Cận thị giả: Đừng để sự nhầm lẫn biến bạn thành "cận thật"!

|
Eye Department
Cận thị giả là một rối loạn khúc xạ tạm thời và thoáng qua do sự co thắt quá mức của cơ thể mi (cơ điều tiết của mắt). Nói một cách đơn giản, khi bạn nhìn vật gần quá lâu (học bài hoặc dùng máy tính liên tục), cơ điều tiết bị co thắt liên tục và không kịp thư giãn khi bạn nhìn xa. Điều này làm tăng công suất khúc xạ của mắt tạm thời, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc — giống hệt như cơ chế của cận thị thật. Tuy nhiên đây chỉ là một trạng thái mệt mỏi cơ năng của mắt.

1. Triệu chứng điển hình của cận thị giả

  • Nhìn mờ xa và thị lực dao động: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh cảm thấy khó nhìn rõ các vật ở xa, nhưng mức độ mờ có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo hoạt động của mắt [1, 2].
  • Mỏi mắt và căng thẳng mắt (Asthenopia): Cảm giác nặng nề, khó chịu ở mắt, đặc biệt sau khi nhìn gần liên tục trong thời gian dài [1, 2].
  • Đau đầu: Thường xuất hiện ở vùng trán hoặc thái dương, do mắt phải làm việc quá sức để điều tiết [1, 2].
  • Nhìn đôi (Diplopia): Trong một số trường hợp hiếm gặp, cận thị giả có thể gây nhìn đôi [2].
  • Chói mắt (Photophobia): Mắt nhạy cảm hơn với ánh sáng [2].
  • Đau quanh mắt hoặc hốc mắt: Cảm giác đau nhức vùng quanh mắt do co thắt cơ thể mi [2].
  • Khó tập trung nhìn gần hoặc nhìn xa: Mắt gặp khó khăn khi chuyển đổi tiêu điểm giữa các khoảng cách khác nhau.

2. Nguyên nhân gây cận thị giả

  • Do điều tiết quá mức
  • Làm việc thị giác gần kéo dài: Đọc sách, sử dụng máy tính, điện thoại, máy tính bảng trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi đầy đủ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên [1, 3].
  • Thói quen nhìn gần sai: Giữ khoảng cách quá gần khi đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử.
  • Do các yếu tố khác
  • Chấn thương đầu: Một số trường hợp cận thị giả có thể xuất hiện sau chấn thương đầu [1, 2].
  • Rối loạn tâm lý: Căng thẳng, lo âu, stress có thể kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, gây co thắt cơ thể mi và dẫn đến cận thị giả [1, 2].
  • Thuốc: Một số loại thuốc có thể gây tác dụng phụ là co thắt điều tiết [1].
  • Tật khúc xạ khác không được chỉnh sửa: Ví dụ, viễn thị tiềm ẩn hoặc lác ngoài không được điều trị có thể khiến mắt phải điều tiết quá mức để duy trì thị lực rõ ràng, dẫn đến cận thị giả [1].

Một số bệnh lý thần kinh: Mặc dù hiếm, một số bệnh lý thần kinh có thể liên quan đến cận thị giả [1].

3. Chẩn đoán và điều trị đúng cách

Việc chẩn đoán cận thị giả yêu cầu sự thăm khám kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa mắt để phân biệt với cận thị thật.

  • Khám mắt tổng quát
  • Đo thị lực: Kiểm tra khả năng nhìn xa và gần.
  • Đo khúc xạ không liệt điều tiết (non-cycloplegic refraction): Bác sĩ sẽ đo độ cận của mắt khi mắt đang điều tiết bình thường.
  • Đo khúc xạ liệt điều tiết (cycloplegic refraction): Đây là bước quan trọng nhất để chẩn đoán cận thị giả. Bác sĩ sẽ nhỏ thuốc liệt điều tiết (như Tropicamide hoặc Atropine) để làm giãn đồng tử và làm thư giãn hoàn toàn cơ thể mi. Sau đó, độ khúc xạ sẽ được đo lại [1, 3].
  • Kiểm tra chức năng điều tiết: Đánh giá khả năng điều tiết của mắt, biên độ điều tiết.
  • Kiểm tra thị giác hai mắt: Đánh giá sự phối hợp giữa hai mắt.
  • Hỏi bệnh sử chi tiết: Về thói quen sinh hoạt, làm việc, tiền sử chấn thương hoặc các vấn đề tâm lý.

4. Theo dõi và chăm sóc tại nhà

Khi được chẩn đoán là cận thị giả, việc thay đổi thói quen và chăm sóc mắt tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi thị lực:

  • Nghỉ ngơi cho mắt: Áp dụng quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút nhìn gần, hãy nhìn ra xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Sau mỗi 45-60 phút làm việc gần, nên nghỉ ngơi 5-10 phút, nhắm mắt hoặc nhìn xa.
  • Điều chỉnh thói quen sinh hoạt:
  • Đảm bảo đủ ánh sáng khi đọc sách, học tập và làm việc.
  • Giữ khoảng cách phù hợp khi sử dụng thiết bị điện tử (30-40cm với sách, 50-70cm với màn hình máy tính).
  • Hạn chế thời gian sử dụng điện thoại, máy tính, đặc biệt là ở trẻ em.
  • Tăng cường hoạt động ngoài trời, tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên.
  • Sử dụng thuốc theo chỉ định (nếu có): Bác sĩ có thể kê thuốc nhỏ mắt liệt điều tiết nhẹ (như Tropicamide) trong một thời gian ngắn để giúp thư giãn cơ thể mi [3].
  • Khám mắt định kỳ: Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi sự cải thiện và phát hiện sớm nếu tình trạng tiến triển thành cận thị thật.
  • Quản lý căng thẳng: Nếu cận thị giả liên quan đến yếu tố tâm lý, cần tìm cách thư giãn, giảm căng thẳng thông qua các hoạt động như yoga, thiền, hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý [1, 2].

5. Tài liệu tham khảo:

  • [1] García-Montero, M. (2022). Pseudomyopia: A Review. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8950661/. Truy cập: 2025-11-10.
  • [2] Khalid, K. (2021). Pseudomyopia and Its Association With Anxiety. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8459808/. Truy cập: 2025-11-10.
  • [3] Koirala, B. (2022). A Combined Intervention of Single Vision Plus Lens and Tropicamide in the Treatment of Pseudomyopia: A Perspective Case Report from Nepal. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9522986/. Truy cập: 2025-11-10.

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Share

Related Posts