Vệ sinh tay cho người bệnh và người nhà: Nâng cao ý thức cộng đồng trong môi trường bệnh viện
Trong môi trường bệnh viện, nơi tập trung nhiều mầm bệnh và người có sức đề kháng yếu, việc vệ sinh tay đúng cách không chỉ là hành động cá nhân mà còn là lá chắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả. Người bệnh và người nhà đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn lây nhiễm chéo, đảm bảo an toàn cho chính mình và những người xung quanh.
1. Đối tượng nguy cơ nhiễm khuẩn tại bệnh viện
Môi trường bệnh viện tiềm ẩn nhiều nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh do sự hiện diện của nhiều loại vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, cùng với sự tập trung của những người bệnh có hệ miễn dịch suy yếu. Các đối tượng sau đây đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễm khuẩn bệnh viện:
1.1. Người bệnh
Người bệnh là đối tượng dễ bị tổn thương nhất do hệ miễn dịch thường suy yếu, có các vết thương hở, hoặc đang trải qua các thủ thuật y tế xâm lấn (phẫu thuật, đặt ống thông, truyền dịch). Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra rằng, trung bình cứ 100 người bệnh nhập viện cấp tính, có 7 người bệnh ở các nước thu nhập cao và 15 người bệnh ở các nước thu nhập thấp và trung bình sẽ mắc ít nhất một bệnh nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc sức khỏe trong thời gian nằm viện [1].
1.2. Người nhà và khách thăm
Người nhà và khách thăm, mặc dù có vẻ khỏe mạnh, nhưng có thể mang mầm bệnh từ cộng đồng vào bệnh viện hoặc ngược lại. Người nhà thường xuyên tiếp xúc với người bệnh, các bề mặt và vật dụng trong bệnh viện, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan mầm bệnh. Các hướng dẫn về vệ sinh tay của WHO cũng nhấn mạnh rằng khách thăm có thể mang các tác nhân gây nhiễm từ cộng đồng, gây rủi ro cho người bệnh và nhân viên y tế [3].
1.3. Nhân viên y tế
Nhân viên y tế là cầu nối chính trong việc chăm sóc người bệnh, nhưng cũng là đối tượng có nguy cơ cao trong việc lây truyền mầm bệnh nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc vệ sinh tay. Tỷ lệ tuân thủ khuyến nghị vệ sinh tay trong các đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) trên toàn cầu vẫn chưa đạt tối ưu, trung bình khoảng 59,6% tính đến năm 2018, tại các nước có thu nhập thấp chỉ đạt trung bình khoảng 9% [1, 5].
2. Dấu hiệu sớm của nhiễm khuẩn
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nhiễm khuẩn là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời, tránh các biến chứng nghiêm trọng.
2.1. Triệu chứng nhiễm khuẩn tổng quát
Các triệu chứng nhiễm khuẩn tổng quát có thể bao gồm:
- Sốt, ớn lạnh.
- Mệt mỏi, suy nhược cơ thể.
- Đau nhức cơ khớp.
- Thay đổi trạng thái tinh thần (lú lẫn, mê sảng) ở người lớn tuổi. [6,9]
2.2. Các loại nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế thường gặp
Nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Infections - HAIs) là các nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế. Một số loại HAIs phổ biến mà người bệnh và người nhà cần lưu ý bao gồm:
- Nhiễm khuẩn vết mổ: Sưng, nóng, đỏ, đau tại vị trí vết mổ, có mủ hoặc dịch tiết bất thường.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Sốt, tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi, đau vùng bụng dưới (thường liên quan đến đặt ống thông tiểu).
- Viêm phổi bệnh viện: Sốt, ho có đờm, khó thở, đau ngực.
- Nhiễm khuẩn huyết: Sốt cao, rét run, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, thở nhanh, có thể có rối loạn ý thức.
3. Hậu quả của việc không vệ sinh tay đúng cách
Không vệ sinh tay đúng cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho cá nhân mà còn cho cả hệ thống y tế và cộng đồng.
3.1. Đối với người bệnh
- Kéo dài thời gian nằm viện: Nhiễm khuẩn làm chậm quá trình hồi phục, đòi hỏi thêm thời gian điều trị và chăm sóc, kéo dài thời gian điều trị từ 5–20 ngày [6].
- Tăng gánh nặng chi phí điều trị: Phát sinh chi phí cho việc điều trị bao gồm thuốc, xét nghiệm, thủ thuật và ngày giường bệnh [7].
- Tăng nguy cơ biến chứng và tử vong: Các nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn huyết có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở những người bệnh có sức đề kháng yếu, thực hiện nhiều thủ thuật xâm lấn [8].
3.2. Đối với cộng đồng và bệnh viện
- Lây lan mầm bệnh: Góp phần vào sự lây lan của các tác nhân gây bệnh trong bệnh viện và ra cộng đồng [6].
- Kháng kháng sinh: Việc điều trị các nhiễm khuẩn thường đòi hỏi sử dụng kháng sinh, làm tăng nguy cơ phát triển các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, đe dọa hiệu quả của các loại thuốc hiện có [1].
- Ảnh hưởng chất lượng và kiểm định bệnh viện: Bệnh viện có tỷ lệ nhiễm khuẩn cao có thể mất đi sự tin tưởng của cộng đồng [9].
- Gánh nặng kinh tế: Hệ thống y tế phải đối mặt với chi phí lớn để kiểm soát và điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện [9].
4. Khuyến nghị hành động: Vệ sinh tay đúng cách và chủ động
Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản, hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn tại bệnh viện.
4.1. Thời điểm quan trọng cần vệ sinh tay
Đối với Nhân viên y tế

Đối với Người bệnh/người nhà

Theo khuyến nghị của WHO, nhân viên y tế cần thực hiện vệ sinh tay theo "5 thời điểm vàng". Người bệnh và người nhà cũng nên áp dụng các nguyên tắc vệ sinh tay tương tự để giảm nguy cơ lây truyền nhiễm khuẩn [1]:
- Trước khi chuẩn bị, ăn uống: Đảm bảo tay sạch khi tiếp xúc với thực phẩm.
- Trước khi chạm vào mắt, mũi, miệng: Tránh đưa mầm bệnh từ tay vào cơ thể.
- Trước và sau khi thay băng vết thương, tiếp xúc với dịch cơ thể: Ngăn ngừa lây nhiễm vào vết thương hoặc từ dịch cơ thể ra ngoài.
- Sau khi đi vệ sinh: Loại bỏ vi khuẩn từ chất thải.
- Sau khi ho, hắt hơi, xì mũi: Ngăn chặn lây lan giọt bắn chứa mầm bệnh.
- Sau khi chạm vào các bề mặt trong bệnh viện (tay vịn, bàn, nắm cửa): Các bề mặt này thường là nơi trú ngụ của nhiều mầm bệnh.
- Khi vào và ra khỏi phòng bệnh: Để bảo vệ bản thân và người khác.
- Sau khi chạm vào các vật dụng dùng chung (nút thang máy, ghế ngồi chờ): Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Khi rời khỏi cơ sở y tế: Đảm bảo không mang mầm bệnh về nhà hoặc ra cộng đồng.
4.2. Hướng dẫn vệ sinh tay hiệu quả
Có hai phương pháp vệ sinh tay chính được khuyến nghị:
Vệ sinh tay bằng dung dịch chứa cồn:
- Sử dụng khi tay không nhìn thấy bẩn.
- Lấy một lượng dung dịch vừa đủ (khoảng 3-5ml) vào lòng bàn tay.
- Chà đều khắp các bề mặt của bàn tay, ngón tay, kẽ ngón tay, mu bàn tay và cổ tay trong ít nhất 20-30 giây cho đến khi tay khô hoàn toàn. Không cần rửa lại bằng nước.
Vệ sinh tay bằng xà phòng và nước:
- Sử dụng khi tay nhìn thấy bẩn, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi tiếp xúc với máu, dịch tiết cơ thể.
- Làm ướt tay bằng nước sạch.
- Lấy xà phòng vào lòng bàn tay và tạo bọt.
- Chà xát kỹ tất cả các bề mặt của bàn tay, ngón tay, kẽ ngón tay, mu bàn tay và cổ tay trong ít nhất 40-60 giây.
- Rửa sạch tay dưới vòi nước chảy.
- Lau khô tay bằng khăn sạch dùng một lần hoặc khăn giấy lau tay.
Quy trình vệ sinh tay đang được áp dụng tại bệnh viện

4.3. Vai trò chủ động của người bệnh và người nhà
Hỏi và nhắc nhở nhân viên y tế: Đừng ngần ngại hỏi nhân viên y tế "Anh/chị đã rửa tay chưa?" trước khi họ thực hiện bất kỳ thủ thuật nào hoặc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. Đây là quyền lợi và cũng là trách nhiệm của người bệnh và người nhà để đảm bảo an toàn.
Nhắc nhở khách thăm khác: Khuyến khích và nhắc nhở những người đến thăm thực hiện vệ sinh tay trước và sau khi vào phòng bệnh, cũng như hạn chế số lượng khách thăm để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Vệ sinh tay bằng xà phòng và nước hay dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn tốt hơn? Cả hai phương pháp đều hiệu quả nếu thực hiện đúng cách. Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn được ưu tiên khi tay không nhìn thấy bẩn hoặc không có sẵn xà phòng và nước. Xà phòng và nước bắt buộc phải dùng khi tay có vết bẩn rõ ràng, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể [1,4].
- Có cần rửa tay quá sạch không, có ảnh hưởng đến vi khuẩn có lợi không? Mục đích của vệ sinh tay là loại bỏ hoặc giảm thiểu vi khuẩn gây bệnh. Việc rửa tay đúng cách không làm mất đi hoàn toàn các vi khuẩn có lợi trên da và lợi ích của việc phòng ngừa nhiễm khuẩn vượt xa bất kỳ lo ngại nhỏ nào về việc này [1].
- Bao lâu thì nên rửa tay một lần trong bệnh viện? Không có quy định cụ thể về tần suất, mà quan trọng là rửa tay vào các "thời điểm vàng" đã nêu trên, đặc biệt là trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh, môi trường xung quanh người bệnh hoặc các bề mặt có nguy cơ lây nhiễm [4].
- Găng tay có thay thế cho việc rửa tay không? Găng tay không thay thế việc vệ sinh tay. Theo khuyến nghị của WHO, găng tay chỉ là phương tiện bảo hộ giúp giảm nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể và các tác nhân gây bệnh, nhưng bề mặt găng vẫn có thể bị nhiễm vi sinh vật và làm lây truyền mầm bệnh nếu sử dụng không đúng cách. Vì vậy, nhân viên y tế phải vệ sinh tay trước khi mang găng và ngay sau khi tháo găng, đồng thời thay găng giữa các người bệnh hoặc khi chuyển từ vùng bẩn sang vùng sạch trên cùng một người bệnh. Việc sử dụng găng tay không làm thay đổi hoặc thay thế "5 thời điểm vệ sinh tay" của WHO, mà chỉ là một biện pháp bổ sung trong phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn. [1].
- Da tay bị khô do rửa tay nhiều thì phải làm sao? Việc rửa tay thường xuyên có thể làm khô da. Nên sử dụng các loại xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn có chứa chất dưỡng ẩm. Sau khi rửa tay và lau khô, có thể sử dụng kem dưỡng ẩm không mùi để giữ ẩm cho da tay [4].
6. Tài liệu tham khảo
- [1] World Health Organization (2025). Guidelines on Hand Hygiene in Community Settings (2025). https://www.who.int/news/item/15-10-2025-new-guidelines-on-community-hand-hygiene-to-help-governments-reduce-the-spread-of-infectious-diseases.
- [2] World Health Organization (2025). Hand hygiene: Infection Prevention and Control. https://www.who.int/teams/integrated-health-services/infection-prevention-control/hand-hygiene.
- [3] World Health Organization (2025). Guidelines on Hand Hygiene in Community Settings. https://cdn.who.int/media/docs/default-source/wash-documents/251015-uniceff_who_guidelines_on_hand_hygiene_15-oct_launch-version.pdf?sfvrsn=e9eaa4a2_1&download=true.
[4] World Health Organization (2025). WHO Guidelines on Hand Hygiene in Health Care.
- [5] World Health Organization (2021) https://www.who.int/campaigns/world-hand-hygiene-day/2021/key-facts-and-figures
- [6] World Health Organization (2021). Report on the Burden of Endemic HAI https://www.who.int/publications/i/item/report-on-the-burden-of-endemic-health-care-associated-infection-worldwide
- [7] World Health Organization (2024) Global report on infection prevention and control 2024 https://www.who.int/publications
[8] World Health Organization (2009) WHO guidelines on hand hygiene in health care
[9] JCI (2023). Infection Prevention and Control Standards
https://store.jointcommissioninternational.org/assets/1/14/compliance_workbook_sample.pdf
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn (SĐT: 028 3952 5031) để được tham vấn chi tiết.
