Polyp đại trực tràng: Tại sao cần cắt bỏ và phân tích mô bệnh học?
Polyp đại trực tràng là những khối tăng trưởng bất thường trên niêm mạc ruột già. Đa số polyp là lành tính, nhưng một số loại có thể tiến triển thành ung thư đại trực tràng nếu không được phát hiện và loại bỏ kịp thời. Việc cắt bỏ polyp và phân tích mô bệnh học (GPB) đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và điều trị ung thư đại trực tràng, giúp xác định bản chất của polyp và đưa ra kế hoạch theo dõi phù hợp.
1. Polyp đại trực tràng là gì?
Định nghĩa và phân loại polyp
Polyp đại trực tràng là các khối u lồi vào lòng ruột, phát triển từ lớp niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng [3]. Chúng có thể có kích thước, hình dạng và đặc điểm mô học khác nhau. Dựa trên hình dạng, polyp có thể là có cuống (pedunculated) hoặc không cuống (sessile, flat, depressed) [3].
Về mặt mô học, polyp đại trực tràng được phân loại thành nhiều loại, phổ biến nhất bao gồm [3, 4]:
Polyp tuyến (Adenomatous polyps): Chiếm đa số và có khả năng tiến triển thành ung thư. Các loại polyp tuyến bao gồm:
+ Polyp tuyến ống (Tubular adenoma): Phổ biến nhất.
+ Polyp tuyến nhung mao (Villous adenoma): Có nguy cơ ung thư hóa cao hơn.
+ Polyp tuyến ống nhung mao (Tubulovillous adenoma): Kết hợp cả hai đặc điểm trên.
Polyp răng cưa (Serrated polyps): Bao gồm polyp tăng sản (hyperplastic polyps), polyp răng cưa không cuống (sessile serrated adenoma/polyp - SSA/P) và polyp tuyến răng cưa truyền thống (traditional serrated adenoma - TSA). Polyp tăng sản thường lành tính, nhưng SSA/P và TSA có tiềm năng ung thư hóa [3].
Polyp viêm (Inflammatory polyps): Thường liên quan đến tình trạng viêm mãn tính như bệnh viêm ruột (IBD) và thường lành tính [3].
Polyp u mô thừa (Hamartomatous polyps): Thường gặp ở trẻ em, như polyp vị thành niên (juvenile polyps), và thường lành tính nhưng có thể liên quan đến các hội chứng di truyền có nguy cơ ung thư [3].
Phân biệt polyp lành tính và tiền ung thư
Sự khác biệt chính giữa polyp lành tính và tiền ung thư nằm ở khả năng phát triển thành ung thư. Polyp tuyến và một số loại polyp răng cưa (SSA/P, TSA) được coi là tiền ung thư vì chúng chứa các tế bào loạn sản (dysplasia) có thể biến đổi thành tế bào ác tính theo thời gian [3, 4]. Ngược lại, polyp tăng sản ở đại tràng sigma và trực tràng, polyp viêm, và polyp u mô thừa thường là lành tính và ít có nguy cơ ung thư hóa [3]. Tuy nhiên, việc phân biệt chính xác đòi hỏi phải có kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu mô polyp.
2. Mối liên hệ giữa polyp và ung thư đại trực tràng
Chuỗi Adenoma-Carcinoma
Hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng phát sinh từ các polyp tuyến thông qua một quá trình kéo dài được gọi là "chuỗi adenoma-carcinoma" [1, 2]. Trong quá trình này, các tế bào bình thường ở niêm mạc đại tràng trải qua một loạt các đột biến gen, dẫn đến sự hình thành polyp tuyến. Nếu không được loại bỏ, các polyp này có thể tiếp tục phát triển, các tế bào loạn sản sẽ tích lũy thêm đột biến, trở nên ngày càng bất thường (loạn sản độ thấp, sau đó là loạn sản độ cao) và cuối cùng là xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc, trở thành ung thư [2, 4]. Quá trình này có thể mất ít nhất 10 năm để diễn ra [12].
Các yếu tố nguy cơ khiến polyp tiến triển thành ung thư
Không phải tất cả polyp đều có nguy cơ ung thư hóa như nhau. Các yếu tố làm tăng nguy cơ polyp tiến triển thành ung thư bao gồm [3, 4]:
Kích thước polyp: Polyp càng lớn, nguy cơ ung thư càng cao. Polyp ≥ 10mm có nguy cơ ung thư hóa cao hơn đáng kể so với polyp nhỏ hơn [7, 13].
Loại mô học: Polyp tuyến nhung mao và polyp tuyến ống nhung mao có nguy cơ cao hơn polyp tuyến ống. Polyp răng cưa không cuống (SSA/P) và polyp tuyến răng cưa truyền thống (TSA) cũng có nguy cơ ung thư hóa đáng kể [3].
Mức độ loạn sản: Loạn sản độ cao (high-grade dysplasia) trong polyp là dấu hiệu cho thấy các tế bào đã biến đổi nhiều và có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư xâm lấn [13].
Số lượng polyp: Người có nhiều polyp có nguy cơ cao hơn [7].
Vị trí polyp: Một số nghiên cứu cho thấy polyp ở đại tràng phải có thể có nguy cơ cao hơn và khó phát hiện hơn [14].
3. Tại sao cần cắt bỏ polyp đại trực tràng?
Ngăn ngừa tiến triển thành ung thư
Nguyên nhân chính và quan trọng nhất để cắt bỏ polyp đại trực tràng là phòng ngừa ung thư. Bằng cách loại bỏ các polyp tiền ung thư trước khi chúng có cơ hội phát triển thành ung thư xâm lấn, nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng có thể giảm đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cắt bỏ polyp qua nội soi có thể ngăn ngừa 76–90% các trường hợp ung thư đại trực tràng và giảm tỷ lệ tử vong lên đến 53% [5, 6].
Giảm nguy cơ biến chứng (chảy máu, tắc ruột)
Mặc dù ít phổ biến hơn, các polyp lớn có thể gây ra các biến chứng khác như:
Chảy máu: Polyp có thể bị tổn thương và chảy máu, dẫn đến thiếu máu mạn tính hoặc xuất huyết tiêu hóa cấp tính [3].
Tắc ruột: Polyp rất lớn có thể gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn lòng ruột, dẫn đến đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và táo bón [3].
Chỉ định cắt bỏ polyp (kích thước, hình dạng, số lượng)
Hầu hết các polyp được phát hiện trong quá trình nội soi đều được khuyến nghị cắt bỏ, đặc biệt là polyp tuyến và polyp răng cưa có nguy cơ cao. Các chỉ định chính bao gồm [3, 4]:
Kích thước: Các polyp có kích thước từ 6mm trở lên nên được cắt bỏ [7]. Đối với polyp nhỏ hơn (≤ 5mm), đặc biệt là polyp tuyến, việc cắt bỏ vẫn được khuyến nghị để phòng ngừa ung thư, mặc dù một số trường hợp có thể được theo dõi [3].
Hình dạng: Polyp không cuống (sessile) và dạng dẹt (flat/depressed) có thể khó loại bỏ hơn và có nguy cơ ung thư hóa cao hơn, do đó cần được xử lý cẩn thận [3].
Mô học: Tất cả các polyp tuyến (adenoma) và polyp răng cưa không cuống (SSA/P), polyp tuyến răng cưa truyền thống (TSA) đều cần được cắt bỏ do nguy cơ tiền ung thư [3].
Số lượng: Ngay cả khi polyp nhỏ, nếu có nhiều polyp, nguy cơ tổng thể vẫn tăng lên và việc loại bỏ là cần thiết.
4. Tầm quan trọng của việc phân tích giải phẫu bệnh (GPB) polyp
Sau khi polyp được cắt bỏ, việc gửi mẫu đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh là bước bắt buộc và tối quan trọng.
Xác định bản chất (lành tính, tiền ung thư, ung thư xâm lấn)
Kết quả giải phẫu bệnh (GPB) là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác bản chất của polyp [4]:
Lành tính: Xác nhận polyp không có tế bào ung thư.
Tiền ung thư (loạn sản): Phân biệt mức độ loạn sản (thấp hay cao), giúp đánh giá nguy cơ và kế hoạch theo dõi.
Ung thư xâm lấn: Nếu polyp đã chuyển thành ung thư, GPB sẽ xác định mức độ xâm lấn (ví dụ: ung thư biểu mô tại chỗ, ung thư xâm lấn dưới niêm mạc - pT1) và các đặc điểm ác tính khác như mức độ biệt hóa, sự hiện diện của xâm lấn mạch máu hoặc thần kinh, và khoảng cách đến bờ cắt [4].
Đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng bệnh
Thông tin từ báo cáo GPB giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát polyp hoặc ung thư mới [4]:
Đặc điểm của polyp: Số lượng, kích thước, loại mô học, mức độ loạn sản của polyp đã cắt bỏ là các yếu tố dự báo nguy cơ tái phát. Ví dụ, sự hiện diện của loạn sản độ cao hoặc thành phần nhung mao làm tăng nguy cơ [3].
Bờ cắt: Nếu bờ cắt của polyp không còn tế bào ung thư (bờ cắt âm tính), nguy cơ tái phát tại chỗ thấp hơn. Ngược lại, bờ cắt dương tính hoặc không xác định rõ ràng có thể cần can thiệp thêm [4].
Các yếu tố khác: Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu, thần kinh, hoặc mức độ biệt hóa kém của tế bào ung thư đều là các yếu tố tiên lượng xấu và cần theo dõi sát sao hơn [4].
Hướng dẫn phác đồ điều trị và theo dõi sau này
Kết quả GPB là cơ sở để đưa ra các quyết định lâm sàng quan trọng, bao gồm [3, 4]:
Kế hoạch nội soi theo dõi: Dựa trên nguy cơ tái phát, bác sĩ sẽ xác định tần suất và thời điểm nội soi đại tràng tiếp theo. Ví dụ, nếu có polyp tuyến có nguy cơ cao, nội soi theo dõi có thể được khuyến nghị trong vòng 3 năm [3]. Nếu không có polyp hoặc chỉ có polyp tăng sản nhỏ ở trực tràng-sigma, có thể theo dõi sau 10 năm [3].
Chỉ định phẫu thuật: Trong một số trường hợp, nếu polyp đã tiến triển thành ung thư xâm lấn với các yếu tố nguy cơ cao (ví dụ: xâm lấn sâu vào lớp dưới niêm mạc, biệt hóa kém, xâm lấn mạch máu/thần kinh, hoặc bờ cắt dương tính), có thể cần phẫu thuật cắt bỏ một phần đại tràng để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch bạch huyết lân cận [4].
5. Quy trình cắt bỏ và gửi mẫu giải phẫu bệnh
Các phương pháp cắt bỏ polyp qua nội soi (polypectomy, EMR, ESD)
Đa số polyp đại trực tràng được loại bỏ thông qua nội soi. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm [3]:
Cắt polyp bằng thòng lọng (Polypectomy): Sử dụng một thòng lọng kim loại để cắt bỏ polyp, thường áp dụng cho polyp có cuống.
Cắt bỏ niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Mucosal Resection - EMR): Áp dụng cho polyp không cuống hoặc dẹt lớn hơn. Kỹ thuật này bao gồm tiêm một dung dịch vào lớp dưới niêm mạc để nâng polyp lên, sau đó dùng thòng lọng để cắt bỏ.
Phẫu thuật cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Submucosal Dissection - ESD): Dành cho các tổn thương lớn, dẹt hoặc có nguy cơ ung thư cao. Kỹ thuật này phức tạp hơn EMR, cho phép loại bỏ toàn bộ khối tổn thương trong một mảnh duy nhất (en bloc resection).
Quy trình xử lý và bảo quản mẫu bệnh phẩm
Sau khi polyp được cắt bỏ, mẫu bệnh phẩm sẽ được xử lý cẩn thận để đảm bảo chất lượng cho phân tích GPB [4]:
Cố định: Mẫu polyp được cố định trong dung dịch formalin ngay sau khi lấy ra. Thời gian cố định cần thiết phụ thuộc vào kích thước polyp (thường 2-3 giờ, polyp lớn hơn 1.5 cm có thể cần qua đêm) [4].
Định hướng và nhuộm mực: Các polyp lớn hoặc có hình dạng phức tạp có thể được định hướng và nhuộm mực ở rìa cắt để giúp nhà giải phẫu bệnh xác định chính xác bờ cắt khi kiểm tra dưới kính hiển vi [4].
Cắt mảnh và đúc khối: Mẫu polyp được cắt thành các mảnh nhỏ và đúc trong khối paraffin để tạo ra các lát cắt mỏng, sau đó được nhuộm và kiểm tra.
Thời gian và ý nghĩa của kết quả GPB
Kết quả giải phẫu bệnh thường có sau vài ngày đến một tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của mẫu và quy trình của phòng xét nghiệm. Báo cáo GPB sẽ cung cấp thông tin chi tiết về [4]:
Loại polyp: Xác định chính xác loại mô học của polyp.
Mức độ loạn sản: Loạn sản độ thấp hay độ cao.
Sự hiện diện của ung thư: Nếu có, sẽ mô tả loại ung thư, mức độ biệt hóa và độ sâu xâm lấn.
Tình trạng bờ cắt: Bờ cắt có sạch không (âm tính) hay còn tế bào bất thường (dương tính).
Các yếu tố nguy cơ khác: Xâm lấn mạch máu/thần kinh, bướu chồi (tumor budding).
Ý nghĩa của kết quả GPB là vô cùng lớn, giúp bác sĩ xác định xem việc cắt polyp đã đủ điều trị hay cần thêm các phương pháp khác (ví dụ: phẫu thuật bổ sung), đồng thời đưa ra lịch trình theo dõi cá nhân hóa cho người bệnh.
6. Khi nào cần đi khám và sàng lọc ung thư đại trực tràng?
Các dấu hiệu cảnh báo
Mặc dù polyp thường không gây triệu chứng, nhưng một số dấu hiệu có thể cảnh báo sự hiện diện của polyp hoặc ung thư đại trực tràng, bao gồm [3]:
Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài (táo bón hoặc tiêu chảy).
Chảy máu từ trực tràng hoặc máu trong phân (có thể thấy rõ hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm).
Đau bụng hoặc chuột rút không rõ nguyên nhân.
Sụt cân không giải thích được.
Mệt mỏi, xanh xao do thiếu máu.
Khi xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần đến Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh hoặc cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời.
6.1. Đối tượng cần sàng lọc định kỳ
Sàng lọc ung thư đại trực tràng định kỳ là cách hiệu quả nhất để phát hiện và loại bỏ polyp trước khi chúng trở thành ung thư [8]. Các khuyến nghị sàng lọc chung bao gồm [9, 10, 11]:
Người có nguy cơ trung bình: Nên bắt đầu sàng lọc từ tuổi 45-50 và tiếp tục đến 75 tuổi [9].
Người có nguy cơ cao: Cần bắt đầu sàng lọc sớm hơn và thường xuyên hơn. Các yếu tố nguy cơ cao bao gồm:
+ Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tuyến tiến triển (đặc biệt là người thân cấp một) [12].
+ Mắc các bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng) [9].
+ Mắc các hội chứng di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP) hoặc hội chứng Lynch [9].
Các phương pháp sàng lọc phổ biến bao gồm:
Nội soi đại tràng: Được khuyến nghị mỗi 10 năm cho người có nguy cơ trung bình [9].
Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT/FIT): Thực hiện hàng năm [9].
Nội soi đại tràng ảo (CT colonography): Mỗi 5 năm [9].
Nội soi đại tràng sigma mềm (Flexible sigmoidoscopy): Mỗi 5 năm, hoặc mỗi 10 năm kết hợp với FIT hàng năm [9].
Lợi ích của việc sàng lọc sớm
Sàng lọc sớm mang lại nhiều lợi ích to lớn [9]:
Phát hiện polyp tiền ung thư: Cho phép loại bỏ polyp trước khi chúng có cơ hội phát triển thành ung thư.
Phát hiện ung thư giai đoạn sớm: Khi ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi rất cao (có thể lên đến 90%) và phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn [11].
Giảm tỷ lệ tử vong: Các chương trình sàng lọc đã được chứng minh là giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư đại trực tràng [6].
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Polyp đại trực tràng có nguy hiểm không? Đa số polyp đại trực tràng là lành tính, nhưng một số loại, đặc biệt là polyp tuyến, có thể tiến triển thành ung thư nếu không được loại bỏ kịp thời. Do đó, tất cả các polyp đều cần được đánh giá và quản lý phù hợp.
Cắt polyp đại trực tràng có đau không? Quá trình cắt polyp thường được thực hiện trong quá trình nội soi đại tràng, thường có sử dụng thuốc an thần hoặc gây mê nhẹ, nên người bệnh sẽ không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Sau thủ thuật, có thể có cảm giác khó chịu nhẹ hoặc đầy hơi.
Sau khi cắt polyp, tôi cần theo dõi như thế nào? Lịch trình theo dõi sẽ phụ thuộc vào số lượng, kích thước, loại và mức độ loạn sản của polyp đã cắt bỏ. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả giải phẫu bệnh để đưa ra khuyến nghị cụ thể về thời gian nội soi theo dõi tiếp theo, thường là từ 1 đến 10 năm [3].
Chi phí cắt polyp và xét nghiệm GPB là bao nhiêu? Chi phí có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ sở y tế, số lượng và độ phức tạp của polyp, cũng như loại hình bảo hiểm y tế. Người bệnh nên tham khảo trực tiếp với Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh hoặc cơ sở y tế nơi người bệnh thực hiện để có thông tin chính xác nhất.
Có cách nào phòng ngừa polyp đại trực tràng không? Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng người bệnh có thể giảm thiểu bằng cách duy trì lối sống lành mạnh: chế độ ăn giàu chất xơ, ít chất béo, hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn; tập thể dục đều đặn; duy trì cân nặng hợp lý; không hút thuốc và hạn chế rượu bia [3]. Sàng lọc định kỳ cũng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
8. Tài liệu tham khảo
[1] Cotton, S. (1996). The adenoma-carcinoma sequence and prospects for the prevention of colorectal neoplasia. Crit Rev Oncog. Truy cập: 2025-12-12.
[2] Mizutani, T., et al. (2024). Recapitulating the adenoma-carcinoma sequence by selection of four spontaneous oncogenic mutations in mismatch-repair-deficient human colon organoids. Nat Cancer. Truy cập: 2025-12-12.
[3] Meseeha, M., & Attia, M. (2023). Colon Polyps. StatPearls - NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-12.
[4] Geramizadeh, B., Marzban, M., & Owen, D. A. (2017). Malignant Colorectal Polyps; Pathological Consideration (A review). Iran J Pathol. Truy cập: 2025-12-12.
[5] Winawer, S. J., Zauber, A. G., Ho, M. N., et al. (1993). Prevention of colorectal cancer by colonoscopic polypectomy. The National Polyp Study Workgroup. N Engl J Med. Truy cập: 2025-12-12.
[6] Tanaka, S., et al. (2021). Evidence-based clinical practice guidelines for management of colorectal polyps. J Gastroenterol. Truy cập: 2025-12-12.
[7] Aldridge, A. J., & Simson, J. N. (2001). Histological assessment of colorectal adenomas by size. Are polyps less than 10 mm in size clinically important? Eur J Surg. Truy cập: 2025-12-12.
[8] Tanadi, C., et al. (2023). Colorectal cancer screening guidelines for average-risk and high-risk individuals: A systematic review. Rom J Intern Med. Truy cập: 2025-12-12.
[9] US Preventive Services Task Force. (2021). Recommendation: Colorectal Cancer: Screening. Truy cập: 2025-12-12.
[10] Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Screening for Colorectal Cancer. Truy cập: 2025-12-12.
[11] Baik, S. M., & Lee, R.-A. (2023). National cancer screening program for colorectal cancer in Korea. Ann Surg Treat Res. Truy cập: 2025-12-12.
[12] Maida, M., et al. (2024). Screening and Surveillance of Colorectal Cancer: A Review of the Literature. Cancers (Basel). Truy cập: 2025-12-12.
[13] O’Brien, M. J., et al. (1990). The National Polyp Study. Patient and Polyp Characteristics Associated with High-Grade Dysplasia in Colorectal Adenomas. Gastroenterology. Truy cập: 2025-12-12.
[14] Cheng, L., et al. (2011). Trends in Colorectal Cancer Incidence by Anatomic Site and Disease Stage in the United States from 1976 to 2005. Am J Clin Oncol. Truy cập: 2025-12-12.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
