Loét thủng trong ung thư đại trực tràng: Những điều cần biết
Loét thủng là một biến chứng nguy hiểm của ung thư đại trực tràng, xảy ra khi khối u phá hủy thành ruột, gây rò rỉ phân hoặc dịch tiêu hoá trong lòng ruột vào ổ bụng (khoang phúc mạc). Biến chứng này có thể đe dọa tính mạng và ảnh hưởng xấu đến kết quả điều trị.
1. Loét thủng là gì?
Loét thủng là tình trạng thành ruột bị tổn thương hoàn toàn, tạo ra một lỗ thông khiến khí, dịch và các chất thải từ ruột tràn vào khoang bụng. Đây là một sự cố cấp tính cần được xử lý y tế khẩn cấp [4].
Các loại loét thủng
Có hai dạng chính:
Loét thủng tự do: Khi chất từ ruột tràn ra khắp khoang bụng, gây nhiễm trùng toàn bộ (viêm phúc mạc toàn thể).
Loét thủng bịt: Khi lỗ thủng được các cơ quan lân cận như mạc nối lớn hoặc quai ruột khác bao bọc lại, tạo thành một ổ nhiễm trùng khu trú [3]. Dạng thủng tự do thường nguy hiểm hơn.
2. Tại sao ung thư gây loét thủng?
Loét thủng xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tố liên quan đến khối u:
Khối u phá hủy thành ruột: Khi khối u ung thư phát triển lớn, nó có thể ăn mòn và phá hủy dần các lớp của thành ruột. Vùng trung tâm của khối u thường bị thiếu máu và hoại tử (chết tế bào), làm thành ruột yếu đi và dễ bị thủng [4].
Tắc ruột và tăng áp lực: Khối u lớn có thể gây tắc nghẽn đường đi của phân trong ruột. Tình trạng này làm tăng áp lực trong lòng ruột phía trên khối u, gây giãn nở thành ruột và làm tăng nguy cơ thủng tại vị trí khối u hoặc ở bất kỳ điểm yếu nào trên thành ruột bị giãn [4].
Thiếu máu và viêm nhiễm: Khối u có thể chèn ép các mạch máu nuôi ruột, gây thiếu máu cục bộ. Đồng thời, khối u cũng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm nhiễm. Cả thiếu máu và viêm nhiễm đều làm thành ruột yếu hơn và dễ bị loét thủng [4].
3. Dấu hiệu loét thủng trên mẫu bệnh phẩm
Trên đại thể: Bác sĩ sẽ quan sát vị trí và kích thước của lỗ thủng trên đoạn ruột bị cắt bỏ. Họ cũng sẽ xem xét mức độ dịch viêm, mủ hoặc chất phân có trong ổ bụng, cho biết mức độ nhiễm trùng đã lan rộng đến đâu [3].
Dưới kính hiển vi: Dưới kính hiển vi, bác sĩ sẽ xác định:
+ Loại ung thư: Đánh giá loại carcinôm tuyến và mức độ biệt hóa của tế bào ung thư tại vị trí thủng [2].
+ Tế bào ung thư lan ra ngoài: Tìm kiếm tế bào ung thư tự do hoặc các cụm tế bào ung thư trong khoang phúc mạc, đây là dấu hiệu bệnh đã lan rộng [2, 5].
+ Phản ứng viêm: Đánh giá mức độ viêm nhiễm xung quanh lỗ thủng [2].
+ Mức độ xâm lấn: Xác định khối u đã xâm lấn qua bao nhiêu lớp của thành ruột tại vị trí thủng [2].
4. Chẩn đoán loét thủng qua giải phẫu bệnh
Vai trò của mẫu mô: Mẫu bệnh phẩm lấy từ cuộc phẫu thuật (đoạn ruột có khối u và lỗ thủng) là rất quan trọng. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ kiểm tra kỹ lưỡng mẫu mô này để tìm bằng chứng của ung thư và tình trạng thủng.
Phân biệt với nguyên nhân khác: Điều quan trọng là phải phân biệt loét thủng do ung thư với các nguyên nhân khác gây thủng ruột, ví dụ như viêm túi thừa hay chấn thương. Việc tìm thấy tế bào ung thư tại bờ thủng là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy thủng là do ung thư [4].
5. Loét thủng ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng bệnh?
Bệnh thường ở giai đoạn nặng hơn: Người bệnh có loét thủng thường được chẩn đoán ở giai đoạn ung thư tiến triển (thường là giai đoạn III hoặc IV), do tế bào ung thư có khả năng đã lan vào khoang phúc mạc [1, 5].
Các yếu tố làm tiên lượng xấu hơn:
+ Loại thủng: Loét thủng tự do kèm viêm phúc mạc toàn thể có tiên lượng xấu hơn đáng kể so với loét thủng bịt [3].
+ Đặc điểm khối u: Các loại ung thư biệt hóa kém, hoặc loại ung thư nhầy (mucinous) hay tế bào nhẫn (signet ring cell) thường có tính chất hung hãn hơn và tiên lượng xấu hơn [2].
+ Di căn: Sự hiện diện của tế bào ung thư trong phúc mạc hoặc di căn hạch bạch huyết là những yếu tố tiên lượng rất quan trọng, cho thấy bệnh đã lan rộng [1, 2].
6. Biến chứng nguy hiểm của loét thủng
Nhiễm trùng ổ bụng (viêm phúc mạc): Đây là biến chứng phổ biến nhất, do vi khuẩn từ ruột tràn vào khoang bụng, gây nhiễm trùng và viêm nghiêm trọng. Viêm phúc mạc toàn thể có thể nhanh chóng dẫn đến sốc nhiễm trùng [3].
Nhiễm trùng máu và nguy cơ tử vong: Vi khuẩn từ ổ bụng có thể xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng máu (nhiễm trùng huyết) toàn thân, có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng và tử vong [4]. Tỷ lệ tử vong ở người bệnh có loét thủng cao hơn đáng kể [3, 5].
Nguy cơ tái phát và di căn: Loét thủng tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát tán vào khoang phúc mạc, làm tăng nguy cơ ung thư tái phát tại chỗ và di căn đến các cơ quan khác [5].
7. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Người bệnh nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, đặc biệt nếu người có tiền sử hoặc nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng:
Đau bụng đột ngột, dữ dội: Đặc biệt là đau tăng dần và lan tỏa.
Sốt, buồn nôn, nôn, chướng bụng: Các triệu chứng này có thể chỉ ra nhiễm trùng hoặc viêm phúc mạc.
Thay đổi thói quen đại tiện bất thường: Táo bón kéo dài, tiêu chảy, hoặc xen kẽ táo bón/tiêu chảy có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn ruột.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Loét thủng trong ung thư đại trực tràng có thường gặp không và ai là đối tượng nguy cơ? Loét thủng là một biến chứng cấp tính của ung thư đại trực tràng, xảy ra ở khoảng 3% đến 10% người bệnh [4]. Các đối tượng nguy cơ bao gồm người bệnh có khối u lớn gây tắc nghẽn, khối u biệt hóa kém, hoặc những người có tình trạng sức khỏe suy yếu.
Loét thủng ảnh hưởng đến tiên lượng người bệnh ung thư đại trực tràng như thế nào? Loét thủng làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong và biến chứng sau phẫu thuật, đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa, dẫn đến tiên lượng xấu hơn [1, 3, 5].
Giải phẫu bệnh có vai trò gì trong việc chẩn đoán và đánh giá loét thủng? Giải phẫu bệnh giúp xác định chính xác nguyên nhân loét thủng là do ung thư, đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, sự hiện diện của tế bào ung thư trong phúc mạc, và các yếu tố mô học khác có ý nghĩa tiên lượng [2].
Làm thế nào để phân biệt loét thủng do ung thư và các nguyên nhân khác? Chẩn đoán hình ảnh (CT scan) có thể gợi ý, nhưng chẩn đoán xác định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh của mẫu mô tại vị trí thủng, nơi sẽ tìm thấy các tế bào ung thư xâm lấn [4].
Có các yếu tố nào từ giải phẫu bệnh giúp dự đoán nguy cơ loét thủng không? Các yếu tố như kích thước khối u, mức độ xâm lấn thành ruột (đặc biệt là xâm lấn đến lớp thanh mạc), loại mô học (carcinôm nhầy, tế bào nhẫn) và tình trạng tắc nghẽn ruột có thể liên quan đến nguy cơ loét thủng [2].
9. Tài liệu tham khảo
[1] Gök, M. A., Kafadar, M. T., & Yeğen, S. F. (2021). Perforated colorectal cancers: clinical outcomes of 18 patients who underwent emergency surgery. Prz Gastroenterol, 16(2), 161–165. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8275966/.
[2] Kim, B.-h., Kim, J. M., Kang, G. H., Chang, H. J., Kang, D. W., Kim, J. H., Bae, J. M., Seo, A. N., Park, H. S., Kang, Y. K., Lee, K.-H., Cho, M. Y., Do, I.-G., Lee, H. S., Chang, H. K., Park, D. Y., Kang, H. J., Sohn, J. H., Chang, M. S., Jung, E. S., Jin, S.-Y., Yu, E., Han, H. S., & Kim, Y. W. (2019). Standardized Pathology Report for Colorectal Cancer, 2nd Edition. J Pathol Transl Med, 54(1), 1–19. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6986966/.
[3] Pisano, M., Zorcolo, L., Merli, C., Cimbanassi, S., Poiasina, E., Ceresoli, M., Agresta, F., Allievi, N., Bellanova, G., Coccolini, F., Coy, C., Fugazzola, P., Martinez, C. A., Montori, G., Paolillo, C., Penachim, T. J., Pereira, B., Reis, T., Restivo, A., Rezende-Neto, J., Sartelli, M., Valentino, M., Abu-Zidan, F. M., Ashkenazi, I., Bala, M., Chiara, O. d., Deidda, S., De Simone, B., Di Saverio, S., Finotti, E., Kenji, I., Moore, E., Wexner, S., Biffl, W., Coimbra, R., Guttadauro, A., Leppäniemi, A., Maier, R., Magnone, S., Mefire, A. C., Peitzmann, A., Sakakushev, B., Sugrue, M., Viale, P., Weber, D., Kashuk, J., Fraga, G. P., Kluger, I., Catena, F., & Ansaloni, L. (2018). 2017 WSES guidelines on colon and rectal cancer emergencies: obstruction and perforation. World J Emerg Surg, 13(1), 36. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6090779/.
[4] Jones, M. W., Kashyap, S., Boget, B., & Zabbo, C. P. (2025). Bowel Perforation. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537224/.
[5] Gök, M. A., Kafadar, M. T., & Yeğen, S. F. (2021). Perforated colorectal cancers: clinical outcomes of 18 patients who underwent emergency surgery. Prz Gastroenterol, 16(2), 161–165.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

