180 năm Ngày Gây mê Thế giới: Hành trình vì sự an toàn và sự sống của người bệnh (16/10/1846 – 16/10/2026)
1. Từ cột mốc đầu tiên 16-10-1846
Ngành Gây mê Hồi sức (GMHS) Thế Giới nhìn lại một chặng đường vĩ đại, biến đổi từ một kỹ thuật kiểm soát đau thô sơ thành một chuyên khoa y học hiện đại kỹ thuật cao, bảo vệ tính mạng cho hàng trăm triệu bệnh nhân mỗi năm.
Vào ngày 16 tháng 10 năm 1846, William TG Morton (1819-1868) đã làm nên lịch sử khi trở thành người đầu tiên trên thế giới công khai và thành công chứng minh việc sử dụng thuốc gây mê ether trong phẫu thuật, tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts, trên bệnh nhân Edward Gilbert Abbott.
Tiến sĩ Oliver Wendell Holmes, Sr. (1809-1894) đã đề xuất các thuật ngữ “thuốc gây mê” và “gây mê” trong một bức thư gửi cho William TG Morton.
Năm 1847, Robinson là tác giả của một trong những cuốn sách giáo khoa đầu tiên về gây mê: Luận về việc hít hơi ete để ngăn ngừa đau đớn trong các ca phẫu thuật.
Ngày 21 tháng 12, các bác sĩ phẫu thuật người Scotland ở Dumfries, William Scott ở Scotland và Robert Liston ở London đã cắt cụt chi của các bệnh nhân được gây mê bằng ete - đây là những ca gây mê phẫu thuật đầu tiên như vậy ở quần đảo Anh.
2. Lịch sử 180 năm phát triển của ngành gây mê hồi sức qua các thời kỳ
2.1. Thời kỳ khai sinh thuốc mê đường hô hấp (1846 – cuối thế kỷ XIX)
Cột mốc mở màn (1846): Ngày 16/10/1846, nha sĩ William T. G. Morton thực hiện thành công ca phẫu thuật không đau bằng khí ether tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Mỹ). Sự kiện này chính thức chấm dứt thời kỳ "phẫu thuật tàn bạo" (khi bệnh nhân phải tỉnh táo chịu đựng đau đớn) và khai sinh ra Ngày Gây mê Thế giới.
Định lượng khoa học: Bác sĩ John Snow đưa ngành gây mê vào quỹ đạo khoa học bằng cách chế tạo máy đo nồng độ ether và chloroform, giúp kiểm soát độ sâu mê an toàn.



2.2. Thời kỳ đột phá kỹ thuật gây tê (Cuối thế kỷ XIX – Đầu thế kỷ XX)
Gây tê tại chỗ (1884): Carl Koller sử dụng cocaine làm tê bề mặt trong phẫu thuật mắt, mở ra kỷ nguyên phẫu thuật không cần làm bệnh nhân mất ý thức hoàn toàn.
Gây tê tủy sống (1898): Bác sĩ người Đức August Bier thực hiện ca gây tê tủy sống đầu tiên, đặt nền móng cho các kỹ thuật gây tê vùng (như tê ngoài màng cứng) cực kỳ phổ biến trong sản khoa và chấn thương chỉnh hình ngày nay.
2.3. Thời kỳ hoàn thiện thuốc mê tĩnh mạch và kiểm soát hô hấp (Giữa thế kỷ XX)
Thuốc mê tĩnh mạch (1934): Sự ra đời của Thiopental mở ra kỷ nguyên gây mê qua đường truyền tĩnh mạch nhanh chóng, êm dịu, thay thế dần việc áp mặt nạ hít khí mê gây sợ hãi cho bệnh nhân.
Cuộc cách mạng thuốc giãn cơ (1942): Bác sĩ Harold Griffith lần đầu tiên đưa chất Curare (thuốc giãn cơ) vào gây mê. Phát minh này giúp cơ bụng, cơ ngực giãn hoàn toàn mà không cần dùng liều thuốc mê quá cao gây độc.
Gây mê và hồi sức song hành : Đi đôi với thuốc giãn cơ là sự bắt buộc phải kiểm soát hô hấp thông qua ống nội khí quản và máy thở. Từ đây, người thầy thuốc không chỉ làm nhiệm vụ "gây mê" (vô cảm) mà đảm nhận luôn vai trò "hồi sức" (duy trì huyết động, hô hấp, chức năng sống).
2.4. Thời kỳ Gây mê hiện đại: An toàn, kỹ thuật cao và cá thể hóa Thuốc mê thế hệ mới:
Sự xuất hiện của các thuốc mê an toàn, chuyển hóa nhanh và ít tác dụng phụ như Propofol (tĩnh mạch), Sevoflurane (mê hô hấp), giúp
bệnh nhân tỉnh lại nhanh, tỉnh táo và ít tác dụng phụ sau mổ.
Kỹ thuật số và AI trong giám sát: Các thiết bị theo dõi (Monitor) hiện đại đo lường độ mê của não bộ (chỉ số BIS), áp lực đường thở,
cung lượng tim liên tục, giúp bác sĩ kiểm soát ca mổ chuẩn xác đến từng giây.
Gây tê vùng dưới hướng dẫn của siêu âm: Việc áp dụng siêu âm giúp bác sĩ nhìn rõ dây thần kinh để bơm thuốc tê chính xác tuyệt đối,
giảm thiểu tối đa biến chứng và mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội sau mổ.
3. Khoa Gây mê hồi sức – hơn ba thập kỷ xây dựng và phát triển
Đồng hành cùng sự hình thành và phát triển của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, Khoa Gây mê Hồi sức đã trải qua hơn ba thập kỹ
không ngừng lớn mạnh, từng bước khẳng định vai trò quan trọng trong hoạt động phẫu thuật, điều trị và chăm sóc người bệnh.

Từ những ngày đầu, Khoa đã được Giáo sư Nguyễn Đình Hối cùng các thế hệ lãnh đạo, thầy cô quan tâm xây dựng và phát triển. Tiếp nối
nền tảng ấy, Phó Giáo sư Nguyễn Hoàng Bắc, Giáo sư Nguyễn Văn Chừng, Tiến sĩ Phan Thị Hồ Hải cùng nhiều thế hệ bác sĩ, điều dưỡng
và nhân viên y tế đã đóng góp tâm huyết trong việc xây dựng đội ngũ, đào tạo nhân lực và phát triển chuyên môn.
Đến nay, Khoa đã xây dựng hệ thống phòng mổ hiện đại, khu tiền phẫu, hồi tỉnh và các đơn nguyên chuyên sâu gồm Gây mê Hồi sức Tim,
Gây mê Hồi sức Sản khoa, Phẫu thuật trong ngày và Điều trị đau, đáp ứng nhu cầu phẫu thuật ngày càng đa dạng và phức tạp.
4. Những dấu ấn chuyên môn nổi bật
4.1. Đồng hành cùng những ca ghép tạng phức tạp
Khoa Gây mê Hồi sức đã phối hợp chặt chẽ cùng các chuyên khoa trong nhiều ca phẫu thuật kỹ thuật cao, nổi bật là những ca ghép tim
xuyên Việt, ghép gan và ghép thận. Trong đó, đội ngũ gây mê hồi sức giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát hô hấp, duy trì huyết động,
theo dõi và xử trí những biến đổi sinh lý phức tạp, góp phần bảo đảm điều kiện an toàn cho các cuộc phẫu thuật kéo dài nhiều giờ.


4.2. Ứng dụng phục hồi sớm sau phẫu thuật
Khoa chú trọng ứng dụng mô hình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS), kết hợp giảm đau đa mô thức nhằm hạn chế sử dụng opioid và
các kỹ thuật gây tê vùng dưới hướng dẫn siêu âm. Những phương pháp này góp phần tối ưu hóa chăm sóc chu phẫu, kiểm soát đau hiệu
quả, hỗ trợ người bệnh vận động và phục hồi sớm sau các phẫu thuật lớn như phẫu thuật gan, dạ dày và đại trực tràng.


4.3. Phát triển các kỹ thuật gây mê hồi sức chuyên sâu
Song hành cùng sự phát triển của các chuyên khoa ngoại, Khoa không ngừng nâng cao năng lực thực hiện các kỹ thuật gây mê phức tạp.
Tiêu biểu là phối hợp gây mê trong phẫu thuật não thức tỉnh (Awake Craniotomy), giúp người bệnh có thể tương tác ở những giai đoạn
cần thiết nhằm hỗ trợ bảo tồn chức năng thần kinh; triển khai kỹ thuật thông khí một phổi trong phẫu thuật lồng ngực và phối hợp hỗ trợ
các trường hợp cần kỹ thuật hồi sức tuần hoàn, hô hấp nâng cao như ECMO.


4.4. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và đào tạo
Bên cạnh hoạt động điều trị, Khoa Gây mê Hồi sức luôn chú trọng nghiên cứu khoa học, đào tạo và cập nhật những tiến bộ y học. Nhiều
công trình nghiên cứu chuyên sâu đã được công bố trên các tạp chí y khoa quốc tế; đội ngũ bác sĩ trẻ đạt những thành tích nổi bật tại các
hội nghị khoa học quốc tế, trong đó có giải Nhất với nghiên cứu về giảm đau sau phẫu thuật cắt thùy phổi, góp phần khẳng định tinh thần
đổi mới và hội nhập trong hoạt động chuyên môn.


4.5. Hội chẩn, hỗ trợ chuyên môn và chuyển giao kỹ thuật
Không chỉ phát triển hoạt động chuyên môn tại Bệnh viện, Khoa còn tích cực tham gia hội chẩn, hỗ trợ xử trí các trường hợp bệnh khó,
đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho các cơ sở y tế tại nhiều địa phương, góp phần chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực thực hành gây mê hồi sức.

5. 180 năm – Tiếp nối hành trình vì người bệnh
Từ dấu mốc lịch sử năm 1846 đến những thành tựu y học hiện đại, 180 năm là hành trình không ngừng đổi mới của chuyên ngành Gây mê Hồi sức, góp phần mở rộng khả năng điều trị và nâng cao sự an toàn trong phẫu thuật.
Tiếp nối hành trình ấy, Khoa Gây mê Hồi sức - Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh không ngừng phát triển chuyên môn, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, đào tạo và ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến, đồng hành cùng sự phát triển chung của Bệnh viện.
Phía sau mỗi cuộc phẫu thuật là sự chuẩn bị kỹ lưỡng, những quyết định chuyên môn và sự phối hợp bền bỉ của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế. Những đóng góp thầm lặng ấy luôn giữ vai trò thiết yếu trong hành trình chăm sóc và bảo vệ sự sống.
Nhân kỷ niệm 180 năm Ngày Gây mê Thế giới (16/10/1846 – 16/10/2026), Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trân trọng tri ân các thế hệ thầy cô, bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế đã và đang cống hiến cho sự phát triển của chuyên ngành Gây mê Hồi sức.
