Viêm cấp tính là gì và vai trò của Giải phẫu bệnh
Viêm là phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân kích ứng như vi trùng hoặc vật thể lạ. Viêm cấp tính là phản ứng thích nghi tức thì, không đặc hiệu, thường kéo dài vài ngày [1, 3]. Đây là phản ứng bảo vệ của mô sống có mạch máu đối với tổn thương, nhằm loại bỏ tác nhân gây hại và bắt đầu quá trình sửa chữa [1]. Mục tiêu chính là đưa tế bào miễn dịch và protein huyết tương đến vị trí tổn thương để cô lập, tiêu diệt tác nhân gây hại và dọn dẹp tế bào chết [1].
Các giai đoạn của viêm cấp tính bao gồm:
Thay đổi mạch máu: Giãn mạch (gây nóng, đỏ), tăng tính thấm (gây sưng) [2].
Di chuyển của bạch cầu: Bạch cầu trung tính di chuyển đến mô tổn thương để thực bào tác nhân gây hại [1].
Phản ứng tế bào: Tế bào miễn dịch giải phóng chất trung gian hóa học để điều hòa viêm [1].
1. Vì sao viêm cấp tính
Nhiều yếu tố có thể gây viêm cấp tính [2]:
Tác nhân ngoại sinh:
+ Mầm bệnh (vi khuẩn, virus, nấm).
+ Chấn thương (vết cắt, bỏng, vật thể lạ).
+ Hóa chất độc hại hoặc bức xạ.
Tác nhân nội sinh:
+ Tổn thương mô, tế bào chết.
+ Phản ứng dị ứng hoặc tự miễn [1].
2. Triệu chứng
Triệu chứng viêm cấp tính gồm năm dấu hiệu kinh điển [1, 2]:
5 dấu hiệu kinh điển:
+ Nóng (Calor): Do tăng lưu lượng máu.
+ Đỏ (Rubor): Do giãn mạch.
+ Sưng (Tumor): Do dịch và tế bào thoát ra.
+ Đau (Dolor): Do chất trung gian hóa học kích thích dây thần kinh.
+ Mất chức năng (Functio Laesa): Do sưng, đau, tổn thương mô [2].
3. Trên tiêu bản mô bệnh học như thế nào
Chẩn đoán viêm cấp tính dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và đặc biệt là giải phẫu bệnh.
Khám lâm sàng: Bác sĩ hỏi tiền sử, triệu chứng và khám thực thể tìm dấu hiệu viêm.
Xét nghiệm:
+ Xét nghiệm máu: CRP, ESR tăng; Procalcitonin [1, 2, 4].
+ Xét nghiệm hình ảnh: Siêu âm, X-quang, CT, MRI đánh giá tổn thương.
Vai trò của giải phẫu bệnh: Là "tiêu chuẩn vàng" chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ tổn thương. Phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi để:
+ Xác định bạch cầu trung tính.
+ Đánh giá mức độ tổn thương mô.
+ Tìm tác nhân gây bệnh.
+ Phân biệt viêm cấp tính với viêm mạn tính [1].
Trên tiêu bản mô bệnh học: Dưới kính hiển vi, viêm cấp tính có đặc điểm mô học:
Giãn mạch và xung huyết: Mạch máu giãn rộng, chứa đầy hồng cầu.
Phù nề: Tăng dịch trong khoảng kẽ.
Xâm nhập tế bào viêm: Chủ yếu là bạch cầu trung tính [1].
Tổn thương mô: Thoái hóa, hoại tử tế bào [1].
Sợi tơ huyết: Có thể hình thành trong dịch phù.
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Viêm cấp tính có nguy hiểm không? Nếu viêm quá mức, kéo dài hoặc không kiểm soát, có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng và biến chứng như nhiễm trùng huyết [1, 2].
Làm thế nào để phân biệt viêm cấp tính và viêm mạn tính? Viêm cấp tính khởi phát đột ngột, ngắn (vài ngày đến vài tuần) với bạch cầu trung tính. Viêm mạn tính kéo dài (>6 tuần), âm thầm, liên quan đến lympho bào, đại thực bào [1]. Giải phẫu bệnh là phương pháp chính xác nhất.
Viêm cấp tính có tự khỏi được không? Nhiều trường hợp nhẹ có thể tự khỏi khi tác nhân gây hại được loại bỏ. Một số cần can thiệp y tế [1].
Chế độ ăn uống có ảnh hưởng đến viêm cấp tính không? Chế độ ăn chống viêm (trái cây, rau, omega-3) có thể hỗ trợ. Chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đường, chất béo bão hòa có thể thúc đẩy viêm [1].
Giải phẫu bệnh có phải là xét nghiệm bắt buộc không? Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Thường chỉ định khi cần chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ tổn thương, tìm nguyên nhân hoặc khi các phương pháp khác không đủ thông tin. Quyết định do bác sĩ đưa ra.
5. Tài liệu tham khảo
Hannoodee S, Nasuruddin DN. (2024). Acute Inflammatory Response. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing.
Institute for Quality and Efficiency in Health Care (IQWiG). (2025). In brief: What is an inflammation?. InformedHealth.org [Internet]. Cologne, Germany.
Ferrero-Miliani L, Nielsen OH, Andersen PS, Girardin SE. (2007). Chronic inflammation: importance of NOD2 and NALP3 in interleukin-1beta generation. Clin Exp Immunol, 147(2), 227-35.
Germolec DR, Shipkowski KA, Frawley RP, Evans E. (2018). Markers of Inflammation. Methods Mol Biol, 1803, 57-79.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

