Giảm đau trong chuyển dạ bằng thuốc đường toàn thân

Tìm hiểu các phương pháp giảm đau chuyển dạ bằng thuốc đường toàn thân, bao gồm lợi ích, rủi ro và các loại thuốc phổ biến như opioid, fentanyl, remifentanil. Nắm rõ thông tin để lựa chọn phù hợp.

Giảm đau chuyển dạ là một phần quan trọng trong quá trình sinh nở, giúp sản phụ vượt qua cơn đau hiệu quả. Bên cạnh các phương pháp giảm đau vùng như gây tê ngoài màng cứng, các loại thuốc giảm đau đường toàn thân cũng đóng vai trò nhất định, đặc biệt trong những trường hợp cụ thể - nhất là khi gây tê vùng không thể thực hiện được. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin tổng quan về các loại thuốc giảm đau toàn thân được sử dụng trong chuyển dạ, lợi ích, rủi ro và các lưu ý cần thiết.

1. Thuốc giảm đau đường toàn thân là gì?

1.1. Định nghĩa

Thuốc giảm đau đường toàn thân (systemic analgesia) là các loại thuốc được đưa vào cơ thể qua đường uống, tiêm bắp (IM) hoặc tĩnh mạch (IV), sau đó được hấp thu vào máu và phân tán khắp cơ thể để phát huy tác dụng giảm đau [3]. Khác với các phương pháp giảm đau vùng (như gây tê ngoài màng cứng) tác động trực tiếp tại chỗ lên đường dẫn truyền thần kinh tại một vùng cụ thể, thuốc giảm đau toàn thân tác động lên toàn cơ thể (trong đó có hệ thần kinh trung ương) để thay đổi nhận thức về cơn đau của sản phụ [3, 4].

1.2. Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của thuốc giảm đau toàn thân thường liên quan đến việc tương tác với các thụ thể opioid trong não và tủy sống, làm giảm tín hiệu đau truyền đến não. Ngoài ra, một số thuốc còn có tác dụng an thần, giúp sản phụ thư giãn và dễ chịu hơn trong quá trình chuyển dạ [1].

2. Các loại thuốc giảm đau đường toàn thân phổ biến

Các loại thuốc giảm đau đường toàn thân thường được sử dụng trong chuyển dạ bao gồm thuốc phiện (opioid), thuốc an thần và khí oxit nitơ (nitrous oxide - N2O) [3].

2.1. Thuốc phiện (opioid)

Thuốc phiện (opioid) là nhóm thuốc giảm đau mạnh, thường được sử dụng để giảm đau vừa đến nặng. Các loại opioid thường dùng trong chuyển dạ bao gồm morphin, pethidine (meperidine), fentanyl và remifentanil [1]. Chúng có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai và có thể ảnh hưởng đến thai nhi, gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, ngứa, ức chế hô hấp. Việc sử dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ [1, 4]. Đặc biệt, pethidine có một chất chuyển hóa hoạt động (normeperidine) có thời gian bán thải dài ở trẻ sơ sinh, có thể gây ức chế hô hấp kéo dài và ảnh hưởng đến khả năng bú mẹ [1, 2]. Morphin cũng là một opioid mạnh với tác dụng tương tự [1].

Fentanyl

Fentanyl là một opioid tổng hợp có tác dụng nhanh và thời gian tác dụng ngắn hơn pethidine. Nó thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc intrathecal (tiêm vào khoang dưới nhện) [1]. Các nghiên cứu cho thấy fentanyl có thể giảm đau hiệu quả và ít gây ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh hơn pethidine [1].

Remifentanil

Remifentanil là một opioid có thời gian tác dụng cực ngắn do được chuyển hóa nhanh chóng bởi các esterase huyết tương. Điều này mang lại lợi thế về mặt an toàn cho trẻ sơ sinh vì thuốc được đào thải nhanh khỏi cơ thể mẹ và bé. Remifentanil thường được sản phụ tự kiểm soát (PCA) qua đường tiêm truyền tĩnh mạch theo nhu cầu và mức độ đau của bản thân [1].

2.2. Thuốc an thần

Thuốc an thần không có tác dụng giảm đau trực tiếp mà chủ yếu giúp sản phụ thư giãn, giảm lo âu và buồn nôn. Chúng thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc giảm đau khác [1]. Các loại thường dùng bao gồm promethazine và hydroxyzine, đều là thuốc kháng histamine có tác dụng an thần, chống nôn và giải lo âu nhẹ, giúp sản phụ cảm thấy thoải mái hơn trong quá trình chuyển dạ [1].

2.3. Nitrous Oxide (khí cười)

Oxit nitơ (N2O), thường được gọi là "khí cười", là một loại khí hít được sản phụ tự sử dụng để giảm đau. Nó cung cấp khả năng giảm đau vừa phải, có tác dụng nhanh và được đào thải nhanh chóng ra khỏi cơ thể. Sản phụ có thể tự kiểm soát việc hít khí, giúp duy trì cảm giác tự chủ trong quá trình chuyển dạ [2]. Mặc dù hiệu quả giảm đau của N2O không bằng các kỹ thuật gây tê thần kinh trục, nhưng nó là một lựa chọn an toàn với ít tác dụng phụ cho cả mẹ và bé [2]. Khoảng 31% phụ nữ sử dụng N2O không cần chuyển sang các phương pháp giảm đau xâm lấn hơn [2]. Tuy nhiên, phương pháp này hiện chưa phổ biến rộng rãi và ít có sẵn tại các cơ sở y tế ở Việt Nam.

3. Lợi ích của giảm đau đường toàn thân

3.1. Giảm đau nhanh chóng

Một trong những lợi ích chính của thuốc giảm đau đường toàn thân là khả năng tác dụng nhanh chóng, đặc biệt khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, giúp sản phụ giảm đau tức thì trong các cơn co thắt [1].

3.2. Dễ sử dụng

So với các kỹ thuật gây tê vùng phức tạp, việc sử dụng thuốc giảm đau toàn thân thường đơn giản hơn, không yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu và có thể thực hiện bởi nhiều nhân viên y tế [1].

3.3. Tính linh hoạt

Thuốc giảm đau toàn thân có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau của chuyển dạ và có thể dễ dàng điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng sử dụng nếu cần thiết [1].

4. Rủi ro và tác dụng phụ

Mặc dù mang lại lợi ích trong việc giảm đau, thuốc giảm đau đường toàn thân cũng tiềm ẩn một số rủi ro và tác dụng phụ đối với cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh [1, 2].

4.1. Đối với mẹ

Buồn nôn, nôn

Đây là tác dụng phụ rất phổ biến của opioid, có thể gây khó chịu đáng kể cho sản phụ [1].

Ngứa

Ngứa là một tác dụng phụ thường gặp khác, đặc biệt khi sử dụng opioid, dù không nguy hiểm nhưng gây phiền toái [1].

An thần, buồn ngủ

Thuốc giảm đau toàn thân có thể gây an thần, khiến sản phụ buồn ngủ, giảm khả năng tham gia vào quá trình chuyển dạ và ghi nhớ trải nghiệm sinh nở [1].

Suy hô hấp

Đây là một tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt với opioid, cần được theo dõi chặt chẽ vì có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và bé [1].

4.2. Đối với thai nhi/trẻ sơ sinh

Suy hô hấp sơ sinh

Tất cả các loại opioid đều có thể đi qua nhau thai và gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, đặc biệt nếu được dùng quá gần thời điểm sinh hoặc với liều lượng cao [1].

Giảm trương lực cơ

Trẻ sơ sinh có thể bị giảm trương lực cơ, khiến bé mềm nhũn và khó khăn trong việc duy trì tư thế [1].

Ảnh hưởng đến khả năng bú mẹ

Một số opioid có thể ảnh hưởng đến phản xạ bú của trẻ sơ sinh, làm chậm quá trình thiết lập việc bú mẹ thành công [1].

5. Chỉ định và chống chỉ định

5.1. Khi nào nên dùng

Thuốc giảm đau đường toàn thân thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Sản phụ có nhu cầu giảm đau nhưng không thể hoặc không muốn sử dụng các phương pháp giảm đau vùng (ví dụ: gây tê ngoài màng cứng) [4].
  • Giai đoạn đầu của chuyển dạ, khi cơn đau chưa quá dữ dội hoặc khi các phương pháp giảm đau vùng chưa phù hợp [1].
  • Tại các cơ sở y tế không có sẵn chuyên gia hoặc trang thiết bị để thực hiện gây tê vùng [2].
  • Khi cần giảm lo âu và an thần cho sản phụ [1].

5.2. Khi nào không nên dùng

Các chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối bao gồm:

  • Sản phụ có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc [4].
  • Sản phụ có bệnh lý nền nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hoặc tim mạch [4].
  • Khi có dấu hiệu suy thai hoặc các tình trạng cần can thiệp nhanh chóng [1].
  • Gần thời điểm sinh nở dự kiến, do nguy cơ ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh [1].

6. Tài liệu tham khảo

  • [1] Wong, C. A. (2010). Advances in labor analgesia. International Journal of Women's Health, 1, 139–154. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2971706/. Truy cập: 2025-12-12. 
  • [2] Bonarska, M., Adasik, D., Szymczyk, S., Łocik, G., & Stanirowski, P. (2025). A Systematic Review of Contemporary and Emerging Analgesia Techniques for Natural Labor–Patient-Centered Approaches and Technological Advances. Journal of Clinical Medicine, 14(11), 3977. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12156002/. Truy cập: 2025-12-12. 
  • [3] Jones, L., Othman, M., Dowswell, T., Alfirevic, Z., Gates, S., Newburn, M., Jordan, S., Lavender, T., & Neilson, J. P. (2012). Pain management for women in labour: an overview of systematic reviews. Cochrane Database of Systematic Reviews, (3). https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7132546/. Truy cập: 2025-12-12. 
  • [4] Coviello, A., Iacovazzo, C., Frigo, M. G., Ianniello, M., Cirillo, D., Tierno, G., de Siena, A. U., Buonanno, P., & Servillo, G. (2025). Technical aspects of neuraxial analgesia during labor and maternity care: an updated overview. Journal of Anesthesia & Analgesia Critical Care, 5(1), 6. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11780834/. Truy cập: 2025-12-12.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts