Nội soi tiêu hóa an toàn cho người bệnh tim mạch: Hướng dẫn từ chuyên gia

|
Khoa Nội soi
Tìm hiểu các lưu ý quan trọng và biện pháp đảm bảo an toàn khi nội soi tiêu hóa cho bệnh nhân tim mạch, từ chuẩn bị đến theo dõi sau thủ thuật.

1. Nội soi tiêu hóa an toàn cho bệnh nhân tim mạch: Bạn cần biết gì?

“Bệnh tim mạch không phải là rào cản cho nội soi – Chỉ cần chuẩn bị đúng cách và theo dõi cẩn thận”

Nội soi tiêu hóa là một thủ thuật quan trọng giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét, polyp, hoặc khối u. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân tim mạch, việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nội soi là vô cùng cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đặc biệt liên quan đến việc quản lý các thuốc chống đông máu hoặc kháng kết tập tiểu cầu.

benh nhan tim mạch.png

2. Tại sao bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị đặc biệt trước nội soi?

Bệnh nhân tim mạch thường có những yếu tố rủi ro đặc thù, đòi hỏi sự chuẩn bị và theo dõi kỹ hơn trước khi nội soi để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

  • Nguy cơ huyết khối: Nếu ngưng các thuốc chống đông máu không đúng cách, bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ hình thành cục máu đông, dẫn đến đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim [1].
  • Nguy cơ chảy máu: Ngược lại, nếu tiếp tục sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc kháng kết tập tiểu cầu trong các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu cao, khả năng xuất huyết trong và sau thủ thuật sẽ tăng lên đáng kể [1].
  • Tình trạng sức khỏe nền: Các bệnh lý tim mạch sẵn có có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thủ thuật và các loại thuốc an thần được sử dụng trong quá trình nội soi [1].

Do đó, việc chuẩn bị chu đáo là chìa khóa để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân tim mạch khi nội soi.

 

huyet khoi.png

3. Chuẩn bị trước nội soi: Những điều bệnh nhân tim mạch cần biết

3.1. Đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện

Bệnh nhân cần thông báo đầy đủ và chi tiết về tất cả các bệnh lý tim mạch đang mắc (ví dụ: nhồi máu cơ tim, đặt stent mạch vành, rung nhĩ, suy tim...) và tất cả các loại thuốc đang sử dụng (tên thuốc, liều lượng, thời gian sử dụng) cho cả bác sĩ nội soi, bác sĩ gây mê và bác sĩ tim mạch [1].

3.2. Quản lý thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu

Đây là phần quan trọng nhất và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nội soi và bác sĩ tim mạch.Lưu ý:

  • Không tự ý ngưng thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông!
  • Bác sĩ sẽ quyết định bạn nên ngưng hay tiếp tục thuốc nào, bao lâu.

Aspirin 

  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp: Aspirin không cần ngưng đối với các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu thấp (ví dụ: nội soi chẩn đoán có sinh thiết) [1].
  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu rất cao: Có thể cân nhắc ngưng Aspirin đối với các thủ thuật có nguy cơ chảy máu rất cao (ví dụ: cắt polyp lớn, cắt niêm mạc dưới nội soi - ESD, cắt u nhú Vater), tùy thuộc vào nguy cơ huyết khối của bệnh nhân và cần tham vấn bác sĩ tim mạch [1].

Thuốc kháng kết tập tiểu cầu P2Y12 (Clopidogrel, Ticagrelor, Prasugrel)

  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp: Không cần ngưng đối với các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu thấp [1].
  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu cao: Nên ngưng 5-7 ngày trước các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu cao (5 ngày cho Clopidogrel và Ticagrelor, 7 ngày cho Prasugrel) [1].
  • Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT): Đối với bệnh nhân đang dùng DAPT (Aspirin + P2Y12), nên tiếp tục dùng Aspirin và chỉ ngưng thuốc P2Y12 theo chỉ định của bác sĩ tim mạch [1].

Thuốc kháng đông Warfarin

  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp: Không cần ngưng đối với các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu thấp, nhưng cần đảm bảo chỉ số INR (chỉ số đông máu) nằm trong ngưỡng điều trị [1].
  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu cao: Nên ngưng 3-5 ngày trước các thủ thuật nội soi có nguy cơ chảy máu cao. Liệu pháp bắc cầu bằng Heparin chỉ được khuyến nghị cho bệnh nhân có nguy cơ huyết khối rất cao [1].
  • Dùng lại thuốc: Warfarin nên được dùng lại sớm nhất có thể sau khi cầm máu ổn định [1].

Thuốc kháng đông đường uống trực tiếp (DOACs: Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban, Edoxaban)

  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp: Có thể bỏ liều buổi sáng vào ngày nội soi và dùng lại vào buổi tối [1].
  • Thủ thuật nguy cơ chảy máu cao: Nên ngưng ít nhất 48 giờ trước (có thể lâu hơn tùy loại thuốc và chức năng thận, ví dụ Dabigatran có thể cần 5 ngày nếu suy thận) [1].
  • Dùng lại thuốc: DOACs nên được dùng lại trong vòng 2-3 ngày sau thủ thuật khi cầm máu ổn định [1].
  • Không khuyến nghị liệu pháp bắc cầu Heparin cho bệnh nhân dùng DOACs [1].

Bảng tóm tắt thuốc đang sử dụng

ThuốcCó cần ngưng trước nội soi?Ghi chú
AspirinThường không cần ngưngTrừ khi cắt polyp hoặc thủ thuật có nguy cơ cao
Clopidogrel, Prasugrel, TicagrelorCó thể ngưng 5–7 ngàyCần ý kiến bác sĩ tim mạch
WarfarinNgưng 5 ngày trước, kiểm tra INRCó thể dùng Heparin thay thế tạm thời
DOACs (Eliquis, Xarelto, Pradaxa...)Ngưng 2–3 ngày trướcPhụ thuộc vào chức năng thận

Lưu ý Không tự ý ngưng thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông. Bác sĩ sẽ quyết định bạn nên ngưng hay tiếp tục thuốc nào, bao lâu.

3.3. Làm các xét nghiệm theo hướng dẫn:

  • Điện tâm đồ (ECG)
  • Xét nghiệm máu: đông máu, chức năng thận, gan
  • Có thể siêu âm tim nếu cần

3.4. Chế độ ăn uống và làm sạch ruột

Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn về chế độ ăn lỏng và sử dụng thuốc xổ để làm sạch hoàn toàn đường tiêu hóa. Điều này đảm bảo bác sĩ có tầm nhìn tốt nhất trong quá trình nội soi, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và thực hiện thủ thuật một cách chính xác.

4. Trong quá trình nội soi: Đảm bảo an toàn tối đa

  • Trong suốt quá trình nội soi, bệnh nhân sẽ được theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn như nhịp tim, huyết áp, độ bão hòa oxy. 
  • Bác sĩ nội soi sẽ tiến hành thủ thuật một cách cẩn trọng, đặc biệt chú ý đến tình trạng chảy máu và có biện pháp xử lý kịp thời nếu cần.

5. Chăm sóc sau nội soi: Theo dõi và phục hồi

5.1. Tái sử dụng thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu

Việc tái sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu thường là 24-72 giờ sau thủ thuật tùy thuộc vào nguy cơ chảy máu và huyết khối, cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ, [1, 2].

6. Vai trò của đội ngũ đa chuyên khoa

Để đảm bảo an toàn tối ưu cho bệnh nhân tim mạch khi nội soi tiêu hóa, sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa là yếu tố then chốt.

6.1. Phối hợp giữa bác sĩ tiêu hóa, tim mạch và gây mê hồi sức

Quy trình nội soi cho bệnh nhân tim mạch đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ nội soi tiêu hóa, bác sĩ tim mạch và bác sĩ gây mê hồi sức. Bác sĩ tim mạch sẽ đánh giá nguy cơ và đưa ra khuyến nghị về việc quản lý thuốc tim mạch. Bác sĩ gây mê sẽ đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình gây mê. Bác sĩ nội soi sẽ thực hiện thủ thuật một cách an toàn và hiệu quả nhất [1, 2].

6.2. Tối ưu hóa kế hoạch điều trị cá nhân hóa

Mỗi bệnh nhân tim mạch có tình trạng sức khỏe và nguy cơ riêng biệt. Do đó, một kế hoạch điều trị cá nhân hóa, được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của đội ngũ đa chuyên khoa, là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu rủi ro [1].

7. Lợi ích khi thực hiện nội soi tiêu hóa an toàn tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC)

Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC), chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ nội soi tiêu hóa an toàn và chất lượng cao, đặc biệt cho bệnh nhân tim mạch:

  • Đội ngũ chuyên gia: Tập hợp các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và tim mạch giàu kinh nghiệm, phối hợp chặt chẽ để đưa ra phác đồ quản lý cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.
  • Trang thiết bị hiện đại: Sử dụng các thiết bị nội soi tiên tiến nhất, đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
  • Quy trình chuẩn hóa: Áp dụng các quy trình chuẩn bị và theo dõi bệnh nhân được cá nhân hóa, tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn quốc tế mới nhất về quản lý thuốc chống đông và kháng kết tập tiểu cầu.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Bệnh nhân tim mạch có nên ngưng tất cả các loại thuốc trước nội soi không?

    Không. Bệnh nhân chỉ nên ngưng các thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng nguy cơ và lợi ích. Aspirin thường được tiếp tục trong các thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp [1].

  • Nên thông báo cho bác sĩ những gì về tình trạng tim mạch?

    Bạn cần thông báo đầy đủ về các bệnh lý tim mạch đang mắc, tiền sử phẫu thuật tim, đặt stent, các loại thuốc đang dùng (tên thuốc, liều lượng, thời gian sử dụng) và kết quả các xét nghiệm tim mạch gần đây [1].

  • Có thể có biến chứng gì khi nội soi nếu có bệnh tim mạch?

    Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu (nếu không quản lý tốt thuốc chống đông), biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) do ngưng thuốc chống đông không đúng cách, hoặc các vấn đề liên quan đến thuốc an thần [1].

9. Tài liệu tham khảo

  • Veitch AM, Radaelli F, Alikhan R, Dumonceau JM, Eaton D, Jerrome J, et al. Endoscopy in patients on antiplatelet or anticoagulant therapy: British Society of Gastroenterology (BSG) and European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) guideline update. Gut. 2021;70(9):1611–1628. Available from: PMC. Accessed December 16, 2025.
  • Veitch AM, Vanbiervliet G, Gershlick AH, Boustiere C, Baglin TP, Smith LA, et al. Endoscopy in patients on antiplatelet or anticoagulant therapy, including direct oral anticoagulants: BSG and ESGE guidelines.Gut. 2016;65(3):374–389. Available from: PMC. Accessed December 16, 2025.
  • Elkafrawy AA, Ahmed M, Alomari M, Elkaryoni A, Kennedy KF, Clarkston WK, et al. Safety of gastrointestinal endoscopy in patients with acute coronary syndrome and concomitant gastrointestinal bleeding. Gastroenterol Res Pract. 2021;2021:Article ID 6628169. Available from: PMC. Accessed December 16, 2025.
  • Calderon-Martinez E, Lopez BA, Monar GF, Dave R, Hooper CT, Vargas VPS, et al. Effectiveness of endoscopy in patients with concomitant gastrointestinal bleeding and acute coronary syndrome: a systematic review. World J Gastroenterol. 2025;31(4):xxx–xxx. Available from: PMC. Accessed December 16, 2025.
  • Dorreen A, Moosavi S, Martel M, Barkun AN. Safety of digestive endoscopy following acute coronary syndrome: a systematic review. Can J Gastroenterol Hepatol. 2016;2016:9564521. Available from: PMC. Accessed December 16, 2025.
  • Yachimski P, Hur C. Upper endoscopy in patients with acute myocardial infarction and upper gastrointestinal bleeding: results of a decision analysis. Gastrointest Endosc. 2009;69(3 Pt 1):489–498.
  • Lau JYW, Yu Y, Tang RSY, Chan HCH, Yip HC, Chan SM, et al. Timing of endoscopy for acute upper gastrointestinal bleeding. N Engl J Med. 2020;382(14):1299–1308.
  • Yazawa K, Adachi W, Koide N, Watanabe H, Koike S, Hanazaki K. Changes in cardiopulmonary parameters during upper gastrointestinal endoscopy in patients with heart disease: towards safer endoscopy. Endoscopy. 2000;32(4):287–293.

     

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan