Phẫu thuật động kinh: Giải pháp hiệu quả cho người bệnh động kinh kháng thuốc
Động kinh kháng thuốc là một thách thức lớn trong lĩnh vực thần kinh, khi các phương pháp điều trị nội khoa không còn hiệu quả. Trong bối cảnh này, phẫu thuật động kinh nổi lên như một giải pháp then chốt, mở ra cánh cửa hy vọng cho nhiều người bệnh, giúp kiểm soát các cơn động kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống [1]. Phẫu thuật không chỉ là một quy trình kỹ thuật cao mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc điều trị động kinh kháng thuốc, đặc biệt tại các trung tâm chuyên sâu như Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC).
1. Động kinh kháng thuốc là gì?
1.1. Định nghĩa
Động kinh kháng thuốc (Drug-Resistant Epilepsy - DRE) được định nghĩa bởi Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE) là tình trạng các cơn động kinh vẫn tiếp diễn dù người bệnh đã được điều trị bằng hai phác đồ thuốc chống động kinh (AEDs) phù hợp, dung nạp tốt và được sử dụng đúng cách (dưới dạng đơn trị liệu hoặc kết hợp) nhưng không đạt được tình trạng không có cơn co giật kéo dài [1].
1.2. Tỷ lệ mắc
Trong số tất cả người bệnh động kinh, khoảng 20%–30% sẽ phát triển thành động kinh kháng thuốc [2]. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, dẫn đến tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong do động kinh [1].
2. Khi nào cần xem xét phẫu thuật động kinh?
Phẫu thuật động kinh được xem xét khi các phương pháp điều trị bằng thuốc không hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn co giật, thường là sau khi đã thử nghiệm ít nhất hai loại thuốc chống động kinh phù hợp [2]. Mục tiêu của phẫu thuật là giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật, tránh tác dụng phụ sau phẫu thuật, và cải thiện chất lượng cuộc sống [1].
2.1. Tiêu chí chỉ định
Các tiêu chí chính để chỉ định phẫu thuật bao gồm:
Động kinh kháng thuốc: Người bệnh không đáp ứng với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh [2].
Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng: Các cơn co giật ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày, học tập, làm việc và các hoạt động xã hội của người bệnh.
2.2. Quy trình đánh giá tiền phẫu
Quy trình đánh giá tiền phẫu rất quan trọng để xác định ứng cử viên phù hợp và lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu. Quá trình này bao gồm một loạt các xét nghiệm và đánh giá chuyên sâu [2]:
Đánh giá lâm sàng: Tiền sử bệnh, các loại cơn co giật, tần suất và mức độ nghiêm trọng của chúng.
Điện não đồ (EEG): Ghi lại hoạt động điện não để xác định vùng khởi phát động kinh.
Video-EEG monitoring: Theo dõi đồng thời video và EEG trong thời gian dài để ghi lại các cơn co giật và hoạt động điện não liên quan.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: Phát hiện các bất thường cấu trúc não có thể gây động kinh, như xơ hóa hồi hải mã, u não, dị dạng vỏ não [2].
Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) hoặc chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT): Đánh giá các rối loạn chuyển hóa hoặc lưu lượng máu ở não, giúp xác định vùng gây động kinh [2].
Đánh giá thần kinh tâm lý: Đánh giá chức năng ngôn ngữ, trí nhớ và khả năng hiểu biết của người bệnh.
Thử nghiệm Wada (Wada test): Đánh giá chức năng ngôn ngữ và trí nhớ của mỗi bán cầu não để bảo vệ các chức năng này trong quá trình phẫu thuật [2].
Theo dõi điện não đồ xâm lấn (SEEG / Subdural EEG monitoring): Trong trường hợp các xét nghiệm không xâm lấn không xác định rõ vùng gây động kinh, các điện cực có thể được đặt trực tiếp vào não để ghi lại hoạt động điện chính xác hơn [2].
Hội chẩn đa chuyên khoa: Một nhóm các chuyên gia bao gồm bác sĩ động kinh, bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và nhà tâm lý học thần kinh sẽ xem xét tất cả các kết quả để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất [2].
3. Các phương pháp phẫu thuật điều trị động kinh kháng thuốc
Các phương pháp phẫu thuật động kinh được chia thành nhiều loại, tùy thuộc vào vị trí và bản chất của vùng gây động kinh.
3.1. Phẫu thuật cắt bỏ (Resective Surgery)
Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp phổ biến nhất, nhằm loại bỏ vùng não gây ra các cơn động kinh.
Phẫu thuật thùy thái dương
Đây là loại phẫu thuật phổ biến nhất đối với động kinh kháng thuốc, đặc biệt là động kinh thùy thái dương (Temporal Lobe Epilepsy - TLE) [1].
Cắt bỏ thùy thái dương trước (Anterior Temporal Lobectomy - ATL): Liên quan đến việc loại bỏ một phần thùy thái dương, bao gồm hồi hải mã và hạnh nhân. Tỷ lệ không có cơn co giật sau 5 năm phẫu thuật có thể lên đến 52% [1]. Phương pháp này có hiệu quả cao hơn đáng kể so với điều trị bằng thuốc đối với động kinh thùy thái dương [1].
Cắt bỏ chọn lọc hạnh nhân-hồi hải mã (Selective Amygdalohippocampectomy - SAH): Phương pháp này chỉ loại bỏ hạnh nhân và hồi hải mã, bảo tồn phần vỏ não thái dương bên. SAH được ưu tiên trong nhiều trung tâm vì bảo tồn mô não tốt hơn và có thể có kết quả thần kinh tâm lý thuận lợi hơn, dù hiệu quả kiểm soát cơn co giật tương tự ATL [4].
Phẫu thuật ngoài thùy thái dương
Loại phẫu thuật này được áp dụng khi vùng gây động kinh nằm ngoài thùy thái dương, thường là ở thùy trán, đỉnh hoặc chẩm [2]. Hiệu quả của phẫu thuật ngoài thùy thái dương đã được chứng minh qua các nghiên cứu theo dõi dài hạn [5]. Tuy nhiên, phẫu thuật này phức tạp hơn và tỷ lệ thành công có thể thấp hơn so với phẫu thuật thùy thái dương, đặc biệt ở trẻ em [6].
Cắt bán cầu não (Hemispherectomy)
Cắt bán cầu não là một phẫu thuật triệt căn, loại bỏ gần như toàn bộ một bán cầu não hoặc ngắt kết nối chức năng của nó. Phẫu thuật này thường được chỉ định cho các trường hợp động kinh nghiêm trọng ở trẻ em, liên quan đến một bán cầu não bị tổn thương lan rộng và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, như hội chứng co giật bán cầu kèm liệt nửa người (hemiconvulsions hemiplegia epilepsy syndrome), tổn thương chu sinh, dị dạng não một bên, hội chứng Rasmussen hoặc Sturge-Weber [1]. Khoảng 77% người bệnh có thể đạt được tình trạng không có cơn co giật (Engel Class I) sau phẫu thuật [1].
3.2. Phẫu thuật giảm nhẹ (Palliative Surgery)
Phẫu thuật giảm nhẹ không nhằm mục đích chữa khỏi động kinh hoàn toàn mà để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật, đặc biệt là các cơn gây té ngã hoặc lan rộng.
Cắt thể chai (Corpus Callosotomy)
Cắt thể chai là phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thể chai (cấu trúc cầu nối hai bán cầu não) để ngăn chặn sự lan truyền của các cơn động kinh từ bán cầu này sang bán cầu kia. Phương pháp này thường được chỉ định cho các người bệnh có cơn co giật toàn thể thứ phát, hội chứng Lennox-Gastaut, hoặc các cơn co giật gây té ngã [1]. Phẫu thuật này có thể làm giảm đáng kể các cơn co giật, đặc biệt là các cơn té ngã [1]. Tuy nhiên, phẫu thuật có tỉ lệ biến chứng nhất định, bao gồm hội chứng phân ly, rối loạn vận động tạm thời hoặc vĩnh viễn, suy giảm trí nhớ và ngôn ngữ [1].
Đa cắt dưới màng mềm (Multiple Subpial Transection - MST)
MST là một kỹ thuật phẫu thuật trong đó các vết cắt nhỏ được thực hiện dưới màng mềm (lớp màng bao phủ não) để phá vỡ các đường dẫn truyền ngang của hoạt động điện động kinh, trong khi vẫn bảo tồn các cột chức năng dọc của vỏ não. Phương pháp này được sử dụng khi vùng gây động kinh nằm ở các vùng chức năng quan trọng của não (ví dụ: vùng ngôn ngữ, thị giác, vận động) mà không thể cắt bỏ hoàn toàn [1]. MST có thể giúp bảo tồn chức năng và kiểm soát cơn co giật, với khoảng 79% người bệnh giảm ít nhất 50% tần suất cơn co giật [1].
3.3. Kích thích thần kinh (Neurostimulation)
Các phương pháp kích thích thần kinh liên quan đến việc cấy ghép thiết bị để điều biến hoạt động điện của não hoặc các dây thần kinh liên quan.
Kích thích thần kinh phế vị (Vagus Nerve Stimulation - VNS)
VNS là một phương pháp điều trị bổ trợ cho động kinh kháng thuốc, được FDA Hoa Kỳ chấp thuận từ năm 1997 [1]. Một thiết bị phát xung điện được cấy dưới da ở ngực trái, với một điện cực nối với dây thần kinh phế vị trái ở cổ. Thiết bị này sẽ phát ra các xung điện đều đặn để điều biến hoạt động điện não và giảm tần suất cơn co giật [1]. VNS có thể giảm tần suất cơn co giật hơn 50% ở nhiều người bệnh [1]. Tác dụng phụ thường nhẹ, chủ yếu là khàn giọng và ho [1].
Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS)
DBS liên quan đến việc cấy điện cực vào các vùng sâu trong não (ví dụ: nhân trước của đồi thị) và kết nối với một máy tạo xung được cấy dưới da. Các xung điện được phát ra liên tục để điều biến các mạch thần kinh liên quan đến động kinh [1]. DBS đã được chứng minh là giảm tần suất cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống ở người bệnh động kinh kháng thuốc [1]. Tuy nhiên, cơ chế chính xác vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng [2].
Kích thích thần kinh phản hồi (Responsive Neurostimulation - RNS)
RNS là một hệ thống cấy ghép có khả năng giám sát hoạt động điện não liên tục. Khi phát hiện hoạt động điện bất thường có thể dẫn đến cơn co giật, thiết bị sẽ phát ra một xung điện nhỏ để ngăn chặn cơn co giật trước khi nó lan rộng hoặc bắt đầu [2]. RNS đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận vào năm 2013 và cho thấy khả năng giảm đáng kể các cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống [2].
3.4. Các can thiệp phẫu thuật khác
Xạ phẫu định vị (Stereotactic Radiosurgery)
Xạ phẫu định vị là một phương pháp điều trị không xâm lấn, sử dụng các chùm tia bức xạ tập trung cao để phá hủy hoặc điều biến vùng não gây động kinh mà không cần phẫu thuật mở. Phương pháp này thường được dùng cho động kinh bởi các tổn thương sâu hoặc khó tiếp cận bằng phẫu thuật thông thường [1]. Ưu điểm là không xâm lấn, tránh các rủi ro của phẫu thuật mở, nhưng hiệu quả có thể chậm hơn [1].
Đốt u bằng laser dưới hướng dẫn của MRI (MRgLITT)
MRgLITT (Magnetic Resonance-guided Laser Interstitial Thermal Therapy) là một kỹ thuật ít xâm lấn, sử dụng sợi laser để tạo nhiệt và phá hủy mô não gây động kinh. Quá trình này được theo dõi bằng MRI theo thời gian thực để đảm bảo độ chính xác và an toàn, tránh tổn thương các mô xung quanh [2]. MRgLITT là một lựa chọn mới cho các trường hợp động kinh kháng thuốc khó tiếp cận bằng phẫu thuật mở, với ít biến chứng hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn [2].
4. Lợi ích của phẫu thuật động kinh
Phẫu thuật động kinh mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người bệnh động kinh kháng thuốc.
4.1. Kiểm soát cơn co giật
Lợi ích chính của phẫu thuật động kinh là khả năng kiểm soát hoặc loại bỏ các cơn co giật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật thùy thái dương có thể giúp 58% người bệnh không còn co giật, so với chỉ 8% ở nhóm điều trị bằng thuốc [1]. Một nghiên cứu khác trên 621 người bệnh TLE kháng thuốc cho thấy 73,6% người bệnh không còn các cơn co giật gây suy nhược (Engel Class I) sau phẫu thuật, và tỷ lệ này duy trì ở mức 65% sau hơn 20 năm theo dõi [3]. Đối với phẫu thuật ngoài thùy thái dương, tỷ lệ không có cơn co giật hoàn toàn có thể đạt 75% ở những người bệnh được lựa chọn cẩn thận [6].
4.2. Cải thiện chất lượng sống
Kiểm soát cơn co giật không chỉ giúp người bệnh tránh được các nguy hiểm liên quan mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống [1]. Người bệnh có thể trở lại học tập, làm việc, tham gia các hoạt động xã hội, giảm lo âu, trầm cảm và nâng cao khả năng nhận thức [1]. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng phẫu thuật động kinh có thể mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống, bao gồm cả chức năng tâm lý xã hội [1].
5. Rủi ro và biến chứng tiềm ẩn
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, phẫu thuật động kinh cũng tiềm ẩn một số rủi ro và biến chứng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
5.1. Biến chứng chung
Các biến chứng chung của phẫu thuật não bao gồm:
Chảy máu nội sọ: Có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật [1].
Nhiễm trùng: Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm màng não và nhiễm trùng nội sọ [1].
Phản ứng với thuốc gây mê: Các phản ứng dị ứng hoặc biến chứng hô hấp, tim mạch.
Tổn thương thần kinh: Tổn thương các chức năng liên quan đến vùng phẫu thuật như vận động, cảm giác, thị giác, ngôn ngữ.
5.2. Biến chứng cụ thể theo phương pháp
Mỗi loại phẫu thuật có thể đi kèm với các biến chứng đặc thù:
Phẫu thuật cắt bỏ (Resective Surgery):
Suy giảm chức năng thần kinh: Tùy thuộc vào vị trí vùng não được cắt bỏ, người bệnh có thể gặp các vấn đề về thị trường (bán manh), liệt nhẹ, suy giảm ngôn ngữ hoặc trí nhớ [1]. Phẫu thuật thùy thái dương trái (bán cầu ưu thế về ngôn ngữ) có thể gây suy giảm trí nhớ lời nói, trong khi phẫu thuật thùy thái dương phải có thể ảnh hưởng đến trí nhớ không gian [4]. Tuy nhiên, ở trẻ em, khả năng phục hồi chức năng nhận thức thường tốt hơn người lớn do tính mềm dẻo thần kinh [4].
Co giật tái phát: Mặc dù phẫu thuật nhằm mục đích kiểm soát cơn co giật, nhưng vẫn có khả năng tái phát, đặc biệt nếu vùng gây động kinh không được loại bỏ hoàn toàn hoặc có nhiều vùng gây động kinh [4].
Cắt thể chai (Corpus Callosotomy):
Hội chứng ngắt kết nối: Có thể gây ra các triệu chứng như khó khăn trong việc phối hợp giữa hai bên cơ thể, rối loạn ngôn ngữ hoặc trí nhớ [1].
Kích thích thần kinh (Neurostimulation):
Tác dụng phụ liên quan đến thiết bị: VNS có thể gây khàn giọng, ho. DBS và RNS có thể có nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu hoặc trục trặc thiết bị [1].
MRgLITT:
Tổn thương thần kinh mới: Có thể gây ra các khiếm khuyết vận động, suy giảm nhận thức hoặc vấn đề về thị lực, mặc dù thường là tạm thời [2].
6. Tầm quan trọng của việc lựa chọn trung tâm chuyên sâu
Việc lựa chọn một trung tâm chuyên sâu về động kinh đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho người bệnh động kinh kháng thuốc.
6.1. Đội ngũ chuyên gia
Một trung tâm chuyên sâu sẽ có đội ngũ đa chuyên khoa giàu kinh nghiệm, bao gồm các bác sĩ động kinh, bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, nhà thần kinh tâm lý, và kỹ thuật viên chuyên biệt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác, lập kế hoạch điều trị cá thể hóa và thực hiện phẫu thuật an toàn, hiệu quả [2].
6.2. Trang thiết bị hiện đại
Các trung tâm chuyên sâu được trang bị các công nghệ chẩn đoán và điều trị tiên tiến nhất, như hệ thống Video-EEG monitoring, MRI 3T, PET/SPECT, MEG, và các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại như MRgLITT. Những công nghệ này giúp định vị chính xác vùng gây động kinh, hạn chế tối đa tổn thương mô não lành và tối ưu hóa kết quả phẫu thuật [2].
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phẫu thuật động kinh có chữa khỏi hoàn toàn bệnh không?
Phẫu thuật động kinh có thể giúp nhiều người bệnh đạt được tình trạng không có cơn co giật hoàn toàn, đặc biệt là phẫu thuật cắt bỏ ở thùy thái dương [1]. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều được chữa khỏi hoàn toàn, một số người bệnh có thể vẫn cần dùng thuốc chống động kinh hoặc có thể tái phát cơn co giật sau một thời gian [3].
Ai là ứng cử viên phù hợp cho phẫu thuật động kinh?
Ứng cử viên phù hợp là những người bệnh động kinh kháng thuốc, đã thử và thất bại với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh, và có vùng gây động kinh được xác định rõ ràng, có thể cắt bỏ mà không gây tổn thương chức năng não nghiêm trọng [2].
Thời gian hồi phục sau phẫu thuật là bao lâu?
Thời gian hồi phục có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phẫu thuật và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Thông thường, người bệnh có thể xuất viện sau vài ngày đến một tuần. Quá trình hồi phục hoàn toàn có thể mất vài tuần đến vài tháng, trong đó người bệnh có thể cần vật lý trị liệu, liệu pháp ngôn ngữ hoặc phục hồi chức năng nhận thức [2].
Cần lưu ý gì sau phẫu thuật động kinh?
Sau phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ, tiếp tục dùng thuốc chống động kinh theo chỉ định của bác sĩ (có thể giảm liều dần theo chỉ định của bác sĩ nếu tình trạng ổn định), và theo dõi các dấu hiệu bất thường. Việc hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng cũng rất quan trọng để người bệnh tái hòa nhập cuộc sống [1].
8. Tài liệu tham khảo
[1] Jiyao Sheng (2018). Drug-Resistant Epilepsy and Surgery.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5771378/. Truy cập: 2025-12-12.
[2] Wei Shan (2021). Potential surgical therapies for drug‐resistant focal epilepsy.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8339538/. Truy cập: 2025-12-12.
- [3] Marina Teixeira Ramalho Pereira Dalio (2022). Long-Term Outcome of Temporal Lobe Epilepsy Surgery in 621 Patients With Hippocampal Sclerosis: Clinical and Surgical Prognostic Factors. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9084624/. Truy cập: 2025-12-12.
- [4] Yun-Jin Lee (2013). Temporal lobe epilepsy surgery in children versus adults: from etiologies to outcomes. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3728445/. Truy cập: 2025-12-12.
- [5] Alaa Eldin Elsharkawy (2008). Long-term outcome of extratemporal epilepsy surgery among 154 adult patients. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18377245/. Truy cập: 2025-12-12.
- [6] Alexandra Liava (2012). Individually tailored extratemporal epilepsy surgery in children: anatomo-electro-clinical features and outcome predictors in a population of 53 cases. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22902651/. Truy cập: 2025-12-12.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

