Sơ cứu khẩn cấp và chăm sóc ban đầu khi bị chấn thương hàm mặt
Chấn thương hàm mặt là một trong những loại chấn thương phổ biến và nghiêm trọng tại Việt Nam, có thể ảnh hưởng đến đường thở, khả năng ăn uống, nói chuyện và thẩm mỹ khuôn mặt. Việc thực hiện sơ cứu đúng cách và kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu biến chứng, bảo toàn chức năng và tăng cơ hội phục hồi cho bệnh nhân. Một phản ứng nhanh chóng và chính xác ngay tại hiện trường có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong hiệu quả điều trị, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như tắc nghẽn đường thở, sốc mất máu, hoặc tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Bài viết này sẽ hướng dẫn các bước sơ cứu và chăm sóc khẩn cấp ban đầu khi gặp chấn thương hàm mặt, giúp bạn trang bị kiến thức cần thiết để xử lý tình huống một cách hiệu quả nhất.
1. Bạn nên biết
Duy trì đường thở thông thoáng là ưu tiên hàng đầu: Chấn thương hàm mặt có thể gây tắc nghẽn đường thở do sưng nề, chảy máu, cục máu đông, răng gãy, hoặc dị vật khác chèn ép [1, 2, 4, 7]. Việc đảm bảo đường thở không bị cản trở là yếu tố sống còn, vì thiếu oxy có thể dẫn đến tổn thương não hoặc tử vong nhanh chóng.
Kiểm soát chảy máu nghiêm trọng: Chảy máu nhiều là biến chứng phổ biến do vùng mặt có mạng lưới mạch máu phong phú. Mất máu cấp tính có thể dẫn đến sốc mất máu, một tình trạng đe dọa tính mạng, do đó cần được kiểm soát kịp thời [1, 7].
Luôn nghi ngờ có chấn thương cột sống cổ đi kèm: Khoảng 3-6% các trường hợp chấn thương hàm mặt có thể đi kèm với chấn thương cột sống cổ [1]. Vì vậy, cần luôn giữ cố định đầu và cổ nạn nhân cho đến khi nhân viên y tế loại trừ khả năng này [2].
2. Nguyên nhân chấn thương hàm mặt thường gặp
Chấn thương hàm mặt có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, thường liên quan đến các lực tác động mạnh vào vùng đầu và mặt.
Tai nạn giao thông
Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu gây ra chấn thương hàm mặt [1]. Các va chạm mạnh, đặc biệt là khi không thắt dây an toàn hoặc không đội mũ bảo hiểm, có thể dẫn đến gãy xương hàm, xương gò má, xương ổ mắt hoặc các tổn thương mô mềm nghiêm trọng.
Tai nạn lao động và thể thao
Các hoạt động thể thao mạo hiểm, thể thao đối kháng (như bóng đá, bóng rổ, võ thuật) và các tai nạn tại nơi làm việc (như ngã từ độ cao, va đập với máy móc) cũng là những nguyên nhân phổ biến. Việc không sử dụng thiết bị bảo hộ đúng cách làm tăng đáng kể nguy cơ chấn thương.
Bạo lực và các va chạm khác
Các vụ ẩu đả, tấn công, hoặc những cú ngã đơn thuần (đặc biệt ở người cao tuổi hoặc trẻ em) cũng có thể gây ra chấn thương hàm mặt. Va đập trực tiếp với các vật thể cứng là cơ chế chính trong những trường hợp này.
3. Dấu hiệu và triệu chứng cần chú ý
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và triệu chứng của chấn thương hàm mặt là rất quan trọng để có thể sơ cứu kịp thời và đưa nạn nhân đến cơ sở y tế.
Biến dạng khuôn mặt, sưng nề, bầm tím: Vùng mặt có thể bị sưng to, biến dạng rõ rệt, hoặc xuất hiện các vết bầm tím quanh mắt, mũi, miệng.
Khó thở, thở khò khè, khó nuốt, khó nói: Đây là những dấu hiệu nguy hiểm, cho thấy đường thở có thể bị tắc nghẽn do sưng, máu, hoặc dị vật [1, 2]. Nạn nhân có thể phát ra âm thanh bất thường khi thở.
Chảy máu nhiều từ mũi, miệng hoặc vết thương hở: Chảy máu liên tục và khó cầm có thể dẫn đến mất máu nghiêm trọng [1, 7].
Đau dữ dội ở vùng mặt, hàm, hoặc đầu: Nạn nhân sẽ cảm thấy đau nhức cấp tính tại vị trí chấn thương, đặc biệt khi cố gắng cử động hàm hoặc chạm vào vùng bị thương.
Răng lung lay, gãy, lệch khớp cắn, không thể ngậm miệng hoàn toàn: Tổn thương răng và xương hàm có thể làm thay đổi khớp cắn bình thường, khiến nạn nhân khó hoặc không thể ngậm miệng, ăn nhai.
Tê bì hoặc mất cảm giác ở vùng mặt: Tổn thương thần kinh có thể gây ra cảm giác tê, ngứa ran hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt.
Thay đổi thị lực, nhìn đôi (song thị): Nếu xương ổ mắt bị tổn thương, nạn nhân có thể gặp vấn đề về thị lực, bao gồm nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc không thể cử động mắt bình thường.
4. Các bước sơ cứu ban đầu chấn thương hàm mặt
Khi đối mặt với một tình huống chấn thương hàm mặt, việc giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sơ cứu theo thứ tự ưu tiên là rất quan trọng.
4.1. Đảm bảo an toàn
Đánh giá hiện trường: Trước tiên, hãy đảm bảo rằng khu vực xung quanh an toàn cho cả nạn nhân và người thực hiện sơ cứu. Tránh các nguy hiểm tiềm ẩn như giao thông đang di chuyển, vật đổ vỡ, hoặc nguồn điện.
Di chuyển nạn nhân: Nếu có thể và an toàn, hãy di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ, tuyệt đối không di chuyển nạn nhân trừ khi có nguy cơ đe dọa tính mạng ngay lập tức.
4.2. Đánh giá và duy trì đường thở (Airway)
Kiểm tra đường thở: Nhanh chóng kiểm tra xem đường thở của nạn nhân có bị tắc nghẽn không. Tìm kiếm các vật cản như răng gãy, cục máu đông, chất nôn hoặc dị vật khác trong miệng và họng [1, 2].
Loại bỏ dị vật: Nếu nhìn thấy dị vật, hãy loại bỏ chúng một cách cẩn thận bằng tay (nếu dị vật lớn và dễ lấy) hoặc gạc sạch. Cần hết sức cẩn trọng để không đẩy dị vật sâu hơn vào đường thở.
Tư thế an toàn: Nếu nạn nhân tỉnh táo và không nghi ngờ chấn thương cột sống cổ, đặt nạn nhân ở tư thế nghiêng an toàn (tư thế hồi phục) để tránh sặc chất nôn hoặc máu vào đường thở [2].
Mở đường thở an toàn: Nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ, giữ cố định đầu và cổ nạn nhân. Có thể sử dụng kỹ thuật nâng hàm để mở đường thở mà không làm di chuyển cột sống cổ [1, 2, 4, 7, 8]. Tuyệt đối không dùng kỹ thuật ngửa đầu nâng cằm nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ.
Hô hấp nhân tạo: Nếu nạn nhân ngừng thở, và bạn đã được huấn luyện kỹ năng này, hãy thực hiện hô hấp nhân tạo (CPR) ngay lập tức.
4.3. Kiểm soát chảy máu (Bleeding)
Áp lực trực tiếp: Sử dụng gạc sạch hoặc vải sạch áp trực tiếp lên vết thương và giữ chặt để cầm máu [1, 7]. Duy trì áp lực liên tục trong ít nhất 10-15 phút.
Không loại bỏ vật thể găm vào: Nếu có vật thể đang găm vào vết thương, tuyệt đối không cố gắng loại bỏ chúng. Cố định vật thể tại chỗ và băng bó xung quanh để tránh làm tổn thương thêm.
4.4. Đánh giá và bảo vệ cột sống cổ (Cervical Spine)
Giả định chấn thương cột sống cổ: Luôn giả định có chấn thương cột sống cổ cho đến khi nhân viên y tế loại trừ khả năng này [1, 2].
Giữ cố định: Giữ cố định đầu và cổ nạn nhân bằng tay hoặc các vật liệu sẵn có (ví dụ: khăn cuộn, quần áo) để hạn chế tối đa mọi cử động [2]. Điều này giúp ngăn ngừa tổn thương tủy sống.
Tránh di chuyển không cần thiết: Hạn chế di chuyển nạn nhân hết mức có thể cho đến khi đội ngũ y tế chuyên nghiệp đến đánh giá và sơ cứu một cách an toàn.
4.5. Giảm đau và chống sốc
An ủi và trấn an: An ủi nạn nhân, giữ ấm và trấn an tinh thần để giúp họ bình tĩnh.
Giữ ấm: Đắp chăn hoặc quần áo cho nạn nhân để tránh hạ thân nhiệt, đặc biệt nếu họ bị sốc.
Tư thế: Giữ nạn nhân nằm yên, đầu hơi nâng cao nếu không có chống chỉ định về cột sống cổ.
4.6. Vận chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế
Gọi cấp cứu: Gọi ngay số cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa nạn nhân đến bệnh viện gần nhất.
Thông báo thông tin: Thông báo rõ ràng về tình trạng chấn thương, các triệu chứng quan sát được và các bước sơ cứu đã thực hiện cho nhân viên y tế.
5. Những điều không nên làm khi sơ cứu
Để tránh làm tình trạng nạn nhân trở nên tồi tệ hơn, có một số điều cần tuyệt đối tránh khi sơ cứu chấn thương hàm mặt:
Không cố gắng nắn chỉnh xương gãy hoặc các mảnh xương bị lệch: Việc này có thể gây tổn thương thêm các mô mềm, mạch máu và thần kinh xung quanh.
Không di chuyển nạn nhân một cách thô bạo: Đặc biệt nếu nghi ngờ chấn thương cột sống cổ. Mọi di chuyển không đúng cách có thể dẫn đến tổn thương tủy sống vĩnh viễn.
Không để nạn nhân một mình: Nếu họ có dấu hiệu mất ý thức hoặc thay đổi trạng thái tinh thần, cần có người theo dõi liên tục.
Không loại bỏ các vật thể đang găm vào vết thương: Trừ khi chúng gây tắc nghẽn đường thở và bạn không thể mở đường thở bằng cách khác. Việc loại bỏ vật thể có thể gây chảy máu ồ ạt.
Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC), đội ngũ bác sĩ cấp cứu và bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về chấn thương hàm mặt luôn sẵn sàng tiếp nhận và điều trị các trường hợp khẩn cấp, đảm bảo nạn nhân được chăm sóc y tế toàn diện, kịp thời, hiệu quả và góp phần hồi phục nhanh chóng.
6. Thông tin kiểm duyệt
Tư vấn chuyên môn: TS.BS.Trần Minh Cường, Khoa Phẫu Thuật Hàm Mặt - Răng Hàm Mặt, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Ngày cập nhật: 2026-01-07
7. Tài liệu tham khảo:
[1] Jose, A. (2016). Management of maxillofacial trauma in emergency. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4843570/. Truy cập: 2026-01-07.
[2] Mayo Clinic. (n.d.). Head trauma: First aid. https://www.mayoclinic.org/first-aid/first-aid-head-trauma/basics/art-20056626. Truy cập: 2026-01-07.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

