Hành trình người bệnh thông tim can thiệp tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Thông tim can thiệp là một thủ thuật y tế tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý tim mạch, đặc biệt là các bệnh tim bẩm sinh. Với đặc tính ít xâm lấn, thủ thuật này mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng và giảm thiểu các rủi ro so với phẫu thuật truyền thống [1]. Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, quy trình thông tim can thiệp được thực hiện bài bản, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho người bệnh.

Thông tim can thiệp là một thủ thuật y tế tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý tim mạch, đặc biệt là các bệnh tim bẩm sinh. Với đặc tính ít xâm lấn, thủ thuật này mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng và giảm thiểu các rủi ro so với phẫu thuật truyền thống [1]. Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, quy trình thông tim can thiệp được thực hiện bài bản, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho người bệnh.

1. Thông tim can thiệp là gì?

Thông tim can thiệp là một thủ thuật y tế sử dụng ống thông (catheter) nhỏ, linh hoạt được đưa vào mạch máu (thường là ở đùi), sau đó luồn đến tim. Quá trình này được theo dõi liên tục bằng hình ảnh X-quang kỹ thuật số để bác sĩ có thể quan sát cấu trúc tim và mạch máu một cách rõ ràng. Mục đích của thủ thuật có thể là chẩn đoán (đánh giá áp lực trong tim, lấy mẫu máu hoặc mô tim) hoặc điều trị (sửa chữa các tổn thương tim) [1].

1.1. Ưu điểm của phương pháp thông tim

So với phẫu thuật tim truyền thống, thông tim can thiệp có nhiều ưu điểm vượt trội:
 - Ít xâm lấn: Không yêu cầu rạch da lớn, không để lại vết sẹo đáng kể trên ngực.
 - Thời gian hồi phục nhanh: Người bệnh thường có thể xuất viện chỉ sau 1 ngày và trở lại các hoạt động bình thường sớm hơn.
 - Giảm đau đớn và biến chứng: Nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác thường thấp hơn so với phẫu thuật tim hở.
 - Phù hợp với nhiều đối tượng: Đặc biệt hiệu quả cho các trường hợp tim bẩm sinh ở trẻ em và người lớn.

1.2. Các phương pháp điều trị bằng thông tim can thiệp phổ biến

Thông tim can thiệp được ứng dụng trong nhiều kỹ thuật điều trị phức tạp, bao gồm:

  •  Nong van bằng bóng

    Đây là phương pháp sử dụng một quả bóng nhỏ gắn ở đầu ống thông, được bơm căng để nong rộng các van tim bị hẹp (ví dụ: hẹp van động mạch phổi, hẹp van động mạch chủ) [25, 26]. Quá trình này giúp cải thiện lưu lượng máu qua van và giảm gánh nặng cho tim.

  • Nong rộng mạch máu

    Tương tự như nong van, kỹ thuật này dùng bóng để nong rộng các đoạn mạch máu bị hẹp, như hẹp động mạch phổi hoặc động mạch chủ, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn [22, 24].

  • Bít tổn thương bằng dụng cụ (thông liên nhĩ, thông liên thất, còn ống động mạch...)

    Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của thông tim can thiệp, giúp đóng các lỗ thông bất thường trong tim hoặc mạch máu mà không cần phẫu thuật. Các bệnh lý thường được điều trị bằng phương pháp này bao gồm:
     - Thông liên nhĩ thứ phát (ASD): Đóng lỗ thông giữa hai tâm nhĩ.
     - Thông liên thất (VSD): Đóng lỗ thông giữa hai tâm thất.
     - Tồn tại lỗ bầu dục (PFO): Đóng lỗ thông còn sót lại sau sinh.
     - Còn ống động mạch (PDA): Đóng ống nối giữa động mạch chủ và động mạch phổi không tự đóng sau sinh.
     - Bàng hệ chủ phổi, bàng hệ tĩnh mạch: Đóng các mạch máu bất thường.

  • Đặt stent nội mạch (stent ống động mạch, mạch vành, stentgraft)

    Stent là một ống lưới nhỏ được đặt vào lòng mạch máu hoặc ống tim để giữ cho chúng luôn mở. Kỹ thuật này được sử dụng để:
     - Đặt stent ống động mạch: Giữ ống động mạch mở trong một số trường hợp cần thiết.
     - Đặt stent mạch vành: Mở rộng các động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.
     - Đặt stentgraft: Điều trị các bệnh lý phình động mạch hoặc bóc tách động mạch.

  • Thay van động mạch qua da (van động mạch phổi, van động mạch chủ)

    Đây là kỹ thuật tiên tiến cho phép thay thế các van tim bị bệnh (thường là hẹp hoặc hở) mà không cần phẫu thuật mở lồng ngực [27, 28]. Van nhân tạo được đưa vào tim qua ống thông và triển khai tại vị trí van cũ. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho những người bệnh lớn tuổi hoặc có nguy cơ cao khi phẫu thuật.

2. Hành trình của người bệnh tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Hành trình của người bệnh khi thực hiện thông tim can thiệp tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh được thiết kế khoa học, đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng, quá trình can thiệp an toàn và theo dõi hồi phục hiệu quả.

2.1. Các bước chuẩn bị trước thông tim can thiệp

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho thủ thuật, người bệnh sẽ trải qua một quá trình chuẩn bị toàn diện:

  • Khám lâm sàng và tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, các triệu chứng hiện tại và các loại thuốc đang sử dụng.
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết: Người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện các xét nghiệm máu, chụp X-quang ngực, siêu âm tim và các thăm dò chức năng tim mạch khác để đánh giá chính xác tình trạng tim mạch.
  • Hội chẩn đối với trường hợp phức tạp: Đối với những trường hợp bệnh phức tạp, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tim mạch sẽ tiến hành hội chẩn để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất.

2.2. Gây mê toàn thân và kiểm soát an toàn cho trẻ em

Đặc biệt đối với trẻ em, thủ thuật thông tim can thiệp thường yêu cầu gây mê toàn thân. Một đội ngũ bác sĩ gây mê và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẽ kiểm soát nghiêm ngặt các vấn đề an toàn trong suốt quá trình gây mê.

2.3. Quá trình thông tim can thiệp: Thực hiện tại phòng DSA

Thủ thuật thông tim can thiệp được thực hiện tại phòng DSA (Digital Subtraction Angiography) – một phòng chuyên dụng được trang bị hệ thống X-quang tiên tiến.

Bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ vào động mạch hoặc tĩnh mạch ở vùng đùi (hoặc đôi khi ở cổ, cánh tay), sau đó nhẹ nhàng luồn ống thông này đến tim. Toàn bộ quá trình di chuyển của ống thông được hiển thị rõ nét trên màn hình chiếu tia X, giúp bác sĩ thao tác chính xác.

Thời gian thực hiện thủ thuật: Thông thường, thời gian thực hiện một ca thông tim can thiệp kéo dài khoảng 30 phút, tùy thuộc vào độ phức tạp của từng trường hợp.

Theo dõi và hồi phục sau can thiệp: Sau khi thủ thuật hoàn tất, ống thông sẽ được rút ra và vị trí chích ở đùi sẽ được băng ép để cầm máu. Ngay sau thủ thuật, người bệnh sẽ được theo dõi tại phòng DSA đến khi ổn định, sau đó chuyển về khoa Phẫu thuật Tim mạch để tiếp tục được chăm sóc và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vị trí chích.

Thời gian nằm viện và khả năng xuất viện sớm: Nhờ tính chất ít xâm lấn, hầu hết người bệnh có thể xuất viện chỉ sau 1 ngày sau thông tim.

3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Thông tim can thiệp có đau không? 

    Thông thường, người bệnh sẽ được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân (đặc biệt là trẻ em) nên sẽ không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện thủ thuật. Một số người có thể cảm thấy khó chịu nhẹ khi ống thông được đưa vào mạch máu hoặc áp lực ở vị trí chích sau đó.

  • Thời gian hồi phục sau thông tim can thiệp là bao lâu? 

    Vì là thủ thuật ít xâm lấn, thời gian hồi phục thường khá nhanh. Hầu hết người bệnh có thể đi lại nhẹ nhàng sau vài giờ và xuất viện trong vòng 24 giờ. Hoạt động gắng sức có thể cần hạn chế trong vài ngày đến một tuần.

  • Có cần kiêng cữ gì đặc biệt sau thủ thuật không? 

    Sau thủ thuật, người bệnh cần tránh hoạt động gắng sức, nâng vác vật nặng và ngâm mình trong bồn tắm trong vài ngày. Bác sĩ sẽ hướng dẫn chi tiết về chế độ ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc vết thương.

  • Khi nào cần tái khám sau thông tim can thiệp? 

    Lịch tái khám sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và kết quả thủ thuật. Việc tái khám định kỳ rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

  • Thông tim can thiệp có rủi ro gì không? 

    Mặc dù là thủ thuật an toàn, thông tim can thiệp vẫn có một số rủi ro tiềm ẩn như chảy máu hoặc bầm tím tại vị trí chích, nhiễm trùng, phản ứng dị ứng với thuốc cản quang, hoặc hiếm gặp hơn là tổn thương mạch máu hoặc tim. Các biến chứng nghiêm trọng rất hiếm gặp.

4. Tài liệu tham khảo

  • [1] National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). (2022). Cardiac Catheterization. https://www.nhlbi.nih.gov/health/cardiac-catheterization. Truy cập: 2025-12-09.
  • [2] Mayo Clinic. (n.d.). Cardiac catheterization. https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/cardiac-catheterization/about/pac-20384695. Truy cập: 2025-12-09.
  • [3] Tierney, N., Kenny, D., & Greaney, D. (2021). Anaesthesia for the paediatric patient in the cardiac catheterisation laboratory. BJA Education, 22(2), 60–66. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8749386/. 
  • [4] Ogawa, Y., et al. (2022). Severe Complications after General Anesthesia versus Sedation during Pediatric Diagnostic Cardiac Catheterization for Ventricular Septal Defect. Journal of Clinical Medicine, 11(17), 5165. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36079095/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [19] Faccini, A., & Butera, G. (2018). Atrial septal defect (ASD) device trans-catheter closure: limitations. Journal of Thoracic Disease, 10(Suppl 23), S2923-S2930. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6174146/. Truy cập: 2025-12-09
  • [20] Morray, B. H. (2019). Ventricular septal defect closure devices, techniques, and outcomes. Interventional Cardiology Clinics, 8(1), 1–10. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30449417/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [22] Zablah, J. E., & Morgan, G. J. (2019). Pulmonary artery stenting. Interventional Cardiology Clinics, 8(1), 33–46. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30449420/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [23] Sankar, M. N., Bhombal, S., & Benitz, W. E. (2019). PDA: to treat or not to treat. Congenital Heart Disease, 14(1), 46–51. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30811796/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [24] Batilicala, S. P., & Goldstein, B. H. (2019). Current transcatheters approaches for the treatment of aortic coarctation in children and adults. Interventional Cardiology Clinics, 8(1), 47–58. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30449421/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [25] Saung, M. T., McCracken, C., Sachdeva, R., & Petit, C. J. (2019). Outcomes following balloon aortic valvuloplasty versus surgical valvotomy in congenital aortic valve stenosis: a meta-analysis. Journal of Invasive Cardiology, 31(5), E133-E142. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31158809/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [26] Daaboul, D. G., DiNardo, J. A., & Nasr, V. G. (2019). Anesthesia for high-risk procedures in the catheterization laboratory. Pediatric Anesthesia, 29(5), 491–498. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30592354/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [27] Balzer, D. (2019). Pulmonary valve replacement for tetralogy of Fallot. Methodist DeBakey Cardiovascular Journal, 15(2), 122–132. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6668735/. Truy cập: 2025-12-09.
  • [28] Martin, M. H., Shahanavaz, S., Peng, L. F., et al. (2018). 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Share

Related Posts