Viêm gan B, C mạn tính: Đừng chủ quan với ung thư gan

Cảnh báo về nguy cơ ung thư gan ở người viêm gan B, C mạn tính, ngay cả khi không có triệu chứng, và tầm quan trọng của tầm soát định kỳ.

Viêm gan B và C mạn tính là những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương gan, có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan (HCC) [1, 4]. Điều đáng lo ngại là ung thư gan thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện và điều trị sớm trở nên khó khăn [1]. Chính vì vậy, tầm soát định kỳ là yếu tố then chốt giúp người bệnh viêm gan B, C mạn tính bảo vệ sức khỏe và nâng cao cơ hội điều trị thành công.

1. Đối tượng nguy cơ cao cần tầm soát ung thư gan

Người mắc viêm gan B hoặc C mạn tính thuộc nhóm nguy cơ cao nhất phát triển ung thư gan [1, 2]. Nguy cơ này tăng lên đáng kể ở các đối tượng sau [2, 3]:

1.1. Người bị xơ gan

Bất kể tuổi tác hay các yếu tố nguy cơ khác, tất cả bệnh nhân xơ gan đều được khuyến nghị tầm soát HCC định kỳ [1].

1.2. Người có tiền sử gia đình mắc HCC

Nguy cơ mắc HCC tăng gấp ba lần ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh này [1].

1.3. Người mắc viêm gan B mạn tính

  • Nam giới từ 40 tuổi trở lên [5].
  • Nữ giới từ 50 tuổi trở lên [5].
  • Người gốc Phi từ 30 tuổi trở lên (do nguy cơ liên quan đến một số kiểu gen HBV châu Phi và các yếu tố môi trường như phơi nhiễm aflatoxin) [5].
  • Người có nồng độ HBV DNA > 20.000 IU/mL, đặc biệt nếu trên 40 tuổi [1].
  • Người có HBeAg dương tính [1].
  • Người đồng nhiễm HIV hoặc HDV [1, 5].
  • Người có nồng độ ALT > 45 U/L [1].

1.4. Người mắc viêm gan C mạn tính

Bệnh nhân viêm gan C mạn tính cũng có nguy cơ cao phát triển HCC, đặc biệt khi đã có xơ gan [4]. Nguy cơ này vẫn tồn tại ngay cả sau khi đã đạt được đáp ứng virus bền vững (SVR) với các liệu pháp kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) [3].

2. Tại sao cần tầm soát ung thư gan sớm?

Ung thư gan thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi các triệu chứng đã rõ ràng và tiên lượng điều trị kém [1]. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện các khối u gan khi chúng còn nhỏ, tăng khả năng điều trị khỏi và cải thiện tỷ lệ sống sót [1].

2.1. Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm

Tầm soát giúp phát hiện HCC khi khối u còn nhỏ (thường là một nốt đơn độc hoặc tối đa ba nốt, với kích thước khối u lớn nhất ≤ 3 cm), tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn [1].

2.2. Cải thiện tỷ lệ sống sót

Các chương trình tầm soát toàn diện đã cho thấy tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân HCC được cải thiện đáng kể (khoảng 70%) ở các nước phát triển [1].

2.3. Giảm gánh nặng bệnh tật

Phát hiện sớm giúp giảm chi phí điều trị và gánh nặng y tế về lâu dài, đặc biệt ở những khu vực có tỷ lệ viêm gan B cao [1].

3. Các phương pháp tầm soát ung thư gan hiệu quả

Các khuyến nghị hiện tại tập trung vào sự kết hợp giữa siêu âm bụng và xét nghiệm dấu ấn ung thư [3, 6].

3.1. Siêu âm bụng

  • Là phương pháp tầm soát chính, giúp phát hiện các khối u trong gan [1].
  • Nên thực hiện định kỳ 6 tháng một lần đối với các đối tượng nguy cơ cao [1, 4, 6].
  • Độ nhạy của siêu âm có thể bị hạn chế ở những bệnh nhân có gan nhiễm mỡ hoặc chỉ số khối cơ thể (BMI) cao [6].

3.2. Xét nghiệm Alpha-fetoprotein (AFP)

  • AFP là một dấu ấn sinh học trong máu, thường tăng cao ở bệnh nhân HCC [1].
  • Kết hợp siêu âm bụng và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng được khuyến nghị để tăng độ nhạy trong phát hiện HCC giai đoạn sớm [1].
  • Mức độ AFP có thể tăng trong các trường hợp viêm gan hoạt động hoặc xơ gan mà không có HCC, làm giảm độ đặc hiệu [4]. Tuy nhiên, AFP có thể đặc hiệu hơn ở bệnh nhân đang điều trị kháng virus [7].

3.3. Các phương pháp khác

  • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm hình ảnh tiên tiến hơn như CT hoặc MRI có tiêm thuốc cản quang nếu siêu âm phát hiện bất thường [4].
  • Các công cụ tính toán nguy cơ (risk calculators) như GALAD score, PAGE-B, CAMD score cũng có thể hỗ trợ xác định đối tượng cần tầm soát và cá nhân hóa chiến lược tầm soát [3, 6].
  • MRI rút gọn (AMRI) có thể là một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho tầm soát HCC ở bệnh nhân có nguy cơ cao (>3% mỗi năm) [3].

4. Hậu quả khi bỏ qua tầm soát

Việc chủ quan không tầm soát ung thư gan có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng [1]:

4.1. Chẩn đoán muộn

Ung thư gan thường không có triệu chứng cho đến khi bệnh ở giai đoạn tiến triển, lúc này các lựa chọn điều trị bị hạn chế đáng kể [1].

4.2. Tiên lượng điều trị kém

Khối u lớn hơn và bệnh tiến triển làm giảm cơ hội điều trị thành công bằng phẫu thuật hoặc các phương pháp can thiệp khác [1].

4.3. Giảm chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ tử vong

Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn thường phải đối mặt với chất lượng cuộc sống thấp và tỷ lệ tử vong cao [1].

5. Khuyến nghị hành động

Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao, đặc biệt là người mang virus viêm gan B hoặc C mạn tính, hãy chủ động tầm soát ung thư gan định kỳ theo khuyến nghị của bác sĩ.

  • Thăm khám bác sĩ chuyên khoa gan mật: Để được đánh giá nguy cơ cá nhân và xây dựng lịch trình tầm soát phù hợp.
  • Tuân thủ lịch tầm soát: Thực hiện siêu âm bụng và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ [1, 4].
  • Không chủ quan khi không có triệu chứng: Hãy nhớ rằng ung thư gan có thể phát triển âm thầm. Việc không có triệu chứng không có nghĩa là bạn an toàn.
  • Thay đổi lối sống lành mạnh: Duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá để giảm thiểu các yếu tố nguy cơ khác cho gan [3].
  • Thảo luận với bác sĩ về các công cụ đánh giá nguy cơ: Các công cụ như GALAD score hoặc PAGE-B có thể giúp xác định nguy cơ cá nhân và tối ưu hóa lịch trình tầm soát [3].

6. Tài liệu tham khảo

  • [1] World Health Organization (2024). Guidelines for the prevention, diagnosis, care and treatment for people with chronic hepatitis B infection. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK614992/. Truy cập: 2025-12-10.
  • [2] Demirtas, C. O., & Brunetto, M. R. (2021). Surveillance for hepatocellular carcinoma in chronic viral hepatitis: Is it time to personalize it?. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8433616/. Truy cập: 2025-12-10.
  • [3] Lani, L., Stefanini, B., & Trevisani, F. (2024). Surveillance for Hepatocellular Carcinoma in Patients with Successfully Treated Viral Disease of the Liver: A Systematic Review. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11305665/. Truy cập: 2025-12-10.
  • [4] Omata, M., Cheng, A. L., Kokudo, N., Kudo, M., Lee, J. M., Jia, J., Tateishi, R., Han, K. H., Chawla, Y. K., Shiina, S., Jafri, W., Payawal, D. A., Ohki, T., Ogasawara, S., Chen, P. J., Lesmana, C. R. A., Lesmana, L. A., Gani, R. A., Obi, S., Dokmeci, A. K., & Sarin, S. K. (2017). Asia–Pacific clinical practice guidelines on the management of hepatocellular carcinoma: a 2017 update

    https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5491694/. Truy cập: 2025-12-10.

  • [5] An, J. (2015). Surveillance for hepatocellular carcinoma in chronic hepatitis B virus infection: for whom. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6095305/. Truy cập: 2025-12-10.
  • [6] Wong, G. L.-H. (2015). Optimal surveillance program for hepatocellular carcinoma - getting ready, but not yet. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4550867/. Truy cập: 2025-12-10.
  • [7] Wong, G. L., Chan, H. L., Tse, Y. K., Chan, H. Y., Tse, C. H., Lo, A. O., & Wong, V. W. (2014). On-treatment alpha-fetoprotein is a specific tumor marker for hepatocellular carcinoma in patients with chronic hepatitis B receiving entecavir. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24123097/. Truy cập: 2025-12-10.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts

Viêm gan B, C mạn tính: Đừng chủ quan với ung thư gan