Bệnh Phổi Mô Kẽ dưới góc nhìn Giải phẫu bệnh

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu về bệnh phổi mô kẽ (ILD): nguyên nhân, đặc điểm mô bệnh học giúp chẩn đoán chính xác và tầm quan trọng của việc phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.

Bệnh phổi mô kẽ (Interstitial Lung Disease - ILD) là một thuật ngữ chung chỉ hơn 200 bệnh lý khác nhau gây viêm và xơ hóa mô kẽ phổi, lớp mô mỏng bao quanh các túi khí nhỏ (phế nang). Sự đa dạng về nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng khiến việc chẩn đoán ILD trở thành một thách thức. Tuy nhiên, việc hiểu rõ đặc điểm mô bệnh học của từng thể bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp các chuyên gia giải phẫu bệnh xác định chính xác loại ILD và hỗ trợ lâm sàng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

 

benh-phoi-mo-ke-1.webp

 

1. Bệnh Phổi Mô Kẽ Là Gì?

1.1. Định nghĩa và Phân loại

Bệnh phổi mô kẽ (ILD) là một nhóm các rối loạn hô hấp không đồng nhất, đặc trưng bởi tình trạng viêm và xơ hóa (sẹo) ở phổi [1]. Những bệnh lý này ảnh hưởng đến mô kẽ, không gian giữa các túi khí (phế nang) và mạch máu. ILD được phân loại dựa trên các yếu tố lâm sàng, X-quang và mô bệnh học [1]. Việc phân loại này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về nguyên nhân tiềm ẩn và định hướng điều trị.

1.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán mô bệnh học

Chẩn đoán mô bệnh học đóng vai trò trung tâm trong việc xác định chính xác loại ILD, đặc biệt khi các phương pháp chẩn đoán khác như lâm sàng và hình ảnh học không đủ rõ ràng [2, 3]. Với hơn 200 loại ILD khác nhau, có những thể bệnh có tiên lượng và đáp ứng điều trị rất khác biệt. Do đó, việc phân tích mô phổi dưới kính hiển vi giúp các nhà giải phẫu bệnh cung cấp thông tin quan trọng, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân [3].

2. Nguyên Nhân Gây Bệnh Phổi Mô Kẽ

Nguyên nhân gây bệnh phổi mô kẽ rất đa dạng, có thể được chia thành các nhóm chính:

2.1. Nguyên nhân đã biết

  • Tiếp xúc môi trường và nghề nghiệp: Tiếp xúc lâu dài với các tác nhân trong môi trường hoặc nghề nghiệp có thể gây tổn thương phổi. Các tác nhân phổ biến bao gồm bụi khoáng (silica, amiăng, bụi than, beryllium) và bụi hữu cơ (bào tử nấm mốc, phân chim). Hít phải khí độc cũng có thể gây ảnh hưởng đến đường thở hoặc thông qua các phân tử oxy phản ứng [1].

  • Bệnh tự miễn: Nhiều bệnh tự miễn như bệnh mô liên kết và viêm mạch máu có thể ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau của phổi (tiểu phế quản, nhu mô, phế nang), khiến ILD trở thành một đặc điểm phổ biến của các bệnh lý thấp khớp [1].

  • Do thuốc: Hơn 350 loại thuốc đã được xác định có thể gây ra các biến chứng phổi, thông qua các chất chuyển hóa phản ứng hoặc là một thành phần của phản ứng toàn thân. Các mô hình phổ biến được thấy là viêm phổi tăng bạch cầu ái toan hoặc viêm phổi quá mẫn [1].

2.2. Nguyên nhân vô căn (Idiopathic)

Đây là loại phổ biến nhất, được gọi là viêm phổi kẽ vô căn (Idiopathic Interstitial Pneumonia - IIP). IIP là sự kết hợp của viêm và xơ hóa, khác với viêm phổi do nhiễm trùng. Có bảy loại IIP riêng biệt, được phân biệt bởi các đặc điểm mô bệnh học rõ ràng và các đặc điểm lâm sàng riêng [1]. Hầu hết các trường hợp là tự phát, nhưng yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò nhất định [1].

3. Cơ Chế Bệnh Sinh

3.1. Quá trình viêm và xơ hóa

Mặc dù nhiều phân nhóm ILD có nguyên nhân không rõ ràng, chúng đều có chung một cơ chế phát triển. Các thay đổi hình thái được thấy trên mô học là kết quả của một chuỗi viêm trong nhu mô, phần phổi liên quan đến trao đổi khí (phế nang, ống phế nang và tiểu phế quản). Khu vực này chứa nhiều protein và các yếu tố tiền xơ hóa [1].

3.2. Vai trò của các yếu tố tiền xơ hóa

Sau các chu kỳ kích hoạt lặp đi lặp lại, các protein và yếu tố tiền xơ hóa này dẫn đến sự tích tụ mô liên kết [1]. Tác nhân kích hoạt có thể là một chất đã biết lắng đọng trong mô phổi. Trong một số trường hợp, quá trình xơ hóa phát sinh tự phát [1].

4. Đặc Điểm Mô Bệnh Học Trong Chẩn Đoán Bệnh Phổi Mô Kẽ

4.1. Kỹ thuật sinh thiết phổi

Việc xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của ILD có thể khó khăn. Mặc dù tiền sử bệnh chi tiết, các xét nghiệm và hình ảnh học có thể hỗ trợ chẩn đoán, nhưng trong nhiều trường hợp, sinh thiết phổi là cần thiết để đạt được chẩn đoán chính xác [1]. Sinh thiết phổi có thể được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm sinh thiết phổi qua nội soi phế quản (transbronchial biopsy - TBBX), sinh thiết lạnh qua nội soi phế quản (transbronchial lung cryobiopsy) hoặc sinh thiết phổi mở (surgical lung biopsy - SLB) [5]. SLB từng được coi là tiêu chuẩn vàng nhưng đi kèm với nguy cơ đáng kể [5].

4.2. Các thể mô bệnh học chính

Các hướng dẫn chẩn đoán ILD thường phân loại các thể bệnh dựa trên đặc điểm mô bệnh học:

  • Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Nonspecific Interstitial Pneumonia - NSIP)

    • Đặc điểm mô học: NSIP được mô tả là có lượng viêm kẽ và xơ hóa thay đổi với hình ảnh đồng nhất. Viêm và xơ hóa thường đồng đều, không có các ổ nguyên bào sợi rõ rệt [5]. Các cấu trúc phế nang thường được bảo tồn [5].

    • Phân loại: NSIP được chia thành thể tế bào (cellular NSIP), với ưu thế viêm, và thể xơ hóa (fibrotic NSIP), với ưu thế xơ hóa [5].

  • Viêm phổi kẽ thông thường (Usual Interstitial Pneumonia - UIP)

    • Đặc điểm mô học: UIP là một mô hình xơ hóa phổi mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi xơ hóa không đồng đều, có sự hiện diện của các ổ nguyên bào sợi (fibroblast foci) và hình ảnh tổ ong (honeycombing) [4, 5]. Các ổ nguyên bào sợi là dấu hiệu của tổn thương đang hoạt động [5].

    • Phân bố: Xơ hóa thường phân bố không đồng đều, ưu thế ở vùng dưới màng phổi và thùy dưới, với sự xen kẽ giữa các vùng phổi bị tổn thương nặng và vùng phổi tương đối bình thường [5]. Hình ảnh tổ ong là các khoang nang giãn rộng, chứa đầy chất nhầy, được lót bởi biểu mô hô hấp, nằm trong vùng xơ hóa tiến triển [5].

  • Xơ hóa đàn hồi màng phổi - nhu mô phổi (Pleuroparenchymal Fibroelastosis - PPFE)

    • Đặc điểm mô học: PPFE đặc trưng bởi xơ hóa và đàn hồi dưới màng phổi, thường ưu thế ở thùy trên của phổi. Mô kẽ dưới màng phổi dày lên do sự tăng sinh của các sợi đàn hồi và xơ hóa [4].

  • Tổn thương phế nang lan tỏa (Diffuse Alveolar Damage - DAD)

    • Đặc điểm mô học: DAD là một mô hình tổn thương phổi cấp tính, có thể tiến triển thành xơ hóa. Có hai giai đoạn chính: giai đoạn cấp tính (exudative phase) với phù nề kẽ, xuất huyết và hình thành màng hyaline; và giai đoạn tổ chức hóa (organizing phase) với sự tăng sinh của nguyên bào sợi và lắng đọng collagen trong lòng phế nang [1].

4.3. Các thay đổi khác đi kèm

Ngoài các đặc điểm mô bệnh học chính, các thay đổi khác có thể được tìm thấy trong sinh thiết phổi của bệnh nhân ILD, bao gồm:

  • Thay đổi mạch máu phổi: Có thể thấy dày thành mạch máu, tăng sinh nội mạc, hoặc viêm mạch [1].

  • Hút phải vật lạ: Sự hiện diện của các hạt vật chất lạ trong mô phổi có thể gợi ý nguyên nhân do hít phải [1].

  • Viêm màng phổi mạn tính: Viêm màng phổi xơ hóa mạn tính cũng có thể là một đặc điểm đi kèm, đặc biệt trong một số dạng ILD nhất định [5].

5. Khi Nào Cần Đi Khám Bác Sĩ?

Các triệu chứng của bệnh phổi mô kẽ thường xuất hiện từ từ và không rõ ràng, điều này có thể khiến việc phát hiện bệnh sớm trở nên khó khăn. Bạn nên đi khám bác sĩ ngay nếu nhận thấy các dấu hiệu sau:

  • Khó thở ngày càng tăng: Đặc biệt là khi bạn hoạt động thể chất, đi lại hoặc làm việc nặng, và cảm giác khó thở này ngày càng nặng hơn theo thời gian [1].

  • Ho khan kéo dài: Bạn bị ho mà không có đờm, tình trạng ho diễn ra liên tục và không thuyên giảm dù đã thử các phương pháp thông thường [1].

  • Thay đổi ở ngón tay, ngón chân: Đầu ngón tay hoặc ngón chân của bạn bị sưng to (trông như dùi trống), và móng tay có thể bị cong bất thường [1].

  • Âm thanh lạ khi thở: Khi bác sĩ thăm khám, họ có thể nghe thấy những tiếng lạo xạo hoặc ran nổ trong phổi của bạn [1].

5.1. Tại sao cần chẩn đoán sớm?

Bệnh phổi mô kẽ là một nhóm bệnh có xu hướng tiến triển, nghĩa là tình trạng bệnh có thể nặng hơn theo thời gian. Việc đi khám sớm và được chẩn đoán chính xác là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bác sĩ có thể bắt đầu điều trị kịp thời, làm chậm quá trình xơ hóa phổi và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bạn [1].

6. Tiên Lượng và Biến Chứng

6.1. Tiên lượng theo thể bệnh

Tiên lượng của bệnh phổi mô kẽ rất khác nhau giữa các phân nhóm. Một số thể bệnh có thể đáp ứng tốt với điều trị, trong khi những thể khác, như xơ phổi vô căn (IPF), thường kháng trị và có tiên lượng xấu [1].

6.2. Các biến chứng thường gặp

Các biến chứng phổ biến của ILD bao gồm:

  • Thiếu oxy máu nặng hơn: Giảm nồng độ oxy trong máu [1].

  • Bệnh tim mạch: Các vấn đề về tim mạch có thể xảy ra do áp lực lên tim.

  • Tăng áp động mạch phổi: Tăng huyết áp trong các động mạch phổi [1].

  • Nhiễm trùng: Bệnh nhân ILD dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn [1].

7. Tài liệu tham khảo

  1. Antoine, M. H., & Mlika, M. (2025). Interstitial Lung Disease. StatPearls Publishing.

  2. Miller, E. R., Putman, R. K., Vivero, M., Hung, Y., Araki, T., Nishino, M., ... & Hunninghake, G. M. (2018). Histopathology of Interstitial Lung Abnormalities in the Context of Lung Nodule Resections. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 197(7), 955–958.

  3. Renzoni, E. A., Poletti, V., & Mackintosh, J. A. (2021). Disease pathology in fibrotic interstitial lung disease: is it all about usual interstitial pneumonia?. The Lancet, 398(10309), 1437–1449.

  4. Smith, M. L. (2021). The histologic diagnosis of usual interstitial pneumonia of idiopathic pulmonary fibrosis. Where we are and where we need to go. Modern Pathology, 35(Suppl 1), 8–14.

  5. Raghu, G., Collard, H. R., Egan, J. J., Martinez, F. J., Behr, J., Brown, K. K., ... & ATS/ERS/JRS/ALAT Committee on Idiopathic Pulmonary Fibrosis. (2011). An official ATS/ERS/JRS/ALAT statement: idiopathic pulmonary fibrosis: evidence-based guidelines for diagnosis and management. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 183(6), 788-824.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.