Khâu cổ tử cung: Giải pháp phòng ngừa sinh non hiệu quả
Sinh non là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở trẻ sơ sinh, để lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe của bé và gánh nặng cho gia đình. Đối với những phụ nữ có tiền sử sinh non hoặc cổ tử cung yếu, khâu cổ tử cung được xem là một giải pháp hiệu quả giúp kéo dài thai kỳ. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé, mang lại hy vọng cho nhiều gia đình vào một thai kỳ khỏe mạnh và đủ tháng.
1. Bạn nên biết
- Khâu cổ tử cung (cervical cerclage) là một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trong thai kỳ, nhằm đặt một mũi khâu (chỉ khâu) quanh cổ tử cung để hỗ trợ cơ học và giữ cổ tử cung đóng kín, từ đó giảm nguy cơ sinh non [1].
- Thủ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm nguy cơ sinh non trước 34 tuần đối với phụ nữ có nguy cơ cao [1].
- Có nhiều loại khâu cổ tử cung khác nhau, bao gồm khâu cổ tử cung theo tiền sử, theo siêu âm và khâu cấp cứu [1].
- Mặc dù cerclage giúp giảm nguy cơ sinh non, nhưng không loại trừ hoàn toàn khả năng này và có thể đi kèm một số rủi ro nhỏ [1].
2. Nguyên nhân gây sinh non và chỉ định khâu cổ tử cung
Cổ tử cung yếu (Hở eo tử cung)
Cổ tử cung yếu, hay còn gọi là hở eo tử cung, là tình trạng cổ tử cung mở ra quá sớm trong thai kỳ mà không có dấu hiệu chuyển dạ hay co thắt. Điều này có thể dẫn đến sảy thai muộn hoặc sinh non. Khâu cổ tử cung được chỉ định để tạo một hàng rào cơ học, giữ cổ tử cung đóng kín và hỗ trợ thai nhi phát triển đủ tháng.
Tiền sử sinh non hoặc sảy thai muộn
Phụ nữ có tiền sử sinh non hoặc sảy thai muộn trong các lần mang thai trước đó do cổ tử cung yếu thường được cân nhắc thực hiện khâu cổ tử cung dự phòng. Đây là một trong những chỉ định phổ biến nhất của thủ thuật này.
Các yếu tố nguy cơ khác
Một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ sinh non và cần được bác sĩ đánh giá để xem xét chỉ định khâu cổ tử cung, bao gồm:
- Nhiễm trùng: Nhiễm trùng đường sinh dục có thể gây viêm và làm yếu cổ tử cung.
- Dị tật tử cung: Các dị tật bẩm sinh của tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thai.
- Phẫu thuật cổ tử cung trước đó: Tiền sử phẫu thuật khoét chóp hoặc cắt bỏ một phần cổ tử cung có thể làm giảm chiều dài và độ bền của cổ tử cung.
3. Các loại khâu cổ tử cung
Có ba loại khâu cổ tử cung chính, được chỉ định tùy thuộc vào tình trạng và thời điểm phát hiện nguy cơ của sản phụ:
Khâu cổ tử cung theo tiền sử (History-indicated cerclage)
Đây là loại khâu dự phòng, thường được thực hiện ở tuần thứ 12-14 của thai kỳ, trước khi cổ tử cung bắt đầu có dấu hiệu mở. Chỉ định này dựa trên tiền sử sản khoa của người mẹ, chẳng hạn như đã từng sinh non hoặc sảy thai muộn không rõ nguyên nhân trong các thai kỳ trước [1].
Khâu cổ tử cung theo siêu âm (Ultrasound-indicated cerclage)
Thủ thuật này được thực hiện khi siêu âm phát hiện cổ tử cung ngắn (thường dưới 25mm) ở những phụ nữ có nguy cơ sinh non, ngay cả khi chưa có tiền sử sinh non rõ ràng. Khâu cổ tử cung theo siêu âm thường được thực hiện trong khoảng tuần 14-23 của thai kỳ [1].
Khâu cổ tử cung cấp cứu (Emergency/Physical exam-indicated cerclage)
Đây là thủ thuật khâu cổ tử cung được thực hiện khẩn cấp khi cổ tử cung đã bắt đầu mở hoặc có dấu hiệu chuyển dạ sớm, thường ở giai đoạn giữa thai kỳ. Mục đích là để ngăn chặn sinh non sắp xảy ra [1].
4. Quy trình thực hiện khâu cổ tử cung
Chuẩn bị trước thủ thuật
Trước khi thực hiện khâu cổ tử cung, sản phụ sẽ được khám tổng quát, xét nghiệm máu, và siêu âm để đánh giá tình trạng thai nhi và cổ tử cung. Bác sĩ sẽ giải thích chi tiết về thủ thuật, các lợi ích, rủi ro và những điều cần lưu ý sau đó. Sản phụ cần nhịn ăn uống theo hướng dẫn của bác sĩ.
Các bước tiến hành
Thủ thuật khâu cổ tử cung thường được thực hiện dưới hình thức gây tê vùng (tủy sống hoặc ngoài màng cứng). Có hai kỹ thuật chính:
- Kỹ thuật McDonald: Là kỹ thuật phổ biến nhất, bác sĩ sẽ đặt một mũi khâu vòng quanh bên ngoài cổ tử cung và thắt lại như một túi rút [1].
- Kỹ thuật Shirodkar: Mũi khâu được đặt sâu hơn, qua các mô xung quanh cổ tử cung, thường đòi hỏi rạch một đường nhỏ ở cổ tử cung [1].
Mũi khâu sẽ được giữ lại cho đến khoảng tuần 36-37 của thai kỳ hoặc khi có dấu hiệu chuyển dạ.
Chăm sóc sau thủ thuật
Sau thủ thuật, sản phụ có thể cảm thấy khó chịu nhẹ, ra huyết âm đạo hoặc có các cơn co thắt tử cung. Bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau và thuốc giảm co thắt tử cung. Sản phụ cần nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động gắng sức và tránh quan hệ tình dục trong một thời gian nhất định theo chỉ dẫn của bác sĩ.
5. Hiệu quả và lợi ích của khâu cổ tử cung
Giảm tỷ lệ sinh non
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khâu cổ tử cung giúp giảm đáng kể nguy cơ sinh non, đặc biệt là sinh non trước 34 tuần, ở những phụ nữ có nguy cơ cao [1]. Điều này giúp kéo dài thai kỳ, cho phép thai nhi có thêm thời gian phát triển các cơ quan quan trọng.
Cải thiện kết cục cho trẻ sơ sinh
Việc kéo dài thai kỳ nhờ khâu cổ tử cung có thể cải thiện các kết cục sức khỏe cho trẻ sơ sinh, bao gồm giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh và các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến sinh non [1].
So sánh với các phương pháp khác
Khâu cổ tử cung đã được chứng minh là có hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn một số phương pháp dự phòng sinh non khác như sử dụng progesterone âm đạo ở một số nhóm đối tượng [1, 3]. Một phân tích tổng hợp gần đây cho thấy việc kết hợp khâu cổ tử cung và progesterone âm đạo có thể mang lại hiệu quả giảm sinh non cao hơn so với chỉ dùng một phương pháp đơn lẻ [3].
6. Rủi ro và biến chứng tiềm ẩn
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, khâu cổ tử cung cũng có thể đi kèm với một số rủi ro và biến chứng, bao gồm:
Ngắn hạn
- Nhiễm trùng: Nhiễm trùng túi ối (viêm màng ối) hoặc nhiễm trùng tại chỗ khâu [1].
- Chảy máu: Chảy máu nhẹ là bình thường, nhưng chảy máu nhiều cần được theo dõi.
- Co thắt tử cung: Có thể xảy ra sau thủ thuật, đôi khi dẫn đến chuyển dạ sớm [1].
- Vỡ ối sớm (PPROM): Mặc dù hiếm, thủ thuật có thể gây vỡ ối sớm [1].
- Tổn thương cổ tử cung: Có thể xảy ra trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Dài hạn
Các biến chứng dài hạn thường ít gặp. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mổ lấy thai có thể cao hơn một chút ở phụ nữ đã khâu cổ tử cung [1].
Dấu hiệu cảnh báo cần chú ý
Sản phụ cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây sau khi khâu cổ tử cung:
- Ra máu âm đạo nhiều, đỏ tươi.
- Dịch âm đạo có mùi hôi hoặc thay đổi màu sắc bất thường.
- Sốt hoặc ớn lạnh.
- Đau bụng dưới dữ dội hoặc các cơn co thắt tử cung đều đặn, tăng dần.
- Vỡ ối (chảy nước ồ ạt từ âm đạo).
7. Khi nào cần đi khám bác sĩ
Nếu bạn đang mang thai và có tiền sử sinh non, sảy thai muộn, hoặc được chẩn đoán cổ tử cung ngắn, hãy thảo luận với bác sĩ sản khoa về các lựa chọn dự phòng sinh non, bao gồm cả khâu cổ tử cung. Việc thăm khám và đánh giá sớm sẽ giúp bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp nhất cho tình trạng của bạn.
Sau khi khâu cổ tử cung, nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào được liệt kê ở trên hoặc có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe của mình và thai nhi, hãy đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra và xử lý kịp thời.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Khâu cổ tử cung có đau không? Thủ thuật khâu cổ tử cung thường được thực hiện dưới hình thức gây tê vùng (tủy sống hoặc ngoài màng cứng), nên bạn sẽ không cảm thấy đau trong quá trình phẫu thuật. Sau thủ thuật, có thể có cảm giác khó chịu nhẹ hoặc đau âm ỉ ở vùng bụng dưới, nhưng thường có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau.
- Khi nào thì tháo chỉ khâu cổ tử cung? Chỉ khâu cổ tử cung thường được tháo vào khoảng tuần 36-37 của thai kỳ, hoặc sớm hơn nếu có dấu hiệu chuyển dạ, vỡ ối, hoặc nhiễm trùng. Việc tháo chỉ thường không cần gây tê và có thể gây khó chịu nhẹ.
- Có thể quan hệ tình dục sau khi khâu cổ tử cung không? Thông thường, bác sĩ sẽ khuyên sản phụ nên kiêng quan hệ tình dục trong một thời gian sau khi khâu cổ tử cung để tránh kích thích tử cung và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Thời gian kiêng cữ cụ thể sẽ được bác sĩ hướng dẫn tùy thuộc vào tình trạng của từng người.
- Khâu cổ tử cung có đảm bảo không bị sinh non không? Khâu cổ tử cung là một phương pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ sinh non ở phụ nữ có nguy cơ cao, nhưng không đảm bảo 100% sẽ ngăn ngừa được sinh non. Hiệu quả của thủ thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân gây nguy cơ, thời điểm thực hiện và tình trạng sức khỏe tổng thể của sản phụ.
- Cần lưu ý gì về chế độ ăn uống và sinh hoạt sau khâu cổ tử cung? Sau khi khâu cổ tử cung, sản phụ cần tuân thủ chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh các hoạt động gắng sức, nâng vác nặng, và hạn chế đi lại nhiều. Về chế độ ăn uống, không có yêu cầu đặc biệt nào ngoài việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng như trong thai kỳ bình thường. Tránh táo bón bằng cách bổ sung đủ chất xơ và nước.
9. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo
Tư vấn chuyên môn:
- CN. Trực Thanh Mai - Khoa Phụ sản, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Tài liệu tham khảo:
- [1] Zarko Alfirevic, Tamara Stampalija, Nancy Medley (2017). Cervical stitch (cerclage) for preventing preterm birth in singleton pregnancy. PMC. Truy cập: 2025-11-20.
- [2] Xiaotian Ni, Shengyao Lei, Shen Li, Xiaoning Yang, Xiaona Li, Yijie Gao, Xiujuan Su, Yun Liu, Ming Liu, Tao Duan (2025). Efficacy of late cervical cerclage for preventing preterm birth in pregnancies complicated by cervical incompetence: retrospective cohort study. PubMed. Truy cập: 2025-11-20.
[3] Anne-Marie Aubin, Liam McAuliffe, Kimberley Williams, Ashad Issah, Rosanna Diacci, Jack E McAuliffe, Salma Sabdia, Jason Phung, Carol A Wang, Craig E Pennell (2023). Combined vaginal progesterone and cervical cerclage in the prevention of preterm birth: a systematic review and meta-analysis. PubMed. Truy cập: 2025-11-20.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
