background bannerbackground banner

Danh sách người hoàn thành thực hành năm 2025

TTHọ tên người thực hànhNgày sinhVăn bằng chuyên mônChuyên khoa
thực hành
Ngày bắt đầu thực hànhNgày kết thúc thực hành
1Nguyễn Minh Đức16/06/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202212/03/2024
2Ngô Thanh Trí12/03/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202212/06/2024
3Đỗ Trung Thắng25/02/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202212/06/2024
4Xà Phúc An14/03/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202212/06/2024
5Phan Trần Bích Ngọc22/07/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202212/06/2024
6Đặng Hoàng Quyền24/12/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa13/03/202313/09/2024
7Phan Thị Minh Thúy02/06/1997Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
8Trần Quang Minh30/05/1998Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
9Trần Ngọc Tùng25/12/1998Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
10Nguyễn Ngọc Trâm26/06/1997Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
11Lê Nguyễn Thục Nhi05/10/1995Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
12Ngô Đức Anh02/10/1996Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
13Nguyễn Đại Hùng19/08/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa13/03/202313/09/2024
14Mai Sơn Vương02/06/1997Bác sĩ y khoaNội khoa13/03/202313/09/2024
15Phạm Duy Thanh16/03/1992Bác sĩ y khoaNgoại khoa29/03/202329/09/2024
16Nguyễn Phạm Thanh Huyền10/09/1997Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền10/04/202309/10/2024
17Vũ Quế Nhi22/12/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
18Nguyễn Thanh Tâm22/02/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
19Dương Ngọc Khánh Tiên09/10/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
20Neáng Phol Line30/04/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
21Nguyễn Thị Lan26/06/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
22Nguyễn Thị Ái Vân07/12/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/06/202312/12/2024
23Nguyễn Văn Tùng05/09/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/06/202312/12/2024
24Huỳnh Thị Hoàng Anh03/02/1980Bác sĩ đa khoaNgoại khoa12/09/202312/03/2025
25Bùi Quốc Hưng20/01/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
26Phạm Tấn Duy25/04/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
27Đặng Thị Thu Phương14/03/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
28Võ Hồng Thịnh08/09/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
29Vương Hoàng Ngọc Phương31/03/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
30Nguyễn Hữu Đạt26/06/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/09/202312/03/2025
31Võ Trần Thanh Nhã29/09/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
32Phan Nguyễn Bảo Trân30/09/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/09/202312/03/2025
33Nhâm Khắc Minh Thi06/09/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
34Phạm Huy Tín11/05/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
35Trần Minh Nhựt17/06/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/09/202312/03/2025
36Phạm Diệu Anh Thy30/10/1998Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/09/202312/03/2025
37Phạm Hồng Huy15/10/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/09/202312/03/2025
38Trần Quang Tùng10/12/1991Y sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền18/09/202317/09/2024
39Ngô Thụy Mỹ Vân12/02/1987Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/09/202324/03/2025
40Ngô Thụy Mỹ Vân12/02/1987Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/09/202324/03/2025
41Trần Lâm Thanh Thủy27/04/1998Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/09/202324/03/2025
42Nguyễn Thị Hương Giang22/07/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/09/202324/03/2025
43Nguyễn Thị Kim Ngân01/03/1972Y sĩ Y học cổ truyềnĐiều dưỡng25/09/202324/09/2024
44Phạm Phương Uyên26/02/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
45Vũ Thị Kim Ngân06/09/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
46Nguyễn Thị Trúc Linh25/05/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
47Trần Thị Hiểu Yến15/02/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
48Nguyễn Trần Vân Thanh01/12/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
49Trần Văn Hơn31/12/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
50Lý Tâm Bảo04/08/1996Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
51Nguyễn Ngọc Phương Quyên27/09/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
52Lê Thị Như Uyên12/08/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền23/10/202322/04/2025
53Phạm Thu Uyên20/11/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền13/11/202312/05/2025
54Phạm Thị Lý Hương24/02/1964Y sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền13/11/202312/11/2024
55Nguyễn Thị Thu Hiền19/02/1993Y sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền13/11/202312/11/2024
56Vy Tuấn Tú02/10/2001Y sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền13/11/202312/11/2024
57Hoàng Thị Mỹ Lệ20/03/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền11/12/202310/06/2025
58Đỗ Thị Quỳnh Như29/01/1999Bác sĩ y đa khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
59Phạm Thị Thanh Vân27/05/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền12/12/202311/06/2025
60Huỳnh Minh Nhựt24/07/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
61Phạm Văn Hải25/12/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
62Nguyễn Hồ Thy Mai04/01/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
63Nguyễn Thanh Huy09/04/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
64Thị Kim Tấm25/11/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
65Mã Kim Yến07/10/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
66Nguyễn Ngọc Vĩ01/09/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
67Võ Thế Tài02/07/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
68Lê Ngọc Cát Tường21/07/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
69Trần Võ Mai Thảo31/05/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
70Đinh Trần Hùng Anh28/09/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
71Ngô Thành Đạt29/06/1999Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/12/202312/06/2025
72Bùi Yến Nhi18/06/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
73Lê Đức Bửu Châu16/09/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
74Châu Nhật Quỳnh12/04/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
75Võ Huỳnh Phúc Bảo08/12/1999Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/12/202312/06/2025
76Nguyễn Thị Bình28/07/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
77Nguyễn Quỳnh Kim Ngân02/01/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
78Võ Ngọc Trang31/07/1999Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/12/202312/06/2025
79Nguyễn Văn Hiếu07/10/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
80Nguyễn Hồ Dao Chi03/10/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
81Nguyễn Lê Phương Ngân03/08/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
82Nguyễn Đức Trung01/05/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
83Lê Minh Thành27/06/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
84Phạm Hoàng Hiệp01/01/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
85Trần Ngọc Tấn15/09/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
86Lâm Mai Phương30/04/1996Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
87Lê Anh Tú08/07/1999Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/12/202312/06/2025
88Bùi Việt Hoàng01/09/1999Bác sĩ y khoaNgoại khoa12/12/202312/06/2025
89Nguyễn Hoàng Tuấn18/08/1999Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
90Nguyễn Công Trung Kiên25/12/1998Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
91Trần Hà Anh Sơn27/11/1997Bác sĩ y khoaNội khoa12/12/202312/06/2025
92Nguyễn Nhật Lệ22/07/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/12/202324/06/2025
93Trần Ngọc Hân14/10/1995Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/12/202324/06/2025
94Nguyễn Thị Mỹ Linh20/10/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/12/202324/06/2025
95Phạm Lê Giang Bình01/09/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/12/202324/06/2025
96Trần Bình Phương Anh28/07/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền25/12/202324/06/2025
97Nguyễn Thái Bình07/12/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
98Phan Vương Đinh Thanh02/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
99Hàng Minh Tâm16/11/1998Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
100Nguyễn Ngọc Phú27/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
101Nguyễn Thị Kim Nguyện18/01/1997Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
102Vũ Thái Nguyên19/03/1998Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
103Dương Đức Thiện22/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
104Trần Kim Duyên28/06/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
105Trần Trường An18/09/1998Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
106Nguyễn Thị Tú Anh04/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
107Trần Công Minh20/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
108Nguyễn Minh Hoàng Nhật29/07/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
109Hồ Quỳnh Giao29/03/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
110Phan Thị Kiều Trang25/06/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
111Tạ Ngọc Mỹ03/10/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
112Nguyễn Ngọc Trúc Vy22/03/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
113Tô Thành Lạc03/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
114Lương Đức Trường24/12/1997Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/09/2025
115Lê Quang Hoàng Linh10/06/1998Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
116Trà Hưng Nguyên04/03/1997Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
117Võ Minh Khải01/03/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
118Đặng Nguyễn Đức Huy17/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
119Đặng Quốc Đạt25/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
120Trần Quang Duy Linh18/12/1997Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
121Cù Thanh Việt22/06/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
122Nguyễn Thị Hồng Yến17/10/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
123Trần Thúy Nguyên29/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
124Lý Hoàng Thanh Trúc14/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
125Phùng Hoàng Lan Anh31/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
126Nguyễn Thị Ngọc Huyền02/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
127Trần Bảo Châu01/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
128Phạm Trương Tuyết Phương08/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
129Châu Thị Ngọc Lan27/06/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
130Thái An Phú23/09/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
131Nguyễn Quốc Vũ Hoàng22/10/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
132Trương Thanh Viễn31/07/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
133Bùi Mai Trâm26/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
134Tô Thị Ngân25/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
135Phan Phương Loan19/04/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
136Huỳnh Minh Hiếu16/07/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
137Nguyễn Hồng Nguyên29/08/1995Bác sĩ y khoaY khoa13/03/202413/03/2025
138Trần Thị Mỷ Duyên25/06/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền02/05/202402/05/2025
139Nguyễn Xuân Thư09/11/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền02/05/202402/05/2025
140Trần Đặng Ánh Mai11/12/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền02/05/202402/05/2025
141Nguyễn Thị Yến Nhi11/11/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/06/202401/12/2024
142Huỳnh Gia Phú03/08/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/06/202401/12/2024
143Đỗ Ngọc Nam Phương06/10/2000Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/06/202401/12/2024
144Nguyễn Thị Yến Nhi11/11/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngY học cổ truyền01/06/202401/12/2024
145Nguyễn Lê Thái Dương30/11/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/06/202401/12/2024
146Phạm Kim Ngân01/02/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/06/202401/12/2024
147Bùi Trang Ngọc Uyên Thư27/08/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/06/202401/12/2024
148Dương Thị Mỹ Trinh20/10/1999Cao đẳng Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/06/202401/12/2024
149Trần Lê Trung Hiếu21/10/1997Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền12/06/202412/06/2025
150Nguyễn Thị Thoa28/01/1996Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền12/06/202414/09/2025
151Huỳnh Thu Trang20/12/1995Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
152Trịnh Ích Minh15/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
153Bùi Nguyễn Thu Hiền12/10/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
154Trần Thị Thảo Ngân14/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
155Phạm Hà Giang11/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
156Võ Nguyễn Hoàng Phúc06/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
157Trần Việt Doanh25/04/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
158Phạm Thanh Thảo07/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
159Trần Ngọc Minh Tú25/10/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
160Lưu Nhật Quân23/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
161Võ Đăng Khoa02/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
162Lê Thị Ngọc Nhi14/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
163Nguyễn Kim Huệ19/08/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
164Dương Huyền Trâm10/10/1998Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
165Nguyễn Thị Thu Lan14/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
166Nguyễn Trần Quang18/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
167Huỳnh Kim Anh Thi27/02/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
168Đặng Xuân Thanh29/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
169Đỗ Phan Tuyết Trinh28/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
170Quách Quang Vĩnh01/01/1993Bác sĩ y khoaY khoa13/06/202413/06/2025
171Văn Thị Công Kiều27/03/2002Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh01/07/202402/01/2025
172Đào Thị Minh Thơ13/01/2000Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/07/202402/01/2025
173Nguyễn Thị Nam Phương13/03/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/07/202402/01/2025
174Ngô Trung Chánh18/07/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/07/202402/01/2025
175Phạm Lê Đức Duy16/04/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/07/202402/01/2025
176Võ Thanh Bình17/07/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/07/202402/01/2025
177Lưu Tâm Như05/12/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/07/202402/01/2025
178Nguyễn Võ Ngọc Mỹ24/01/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/07/202402/01/2025
179Huỳnh Quang Vinh28/09/2002Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh01/07/202402/01/2025
180Đinh Thị Vân Anh09/05/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/07/202404/07/2025
181Nguyễn Ngọc Minh Anh08/11/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/07/202404/07/2025
182Nguyễn Lê Khánh18/11/2000Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền01/08/202401/08/2025
183Trương Mẫn Nhi05/01/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền01/08/202401/08/2025
184Nguyễn Bình Nguyên19/11/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền01/08/202401/08/2025
185Nguyễn Thị Hằng02/01/1981Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
186Ngô Thị Bạch Huệ29/11/1983Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
187Nguyễn Thị Liên Hương21/04/1981Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
188Vũ Thị Lẫy18/09/1981Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
189Nguyễn Thị Trúc Ly14/10/1992Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
190Nguyễn Thị Nhường04/02/1985Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
191Phan Phước Tấn Phát16/12/1974Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
192Nguyễn Thị Cẩm Thu02/03/1980Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
193Nguyễn Thị Thanh Trúc07/09/1992Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
194Trương Thùy Mỹ Xuân18/03/1981Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/08/202431/01/2025
195Vũ Khắc Kiều Vi27/12/2000Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/08/202401/02/2025
196Nguyễn Thị Mỹ Hiền28/09/2002Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/08/202401/02/2025
197Phạm Thị Bích Triều03/03/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/08/202401/02/2025
198Nguyễn Quang Phúc05/11/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/08/202401/02/2025
199Trần Võ Quốc Trường04/07/1998Cử nhân Sinh họcXét nghiệm01/08/202401/02/2025
200Dương Tài Trung27/06/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền28/08/202428/08/2025
201Mai Tú Thục11/04/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền28/08/202428/08/2025
202Trần Quang Chính02/09/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
203Trà Thị Bích Vi27/06/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
204Nguyễn Thị Diễm My20/05/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
205Phan Ngọc Tường An01/01/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
206Trang Trâm Anh30/11/2000Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
207Đặng Thúy Bình16/05/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
208Phạm Thị Thu Uyên17/01/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
209Phan Thị Thùy Hương12/12/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
210Âu Tố Vy23/01/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
211Nguyễn Anh Khoa15/09/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
212Huỳnh Nhựt Thùy Linh01/09/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
213Võ Nguyễn Nhã Uyên07/07/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/09/202401/03/2025
214Bùi Minh Tiến16/05/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
215Nguyễn Thị Thùy06/05/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
216Trần Thị Huỳnh Như28/03/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
217Trần Văn Trung09/01/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
218Lê Thị Sương06/11/1996Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
219Trịnh Hoàng Kiều Anh10/12/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
220Trần Thị Nhất Duyên10/01/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
221Lê Sao Băng19/02/1987Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
222Bùi Kim Phượng17/09/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
223Trần Tường Vi13/10/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
224Lê Cao Trí29/04/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
225Lê Dương Triệu Vy23/04/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
226Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên27/01/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
227Trần Võ Khánh Linh20/09/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
228Đào Tuyết Ngà26/11/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
229Hồ Tấn Hoàng18/03/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
230Nguyễn Tú Linh19/02/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
231Nguyễn Thị Thanh Thư26/07/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
232Nguyễn Đông Nhật Minh12/10/1992Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
233Trương Quốc Thịnh25/12/1999Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
234Phạm Duy Đạt24/07/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
235Phan Tùng Quân16/08/1994Bác sĩ y khoaY khoa13/09/202413/09/2025
236Nguyễn Ngọc Ánh18/03/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/10/202431/03/2025
237Đỗ Anh Huy20/08/1993Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/10/202431/03/2025
238Trần Tùng Lâm04/01/2001Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh01/10/202401/04/2025
239Đặng Nhâm Đạt14/03/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/10/202401/04/2025
240Trần Quốc Anh30/09/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/10/202401/04/2025
241Võ Ngọc Thảo Anh30/07/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/10/202401/04/2025
242Mai Trọng Ân11/02/1998Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/10/202404/10/2025
243Trần Thị Ngọc Hà26/04/1999Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/10/202404/10/2025
244Hồ Trúc Phương02/02/2000Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/10/202404/10/2025
245Đặng Thị Thúy Trinh21/03/2000Bác sĩ Y học cổ truyềnY học cổ truyền04/10/202404/10/2025
246Châu Thị Phương Ngọc08/11/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
247Lê Hoàng Nguyên26/04/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
248Phạm Nguyễn Tố Quyên11/03/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
249Nguyễn Hiếu Nhân03/04/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
250Lê Thị Thu Kỷ04/06/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
251Nguyễn Ngọc Trầm20/11/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
252Phạm Thị Ngọc26/11/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
253Nguyễn Thị Duyên Thắm16/04/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
254Phạm Thị Như Huỳnh19/07/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
255Phạm Thị Thanh Thủy29/01/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
256Huỳnh Ngọc Khoa01/01/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
257Đinh Thị Mỹ An26/03/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
258Nguyễn Thị Mai Hương05/01/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
259Bùi Ngọc Minh Nghiêm16/02/2000Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
260Võ Tường Vi24/06/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Hộ sinhĐiều dưỡng15/10/202415/04/2025
261Đỗ Nguyễn Nhật Quyên15/04/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
262Đặng Lê Quỳnh Hương17/04/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
263Trần Mỹ Linh05/06/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
264Vũ Thu Uyên14/12/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
265Nguyễn Thanh Thảo09/01/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
266Phạm Ngọc Hà07/06/1991Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
267Lê Thị Hoàn20/03/1979Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
268Huỳnh Thụy Phương Hồng01/01/1984Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
269Lê Thị Cẩm Thu10/09/1970Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
270Trần Trịnh Quốc Việt31/03/1986Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
271Trần Thị Thanh Thảo12/12/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
272Phan Như Thảo13/11/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
273Huỳnh Kha Quốc Hưng20/11/2002Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sứcĐiều dưỡng01/11/202401/05/2025
274Trương Kiều Trâm23/04/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/11/202401/05/2025
275Báo Thị Hồng Sớm10/09/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/11/202401/05/2025
276Đỗ Thị Huyền Trang12/07/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/11/202401/05/2025
277Nguyễn Thị Mai Nhi06/06/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/11/202401/05/2025
278Lương Thị Thanh Hằng29/06/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
279Lê Hoàng Mỹ14/05/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
280Nguyễn Thị Tuyết Thu30/07/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
281Hà Thủy Tiên29/06/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
282Nguyễn Thị Kim Hân11/04/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
283Từ Gia Huy14/01/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
284Nguyễn Ngọc Thiên Kim21/05/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
285Nguyễn Lê Quế Trân01/01/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
286Nguyễn Thị Thanh Ngân06/10/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
287Ma Thế Thiên15/02/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
288Trương Võ Anh Thoa31/03/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
289Phan Thị Thu Tâm24/09/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
290Nguyễn Phương Thảo03/02/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
291Trương Phùng Khánh Trúc08/05/2000Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
292Trương Thị Kim Phượng11/09/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng15/11/202415/05/2025
293Nguyễn Thục Quỳnh10/11/2000Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh01/12/202401/06/2025
294Phan Bảo Việt Hương08/07/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/12/202401/06/2025
295Đặng Thị Thủy09/10/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/12/202401/06/2025
296Vũ Thanh Tú05/01/2001Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/12/202401/06/2025
297Phan Tiến Trung27/10/2002Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng01/12/202401/06/2025
298Nguyễn Đình Minh18/12/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/12/202401/06/2025
299Lê Quốc Huy21/08/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/12/202401/06/2025
300Nguyễn Thái Tài27/06/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/12/202401/06/2025
301Phạm Thị Thủy Tiên25/07/1995Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/12/202401/06/2025
302Lê Hữu Nhân05/01/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm01/12/202401/06/2025
303Võ Trương An Vương14/09/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/12/202413/12/2025
304Nguyễn Minh Quang11/10/2000Bác sĩ y khoaY khoa13/12/202413/12/2025
305Nguyễn Ngân Giàu13/04/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/12/202415/06/2025
306Nguyễn Thị Quế Anh05/04/2000Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/12/202415/06/2025
307Võ Phi Gia Bảo18/09/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/12/202415/06/2025
308Trần Ngọc Hân14/10/1995Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
309Trần Thị Yến Nhi23/02/2001Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
310Trần Nguyễn Hoàng Ngân02/12/2000Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
311Võ Ngọc Huỳnh Như27/01/2001Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
312Huỳnh Thị Lan Phương16/10/2000Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
313Nguyễn Quỳnh Thy27/04/2002Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
314Đào Uyên Trân30/08/2000Cử nhân Dinh dưỡngDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
315Trương Nhật Khuê Tường01/01/1989Cử nhân khoa họcDinh dưỡng lâm sàng10/02/202510/08/2025
316Nguyễn Cao Huy Thành15/07/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng19/02/202519/08/2025
317Huỳnh Thị Quỳnh Như22/07/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng19/02/202519/08/2025
318Huỳnh Thị Hương Trầm19/05/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm19/02/202519/08/2025
319Tăng Thị Thanh Ngân07/01/2000Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm19/02/202519/08/2025
320Trần Nguyên Hạo16/11/2001Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh15/04/202515/10/2025
321Lê Thị Hồng Hà15/05/2002Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh15/04/202515/10/2025
322Hồ Thị Minh Thư20/11/2002Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng15/04/202515/10/2025
323Trần Hà Hoàng Châu01/02/2002Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năngPhục hồi chức năng15/04/202515/10/2025
324Nguyễn Dạ Thảo25/08/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/04/202515/10/2025
325Nguyễn Minh Thư04/04/2002Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/04/202515/10/2025
326Phạm Thụy Khánh My06/08/2001Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y họcXét nghiệm15/04/202515/10/2025
327Nguyễn Văn Hoàng Huy22/10/2003Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh15/04/202515/10/2025
328Nguyễn Đức Quang18/11/2003Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh15/04/202515/10/2025
329Trần Minh Điền23/05/2003Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y họcChẩn đoán hình ảnh15/04/202515/10/2025
330Nguyễn Hữu Hòa23/02/1996Cao đẳng Kỹ thuật Vật lý trị liệu và phục hồi chức năngPhục hồi chức năng15/04/202515/10/2025
331Châu Thị Bảo Vy07/10/1997Cao đẳng Điều dưỡngĐiều dưỡng02/05/202502/11/2025
332Phạm Thị Thu Hiền11/05/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng02/05/202502/11/2025
333Lê Gia Bảo21/08/2002Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng02/05/202502/11/2025
334Lâm Thúy Nga16/11/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng02/05/202502/11/2025
335Huỳnh Thanh Phương07/10/2001Cử nhân Điều dưỡngĐiều dưỡng02/05/202502/11/2025