Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện: Người bệnh và thân nhân cần biết

Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) là một hệ thống các biện pháp toàn diện nhằm ngăn ngừa và hạn chế sự lây lan của các vi sinh vật gây bệnh trong môi trường y tế. Đây là nền tảng cốt lõi để đảm bảo an toàn cho người bệnh, nhân viên y tế và cả cộng đồng. Trong bối cảnh các mối đe dọa về sức khỏe ngày càng đa dạng, vai trò của KSNK trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết, không chỉ là trách nhiệm của đội ngũ y tế mà còn cần sự tham gia chủ động và hiểu biết từ phía người bệnh và thân nhân. Sự hợp tác này không chỉ nâng cao hiệu quả phòng ngừa nhiễm khuẩn mà còn góp phần tạo nên một môi trường điều trị an toàn, chất lượng, hướng tới mục tiêu hồi phục sức khỏe tối ưu cho người bệnh.
1. Nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (HAIs): Thực trạng và Hậu quả
Nhiễm khuẩn bệnh viện là gì?
Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV), hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Infections - HAIs), là những nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình người bệnh được chăm sóc, điều trị tại các cơ sở y tế mà trước đó không có hoặc đang ủ bệnh. Các nhiễm khuẩn này thường xuất hiện sau 48 giờ nhập viện hoặc trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn và can thiệp y tế đã thực hiện [2].
Tỷ lệ mắc và tác động
HAIs là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người bệnh mỗi năm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng trăm triệu người bệnh trên thế giới bị ảnh hưởng bởi HAIs mỗi năm, dẫn đến gánh nặng bệnh tật và tử vong đáng kể. Tỷ lệ mắc HAIs thay đổi tùy thuộc vào quốc gia, loại cơ sở y tế và đặc điểm của người bệnh, nhưng nhìn chung vẫn ở mức cao, đặc biệt tại các khoa hồi sức tích cực và các khoa có nhiều thủ thuật xâm lấn [2].
Các loại nhiễm khuẩn thường gặp
HAIs có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào vị trí nhiễm khuẩn và loại vi sinh vật gây bệnh. Một số loại HAIs thường gặp bao gồm:
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Urinary Tract Infection - UTI): Thường liên quan đến việc đặt ống thông tiểu (catheter) kéo dài.
- Nhiễm khuẩn vết mổ (Surgical Site Infection - SSI): Xảy ra tại vị trí phẫu thuật, có thể ảnh hưởng đến da, mô dưới da hoặc các cơ quan sâu hơn.
- Nhiễm khuẩn huyết (Bloodstream Infection - BSI): Là tình trạng nhiễm trùng máu nghiêm trọng, thường liên quan đến việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc các thủ thuật xâm lấn khác.
- Viêm phổi liên quan đến thở máy (Ventilator-Associated Pneumonia - VAP): Xảy ra ở những người bệnh được đặt nội khí quản và thở máy.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (Gastrointestinal Infection - GI): Do các vi khuẩn như Clostridioides difficile gây ra, thường liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.
Hậu quả của HAIs
Hậu quả của HAIs không chỉ dừng lại ở người bệnh mà còn tác động đến toàn bộ hệ thống y tế:
- Tăng tỷ lệ tử vong và mắc bệnh: HAIs là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở người bệnh nội trú.
- Kéo dài thời gian nằm viện: Người bệnh mắc HAIs thường phải nằm viện lâu hơn, làm tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Tăng chi phí điều trị: HAIs đòi hỏi các liệu pháp điều trị phức tạp hơn, sử dụng kháng sinh mạnh hơn, các thủ thuật bổ sung và tăng chi phí chăm sóc y tế cho cả người bệnh và hệ thống y tế [2].
2. Lợi ích của kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả
Một chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả mang lại nhiều lợi ích to lớn cho tất cả các bên liên quan:
Đối với người bệnh
- Giảm nguy cơ mắc bệnh và tử vong: KSNK giúp bảo vệ người bệnh khỏi các tác nhân gây bệnh nguy hiểm, giảm tỷ lệ mắc HAIs và các biến chứng nghiêm trọng, từ đó giảm nguy cơ tử vong.
- Rút ngắn thời gian nằm viện: Khi không mắc phải HAIs, quá trình hồi phục của người bệnh sẽ nhanh hơn, giúp họ xuất viện sớm hơn và trở lại cuộc sống bình thường.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống: Giảm đau đớn, khó chịu và lo lắng liên quan đến nhiễm trùng, giúp người bệnh có trải nghiệm điều trị tốt hơn.
- Giảm gánh nặng tài chính: Tránh được các chi phí phát sinh do điều trị nhiễm khuẩn, giảm áp lực kinh tế cho bản thân và gia đình.
Đối với nhân viên y tế
- Bảo vệ sức khỏe: KSNK giúp bảo vệ nhân viên y tế khỏi nguy cơ lây nhiễm các bệnh từ người bệnh, đảm bảo an toàn cho họ trong quá trình làm việc.
- Cải thiện môi trường làm việc: Một môi trường làm việc an toàn, ít nguy cơ lây nhiễm giúp nhân viên y tế yên tâm công tác, giảm căng thẳng và tăng năng suất.
- Nâng cao uy tín chuyên môn: Việc tuân thủ và thực hiện tốt KSNK thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của đội ngũ y tế.
Đối với hệ thống y tế
- Giảm chi phí hoạt động: Giảm số lượng HAIs đồng nghĩa với việc giảm chi phí điều trị, chi phí về thuốc men và vật tư y tế.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Một bệnh viện có quy trình KSNK tốt sẽ được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ, thu hút được nhiều người bệnh hơn.
- Tăng cường niềm tin của cộng đồng: Cộng đồng sẽ có niềm tin hơn vào hệ thống y tế khi biết rằng các cơ sở y tế đang nỗ lực hết mình để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
3. Vai trò của người bệnh và thân nhân trong kiểm soát nhiễm khuẩn
Kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ là trách nhiệm của riêng nhân viên y tế mà còn là sự hợp tác chặt chẽ của người bệnh và thân nhân. Sự tham gia tích cực của họ có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc ngăn ngừa lây nhiễm [3].

Vệ sinh tay đúng cách
Đây là một trong những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh. Người bệnh và thân nhân cần:
- Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn trước và sau khi chạm vào người bệnh, sau khi đi vệ sinh, trước và sau khi ăn uống, và sau khi chạm vào các bề mặt trong phòng bệnh.
- Hướng dẫn trẻ em và người lớn tuổi thực hiện vệ sinh tay thường xuyên.

Tuân thủ các biện pháp cách ly
Khi người bệnh được yêu cầu cách ly (ví dụ: cách ly tiếp xúc, cách ly giọt bắn, cách ly đường không khí), thân nhân và người bệnh cần:
- Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của nhân viên y tế về việc đeo khẩu trang, găng tay, áo choàng bảo hộ khi vào phòng cách ly.
- Hạn chế số lượng khách thăm và thời gian thăm khám để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Không di chuyển tự do trong bệnh viện nếu đang trong diện cách ly.
Bảo vệ môi trường xung quanh
Môi trường bệnh viện có thể là nguồn lây nhiễm nếu không được giữ vệ sinh sạch sẽ. Người bệnh và thân nhân có thể góp phần bằng cách:
- Không chạm tay vào các bề mặt không cần thiết trong phòng bệnh hoặc khu vực chung.
- Giữ không gian xung quanh giường bệnh gọn gàng, sạch sẽ.
- Không đặt đồ dùng cá nhân lên sàn nhà hoặc các bề mặt không sạch.

Báo cáo các vấn đề hoặc lo ngại
Người bệnh và thân nhân là những người quan sát trực tiếp và có thể phát hiện các hành vi hoặc tình huống có nguy cơ lây nhiễm. Họ nên:
- Báo cáo ngay cho nhân viên y tế nếu thấy bất kỳ ai (bao gồm cả nhân viên y tế) không tuân thủ các quy tắc vệ sinh tay hoặc các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn khác.
- Thông báo về bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng mới hoặc bất thường nào trên cơ thể người bệnh.
Không chia sẻ vật dụng cá nhân
Để tránh lây lan vi khuẩn, người bệnh không nên chia sẻ các vật dụng cá nhân như khăn mặt, bàn chải đánh răng, dao cạo râu, hoặc các dụng cụ ăn uống với người khác.
Tránh chạm tay vào vết thương hoặc các thiết bị y tế
- Người bệnh và thân nhân nên tránh chạm vào vết thương, băng bó, ống thông (catheter), hoặc các thiết bị y tế khác trừ khi được hướng dẫn bởi nhân viên y tế.
- Nếu cần phải chạm vào, hãy vệ sinh tay kỹ lưỡng trước và sau đó.
4. Những điều người bệnh cần biết (You should know)
- Kiểm soát nhiễm khuẩn không chỉ là trách nhiệm của nhân viên y tế mà còn là sự hợp tác của người bệnh và thân nhân, giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho tất cả mọi người [3].
- Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc giáo dục người bệnh và thân nhân về các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc các loại nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế [4].
- Sự tham gia chủ động của người bệnh và gia đình không chỉ giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn mà còn giúp người bệnh cảm thấy được trao quyền, an toàn và tự tin hơn trong quá trình điều trị của mình [1].
5. Khi nào cần đi khám bác sĩ
Người bệnh và thân nhân cần chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo và liên hệ ngay với nhân viên y tế hoặc bác sĩ nếu xuất hiện một trong các tình trạng sau:
- Dấu hiệu nhiễm trùng mới hoặc trở nặng: Sốt (trên 38°C), ớn lạnh, đau nhức cơ thể, mệt mỏi bất thường.
- Đau hoặc sưng tấy bất thường: Tại vị trí vết mổ, vết tiêm truyền, hoặc bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
- Tiết dịch bất thường: Có mủ, dịch có màu hoặc mùi lạ từ vết thương hoặc ống dẫn lưu.
- Phát ban hoặc các triệu chứng bất thường khác: Thay đổi màu da, ngứa, khó thở, tiêu chảy kéo dài.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Nhiễm khuẩn bệnh viện có phải là lỗi của bệnh viện không? Nhiễm khuẩn bệnh viện là một vấn đề phức tạp có thể xảy ra ở bất kỳ cơ sở y tế nào, không nhất thiết là lỗi của bệnh viện hay nhân viên y tế. Tuy nhiên, các bệnh viện có trách nhiệm triển khai các chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt để giảm thiểu nguy cơ này.
- Làm thế nào để biết tôi có nguy cơ bị nhiễm khuẩn bệnh viện? Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện bao gồm tuổi tác (quá trẻ hoặc quá già), bệnh nền mạn tính, hệ miễn dịch suy yếu, các thủ thuật xâm lấn (phẫu thuật, đặt ống thông), và thời gian nằm viện kéo dài.
- Tôi có thể hỏi nhân viên y tế về việc vệ sinh tay của họ không? Hoàn toàn có thể. Việc hỏi nhân viên y tế về việc họ đã vệ sinh tay hay chưa trước khi chăm sóc người bệnh hoặc người thân là một cách chủ động để bảo vệ sức khỏe. Hầu hết các cơ sở y tế đều khuyến khích người bệnh và thân nhân tham gia vào quá trình này.
- Tôi nên làm gì nếu thấy người khác không tuân thủ quy tắc kiểm soát nhiễm khuẩn? Nếu người thấy ai đó (bao gồm cả nhân viên y tế) không tuân thủ các quy tắc kiểm soát nhiễm khuẩn, người bệnh nên nhẹ nhàng nhắc nhở hoặc báo cáo với điều dưỡng trưởng hoặc người phụ trách khoa phòng để họ có biện pháp xử lý kịp thời.
- Có cách nào để tôi bảo vệ bản thân và người thân tốt nhất khi ở bệnh viện không? Ngoài việc tuân thủ các hướng dẫn đã nêu, người bệnh có thể chủ động tìm hiểu thêm thông tin về kiểm soát nhiễm khuẩn, đặt câu hỏi cho nhân viên y tế về các biện pháp đang được áp dụng và luôn duy trì thái độ hợp tác tích cực.
- Vai trò của thân nhân trong KSNK quan trọng như thế nào? Thân nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh tuân thủ các quy tắc KSNK, giúp duy trì vệ sinh môi trường xung quanh người bệnh, và là tai mắt để phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe cho người bệnh và cộng đồng.
7. Tài liệu tham khảo
- [1] Clavel, N. C., Lavoie-Tremblay, M., Biron, A., Briand, A., Paquette, J., Bernard, L., & Fancott, C. (2022). Patient and family engagement in infection prevention in the context of the COVID-19 pandemic: defining a consensus framework using the Q methodology–NOSO-COVID study protocol. BMJ Open, 12(7), e056172. Truy cập: 2025-12-17.
- [2] Kubde, D., Badge, A. K., Ugemuge, S., & Shahu, S. (2023). Importance of Hospital Infection Control. Cureus, 15(12). Truy cập: 2025-12-17.
- [3] Fernandes Agreli, H., Murphy, M., Creedon, S., Ni Bhuachalla, C., O’Brien, D., Gould, D., ... & Hegarty, J. (2019). Patient involvement in the implementation of infection prevention and control guidelines and associated interventions: a scoping review. BMJ Open, 9(3), e025824. Truy cập: 2025-12-17.
- [4] Erdek, F. O., Gozutok, C. K., Merih, Y. D., & Aliogulları, A. (2017). The effects of training inpatients and their relatives about infection control measures and subsequent rate of infection. North Clin Istanb, 4(1), 29-35. Truy cập: 2025-12-17.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
