Phòng ngừa té ngã trong bệnh viện: Cảnh báo và giải pháp an toàn

Té ngã là một trong những sự cố y khoa phổ biến và nghiêm trọng trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là đối với các nhóm người bệnh có nguy cơ cao. Những cú ngã này không chỉ gây ra chấn thương mà còn kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục của người bệnh [1, 2]. Việc phòng ngừa té ngã hiệu quả không chỉ nâng cao sự an toàn cho người bệnh mà còn cải thiện chất lượng chăm sóc và uy tín của cơ sở y tế [1]. Bài viết này của Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các đối tượng dễ bị té ngã, dấu hiệu cảnh báo, hậu quả và những khuyến nghị hành động thiết thực để xây dựng một môi trường bệnh viện an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ té ngã cho người bệnh.
1. Đối tượng nguy cơ té ngã trong bệnh viện
Nhiều yếu tố kết hợp có thể làm tăng nguy cơ té ngã của người bệnh trong bệnh viện. Việc xác định sớm các đối tượng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng ngừa [2].
1.1. Người cao tuổi
Người cao tuổi (thường định nghĩa là từ 65 tuổi trở lên) là nhóm có nguy cơ té ngã cao nhất trong bệnh viện [1, 5]. Quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến giảm thời gian phản ứng, suy giảm sức mạnh cơ bắp, thăng bằng kém, và các vấn đề về thị giác, thính giác [4].
1.2. Người bệnh có vấn đề về thần kinh – vận động
Các tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh hoặc khả năng vận động như đột quỵ, Parkinson, đa xơ cứng, hoặc các bệnh lý cơ xương khớp nặng có thể làm giảm khả năng giữ thăng bằng và phối hợp động tác, tăng nguy cơ té ngã [4].
1.3. Người bệnh sử dụng thuốc có tác dụng phụ ảnh hưởng đến thăng bằng
Nhiều loại thuốc thường dùng trong bệnh viện có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hạ huyết áp tư thế hoặc ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, từ đó làm tăng nguy cơ té ngã [4]. Các nhóm thuốc đáng chú ý bao gồm thuốc hạ huyết áp, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần và benzodiazepine. Đa trị liệu (sử dụng từ bốn loại thuốc trở lên) cũng là một yếu tố nguy cơ đáng kể [4].
1.4. Người bệnh có suy giảm nhận thức hoặc mê sảng
Người bệnh bị suy giảm nhận thức (như sa sút trí tuệ) hoặc mê sảng (delirium) thường mất khả năng định hướng, phán đoán kém, hành vi bất thường và không thể tuân thủ hướng dẫn, dẫn đến nguy cơ té ngã cao [1, 4].
1.5. Người bệnh có bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính nặng
Các bệnh lý cấp tính như nhiễm trùng nặng, sốt cao, mất nước, hoặc bệnh mạn tính như suy tim, suy hô hấp, viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường có thể gây yếu cơ, mệt mỏi, đau đớn, làm suy giảm khả năng vận động và tăng nguy cơ té ngã [4].
1.6. Người bệnh có tiền sử té ngã
Tiền sử té ngã là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho các lần té ngã trong tương lai [4]. Người bệnh đã từng té ngã cần được xem xét là nhóm nguy cơ cao và cần có kế hoạch phòng ngừa đặc biệt.
1.7. Môi trường bệnh viện và các yếu tố nguy cơ khác
Môi trường bệnh viện, dù được thiết kế để chăm sóc y tế, vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro té ngã. Các yếu tố như sàn nhà trơn trượt, ánh sáng kém, dây điện, thiết bị y tế cản trở lối đi, giường bệnh không được hạ thấp hoặc phanh không chắc chắn, cùng với sự thiếu quen thuộc của người bệnh với môi trường mới và sự hạn chế về nhân lực chăm sóc cũng góp phần làm tăng nguy cơ [2, 4].

2. Dấu hiệu sớm và yếu tố cảnh báo nguy cơ té ngã
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố cảnh báo giúp nhân viên y tế và người nhà có thể can thiệp kịp thời để phòng tránh té ngã.
2.1. Dấu hiệu từ người bệnh
- Sợ té ngã: Người bệnh có tiền sử té ngã hoặc cảm thấy không vững khi đi lại thường có tâm lý sợ té ngã, điều này có thể dẫn đến hạn chế vận động, làm yếu cơ và vòng luẩn quẩn tăng nguy cơ té ngã [4].
- Dáng đi không vững hoặc thay đổi dáng đi: Dáng đi chậm, bước chân không đều, cần vịn hoặc có biểu hiện loạng choạng khi di chuyển.
- Khó khăn khi đứng dậy từ tư thế ngồi: Yếu cơ chân hoặc mất thăng bằng khi chuyển tư thế có thể là dấu hiệu cảnh báo [4].
- Suy giảm thị lực hoặc các vấn đề về chân: Kính không phù hợp, bệnh lý về mắt (cườm khô, tăng nhãn áp), đau chân, biến dạng bàn chân, chai chân hoặc móng chân dài có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển an toàn [4].
2.2. Yếu tố môi trường
Môi trường bệnh viện có thể thay đổi đột ngột hoặc không phù hợp với tình trạng của người bệnh.
- Sàn nhà ướt hoặc trơn trượt: Nước, dịch tiết y tế, hoặc sàn đánh bóng có thể tạo ra bề mặt không an toàn.
- Ánh sáng không đủ: Đặc biệt vào ban đêm hoặc ở những khu vực hành lang, nhà vệ sinh.
- Vật cản trên lối đi: Dây truyền dịch, dây điện, đồ dùng cá nhân, thùng rác, thảm trải sàn không cố định.
- Giường bệnh hoặc ghế không an toàn: Giường không hạ thấp hết cỡ, bánh xe không khóa, hoặc ghế không có tay vịn.

2.3. Đánh giá nguy cơ té ngã
Hiện nay, các công cụ chấm điểm nguy cơ té ngã không được khuyến nghị sử dụng thường quy trong bệnh viện vì chúng không đáng tin cậy trong việc dự đoán chính xác ai sẽ té ngã [1, 2]. Thay vào đó, các hướng dẫn lâm sàng chất lượng cao khuyến nghị đánh giá toàn diện nguy cơ té ngã cho tất cả người lớn tuổi nằm viện và bất kỳ người bệnh nào có sự thay đổi đáng kể về tình trạng sức khỏe hoặc sau một lần té ngã [1, 5]. Việc đánh giá này nên tập trung vào các yếu tố nguy cơ cá nhân và lập kế hoạch phòng ngừa phù hợp cho từng người bệnh.
3. Hậu quả của té ngã trong bệnh viện
Té ngã trong bệnh viện có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng đến cả người bệnh và hệ thống y tế.
3.1. Chấn thương thể chất
- Chấn thương nhẹ: Trầy xước, bầm tím, bong gân.
- Chấn thương nghiêm trọng: Gãy xương (đặc biệt là xương hông, cổ tay, cột sống), chấn thương đầu (chấn động não, tụ máu dưới màng cứng), rách da sâu [1, 2]. Những chấn thương này có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở người cao tuổi.
3.2. Ảnh hưởng tâm lý
Người bệnh từng té ngã hoặc chứng kiến người khác té ngã có thể phát triển nỗi sợ hãi té ngã (fear of falling), dẫn đến lo lắng, trầm cảm và hạn chế các hoạt động thể chất, làm giảm sự độc lập và chất lượng cuộc sống [1, 4].
3.3. Gia tăng thời gian và chi phí điều trị
Các chấn thương do té ngã thường đòi hỏi thêm các xét nghiệm, thủ thuật, phẫu thuật, và thời gian hồi phục kéo dài, làm tăng đáng kể chi phí y tế và thời gian nằm viện [2]. Điều này cũng gây áp lực lên nguồn lực của bệnh viện.
3.4. Ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc và uy tín bệnh viện
Té ngã trong bệnh viện được xem là một chỉ số chất lượng quan trọng. Tỷ lệ té ngã cao có thể ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng dịch vụ, uy tín của bệnh viện và thậm chí dẫn đến các vấn đề pháp lý [1, 2].
4. Khuyến nghị hành động để phòng ngừa té ngã hiệu quả
Phòng ngừa té ngã trong bệnh viện đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, phối hợp giữa người bệnh, người nhà và toàn bộ đội ngũ y tế.
4.1. Đánh giá toàn diện và cá nhân hóa kế hoạch phòng ngừa
- Đánh giá ban đầu: Ngay khi nhập viện, tất cả người bệnh cần được đánh giá nguy cơ té ngã một cách toàn diện, không chỉ dựa vào công cụ chấm điểm [1, 5].
- Đánh giá định kỳ: Đánh giá lại nguy cơ té ngã thường xuyên hoặc khi có bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng sức khỏe, thuốc men, hoặc môi trường của người bệnh [1].
- Kế hoạch cá nhân hóa: Dựa trên kết quả đánh giá, lập kế hoạch phòng ngừa riêng biệt cho từng người bệnh, tập trung vào các yếu tố nguy cơ cụ thể của họ [1].
4.2. Can thiệp đa yếu tố
Các can thiệp hiệu quả nhất thường là đa yếu tố, bao gồm nhiều chiến lược kết hợp [1, 2].
Giáo dục người bệnh và người nhà
Cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu cho người bệnh và người nhà về nguy cơ té ngã, các biện pháp phòng ngừa, và tầm quan trọng của việc yêu cầu trợ giúp khi cần [1, 2, 4]. Giáo dục nên bắt đầu sớm sau khi nhập viện và có thể bao gồm tài liệu viết, hình ảnh hoặc video [1].
Điều chỉnh môi trường
- Giữ môi trường gọn gàng: Đảm bảo lối đi thông thoáng, loại bỏ vật cản.
- Ánh sáng đầy đủ: Cung cấp đủ ánh sáng trong phòng, hành lang, đặc biệt là vào ban đêm.
- Giường bệnh an toàn: Luôn hạ thấp giường, khóa bánh xe, đảm bảo chuông gọi y tá trong tầm tay người bệnh.
- Thiết bị hỗ trợ: Cung cấp và hướng dẫn sử dụng tay vịn trong nhà vệ sinh, khung tập đi, nạng, xe lăn phù hợp [1].

Quản lý thuốc
Xem xét lại tất cả các loại thuốc mà người bệnh đang sử dụng, đặc biệt là các thuốc có nguy cơ gây té ngã [1, 4]. Điều chỉnh liều lượng hoặc thay thế thuốc khi cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ.
Vận động và tập luyện
Khuyến khích người bệnh duy trì vận động và tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe, có sự giám sát của nhân viên y tế hoặc vật lý trị liệu [1, 4]. Các bài tập tăng cường sức mạnh, thăng bằng và dáng đi có thể rất hữu ích.
Chăm sóc hỗ trợ
- Giày dép phù hợp: Đảm bảo người bệnh mang giày dép vừa vặn, có đế chống trượt, thay vì đi chân trần hoặc tất trơn [1, 2, 4].
- Thiết bị hỗ trợ vận động: Sử dụng gậy, khung tập đi, xe lăn khi cần và đảm bảo người bệnh được hướng dẫn sử dụng đúng cách [1].
- Tránh các biện pháp hạn chế: Các biện pháp như còi báo động giường/ghế, tất chống trượt (non-slip socks) và các hình thức cố định thể chất (physical restraints) không được khuyến nghị như các biện pháp phòng ngừa té ngã chính vì thiếu bằng chứng hiệu quả và tiềm ẩn nguy cơ gây hại [1, 2].
Quản lý các tình trạng bệnh lý đặc biệt
Đối với người bệnh mê sảng hoặc sa sút trí tuệ, cần có các chiến lược chăm sóc đặc biệt để đảm bảo an toàn và giảm thiểu nguy cơ té ngã [1].
4.3. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên y tế
Tất cả nhân viên y tế cần được đào tạo thường xuyên về các yếu tố nguy cơ té ngã, cách đánh giá và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả [1]. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc phòng ngừa té ngã và vai trò của mỗi cá nhân trong việc đảm bảo an toàn cho người bệnh [1].
4.4. Tham gia của người bệnh trong quá trình phòng ngừa
Khuyến khích người bệnh và người nhà tích cực tham gia vào quá trình phòng ngừa té ngã, cùng với đội ngũ y tế xây dựng và thực hiện kế hoạch chăm sóc [1]. Sự tham gia chủ động của người bệnh giúp tăng cường hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Ai là người có nguy cơ té ngã cao nhất trong bệnh viện? Người cao tuổi, người bệnh có vấn đề về thần kinh – vận động, người bệnh đang dùng thuốc ảnh hưởng đến thăng bằng, người bệnh suy giảm nhận thức hoặc mê sảng, và những người có tiền sử té ngã là những đối tượng có nguy cơ cao nhất [1, 4, 5].
- Người bệnh và người nhà có thể làm gì để phòng ngừa té ngã? Người bệnh và người nhà nên yêu cầu trợ giúp khi muốn di chuyển, sử dụng chuông gọi y tá, mang giày dép phù hợp, loại bỏ vật cản trong phòng, và hỏi về các tác dụng phụ của thuốc có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ [1, 2, 4].
- Bệnh viện có những biện pháp gì để đảm bảo an toàn cho người bệnh? Bệnh viện thực hiện đánh giá nguy cơ té ngã toàn diện cho người bệnh, điều chỉnh môi trường an toàn, quản lý thuốc men cẩn thận, khuyến khích vận động phù hợp, và giáo dục người bệnh cùng người nhà về phòng ngừa té ngã [1, 2].
- Những loại thuốc nào có thể làm tăng nguy cơ té ngã? Các loại thuốc như thuốc hạ huyết áp, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần và benzodiazepine có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc hạ huyết áp, làm tăng nguy cơ té ngã [4].
- Khi nào cần báo cho nhân viên y tế nếu cảm thấy không an toàn? Người bệnh hoặc người nhà nên báo ngay cho nhân viên y tế nếu cảm thấy chóng mặt, yếu mệt, không vững, khó nhìn, hoặc khi cần đi vệ sinh, muốn ra khỏi giường để được hỗ trợ kịp thời [1, 2].
6. Tài liệu tham khảo
- [1] McKercher, J. P., Peiris, C. L., Hill, A.-M., Peterson, S., Thwaites, C., Fowler-Davis, S., & Morris, M. E. (2024). Hospital falls clinical practice guidelines: a global analysis and systematic review. Age and Ageing, 53(7). Truy cập: 2026-01-31.
- [2] LeLaurin, J. H., & Shorr, R. I. (2019). Preventing Falls in Hospitalized Patients: State of the Science. Clinics in Geriatric Medicine, 35(2), 273–283. Truy cập: 2026-01-31.
- [3] Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Inpatient Care - Older Adult Fall Prevention Best Practices. (2025, August 4). Truy cập: 2026-01-31.
- [4] Appeadu, M. K., & Bordoni, B. (2025). Falls and Fall Prevention in Older Adults. StatPearls. Truy cập: 2026-01-31.
- [5] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). (2025, April 29). Falls: assessment and prevention in older people and in people 50 and over at higher risk. Truy cập: 2026-01-31.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
