Bệnh cơ tuyến tử cung: Hiểu rõ về 'lạc chỗ' của mô nội mạc

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu về bệnh cơ tuyến tử cung, tình trạng mô nội mạc 'lạc chỗ' vào lớp cơ, nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiệu quả.

1. Bệnh cơ tuyến tử cung

Bệnh cơ tuyến tử cung là một tình trạng lành tính nhưng gây nhiều khó chịu, đặc trưng bởi sự xuất hiện của mô nội mạc tử cung nằm sâu giữa các bó cơ trơn thân tử cung [1, 2].

  • Bản chất lạc chỗ: Thay vì chỉ nằm ở bên trong lòng tử cung, các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung lại xâm nhập và phát triển sâu vào lớp cơ tử cung [1, 2].

  • Khác biệt với lạc nội mạc tử cung: Mặc dù đều liên quan đến mô nội mạc tử cung, bệnh cơ tuyến khác với lạc nội mạc tử cung (endometriosis). Lạc nội mạc tử cung là khi mô nội mạc phát triển bên ngoài tử cung, chẳng hạn như trên buồng trứng, phúc mạc hoặc các cơ quan khác trong ổ bụng [1, 3]. Tuy nhiên, hai tình trạng này thường có thể cùng tồn tại ở một người bệnh [3].

  • Phổ biến và đa dạng triệu chứng: Bệnh cơ tuyến rất phổ biến, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 20-30% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thậm chí có thể cao hơn [2]. Tuy nhiên, triệu chứng của bệnh rất đa dạng, từ không có biểu hiện rõ ràng (khoảng 1/3 trường hợp) đến những cơn đau đớn dữ dội và chảy máu nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày [2].

  • Những tiến bộ trong chẩn đoán: Trước đây, chẩn đoán xác định bệnh cơ tuyến thường chỉ có thể thực hiện sau khi cắt bỏ tử cung và phân tích mô bệnh học. Ngày nay, các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn như siêu âm và MRI đã cho phép phát hiện bệnh sớm hơn và chính xác hơn [2].

2. Triệu chứng của bệnh cơ tuyến tử cung

Các triệu chứng của bệnh cơ tuyến tử cung rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ lan tràn và vị trí của mô nội mạc lạc chỗ. Nhiều phụ nữ có thể không có bất kỳ triệu chứng nào, trong khi những người khác lại có những cơn đau và chảy máu nghiêm trọng [2].

  • Đau bụng kinh dữ dội (Dysmenorrhea): Đây là triệu chứng phổ biến nhất và thường là lý do khiến người bệnh đi khám. Cơn đau thường nặng hơn theo thời gian, có thể lan xuống lưng hoặc đùi, và thường không giảm khi dùng các thuốc giảm đau thông thường [2].

  • Chảy máu kinh nguyệt nhiều và kéo dài (Rong kinh, cường kinh): Lượng máu kinh ra nhiều bất thường (mất hơn 80ml máu mỗi kỳ kinh) và thời gian hành kinh dài hơn bình thường (kéo dài hơn 7 ngày) là những dấu hiệu thường gặp. Tình trạng này có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt [2].

  • Đau vùng chậu mãn tính (Chronic pelvic pain): Cảm giác đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng bụng dưới, có thể xuất hiện cả ngoài kỳ kinh nguyệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày [2].

  • Đau khi quan hệ tình dục (Dyspareunia): Một số phụ nữ có thể cảm thấy đau sâu khi quan hệ tình dục, đặc biệt là trong những tư thế nhất định [2].

  • Vô sinh hoặc khó mang thai: Bệnh cơ tuyến tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và giữ thai, mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu [2].

  • Tử cung to ra: Khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể sờ thấy tử cung lớn hơn kích thước bình thường, mềm và dễ đau. Hiện tượng này xảy ra do sự tăng sinh của mô cơ tử cung xung quanh các ổ nội mạc lạc chỗ [2].

  • Không có triệu chứng: Khoảng 1/3 phụ nữ mắc bệnh cơ tuyến tử cung không có bất kỳ triệu chứng đáng kể nào và bệnh thường được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc phẫu thuật vì lý do khác [2].

3. Chẩn đoán bệnh cơ tuyến tử cung

  • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại và chu kỳ kinh nguyệt. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám phụ khoa để kiểm tra kích thước, hình dạng và độ nhạy cảm của tử cung. Tử cung to, mềm và có thể đau khi chạm vào là những dấu hiệu gợi ý bệnh cơ tuyến [2].

  • Siêu âm qua đường âm đạo (Transvaginal Ultrasound - TVUS): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, không xâm lấn, có độ nhạy và đặc hiệu cao. Các dấu hiệu điển hình trên siêu âm gợi ý bệnh cơ tuyến bao gồm [2, 4]:

    + Tử cung to hình cầu (globular uterus).

    + Thành cơ tử cung dày bất đối xứng (asymmetric myometrial thickening), thường là thành sau dày hơn.

    + Sự hiện diện của các nang nhỏ (cystic areas) hoặc các đốm sáng (hyperechoic foci) trong cơ tử cung.

    + Vùng chuyển tiếp (junctional zone) giữa nội mạc và cơ tử cung dày lên hoặc không đều.

  • Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI): MRI được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán không xâm lấn, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp siêu âm không rõ ràng hoặc khi cần đánh giá chi tiết hơn. MRI giúp đánh giá chính xác cấu trúc tử cung, đặc biệt là vùng chuyển tiếp, giúp phát hiện rõ ràng các ổ cơ tuyến, kể cả những tổn thương nhỏ [2, 4].

  • Giải phẫu bệnh (Histopathology): Đây là phương pháp chẩn đoán xác định cuối cùng. Tuy nhiên, nó thường chỉ được thực hiện trên mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật cắt tử cung. Dưới kính hiển vi, các nhà giải phẫu bệnh sẽ quan sát trực tiếp sự hiện diện của các tuyến nội mạc tử cung và mô đệm (stroma) trong lớp cơ tử cung, cách ít nhất 2.5 mm từ lớp nội mạc bình thường [1, 2].

4. Điều trị bệnh cơ tuyến tử cung

  • Điều trị nội khoa (dùng thuốc):

    + Thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các loại thuốc như ibuprofen, naproxen thường được sử dụng để giảm đau bụng kinh. Người bệnh nên dùng thuốc trước khi cơn đau đạt đỉnh để đạt hiệu quả tốt nhất [2].

    + Liệu pháp hormone:

    - Thuốc tránh thai đường uống (Oral Contraceptive Pills - OCPs): Giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm lượng máu kinh và giảm đau bằng cách ức chế sự phát triển của mô nội mạc tử cung [2].

    - Vòng tránh thai nội tiết (Levonorgestrel-releasing Intrauterine Device - LNG-IUD): Giải phóng hormone progesterone trực tiếp vào tử cung, làm mỏng nội mạc tử cung, giảm chảy máu kinh nguyệt và đau hiệu quả. Đây là một trong những lựa chọn điều trị nội khoa được ưu tiên [2].

    - Thuốc đồng vận GnRH (GnRH agonists): Gây ra tình trạng mãn kinh tạm thời, làm teo mô nội mạc tử cung và giảm triệu chứng. Tuy nhiên, có thể gây ra các tác dụng phụ giống mãn kinh và thường chỉ dùng trong thời gian ngắn [2].

  • Điều trị can thiệp và phẫu thuật bảo tồn tử cung: Các phương pháp này nhằm mục đích loại bỏ hoặc phá hủy các ổ cơ tuyến mà vẫn giữ lại tử cung, đặc biệt phù hợp cho những phụ nữ muốn bảo tồn khả năng sinh sản.

    + Tắc mạch tử cung (Uterine Artery Embolization - UAE): Thủ thuật này làm giảm lưu lượng máu đến tử cung, khiến các ổ cơ tuyến bị thiếu máu nuôi và teo nhỏ, từ đó giảm kích thước tử cung và các triệu chứng. Thường được thực hiện bởi bác sĩ can thiệp điện quang [2].

    + Đốt sóng cao tần (High-Intensity Focused Ultrasound - HIFU) hoặc sóng siêu âm cường độ cao có hướng dẫn MRI (MR-guided Focused Ultrasound - MRgFUS): Sử dụng năng lượng nhiệt để phá hủy các ổ cơ tuyến một cách không xâm lấn, dưới sự hướng dẫn của siêu âm hoặc MRI [2].

    + Nạo nội mạc tử cung (Endometrial ablation): Thủ thuật này phá hủy lớp nội mạc tử cung. Nó có thể được xem xét cho những phụ nữ không có ý định mang thai nữa và chỉ hiệu quả với các ổ cơ tuyến nông. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát có thể cao nếu bệnh lan sâu [2].

    + Cắt bỏ khối cơ tuyến (Adenomyomectomy): Đây là phẫu thuật loại bỏ các khối cơ tuyến cục bộ, cố gắng bảo tồn tử cung và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật phức tạp, có nguy cơ tái phát và có thể liên quan đến các biến chứng trong thai kỳ sau này (như vỡ tử cung) [2].

  • Phẫu thuật cắt tử cung (Hysterectomy): Đây là phương pháp điều trị triệt để nhất và là cách duy nhất để chữa khỏi hoàn toàn bệnh cơ tuyến tử cung. Phẫu thuật này thường được chỉ định cho những phụ nữ đã hoàn thành việc sinh con, không còn mong muốn có thai, và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc triệu chứng quá nặng nề [2].

5. Biến chứng của bệnh cơ tuyến tử cung

Bệnh cơ tuyến tử cung có thể dẫn đến một số biến chứng đáng kể, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người phụ nữ:

  • Thiếu máu do mất máu (Anemia): Chảy máu kinh nguyệt nhiều và kéo dài là triệu chứng phổ biến, có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Tình trạng này gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, xanh xao, chóng mặt, khó thở, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lượng và khả năng hoạt động hàng ngày [2].

  • Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống: Đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu mãn tính và chảy máu bất thường có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày, công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội. Phụ nữ có thể phải nghỉ làm hoặc nghỉ học thường xuyên, giảm năng suất lao động và chất lượng cuộc sống [2].

  • Vô sinh và biến chứng thai kỳ: Mặc dù cơ chế chưa được hiểu rõ hoàn toàn, bệnh cơ tuyến tử cung được cho là có liên quan đến việc giảm khả năng thụ thai (vô sinh thứ phát), tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, và các biến chứng khác trong thai kỳ [2]. Sự thay đổi cấu trúc tử cung và môi trường nội tiết do bệnh cơ tuyến có thể ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi và sự phát triển của thai nhi.

6. Phòng ngừa bệnh cơ tuyến tử cung

Hiện tại, chưa có cách nào để phòng ngừa bệnh cơ tuyến tử cung một cách tuyệt đối do nguyên nhân gây bệnh còn phức tạp và chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, việc quản lý các yếu tố nguy cơ và duy trì sức khỏe sinh sản tốt có thể giúp giảm thiểu khả năng mắc bệnh hoặc làm chậm tiến triển của nó:

  • Hạn chế các can thiệp vào tử cung: Tránh các thủ thuật hoặc phẫu thuật không cần thiết trên tử cung (như nạo hút thai không an toàn) có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương vùng chuyển tiếp giữa nội mạc và cơ tử cung, một yếu tố được cho là góp phần vào sự phát triển của bệnh [2].

  • Điều hòa nội tiết tố: Duy trì cân bằng nội tiết tố, đặc biệt là estrogen, có thể có vai trò. Việc sử dụng các biện pháp tránh thai nội tiết (như thuốc tránh thai đường uống hoặc vòng tránh thai nội tiết) không chỉ là phương pháp điều trị mà còn có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và hạn chế sự phát triển của mô nội mạc tử cung [2].

  • Khám phụ khoa định kỳ: Việc thăm khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường và có biện pháp can thiệp kịp thời, đặc biệt nếu người bệnh có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ.

7. Khi nào cần đi khám bác sĩ

Nếu người bệnh gặp phải bất kỳ triệu chứng nào dưới đây, đặc biệt là những triệu chứng mới xuất hiện, trở nên tồi tệ hơn hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa phụ sản để được thăm khám và tư vấn:

  • Đau bụng kinh ngày càng dữ dội: Cơn đau không giảm với các loại thuốc giảm đau thông thường hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hoạt động của người bệnh.

  • Chảy máu kinh nguyệt rất nhiều, kéo dài hoặc bất thường: Người bệnh phải thay băng vệ sinh thường xuyên hơn bình thường, máu kinh có cục lớn, hoặc chu kỳ kinh nguyệt kéo dài hơn 7 ngày.

  • Đau vùng chậu mãn tính: Cảm giác đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng bụng dưới, xuất hiện cả ngoài kỳ kinh nguyệt.

  • Gặp khó khăn trong việc thụ thai hoặc có tiền sử sảy thai liên tiếp.

  • Cảm thấy mệt mỏi, xanh xao, chóng mặt (các dấu hiệu của thiếu máu) mà không rõ nguyên nhân.

  • Có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe sinh sản của mình hoặc nghi ngờ mình có thể mắc bệnh cơ tuyến tử cung.

Việc chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn, ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Bệnh cơ tuyến tử cung có phải là ung thư không? Bệnh cơ tuyến tử cung là một tình trạng lành tính, tức là không phải ung thư. Mặc dù có sự phát triển bất thường của mô, nhưng các tế bào này không có khả năng di căn như tế bào ung thư [1]. Tuy nhiên, trong một số trường hợp rất hiếm, mô cơ tuyến có thể trải qua những thay đổi ác tính [1].

  • Bệnh cơ tuyến tử cung có giống với lạc nội mạc tử cung không? Mặc dù cả hai bệnh đều liên quan đến sự hiện diện của mô nội mạc tử cung ở vị trí bất thường, nhưng chúng là hai tình trạng khác nhau. Bệnh cơ tuyến là khi mô nội mạc tử cung nằm trong thành cơ tử cung, còn lạc nội mạc tử cung là khi mô nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung (ví dụ như buồng trứng, phúc mạc) [1, 3]. Tuy nhiên, hai bệnh này thường có thể cùng tồn tại ở một người bệnh [3].

  • Tôi có thể mang thai nếu bị bệnh cơ tuyến tử cung không? Có, nhiều phụ nữ bị bệnh cơ tuyến tử cung vẫn có thể mang thai. Tuy nhiên, bệnh có thể gây khó khăn trong việc thụ thai hoặc tăng nguy cơ một số biến chứng thai kỳ như sảy thai, sinh non, và các vấn đề khác [2]. Nếu người bệnh đang có kế hoạch mang thai, hãy thảo luận với bác sĩ để có kế hoạch quản lý phù hợp.

  • Phương pháp điều trị nào là tốt nhất cho bệnh cơ tuyến tử cung? Không có một phương pháp điều trị "tốt nhất" duy nhất cho tất cả mọi người. Phương pháp điều trị tối ưu sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, tuổi tác của người bệnh, mong muốn có con trong tương lai và các bệnh lý kèm theo. Bác sĩ sẽ thảo luận các lựa chọn từ điều trị nội khoa (dùng thuốc) đến các can thiệp phẫu thuật để tìm ra kế hoạch phù hợp nhất với tình trạng và mong muốn của người  [2].

  • Bệnh cơ tuyến tử cung có tái phát sau điều trị không? Các phương pháp điều trị bảo tồn tử cung, đặc biệt là phẫu thuật cắt bỏ khối cơ tuyến, có nguy cơ tái phát. Điều này là do rất khó để loại bỏ hoàn toàn tất cả các ổ mô nội mạc lạc chỗ trong lớp cơ tử cung. Phẫu thuật cắt tử cung là cách duy nhất để chữa khỏi hoàn toàn bệnh cơ tuyến [2].

9. Tài liệu tham khảo

  • [1] Antero, M. F., Ayhan, A., Segars, J., & Shih, I. M. (2020). Pathology and Pathogenesis of Adenomyosis. Seminars in Reproductive Medicine, 38(2-03), 108–118. 

  • [2] Gunther, R., & Walker, C. (2023). Adenomyosis - StatPearls. NCBI Bookshelf. 

  • [3] Zhai, J., Vannuccini, S., Petraglia, F., & Giudice, L. C. (2020). Adenomyosis: Mechanisms and Pathogenesis. Seminars in Reproductive Medicine, 38(2-03), 129–143. 

  • [4] Moawad, G., Fruscalzo, A., Youssef, Y., Kheil, M., Tawil, T., Nehme, J., Pirtea, P., Guani, B., Afaneh, H., Ayoubi, J. M., & Feki, A. (2023). Adenomyosis: An Updated Review on Diagnosis and Classification. Journal of Clinical Medicine, 12(14), 4828. 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan