Tác động của gây mê đến ung thư: Hiểu rõ từ các bằng chứng khoa học mới nhất

Khám phá tác động của các kỹ thuật gây mê hồi sức lên kết cục phẫu thuật ung thư, bao gồm cơ chế, bằng chứng khoa học và những điều cần biết để tối ưu hóa điều trị.

Phẫu thuật là hiện vẫn trụ cột trong điều trị ung thư, tuy nhiên giai đoạn chu phẫu có thể tạo ra một "cơn bão hoàn hảo" của phản ứng stress và ức chế miễn dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và di căn của các tế bào ung thư còn sót lại. Chấn thương phẫu thuật kích hoạt phản ứng thần kinh nội tiết mạnh mẽ, giải phóng hormone căng thẳng có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và các con đường viêm nhiễm. Hệ miễn dịch suy giảm trong giai đoạn chu phẫu, đặc biệt là hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cells) và tế bào T gây độc tế bào (CTLs), tạo cơ hội cho các tế bào khối u lưu hành (CTCs) thoát khỏi sự giám sát miễn dịch. Ngoài ra, một số nghiên cứu tiền lâm sàng chỉ ra rằng thuốc gây mê có thể tác động trực tiếp lên sự tăng sinh, di căn và khả năng chống lại điều trị của tế bào ung thư, thông qua việc điều hòa các yếu tố tăng trưởng và tín hiệu tế bào [1, 2, 5]. Mặc dù nhiều giả thuyết về tác động của các kỹ thuật gây mê hồi sức đến tế bào ung thư và hệ miễn dịch đã được đưa ra, cho đến nay, chưa có một "kỹ thuật gây mê" duy nhất nào được chứng minh là tốt nhất để ngăn ngừa ung thư tái phát [1, 5].

1. Các yếu tố gây mê hồi sức và bằng chứng về ảnh hưởng đến ung thư

1.1. Gây mê toàn thân (Propofol so với thuốc mê bốc hơi)

  • Cơ chế tiềm năng: Các nghiên cứu tiền lâm sàng gợi ý propofol có đặc tính chống ung thư (ức chế hình thành mạch, giảm viêm, bảo tồn miễn dịch), trong khi thuốc mê bốc hơi có thể thúc đẩy tăng trưởng khối u và ức chế miễn dịch [1, 5].
  • Bằng chứng lâm sàng: Các nghiên cứu hồi cứu ban đầu (trước 2018) đôi khi cho thấy lợi ích của propofol. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) quy mô lớn gần đây đã không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tái phát hoặc tỷ lệ sống sót chung giữa propofol và thuốc mê bốc hơi [1, 3, 4].

1.2. Gây tê vùng và gây tê trục thần kinh

  • Cơ chế tiềm năng: Các kỹ thuật này có thể giảm phản ứng stress phẫu thuật, bảo tồn chức năng miễn dịch, giảm nhu cầu opioid và thuốc gây tê cục bộ có thể có tác dụng chống ung thư trực tiếp (ức chế EGFR, NF-kB) [1, 5].
  • Bằng chứng lâm sàng: Một số nghiên cứu hồi cứu sớm gợi ý lợi ích. Tuy nhiên, các RCTs lớn gần đây và phân tích tổng hợp năm 2018 đều không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tái phát hoặc sống sót liên quan đến ung thư khi sử dụng gây tê vùng/trục thần kinh [1, 2].

1.3. Lidocaine (tiêm tĩnh mạch và tiêm tại khối u)

  • Cơ chế tiềm năng: Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy lidocaine có thể có tác dụng chống ung thư thông qua ức chế hình thành mạch, giảm viêm và cải thiện chức năng miễn dịch [1].
  • Bằng chứng lâm sàng: Lidocaine tiêm tĩnh mạch cho thấy tác dụng trung tính trong một RCT lớn ở người bệnh ung thư tụy. Tuy nhiên, ngoại lệ đáng chú ý là một một RCT lớn ở Ấn Độ đã chỉ ra rằng tiêm lidocaine quanh khối u trong phẫu thuật ung thư vú giai đoạn sớm có cải thiện tỷ lệ sống sót không bệnh (disease-free survival) và tỷ lệ sống sót chung (overall survival) sau 5 năm [1, 2].

1.4. Các thuốc giảm đau và gây mê khác

  • NSAIDs: Cơ chế ức chế COX và giảm prostaglandin có thể có tác dụng chống ung thư [5]. Một số nghiên cứu dịch tễ học trước đây gợi ý giảm nguy cơ ung thư [6]. Tuy nhiên, các RCT lớn về sử dụng NSAIDs dài hạn sau phẫu thuật không cho thấy lợi ích rõ ràng đối với kết cục ung thư [1].
  • Opioid: Tác động rất phức tạp và mâu thuẫn. Opioid có thể ức chế miễn dịch và kích hoạt thụ thể opioid trên tế bào ung thư, nhưng cũng có nghiên cứu cho thấy tác dụng chống ung thư. Các RCTs gần đây thường không tìm thấy sự khác biệt về kết cục miễn dịch hoặc ung thư [1]. Việc lựa chọn opioid nên dựa trên nhu cầu giảm đau và an toàn, không phải hiệu quả chống ung thư [1, 5].
  • Glucocorticoid (dexamethasone): Có tính chất chống viêm nhưng có thể ức chế miễn dịch. Bằng chứng lâm sàng còn mâu thuẫn và chưa có RCT nào đưa ra kết luận rõ ràng về ảnh hưởng đến kết cục ung thư [1].
  • Ketamine, Thuốc chủ vận alpha-2, acetaminophen: Bằng chứng lâm sàng về ảnh hưởng của các thuốc này đối với kết cục ung thư còn hạn chế, mâu thuẫn hoặc không thuyết phục [1, 2, 4].

2. Khi nào cần trao đổi với bác sĩ gây mê về ung thư?

Người bệnh nên thảo luận với bác sĩ gây mê về các yếu tố liên quan đến bệnh ung thư và kế hoạch phẫu thuật của mình:

  • Trước phẫu thuật: Hãy chia sẻ mọi lo ngại về ảnh hưởng của gây mê đến bệnh ung thư của người bệnh. Bác sĩ gây mê sẽ giải thích các lựa chọn gây mê phù hợp nhất, cân nhắc giữa lợi ích ngắn hạn của việc kiểm soát đau và ổn định sinh lý với các yếu quả tiềm tàng lâu dài.
  • Trong quá trình hồi phục: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về quá trình hồi phục hoặc các triệu chứng mới xuất hiện, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Gây mê toàn thân hay gây mê vùng tốt hơn cho người bệnh ung thư? 

    Các bằng chứng hiện tại từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn cho thấy hầu hết các kỹ thuật gây mê toàn thân (sử dụng propofol hoặc thuốc mê bốc hơi) và gây tê vùng đều có tác dụng trung tính đối với kết cục ung thư lâu dài. Quyết định lựa chọn kỹ thuật gây mê nên dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh, loại phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ gây mê.

  • Các loại thuốc gây mê có làm ung thư tái phát không? 

    Giả thuyết này đã được nghiên cứu rộng rãi, các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn thường không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ này đối với hầu hết các kỹ thuật gây mê.

  • Những yếu tố nào khác ngoài gây mê có thể ảnh hưởng đến kết cục ung thư sau phẫu thuật? 

    Nhiều yếu tố quan trọng hơn gây mê có thể ảnh hưởng đến kết cục ung thư, bao gồm giai đoạn bệnh, loại ung thư, kỹ thuật phẫu thuật, tình trạng miễn dịch của người bệnh, các liệu pháp điều trị bổ trợ (hóa trị, xạ trị, liệu pháp trúng đích, liệu pháp miễn dịch) và các biến chứng sau phẫu thuật.

4. Tài liệu tham khảo

  • [1] Ramly, M. S., & Buggy, D. J. (2025). Anesthetic Techniques and Cancer Outcomes: What Is the Current Evidence? Anesthesia & Analgesia, 140(4), 768-777. 

    https://journals.lww.com/anesthesia-analgesia/fulltext/2025/04000/anesthetic_techniques_and_cancer_outcomes__what_is.5.aspx. Truy cập: 2026-01-09.

  • [2] Choi, H., & Hwang, W. (2024). Anesthetic Approaches and Their Impact on Cancer Recurrence and Metastasis: A Comprehensive Review. Cancers (Basel), 16(24), 4269. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11674873/. Truy cập: 2026-01-09.
  • [3] Li, R., Mukherjee, M. B., Jin, Z., Liu, H., Lin, K., Liu, Q., Dilger, J. P., & Lin, J. (2023). The Potential Effect of General Anesthetics in Cancer Surgery: Meta-Analysis of Postoperative Metastasis and Inflammatory Cytokines. Cancers (Basel), 15(10), 2759. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10216624/. Truy cập: 2026-01-09.
  • [4] Bennett-Guerrero, E., Romeiser, J. L., DeMaria, S., Nadler, J. W., Quinn, T. D., Ponnappan, S. K., Wang, R., Gloff, M. S., Lee, K. J., Levin, M. A., Sroka, R. D., Stanley, S. L., Wang, D., & Sasson, A. R. (2025). Anesthesia Type during Cancer Surgery: Results of the GA-CARES Randomized, Multicenter Trial. Anesthesiology, 144(1), 51–62. 

    https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12677337/. Truy cập: 2026-01-09.

  • [5] Evans, M. T., Wigmore, T., & Kelliher, L. J. S. (2018). The impact of anaesthetic technique upon outcome in oncological surgery. BJA Education, 19(1), 14-19. DOI: 10.1016/j.bjae.2018.09.008. Truy cập: 2026-01-09.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Chia sẻ

Bài viết liên quan