Chăm sóc mắt khô: Từ thay đổi lối sống đến điều trị chuyên sâu

|
Eye Department
Khám phá các nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị khô mắt toàn diện. Học cách thay đổi lối sống, sử dụng thuốc và các liệu pháp chuyên sâu để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh.

Cảm giác cộm, rát, mỏi mắt hay thậm chí là nhìn mờ vào cuối ngày có thể là dấu hiệu của khô mắt, một tình trạng phổ biến nhưng thường bị bỏ qua. Khô mắt không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều nguyên nhân khác nhau, đòi hỏi một cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị toàn diện. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, hiểu rõ về biến chứng tiềm ẩn và áp dụng các phương pháp phòng ngừa hiệu quả là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe đôi mắt và thị lực lâu dài. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những lời khuyên hữu ích để giữ cho đôi mắt luôn ẩm mượt, từ thay đổi lối sống hàng ngày đến các phương pháp điều trị chuyên sâu tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh.

1. Bạn nên biết về khô mắt

1.1. Khô mắt là gì?

Khô mắt, hay còn gọi là hội chứng khô mắt (Dry Eye Syndrome - DES) hoặc bệnh khô mắt (Dry Eye Disease - DED), là một bệnh lý đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu. Tình trạng này đặc trưng bởi sự mất cân bằng nội môi của màng nước mắt, dẫn đến các triệu chứng khó chịu ở mắt, rối loạn thị giác và gây tổn thương tiềm tàng cho bề mặt nhãn cầu. Bệnh khô mắt thường đi kèm với tình trạng màng nước mắt không ổn định, tăng áp lực thẩm thấu nước mắt, viêm nhiễm và tổn thương bề mặt nhãn cầu, cùng với những bất thường về thần kinh cảm giác [1, 3].

1.2. Thành phần của màng nước mắt

Màng nước mắt là một lớp mỏng bao phủ bề mặt nhãn cầu, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ mắt khỏi môi trường, bôi trơn, duy trì bề mặt nhẵn để khúc xạ ánh sáng và bảo vệ sức khỏe của kết mạc và giác mạc không có mạch máu [2]. Màng nước mắt bao gồm ba lớp chính, hoạt động cùng nhau để giữ cho mắt được bôi trơn và khỏe mạnh: Lớp lipid (dầu): Là lớp ngoài cùng, được sản xuất bởi tuyến Meibomius ở mi mắt. Lớp này có chức năng làm chậm sự bay hơi của nước mắt và giữ cho màng nước mắt ổn định [1, 2].

  • Lớp nước (aqueous): Là lớp giữa và dày nhất, được sản xuất bởi tuyến lệ chính và các tuyến lệ phụ. Lớp này chứa nước, chất điện giải, protein, peptide và các chất chuyển hóa khác, giúp làm sạch mắt và cung cấp dưỡng chất [1, 2].
  • Lớp nhầy (mucin): Là lớp trong cùng, được sản xuất bởi các tế bào hình đài ở kết mạc. Lớp này giúp nước mắt trải đều trên bề mặt nhãn cầu và giữ cho lớp nước bám vào bề mặt mắt [1, 2].
Unlocking the Science Behind Dry Eyes: Understanding Tears and the Tear Film  — Eye Academy

1.3. Nguyên nhân gây khô mắt

Khô mắt có thể do nhiều yếu tố gây ra, thường được phân loại thành hai nhóm chính không loại trừ lẫn nhau: giảm sản xuất nước mắt và tăng bay hơi nước mắt [1, 3].

Giảm sản xuất nước mắt

  • Đây là tình trạng tuyến lệ không sản xuất đủ lượng nước mắt cần thiết để giữ ẩm cho mắt. Các nguyên nhân bao gồm:
  • Tuổi tác: Quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm chức năng của tuyến lệ [1, 3].
  • Bệnh lý hệ thống: Một số bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren (khô mắt, khô miệng), lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, bệnh tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến tuyến lệ và gây khô mắt [1, 3].
  • Tổn thương tuyến lệ: Viêm nhiễm hoặc tổn thương thực thể ở tuyến lệ có thể làm giảm khả năng sản xuất nước mắt.

Tăng bốc hơi nước mắt

  • Tình trạng này xảy ra khi nước mắt bay hơi quá nhanh khỏi bề mặt nhãn cầu, ngay cả khi tuyến lệ sản xuất đủ nước mắt. Các yếu tố thúc đẩy sự bay hơi bao gồm:
  • Rối loạn chức năng tuyến Meibomius (MGD): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của khô mắt do bốc hơi. Khi tuyến Meibomius bị tắc nghẽn hoặc có vấn đề, lớp lipid bảo vệ nước mắt sẽ không đủ, khiến nước mắt bay hơi nhanh hơn [1, 3].
IPL (INTENSE PULSED LIGHT) AND MEIBOMIAN GLAND EXPRESSION | Thompson  Optometrists
  • Tần suất chớp mắt giảm: Khi tập trung vào màn hình máy tính, điện thoại hoặc đọc sách, chúng ta có xu hướng chớp mắt ít hơn, làm nước mắt không được phân bố đều và bay hơi nhanh chóng [1].
  • Bất thường mi mắt: Mi mắt không nhắm kín hoàn toàn (ví dụ như hở mi khi ngủ) hoặc các bệnh lý mi mắt khác có thể làm tăng diện tích bề mặt mắt tiếp xúc với không khí.
  • Môi trường: Tiếp xúc với gió, điều hòa không khí, quạt, không khí khô, độ ẩm thấp, khói thuốc lá, ô nhiễm không khí và hóa chất có thể làm tăng tốc độ bay hơi nước mắt [1, 3].

1.4. Các yếu tố rủi ro và bệnh lý liên quan

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc khô mắt hoặc làm tình trạng bệnh nặng hơn:

  • Thuốc toàn thân: Một số loại thuốc như thuốc kháng histamine, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc tránh thai, và thuốc điều trị mụn trứng cá (isotretinoin) có thể gây khô mắt như một tác dụng phụ [1, 3].
  • Thuốc nhỏ mắt: Một số loại thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là các loại có chứa chất bảo quản, có thể gây kích ứng và làm trầm trọng thêm tình trạng khô mắt [1].
Bausch + Lomb Exec Discusses Novel Dry Eye Disease Treatment | Managed  Healthcare Executive

 

  • Sử dụng kính áp tròng: Đeo kính áp tròng trong thời gian dài có thể làm giảm lượng nước mắt và gây khô mắt [1].
Contact Lenses: Types and How They Work

 

  • Phẫu thuật mắt: Phẫu thuật khúc xạ (LASIK), phẫu thuật đục thủy tinh thể có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn gây khô mắt do ảnh hưởng đến dây thần kinh giác mạc [1].
Phẫu thuật Lasik là gì? Quy trình phẫu thuật Lasik
  • Dị ứng mắt: Phản ứng dị ứng có thể gây viêm bề mặt nhãn cầu, góp phần vào khô mắt [1].
  • Thay đổi nội tiết tố: Phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh, hoặc những người có sự thay đổi nội tiết tố khác, thường dễ bị khô mắt hơn [1].
  • Chế độ ăn uống: Thiếu hụt vitamin A hoặc axit béo omega-3 có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của màng nước mắt [1].
  • Thói quen sinh hoạt: Hút thuốc lá, uống rượu bia, thiếu ngủ và chế độ ăn uống không lành mạnh cũng là các yếu tố nguy cơ [1].

1.5. Dấu hiệu và triệu chứng

Triệu chứng khô mắt có thể đa dạng, từ nhẹ đến nặng, và không phải lúc nào cũng tương quan với mức độ tổn thương thực thể trên bề mặt nhãn cầu [1, 3].

Triệu chứng điển hình của khô mắt

  • Cảm giác khó chịu: Cộm, rát, nóng, nhức hoặc cảm giác có dị vật trong mắt [1].
  • Đỏ mắt: Mắt có thể bị đỏ do kích ứng và viêm [1].
  • Mờ mắt tạm thời: Đặc biệt là sau khi đọc sách, làm việc với máy tính hoặc vào cuối ngày. Thị lực có thể dao động [1].
  • Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng): Cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh [1].
  • Chảy nước mắt sống: Đây là một triệu chứng có vẻ nghịch lý nhưng lại rất phổ biến. Khi mắt quá khô, cơ thể phản ứng bằng cách tiết ra nhiều nước mắt phản xạ, nhưng những giọt nước mắt này thường không có đủ thành phần dưỡng chất và không giữ được lâu trên bề mặt mắt [1].
  • Khó đeo kính áp tròng: Cảm giác khó chịu khi đeo kính áp tròng.
  • Mỏi mắt, nặng mí mắt, hoặc khó mở mắt.
  • Ngứa mắt.

1.6. Khi nào cần đi khám bác sĩ

Bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa nếu:

  • Các triệu chứng khô mắt kéo dài, nghiêm trọng và không thuyên giảm bằng các biện pháp tự chăm sóc tại nhà.
  • Khô mắt gây ảnh hưởng đến thị lực của bạn.
  • Bạn có cảm giác đau mắt dữ dội, đỏ mắt nghiêm trọng, hoặc bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm trùng mắt.
  • Bạn nhận thấy có sự thay đổi đột ngột hoặc bất thường ở mắt.

Chẩn đoán khô mắt

Chẩn đoán khô mắt thường bao gồm việc đánh giá triệu chứng của bệnh nhân và thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt để xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng [1, 3].

Khám lâm sàng và đánh giá triệu chứng

  • Hỏi bệnh sử chi tiết: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, thời gian xuất hiện, các yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng, tiền sử bệnh lý toàn thân, các loại thuốc đang sử dụng, và môi trường làm việc/sinh hoạt [3].
  • Sử dụng bảng câu hỏi: Các bảng câu hỏi tiêu chuẩn như Ocular Surface Disease Index (OSDI) hoặc Dry Eye Questionnaire (DEQ-5) giúp định lượng mức độ khó chịu của bệnh nhân và theo dõi hiệu quả điều trị [1, 3].
  • Khám mắt bằng đèn khe: Bác sĩ sẽ kiểm tra mi mắt, kết mạc, giác mạc và tuyến Meibomius.

Các xét nghiệm chuyên biệt

  • Thời gian phá vỡ màng nước mắt (Tear Film Break-up Time - TBUT): Đo thời gian nước mắt giữ được trên bề mặt mắt trước khi bay hơi. Thời gian TBUT dưới 10 giây thường được coi là bất thường và gợi ý khô mắt [1, 3].
  • Thử nghiệm Schirmer: Đo lượng nước mắt được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách đặt một dải giấy lọc đặc biệt vào mi mắt dưới. Kết quả dưới 5-10mm trong 5 phút thường cho thấy giảm sản xuất nước mắt [1, 3].
  • Nhuộm bề mặt nhãn cầu: Sử dụng thuốc nhuộm fluorescein hoặc lissamine green để phát hiện các tổn thương trên giác mạc và kết mạc do khô mắt [1, 3].
  • Đo độ thẩm thấu nước mắt: Độ thẩm thấu nước mắt tăng cao là một dấu hiệu đặc trưng của khô mắt [1, 3].
  • Kiểm tra tuyến Meibomius (Meibography): Sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra cấu trúc và chức năng của tuyến Meibomius, giúp phát hiện rối loạn chức năng tuyến này [1, 3].

1.7. Phương pháp điều trị khô mắt

Mục tiêu của điều trị khô mắt là giảm các dấu hiệu và triệu chứng, khôi phục cân bằng nội môi của bề mặt nhãn cầu và nâng cao chất lượng cuộc sống [1]. Điều trị thường được tiếp cận theo từng bước, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh [1].

Thay đổi lối sống và môi trường

Đây là những biện pháp ban đầu và quan trọng mà bệnh nhân có thể tự thực hiện:

  • Giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử: Hạn chế nhìn màn hình máy tính, điện thoại, TV liên tục. Thực hiện quy tắc 20-20-20 (cứ sau 20 phút nhìn màn hình, nhìn vào một vật cách 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây) [1].
LASIK and Cataract Surgery
  • Tăng tần suất chớp mắt: Chớp mắt đầy đủ và thường xuyên giúp phân bố nước mắt đều trên bề mặt nhãn cầu [1].
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm: Đặc biệt trong môi trường khô hoặc phòng điều hòa [1].
  • Tránh các yếu tố gây khô: Tránh gió trực tiếp từ quạt, điều hòa, máy sưởi, khói thuốc lá, và môi trường ô nhiễm [1].
  • Đeo kính bảo hộ: Khi ra ngoài trời gió hoặc môi trường bụi bẩn [1].

Thuốc nhỏ mắt và các liệu pháp ban đầu

  • Nước mắt nhân tạo: Là nền tảng của điều trị khô mắt ở mọi mức độ. Ưu tiên các loại không chứa chất bảo quản để tránh kích ứng [1, 3].
  • Chườm ấm và vệ sinh mi mắt: Chườm ấm giúp làm mềm lớp dầu bị tắc nghẽn trong tuyến Meibomius. Sau đó, vệ sinh mi mắt nhẹ nhàng bằng dung dịch chuyên dụng hoặc nước ấm [1, 3].
  • Bổ sung axit béo thiết yếu: Axit béo Omega-3 (có trong cá hồi, hạt chia, dầu hạt lanh) có thể giúp cải thiện chất lượng lớp lipid của nước mắt và giảm viêm [1, 3].

Điều trị chuyên sâu

Khi các biện pháp ban đầu không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn:

  • Thuốc kháng viêm nhỏ mắt:

    + Corticosteroid nhỏ mắt: Dùng ngắn hạn để giảm viêm cấp tính trên bề mặt nhãn cầu [1, 3].

    + Cyclosporine hoặc Lifitegrast nhỏ mắt: Là các thuốc ức chế miễn dịch, giúp giảm viêm mạn tính, tăng sản xuất nước mắt và cải thiện mật độ tế bào hình đài [1, 3].

  • Nút điểm lệ (Punctal Plugs): Đặt một nút nhỏ vào ống dẫn nước mắt ở góc trong của mắt để ngăn nước mắt thoát đi quá nhanh, giữ nước mắt ở lại trên bề mặt mắt lâu hơn [1, 3].
  • Liệu pháp ánh sáng xung cường độ cao (IPL): Đặc biệt hiệu quả cho khô mắt do rối loạn chức năng tuyến Meibomius [1].
  • Thuốc kháng sinh uống: Doxycycline hoặc Azithromycin ở liều thấp có thể được sử dụng để điều trị rối loạn chức năng tuyến Meibomius do tác dụng kháng viêm [1, 3].
  • Huyết thanh tự thân (Autologous Serum Eye Drops): Nước nhỏ mắt được điều chế từ máu của chính bệnh nhân, chứa các yếu tố tăng trưởng và chất dinh dưỡng giúp phục hồi bề mặt nhãn cầu, đặc biệt trong các trường hợp khô mắt nặng [3].
  • Kính áp tròng điều trị (Therapeutic Contact Lenses/Scleral Lenses): Các loại kính đặc biệt này tạo ra một khoang chứa nước mắt giữa kính và bề mặt mắt, giúp giữ ẩm và bảo vệ giác mạc [3].

1.8. Biến chứng của khô mắt

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, khô mắt có thể dẫn đến một số biến chứng, từ khó chịu nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực [1, 3].

Biến chứng ngắn hạn và dài hạn

  • Khó chịu kéo dài: Các triệu chứng như cộm, rát, đỏ mắt, mờ mắt có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, khả năng làm việc và các hoạt động giải trí [1].
  • Tổn thương bề mặt nhãn cầu: Khô mắt kéo dài có thể làm tổn thương biểu mô giác mạc và kết mạc, gây ra các vết trợt, loét giác mạc [1, 3].
  • Nhiễm trùng mắt: Giác mạc bị tổn thương dễ bị vi khuẩn, vi rút tấn công hơn, dẫn đến viêm loét giác mạc nhiễm trùng, một tình trạng nguy hiểm có thể gây mất thị lực vĩnh viễn [1, 3].
  • Sẹo giác mạc: Loét giác mạc nặng có thể để lại sẹo, làm giảm thị lực vĩnh viễn [1, 3].
  • Biến chứng liên quan đến tâm lý: Khô mắt mạn tính có thể liên quan đến các vấn đề như trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn giấc ngủ [1].

1.9. Phòng ngừa khô mắt

Phòng ngừa khô mắt tập trung vào việc duy trì thói quen chăm sóc mắt tốt và điều chỉnh môi trường sống, làm việc để giảm thiểu các yếu tố nguy cơ.

Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

  • Giữ ẩm cho mắt: Sử dụng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản thường xuyên, đặc biệt khi làm việc trong môi trường khô, có gió hoặc sử dụng thiết bị điện tử [1].
  • Tuân thủ quy tắc 20-20-20: Khi làm việc với máy tính, cứ mỗi 20 phút, hãy nhìn ra xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây để mắt được nghỉ ngơi và chớp mắt thường xuyên hơn [1].
  • Điều chỉnh môi trường:

    + Sử dụng máy tạo độ ẩm trong nhà hoặc văn phòng, đặc biệt vào mùa khô hoặc khi dùng điều hòa, lò sưởi [1].

    + Tránh để quạt hoặc điều hòa thổi trực tiếp vào mặt [1].

    + Đeo kính râm khi ra ngoài trời gió hoặc nắng để bảo vệ mắt khỏi gió và tia UV [1].

    + Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm [1].

  • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Bổ sung thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt lanh, hạt chia) và vitamin A (cà rốt, khoai lang, rau xanh đậm) [1].
  • Uống đủ nước: Giúp cơ thể và mắt được cấp nước đầy đủ.
  • Vệ sinh mi mắt: Giữ vệ sinh mi mắt sạch sẽ, đặc biệt nếu bạn có tiền sử viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomius [1].
  • Khám mắt định kỳ: Đặc biệt quan trọng nếu bạn có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng khô mắt để được chẩn đoán và điều trị sớm.

2. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Khô mắt có tự khỏi không? Khô mắt thường là một tình trạng mạn tính và hiếm khi tự khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể được kiểm soát hiệu quả bằng các biện pháp chăm sóc tại nhà và điều trị y tế phù hợp [1].
  • Sử dụng kính áp tròng có làm khô mắt hơn không? Có, đeo kính áp tròng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khô mắt hoặc gây ra khô mắt ở một số người do làm giảm lượng nước mắt và cản trở sự phân bố đều của màng nước mắt [1].
  • Chế độ ăn uống ảnh hưởng thế nào đến khô mắt? Chế độ ăn uống có vai trò quan trọng. Bổ sung axit béo Omega-3 và vitamin A có thể cải thiện chất lượng màng nước mắt và giảm viêm, giúp làm giảm triệu chứng khô mắt [1, 3].
  • Khô mắt có gây giảm thị lực vĩnh viễn không? Trong hầu hết các trường hợp, khô mắt không gây giảm thị lực vĩnh viễn. Tuy nhiên, nếu không được điều trị, khô mắt nặng có thể dẫn đến tổn thương giác mạc, loét và sẹo, từ đó có thể ảnh hưởng vĩnh viễn đến thị lực [1, 3].
  • Tôi có thể tự điều trị khô mắt tại nhà không? Bạn có thể tự điều trị các triệu chứng khô mắt nhẹ tại nhà bằng nước mắt nhân tạo, chườm ấm, vệ sinh mi mắt, và điều chỉnh lối sống. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng, bạn nên thăm khám bác sĩ nhãn khoa để được chẩn đoán và điều trị chuyên sâu [1].

3. Tài liệu tham khảo

  • [1] Golden, M. I., Meyer, J. J., Zeppieri, M., & Patel, B. C. (2024). Dry Eye Syndrome - StatPearls. NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-19.
  • [2] Chang, A. Y., & Purt, B. (2023). Biochemistry, Tear Film - StatPearls. NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-19.
  • [3] Messmer, E. M. (2015). The Pathophysiology, Diagnosis, and Treatment of Dry Eye Disease. Dtsch Arztebl Int, 112(5), 71–82. Truy cập: 2025-12-19.

     

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

 

Share

Related Posts