Nhổ răng khôn: Nguy cơ biến chứng thần kinh và cách phòng ngừa
Nhổ răng khôn là một thủ thuật nha khoa phổ biến, giúp giải quyết nhiều vấn đề về răng miệng như đau nhức, nhiễm trùng, hoặc ảnh hưởng đến các răng lân cận. Tuy nhiên, nỗi lo về biến chứng thần kinh thường khiến nhiều người e ngại trước quyết định thực hiện thủ thuật này. Liệu những lo lắng này có cơ sở? Bài viết này của Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) sẽ giải mã những lo lắng đó, cung cấp kiến thức chi tiết về các nguy cơ, dấu hiệu nhận biết và quan trọng nhất là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bạn có thể an tâm khi đối mặt với quyết định nhổ răng khôn.
1. Bạn nên biết gì về biến chứng thần kinh khi nhổ răng khôn?
Biến chứng thần kinh sau nhổ răng khôn, mặc dù không quá phổ biến, nhưng có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc hiểu rõ về các dây thần kinh có nguy cơ, tỷ lệ tổn thương và dấu hiệu nhận biết là rất quan trọng để có thể phòng ngừa và xử lý kịp thời.
Các dây thần kinh có nguy cơ bị ảnh hưởng
Trong quá trình nhổ răng khôn hàm dưới, hai dây thần kinh chính có nguy cơ bị tổn thương là:
Dây thần kinh xương ổ răng dưới (Inferior Alveolar Nerve - IAN): Dây thần kinh này nằm trong ống xương hàm dưới và chi phối cảm giác cho môi dưới, cằm và một phần niêm mạc má cùng bên [1], [2], [3].
Dây thần kinh lưỡi (Lingual Nerve - LN): Dây thần kinh này chạy qua mô mềm ở phía trong (phía lưỡi) của xương hàm dưới và chi phối cảm giác, vị giác cho 2/3 trước lưỡi cùng bên [1], [2], [3].
Tỷ lệ và mức độ tổn thương
Tỷ lệ tổn thương thần kinh do nhổ răng khôn có sự khác biệt giữa các nghiên cứu.
Tỷ lệ tổn thương IAN được báo cáo dao động từ 0,2% đến 8,4% [1], [2].
Tỷ lệ tổn thương LN được báo động từ 0,1% đến 22% [1], [2].
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây với cỡ mẫu lớn hơn cho thấy tỷ lệ này có thể thấp hơn, dưới 1% cho cả hai loại thần kinh [2], [4].
Mức độ tổn thương có thể từ tê bì tạm thời (neurapraxia) do chèn ép nhẹ đến tổn thương vĩnh viễn (neurotmesis) do dây thần kinh bị đứt hoàn toàn [2].
Nguyên nhân chính gây tổn thương thần kinh
Có nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh trong quá trình nhổ răng khôn:
Vị trí răng khôn mọc: Răng khôn mọc ngầm, mọc lệch, đặc biệt khi chân răng có mối tương quan gần hoặc tiếp xúc trực tiếp với ống thần kinh răng dưới (chứa IAN) là một yếu tố nguy cơ hàng đầu [1], [2], [3].
Kỹ thuật phẫu thuật:
+ Thiết kế đường rạch không phù hợp, thao tác thô bạo hoặc không cẩn thận có thể gây tổn thương trực tiếp [1].
+ Sử dụng tay khoan tốc độ cao để cắt xương hoặc chia cắt răng mà không làm mát đầy đủ, gây tổn thương do nhiệt [1].
+ Kéo căng hoặc chèn ép dây thần kinh trong quá trình nhổ răng [1].
+ Kỹ thuật gây tê tại chỗ không đúng cách hoặc sử dụng thuốc tê có nồng độ cao có thể gây tổn thương thần kinh [1].
Tuổi tác: Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ tổn thương IAN cao hơn do xương ít đàn hồi hơn, làm tăng áp lực lên dây thần kinh khi nhổ răng [2], [4].
Nhiễm trùng tái phát: Viêm lợi trùm (pericoronitis) lặp đi lặp lại có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh do tình trạng viêm nhiễm kéo dài [1], [3].
Dấu hiệu nhận biết tổn thương thần kinh
Các triệu chứng của tổn thương thần kinh có thể xuất hiện ngay sau phẫu thuật hoặc vài ngày sau đó. Bạn cần chú ý đến các dấu hiệu sau:
Tê bì, mất cảm giác (hypoesthesia, anaesthesia): Ở môi, cằm, lưỡi hoặc các vùng khác được chi phối bởi IAN hoặc LN [1], [2], [4].
Dị cảm (paresthesia): Cảm giác châm chích, kim châm, kiến bò hoặc ngứa ran mà không có kích thích rõ ràng [1], [4].
Loạn cảm (dysesthesia): Cảm giác đau, bỏng rát hoặc khó chịu khi có kích thích nhẹ hoặc thậm chí tự phát [1], [2], [4].
Giảm hoặc mất vị giác: Đây là dấu hiệu của tổn thương dây thần kinh lưỡi [2].
Ảnh hưởng tâm lý: Bệnh nhân có thể trải qua lo lắng, trầm cảm hoặc giảm chất lượng cuộc sống do các triệu chứng khó chịu kéo dài [2], [4].
2. Chẩn đoán nguy cơ trước khi nhổ răng khôn
Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng thần kinh, việc chẩn đoán và đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là bước vô cùng quan trọng. Bác sĩ sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất.
Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám tổng quát tình trạng răng miệng, hỏi về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ khác. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về sức khỏe của bệnh nhân và mức độ phức tạp của ca nhổ răng khôn [3].
Chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định mối quan hệ giữa răng khôn và các dây thần kinh lân cận:
X-quang toàn cảnh (Panoramic X-ray): Đây là phương pháp thường được sử dụng ban đầu để đánh giá vị trí răng khôn và mối quan hệ với ống thần kinh răng dưới. Tuy nhiên, X-quang 2D có thể không phản ánh chính xác hoàn toàn mối quan hệ ba chiều giữa chân răng và dây thần kinh [1], [3].
Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Cone-beam Computed Tomography - CBCT): Được khuyến nghị trong các trường hợp có nguy cơ cao hoặc khi X-quang toàn cảnh cho thấy mối tương quan gần giữa chân răng và ống thần kinh. CBCT cung cấp hình ảnh 3D chi tiết, giúp xác định chính xác vị trí, đường đi của dây thần kinh và mối tương quan với răng khôn. Từ đó, phẫu thuật viên có thể lập kế hoạch chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro tổn thương thần kinh [1], [3], [5].
3. Các biện pháp phòng ngừa biến chứng thần kinh khi nhổ răng khôn
Phòng ngừa luôn là ưu tiên hàng đầu trong điều trị nha khoa. Với nhổ răng khôn, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiên tiến và kỹ thuật phẫu thuật an toàn là chìa khóa để giảm thiểu biến chứng thần kinh.
Đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa
Dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh (đặc biệt là CBCT), phẫu thuật viên sẽ đánh giá mức độ khó của ca nhổ răng và nguy cơ tổn thương thần kinh. Từ đó, lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất cho từng bệnh nhân [1], [3].
Kế hoạch điều trị cá nhân hóa giúp tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu rủi ro không đáng có.
Kỹ thuật phẫu thuật an toàn
Việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại và cẩn trọng là yếu tố quyết định đến sự an toàn của quá trình nhổ răng khôn:
Thiết kế đường rạch (mucoperiosteal flap): Thiết kế đường rạch phải đảm bảo đủ tầm nhìn và hạn chế tối đa việc kéo căng hoặc làm tổn thương dây thần kinh lưỡi [1].
Cắt xương (ostectomy) và chia cắt răng (tooth sectioning): Thực hiện cắt xương một cách bảo tồn nhất có thể, đặc biệt ở phía xa và phía lưỡi để tránh chạm vào IAN và LN. Chia cắt răng giúp giảm lực tác động lên răng và dây thần kinh, tránh nén ép hoặc kéo căng thần kinh [1], [3].
Nạo ổ răng (socket debridement) và khâu vết thương (suturing): Cần thực hiện cẩn thận để loại bỏ mảnh vụn răng hoặc xương mà không làm tổn thương dây thần kinh [1].
Các phương pháp thay thế và bổ trợ
Trong một số trường hợp, các phương pháp ít xâm lấn hơn có thể được xem xét để bảo vệ thần kinh:
Để lại chóp răng (Coronectomy): Là kỹ thuật chỉ loại bỏ phần thân răng, giữ lại chóp răng nếu chóp răng nằm quá gần dây thần kinh xương ổ răng dưới. Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tổn thương IAN [1], [2], [3], [6]. Mặc dù một phần nhỏ chân răng có thể di chuyển sau đó, nhưng nguy cơ tổn thương thần kinh vẫn thấp hơn đáng kể so với nhổ toàn bộ răng [2], [3].
Kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn: Sử dụng các công cụ như phẫu thuật siêu âm (piezosurgery) để cắt xương. Kỹ thuật này cho phép cắt chính xác các mô cứng mà không làm tổn thương các mô mềm và dây thần kinh lân cận, mặc dù thời gian phẫu thuật có thể lâu hơn [1].
Vai trò của kinh nghiệm phẫu thuật viên
Kinh nghiệm và chuyên môn của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến chứng thần kinh. Các phẫu thuật viên có kinh nghiệm thường có khả năng đánh giá nguy cơ tốt hơn và thực hiện các thao tác chính xác, nhẹ nhàng hơn [1], [3].
4. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ răng hàm mặt nếu sau khi nhổ răng khôn xuất hiện các dấu hiệu bất thường như: tê bì kéo dài, mất cảm giác hoàn toàn, đau nhức dữ dội, cảm giác châm chích hoặc bỏng rát không giảm, hoặc bất kỳ thay đổi nào về vị giác. Phát hiện và xử lý sớm có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và khả năng phục hồi của dây thần kinh [1], [2], [4].
5. Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) – Địa chỉ tin cậy cho phẫu thuật răng khôn an toàn
Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) tự hào là đơn vị y tế hàng đầu với đội ngũ chuyên gia nha khoa giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản và luôn cập nhật các kỹ thuật tiên tiến nhất trong phẫu thuật răng khôn. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại, bao gồm các công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như CBCT, UMC cam kết mang đến quy trình nhổ răng khôn an toàn, chính xác, giúp bệnh nhân giảm thiểu tối đa nguy cơ biến chứng thần kinh và phục hồi nhanh chóng.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nhổ răng khôn có đau không? Nhổ răng khôn thường được thực hiện dưới hình thức gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân, do đó bạn sẽ không cảm thấy đau trong quá trình phẫu thuật. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, bạn có thể cảm thấy đau nhẹ và khó chịu, nhưng có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ [1].
Thời gian phục hồi sau nhổ răng khôn là bao lâu? Thời gian phục hồi thường mất vài ngày đến một tuần, tùy thuộc vào độ khó của ca nhổ và cơ địa mỗi người. Bạn có thể gặp sưng, đau và khó há miệng trong vài ngày đầu. Việc tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật của bác sĩ là rất quan trọng để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và thuận lợi [4].
Có phải tất cả các trường hợp nhổ răng khôn đều có nguy cơ tổn thương thần kinh? Không phải tất cả các trường hợp đều có nguy cơ cao. Nguy cơ tổn thương thần kinh chủ yếu liên quan đến vị trí mọc của răng khôn (đặc biệt là răng mọc gần hoặc tiếp xúc với dây thần kinh) và độ phức tạp của ca phẫu thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật bằng phim X-quang và CBCT sẽ giúp xác định nguy cơ cụ thể [1], [3].
Nếu đã bị tổn thương thần kinh thì có thể hồi phục được không? Khả năng hồi phục phụ thuộc vào mức độ và loại tổn thương. Nhiều trường hợp tổn thương nhẹ có thể tự hồi phục trong vài tuần hoặc vài tháng. Đối với tổn thương nghiêm trọng hơn, có thể cần đến các phương pháp điều trị chuyên sâu như vật lý trị liệu, dùng thuốc, hoặc phẫu thuật vi phẫu để nối dây thần kinh. Tuy nhiên, hồi phục hoàn toàn không phải lúc nào cũng đạt được [2], [4].
Nên chọn gây tê tại chỗ hay gây mê toàn thân khi nhổ răng khôn? Gây tê tại chỗ là phương pháp phổ biến và an toàn nhất cho hầu hết các trường hợp nhổ răng khôn. Gây mê toàn thân thường chỉ được chỉ định cho những ca phức tạp, kéo dài, hoặc bệnh nhân không hợp tác. Quyết định sẽ dựa trên đánh giá của bác sĩ và tình trạng sức khỏe của bạn [1].
7. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo
Thông tin kiểm duyệt:
Tư vấn chuyên môn: TS.BS. Trần Minh Cường, Khoa Phẫu Thuật Hàm Mặt - Răng Hàm Mặt, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Ngày cập nhật: 2025-11-28
Tài liệu tham khảo:
[1] La Monaca, G. (2017). Prevention of neurological injuries during mandibular third molar surgery: technical notes. Ann Stomatol (Roma), 8(2), 45–52. Truy cập: 2025-11-28.
[2] Leung, Y. Y. (2019). Management and prevention of third molar surgery-related trigeminal nerve injury: time for a rethink. J Korean Assoc Oral Maxillofac Surg, 45(5), 233–240. Truy cập: 2025-11-28.
[3] Muhsin, H., & Brizuela, M. (2023). Oral Surgery, Extraction of Mandibular Third Molars. StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing. Truy cập: 2025-11-28.
[4] Daware, S. N., Balakrishna, R., Deogade, S. C., Ingole, Y. S., Patil, S. M., & Naitam, D. M. (2021). Assessment of postoperative discomfort and nerve injuries after surgical removal of mandibular third molar: A prospective study. J Family Med Prim Care, 10(4), 1712–1717. Truy cập: 2025-11-28.
[5] Di Spirito, F., Di Lorenzo, P., Rizki, I., Acerra, A., Giordano, F., Amato, M., & Santurro, A. (2025). Impacted Mandibular Third Molar: Approaches and Current Perspectives in Surgical Therapy. Medicina (Kaunas), 61(9), 1683. Truy cập: 2025-11-28.
[6] Daly, P. (2023). Coronectomy: A Review of the Literature. British Dental Journal, 235(10), 801–808. Truy cập: 2025-11-28.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

