Giảm nguy cơ gãy xương tái phát: Hướng dẫn toàn diện

Nắm vững các yếu tố nguy cơ và áp dụng biện pháp phòng ngừa hiệu quả để tránh gãy xương lần nữa, bảo vệ hệ xương khớp của bạn.

Sau khi đã trải qua một lần gãy xương, việc phòng ngừa gãy lại trở nên vô cùng quan trọng. Gãy xương tái phát không chỉ gây đau đớn, kéo dài thời gian hồi phục mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn [1]. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện về các yếu tố nguy cơ và những biện pháp hiệu quả giúp bạn bảo vệ hệ xương khớp, giảm thiểu khả năng chấn thương lặp lại.

1. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến gãy xương tái phát

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để phòng ngừa gãy xương tái phát. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố không thể điều chỉnh và những yếu tố có thể can thiệp [4].

Loãng xương và mật độ xương thấp

Loãng xương là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương do chấn thương nhẹ [1, 4]. Tình trạng này làm xương trở nên yếu và dễ gãy, ngay cả khi mật độ xương (BMD) ở mức bình thường thì tiền sử gãy xương do chấn thương nhẹ vẫn là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho các lần gãy xương sau [2, 6].

Tiền sử gãy xương trước đó

Một người đã từng bị gãy xương trước đó có nguy cơ cao hơn đáng kể để bị gãy xương lần nữa [6, 8]. Đây là một trong những yếu tố dự báo quan trọng nhất cho gãy xương trong tương lai [2, 5].

Tuổi tác và giới tính

Tuổi tác cao và giới tính nữ (đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh) là các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương [4].

Bệnh lý nền và thuốc điều trị

Một số bệnh lý nền (như đái tháo đường, bệnh thận, trầm cảm) và các loại thuốc (ví dụ: glucocorticoid, thuốc chống trầm cảm) có thể ảnh hưởng đến mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương [4].

Yếu tố lối sống

Các yếu tố lối sống có thể điều chỉnh đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương và nguy cơ gãy xương tái phát [4]:

  • Hút thuốc và uống rượu bia quá mức: Làm suy yếu xương [4].
  • Ít vận động/Thiếu hoạt động thể chất: Góp phần làm giảm mật độ xương [4].
  • Cân nặng thấp: Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp là một yếu tố nguy cơ [4].
  • Chế độ ăn thiếu dinh dưỡng: Thiếu canxi và vitamin D [4].

Nguy cơ té ngã

Té ngã là nguyên nhân phổ biến nhất gây gãy xương ở người lớn tuổi. Các yếu tố tăng nguy cơ té ngã bao gồm yếu tố nội tại (tuổi tác, thăng bằng kém, thị lực suy giảm, một số loại thuốc) và yếu tố ngoại sinh (môi trường sống không an toàn như sàn nhà trơn trượt, ánh sáng kém).

2. Các biện pháp phòng ngừa gãy xương tái phát hiệu quả

Đánh giá và điều trị loãng xương

Chẩn đoán loãng xương

  • Đo mật độ xương (DXA): Phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán loãng xương [4].
  • Đánh giá gãy xương đốt sống (VFA): Giúp xác định các trường hợp gãy xương đốt sống chưa được chẩn đoán, thúc đẩy việc điều trị phòng ngừa [1].

Thuốc điều trị loãng xương

Việc điều trị bằng thuốc đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa gãy xương tái phát, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Các loại thuốc phổ biến bao gồm Bisphosphonates, Denosumab và Teriparatide [7]. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả [1].

Chế độ dinh dưỡng khoa học

Dinh dưỡng đầy đủ là nền tảng cho xương chắc khỏe và quá trình lành xương [4].

  • Canxi và Vitamin D: Canxi cần thiết cho cấu trúc xương, có nhiều trong sữa, rau xanh đậm. Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi, có thể bổ sung qua thực phẩm, ánh nắng mặt trời hoặc viên uống [4].
  • Các dưỡng chất khác: Protein, magie, kẽm, vitamin K cũng đóng vai trò quan trọng.

Vận động và tập luyện phù hợp

Hoạt động thể chất thường xuyên giúp tăng cường xương, cải thiện sức mạnh cơ bắp và khả năng giữ thăng bằng, từ đó giảm nguy cơ té ngã và gãy xương [4].

  • Bài tập: Bao gồm bài tập chịu trọng lượng (đi bộ, chạy bộ nhẹ), tăng cường sức mạnh (tạ nhẹ, dây kháng lực) và thăng bằng (thái cực quyền, yoga).
  • Lưu ý: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu trước khi bắt đầu, đặc biệt sau khi gãy xương.

3. Phòng ngừa té ngã

Té ngã là nguyên nhân chính gây gãy xương, do đó, các chiến lược phòng ngừa té ngã là rất quan trọng.

  • Đánh giá nguy cơ: Sàng lọc nguy cơ té ngã định kỳ, hỏi về tiền sử té ngã.
  • Điều chỉnh môi trường sống: Loại bỏ các mối nguy hiểm tại nhà như thảm lỏng lẻo, dây điện vướng víu, đảm bảo đủ ánh sáng, lắp đặt tay vịn.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Nạng, gậy hoặc khung tập đi có thể giúp duy trì thăng bằng.

4. Thay đổi lối sống

  • Bỏ hút thuốc và hạn chế rượu bia: Cả hai đều có hại cho xương và làm tăng nguy cơ gãy xương [4].
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Cân nặng quá thấp là một yếu tố nguy cơ gãy xương [4].

5. Tài liệu tham khảo

[1] Åkesson, K. E., Ganda, K., Deignan, C., Oates, M. K., Volpert, A., Brooks, K., Lee, D., Dirschl, D. R., & Singer, A. J. (2022). Post-fracture care programs for prevention of subsequent fragility fractures: a literature assessment of current trends. Osteoporosis International, 33(8), 1659–1676. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8943355/. Truy cập: 2026-01-20. 

[2] Falchetti, A., Mohseni, M., Tramontana, F., & Napoli, N. (2021). Secondary prevention of fragility fractures: where do we stand during the COVID-19 pandemic? Journal of Endocrinological Investigation, 44(11), 2521–2524. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8052945/. Truy cập: 2026-01-20. 

[3] Sáez-López, P., Aldecoa Álvarez-Santullano, C., Arboiro-Pinel, R., Baquero Úbeda, J. L., Bastida Calvo, J. C., Baixaulí García, F., Cassinello Ogea, C., Condorhuamán Alvarado, P. Y., Cortés Berdonces, M., Cuadra Llopart, L., Fernández Martínez, N., Giner García, M., Micó Pérez, R. M., Mur Molina, B., Naranjo Hernández, A., Neyro Bilbao, J. L., Ojeda-Thies, C., Palacios Gil Antuñano, S., Santiñá Vila, M., Soto Bonel, J., & Tarazona-Santabalbina, F. J. (2025). Recommendations for the prevention of fragility fractures: a consensus from international experts and Ibero-American scientific societies. Archives of Osteoporosis, 20(1), 76. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12162770/. Truy cập: 2026-01-20. 

[4] World Health Organization. (2024). Fragility fractures. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/fragility-fractures. Truy cập: 2026-01-20. 

[5] Santy-Tomlinson, J., Speerin, R., Hertz, K., Tochon-Laruaz, A. C., & van Oostwaard, M. (2018). Falls and Secondary Fracture Prevention. In K. Hertz & J. Santy-Tomlinson (Eds.), Fragility Fracture Nursing: Holistic Care and Management of the Orthogeriatric Patient. Springer. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK543822/. Truy cập: 2026-01-20. 

[6] Nakayama, A., Major, G., Holliday, E., Attia, J., & Bogduk, N. (2015). Evidence of effectiveness of a fracture liaison service to reduce the re-fracture rate. Osteoporosis International, 27(3), 873–879. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4767862/. Truy cập: 2026-01-20. 

[7] Hoggard, K., Hart, S., Birchall, J., Kirk, S., Goff, I., Grove, M., & Newton, J. (2019). Fracture prevention: a population-based intervention delivered in primary care. QJM: An International Journal of Medicine, 113(5), 313–319. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7205454/. Truy cập: 2026-01-20. 

[8] Sheen, J. R., Mabrouk, A., & Garla, V. V. (2023). Fracture Healing Overview. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK551678/. Truy cập: 2026-01-20. 

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts