

Danh sách người hoàn thành thực hành năm 2026
| TT | Họ tên người thực hành | Ngày sinh | Văn bằng chuyên môn | Chuyên khoa thực hành | Ngày bắt đầu thực hành | Ngày kết thúc thực hành |
| 1 | Triệu Quốc Hoàng | 04/10/1997 | Bác sĩ y khoa | Nội khoa | 12/06/2023 | 12/12/2024 |
| 2 | Bùi Minh Phương | 19/10/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/10/2023 | 22/04/2025 |
| 3 | Lê Thiện Phúc | 06/06/1999 | Bác sĩ y khoa | Nội khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 4 | Đặng Hảo Lộc | 29/04/1999 | Bác sĩ y khoa | Ngoại khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 5 | Lê Anh Tú | 08/07/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 12/12/2023 | 12/06/2025 |
| 6 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 25/02/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 02/05/2024 | 02/05/2025 |
| 7 | Trần Tố Anh | 12/08/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/06/2024 | 13/06/2025 |
| 8 | Nguyễn Xuân Ngọc | 28/04/1992 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 9 | Nguyễn Thị Thu Mẫn | 17/12/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 10 | Lê Phạm Hoài Nam | 12/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 01/08/2024 | 01/08/2025 |
| 11 | Phạm Khánh Lộc | 29/02/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 28/08/2024 | 28/08/2025 |
| 12 | Vũ Thị Ngọc Hân | 22/01/1989 | Bác sĩ y đa khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 13 | Ngô Tuấn Pha | 03/09/1994 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 14 | Nguyễn Trọng Hoàng | 03/07/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 15 | Nguyễn Bảo Long | 09/02/1996 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/09/2024 | 13/09/2025 |
| 16 | Trần Thị Hoài Phương | 11/09/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 17 | Nguyễn Thành Long | 14/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 18 | Nguyễn Thùy Trang | 02/07/1994 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 19 | Nguyễn Thị Ngân | 20/10/1998 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 04/10/2024 | 04/10/2025 |
| 20 | Đặng Nguyễn Hồng Hậu | 16/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 21 | Đặng Văn Huấn | 02/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 22 | Lương Nguyễn Gia Khuê | 26/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 23 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 27/06/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 24 | Võ Lê Minh Nhật | 11/03/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 25 | Lê Thanh Sơn | 09/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 26 | Đỗ Thị Khánh Quỳnh | 24/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 27 | Châu Mỹ Tâm | 14/05/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 28 | Hoàng Long | 23/02/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 29 | Trương Ngọc Phương Ngân | 02/09/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 30 | Trần Minh Châu | 06/06/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 31 | Đặng Bá Đức | 15/12/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 32 | Nguyễn Công Thuận | 17/08/1999 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 33 | Đoàn Phi Yến | 06/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 34 | Nguyễn Hồng Hoàng Yến | 16/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 35 | Nguyễn Đình Quốc Anh | 27/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 36 | Nguyễn Thùy Xuân Dung | 15/08/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 37 | Đinh Đức Linh | 08/07/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 38 | Nguyễn Thanh Tùng | 06/12/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 23/11/2024 | 23/11/2025 |
| 39 | Tô Chí Cường | 10/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 01/12/2024 | 01/06/2025 |
| 40 | Huỳnh Anh Túc | 02/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 01/12/2024 | 01/06/2025 |
| 41 | Ngô Thanh Chi | 07/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 42 | Lê Hải | 23/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 43 | Ngô Kiều Diễm My | 22/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 44 | Tống Nhật Hiền | 03/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 45 | Hồ Lê Việt Hoàng | 02/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 46 | Trần Đức Anh | 06/12/1993 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 47 | Phạm Thiên Kim | 01/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 48 | Lê Minh Khôi | 22/12/1998 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 49 | Võ Chí Cường | 05/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 50 | Bùi Lê Nhật Tân | 10/07/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 51 | Nguyễn Tường Vy | 13/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 52 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 14/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 53 | Huỳnh Thăng Long | 10/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 54 | Lê Nhật Mai | 23/12/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 55 | Lê Tấn Sang | 09/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 56 | Thạch Minh Trí | 19/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 57 | Huỳnh Phú Phong | 23/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 58 | Phan Nguyễn Thanh Ngọc | 12/03/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 59 | Nguyễn Khoa Tiến | 08/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 60 | Trương Gia Phú | 04/03/1995 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 61 | Trần Nguyễn Anh Quân | 19/10/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 62 | Phan Trần Quân | 14/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 63 | Vũ Thu Ngân | 22/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 64 | Nguyễn Ngọc Nhật Linh | 02/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 65 | Lê Vân Anh | 03/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 66 | Hoàng Long Nhật | 22/12/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 67 | Nguyễn Đặng Anh Tuấn | 14/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 68 | Từ Trọng Nhân | 07/04/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 69 | Nguyễn Minh Thiện | 16/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 70 | Đỗ Đình Tuân | 16/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 71 | Nguyễn Vũ Mai Phương | 26/10/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 72 | Nguyễn Đức Minh | 03/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 73 | Nguyễn Công Thành | 27/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 74 | Lê Bảo Ngọc | 31/05/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 75 | Nguyễn Đức Minh | 03/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 76 | Tăng Đạt Phong | 08/07/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 77 | Đoàn Ngọc Tường Vi | 12/12/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 78 | Nguyễn Tuấn Minh | 09/12/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/12/2024 | 13/12/2025 |
| 79 | Trương Ngọc Hân | 18/10/2000 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/12/2024 | 15/06/2025 |
| 80 | Nguyễn Khánh Duy | 02/11/1997 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 81 | Hoàng Thị Duyên | 25/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 82 | Trần Thị Thu Hiền | 13/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 83 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | 23/10/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 84 | Hà Thủy Linh | 27/01/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 85 | Trương Ngọc Kim Ngân | 31/07/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 86 | Trần Thị Ngọc | 02/05/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 87 | Tất Bảo Ngọc | 25/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 88 | Dương Trương Minh Thùy | 02/11/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 89 | Trần Thị Minh Anh | 24/09/2000 | Bác sĩ Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | 13/01/2025 | 13/01/2026 |
| 90 | Nguyễn Đỗ Yến Vy | 12/06/2002 | Cử nhân Phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 19/02/2025 | 19/08/2025 |
| 91 | Nguyễn Minh Thái | 04/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 92 | Phạm Minh Luân | 10/06/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 93 | Từ Thái Sơn | 18/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 94 | Hiệp Sển | 06/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 95 | Nguyễn Ngọc Yến Vy | 07/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 96 | Dương Thế Bình | 25/08/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 97 | Nguyễn Thị Trà My | 20/08/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 98 | Nguyễn Võ Minh Thư | 19/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 99 | Võ Minh Tín | 25/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 100 | Lê Lý Hoàng Kim | 18/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 101 | Nguyễn Hoàng Nhịn | 02/01/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 102 | Phan Nguyễn Hoàng My | 26/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 103 | Trịnh Thúy Quỳnh | 07/03/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 104 | Đào Trần Anh Quân | 22/02/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 105 | Lê Quang Duy | 13/09/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 106 | Nguyễn Khoa Huy | 22/10/1994 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 125 | Dương Minh Hằng | 16/01/1996 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 108 | Nguyễn Phạm Hồng Hải | 21/05/1999 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 109 | Nguyễn Lê Thanh Thảo | 24/10/1997 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 110 | Phan Minh Triết | 09/09/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 111 | Đoàn Trần Hồng Ngọc | 16/04/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 112 | Đặng Quốc Hiếu | 27/11/2000 | Bác sĩ y khoa | Y khoa | 13/03/2025 | 13/03/2026 |
| 113 | Nguyễn Hữu Hòa | 23/02/1996 | Cao đẳng Kỹ thuật Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/04/2025 | 15/10/2025 |
| 114 | Trương Thị Thanh Thảo | 04/10/1997 | Bác sĩ y khoa | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 115 | Nguyễn Thị Cẩm Linh | 29/11/2001 | Cao đẳng Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 116 | Đỗ Văn Mạnh | 12/11/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 117 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 24/10/2002 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 118 | Lê Hồng Anh Thư | 16/06/2001 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 119 | Nguyễn Thị Nhã An | 17/11/2000 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 120 | Nguyễn Thị Tuyết Lê | 25/10/1994 | Cử nhân Sinh học | Xét nghiệm | 16/06/2025 | 16/12/2025 |
| 121 | Lê Thị Thùy Vân | 16/08/1990 | Cao đẳng Điều dưỡng Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 122 | Nguyễn Thị Hiền | 26/03/1982 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 123 | Nguyễn Thị Phương Lan | 02/05/1984 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 124 | Chu Thị Loan | 16/01/1991 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 125 | Nguyễn Thị Ngọc Phương | 07/08/1983 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 126 | Lâm Lệ Trinh | 12/06/1979 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 127 | Hà Thị Như Xuân | 18/03/1983 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 128 | Vũ Thị Vân Trang | 16/09/1997 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 01/07/2025 | 01/01/2026 |
| 129 | Vũ Thị Minh Tâm | 22/12/1998 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/08/2025 | 01/02/2026 |
| 130 | Đặng Thị Mỹ Hằng | 20/08/2001 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 01/08/2025 | 01/02/2026 |
| 131 | Nguyễn Hồ Ngọc Bích | 05/11/1995 | Cao đẳng Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 132 | Đặng Quốc Việt | 04/06/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 133 | Lê Cao Nguyệt | 12/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 134 | Lê Thái An | 22/02/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 135 | Lê Trần Bảo Ngân | 16/10/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 136 | Nguyễn Nam Cường | 20/11/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 137 | Trần Thu Hoa | 15/11/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 138 | Võ Ngọc Châu Đoan | 30/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 139 | Văn Thảo Vy | 01/01/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 140 | Hồ Thị Như Quỳnh | 03/03/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 141 | Trần Anh Tuấn | 02/05/2000 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 142 | Huỳnh Phúc Lợi | 23/08/2001 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 143 | Ngô Đình Lan Vy | 20/01/2001 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 144 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 27/09/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 145 | Nguyễn Thị Ngọc Quý | 26/09/2003 | Cử nhân Kỹ thuật phục hồi chức năng | Phục hồi chức năng | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 146 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 01/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 147 | Nguyễn Trần Mai Lộc | 02/08/1999 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 148 | Phạm Từ Huy | 10/05/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 149 | Phạm Thị Nhựt Tuyền | 24/04/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 150 | Nguyễn Thúy Phượng | 03/10/2002 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/08/2025 | 15/02/2026 |
| 151 | Lê Thị Thanh Nhàn | 10/02/1997 | Cao đẳng Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 152 | Thái Hoàng Vi Uyên | 04/04/2004 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 153 | Phan Thị Thùy Trang | 26/01/1980 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 154 | Nguyễn Thị Phương Trang | 16/03/1985 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 155 | Nguyễn Thị Thúy Oanh | 28/05/1989 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 156 | Đặng Thị Nguyệt | 04/08/1986 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 157 | Lê Thị Hương | 23/02/1979 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 158 | Nguyễn Thị Mộng Huyền | 27/03/1980 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 159 | Nguyễn Thị Hồng | 10/02/1986 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 160 | Bùi Thị Mỹ Duyên | 31/10/1984 | Cử nhân Điều dưỡng | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 161 | Phương Tuệ My | 20/11/2002 | Cử nhân Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | Điều dưỡng | 03/09/2025 | 03/03/2026 |
| 162 | Nguyễn Thành Luân | 19/01/1996 | Cao đẳng Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 163 | Nguyễn Trà Giang | 01/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 164 | Huỳnh Thế Phước | 12/06/2002 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 165 | Phan Thị Như Quỳnh | 14/03/2001 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 166 | Nguyễn Vũ Thủy Tiên | 05/10/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 167 | Nguyễn Thị Tố Nữ | 05/04/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 168 | Huỳnh Huyền Trân | 05/01/2003 | Cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học | Chẩn đoán hình ảnh | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 169 | Lê Phạm Huỳnh Quyên | 23/07/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 170 | Lê Gia Kiệt | 01/06/2003 | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học | Xét nghiệm | 15/10/2025 | 15/04/2026 |
| 171 | Nguyễn Huỳnh Nhật Chương | 22/11/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 172 | Trần Ngọc Thiên Di | 06/10/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 173 | Hoàng Lê Ngọc Hân | 25/08/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 174 | Lương Thị Thúy Hằng | 15/03/2001 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 175 | Châu Mai Hoàng Hoa | 09/12/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 176 | Lưu Stesphanie Giai Nghi | 11/01/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 177 | Nguyễn Thị Cẩm Như | 12/11/2002 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 178 | Nguyễn Ngọc Tú Quỳnh | 01/05/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 179 | Võ Văn Tâm | 05/03/1993 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
| 180 | Phạm Lê Như Ý | 09/09/2003 | Cử nhân Dinh dưỡng | Dinh dưỡng lâm sàng | 20/10/2025 | 20/04/2026 |
