Đau mắt đỏ: Triệu chứng cảnh báo và khi nào cần khám bác sĩ

A14-309
BS CKI.
Hoàng Đức Thiệp
Khoa Khám sức khoẻ theo yêu cầu
Nhận biết các triệu chứng cảnh báo của đau mắt đỏ và biết khi nào cần thăm khám bác sĩ để tránh biến chứng nghiêm trọng, bảo vệ thị lực.

Đau mắt đỏ, hay còn gọi là viêm kết mạc, là tình trạng viêm nhiễm màng trong suốt bao phủ lòng trắng mắt và mặt trong mí mắt [1]. Đây là một trong những bệnh lý về mắt phổ biến, thường gặp ở mọi lứa tuổi và có thể lây lan nhanh chóng [2]. Mặc dù đa số các trường hợp đau mắt đỏ là lành tính và có thể tự khỏi, nhưng việc nhận biết các triệu chứng cảnh báo và thời điểm cần thăm khám bác sĩ là vô cùng quan trọng để phòng tránh các biến chứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến thị lực [3].

1. Triệu chứng điển hình của đau mắt đỏ

1.1. Dấu hiệu nhận biết chung

Các triệu chứng của đau mắt đỏ có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn, dị ứng) nhưng thường bao gồm các dấu hiệu phổ biến sau [2]:

  • Mắt đỏ hoặc hồng: Lòng trắng mắt có màu đỏ hoặc hồng do các mạch máu nhỏ trong kết mạc bị viêm và giãn nở [1].

  • Ngứa hoặc cảm giác cộm, khó chịu: Người bệnh thường có cảm giác ngứa, rát hoặc như có dị vật trong mắt, gây khó chịu [1].

  • Chảy nước mắt nhiều: Mắt chảy nước liên tục, có thể kèm theo cảm giác cay xè [2].

  • Tiết dịch ở một hoặc cả hai mắt: Dịch tiết có thể trong, màu vàng, trắng hoặc xanh lá cây. Đặc biệt, thường gây dính mi mắt vào buổi sáng khi ngủ dậy [1].

  • Mi mắt sưng: Mí mắt có thể bị sưng nhẹ, gây khó chịu khi chớp mắt [2].

1.2. Triệu chứng theo nguyên nhân

  • Đau mắt đỏ do virus: Là loại phổ biến nhất, thường đi kèm với cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp. Dịch tiết mắt thường trong và lỏng, thường bắt đầu ở một mắt rồi lan sang mắt còn lại [2].

  • Đau mắt đỏ do vi khuẩn: Dịch tiết thường đặc, có mủ, gây dính mi mắt rất nặng vào buổi sáng. Đôi khi có thể kèm theo nhiễm trùng tai [2].

  • Đau mắt đỏ do dị ứng: Thường ảnh hưởng đến cả hai mắt, gây chảy nước mắt và sưng, ngứa dữ dội. Các triệu chứng dị ứng khác như ngứa mũi, hắt hơi, sổ mũi cũng có thể xuất hiện [2].

2. Dấu hiệu cảnh báo và khi nào cần đi khám bác sĩ

Mặc dù đau mắt đỏ thường không nghiêm trọng, nhưng một số dấu hiệu có thể cảnh báo tình trạng bệnh đang diễn biến xấu hoặc có nguy cơ gây biến chứng.

2.1. Các dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý

Hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây [2, 3]:

  • Đau mắt nghiêm trọng: Đau nhức mắt kéo dài, dữ dội hoặc tăng lên không thuyên giảm.

  • Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng): Cảm thấy khó chịu, chói mắt khi tiếp xúc với ánh sáng, dù là ánh sáng yếu.

  • Nhìn mờ hoặc suy giảm thị lực đột ngột: Thị lực bị ảnh hưởng, nhìn không rõ hoặc có cảm giác sương mù trước mắt.

  • Mắt đỏ dữ dội: Mức độ đỏ của mắt rất nghiêm trọng, không giảm dù đã áp dụng các biện pháp chăm sóc tại nhà.

  • Mủ hoặc dịch tiết nhiều bất thường: Dịch mắt ra nhiều, đặc quánh, có màu xanh hoặc vàng đậm.

  • Các triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên tồi tệ hơn: Sau vài ngày tự chăm sóc tại nhà mà các triệu chứng không thuyên giảm hoặc có xu hướng nặng hơn [4].

2.2. Khi nào cần gặp bác sĩ ngay lập tức

Trong một số trường hợp, đau mắt đỏ cần được thăm khám khẩn cấp để tránh những hậu quả nghiêm trọng [3, 5]:

  • Đau mắt dữ dội, đặc biệt là đau tăng lên khi nhìn vào ánh sáng.

  • Giảm thị lực đáng kể hoặc mất thị lực.

  • Có tiền sử mắc các bệnh về mắt như viêm giác mạc do Herpes simplex.

  • Đau mắt đỏ ở trẻ sơ sinh: Đây là một tình trạng nghiêm trọng và cần được điều trị y tế khẩn cấp vì có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực vĩnh viễn nếu không được xử lý sớm [3].

  • Có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân: Sốt cao, mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết kèm theo các triệu chứng nặng ở mắt.

  • Mắt mờ đột ngột kèm theo đau đầu dữ dội.

3. Biến chứng nguy hiểm của đau mắt đỏ

Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách hoặc kịp thời, đau mắt đỏ có thể dẫn đến một số biến chứng, từ nhẹ đến nghiêm trọng [3].

3.1. Biến chứng thường gặp

  • Viêm giác mạc (keratitis): Viêm lớp trong suốt phía trước nhãn cầu, có thể do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Tình trạng này có thể gây đau, sợ ánh sáng và giảm thị lực [3].

  • Loét giác mạc: Một vết loét hở trên giác mạc, thường là hậu quả của viêm giác mạc nặng do vi khuẩn hoặc virus. Loét giác mạc có thể dẫn đến sẹo và suy giảm thị lực vĩnh viễn [3].

3.2. Biến chứng hiếm gặp và nghiêm trọng

  • Sẹo giác mạc vĩnh viễn: Các vết loét hoặc viêm nhiễm nghiêm trọng có thể để lại sẹo trên giác mạc, làm giảm thị lực vĩnh viễn [3].

  • Viêm màng bồ đào (uveitis): Viêm lớp giữa của mắt, bao gồm mống mắt, thể mi và màng mạch. Đây là một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị nhanh chóng để ngăn ngừa mất thị lực [3].

  • Ở trẻ sơ sinh: Nếu đau mắt đỏ do Chlamydia gây ra, có thể dẫn đến viêm phổi hoặc viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh [3].

  • Nhiễm trùng lan rộng: Trong trường hợp rất hiếm và không được điều trị kịp thời, nhiễm trùng từ mắt có thể lan rộng sang các vùng lân cận, gây ra các tình trạng như viêm mô tế bào ổ mắt, một nhiễm trùng nghiêm trọng quanh mắt.

4. Phòng ngừa và chăm sóc tại nhà

Việc phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của đau mắt đỏ, đặc biệt là các loại do virus và vi khuẩn. Chăm sóc tại nhà hợp lý cũng giúp giảm nhẹ triệu chứng và tăng tốc độ hồi phục [3].

4.1. Biện pháp phòng ngừa lây lan

  • Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng và nước ấm trong ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi chạm vào mắt hoặc mặt [3].

  • Tránh chạm tay vào mắt: Hạn chế tối đa việc đưa tay lên mắt để tránh lây nhiễm hoặc làm tình trạng bệnh nặng hơn [3].

  • Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, gối, kính mắt, thuốc nhỏ mắt, đồ trang điểm mắt với người khác [3].

  • Thay vỏ gối thường xuyên: Giúp loại bỏ vi khuẩn, virus tích tụ trên vỏ gối.

  • Tránh đi bơi: Không nên đi bơi khi đang bị đau mắt đỏ để tránh lây nhiễm cho người khác và làm tình trạng mắt tệ hơn [3].

4.2. Chăm sóc tại nhà để giảm nhẹ triệu chứng

  • Chườm ấm hoặc lạnh: Có thể chườm gạc ấm hoặc lạnh lên mắt tùy theo cảm giác dễ chịu để giảm sưng và khó chịu [3].

  • Vệ sinh mắt nhẹ nhàng: Sử dụng bông gòn sạch hoặc gạc y tế nhúng nước ấm để lau nhẹ nhàng dịch tiết từ góc mắt ra ngoài. Luôn dùng miếng bông mới cho mỗi lần lau và mỗi mắt [3].

  • Sử dụng nước mắt nhân tạo: Giúp làm dịu mắt, giảm khô và cảm giác cộm khó chịu [2].

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Đau mắt đỏ có tự khỏi không? Đau mắt đỏ do virus thường có thể tự khỏi trong vòng 1-2 tuần mà không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, đau mắt đỏ do vi khuẩn hoặc dị ứng có thể cần điều trị bằng thuốc nhỏ mắt hoặc các biện pháp khác để cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng [2].

  2. Đau mắt đỏ có lây không? Làm thế nào để tránh lây nhiễm cho người khác? Đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn rất dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết từ mắt người bệnh. Để tránh lây nhiễm, cần rửa tay thường xuyên, tránh chạm tay vào mắt, không dùng chung đồ dùng cá nhân và hạn chế tiếp xúc gần với người khác [3].

  3. Có nên dùng thuốc nhỏ mắt kháng sinh khi bị đau mắt đỏ không? Thuốc nhỏ mắt kháng sinh chỉ hiệu quả đối với đau mắt đỏ do vi khuẩn. Chúng không có tác dụng với đau mắt đỏ do virus hoặc dị ứng. Việc lạm dụng kháng sinh có thể gây ra tình trạng kháng thuốc. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kháng sinh [2].

  4. Khi nào có thể đi làm hoặc đi học trở lại sau khi bị đau mắt đỏ? Nếu không còn sốt hoặc các triệu chứng nặng khác, bạn có thể trở lại làm việc hoặc đi học sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ. Tuy nhiên, nếu công việc hoặc hoạt động học tập yêu cầu tiếp xúc gần với nhiều người, nên đợi đến khi các triệu chứng được kiểm soát hoàn toàn để tránh lây nhiễm [5].

  5. Đau mắt đỏ có tái phát không? Có, đau mắt đỏ có thể tái phát, đặc biệt nếu do virus hoặc dị ứng. Việc tiếp xúc lại với tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hoặc dị nguyên) có thể khiến bệnh tái phát. Do đó, việc duy trì vệ sinh cá nhân tốt và tránh các yếu tố gây dị ứng là rất quan trọng [3].

6. Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.