Ung thư tiền liệt tuyến: Hiểu rõ bản chất qua giải phẫu bệnh
1. Tổng quan về Ung thư tiền liệt tuyến
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ có kích thước bằng quả chanh, nằm dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo ở nam giới, có chức năng sản xuất một phần dịch trong tinh dịch. Ung thư tiền liệt tuyến xảy ra khi các tế bào trong tuyến tiền liệt phát triển bất thường và không kiểm soát, trong đó ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) là loại phổ biến nhất [1].
Đây là ung thư phổ biến thứ hai và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ năm ở nam giới toàn cầu [1]. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi (đặc biệt sau tuổi 50), tiền sử gia đình, chủng tộc (nam giới gốc Phi có nguy cơ cao hơn) và chế độ ăn uống là các yếu tố nguy cơ chính [1].
2. Giải phẫu bệnh trong chẩn đoán Ung thư tiền liệt tuyến
Giải phẫu bệnh đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán xác định và phân loại ung thư tiền liệt tuyến [1, 2, 3]. Quy trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng sinh thiết kim dưới hướng dẫn siêu âm qua trực tràng (TRUS) để lấy mẫu mô.
Sau đó, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi để:
Xác định sự hiện diện của tế bào ung thư.
Phân loại loại ung thư (chủ yếu là adenocarcinoma).
Đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào ung thư, đây là cơ sở để tính điểm Gleason [1].
Đánh giá mức độ xâm lấn và cung cấp các yếu tố tiên lượng khác như số lượng lõi sinh thiết dương tính hoặc sự hiện diện của xâm lấn quanh thần kinh [1]. Kết quả từ báo cáo giải phẫu bệnh là thông tin quan trọng nhất để bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị và đánh giá tiên lượng cho bệnh nhân.
3. Hệ thống phân loại Gleason và Grade Group
Hệ thống Gleason là công cụ phân loại mức độ ác tính của ung thư tiền liệt tuyến dựa trên hình thái mô học của tế bào ung thư và là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất [1].
3.1. Điểm Gleason và ý nghĩa
Điểm Gleason (Gleason score) đánh giá mức độ biệt hóa của các tế bào ung thư từ 1 đến 5. Bác sĩ giải phẫu bệnh gán điểm cho hai mẫu mô ung thư chiếm ưu thế nhất và phổ biến thứ hai, sau đó cộng lại để có tổng điểm Gleason (từ 6 đến 10) [1, 2, 4]. Điểm Gleason càng cao (ví dụ: 8, 9, 10), các tế bào ung thư càng kém biệt hóa, đồng nghĩa với ung thư có mức độ hung hãn cao, khả năng phát triển nhanh và nguy cơ di căn lớn hơn [1, 2].
3.2. Hệ thống Grade Group hiện đại
Để đơn giản hóa và chuẩn hóa việc truyền đạt thông tin, Hiệp hội Tiết niệu Quốc tế (ISUP) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã áp dụng hệ thống phân loại Nhóm độ mô học (Grade Group) từ năm 2014 [1, 2]. Hệ thống này phân loại ung thư tiền liệt tuyến thành 5 nhóm, tương ứng với các điểm Gleason và tiên lượng khác nhau:
| Nhóm độ mô học (Grade Group) | Tương ứng với điểm Gleason | Tiên lượng |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Gleason 3+3=6 | Rất thấp |
| Nhóm 2 | Gleason 3+4=7 | Thấp |
| Nhóm 3 | Gleason 4+3=7 | Trung bình |
| Nhóm 4 | Gleason 4+4=8, 3+5=8, 5+3=8 | Cao |
| Nhóm 5 | Gleason 9, 10 | Rất cao |
| [2, 4] |
Sự hiện diện của kiểu hình cribriform (dạng sàng) trong Grade Group 4 có ý nghĩa tiên lượng đặc biệt, liên quan đến nguy cơ tái phát sinh hóa, di căn và tử vong do ung thư cao hơn [5, 7, 8].
4. Các yếu tố giải phẫu bệnh khác ảnh hưởng tiên lượng
Ngoài điểm Gleason và Grade Group, báo cáo giải phẫu bệnh còn cung cấp nhiều thông tin quan trọng khác giúp đánh giá tiên lượng và lập kế hoạch điều trị [2, 3].
4.1. Các thể mô học và mức độ xâm lấn
Hơn 95% ung thư tiền liệt tuyến là adenocarcinoma [1]. Các thể hiếm gặp khác như ung thư biểu mô tế bào nhỏ, ung thư biểu mô chuyển tiếp có đặc điểm và tiên lượng khác biệt.
Mức độ xâm lấn của tế bào ung thư là yếu tố tiên lượng quan trọng, bao gồm:
Xâm lấn vỏ bao: Ung thư lan ra ngoài vỏ tuyến tiền liệt.
Xâm lấn túi tinh: Ung thư đã lan đến túi tinh.
Xâm lấn quanh thần kinh: Ung thư phát triển dọc theo các sợi thần kinh, cho thấy khả năng lan rộng cao hơn.
Xâm lấn mạch máu/bạch huyết: Tăng nguy cơ di căn xa [2, 3].
Số lượng lõi sinh thiết dương tính và tỷ lệ phần trăm ung thư trên mỗi lõi cũng là các chỉ số quan trọng, càng cao thì nguy cơ bệnh lan rộng và hung hãn càng lớn [2].
4.2. Carcinoma nội ống tuyến tiền liệt (Intraductal Carcinoma of the Prostate - IDC-P)
IDC-P là sự tăng sinh tế bào ung thư trong ống tuyến tiền liệt hiện có [1]. Mặc dù là tổn thương in situ, IDC-P liên quan đến ung thư xâm lấn hung hãn, tiên lượng xấu, và có nguy cơ tái phát sinh hóa, di căn, và tử vong do ung thư cao hơn [1, 9, 10, 11, 12]. Sự hiện diện của IDC-P thường gợi ý một bệnh ác tính hơn và có ý nghĩa quan trọng trong quyết định điều trị và tiên lượng.
5. Khi nào cần đi khám?
Ung thư tiền liệt tuyến ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, nam giới có thể gặp các dấu hiệu như rối loạn tiểu tiện (tiểu khó, tiểu yếu, tiểu nhiều lần), tiểu máu, đau vùng xương chậu hoặc rối loạn cương dương.
Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến thường bao gồm xét nghiệm PSA và thăm khám trực tràng bằng ngón tay (DRE) [13]. Nam giới từ 50 tuổi trở lên, hoặc từ 40-45 tuổi nếu có yếu tố nguy cơ cao (như tiền sử gia đình, chủng tộc gốc Phi), nên thảo luận với bác sĩ về việc tầm soát để phát hiện bệnh sớm, tăng cơ hội điều trị thành công [13].
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Điểm Gleason cao có nghĩa là gì và nó khác Grade Group như thế nào? Điểm Gleason cao chỉ ung thư hung hãn hơn. Grade Group là hệ thống đơn giản hóa điểm Gleason thành 5 nhóm, giúp dễ hiểu hơn về mức độ ác tính và tiên lượng [1, 2, 4].
Ung thư tiền liệt tuyến có di truyền không? Khoảng 5-10% trường hợp có yếu tố di truyền, đặc biệt nếu cha hoặc anh em trai mắc bệnh trước tuổi 65. IDC-P cũng có thể liên quan đến đột biến gen BRCA2 [1, 14].
IDC-P có ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh như thế nào? IDC-P là dấu hiệu ung thư hung hãn hơn, liên quan đến giai đoạn bệnh, điểm Gleason cao, thể tích khối u lớn và nguy cơ tái phát, di căn, tử vong cao hơn [1, 9, 10, 11, 12].
Việc tầm soát ung thư tiền liệt tuyến có lợi ích và rủi ro gì? Tầm soát giúp phát hiện sớm, nhưng có thể dẫn đến chẩn đoán và điều trị quá mức những ung thư không gây hại. Cần thảo luận với bác sĩ về lợi ích và rủi ro [13].
Trí tuệ nhân tạo có vai trò gì trong giải phẫu bệnh ung thư tiền liệt tuyến? AI đang được nghiên cứu để hỗ trợ phát hiện ung thư, định lượng khối u và phân loại Gleason, có tiềm năng cải thiện độ chính xác chẩn đoán và sàng lọc [3, 15].
7. Tài liệu tham khảo
[1] Szentirmai, E., & Giannico, G. A. (2020). Intraductal carcinoma of the prostate. Pathologica, 112(1), 17–24. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8138500/.
[2] van Leenders, G. J. L. H., van der Kwast, T. H., Grignon, D. J., Evans, A. J., Kristiansen, G., Kweldam, C. F., Litjens, G., McKenney, J. K., Melamed, J., Mottet, N., Paner, G. P., Samaratunga, H., Schoots, I. G., Simko, J. P., Tsuzuki, T., Varma, M., Warren, A. Y., Wheeler, T. M., Williamson, S. R., & Iczkowski, K. A. (2020). The 2019 International Society of Urological Pathology (ISUP) Consensus Conference on Grading of Prostatic Carcinoma. American Journal of Surgical Pathology, 44(8), e87–e99. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7382533/.
[3] Liu, Y., Han, X., Chen, H., & Zhang, Q. (2025). Enhanced ISUP grade prediction in prostate cancer using multi-center radiomics data. Abdominal Radiology (New York), 50(9), 4301–4310. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12331822/.
[4] Srigley, J. R., Delahunt, B., Egevad, L., Samaratunga, H., Yaxley, J., & Evans, A. J. (2016). One is the new six: The International Society of Urological Pathology (ISUP) patient-focused approach to Gleason grading. Canadian Urological Association Journal, 10(9-10), 339–341. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5085914/.
[5] Gordetsky, J. B., Schaffer, K., & Hurley, P. J. (2022). Current Conundrums with Cribriform Prostate Cancer. Histopathology, 80(7), 1038–1040. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9675397/.
[6] Kweldam, C. F., Kümmerlin, I. P., Nieboer, D., van Leenders, G. J. L. H., van der Kwast, T. H., & Steyerberg, E. W. (2016). Disease-specific survival of patients with invasive cribriform and intraductal prostate cancer at diagnostic biopsy. Modern Pathology, 29(6), 630–636. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26939875/.
[7] Iczkowski, K. A., Torkko, K. C., Kotnis, G. R., Mugler, K., & Han, B. (2011). Digital quantification of five high-grade prostate cancer patterns, including the cribriform pattern, and their association with adverse outcome. American Journal of Clinical Pathology, 136(1), 98–107. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21685037/.
[8] Kweldam, C. F., Wildhagen, M. F., Steyerberg, E. W., & van der Kwast, T. H. (2015). Cribriform growth is highly predictive for postoperative metastasis and disease-specific death in Gleason score 7 prostate cancer. Modern Pathology, 28(3), 457–464. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25189638/.
[9] Szentirmai, E., & Giannico, G. A. (2020). Intraductal carcinoma of the prostate. Pathologica, 112(1), 17–24. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32202536/.
[10] Varma, M. (2021). Intraductal Carcinoma of the Prostate: A Guide for Urologists and Pathologists. Advances in Anatomic Pathology, 28(4), 223-228. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33990497/.
[11] Tsuzuki, T. (2015). Intraductal carcinoma of the prostate: a comprehensive and updated review. Pathology International, 65(1), 1-12. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25358604/.
[12] Roberts, J. A. (2013). Intraductal Carcinoma of Prostate. Journal of Current Oncology, 3(1), 1-4. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3759629/.
[13] MedlinePlus. (n.d.). Prostate Cancer Screening. https://medlineplus.gov/prostatecancerscreening.html.
[14] Isaacsson Velho, P., Silberstein, J. L., Markowski, M. C., et al. (2018). Intraductal/ductal histology and lymphovascular invasion are associated with germline DNA-repair gene mutations in prostate cancer. Prostate, 78(5), 401–407. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29368341/.
[15] Nagpal, K., Foote, D., Liu, Y., et al. (2019). Development and validation of a deep learning algorithm for improving Gleason scoring of prostate cancer. NPJ Digital Medicine, 2, 48. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31304394/.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

