HPV và ung thư cổ tử cung: Hiểu rõ để phòng ngừa và điều trị

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu về virus HPV, mối liên hệ với ung thư cổ tử cung, vai trò vaccine, tầm soát Pap và HPV DNA, cùng cách theo dõi, điều trị tổn thương tiền ung thư hiệu quả.

Virus Papillomavirus ở người (HPV) là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung, một trong những bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ trên toàn cầu. Việc hiểu rõ về HPV, cách thức lây nhiễm và các tổn thương tiền ung thư do virus này gây ra là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về vai trò của vaccine HPV trong phòng ngừa, đồng thời hướng dẫn chi tiết về quy trình theo dõi và xử lý khi có kết quả xét nghiệm Pap bất thường, giúp chị em phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân.

1. Người bệnh nên biết

  • Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung là do nhiễm trùng HPV kéo dài [1].
  • Vaccine HPV có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa nhiễm HPV và các tổn thương tiền ung thư [1, 2].
  • Tầm soát định kỳ bằng xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV DNA là cần thiết để phát hiện sớm [1, 3].
  • Kết quả Pap bất thường không đồng nghĩa với ung thư, nhưng cần được theo dõi và xử lý kịp thời để ngăn ngừa tiến triển bệnh [4].

2. Virus HPV và mối liên hệ với ung thư cổ tử cung

2.1. HPV là gì?

Virus Papillomavirus ở người (HPV) là một loại virus lây truyền qua đường tình dục rất phổ biến, có thể ảnh hưởng đến da, vùng sinh dục, vùng hậu môn và cổ họng [1]. Có hơn 200 loại HPV đã được xác định, trong đó khoảng 30 loại lây truyền qua đường tình dục và gây nhiễm trùng ở bộ phận sinh dục [5]. Các loại HPV được phân thành hai nhóm chính:

  • HPV nguy cơ thấp: Thường gây ra mụn cóc sinh dục (condyloma acuminata) và không dẫn đến ung thư. Các loại phổ biến bao gồm HPV-6 và HPV-11 [5, 6].
  • HPV nguy cơ cao (oncogenic HPV): Có khả năng gây ra các tổn thương tiền ung thư và ung thư. Các loại HPV-16 và HPV-18 là nguyên nhân của khoảng 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới [7, 8]. Các loại nguy cơ cao khác bao gồm HPV-31, HPV-33, HPV-35, HPV-39, HPV-45, HPV-51, HPV-52, HPV-56, HPV-58, HPV-59, HPV-66 và HPV-68 [9, 10].

Hầu hết những người có hoạt động tình dục sẽ bị nhiễm HPV vào một thời điểm nào đó, thường không có triệu chứng [1]. Trong đa số trường hợp, hệ miễn dịch sẽ tự đào thải virus một cách tự nhiên [1, 11].

2.2. Quá trình HPV gây tổn thương tiền ung thư và ung thư

Ung thư cổ tử cung gần như luôn do nhiễm trùng dai dẳng các chủng HPV nguy cơ cao [1]. Quá trình từ nhiễm HPV đến khi phát triển thành ung thư cổ tử cung thường mất 15-20 năm ở phụ nữ có hệ miễn dịch khỏe mạnh [1]. Ở phụ nữ có hệ miễn dịch suy yếu, như người nhiễm HIV không được điều trị, quá trình này có thể nhanh hơn, chỉ mất 5-10 năm [1].

Các giai đoạn tiến triển bao gồm:

  • Nhiễm HPV dai dẳng: Khi hệ miễn dịch không thể loại bỏ virus, HPV vẫn tồn tại trong tế bào cổ tử cung. Nhiễm HPV dai dẳng là yếu tố tiên quyết cho sự phát triển của hầu hết các tân sinh nội biểu mô cổ tử cung (CIN) và ung thư cổ tử cung [11, 12].
  • Biến đổi tế bào (tổn thương tiền ung thư): Nhiễm HPV dai dẳng có thể dẫn đến sự thay đổi bất thường trong các tế bào cổ tử cung, được gọi là tân sinh nội biểu mô cổ tử cung (Cervical Intraepithelial Neoplasia - CIN). CIN được phân loại theo mức độ nghiêm trọng [13]:

    + CIN1 (tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp - LSIL): Thường là các thay đổi nhẹ, có thể tự thoái lui.

    + CIN2 và CIN3 (tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao - HSIL): Các thay đổi nghiêm trọng hơn, có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị kịp thời [14].

  • Tiến triển thành ung thư cổ tử cung: Nếu các tổn thương tiền ung thư mức độ cao (CIN2, CIN3) không được phát hiện và điều trị, chúng có thể tiến triển thành ung thư cổ tử cung xâm lấn [1]. Sự tích hợp DNA của HPV vào bộ gen của tế bào chủ là một sự kiện quan trọng trong quá trình này, dẫn đến biểu hiện không kiểm soát của các gen sinh ung thư E6 và E7 của virus [15, 16].

3. Vai trò của Vaccine HPV trong phòng ngừa

Vaccine HPV là một trong những công cụ hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư cổ tử cung và các bệnh liên quan đến HPV khác [17].

Các loại Vaccine HPV hiện có

Hiện có nhiều loại vaccine HPV đã được cấp phép, bảo vệ chống lại các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung, đặc biệt là HPV-16 và HPV-18 [18]. Các vaccine này có thể là nhị giá (bảo vệ 2 chủng), tứ giá (bảo vệ 4 chủng), hoặc cửu giá (bảo vệ 9 chủng) [1].

HPV vaccine for boys could cut cancer rates, research suggests - BBC News
Ảnh: Vaccine 4 giá (nguồn BBC News)

Đối tượng và lịch tiêm phòng khuyến nghị

  • Trẻ em và thanh thiếu niên (9-14 tuổi): Đây là nhóm đối tượng ưu tiên hàng đầu để tiêm vaccine HPV, lý tưởng là trước khi họ có hoạt động tình dục [1]. Lịch tiêm thường là 1 hoặc 2 liều tùy theo phác đồ quốc gia [1].
  • Người lớn: Việc tiêm vaccine cũng được khuyến nghị cho người lớn đến 26 tuổi. Một số quốc gia cũng cân nhắc tiêm cho người lớn đến 45 tuổi [1].
  • Lợi ích của việc tiêm phòng trước khi có hoạt động tình dục: Tiêm vaccine trước khi tiếp xúc với virus HPV giúp đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu, ngăn ngừa nhiễm trùng ngay từ đầu [1].

Hiệu quả và an toàn của Vaccine HPV

  • Ngăn ngừa nhiễm HPV nguy cơ cao: Vaccine HPV có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV-16 và HPV-18, vốn gây ra khoảng 76% các trường hợp ung thư cổ tử cung [1].
  • Giảm nguy cơ tổn thương tiền ung thư và ung thư: Việc tiêm vaccine đã được chứng minh là làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mức độ cao (CIN2, CIN3) và ung thư cổ tử cung [19].
  • Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường nhẹ và tự giới hạn, bao gồm đau, sưng hoặc đỏ tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, đau đầu hoặc buồn nôn [20].

4. Tầm soát ung thư cổ tử cung

Tầm soát đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung, cho phép điều trị kịp thời và hiệu quả [1].

Xét nghiệm Pap và HPV DNA (Co-testing)

  • Mục đích và quy trình thực hiện: Tầm soát ung thư cổ tử cung hiện đại thường kết hợp xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung) và xét nghiệm HPV DNA (co-testing). Xét nghiệm Pap tìm kiếm những thay đổi bất thường trong các tế bào cổ tử cung, trong khi xét nghiệm HPV DNA xác định sự hiện diện của các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư [5, 24]. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp tăng cường khả năng phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư [25]. Để tìm hiểu chi tiết hơn về xét nghiệm Pap smear, vui lòng tham khảo bài viết chuyên sâu của chúng tôi về chủ đề này.
  • Ý nghĩa của kết quả bất thường: Một kết quả Pap bất thường hoặc dương tính với HPV nguy cơ cao cho thấy có sự thay đổi trong tế bào cổ tử cung hoặc nguy cơ phát triển tổn thương [4, 22]. Điều này không có nghĩa là ung thư, nhưng cần được theo dõi và đánh giá thêm. Các kết quả Pap bất thường có thể bao gồm:

    + ASC-US (Atypical Squamous Cells of Undetermined Significance)

    + LSIL (Low-Grade Squamous Intraepithelial Lesion)

    + HSIL (High-Grade Squamous Intraepithelial Lesion)

    + AGC (Atypical Glandular Cells)

    + AIS (Adenocarcinoma In Situ) [5, 23].

  • Tần suất tầm soát khuyến nghị: Tần suất tầm soát được khuyến nghị thay đổi tùy theo độ tuổi, tiền sử bệnh và kết quả xét nghiệm trước đó. Ví dụ, phụ nữ từ 30 tuổi trở lên nên được tầm soát ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm hiệu suất cao (HPV test hoặc co-testing) mỗi 5-10 năm [1].

5. Các yếu tố nguy cơ khác và biện pháp phòng ngừa bổ sung

Bên cạnh nhiễm HPV, một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư cổ tử cung:

Yếu tố nguy cơ

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục sớm làm tăng nguy cơ nhiễm HPV [5].
  • Hút thuốc: Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ độc lập đáng kể đối với các tổn thương cổ tử cung mức độ cao [30]. Các thành phần trong thuốc lá có thể thúc đẩy sự tồn tại của HPV hoặc biến đổi ác tính [5].
  • Suy giảm miễn dịch: Các tình trạng làm suy yếu hệ miễn dịch, như nhiễm HIV hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm HPV và tiến triển bệnh [1, 5].
  • Sử dụng thuốc tránh thai đường uống dài hạn: Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống dài hạn có thể là yếu tố nguy cơ cho bệnh cổ tử cung mức độ cao [5].
  • Đa thai: Nhiều lần mang thai cũng có thể là một yếu tố nguy cơ độc lập [5].

Biện pháp phòng ngừa khác

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su có thể giảm nguy cơ lây nhiễm HPV, mặc dù không hoàn toàn loại bỏ được rủi ro vì HPV có thể lây qua tiếp xúc da kề da ở những vùng không được bảo vệ [5].
  • Không hút thuốc: Bỏ hút thuốc hoặc không hút thuốc có thể giảm nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung [1].
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ theo khuyến nghị của bác sĩ.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • HPV có chữa được không? Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu để loại bỏ virus HPV ra khỏi cơ thể [31]. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, hệ miễn dịch của cơ thể sẽ tự đào thải virus trong vòng 1-2 năm [11]. Các phương pháp điều trị hiện có tập trung vào việc xử lý các tổn thương do virus gây ra, chẳng hạn như mụn cóc sinh dục hoặc các tế bào tiền ung thư cổ tử cung [31].
  • Nam giới có cần tiêm vaccine HPV không? Có, nam giới cũng nên tiêm vaccine HPV. Vaccine HPV không chỉ phòng ngừa ung thư cổ tử cung ở nữ giới mà còn giúp phòng ngừa các bệnh ung thư khác liên quan đến HPV ở cả nam và nữ, như ung thư hậu môn, ung thư dương vật, ung thư vòm họng và mụn cóc sinh dục [1]. Việc tiêm vaccine cho nam giới cũng góp phần giảm sự lây truyền HPV trong cộng đồng [1].
  • Tiêm vaccine HPV rồi có cần tầm soát ung thư cổ tử cung nữa không? Có, vẫn cần tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ ngay cả khi đã tiêm vaccine HPV [1]. Vaccine HPV bảo vệ chống lại các chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất, nhưng không phải tất cả các chủng HPV có thể gây ung thư. Ngoài ra, vaccine không có tác dụng điều trị đối với những trường hợp đã nhiễm HPV hoặc có tổn thương trước khi tiêm. Do đó, tầm soát vẫn là cần thiết để phát hiện sớm mọi thay đổi bất thường [1].
  • Kết quả Pap bất thường có phải là ung thư không? Không, kết quả Pap bất thường không có nghĩa là người bệnh bị ung thư [4]. Nó chỉ ra rằng có những thay đổi bất thường trong các tế bào cổ tử cung. Những thay đổi này có thể là do nhiễm HPV, viêm nhiễm, hoặc các yếu tố khác. Tùy thuộc vào mức độ bất thường, bác sĩ sẽ khuyến nghị các xét nghiệm bổ sung như soi cổ tử cung và sinh thiết để xác định chính xác nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng [26].
  • Có thể làm gì để giảm nguy cơ nhiễm HPV và ung thư cổ tử cung? Để giảm nguy cơ nhiễm HPV và ung thư cổ tử cung, người bệnh có thể thực hiện các biện pháp sau: tiêm vaccine HPV, thực hiện quan hệ tình dục an toàn (sử dụng bao cao su, hạn chế số lượng bạn tình), không hút thuốc, và tuân thủ lịch tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ theo khuyến nghị của bác sĩ [1, 3, 5].

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Bài viết liên quan