

Danh sách người hoàn thành thực hành năm 2026
TT | Họ tên người thực hành | Ngày sinh | Văn bằng chuyên môn | Chuyên khoa | Ngày bắt đầu thực hành | Ngày kết thúc thực hành |
| 1 | Triệu Quốc Hoàng | 04/10/1997 | Bác sĩ y khoa | Nội khoa | 12/06/2023 | 12/12/2024 |
| 2 | Bùi Minh Phương | 19/10/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/10/2023 | 22/04/2025 |
| 3 | Lê Thiện Phúc | 06/06/1999 | Bác sĩ y khoa | Nội khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 4 | Đặng Hảo Lộc | 29/04/1999 | Bác sĩ y khoa | Ngoại khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 5 | Lê Anh Tú | 08/07/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 6 | Hoàng Đình Đức | 08/09/1999 | Bác sĩ y khoa | Ngoại khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 7 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 25/02/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 02/05/2024 | 02/05/2025 |
| 8 | Trần Tố Anh | 12/08/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2024 | 13/06/2025 |
| 9 | Nguyễn Xuân Ngọc | 28/04/1992 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 10 | Nguyễn Thị Thu Mẫn | 17/12/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 11 | Lê Phạm Hoài Nam | 12/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 12 | Phạm Khánh Lộc | 29/02/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 28/08/2024 | 28/08/2025 |
| 13 | Vũ Thị Ngọc Hân | 22/01/1989 | Bác sĩ y đa khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 14 | Ngô Tuấn Pha | 03/09/1994 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 15 | Nguyễn Trọng Hoàng | 03/07/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 16 | Nguyễn Bảo Long | 09/02/1996 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 17 | Trần Thị Hoài Phương | 11/09/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 18 | Nguyễn Thành Long | 14/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 19 | Nguyễn Thùy Trang | 02/07/1994 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 20 | Nguyễn Thị Ngân | 20/10/1998 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 21 | Nguyễn Thị Ngân | 20/10/1998 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Điều dưỡng | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 22 | Đặng Nguyễn Hồng Hậu | 16/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 23 | Đặng Văn Huấn | 02/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 24 | Lương Nguyễn Gia Khuê | 26/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 25 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 27/06/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 26 | Võ Lê Minh Nhật | 11/03/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 27 | Lê Thanh Sơn | 09/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 28 | Đỗ Thị Khánh Quỳnh | 24/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 29 | Châu Mỹ Tâm | 14/05/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 30 | Hoàng Long | 23/02/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 31 | Trương Ngọc Phương Ngân | 02/09/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 32 | Trần Minh Châu | 06/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 33 | Đặng Bá Đức | 15/12/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 34 | Nguyễn Công Thuận | 17/08/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 35 | Đoàn Phi Yến | 06/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 36 | Nguyễn Hồng Hoàng Yến | 16/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 37 | Nguyễn Đình Quốc Anh | 27/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 38 | Nguyễn Thùy Xuân Dung | 15/08/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 39 | Đinh Đức Linh | 08/07/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 40 | Nguyễn Thanh Tùng | 06/12/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 41 | Tô Chí Cường | 10/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 01/12/2024 | 01/06/2025 |
| 42 | Huỳnh Anh Túc | 02/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 01/12/2024 | 01/06/2025 |
| 43 | Ngô Thanh Chi | 07/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 44 | Lê Hải | 23/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 45 | Ngô Kiều Diễm My | 22/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 46 | Tống Nhật Hiền | 03/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 47 | Hồ Lê Việt Hoàng | 02/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 48 | Trần Đức Anh | 06/12/1993 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 49 | Phạm Thiên Kim | 01/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 50 | Lê Minh Khôi | 22/12/1998 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 51 | Võ Chí Cường | 05/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 52 | Bùi Lê Nhật Tân | 10/07/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 53 | Nguyễn Tường Vy | 13/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 54 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 14/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 55 | Huỳnh Thăng Long | 10/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 56 | Lê Nhật Mai | 23/12/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 57 | Lê Tấn Sang | 09/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 58 | Thạch Minh Trí | 19/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 59 | Huỳnh Phú Phong | 23/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 60 | Phan Nguyễn Thanh Ngọc | 12/03/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 61 | Nguyễn Khoa Tiến | 08/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 62 | Trương Gia Phú | 04/03/1995 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 63 | Trần Nguyễn Anh Quân | 19/10/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 64 | Phan Trần Quân | 14/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 65 | Vũ Thu Ngân | 22/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 66 | Nguyễn Ngọc Nhật Linh | 02/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 67 | Lê Vân Anh | 03/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 68 | Hoàng Long Nhật | 22/12/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 69 | Nguyễn Đặng Anh Tuấn | 14/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 70 | Từ Trọng Nhân | 07/04/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 71 | Nguyễn Minh Thiện | 16/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 72 | Đỗ Đình Tuân | 16/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 73 | Nguyễn Vũ Mai Phương | 26/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 74 | Nguyễn Đức Minh | 03/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 75 | Nguyễn Công Thành | 27/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 76 | Lê Bảo Ngọc | 31/05/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 77 | Nguyễn Đức Minh | 03/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 78 | Tăng Đạt Phong | 08/07/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 79 | Đoàn Ngọc Tường Vi | 12/12/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 80 | Nguyễn Tuấn Minh | 09/12/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 81 | Đỗ Lê Gia Phong | 26/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 82 | Phạm Quốc Sinh | 01/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 83 | Trương Ngọc Hân | 18/10/2000 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/12/2024 | 15/06/2025 |
| 84 | Nguyễn Khánh Duy | 02/11/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 85 | Hoàng Thị Duyên | 25/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 86 | Trần Thị Thu Hiền | 13/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 87 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | 23/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 88 | Hà Thủy Linh | 27/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 89 | Trương Ngọc Kim Ngân | 31/07/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 90 | Trần Thị Ngọc | 02/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 91 | Tất Bảo Ngọc | 25/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 92 | Dương Trương Minh Thùy | 02/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 93 | Trần Thị Minh Anh | 24/09/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 94 | Nguyễn Đỗ Yến Vy | 12/06/2002 | Cử nhân Phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 19/02/2025 | 19/08/2025 |
| 95 | Tạ Trầm Khả Duy | 21/05/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 96 | Nguyễn Minh Thái | 04/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 97 | Phạm Minh Luân | 10/06/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 98 | Từ Thái Sơn | 18/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 99 | Hiệp Sển | 06/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 100 | Nguyễn Ngọc Yến Vy | 07/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 101 | Dương Thế Bình | 25/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 102 | Nguyễn Thị Trà My | 20/08/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 103 | Nguyễn Võ Minh Thư | 19/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 104 | Võ Minh Tín | 25/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 105 | Lê Lý Hoàng Kim | 18/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 106 | Nguyễn Hoàng Nhịn | 02/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 107 | Phan Nguyễn Hoàng My | 26/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 108 | Trịnh Thúy Quỳnh | 07/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 109 | Đào Trần Anh Quân | 22/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 110 | Lê Quang Duy | 13/09/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 111 | Nguyễn Khoa Huy | 22/10/1994 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 112 | Dương Minh Hằng | 16/01/1996 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 113 | Nguyễn Phạm Hồng Hải | 21/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 114 | Nguyễn Lê Thanh Thảo | 24/10/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 115 | Phan Minh Triết | 09/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 116 | Đoàn Trần Hồng Ngọc | 16/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 117 | Đặng Quốc Hiếu | 27/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 118 | Vũ Thụy Anh Thư | 15/08/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 119 | Lưu Minh Ngọc | 08/07/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 120 | Nguyễn Hữu Hòa | 23/02/1996 | Cao đẳng Kỹ thuật Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/04/2025 | 15/10/2025 |
| 121 | Vũ Ngọc Thùy Trang | 13/10/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/05/2025 | 13/05/2026 |
| 122 | Trương Quốc Công | 16/01/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/05/2025 | 13/05/2026 |
| 123 | Trần Hoàng Huy | 01/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/05/2025 | 13/05/2026 |
| 124 | Trần Huỳnh Phương Thảo | 28/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 125 | Phạm Đình Thạch | 19/09/1998 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 126 | Nguyễn Ngọc Thanh Nhi | 05/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 127 | Lâm Ngọc Hân | 08/01/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 128 | Hunh Đồng Minh | 25/02/1998 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 129 | Nguyễn Thị Hòa Thảo | 31/03/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 130 | Nguyễn Khoa Văn | 30/09/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2025 | 13/06/2026 |
| 131 | Nguyễn Thị Cẩm Linh | 29/11/2001 | Cao đẳng Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 132 | Đỗ Văn Mạnh | 12/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 133 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 24/10/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 134 | Trương Thị Thanh Thảo | 21/09/2001 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 135 | Lê Hồng Anh Thư | 16/06/2001 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 136 | Nguyễn Thị Nhã An | 17/11/2000 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 137 | Nguyễn Thị Tuyết Lê | 25/10/1994 | Cử nhân Sinh học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 138 | Lê Thị Thùy Vân | 16/08/1990 | Cao đẳng Điều dưỡng Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 139 | Nguyễn Thị Hiền | 26/03/1982 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 140 | Nguyễn Thị Phương Lan | 02/05/1984 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 141 | Chu Thị Loan | 16/01/1991 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 142 | Nguyễn Thị Ngọc Phương | 07/08/1983 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 143 | Lâm Lệ Trinh | 12/06/1979 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 144 | Hà Thị Như Xuân | 18/03/1983 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 145 | Vũ Thị Vân Trang | 16/09/1997 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 146 | Vũ Thị Minh Tâm | 22/12/1998 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/08/2025 | 01/02/2026 |
| 147 | Đặng Thị Mỹ Hằng | 20/08/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/08/2025 | 01/02/2026 |
| 148 | Nguyễn Hồ Ngọc Bích | 05/11/1995 | Cao đẳng Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 149 | Đặng Quốc Việt | 04/06/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 150 | Lê Cao Nguyệt | 12/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 151 | Lê Thái An | 22/02/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 152 | Lê Trần Bảo Ngân | 16/10/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 153 | Nguyễn Nam Cường | 20/11/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 154 | Trần Thu Hoa | 15/11/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 155 | Võ Ngọc Châu Đoan | 30/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 156 | Văn Thảo Vy | 01/01/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 157 | Hồ Thị Như Quỳnh | 03/03/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 158 | Trần Anh Tuấn | 02/05/2000 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 159 | Huỳnh Phúc Lợi | 23/08/2001 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 160 | Ngô Đình Lan Vy | 20/01/2001 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 161 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 27/09/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 162 | Nguyễn Thị Ngọc Quý | 26/09/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 163 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 01/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 164 | Nguyễn Trần Mai Lộc | 02/08/1999 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 165 | Phạm Từ Huy | 10/05/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 166 | Phạm Thị Nhựt Tuyền | 24/04/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 167 | Nguyễn Thúy Phượng | 03/10/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 168 | Lê Thị Thanh Nhàn | 10/02/1997 | Cao đẳng Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 169 | Thái Hoàng Vi Uyên | 04/04/2004 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 170 | Phan Thị Thùy Trang | 26/01/1980 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 171 | Nguyễn Thị Phương Trang | 16/03/1985 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 172 | Nguyễn Thị Thúy Oanh | 28/05/1989 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 173 | Đặng Thị Nguyệt | 04/08/1986 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 174 | Lê Thị Hương | 23/02/1979 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 175 | Nguyễn Thị Mộng Huyền | 27/03/1980 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 176 | Nguyễn Thị Hồng | 10/02/1986 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 177 | Bùi Thị Mỹ Duyên | 31/10/1984 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 178 | Phương Tuệ My | 20/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 179 | Nguyễn Thành Luân | 19/01/1996 | Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 180 | Nguyễn Trà Giang | 01/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 181 | Huỳnh Thế Phước | 12/06/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 182 | Phan Thị Như Quỳnh | 14/03/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 183 | Nguyễn Vũ Thủy Tiên | 05/10/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 184 | Nguyễn Thị Tố Nữ | 05/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 185 | Huỳnh Huyền Trân | 05/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 186 | Lê Phạm Huỳnh Quyên | 23/07/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 187 | Lê Gia Kiệt | 01/06/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 188 | Nguyễn Huỳnh Nhật Chương | 22/11/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 189 | Trần Ngọc Thiên Di | 06/10/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 190 | Hoàng Lê Ngọc Hân | 25/08/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 191 | Lương Thị Thúy Hằng | 15/03/2001 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 192 | Châu Mai Hoàng Hoa | 09/12/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 193 | Lưu Stesphanie Giai Nghi | 11/01/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 194 | Nguyễn Thị Cẩm Như | 12/11/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 195 | Nguyễn Ngọc Tú Quỳnh | 01/05/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 196 | Võ Văn Tâm | 05/03/1993 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 197 | Phạm Lê Như Ý | 09/09/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 198 | Trịnh Thị Liên | 20/03/1996 | Cao đẳng Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 199 | Phạm Nguyễn Ngọc Tâm | 11/02/2004 | Cao đẳng Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 200 | Nguyễn Thị Giang | 30/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 201 | Vũ Quốc Việt | 22/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 202 | Hàng Thị Ngọc Anh | 05/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 203 | Nguyễn Đông Bền | 02/01/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 204 | Trần Văn Cảnh | 15/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 205 | Đào Thị Mỹ Diễm | 14/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 206 | Nguyễn Hữu Đức | 22/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 207 | Trịnh Nguyễn Mạnh Dũng | 29/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 208 | Bùi Công Hậu | 02/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 209 | Lư Thị Minh Huyền | 01/05/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 210 | Lê Đăng Khoa | 10/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 211 | Mông Thị Như Khuyên | 14/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 212 | Nguyễn Thảo Nguyên | 27/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 213 | Thái Văn Phú | 05/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 214 | Diệp Tú Uyên | 19/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 215 | Mai Thanh Xuân | 02/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 216 | Nguyễn Yến Ngọc | 25/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 217 | Trần Lai Mỹ Duyên | 15/03/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 218 | Lê Thị Thúy Hậu | 11/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 219 | Võ Long Kiên | 22/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 220 | Phan Thị Thùy Linh | 19/10/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 221 | Lê Thị Thảo Nhi | 25/04/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 222 | Phạm Thị Diễm Quỳnh | 25/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 223 | Nguyễn Vũ Thảo Ngân | 04/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 224 | Huỳnh Thị Ngọc Giàu | 01/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 225 | Lưu Mỹ Hạnh | 17/03/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 226 | Đỗ Anh Hào | 23/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 227 | Trần Hoàng Lợi | 05/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 228 | Dương Thị Trúc Ly | 05/03/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 229 | Trần Thanh Ngân | 30/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 230 | Nguyễn Thị Phùng Hiền | 02/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 231 | Lê Thị Thùy Mỵ | 16/02/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 232 | Trần Thu Hương | 28/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 233 | Đào Nhật Minh Thư | 14/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 234 | Nguyễn Thị Ngọc Trinh | 12/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 235 | Nguyễn Thùy Dương | 10/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 236 | Nguyễn Hoàng Quí | 31/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 237 | Bùi Thanh Trúc | 10/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 238 | Phạm Thị Như Ý | 16/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 239 | Đỗ Thị Linh | 07/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 240 | Võ Thị Bích Ly | 20/12/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 241 | Lê Thị Diễm Ngân | 22/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 242 | Lý Kim Nguyên | 22/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 243 | Hồ Đặng Tường Vy | 05/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 244 | Nguyễn Phương Đan | 19/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 245 | Võ Lê Đăng Khoa | 10/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 246 | Huỳnh Cẩm Lai | 25/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 247 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 08/03/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 248 | Võ Thị Như Thủy | 07/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 249 | Phạm Ngọc Minh Anh | 31/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 250 | Trần Ngọc Lợi | 05/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 251 | Trần Thị Sô Pha | 17/10/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 252 | Nguyễn Thị Hồng Vương | 18/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 253 | Trần Bùi Thanh Huyền | 05/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 254 | Tui Bửu Tài | 28/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 255 | Trần Thị Ngọc Thúy | 06/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 256 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | 16/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 257 | Lê Hồng Anh | 03/03/2000 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 258 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 12/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 259 | Lê Nguyễn Hoài Thương | 28/07/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 260 | Nguyễn Thanh Trâm | 01/01/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 261 | Nguyễn Thảo Nguyên | 27/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 262 | Phạm Đặng Khả Ái | 19/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 263 | Vũ Thị Thu An | 02/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 264 | Nguyễn Quang Huy | 19/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 265 | Đặng Nguyễn An Phú | 11/04/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 266 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 23/07/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 267 | Đinh Thị Kim Tuyền | 06/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 268 | Nguyễn Tú Uyên | 16/11/1992 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/11/2025 | 03/05/2026 |
| 269 | Nguyễn Trung Nghĩa | 06/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 270 | Võ Thị Bảo Ngọc | 27/04/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 271 | Phạm Nguyễn Hoàng Vi | 01/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 272 | Huỳnh Thị Cẩm Ly | 04/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 273 | Đặng Thị Yến | 12/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 274 | Hà Nguyễn Huyền Trang | 12/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 275 | Nguyễn Ngô Yến Oanh | 09/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 276 | Hoàng Thị Thùy Linh | 09/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 277 | Trương Quang Phúc | 05/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 278 | Tô Thị Diễm Quỳnh | 18/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 279 | Ngô Nguyễn Tú Linh | 28/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 280 | Huỳnh Trung Hiếu | 24/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 15/11/2025 | 15/05/2026 |
| 281 | Lê Thị Xuân Nhi | 12/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 282 | Tạ Anh Thư | 28/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 283 | Lê Hoàng Ngọc Trâm | 01/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 284 | Trần Khánh Tường | 03/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 285 | Lê Thị Như Quỳnh | 03/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 286 | Trà Thị Thu Phương | 24/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 287 | Phạm Đăng Khoa | 20/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 288 | Nguyễn Phạm Nhật Minh | 18/09/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 289 | Tô Lê Bảo Phúc | 27/11/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 290 | Trần Huỳnh Phước | 17/08/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 291 | Nguyễn Võ Toàn Thắng | 24/12/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 292 | Trần Văn Thục | 22/10/2003 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/12/2025 | 01/06/2026 |
| 293 | H' An Ni Mlô | 04/05/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 294 | Nguyễn Trọng Nhân | 22/01/2002 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 295 | Nguyễn Trần Đình Chỉ | 06/05/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 296 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 25/01/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 297 | Đặng Minh Luân | 20/06/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 298 | Trần Phạm Thiên Thu | 12/02/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 299 | Vũ Kim Khuê | 18/05/2003 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 15/12/2025 | 15/06/2026 |
| 300 | Võ Huỳnh Ngọc Hân | 10/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 301 | Nguyễn Ngọc Thảo Vy | 11/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Hân | 02/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 303 | Lê Hà My | 29/11/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 304 | Dương Huỳnh Đăng Khoa | 26/08/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 305 | Đàng Uyên Linh | 06/10/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 306 | Trần Ngọc Anh Thư | 10/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 307 | Võ Quỳnh Như | 19/05/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 308 | Trần Triều My | 28/08/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 309 | Từ Bội Di | 28/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 310 | Lê Huy Mân | 01/09/2001 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 311 | Vy Trần Xuân Trang | 18/07/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 312 | Phan Ngọc Thọ | 26/10/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 313 | Nguyễn Ngọc Trinh | 24/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 314 | Nguyễn Hồng Hiếu Hạnh | 21/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 315 | Huỳnh Thị Thùy Trang | 18/05/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 316 | Đào Thị Hồng Yến | 19/02/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 317 | Bùi Thị Trâm Anh | 18/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 318 | Nguyễn Thị Mai Quyền | 01/12/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
| 319 | Hứa Thành Phúc | 08/11/1993 | Trung cấp Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 16/12/2025 | 16/06/2026 |
