm và so sánh DEXA với siêu âm gót chân, QCT để bạn hiểu rõ các phương pháp đo mật độ xương.

Loãng xương là một căn bệnh thầm lặng, làm suy yếu xương và tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc phát hiện sớm và chính xác tình trạng loãng xương đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Trong số các phương pháp chẩn đoán hiện có, DEXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) được xem là tiêu chuẩn vàng vì có khả năng đánh giá mật độ xương chính xác và an toàn.

ChatGPT Image 16_16_51 30 thg 3, 2026.png

1. DEXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) là gì?

Giới thiệu chung về kỹ thuật DEXA

DEXA, hay Đo hấp thụ tia X năng lượng kép, là một kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn được sử dụng để đo mật độ khoáng xương [1]. Đây là phương pháp phổ biến và được khuyến nghị rộng rãi để chẩn đoán loãng xương và đánh giá nguy cơ gãy xương [1, 2, 7].

Cơ chế hoạt động của DEXA

Thiết bị DEXA phát ra hai chùm tia X với các mức năng lượng khác nhau. Khi các chùm tia này đi qua cơ thể, chúng sẽ được hấp thụ với mức độ khác nhau bởi xương và các mô mềm. Bằng cách đo lượng tia X bị hấp thụ, máy DEXA có thể tính toán chính xác mật độ khoáng chất trong xương tại các vị trí cụ thể như cột sống, xương đùi, cẳng tay [1].

Ưu điểm của DEXA trong chẩn đoán loãng xương

DEXA được coi là "tiêu chuẩn vàng" nhờ những ưu điểm vượt trội:

  • Độ chính xác cao: DEXA có khả năng đo lường mật độ xương với độ chính xác cao rất quan trọng cho việc chẩn đoán và theo dõi điều trị [1, 3].
  • Mức độ phơi nhiễm bức xạ thấp: Lượng bức xạ mà bệnh nhân phải chịu trong một lần quét DEXA là rất thấp do đó có tính an toàn [1].
  • Thời gian quét nhanh: Một lần quét DEXA thường chỉ mất khoảng 10-20 phút, nhanh chóng và tiện lợi cho người bệnh [1].
  • Được công nhận là tiêu chuẩn vàng: Các tổ chức y tế lớn trên thế giới như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Loãng xương Quốc tế (IOF) đều công nhận DEXA là phương pháp chẩn đoán loãng xương chính xác và đáng tin cậy nhất [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7].

2. Các vị trí đo mật độ xương bằng DEXA

Để đánh giá toàn diện tình trạng loãng xương, DEXA thường được thực hiện tại các vị trí sau:

Xương cột sống thắt lưng (L1-L4)

Đây là một trong những vị trí quan trọng nhất để đo mật độ khoáng ương vì cột sống thắt lưng chứa nhiều xương xốp, loại xương nhạy cảm với sự mất xương sớm [1, 4]. Kết quả ở vị trí này giúp đánh giá nguy cơ gãy xương cột sống.

Vùng xương đùi, cổ xương đùi, toàn bộ khớp háng

Vùng xương đùi, đặc biệt là cổ xương đùi, là vị trí thường bị gãy xương nghiêm trọng nhất do loãng xương. Đo mật độ khoáng xương tại đây giúp đánh giá nguy cơ gãy xương háng và là chỉ số tiên lượng quan trọng [1, 4].

Xương cẳng tay

Trong một số trường hợp, khi bệnh nhân không thể đo ở cột sống hoặc khớp háng (ví dụ: có dị vật kim loại, vôi hóa nặng, béo phì quá mức, thay khớp háng 2 bên,…) thì xương cẳng tay (thường là xương quay ở 1/3 xa) sẽ được sử dụng để đo mật độ khoáng xương [1, 4].

3. Quy trình thực hiện DEXA

Chuẩn bị trước khi đo

  • Bệnh nhân không cần nhịn ăn hoặc chuẩn bị đặc biệt.
  • Thông báo cho bác sĩ hoặc kỹ thuật viên nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • Cởi bỏ tất cả các vật dụng kim loại (như trang sức, khóa thắt lưng) và quần áo có kim loại để tránh ảnh hưởng đến kết quả [1].
  • Thông báo nếu gần đây đã thực hiện các xét nghiệm có sử dụng chất cản quang (như chụp CT có tiêm thuốc cản quang), vì có thể cần trì hoãn đo DEXA [1].

Diễn biến trong quá trình đo

Bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm ngửa trên bàn chụp, thường là ở tư thế thẳng hoặc chân được giữ đúng vị trí. Thiệt bị đo của máy sẽ di chuyển từ từ qua khu vực cần đo (cột sống, khớp háng hoặc cẳng tay). Quá trình này hoàn toàn không đau và bệnh nhân chỉ cần nằm yên [1].

Sau khi đo

Sau khi đo xong, bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường ngay lập tức. Kết quả sẽ được phân tích bởi bác sĩ chuyên khoa và được tư vấn theo dõi, điều trị.

4. Cách đọc kết quả DEXA: Chỉ số T-score và Z-score

Kết quả đo DEXA được biểu thị bằng các chỉ số T-score và Z-score, giúp bác sĩ chẩn đoán và đánh giá mức độ loãng xương.

T-score và phân loại loãng xương theo WHO

T-score là chỉ số quan trọng nhất để chẩn đoán loãng xương ở người lớn, so sánh mật độ xương của bệnh nhân với mật độ xương trung bình của người trẻ khỏe mạnh (khoảng 30 tuổi) cùng giới tính [1, 4]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được phân loại như sau:

  • Bình thường: T-score ≥ -1.0.
  • Thiếu xương: T-score từ -1.1 đến -2.4. Đây là giai đoạn tiền loãng xương, mật độ xương thấp hơn bình thường nhưng chưa đến mức loãng xương [6].
  • Loãng xương: T-score ≤ -2.5. Đây là tình trạng mật độ xương đã giảm đáng kể, tăng nguy cơ gãy xương [1, 4, 5].
  • Loãng xương nặng: T-score ≤ -2.5 kèm theo đã có ít nhất một lần gãy xương do loãng xương.

Z-score và ý nghĩa lâm sàng

Z-score so sánh mật độ xương của bệnh nhân với mật độ xương trung bình của những người cùng nhóm tuổi, giới tính, chủng tộc và cân nặng [1, 4]. Chỉ số này hữu ích trong việc chẩn đoán loãng xương thứ phát (loãng xương do các bệnh lý khác hoặc do thuốc) và đánh giá tình trạng xương ở trẻ em/thanh thiếu niên, phụ nữ chưa mãn kinh, nam giới < 50 tuổi. Z-score dưới -2.0 được coi là thấp hơn mức bình thường theo tuổi [1, 4].

So sánh DEXA với các phương pháp đo mật độ xương khác

Mặc dù DEXA là "tiêu chuẩn vàng", nhưng có một số phương pháp khác cũng được sử dụng, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng.

Siêu âm gót chân 

  • Ưu điểm: siêu âm gót chân là phương pháp không xâm lấn, không sử dụng bức xạ ion hóa, chi phí thấp hơn và thiết bị di động, dễ dàng thực hiện tại cộng đồng hoặc phòng khám [5].
  • Hạn chế: siêu âm gót chân chỉ đo mật độ xương ở các vị trí ngoại vi như gót chân hoặc ngón tay, không cung cấp thông tin về xương cột sống hay khớp háng – những vị trí gãy xương quan trọng. Do đó, siêu âm gót chân không được dùng để chẩn đoán chính thức loãng xương mà chủ yếu dùng để sàng lọc ban đầu, xác định những người có nguy cơ cao cần được kiểm tra thêm bằng DEXA [5].

Chụp cắt lớp vi tính định lượng (Quantitative Computed Tomography - QCT)

  • Ưu điểm: chụp cắt lớp vi tính định lượng là phương pháp duy nhất có thể đo mật độ xương thể tích 3D và phân biệt mật độ xương xốp và xương vỏ [4, 5]. Điều này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu hoặc khi cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương.
  • Hạn chế: chụp cắt lớp vi tính định lượng có chi phí cao hơn đáng kể và liều bức xạ cao hơn nhiều so với DEXA, do đó ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng thường quy để chẩn đoán loãng xương [4, 5].

X-quang thông thường

  • Hạn chế: X-quang thông thường chỉ có thể phát hiện sự mất xương khi mật độ xương đã giảm hơn 30%. Đây không phải là phương pháp định lượng và không thể đánh giá chính xác mức độ loãng xương. X-quang chủ yếu được dùng để phát hiện các trường hợp gãy xương hoặc biến dạng cột sống do loãng xương [5].

5. Ai nên thực hiện đo DEXA?

Việc đo DEXA được khuyến nghị cho các đối tượng sau để chẩn đoán sớm và theo dõi loãng xương:

  • Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên và nam giới từ 70 tuổi trở lên, bất kể có yếu tố nguy cơ hay không  [1, 4].
  • Phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50-69 tuổi có các yếu tố nguy cơ gây loãng xương (ví dụ: tiền sử gia đình, cân nặng thấp, hút thuốc, dùng thuốc corticosteroid kéo dài hoặc các thuốc có ảnh hưởng làm giảm mật độ xương) [1, 4].
  • Người đã từng bị gãy xương do các chấn thương nhẹ hoặc không do chấn thương [1].
  • Người có các bệnh lý hoặc đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến xương (ví dụ: viêm khớp dạng thấp, bệnh cường giáp, sử dụng thuốc chống co giật, thuốc ức chế miễn dịch) [1, 4].
  • Người đang điều trị loãng xương để theo dõi hiệu quả của liệu pháp [1].

6. Những lưu ý quan trọng khi đo DEXA

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả

Một số yếu tố có thể làm sai lệch kết quả đo DEXA, bao gồm:

  • Vôi hóa động mạch chủ hoặc thoái hóa cột sống: Có thể làm tăng giả tạo mật độ xương ở cột sống [1, 4].
  • Dị vật kim loại: Các mảnh kim loại (như đinh, vít, nẹp) trong vùng quét có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Phẫu thuật thay khớp háng: Có thể làm tăng giả tạo mật độ xương tại vị trí đó.

Tầm quan trọng của việc thực hiện tại cơ sở uy tín và kỹ thuật viên được đào tạo

Để đảm bảo kết quả DEXA chính xác và đáng tin cậy, việc thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín, có thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu là vô cùng quan trọng [3, 4]. Kỹ thuật viên cần đặt bệnh nhân đúng tư thế và thực hiện quét theo đúng quy trình chuẩn để tránh sai số. Bác sĩ chuyên khoa sẽ đọc và phân tích kết quả một cách cẩn trọng, kết hợp với tiền sử bệnh và các yếu tố lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.


1. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn: 

  • PGS. TS. BS. Cao Thanh Ngọc - Trưởng khoa Nội cơ xương khớp, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • ThS. BS. Nguyễn Đông Lập - Khoa Nội cơ xương khớp, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo:

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan