Kiểm tra bàn chân định kỳ tại nhà và phòng khám: Hướng dẫn chi tiết cho người bệnh đái tháo đường
1. Tại sao kiểm tra bàn chân định kỳ lại quan trọng đối với người bệnh đái tháo đường?
1.1. Nguy cơ biến chứng bàn chân do đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường, nếu không được kiểm soát tốt trong thời gian dài, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở bàn chân. Các biến chứng chính bao gồm:
- Tổn thương thần kinh (Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường): Đường huyết cao kéo dài có thể làm hỏng các dây thần kinh, đặc biệt là ở bàn chân. Điều này khiến người bệnh mất khả năng cảm nhận đau, nóng, lạnh hoặc áp lực. Một vết cắt nhỏ, vết phồng rộp hoặc vật lạ trong giày có thể không được phát hiện, dẫn đến tổn thương nặng hơn mà không có cảm giác đau cảnh báo. Tổn thương thần kinh cũng có thể làm yếu một số cơ bàn chân, góp phần gây ra các biến dạng bàn chân.
- Giảm lưu thông máu (Bệnh động mạch ngoại biên): Đường huyết cao cũng có thể làm hỏng các mạch máu, giảm lưu lượng máu đến bàn chân. Tuần hoàn kém khiến da yếu hơn, vết thương lâu lành hơn và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Biến dạng bàn chân: Tổn thương thần kinh có thể dẫn đến sự thay đổi cấu trúc của bàn chân, gây ra các biến dạng như ngón chân hình vuốt (claw toe) hoặc bàn chân Charcot, nơi xương và khớp bị phá hủy. Những biến dạng này làm tăng nguy cơ phát triển vết loét do áp lực không đều.
- Nhiễm trùng và loét bàn chân: Sự kết hợp giữa mất cảm giác, tuần hoàn máu kém và biến dạng bàn chân làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành vết loét. Vi khuẩn và nấm phát triển mạnh trong môi trường đường huyết cao, khiến vết loét dễ bị nhiễm trùng và khó lành. Nếu không được điều trị kịp thời, nhiễm trùng có thể lan sâu vào xương và mô, dẫn đến hoại tử và có thể cần phải cắt cụt chi. Ước tính khoảng 5% người bệnh đái tháo đường cuối cùng phải cắt cụt ngón chân hoặc bàn chân.
1.2. Lợi ích của việc phát hiện sớm và phòng ngừa
Kiểm tra bàn chân định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề nhỏ trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể:
- Ngăn ngừa vết loét và nhiễm trùng: Nhận biết các vết cắt, vết phồng rộp, vết chai hoặc vùng da đỏ bất thường cho phép điều trị kịp thời, tránh tiến triển thành vết loét nghiêm trọng.
- Giảm nguy cơ cắt cụt chi: Hầu hết các ca cắt cụt chi liên quan đến đái tháo đường có thể được ngăn ngừa thông qua việc chăm sóc bàn chân đúng cách và phát hiện sớm các biến chứng.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Việc duy trì sức khỏe bàn chân tốt giúp người bệnh đái tháo đường duy trì khả năng vận động, độc lập và chất lượng cuộc sống.
- Kiểm soát bệnh hiệu quả hơn: Chăm sóc bàn chân là một phần quan trọng của quản lý đái tháo đường toàn diện, giúp người bệnh chủ động hơn trong việc tự chăm sóc sức khỏe của mình.
2. Hướng dẫn tự kiểm tra bàn chân tại nhà
Việc tự kiểm tra bàn chân tại nhà hàng ngày là một thói quen đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng đối với người bệnh đái tháo đường.
2.1. Thời điểm và tần suất kiểm tra
Bạn nên kiểm tra bàn chân mỗi ngày, tốt nhất là vào cùng một thời điểm, ví dụ như khi tắm hoặc trước khi đi ngủ. Hãy biến nó thành một phần của thói quen hàng ngày.
2.2. Các bước tự kiểm tra bàn chân
Khi tự kiểm tra, hãy chú ý đến tất cả các bộ phận của bàn chân, đặc biệt là những vùng khó nhìn thấy.
Kiểm tra tổng thể:
- Tự quan sát: Quan sát toàn bộ bàn chân, bao gồm cả mu bàn chân, lòng bàn chân, các ngón chân và giữa các ngón chân.
- Sử dụng gương hoặc nhờ người khác giúp đỡ: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc cúi xuống hoặc nhìn rõ lòng bàn chân, hãy sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hoặc nhờ thành viên trong gia đình giúp đỡ.

Kiểm tra da và móng:
- Da: Tìm kiếm bất kỳ vết cắt, trầy xước, vết phồng rộp, vết loét, vết chai, vết chai sần, vùng da đỏ, sưng tấy, hoặc bất kỳ sự thay đổi màu sắc nào. Chú ý đến da khô, bong tróc hoặc nứt nẻ.
- Giữa các ngón chân: Kiểm tra kỹ khu vực này vì đây là nơi dễ bị ẩm ướt và nhiễm trùng nấm. Tìm kiếm vết nứt hoặc lở loét.
- Móng chân: Kiểm tra móng chân xem có bị dày, đổi màu, mọc ngược hoặc có dấu hiệu nhiễm nấm không. Cắt móng chân thẳng ngang, không cắt quá sát hoặc cắt vào khóe móng. Dũa các cạnh sắc nhọn. Không cắt lớp biểu bì. Nếu người bệnh không thể tự cắt móng hoặc có móng mọc ngược, hãy đến gặp chuyên gia chăm sóc bàn chân.

- Kiểm tra nhiệt độ: Dùng mu bàn tay chạm vào các vùng khác nhau của bàn chân để cảm nhận sự thay đổi nhiệt độ bất thường, ví dụ như một vùng nóng hơn các vùng khác, có thể là dấu hiệu của viêm hoặc nhiễm trùng.
2.3. Những dấu hiệu cần lưu ý khi tự kiểm tra
Bất kỳ sự thay đổi nào sau đây đều cần được chú ý và báo cho bác sĩ:
- Vết cắt, vết trầy xước, vết loét, vết phồng rộp mới hoặc không lành.
- Vùng da đỏ, sưng, nóng hoặc đau.
- Thay đổi màu sắc da (tím, xanh tái) hoặc nhiệt độ bàn chân.
- Có mùi hôi bất thường hoặc dịch tiết (mủ, máu) từ vết thương.
- Vết chai, chai sần hoặc mụn cóc mới xuất hiện hoặc thay đổi.
- Móng chân dày, đổi màu hoặc mọc ngược.
- Cảm giác tê, ngứa ran, bỏng rát hoặc mất cảm giác ở bàn chân.
- Thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc của bàn chân.
3. Khám bàn chân định kỳ tại phòng khám
Bên cạnh việc tự kiểm tra tại nhà, việc thăm khám bàn chân định kỳ với bác sĩ là rất quan trọng để phát hiện và quản lý các vấn đề tiềm ẩn.
3.1. Tần suất khám định kỳ
Tần suất khám bàn chân sẽ phụ thuộc vào loại đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ của người bệnh:
- Người bệnh đái tháo đường típ 1: Nên bắt đầu khám bàn chân hàng năm sau 5 năm chẩn đoán.
- Người bệnh đái tháo đường típ 2: Nên bắt đầu khám bàn chân hàng năm ngay tại thời điểm chẩn đoán.
- Các trường hợp có nguy cơ cao: Nếu người bệnh có tiền sử loét bàn chân, tổn thương thần kinh, tuần hoàn kém hoặc biến dạng bàn chân, người bệnh có thể cần khám thường xuyên hơn (ví dụ: vài tháng một lần).
3.2. Các bước khám bàn chân chuyên sâu
Trong quá trình khám, bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng bàn chân của người bệnh và thực hiện các đánh giá chuyên sâu:
- Đánh giá cảm giác: Bác sĩ có thể sử dụng các công cụ đặc biệt như sợi monofilament (một sợi chỉ mỏng, linh hoạt) để kiểm tra khả năng cảm nhận áp lực ở các điểm khác nhau trên bàn chân, hoặc âm thoa để kiểm tra cảm giác rung. Điều này giúp xác định mức độ tổn thương thần kinh.
- Đánh giá tuần hoàn máu: Bác sĩ sẽ kiểm tra mạch đập ở bàn chân, quan sát màu sắc da, nhiệt độ và tình trạng lông (nếu có) để đánh giá lưu lượng máu đến chân. Da mỏng, xanh tái, lạnh hoặc không có lông có thể là dấu hiệu của tuần hoàn kém.
- Kiểm tra các biến dạng bàn chân: Bác sĩ sẽ tìm kiếm các biến dạng như ngón chân hình vuốt, ngón chân búa, bunion (biến dạng ngón chân cái), bàn chân bẹt hoặc bàn chân Charcot.
- Đánh giá da và móng: Bác sĩ sẽ kiểm tra toàn bộ bề mặt da và móng chân để tìm kiếm vết loét, vết chai, vết nứt, nhiễm nấm hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác.
- Thảo luận về thói quen chăm sóc bàn chân: Bác sĩ sẽ hỏi về thói quen tự chăm sóc bàn chân của người bệnh, loại giày dép người bệnh mang và bất kỳ vấn đề nào người bệnh đã nhận thấy.
3.3. Các xét nghiệm bổ sung (nếu cần)
Tùy thuộc vào kết quả khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như X-quang để kiểm tra xương và khớp, hoặc xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng nhiễm trùng nếu có vết loét. Trong một số trường hợp, đo chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (ABI), siêu âm Doppler hoặc các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch máu khác có thể được sử dụng để đánh giá chi tiết hơn về lưu thông máu.
4. Khi nào cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?
Việc nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cứu lấy đôi chân của người bệnh. Hãy gọi cho bác sĩ hoặc đến phòng khám ngay lập tức nếu người bệnh có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Sốt từ 38°C trở lên hoặc ớn lạnh, đặc biệt nếu kèm theo vết thương ở bàn chân.
- Vết thương, vết loét ở bàn chân không lành sau vài ngày hoặc có vẻ tồi tệ hơn.
- Sưng, đỏ, nóng hoặc đau tăng lên xung quanh vết thương hoặc ở bất kỳ vùng nào trên bàn chân.
- Có mùi hôi bất thường hoặc dịch tiết (mủ vàng, xanh, hoặc có máu) từ vết thương.
- Vết loét hoặc vết phồng rộp trên bàn chân gây đau nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường (do mất cảm giác).
- Tê hoặc ngứa ran mới xuất hiện hoặc tăng lên ở bàn chân hoặc cẳng chân.
- Xuất hiện vết chai, chai sần, vết phồng rộp hoặc vết loét mới trên bàn chân.
- Da bàn chân rất khô, bong tróc hoặc nứt nẻ nghiêm trọng.
- Thay đổi hình dạng khớp bàn chân hoặc vòm bàn chân.
- Bàn chân lạnh bất thường, da xanh tái hoặc không có lông có thể là dấu hiệu của tuần hoàn máu kém đột ngột.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Tôi có cần kiểm tra bàn chân mỗi ngày không? Có, người bệnh nên kiểm tra bàn chân mỗi ngày, đặc biệt nếu người bệnh mắc bệnh đái tháo đường. Việc kiểm tra hàng ngày giúp phát hiện sớm các vấn đề nhỏ như vết cắt, vết phồng rộp, hoặc vùng da đỏ trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
- Tôi nên làm gì nếu phát hiện vết chai hoặc vết phồng rộp? Không tự ý cắt, cạy hoặc chọc vỡ các vết chai, chai sần hoặc vết phồng rộp. Điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Hãy liên hệ với bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc bàn chân để được tư vấn và điều trị đúng cách.
- Bác sĩ chuyên khoa nào sẽ khám bàn chân cho người bệnh đái tháo đường? Người bệnh có thể được khám bởi bác sĩ nội tiết, bác sĩ đa khoa hoặc chuyên gia chăm sóc bàn chân. Nếu có vấn đề nghiêm trọng, người bệnh có thể cần đến bác sĩ phẫu thuật mạch máu hoặc bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.
- Giày dép có ảnh hưởng đến sức khỏe bàn chân không? Có, giày dép đóng vai trò rất quan trọng. Người bệnh nên mang giày và tất vừa vặn, thoải mái mọi lúc, ngay cả khi ở trong nhà. Giày phải có mũi rộng, không quá chật hoặc quá lỏng, và không nên để hở bất kỳ phần nào của bàn chân (ví dụ: dép xỏ ngón, sandal). Kiểm tra giày trước khi mang để đảm bảo không có vật lạ bên trong.
- Có cách nào để cải thiện tuần hoàn máu ở bàn chân không? Kiểm soát đường huyết tốt, bỏ hút thuốc (nếu có), đi bộ thường xuyên và vận động các khớp cổ chân, ngón chân có thể giúp cải thiện lưu thông máu đến bàn chân. Nếu người bệnh có các triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị chuyên biệt.
6. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo
Thông tin kiểm duyệt:
- Tư vấn chuyên môn: BS CKI. Lê Nhật Trường - Khoa Nội tiết, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Tài liệu tham khảo:
- [1] K Song (2023). Diabetic Foot Care - StatPearls. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK553110/. Truy cập: 2025-12-07.
- [2] A de Brito Belchior (2023). Instruments for assessing foot self-care of people with diabetes. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10405393/. Truy cập: 2025-12-07.
- [3] N Hirpha (2020). Diabetic Foot Self-Care Practices Among Adult Diabetic Patients Attending Outpatient Department in Public Hospitals, Addis Ababa, Ethiopia. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7723031/. Truy cập: 2025-12-07.
- [4] EK Untari (2024). A Review of Patient's Knowledge and Practice of Diabetic Foot Self-Care, Primarily in People with Foot Ulcers. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10917598/. Truy cập: 2025-12-07.
- [5] CDC (n.d.). Promoting Foot Health. https://www.cdc.gov/diabetes/hcp/clinical-guidance/diabetes-podiatrist-health.html. Truy cập: 2025-12-07.
- [6] UpToDate (2024). Patient education: Foot care for people with diabetes (The Basics). Truy cập: 2025-12-07.
- [7] UpToDate (2024). Patient education: Foot care for people with diabetes (Beyond the Basics). Truy cập: 2025-12-07.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

