Đo OAE cho trẻ sơ sinh: Phương pháp đơn giản, hiệu quả
Ngay từ khi chào đời, khả năng nghe đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc kết nối thế giới của trẻ sơ sinh. Một đôi tai khỏe mạnh là nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ, giao tiếp và học hỏi. Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ em đều may mắn có thính lực hoàn hảo. Theo thống kê, khoảng 1 đến 6 trên 1000 trẻ sơ sinh mắc chứng giảm thính lực bẩm sinh [3]. Tầm soát điếc sơ sinh chính là "chìa khóa vàng", giúp phát hiện sớm các vấn đề về thính giác, từ đó mở ra cơ hội can thiệp kịp thời, đảm bảo con yêu được phát triển toàn diện nhất.
1. Giới thiệu chung về đo OAE và tầm quan trọng của nó
1.1. OAE là gì?
OAE là viết tắt của Otoacoustic Emissions, hay còn gọi là phản âm ốc tai. Đây là những âm thanh rất nhỏ được tạo ra bởi các tế bào lông bên ngoài trong ốc tai khi chúng phản ứng với âm thanh từ môi trường bên ngoài. Các phản âm này được khuếch đại và truyền ngược trở lại tai giữa, sau đó được ghi nhận bởi một thiết bị chuyên dụng [1]. Sự hiện diện của OAE cho thấy rằng các tế bào lông ốc tai đang hoạt động bình thường, và đường dẫn truyền âm thanh đến ốc tai không bị tắc nghẽn đáng kể [1].
1.2. Tại sao cần đo OAE cho trẻ sơ sinh?
Việc tầm soát thính lực cho trẻ sơ sinh là vô cùng quan trọng vì khó có thể nhận biết sớm tình trạng giảm thính lực ở trẻ nhỏ chỉ qua quan sát thông thường. Hơn 50% trẻ sơ sinh bị mất thính lực không có yếu tố nguy cơ rõ ràng [3]. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, giảm thính lực có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển ngôn ngữ, lời nói, khả năng học tập và kỹ năng xã hội của trẻ [2, 3].
1.3. Lợi ích của việc phát hiện sớm mất thính lực
Thời điểm quan trọng nhất để trẻ học ngôn ngữ (nói hoặc ký hiệu) là trong 3 năm đầu đời, khi não bộ đang phát triển và trưởng thành nhanh chóng [2]. Nghiên cứu cho thấy, trẻ bị giảm thính lực được can thiệp sớm (trước 6 tháng tuổi) có khả năng phát triển ngôn ngữ tốt hơn đáng kể so với những trẻ được phát hiện muộn hơn [2, 3]. Việc phát hiện sớm thông qua sàng lọc thính lực giúp trẻ có cơ hội tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ và thiết bị trợ thính phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và hòa nhập cộng đồng [4].
2. Quy trình thực hiện đo OAE
2.1. Chuẩn bị trước khi đo
Việc chuẩn bị cho trẻ trước khi đo OAE rất đơn giản. Bé cần được giữ trong trạng thái yên tĩnh, tốt nhất là đang ngủ hoặc bú bình. Điều này giúp đảm bảo kết quả chính xác vì tiếng ồn bên ngoài hoặc sự quấy khóc của trẻ có thể ảnh hưởng đến quá trình ghi nhận phản âm [4].
2.2. Các bước tiến hành
Kiểm tra tai: Chuyên viên y tế sẽ kiểm tra sơ bộ ống tai của trẻ để đảm bảo không có ráy tai hoặc chất lỏng gây cản trở.
Đặt đầu dò: Một đầu dò nhỏ, mềm mại được đặt nhẹ nhàng vào ống tai của bé.
Phát âm thanh và ghi nhận phản âm: Thiết bị sẽ tự động phát ra các âm thanh nhỏ và ghi lại phản âm từ ốc tai. Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động.
2.3. Thời gian thực hiện
Đo OAE là một quy trình rất nhanh chóng, thường chỉ mất vài phút cho mỗi tai [4]. Trẻ có thể ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt quá trình này mà không hề cảm thấy khó chịu.
3. Kết quả đo OAE và ý nghĩa
3.1. Kết quả "Đạt" (Pass)
Nếu kết quả đo OAE là "Đạt" (Pass), điều đó có nghĩa là các tế bào lông ngoài trong ốc tai của trẻ đang hoạt động tốt và thính lực của bé có vẻ bình thường ở thời điểm kiểm tra [2]. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn cần tiếp tục theo dõi sự phát triển thính giác và ngôn ngữ của trẻ, vì giảm thính lực có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong cuộc đời [2].
3.2. Kết quả "Không đạt" (Refer) và các bước tiếp theo
Nếu kết quả là "Không đạt" (Refer) hoặc cần kiểm tra lại, điều này không có nghĩa là trẻ chắc chắn bị điếc. Có nhiều lý do khiến kết quả không đạt, bao gồm:
Trẻ quấy khóc hoặc cử động trong lúc đo.
Có chất lỏng hoặc ráy tai trong ống tai, ngăn cản âm thanh truyền đi.
Trẻ bị mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn [2].
Trong trường hợp này, chuyên viên y tế sẽ khuyến nghị cha mẹ thực hiện đo OAE lại sau một thời gian hoặc tiến hành các xét nghiệm thính lực chuyên sâu hơn như đo ABR (Auditory Brainstem Response) để đánh giá chính xác hơn tình trạng thính lực của trẻ [2, 4]. Việc này nên được thực hiện càng sớm càng tốt, lý tưởng là trước 3 tháng tuổi [4].
3.3. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả
Ngoài các lý do trên, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo OAE như:
Tiếng ồn môi trường.
Tình trạng nhiễm trùng tai giữa.
Dị dạng tai ngoài hoặc tai giữa [1].
4. Ưu điểm của kỹ thuật đo OAE
4.1. Không xâm lấn, an toàn cho trẻ
Đo OAE là một phương pháp không xâm lấn, không gây đau đớn hay khó chịu cho trẻ. Thiết bị chỉ đặt nhẹ nhàng vào ống tai mà không cần bất kỳ thủ thuật y tế nào khác, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ sơ sinh [3].
4.2. Nhanh chóng, tiện lợi
Với thời gian thực hiện chỉ vài phút, đo OAE rất tiện lợi và có thể được thực hiện ngay tại bệnh viện trước khi trẻ xuất viện hoặc tại các phòng khám chuyên khoa. Trẻ có thể ngủ hoặc bú trong suốt quá trình, giúp tiết kiệm thời gian cho cả gia đình và nhân viên y tế [4].
4.3. Độ chính xác cao trong sàng lọc ban đầu
OAE là một trong hai phương pháp sàng lọc thính lực được khuyến nghị cho trẻ sơ sinh (cùng với ABR) [4]. Nó cung cấp một chỉ số nhạy cảm về sự hiện diện của tình trạng mất thính lực, đặc biệt là mất thính lực do vấn đề ở ốc tai [3].
5. Câu hỏi thường gặp
OAE có đau không? Không, đo OAE là một phương pháp hoàn toàn không đau và không xâm lấn. Đầu dò được đặt nhẹ nhàng vào ống tai của bé và bé có thể ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt quá trình [3].
Khi nào nên thực hiện đo OAE cho trẻ sơ sinh? Nên thực hiện đo OAE trước khi trẻ xuất viện hoặc trong vòng tháng đầu tiên sau sinh. Nếu không được sàng lọc trong thời gian này, cần đảm bảo trẻ được kiểm tra thính lực trước 1 tháng tuổi [2, 4].
Nếu kết quả OAE "không đạt" thì sao? Nếu kết quả "không đạt", điều đó không có nghĩa là trẻ bị điếc. Có thể do trẻ cử động, có ráy tai hoặc chất lỏng trong tai. Chuyên viên y tế sẽ khuyến nghị kiểm tra lại hoặc thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn như ABR để xác định chính xác tình trạng thính lực của bé [2, 4].
OAE có phát hiện được tất cả các loại mất thính lực không? OAE chủ yếu phát hiện mất thính lực do vấn đề ở ốc tai. Một số dạng mất thính lực khác, đặc biệt là mất thính lực liên quan đến thần kinh thính giác, có thể không được phát hiện bằng OAE và cần đến các phương pháp khác như ABR [2].
6. Tài liệu tham khảo
- [1] National Center for Biotechnology Information (NCBI). (2014). Otoacoustic emissions in newborn hearing screening: a systematic review of the effects of different protocols on test outcomes. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK223074/. Truy cập: 2025-12-14.
- [2] National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD) - NIH. (2021). Your Baby's Hearing Screening and Next Steps. https://www.nidcd.nih.gov/health/your-babys-hearing-screening-and-next-steps. Truy cập: 2025-12-14.
- [3] Lawrensia, S., & Gomez Pomar, E. (2023). Newborn Hearing Screening. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560930/. Truy cập: 2025-12-14.
- [4] Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2024). Newborn Hearing Screening | Parent Guides to Hearing Loss. https://www.cdc.gov/hearing-loss-children-guide/parents-guide/newborn-hearing-screening.html. Truy cập: 2025-12-14.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

