Pap Test bất thường: Hiểu đúng về ASC-US, LSIL, HSIL và các bước tiếp theo
Khi nhận được kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung (Pap Test) có những ký hiệu như ASC-US, LSIL, HSIL, nhiều phụ nữ thường cảm thấy lo lắng và băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình. Tuy nhiên, việc hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ này là vô cùng quan trọng để có cái nhìn đúng đắn và không quá hoang mang. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về từng loại kết quả và định hướng các bước tiếp theo cần thực hiện.
1. Pap Test là gì và vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung
Pap test (xét nghiệm Papanicolaou) là một phương pháp tầm soát hiệu quả để phát hiện sớm các tế bào bất thường hoặc tiền ung thư ở cổ tử cung. Việc tầm soát định kỳ này đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung trên toàn cầu [1, 2]. Ung thư cổ tử cung là một bệnh có thể phòng ngừa được và nếu phát hiện sớm, tỷ lệ chữa khỏi rất cao, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm lên tới 92% [2].
Quy trình thực hiện Pap Test
Pap test được thực hiện bằng cách thu thập các tế bào từ cổ tử cung bằng một bàn chải hoặc que lấy mẫu. Các tế bào này sau đó được phết lên lam kính hoặc đặt vào dung dịch bảo quản để gửi đến phòng xét nghiệm. Tại phòng xét nghiệm, các chuyên gia tế bào học sẽ kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm kiếm bất kỳ thay đổi bất thường nào của tế bào [3].

Hệ thống Bethesda (The Bethesda System - TBS)
Để tiêu chuẩn hóa việc báo cáo kết quả Pap test, Hệ thống Bethesda (TBS) đã được phát triển. TBS phân loại các thay đổi tế bào gai do nhiễm HPV thành các nhóm như ASC (tế bào gai không điển hình) và SIL (tổn thương tân sinh trong biểu mô gai) [4]. Hệ thống này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về mức độ nghiêm trọng của các bất thường và đưa ra hướng quản lý phù hợp [5].
| Thuật ngữ viết tắt | Định nghĩa |
| NILM | Không hiện diện tân sinh trong biểu mô và ác tính |
| ASC-US | Hiện diện tế bào gai không điển hình, chưa rõ bản chất |
| LSIL | Tân sinh trong biểu mô gai độ thấp |
| ASC-H | Hiện diện tế bào gai không điển hình, chưa loại trừ tân sinh trong biểu mô gai độ cao |
| AGC | Hiện diện tế bào tuyến không điển hình |
| HSIL | Tân sinh trong biểu mô gai độ cao |
| SCC | Carcinôm tế bào gai (ung thư) |
Bảng phân loại tế bào cổ tử cung theo hệ thống Bethesda
2. Giải thích các kết quả Pap Test bất thường
ASC-US (Atypical Squamous Cells of Undetermined Significance) – Tế bào gai không điển hình, chưa rõ bản chất
Ý nghĩa: ASC-US là kết quả Pap test bất thường phổ biến nhất, cho thấy có những tế bào gai không điển hình nhưng không đủ cơ sở để phân loại là tổn thương lành tính hay bất thường mức độ thấp (LSIL) hoặc cao (HSIL) [6].
Nguyên nhân có thể: Các tế bào ASC-US có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm), viêm nhiễm, teo niêm mạc hoặc các phản ứng lành tính khác. Nhiễm virus HPV là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra kết quả ASC-US [6].
Tỷ lệ mắc và nguy cơ: Khoảng 10-20% phụ nữ có kết quả ASC-US được xác định có HSIL qua sinh thiết [6]. Nguy cơ tức thời của tổn thương CIN3+ (tổn thương tiền ung thư mức độ nặng) ở phụ nữ có ASC-US và HPV dương tính là 4,5% [5].
2.1. LSIL (Low-Grade Squamous Intraepithelial Lesion) – Tổn thương biểu mô gaimức độ thấp
Ý nghĩa: LSIL chỉ ra sự hiện diện của các tế bào biểu mô gai bất thường nhẹ, thường liên quan đến nhiễm HPV. Nó tương ứng với CIN 1 (tân sinh nội biểu mô cổ tử cung độ 1) [4]. Các thay đổi này thường diễn tiến tốt và có khả năng tự khỏi cao.
Liên quan đến HPV: Hầu hết các trường hợp LSIL là do nhiễm HPV type nguy cơ cao. Tuy nhiên, phần lớn các nhiễm HPV, đặc biệt ở phụ nữ trẻ, sẽ tự khỏi trong vòng vài tháng đến vài năm [7].
Khả năng tự khỏi: Khoảng 90% các tổn thương LSIL ở phụ nữ trẻ có thể tự thoái triển trong vòng 2-3 năm [8]. Tuy nhiên, khoảng 12-16% phụ nữ có LSIL sẽ có CIN 2 hoặc tổn thương nặng hơn khi được soi cổ tử cung [9].
2.2. HSIL (High-Grade Squamous Intraepithelial Lesion) – Tổn thương biểu mô gaimức độ cao
Ý nghĩa: HSIL biểu thị những thay đổi tế bào bất thường nghiêm trọng hơn, tương ứng với CIN 2 hoặc CIN 3. Đây được coi là tổn thương tiền ung thư và có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư cổ tử cung nếu không được điều trị [4, 10].
Nguy cơ tiến triển thành ung thư: HSIL có nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn cao hơn đáng kể so với LSIL. Ước tính khoảng 30-50% các trường hợp HSIL sẽ tiến triển thành ung thư xâm lấn nếu không được điều trị [10].
Vai trò của HPV 16/18: HPV type 16 và 18 là hai type có nguy cơ cao nhất, chiếm phần lớn các trường hợp HSIL và ung thư cổ tử cung [11].
3. Những điều cần làm sau khi có kết quả Pap Test bất thường
Không phải lúc nào cũng là ung thư
Điều quan trọng cần nhớ là kết quả Pap test bất thường không có nghĩa là người bệnh bị ung thư cổ tử cung. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là với ASC-US và LSIL, các tế bào bất thường có thể tự biến mất mà không cần điều trị [1]. Ngay cả HSIL, mặc dù là tổn thương tiền ung thư, cũng có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm, ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư xâm lấn [10].
Tầm quan trọng của việc theo dõi và thăm khám chuyên khoa
Sau khi nhận được kết quả Pap test bất thường, việc tuân thủ các chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng. Bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch theo dõi hoặc điều trị dựa trên loại kết quả, tuổi tác và các yếu tố nguy cơ khác của người . Việc này giúp đảm bảo rằng bất kỳ thay đổi nào cũng được quản lý kịp thời [5].
Các xét nghiệm bổ sung
Tùy thuộc vào kết quả Pap test, bác sĩ có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm sau:
Xét nghiệm HPV DNA: Phát hiện sự hiện diện của các type HPV nguy cơ cao. Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích khi kết quả Pap test là ASC-US hoặc để sàng lọc chính ở phụ nữ trên 30 tuổi [12].
Soi cổ tử cung (Colposcopy): Là thủ thuật sử dụng kính hiển vi phóng đại để kiểm tra kỹ bề mặt cổ tử cung, âm đạo và âm hộ. Bác sĩ sẽ tìm kiếm các vùng tế bào bất thường và có thể lấy mẫu sinh thiết nếu cần [3].
Sinh thiết (Biopsy): Nếu soi cổ tử cung phát hiện vùng bất thường, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ (sinh thiết) để gửi đến phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là cách duy nhất để chẩn đoán xác định mức độ thay đổi của tế bào và xác định có phải là tổn thương tiền ung thư hay ung thư xâm lấn hay không [3].

Ảnh: Soi cổ tử cung (nguồn: Cleverland Clinic)
4. Theo dõi và điều trị
Các khuyến nghị theo dõi và điều trị dựa trên kết quả Pap test và các xét nghiệm bổ sung được cập nhật thường xuyên bởi các tổ chức y tế uy tín như Hiệp hội Soi cổ tử cung và Bệnh lý cổ tử cung Hoa Kỳ (ASCCP) [5].
Theo dõi ASC-US
ASC-US và HPV dương tính: Bác sĩ thường sẽ khuyến nghị soi cổ tử cung.
ASC-US và HPV âm tính: Có thể lặp lại Pap test và xét nghiệm HPV sau 3 năm [5].
Theo dõi LSIL
Phụ nữ từ 25 tuổi trở lên: Thường được khuyến nghị soi cổ tử cung.
Phụ nữ trẻ (21-24 tuổi): Có thể được theo dõi bằng Pap test lặp lại sau 12 tháng, do LSIL ở nhóm tuổi này có tỷ lệ tự thoái triển cao [9]. Nếu kết quả sau đó vẫn bất thường hoặc tiến triển nặng hơn, sẽ chỉ định soi cổ tử cung [5].
Theo dõi HSIL
HSIL luôn cần được đánh giá và quản lý tích cực hơn.
Soi cổ tử cung và sinh thiết: Đây là bước cần thiết để xác định mức độ tổn thương.
Điều trị loại bỏ tổn thương: Nếu sinh thiết xác nhận có CIN 2 hoặc CIN 3, các phương pháp điều trị như khoét chóp cổ tử cung (LEEP hoặc khoét chóp bằng dao lạnh) hoặc đốt lazer có thể được thực hiện để loại bỏ các tế bào bất thường [5].
Khuyến nghị từ các tổ chức y tế uy tín (ASCCP)
Các hướng dẫn của ASCCP nhấn mạnh việc quản lý dựa trên nguy cơ cá nhân, kết hợp kết quả Pap test, xét nghiệm HPV và tiền sử bệnh của người bệnh . Điều này giúp tối ưu hóa việc theo dõi và điều trị, tránh can thiệp quá mức không cần thiết [5].
5. Phòng ngừa và tầm soát định kỳ
Tiêm vắc-xin HPV
Tiêm vắc-xin HPV là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm các type HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung. Vắc-xin được khuyến nghị cho cả nam và nữ ở độ tuổi phù hợp, tốt nhất là trước khi có hoạt động tình dục [13].
Thực hiện Pap Test định kỳ
Ngay cả khi đã tiêm vắc-xin HPV, việc thực hiện Pap test định kỳ vẫn rất quan trọng vì vắc-xin không bảo vệ chống lại tất cả các type HPV gây ung thư, và việc tầm soát giúp phát hiện sớm mọi thay đổi bất thường. Tần suất sàng lọc sẽ được bác sĩ tư vấn dựa trên độ tuổi, tiền sử sức khỏe và các yếu tố nguy cơ [1].
Lối sống lành mạnh
Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và quan hệ tình dục an toàn, cũng góp phần bảo vệ sức khỏe cổ tử cung và giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục [14].
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Pap test có đau không? Pap test thường không gây đau đớn mà chỉ gây khó chịu nhẹ hoặc cảm giác áp lực ngắn khi lấy mẫu. Quá trình này nhanh chóng và thường kéo dài chưa đầy vài phút.
Kết quả Pap test bất thường có cần kiêng quan hệ tình dục không? Việc có cần kiêng quan hệ tình dục hay không tùy thuộc vào kết quả cụ thể và chỉ định của bác sĩ. Trong nhiều trường hợp, không cần kiêng cữ hoàn toàn, nhưng có thể cần sử dụng bao cao su để tránh lây nhiễm hoặc tái nhiễm HPV.
Tôi có thể làm gì để tăng cơ hội kết quả Pap test trở lại bình thường? Nhiều trường hợp bất thường nhẹ (ASC-US, LSIL) có thể tự thoái triển. Người có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống, tập luyện và ngừng hút thuốc. Tuyệt đối tuân thủ lịch tái khám của bác sĩ.
Tầm soát ung thư cổ tử cung có cần thiết nếu tôi đã tiêm vắc-xin HPV không? Có. Vắc-xin HPV không bảo vệ chống lại tất cả các type HPV gây ung thư cổ tử cung và không điều trị các nhiễm trùng HPV hiện có. Do đó, việc tầm soát định kỳ bằng Pap test vẫn rất quan trọng, ngay cả khi người bệnh đã tiêm vắc-xin.
Khi nào tôi cần đi khám lại sau kết quả Pap test bất thường? Lịch tái khám sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể dựa trên loại kết quả Pap test bất thường, kết quả xét nghiệm HPV DNA (nếu có), tuổi tác và tiền sử y tế của người . Điều quan trọng là phải tuân thủ đúng lịch hẹn này.
7. Tài liệu tham khảo
[1] PDQ Screening and Prevention Editorial Board. (2025). Cervical Cancer Screening (PDQ®) - PDQ Cancer Information Summaries. NCBI Bookshelf.
[2] Bengtsson, E., & Malm, P. (2014). Screening for Cervical Cancer Using Automated Analysis of PAP-Smears. PMC.
[3] Widdice, L. E., & Moscicki, A.-B. (2008). Updated Guidelines for Papanicolaou Tests, Colposcopy, and Human Papillomavirus Testing in Adolescents. PMC.
[4] Wang, T., Zhang, H., Liu, Y., & Zhao, C. (2023). Updates in Cervical Cancer Screening Guidelines, The Bethesda System for Reporting Cervical Cytology, and Clinical Management Recommendations. PMC.
[5] Khieu, M., & Butler, S. L. (2023). High-Grade Squamous Intraepithelial Lesion of the Cervix. NCBI Bookshelf.
[6] Wang, T., Zhang, H., Liu, Y., & Zhao, C. (2023). Updates in Cervical Cancer Screening Guidelines, The Bethesda System for Reporting Cervical Cytology, and Clinical Management Recommendations. PMC.
[7] Widdice, L. E., & Moscicki, A.-B. (2008). Updated Guidelines for Papanicolaou Tests, Colposcopy, and Human Papillomavirus Testing in Adolescents. PMC.
[8] Widdice, L. E., & Moscicki, A.-B. (2008). Updated Guidelines for Papanicolaou Tests, Colposcopy, and Human Papillomavirus Testing in Adolescents. PMC.
[9] Widdice, L. E., & Moscicki, A.-B. (2008). Updated Guidelines for Papanicolaou Tests, Colposcopy, and Human Papillomavirus Testing in Adolescents. PMC.
[10] Khieu, M., & Butler, S. L. (2023). High-Grade Squamous Intraepithelial Lesion of the Cervix. NCBI Bookshelf.
[11] Khieu, M., & Butler, S. L. (2023). High-Grade Squamous Intraepithelial Lesion of the Cervix. NCBI Bookshelf.
[12] PDQ Screening and Prevention Editorial Board. (2025). Cervical Cancer Screening (PDQ®) - PDQ Cancer Information Summaries. NCBI Bookshelf.
[13] Wang, T., Zhang, H., Liu, Y., & Zhao, C. (2023). Updates in Cervical Cancer Screening Guidelines, The Bethesda System for Reporting Cervical Cytology, and Clinical Management Recommendations. PMC.
[14] Widdice, L. E., & Moscicki, A.-B. (2008). Updated Guidelines for Papanicolaou Tests, Colposcopy, and Human Papillomavirus Testing in Adolescents. PMC.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

