Sốt cao ác tính sau gây mê: Hiểu rõ để bảo vệ sức khỏe của bạn

A06-034
TS BS.
Nguyễn Tất Nghiêm
Khoa Gây mê - Hồi sức
Tìm hiểu về sốt cao ác tính (MH) sau gây mê: nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn cho ca phẫu thuật của bạn.

Gây mê toàn thân là một phương pháp y tế thiết yếu, giúp người bệnh trải qua phẫu thuật mà không cảm thấy đau đớn. Tuy nhiên, một biến chứng cực kỳ hiếm gặp nhưng nguy hiểm có thể xảy ra là tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia - MH). Việc hiểu rõ về tình trạng này, từ nguyên nhân đến cách phòng ngừa và điều trị, là vô cùng quan trọng để bạn và người thân có thể bảo vệ sức khỏe và có một quá trình phẫu thuật an toàn nhất.

1. Tăng thân nhiệt ác tính là gì?

1.1. Định nghĩa

Tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia - MH) là một phản ứng nghiêm trọng, có khả năng đe dọa tính mạng, thường xảy ra ở những người có yếu tố di truyền khi tiếp xúc với một số loại thuốc gây mê nhất định được sử dụng trong phẫu thuật [1, 2]. Phản ứng này bao gồm tình trạng tăng thân nhiệt nguy hiểm, co cứng cơ, nhịp tim nhanh và các triệu chứng khác [1]. Trong y học, thuật ngữ "ác tính" dùng để chỉ những tình trạng nguy hiểm đến sức khỏe [3].

1.2. Tỷ lệ mắc phải và mức độ nguy hiểm

MH là một tình trạng hiếm gặp. Tỷ lệ mắc MH ước tính khoảng 1 trên 5.000 đến 50.000 trường hợp gây mê bằng thuốc mê bốc hơi [3]. Tuy nhiên, khả năng nhạy cảm với MH có thể phổ biến hơn, vì nhiều người có nguy cơ cao không bao giờ tiếp xúc với các loại thuốc gây mê gây phản ứng [3]. Mặc dù hiếm, MH có thể gây tử vong nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời [1, 2]. Tỷ lệ tử vong là khoảng 3% đến 5% ngay cả khi được điều trị đúng cách [2].

2. Nguyên nhân gây sốt cao ác tính

Nguyên nhân chính của sốt cao ác tính là do rối loạn di truyền ảnh hưởng đến cách cơ thể phản ứng với các loại thuốc gây mê nhất định [1].

2.1. Các loại thuốc gây mê kích hoạt (thuốc mê bốc hơi, thuốc giãn cơ succinylcholine)

Phản ứng MH được kích hoạt bởi các loại thuốc gây mê bốc hơi (như halothane, isoflurane, sevoflurane, desflurane) và/hoặc thuốc giãn cơ succinylcholine [1, 4]. Nitrous oxide và xenon, mặc dù là thuốc mê dạng hít, nhưng không phải là thuốc nhóm halogen và không liên quan đến MH [2].

3. Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết

Các dấu hiệu và triệu chứng của tăng thân nhiệt ác tính có thể khác nhau và có thể xảy ra trong quá trình gây mê hoặc trong giai đoạn hồi phục ngay sau phẫu thuật [1]. Chẩn đoán MH đòi hỏi mức độ nghi ngờ cao để có thể chẩn đoán và điều trị kịp thời [2].

3.1. Dấu hiệu sớm

  • Co cứng cơ hàm: Một trong những dấu hiệu sớm có thể là co cứng cơ hàm [2].
  • Nhịp tim nhanh (nhịp nhanh xoang): Nhịp tim tăng nhanh bất thường [2].
  • Tăng CO2 cuối thì thở ra (ETCO2) đột ngột và không giải thích được: Đây là một trong những dấu hiệu sớm nhất và quan trọng nhất của MH, cho thấy sự tăng chuyển hóa trong cơ thể [2].

3.2. Dấu hiệu muộn và nghiêm trọng

  • Sốt cao nhanh chóng: Nhiệt độ cơ thể tăng lên nhanh chóng, có thể đạt 40.6°C (105°F) hoặc cao hơn [1, 4].
  • Cứng toàn thân: Co cứng cơ lan rộng khắp cơ thể [1].
  • Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim không đều [1].
  • Thay đổi huyết áp: Huyết áp có thể tăng hoặc giảm đột ngột [2].
  • Nước tiểu sẫm màu (do tiêu cơ vân): Do protein cơ (myoglobin) được giải phóng vào máu và sau đó được lọc qua thận, làm nước tiểu có màu nâu sẫm [4].

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán tăng thân nhiệt ác tính thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng và tiền sử tiếp xúc với thuốc gây mê [2].

4.1. Chẩn đoán lâm sàng

Bác sĩ sẽ theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng điển hình trong hoặc sau khi gây mê. Tiền sử gia đình có người từng bị MH hoặc tử vong không rõ nguyên nhân trong quá trình gây mê cũng là một yếu tố quan trọng [4].

5. Điều trị khẩn cấp

Yếu tố quan trọng nhất trong điều trị sốt cao ác tính là nhận biết sớm và xử trí kịp thời [2].

5.1. Thuốc Dantrolene (thuốc giải độc đặc hiệu)

Dantrolene là loại thuốc đặc hiệu duy nhất được sử dụng để điều trị cơn sốt cao ác tính [2]. Dantrolene cần được sử dụng ngay lập tức khi nghi ngờ MH [2]. Thuốc Dantrolene tại Thành phố Hồ Chí Minh do chi hội Gây mê hồi sức Thành phố Hồ Chí Minh  điều phối vì đây là một thuốc đặc trị, giá trị cao và ít khi sử dụng.

5.2. Các biện pháp hỗ trợ

Ngoài Dantrolene, các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm:

  • Ngừng ngay lập tức các tác nhân gây kích hoạt: Ngừng tất cả các loại thuốc gây mê bốc hơi và succinylcholine [2].
  • Thông khí với oxy 100%: Tăng cường thông khí để giảm nồng độ CO2 cuối thì thở ra [2].
  • Làm mát cơ thể: Sử dụng các biện pháp làm mát như truyền dịch lạnh tĩnh mạch, chườm đá vào các vùng tiếp xúc của cơ thể [2].
  • Kiểm soát rối loạn chuyển hóa và tim mạch: Điều trị các rối loạn nhịp tim, kiểm soát nồng độ kali máu và tình trạng nhiễm toan [2].
  • Theo dõi chức năng thận: Duy trì lưu lượng nước tiểu đầy đủ để bảo vệ thận khỏi tổn thương do myoglobin [2].

6. Phòng ngừa sốt cao ác tính

Phòng ngừa MH là chìa khóa để đảm bảo an toàn cho người bệnh có nguy cơ.

6.1. Sàng lọc tiền phẫu (khai thác tiền sử gia đình, tiền sử bản thân)

Nếu bạn hoặc bất kỳ thành viên nào trong gia đình có tiền sử sốt cao ác tính hoặc các vấn đề liên quan đến gây mê, điều quan trọng là phải thông báo cho bác sĩ gây mê trước khi phẫu thuật [1]. Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh để đánh giá nguy cơ.

6.2. Lựa chọn thuốc gây mê an toàn (tránh thuốc gây mê bốc hơi và succinylcholine)

Đối với những người bệnh có nguy cơ MH, bác sĩ gây mê sẽ sử dụng các loại thuốc gây mê không gây kích hoạt phản ứng, thường là sự kết hợp của các thuốc gây mê đường tĩnh mạch [2].

6.3. Kế hoạch gây mê an toàn cho người bệnh có nguy cơ

Bác sĩ gây mê sẽ xây dựng một kế hoạch gây mê an toàn, chi tiết cho người bệnh có nguy cơ MH, bao gồm việc chuẩn bị máy móc, thuốc men và đội ngũ y tế sẵn sàng ứng phó [2].

6.4. Tiên lượng

Tiên lượng phụ thuộc rất nhiều vào việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bằng Dantrolene [2]. Nếu được nhận biết và xử lý nhanh chóng, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, các biến chứng đa cơ quan và tử vong vẫn có thể xảy ra ngay cả khi đã được điều trị kịp thời [2].

7. Những điều cần làm nếu có tiền sử gia đình bị sốt cao ác tính

7.1. Thông báo cho bác sĩ gây mê

Nếu bạn biết rằng mình hoặc một thành viên trong gia đình có tiền sử MH, hãy thông báo cho bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên trước khi phẫu thuật hoặc bất kỳ thủ thuật nào cần gây mê [1, 4].

7.2. Mang theo thẻ cảnh báo y tế

Mang theo thẻ cảnh báo y tế hoặc thông báo cho người thân về tình trạng của mình để đảm bảo thông tin được truyền đạt đến nhân viên y tế trong trường hợp khẩn cấp [2].

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Sốt cao ác tính có lây không? Không, sốt cao ác tính không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người sang người. Đây là một rối loạn di truyền [2, 3].
  • Nếu tôi đã từng được gây mê mà không bị gì, liệu tôi có thể bị sốt cao ác tính trong lần gây mê sau không? Có. Một người có thể mang gen nhạy cảm với MH nhưng không có phản ứng trong lần gây mê đầu tiên. Phản ứng có thể xảy ra trong lần gây mê tiếp theo hoặc sau nhiều lần phơi nhiễm với thuốc gây mê kích hoạt [1, 3].
  • Có phải tất cả các loại thuốc gây mê đều gây sốt cao ác tính không? Không. Chỉ một số loại thuốc gây mê nhất định, cụ thể là các thuốc mê bốc hơi và thuốc giãn cơ succinylcholine, mới có thể kích hoạt phản ứng MH ở những người có gen nhạy cảm [1, 2].
  • Sốt cao ác tính có chữa khỏi được không? Sốt cao ác tính là một tình trạng di truyền, không thể chữa khỏi. Tuy nhiên, các phản ứng MH có thể được điều trị hiệu quả bằng thuốc Dantrolene và các biện pháp hỗ trợ khác nếu được chẩn đoán và xử lý kịp thời [2].
  • Tôi có thể làm gì để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi sốt cao ác tính? Điều quan trọng nhất là thông báo cho bác sĩ gây mê về tiền sử gia đình có người bị MH hoặc các vấn đề liên quan đến gây mê. Nếu cần, hãy thực hiện xét nghiệm chẩn đoán và luôn mang theo thẻ cảnh báo y tế [1, 2, 4].

9. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn: 

  • TS BS. Nguyễn Tất Nghiêm - Gây mê - Hồi sức, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Ngày cập nhật: 2025-11-07

Tài liệu tham khảo:

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan