Siêu âm qua nội soi (EUS): Giải pháp chẩn đoán đột phá trong tiêu hóa

|
Khoa Nội soi
Khám phá vai trò đột phá của siêu âm nội soi (EUS) trong việc chẩn đoán chính xác và kịp thời các bệnh lý tiêu hóa, từ ung thư đến viêm tụy.

Siêu âm nội soi (EUS) là một kỹ thuật y tế tiên tiến, kết hợp giữa nội soi và siêu âm, mang lại cái nhìn sâu sắc và chi tiết về hệ tiêu hóa. Phương pháp này giúp các bác sĩ phát hiện những tổn thương nhỏ hoặc nằm sâu mà các kỹ thuật thông thường khó tiếp cận, đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán sớm các bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân [1]. Ống EUS là một ống mềm, mảnh, có camera, đèn chiếu sáng và đầu dò siêu âm nhỏ ở đầu, cho phép hình ảnh hóa chi tiết và chính xác các cấu trúc bên trong và xung quanh ống tiêu hóa [1].

1. Nội soi siêu âm là gì?

Siêu âm nội soi (EUS) là một thủ thuật chuyên sâu kết hợp hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh:

  • Nội soi: Sử dụng một ống mềm, mảnh (ống nội soi) có gắn camera và đèn chiếu sáng ở đầu để quan sát trực tiếp lớp niêm mạc bên trong ống tiêu hóa, bao gồm thực quản, dạ dày, tá tràng, trực tràng [1].
  • Siêu âm: Sử dụng sóng âm tần số cao từ đầu dò siêu âm gắn ở đầu ống nội soi để tạo ra hình ảnh chi tiết của thành ruột và các cơ quan/cấu trúc lân cận như tuyến tụy, ống mật, hạch bạch huyết [1, 2].

Sự kết hợp này cho phép EUS cung cấp hình ảnh độ phân giải cao, giúp bác sĩ đánh giá các tổn thương nằm sâu hoặc cạnh ống tiêu hóa mà các phương pháp khác như siêu âm thông thường hay CT scan khó tiếp cận [1, 2].

2. Các loại siêu âm nội soi

Tùy thuộc vào vị trí cần khảo sát, EUS có thể được thực hiện ở đường tiêu hóa trên hoặc đường tiêu hóa dưới:

EUS đường tiêu hóa trên khảo sát hệ tiêu hóa trên

Kỹ thuật này được sử dụng để khảo sát các cơ quan thuộc hệ tiêu hóa trên bao gồm thực quản, dạ dày, tá tràng. Đồng thời, EUS đường tiêu hóa trên cũng cho phép đánh giá các cấu trúc lân cận quan trọng khác như tuyến tụy, ống mật chủ, túi mật và các hạch bạch huyết trung thất [1, 2].

EUS đường tiêu hóa dưới khảo sát hệ tiêu hóa dưới

EUS đường tiêu hóa dưới tập trung vào việc khảo sát các phần cuối của hệ tiêu hóa như trực tràng và đại tràng sigma. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp đánh giá các cấu trúc gần đó như tuyến tiền liệt, bàng quang và các hạch chậu [1].

3. Chọc hút kim nhỏ (FNA)

Chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi (EUS-FNA) là một kỹ thuật quan trọng, cho phép bác sĩ lấy mẫu mô hoặc dịch từ các tổn thương nghi ngờ để xét nghiệm tế bào học hoặc mô bệnh học [1, 3].

  • Quy trình: Trong quá trình EUS, khi phát hiện một tổn thương cần chẩn đoán, một kim nhỏ sẽ được luồn qua ống nội soi, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của hình ảnh siêu âm, để chọc hút mẫu từ tổn thương đó [1, 3].
  • Mục đích: Kỹ thuật này giúp xác định bản chất của khối u (lành tính hay ác tính), cung cấp thông tin chính xác cho việc chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị [1]. EUS-FNA đặc biệt hữu ích trong việc chẩn đoán ung thư tụy, ung thư thực quản, và các tổn thương hạch bạch huyết [3, 4].
  • Độ an toàn: Tỷ lệ biến chứng của EUS-FNA được đánh giá là rất thấp tại các cơ sở y tế có đủ tiêu chuẩn và kinh nghiệm [1, 5].

4. Ứng dụng của EUS trong chẩn đoán

EUS có vai trò chẩn đoán rộng rãi, đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá các bệnh lý phức tạp của hệ tiêu hóa và các cơ quan lân cận:

  • Hỗ trợ đánh giá giai đoạn ung thư: EUS là công cụ ưu việt để xác định kích thước khối u và mức độ lan rộng của ung thư, đặc biệt là ung thư thực quản, dạ dày, ruột non, trực tràng và tụy [1, 2]. Khả năng phân biệt các lớp thành ống tiêu hóa và phát hiện hạch bạch huyết lân cận giúp phân loại giai đoạn ung thư chính xác theo hệ thống TNM, từ đó định hướng phương pháp điều trị phù hợp [1, 4]. EUS-FNA được xem là phương pháp lựa chọn để chẩn đoán mô học ung thư tụy [3].
  • Đánh giá các tổn thương trong thành ống tiêu hóa: EUS có thể phát hiện và phân biệt các tổn thương dưới niêm mạc (subepithelial lesions) là lành tính, tiền ung thư hay ác tính [1].
  • Khảo sát tuyến tụy: EUS cung cấp hình ảnh độ phân giải cao, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ như u tụy, nang tụy, hoặc chẩn đoán viêm tụy mạn tính mà các phương pháp khác có thể bỏ sót [1, 2].
  • Khảo sát đường mật, túi mật và gan: EUS giúp phát hiện sỏi ống mật chủ (kể cả sỏi nhỏ), u đường mật, và các bất thường khác ở túi mật [1, 2]. EUS có độ nhạy cao hơn so với siêu âm qua thành bụng và tương đương với cộng hưởng từ đường mật (MRCP) trong việc phát hiện sỏi ống mật chủ [2].
  • Các ứng dụng khác: EUS còn được sử dụng để tìm nguyên nhân gây đại tiện không tự chủ hoặc đánh giá các tổn thương ở các hạch bạch huyết trung thất và ổ bụng [1, 2].

5. Ứng dụng của EUS trong điều trị

Ngoài vai trò chẩn đoán, EUS ngày càng được ứng dụng trong các thủ thuật điều trị ít xâm lấn:

  • Dẫn lưu nang giả tụy và áp xe ổ bụng: EUS có thể hướng dẫn đặt ống dẫn lưu vào các nang giả tụy hoặc các ổ áp xe trong ổ bụng, giúp giảm áp và loại bỏ dịch tích tụ [1].
  • Dẫn lưu đường mật (EUS-BD): Trong trường hợp tắc nghẽn đường mật không thể giải quyết bằng phương pháp ERCP truyền thống, EUS có thể hướng dẫn tạo đường dẫn lưu mật qua dạ dày hoặc tá tràng [1, 3].

6. Rủi ro và biến chứng

Siêu âm nội soi (EUS) chẩn đoán nhìn chung là một thủ thuật an toàn với tỷ lệ biến chứng rất thấp. Tuy nhiên, như bất kỳ thủ thuật y tế xâm lấn nào, EUS cũng tiềm ẩn một số rủi ro và biến chứng, đặc biệt khi có thực hiện chọc hút kim nhỏ (FNA) hoặc các can thiệp điều trị [1, 5]:

  • Chảy máu: Thường nhẹ và tự cầm, nhưng có thể cần can thiệp trong một số trường hợp.
  • Nhiễm trùng: Có thể xảy ra, đặc biệt sau sinh thiết hoặc dẫn lưu, thường được phòng ngừa bằng kháng sinh.
  • Viêm tụy cấp: Là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đặc biệt khi thủ thuật liên quan đến tụy.
  • Thủng: Rất hiếm khi xảy ra, nhưng là biến chứng nghiêm trọng cần phẫu thuật cấp cứu.

7. Thế mạnh của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trong kỹ thuật EUS

Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) luôn là một trong những trung tâm y tế hàng đầu tại Việt Nam, tiên phong trong việc ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị tiên tiến. Với kỹ thuật Siêu âm nội soi (EUS), UMC cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao thông qua:

  • Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm: Các bác sĩ tại UMC được đào tạo chuyên sâu về nội soi tiêu hóa và siêu âm nội soi, có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thực hiện các thủ thuật EUS chẩn đoán và can thiệp phức tạp.
  • Trang thiết bị hiện đại: Bệnh viện đầu tư các hệ thống máy siêu âm nội soi thế hệ mới nhất, với độ phân giải hình ảnh cao, giúp chẩn đoán chính xác và hỗ trợ tối ưu cho các thủ thuật can thiệp.
  • Quy trình chuẩn hóa: Các quy trình thực hiện EUS tại UMC tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế quốc tế, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
  • Ứng dụng đa dạng: UMC triển khai rộng rãi các ứng dụng của EUS, từ chẩn đoán sớm ung thư đường tiêu hóa, đánh giá giai đoạn bệnh, đến các thủ thuật điều trị như dẫn lưu nang, phong bế đám rối thần kinh, mang lại hiệu quả điều trị toàn diện cho bệnh nhân.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • EUS khác gì so với nội soi thông thường? Nội soi thông thường chỉ giúp quan sát bề mặt bên trong ống tiêu hóa. EUS kết hợp nội soi với siêu âm, cho phép nhìn sâu vào thành ống tiêu hóa và các cơ quan lân cận, cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các tổn thương dưới niêm mạc hoặc bên ngoài ống tiêu hóa [1].
  • EUS có đau không? Thủ thuật EUS thường được thực hiện dưới sự gây mê hoặc an thần, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái và không đau trong suốt quá trình. Sau thủ thuật, một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu nhẹ ở cổ họng [5].
  • Cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện EUS? Bệnh nhân cần nhịn ăn và uống trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 6-8 giờ) trước thủ thuật. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu ngừng một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu [5].
  • EUS có thể phát hiện những bệnh gì? EUS có thể phát hiện và đánh giá nhiều bệnh lý như ung thư thực quản, dạ dày, tụy, trực tràng; sỏi ống mật chủ; nang tụy; viêm tụy mạn tính; và các tổn thương dưới niêm mạc [1, 2].
  • Khi nào thì cần thực hiện EUS? EUS thường được chỉ định khi cần chẩn đoán chính xác hoặc đánh giá giai đoạn của các bệnh lý nghi ngờ qua các phương pháp hình ảnh khác, hoặc khi cần lấy mẫu mô từ các tổn thương sâu, khó tiếp cận [1, 2, 5].

9. Tài liệu tham khảo

  • [1] Reddy, Y., & Willert, R. P. (2009). Endoscopic ultrasound: what is it and when should it be used?. Clinical medicine (London, England)9(6), 539–543. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4952290/. Truy cập: 2025-12-19. 
  • [2] Mekky, M. A., & Abbas, W. A. (2014). Endoscopic ultrasound in gastroenterology: From diagnosis to therapeutic implications. World journal of gastroenterology20(24), 7801–7807https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4069309/. Truy cập: 2025-12-19. 
  • [3] Aljahdli, E. S. (2018). Diagnostic and Therapeutic Applications of Endoscopic Ultrasound. Saudi journal of medicine and medical sciences6(2), 59–60. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6196710/. Truy cập: 2025-12-19. 
  • [4] Hernandez, L. V., & Bhutani, M. S. (2008). Emerging Applications of Endoscopic Ultrasound in Gastrointestinal Cancers. Gastrointestinal cancer research : GCR2(4), 198–202. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2632827/. Truy cập: 2025-12-19. 
  • [5] Rego, R. (2006). Extraintestinal Applications of Endoscopic Ultrasound. Gastroenterology & hepatology2(4), 261-270. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5335681/. Truy cập: 2025-12-19. 
  • [6] Wang, K. X., Ben, Q. W., Jin, Z. D., Du, Y. Q., Zou, D. W., Liao, Z., & Li, Z. S. (2011). Assessment of morbidity and mortality associated with EUS-guided FNA: a systematic review. Gastrointestinal endoscopy73(2), 283–290. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21295642/. Truy cập: 2025-12-19.

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

 

Bài viết liên quan