Bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non (ROP): Những điều cha mẹ cần biết

A25-102
BS CKI.
Vũ Hà Mi
Khoa Sơ sinh
Nhận biết sớm bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non (ROP), nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa để bảo vệ thị lực cho bé yêu.

Bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non (Retinopathy of Prematurity – ROP) là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực của trẻ sơ sinh non tháng. Việc hiểu rõ về căn bệnh này, từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách phòng ngừa và điều trị, là vô cùng quan trọng để bảo vệ đôi mắt cho bé yêu. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, ROP có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn [1].

1. Bạn nên biết về ROP

1.1. ROP là gì?

ROP là một bệnh lý mạch máu võng mạc xảy ra ở trẻ sinh non, đặc biệt là những trẻ có cân nặng khi sinh thấp và tuổi thai nhỏ [1]. Tình trạng này đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của các mạch máu trong võng mạc – lớp mô nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau mắt [2].

1.2. Ai có nguy cơ mắc ROP?

Các yếu tố nguy cơ chính của ROP bao gồm:

  • Tuổi thai thấp: Trẻ sinh trước 30 tuần tuổi thai có nguy cơ cao nhất [2, 5].
  • Cân nặng khi sinh thấp: Trẻ nặng dưới 1500 gram có nguy cơ cao [1, 2, 5].
  • Liệu pháp oxy: Việc cung cấp oxy, đặc biệt là khi nồng độ oxy dao động hoặc quá cao, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển mạch máu võng mạc [1, 5].
  • Các vấn đề sức khỏe khác: Nhiễm trùng huyết, xuất huyết não thất (IVH), truyền máu và tăng cân sau sinh kém cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng [1, 5].

2. Nguyên nhân gây bệnh võng mạc ở trẻ sinh non

2.1. Sự phát triển mạch máu võng mạc bị gián đoạn

Trong quá trình phát triển bình thường trong tử cung, các mạch máu võng mạc bắt đầu hình thành từ tuần thứ 16 và hoàn thiện vào khoảng tuần thứ 40 của thai kỳ [1, 2]. Khi trẻ sinh non, quá trình này bị gián đoạn, khiến các vùng võng mạc ngoại vi không được tưới máu đầy đủ [1].

3. Chẩn đoán ROP

Chẩn đoán ROP yêu cầu sàng lọc định kỳ và kỹ lưỡng bởi bác sĩ nhãn khoa nhi có kinh nghiệm, đặc biệt ở những trẻ có nguy cơ cao [1, 2].

3.1. Tiêu chí sàng lọc

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam (Quyết định số 1740/QĐ-BYT, ngày 19/6/2024), trẻ sơ sinh cần được sàng lọc ROP nếu:

  • Tất cả những trẻ có tuổi thai khi sinh ≤ 33 tuần và/hoặc cân nặng khi sinh ≤ 1800 gram.
  • Với trẻ có tuổi thai khi sinh trên 33 tuần đến 34 tuần và/hoặc cân nặng khi sinh trên 1800 gram đến 2000 gram, nhưng có thêm những yếu tố nguy cơ như suy hô hấp, viêm phổi, thiếu máu, nhiễm trùng… cũng cần phải được khám mắt nếu có yêu cầu của bác sĩ.

3.2. Thời điểm sàng lọc

Lần khám sàng lọc đầu tiên thường được thực hiện khi:

  • Với trẻ có tuổi thai khi sinh ≤27 tuần: khám khi trẻ được 31 tuần tuổi hiệu chỉnh (tính cả tuổi thai và tuổi sau khi sinh).
  • Với trẻ có tuổi thai khi sinh trên 27 tuần: khám sau khi sinh 3 đến 4 tuần.

3.3. Phương pháp khám

  • Soi đáy mắt gián tiếp: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ROP. Bác sĩ sẽ nhỏ thuốc làm giãn đồng tử, sau đó sử dụng kính soi đáy mắt gián tiếp với ấn củng mạc để kiểm tra toàn bộ võng mạc [1, 2].
  • Chụp ảnh đáy mắt kỹ thuật số trường rộng (RetCam): Ngày càng được sử dụng phổ biến để ghi lại hình ảnh võng mạc, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và tham vấn từ xa [1].

4. Phương pháp điều trị ROP

Không phải tất cả các trường hợp ROP đều cần điều trị. Nhiều trường hợp nhẹ (giai đoạn 1 và 2) có thể tự thoái triển mà không cần can thiệp [1, 2]. Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển nặng (đặc biệt là ROP giai đoạn 3 có dấu hiệu Plus hoặc AP-ROP), cần điều trị kịp thời để bảo vệ thị lực [1, 2].

4.1. Theo dõi và chờ đợi

Đối với ROP giai đoạn 1 hoặc 2 không có dấu hiệu Plus, bác sĩ thường sẽ theo dõi sát sao tình trạng mắt của trẻ hàng tuần hoặc hai tuần một lần cho đến khi các mạch máu võng mạc phát triển hoàn thiện hoặc bệnh tự thoái triển [1].

4.2. Điều trị can thiệp

Lựa chọn phương pháp tùy thuộc giai đoạn và tình trạng lâm sàng của bé, gồm có:

  • Laser quang đông

  • Tiêm nội nhãn thuốc kháng VEGF

  • Phẫu thuật

5. Biến chứng của ROP

ROP có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị lực và chất lượng cuộc sống của trẻ [1].

5.1. Biến chứng nhãn khoa

  • Bong võng mạc: Đây là biến chứng thường gặp và nghiêm trọng nhất của ROP, có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời [1].
  • Loạn sản hố trung tâm và nhược thị: Sự phát triển không đầy đủ của hố trung tâm (vùng chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét) và sự mất cân bằng thị giác có thể gây nhược thị, cần được điều trị sớm để tối đa hóa thị lực [1].
  • Các tật khúc xạ cao: Trẻ mắc ROP có nguy cơ cao bị cận thị nặng, loạn thị hoặc viễn thị [1].
  • Lác mắt và rung giật nhãn cầu: Rối loạn phát triển võng mạc có thể dẫn đến lác mắt (mắt không thẳng hàng) và rung giật nhãn cầu (mắt chuyển động không kiểm soát) [1].
  • Glaucoma (Tăng nhãn áp) : Có thể phát triển do những bất thường ở góc tiền phòng hoặc sự hình thành màng xơ mạch, dẫn đến tăng áp lực nội nhãn và tổn thương thần kinh thị giác [1].
  • Đục thủy tinh thể: Có thể xảy ra do tiêm thuốc nội nhãn hoặc các can thiệp phẫu thuật [1].
  • Xuất huyết dịch kính: Các mạch máu mới mỏng manh có thể tự chảy máu, gây mất thị lực đột ngột [1].
  • Teo nhãn cầu: Trong những trường hợp ROP nặng cuối cùng, mắt có thể teo nhỏ và mất chức năng [1].

5.2. Ảnh hưởng lâu dài

Trẻ sống sót sau ROP, đặc biệt là những trẻ đã được điều trị, cần được theo dõi nhãn khoa suốt đời. Các biến chứng muộn như rách võng mạc, thay đổi khúc xạ, nhược thị và lác mắt có thể phát triển theo thời gian [1]. Trẻ bị mù hoặc thị lực kém do ROP cũng có thể gặp phải những thách thức về phát triển, giáo dục và xã hội [1].

5.3. Giáo dục cha mẹ và người chăm sóc

  • Hiểu rõ về ROP và rủi ro: Giải thích cho cha mẹ rằng ROP là vấn đề về sự phát triển mạch máu mắt, bị ảnh hưởng bởi nồng độ oxy, dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của trẻ. Nhấn mạnh rằng trẻ sinh non cân nặng thấp (<1500g hoặc trước 32 tuần tuổi thai) có nguy cơ cao nhất và cần chăm sóc mắt chuyên biệt [1].
  • Tầm quan trọng của việc sàng lọc và theo dõi đúng lịch: Nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ lịch khám sàng lọc khuyến nghị, bao gồm lần khám đầu tiên theo tiêu chuẩn sàng lọc như trên đã nêu, sau đó là các lần khám mỗi 1-2 tuần cho đến khi võng mạc hoàn toàn có mạch máu [1].
  • Dấu hiệu cần theo dõi: Hướng dẫn cha mẹ nhận biết các dấu hiệu cảnh báo như cử động mắt bất thường, "phản xạ trắng" trong ảnh hoặc mắt đỏ. Mặc dù đây thường là các chỉ số muộn, nhưng chúng không thể thay thế cho các buổi khám theo lịch trình [1].

6. Khi nào cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa mắt

Nếu trẻ sinh non của bạn có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, hãy đưa trẻ đi khám chuyên khoa mắt ngay lập tức [2]:

6.1. Dấu hiệu cần lưu ý

  • Mắt trẻ có những cử động bất thường, rung lắc hoặc không theo dõi được vật thể.
  • Đồng tử của trẻ có màu trắng khi nhìn vào (leukocoria).
  • Mắt có dấu hiệu đỏ, sưng hoặc chảy dịch bất thường.
  • Trẻ có vẻ khó khăn trong việc nhìn hoặc phản ứng với ánh sáng.

6.2. Tầm quan trọng của việc thăm khám định kỳ

Ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng, việc tuân thủ lịch trình khám sàng lọc ROP định kỳ theo chỉ định của bác sĩ là vô cùng quan trọng. Phát hiện và điều trị ROP sớm là cách tốt nhất để giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và bảo vệ thị lực cho trẻ [2].

7.  

8. Câu hỏi thường gặp 

  1. ROP có di truyền không? ROP chủ yếu là do các yếu tố môi trường liên quan đến sinh non, nhưng một số nghiên cứu cho thấy có thể có yếu tố di truyền góp phần vào tính nhạy cảm với bệnh [1]. Tuy nhiên, đây không phải là một bệnh lý di truyền trực tiếp theo kiểu Mendel.
  2. ROP có thể tự khỏi không? Có, nhiều trường hợp ROP nhẹ (giai đoạn 1 và 2) có thể tự thoái triển mà không cần điều trị và không gây ảnh hưởng đến thị lực của trẻ [1, 2].
  3. Trẻ sơ sinh bị ROP có thể nhìn rõ được không? Nếu ROP được phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn sớm, nhiều trẻ có thể phát triển thị lực bình thường hoặc gần như bình thường [1]. Tuy nhiên, trong các trường hợp nặng hoặc khi có biến chứng, trẻ có thể bị giảm thị lực vĩnh viễn hoặc mù lòa [1, 2].

7.  

10. Tài liệu tham khảo

  • [1] Kaur, K., & Mikes, B. A. (2025). Retinopathy of Prematurity. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK562319/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [2] National Eye Institute. (2025). Retinopathy of Prematurity. National Eye Institute - NIH. https://www.nei.nih.gov/learn-about-eye-health/eye-conditions-and-diseases/retinopathy-prematurity. Truy cập: 2025-12-14.
  • [3] Sobhy, M., Cole, E., Jabbehdari, S., Valikodath, N. G., Al-Khaled, T., Kalinoski, L., Chervinko, M., Chuluunkhuu, C., Shah, P. K., KC, S., Jonas, K. E., Scanzera, A., Yeh, S., Kalpathy-Cramer, J., Chiang, M. F., Campbell, J. P., & Chan, R. V. P. (2022). Operationalization of Retinopathy of Prematurity Screening by the Application of the Essential Public Health Services Framework. International Ophthalmology Clinics, 63(1), 39–63. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9839316/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [4] Hong, E. H., Shin, Y. U., & Cho, H. (2022). Retinopathy of prematurity: a review of epidemiology and current treatment strategies. Clinical and Experimental Pediatrics, 65(3), 115–126. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8898617/. Truy cập: 2025-12-14.
  • [5] Kim, S. J., Port, A. D., Swan, R., Campbell, J. P., Chan, R. V. P., & Chiang, M. F. (2018). Retinopathy of Prematurity: A Review of Risk Factors and their Clinical Significance. Survey of Ophthalmology, 63(5), 618–637. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6089661/. Truy cập: 2025-12-14.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts