Kiểm soát chất lượng tiền phân tích: Nền tảng cho chẩn đoán chính xác

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Nắm vững quy trình kiểm soát chất lượng tiền phân tích trong giải phẫu bệnh, từ lấy mẫu đến cố định, để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.

Trong lĩnh vực y học hiện đại, kết quả xét nghiệm là yếu tố then chốt giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và phác đồ điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, ít người biết rằng, độ chính xác của các kết quả này phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn tiền phân tích – quá trình diễn ra trước khi mẫu bệnh phẩm được đưa vào phòng thí nghiệm. Kiểm soát chặt chẽ các bước lấy mẫu, bảo quản và cố định bệnh phẩm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng vững chắc cho mọi quyết định y khoa, trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Đặc biệt, trong giải phẫu bệnh, chất lượng bệnh phẩm tiền phân tích quyết định khả năng chẩn đoán chính xác các bệnh lý mô học và tế bào học, bao gồm cả ung thư.

1. Định nghĩa và tầm quan trọng của giai đoạn tiền phân tích

1.1. Giai đoạn tiền phân tích là gì?

Giai đoạn tiền phân tích (pre-analytical phase) bao gồm tất cả các hoạt động diễn ra từ khi bác sĩ yêu cầu xét nghiệm cho đến khi mẫu bệnh phẩm sẵn sàng để phân tích trong phòng thí nghiệm [1, 7]. Các bước này bao gồm lựa chọn xét nghiệm phù hợp, xác định danh tính bệnh nhân, lấy mẫu, xử lý ban đầu, phân loại, ly tâm và vận chuyển mẫu [1, 2, 4]. Trong giải phẫu bệnh, giai đoạn này kéo dài từ khi sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy mẫu mô/tế bào, đến khi mẫu được cố định, xử lý và chuẩn bị cho việc cắt lát, nhuộm và đọc kết quả dưới kính hiển vi.

1.2. Tầm quan trọng đối với chẩn đoán và điều trị

Độ chính xác của kết quả xét nghiệm đóng vai trò tối quan trọng trong việc đưa ra các quyết định y tế [3]. Giai đoạn tiền phân tích được xem là phần dễ xảy ra lỗi nhất trong toàn bộ quy trình xét nghiệm [1, 7]. Sai sót trong giai đoạn này có thể dẫn đến kết quả không chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chẩn đoán, điều trị và an toàn của bệnh nhân [3]. Đối với giải phẫu bệnh, một mẫu mô không đạt chuẩn có thể dẫn đến chẩn đoán sai loại ung thư, đánh giá sai giai đoạn bệnh, hoặc không thể thực hiện được các xét nghiệm hóa mô miễn dịch, sinh học phân tử quan trọng cho điều trị đích [1, 5].

1.3. Tỷ lệ sai sót trong giai đoạn tiền phân tích

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phần lớn các lỗi trong y học xét nghiệm (từ 46% đến 68.2%) xảy ra ở giai đoạn tiền phân tích, trong khi lỗi phân tích (analytical errors) chỉ chiếm dưới 10% [1]. Một nghiên cứu tại một bệnh viện tuyến ba cho thấy, lỗi tiền phân tích chiếm khoảng 1.48% tổng số mẫu nhận được [1]. Các sai sót phổ biến bao gồm mẫu không được dán nhãn (35.8%), mẫu máu đông (14.9%), mẫu pha loãng (11.8%), sai số hồ sơ bệnh án (10.2%), mẫu tan huyết (9.7%), sai loại ống (8.8%) và mẫu không đủ thể tích (8.8%) [3]. Trong giải phẫu bệnh, các lỗi thường gặp bao gồm cố định không đủ, thiếu thông tin lâm sàng, hoặc mẫu bị dập nát khi lấy [1, 5].

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bệnh phẩm trong giai đoạn tiền phân tích

2.1. Yêu cầu xét nghiệm và chuẩn bị bệnh nhân

  • Yêu cầu xét nghiệm không phù hợp: Việc yêu cầu xét nghiệm không cần thiết hoặc bỏ sót xét nghiệm cần thiết có thể ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng chẩn đoán [7]. Trong giải phẫu bệnh, việc không yêu cầu các xét nghiệm bổ sung như hóa mô miễn dịch hoặc xét nghiệm gen khi cần thiết có thể làm chậm trễ hoặc sai lệch chẩn đoán.

  • Chuẩn bị bệnh nhân: Nhiều xét nghiệm yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn hoặc tránh một số hoạt động nhất định. Đối với các sinh thiết (ví dụ: sinh thiết gan, thận), việc bệnh nhân tuân thủ hướng dẫn về thời gian nhịn ăn hay ngừng thuốc chống đông là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng mẫu.

  • Thuốc: Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào hoặc khả năng bắt màu của thuốc nhuộm trong mô học.

2.2. Kỹ thuật lấy mẫu bệnh phẩm

Kỹ thuật lấy mẫu không đúng là nguyên nhân chính gây ra các lỗi tiền phân tích [1].

Lấy mẫu mô (sinh thiết, phẫu thuật)

  • Kích thước và vị trí mẫu: Mẫu mô cần được lấy đủ lớn và từ vị trí đại diện của tổn thương để đảm bảo chẩn đoán chính xác. Đối với các khối u, cần lấy cả phần rìa và trung tâm để đánh giá đầy đủ.

  • Tránh tổn thương cơ học: Xử lý mẫu nhẹ nhàng để tránh dập nát, làm biến dạng tế bào hoặc mô, đặc biệt quan trọng cho các xét nghiệm đánh giá ranh giới phẫu thuật hay cấu trúc vi thể.

  • Định hướng mẫu: Đối với các mẫu sinh thiết da hoặc mẫu định hướng, cần đánh dấu rõ ràng (ví dụ: bằng chỉ, mực) để chuyên gia giải phẫu bệnh có thể định hướng và cắt lát chính xác [1].

Lấy mẫu dịch cơ thể (nước tiểu, dịch não tủy, dịch màng phổi, dịch rửa phế quản...)

  • Vô trùng: Đảm bảo vô trùng tuyệt đối khi lấy mẫu dịch cơ thể để tránh nhiễm khuẩn, đặc biệt quan trọng cho các xét nghiệm vi sinh và tế bào học dịch.

  • Thể tích: Lấy đủ thể tích mẫu cần thiết cho các xét nghiệm yêu cầu, bao gồm cả xét nghiệm tế bào học (ví dụ: dịch màng phổi để tìm tế bào ác tính).

  • Xử lý nhanh: Các mẫu dịch chứa tế bào nhạy cảm (như dịch não tủy) cần được vận chuyển nhanh chóng đến phòng xét nghiệm và xử lý kịp thời để tránh thoái hóa tế bào.

Lấy mẫu phết tế bào (Pap smear, phết tủy xương, phết từ tổn thương da)

  • Kỹ thuật: Thực hiện đúng kỹ thuật lấy phết để thu được đủ tế bào đại diện và dàn đều trên lam kính, tránh các vùng tế bào quá dày hoặc quá mỏng.

  • Cố định nhanh: Các phết tế bào cần được cố định ngay lập tức (ví dụ: bằng cồn 95% hoặc dung dịch cố định chuyên dụng) để tránh khô tế bào và bảo tồn hình thái [3]. Sai sót trong cố định có thể làm biến dạng tế bào, gây khó khăn cho việc chẩn đoán tế bào học.

2.3. Bảo quản bệnh phẩm

Nhiệt độ bảo quản

Nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của bệnh phẩm. Đối với mẫu mô, sau khi cố định, chúng thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong dung dịch cố định.

Dung dịch chống đông/ổn định

Sử dụng đúng loại dung dịch chống đông hoặc chất ổn định là rất quan trọng. Đối với mẫu mô, việc sử dụng dung dịch bảo quản mô chuyên dụng cho các xét nghiệm sinh học phân tử (ví dụ: xét nghiệm FISH, PCR) là cần thiết nếu không thể cố định ngay lập tức.

Thời gian bảo quản

Thời gian từ khi lấy mẫu đến khi phân tích cần được kiểm soát chặt chẽ. Mẫu bảo quản quá lâu có thể dẫn đến sự phân hủy các chất phân tích hoặc thay đổi tính chất sinh hóa của mẫu [7]. Đối với mô, thời gian giữa lấy mẫu và cố định (thời gian thiếu máu lạnh - cold ischemia time) cần được rút ngắn tối đa để bảo toàn cấu trúc mô và các dấu ấn phân tử, đặc biệt quan trọng cho các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử trong chẩn đoán ung thư [1].

2.4. Cố định bệnh phẩm (đối với mẫu mô và tế bào)

Cố định mẫu mô và tế bào là bước quan trọng để bảo tồn cấu trúc tế bào và mô, ngăn chặn sự phân hủy (tự phân và thối rữa), và chuẩn bị cho các phân tích tiếp theo, đặc biệt là giải phẫu bệnh [1].

Các loại dung dịch cố định (Formalin, Ethanol, Carnoy's, v.v.)

  • Formalin 10% đệm trung tính: Là chất cố định phổ biến nhất cho mô học, phù hợp với hầu hết các loại mô và xét nghiệm thông thường, cũng như nhiều ứng dụng hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử.

  • Ethanol: Thường dùng cho các mẫu tế bào học (Pap smear, chọc hút kim nhỏ) hoặc khi cần bảo toàn axit nucleic cho các xét nghiệm gen.

  • Carnoy's: Sử dụng cho các loại mô đặc biệt hoặc nghiên cứu chuyên sâu, thường khi cần cố định nhanh và loại bỏ glycogen.

Thời gian cố định

Thời gian cố định cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Cố định không đủ (ví dụ: mẫu mô dày không được formalin thấm đều) hoặc quá lâu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Mẫu mô quá nhỏ cần thời gian cố định ngắn hơn mẫu mô lớn. Thời gian cố định tối ưu cho formalin thường là 6-72 giờ [1].

Ảnh hưởng của việc cố định đến chất lượng phân tích

Việc cố định không đúng cách có thể làm biến đổi cấu trúc tế bào, ảnh hưởng đến khả năng bắt màu của thuốc nhuộm, làm giảm chất lượng hình ảnh mô học, hoặc gây khó khăn cho các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử (ví dụ: làm giảm tính kháng nguyên, gây khó khăn cho việc khuếch đại DNA/RNA) [1, 5].

2.5. Vận chuyển bệnh phẩm

Vận chuyển bệnh phẩm cần đảm bảo duy trì nhiệt độ và điều kiện phù hợp, tránh rung lắc mạnh hoặc ánh sáng trực tiếp để bảo toàn chất lượng mẫu [4]. Hệ thống vận chuyển cần được thiết kế để giảm thiểu thời gian vận chuyển và đảm bảo an toàn, đặc biệt đối với các mẫu cần phân tích khẩn cấp hoặc các mẫu mô sống cần được xử lý ngay lập tức (ví dụ: sinh thiết lạnh).

3. Các sai sót thường gặp trong giai đoạn tiền phân tích và hậu quả

3.1. Sai sót trong yêu cầu xét nghiệm và thông tin bệnh nhân

  • Yêu cầu xét nghiệm không chính xác: Chọn sai xét nghiệm, thiếu xét nghiệm cần thiết hoặc yêu cầu xét nghiệm trùng lặp [7]. Trong giải phẫu bệnh, việc không cung cấp đầy đủ thông tin lâm sàng (tiền sử bệnh, vị trí tổn thương, chẩn đoán sơ bộ) có thể khiến chuyên gia giải phẫu bệnh khó đưa ra chẩn đoán chính xác [1].

  • Sai sót định danh bệnh nhân: Lấy mẫu sai bệnh nhân hoặc dán nhãn sai mẫu, có thể dẫn đến chẩn đoán sai và điều trị không phù hợp [1, 3, 7]. Đây là một trong những lỗi nghiêm trọng nhất, đặc biệt trong chẩn đoán ung thư, có thể dẫn đến phẫu thuật sai vị trí hoặc điều trị nhầm bệnh nhân.

3.2. Sai sót trong quá trình lấy mẫu (dập nát mô, thể tích không đủ)

  • Dập nát mô: Xử lý mẫu mô quá mạnh trong quá trình sinh thiết hoặc phẫu thuật có thể làm hỏng cấu trúc mô, gây khó khăn cho việc đánh giá vi thể và chẩn đoán [1].

  • Thể tích không đủ (Insufficient volume): Không đủ mẫu để thực hiện xét nghiệm, dẫn đến việc phải lấy lại mẫu, gây khó chịu cho bệnh nhân và chậm trễ kết quả [3]. Điều này đặc biệt quan trọng với các mẫu sinh thiết nhỏ, nếu không đủ mô có thể không thực hiện được đầy đủ các xét nghiệm cần thiết.

3.3. Sai sót trong bảo quản và vận chuyển (nhiệt độ, thời gian không phù hợp)

  • Nhiệt độ không phù hợp: Mẫu bảo quản ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể làm thay đổi tính chất của chất phân tích.

  • Thời gian vận chuyển/bảo quản kéo dài: Gây phân hủy chất phân tích, biến đổi sinh hóa hoặc phát triển vi khuẩn trong mẫu [7]. Đối với mẫu mô, thời gian thiếu máu lạnh kéo dài sẽ làm tổn hại đến các axit nucleic và protein, ảnh hưởng đến kết quả các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử [1].

  • Vận chuyển không đúng cách: Rung lắc, ánh sáng, hoặc va đập có thể làm hỏng mẫu.

3.4. Sai sót trong cố định (không đủ, quá lâu, loại cố định không đúng)

  • Cố định không đủ: Mô không được bảo quản tốt, dẫn đến sự phân hủy tế bào, làm biến dạng cấu trúc và ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán mô bệnh học. Các tế bào sẽ bị vỡ, nhân bị biến đổi, gây khó khăn cho việc phân biệt tế bào lành tính và ác tính [1].

  • Cố định quá lâu: Gây cứng mô, khó khăn trong xử lý và cắt mảnh, hoặc làm giảm tính kháng nguyên cho các xét nghiệm hóa mô miễn dịch, khiến kết quả không đáng tin cậy [1].

  • Sử dụng sai loại dung dịch cố định: Một số xét nghiệm đặc biệt (ví dụ: các xét nghiệm sinh học phân tử) yêu cầu các chất cố định chuyên biệt, nếu dùng sai có thể làm hỏng mẫu vĩnh viễn và không thể thực hiện được xét nghiệm mong muốn [5].

3.5. Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm và an toàn người bệnh

Các sai sót tiền phân tích có thể dẫn đến:

  • Chẩn đoán sai hoặc chậm trễ, đặc biệt trong các bệnh lý ác tính [1].

  • Điều trị không phù hợp hoặc không cần thiết, ví dụ: bệnh nhân ung thư không nhận được liệu pháp điều trị đích do không thực hiện được xét nghiệm dấu ấn sinh học [1].

  • Tăng chi phí y tế do phải lấy lại mẫu hoặc làm lại xét nghiệm, cũng như chi phí điều trị sai [1].

  • Giảm niềm tin của bệnh nhân vào dịch vụ y tế [1].

  • Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể gây biến chứng hoặc tử vong (ví dụ: phẫu thuật sai vị trí, điều trị sai phác đồ) [1].

4. Giải pháp nâng cao chất lượng giai đoạn tiền phân tích

4.1. Tiêu chuẩn hóa quy trình (SOPs)

Xây dựng và tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs) chi tiết cho từng bước trong giai đoạn tiền phân tích là yếu tố cốt lõi. Các SOPs này cần bao gồm hướng dẫn về chuẩn bị bệnh nhân, kỹ thuật lấy mẫu, loại ống/chất cố định, điều kiện bảo quản và vận chuyển [1, 7]. Đối với giải phẫu bệnh, SOPs cần cụ thể hóa thời gian thiếu máu lạnh, thể tích và loại dung dịch cố định, cũng như cách định hướng mẫu mô [1]. Các tổ chức như CLSI và ISO 15189 đã đưa ra các hướng dẫn và tiêu chuẩn quốc tế về vấn đề này [6, 7].

4.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế

  • Sai sót do con người chiếm tới 82.6% trong giai đoạn tiền phân tích [7]. Do đó, việc đào tạo liên tục và nâng cao năng lực cho tất cả nhân viên y tế (bác sĩ lâm sàng, điều dưỡng, kỹ thuật viên lấy mẫu) về tầm quan trọng của giai đoạn tiền phân tích, kỹ thuật lấy mẫu, xử lý và bảo quản bệnh phẩm đúng cách là cực kỳ quan trọng [3, 7].

  • Các chương trình đào tạo cần bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân. Đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý mẫu mô và tế bào cho giải phẫu bệnh, bao gồm việc cố định và định hướng mẫu chính xác [1].

4.3. Ứng dụng công nghệ (mã vạch, hệ thống theo dõi)

  • Hệ thống mã vạch và định danh tự động: Sử dụng mã vạch trên ống mẫu và hệ thống liên kết điện tử với hồ sơ bệnh nhân giúp giảm thiểu lỗi định danh và dán nhãn [7]. Hệ thống này cũng có thể được áp dụng cho các hộp đựng mô để đảm bảo theo dõi chính xác.

  • Hệ thống thông tin phòng thí nghiệm (LIS): Tích hợp LIS với hệ thống yêu cầu xét nghiệm điện tử giúp tránh sai sót nhập liệu, lọc các yêu cầu trùng lặp hoặc không phù hợp [7]. LIS cũng giúp theo dõi toàn bộ hành trình của mẫu từ khi lấy đến khi có kết quả.

  • Thiết bị theo dõi nhiệt độ: Sử dụng bộ ghi dữ liệu nhiệt độ hoặc chip RFID để theo dõi điều kiện bảo quản và vận chuyển mẫu, đặc biệt quan trọng cho các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ [4, 7].

4.4. Kiểm soát chất lượng liên tục và đánh giá hiệu suất

  • Theo dõi chỉ số chất lượng (Quality Indicators - QIs): Các phòng xét nghiệm nên thiết lập và theo dõi các QIs cho giai đoạn tiền phân tích (ví dụ: tỷ lệ mẫu tan máu, đông máu, sai nhãn, không đủ thể tích, thời gian thiếu máu lạnh cho mẫu mô, tỷ lệ cố định không đạt) [7].

  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA): Khi phát hiện lỗi, cần thực hiện RCA để xác định nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục [1].

  • Đánh giá hiệu suất định kỳ: Thường xuyên đánh giá hiệu suất của toàn bộ quy trình tiền phân tích để kịp thời phát hiện và cải thiện các vấn đề [7].

4.5. Hợp tác đa chuyên khoa

Việc kiểm soát chất lượng tiền phân tích đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: bác sĩ lâm sàng (yêu cầu xét nghiệm, lấy mẫu), điều dưỡng/kỹ thuật viên (lấy mẫu, xử lý ban đầu), nhân viên vận chuyển và nhân viên phòng xét nghiệm/giải phẫu bệnh (tiếp nhận, xử lý và phân tích mẫu) [1]. Sự trao đổi thông tin hiệu quả và hiểu biết chung về tầm quan trọng của từng bước là chìa khóa để đảm bảo chất lượng. Ví dụ, bác sĩ lâm sàng cần cung cấp đầy đủ thông tin lâm sàng cho chuyên gia giải phẫu bệnh, và chuyên gia giải phẫu bệnh cần phản hồi về chất lượng mẫu nhận được.

5. Lợi ích khi kiểm soát tốt chất lượng tiền phân tích

5.1. Nâng cao độ chính xác của kết quả chẩn đoán

Kiểm soát chặt chẽ giai đoạn tiền phân tích giúp đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu bệnh phẩm, từ đó cung cấp dữ liệu chính xác cho các phân tích, dẫn đến chẩn đoán bệnh chính xác hơn [7]. Đặc biệt trong giải phẫu bệnh, mẫu mô được lấy, cố định và xử lý đúng chuẩn cho phép chuyên gia đưa ra chẩn đoán mô học và tế bào học tin cậy, bao gồm cả phân loại và giai đoạn ung thư.

5.2. Giảm thiểu sai sót và chi phí y tế

Giảm tỷ lệ mẫu bị từ chối, hạn chế việc lấy lại mẫu và làm lại xét nghiệm, từ đó tiết kiệm thời gian, nguồn lực và giảm chi phí cho cả bệnh nhân lẫn hệ thống y tế [1, 7]. Các lỗi tiền phân tích có thể chiếm từ 0.23% đến 1.2% tổng ngân sách hoạt động của bệnh viện [1]. Việc tránh phải lấy lại sinh thiết hoặc phẫu thuật lại do mẫu không đạt chất lượng cũng giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

5.3. Cải thiện hiệu quả điều trị và an toàn người bệnh

Chẩn đoán kịp thời và chính xác nhờ chất lượng mẫu tốt giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Điều này cũng góp phần nâng cao sự hài lòng và niềm tin của bệnh nhân vào dịch vụ y tế [1]. Đối với ung thư, chẩn đoán chính xác từ giải phẫu bệnh là nền tảng để lựa chọn liệu pháp điều trị phù hợp, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp đích.

6. Tư vấn chuyên môn: Bác sĩ. Giải phẫu bệnh - Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Giai đoạn tiền phân tích là gì và tại sao nó quan trọng? Giai đoạn tiền phân tích là tất cả các bước từ khi bác sĩ yêu cầu xét nghiệm cho đến khi mẫu sẵn sàng để phân tích. Nó cực kỳ quan trọng vì đây là giai đoạn dễ xảy ra lỗi nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm và quyết định y tế [1, 7]. Đặc biệt trong giải phẫu bệnh, nó quyết định chất lượng chẩn đoán mô học và tế bào học.

  2. Những sai sót phổ biến nào có thể xảy ra trong giai đoạn tiền phân tích, đặc biệt với mẫu giải phẫu bệnh? Các sai sót phổ biến bao gồm sai sót trong định danh bệnh nhân, dán nhãn mẫu, kỹ thuật lấy mẫu (gây dập nát mô, không đủ thể tích), bảo quản (thời gian thiếu máu lạnh kéo dài) và cố định mẫu mô/tế bào không đạt chuẩn (không đủ formalin, cố định quá lâu, dùng sai chất cố định) [1, 3, 7].

  3. Việc lấy mẫu mô bị dập nát hoặc cố định không đúng cách có ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán giải phẫu bệnh như thế nào? Mẫu mô bị dập nát làm biến dạng cấu trúc tế bào và mô, gây khó khăn cho việc đánh giá vi thể. Cố định không đúng cách có thể làm tế bào bị vỡ, nhân biến đổi, hoặc làm giảm tính kháng nguyên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chẩn đoán chính xác bệnh lý, đặc biệt là ung thư và các xét nghiệm hóa mô miễn dịch [1, 5].

  4. Cần lưu ý gì khi bảo quản và vận chuyển bệnh phẩm giải phẫu bệnh để đảm bảo chất lượng? Đối với mẫu mô, cần cố định ngay lập tức trong formalin 10% đệm trung tính với thể tích đủ, và đảm bảo thời gian thiếu máu lạnh ngắn nhất có thể. Mẫu tế bào cần được cố định nhanh để tránh khô. Vận chuyển cần tránh rung lắc và duy trì điều kiện phù hợp để bảo toàn mẫu [1, 7].

  5. Các tiêu chuẩn quốc tế nào đang được áp dụng để kiểm soát chất lượng tiền phân tích trong giải phẫu bệnh? Các tiêu chuẩn và hướng dẫn quan trọng bao gồm của CLSI (Clinical and Laboratory Standards Institute) và ISO 15189 (Medical Laboratories - Particular requirements for quality and competence), cùng với các khuyến nghị từ các tổ chức giải phẫu bệnh chuyên biệt, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình lấy, cố định và xử lý mẫu mô/tế bào [6, 7].

8. Tài liệu tham khảo

  • [1] Alavi, N., Khan, S. H., Saadia, A., & Naeem, T. (2020). Challenges in Preanalytical Phase of Laboratory Medicine: Rate of Blood Sample Nonconformity in a Tertiary Care Hospital. EJIFCC, 31(1), 21–27. 

  • [2] Guder, W. G. (2014). History of the preanalytical phase: a personal view. Biochemia Medica, 24(1), 25–30. 

  • [3] Tasneem, A., Zubair, M., Rasool, Z., & Tareen, F. Z. (2024). Frequency and types of pre-analytical errors in a clinical laboratory of a specialized healthcare hospital. Pakistan Journal of Medical Sciences, 40(2ICON Suppl), S70–S74. 

  • [4] Lippi, G., & Cadamuro, J. (2017). Novel Opportunities for Improving the Quality of Preanalytical Phase. A Glimpse to the Future? Journal of Medical Biochemistry, 36(4), 293–300. Truy cập: 2025-12-10.

  • [5] Nordin, N., Ab Rahim, S. N., Wan Omar, W. F. A., Zulkarnain, S., Sinha, S., Kumar, S., & Haque, M. (2024). Preanalytical Errors in Clinical Laboratory Testing at a Glance: Source and Control Measures. Cureus, 16(3), e57243.

  • [6] Narayanan, S. (2001). Preanalytical Variables and Their Influence on the Quality of Laboratory Results. EJIFCC, 13(1), 9–12. 

  • [7] Hawkins, R. (2012). Managing the Pre- and Post-analytical Phases of the Total Testing Process. Annals of Laboratory Medicine, 32(1), 5–16. 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts